Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển ngành chăn nuôi tại Việt Nam, phương thức sản xuất đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn. Việc gia tăng mật độ đàn và quy mô nuôi công nghiệp tuy mang lại năng suất cao nhưng đồng thời cũng làm tăng áp lực dịch bệnh, đặc biệt là các hội chứng bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt. Bệnh đường hô hấp tuy không gây chết đột ngột với tỷ lệ ồ ạt nhưng lại kéo dài dai dẳng, làm giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn, khiến lợn sinh trưởng chậm, tốn kém chi phí thuốc điều trị và gây tổn thất kinh tế lớn cho các cơ sở chăn nuôi.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài "Đánh giá tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn từ sau cai sữa đến xuất bán và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ chuyên môn cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Xác định tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn từ giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất bán tại trại chăn nuôi lợn Nga Đồng, xã Dị Nậu, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ.
  2. Thử nghiệm và so sánh hiệu lực điều trị bệnh đường hô hấp của hai loại thuốc kháng sinh Martylan và Gentamicin.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài:

  • Ý nghĩa khoa học: Cung cấp nguồn tư liệu và số liệu thực nghiệm làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về dịch tễ bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt tại địa bàn huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Giúp cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại nhận diện sớm triệu chứng lâm sàng của các thể bệnh hô hấp, từ đó áp dụng các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng ngừa và phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp nhằm hạn chế tỷ lệ chết, giảm chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi nhốt từ giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất bán.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nga Đồng (đơn vị chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) tại xã Dị Nậu, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ.
  • Phạm vi thời gian: Khóa học 2010 – 2014, thực hiện trong đợt thực tập tốt nghiệp năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết giải phẫu - sinh lý học thú y và bệnh lý học truyền nhiễm chuyên khoa trên lợn:

  • Giải phẫu và sinh lý hô hấp ở lợn: Hệ thống đường dẫn khí (xoang mũi, thanh quản, khí quản, phế quản) và phổi. Khí quản gồm các vòng sụn nối tiếp nhau, chia thành hai phế quản gốc đi vào rốn phổi. Phổi gồm hai lá, trong đó phổi phải có 3 thùy chính kèm theo một thùy phụ (Azygos/Azygol), phổi trái có 3 thùy; khối lượng phổi chiếm khoảng 0,8% - 0,9% khối lượng cơ thể. Quá trình hô hấp thực hiện qua ba giai đoạn: hô hấp ngoài (trao đổi khí O₂ và CO₂ tại phế nang), hô hấp trong (sử dụng O₂ tại mô bào), và quá trình vận chuyển khí qua hệ thống tuần hoàn dưới sự điều hòa thần kinh - thể dịch.
  • Căn bệnh và cơ chế bệnh sinh:
    • Vi khuẩn: Pasteurella multocida (gây bệnh tụ huyết trùng và viêm phổi hoại tử/áp xe), Actinobacillus pleuropneumoniae (gây viêm phổi - màng phổi truyền nhiễm với khả năng tiết protease phân hủy hemoglobin và ngoại độc tố làm gan hóa mô phổi), Streptococcus suis (gây viêm phế quản - phổi hóa mủ kết hợp viêm khớp và viêm màng não), Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn, viêm phổi địa phương với bệnh tích viêm phổi kính, gan hóa thùy đỉnh và thùy tim).
    • Virus: Virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS virus hay virus tai xanh thuộc họ Togaviridae, các chủng Lelystad, Bắc Mỹ và Châu Âu), Influenza virus type A (các phân type H1N1, H1N2, H3N2 gây cúm lợn), Coronavirus (gây viêm phổi truyền nhiễm thể mãn tính).
    • Ký sinh trùng: Giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum di hành qua nhu mô phổi.
  • Đặc tính dược lý của thuốc điều trị:
    • Martylan: Thành phần chính gồm Tylosine 20% kết hợp dung môi, tá dược và thảo dược đặc hiệu, có phổ kháng khuẩn đối với Mycoplasma, vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm gây bệnh đường hô hấp.
    • Gentamicin: Kháng sinh nhóm Aminoglycoside có tác dụng diệt khuẩn phổ rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương đường hô hấp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra thực địa: Khảo sát điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu, quy mô cơ sở hạ tầng chuồng trại, nguồn nước, tổ chức nhân sự và năng lực sản xuất của trại chăn nuôi Nga Đồng.
  • Phương pháp lâm sàng và dịch tễ học thú y: Quan sát, phát hiện đàn lợn có triệu chứng hô hấp (thở thể bụng, ngồi thở dạng chó, tần số hô hấp tăng 40 - 150 lần/phút, chảy nước mũi, sốt 40 - 42°C); phân loại tỷ lệ nhiễm theo lứa tuổi, tháng nuôi, đàn, cá thể và tính biệt.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Quan sát tổn thương đại thể ở khí quản, phế quản, nhu mô phổi (vùng gan hóa, nhục hóa, áp xe hóa, viêm dính màng phổi với xoang ngực) và hạch lâm ba phổi.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị so sánh: Bố trí thử nghiệm lâm sàng trên đàn lợn mắc bệnh hô hấp với hai phác đồ điều trị:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Martylan (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 3 - 5 ngày) kết hợp thuốc long đờm Bromhexin, kháng viêm giảm đau hạ sốt Diclofenac 2,5%, trợ sức Vitamin C và B-complex.
    • Phác đồ 2: Kháng sinh Gentamicin (1 ml/20 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 3 - 4 ngày) kết hợp phác đồ điều trị triệu chứng và trợ lực tương đương.
  • Nguồn dữ liệu: Nhật ký thực tập theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi, số liệu lưu trữ từ sổ sách kỹ thuật của trại lợn Nga Đồng giai đoạn 2012 - 2014.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình điều tra cơ bản tại cơ sở và trực tiếp tham gia các hoạt động chăn nuôi - thú y tại trại lợn Nga Đồng (xã Dị Nậu, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ):

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trại có tổng diện tích 3 ha, nằm trên khu đồi tách biệt khu dân cư. Khu chuồng nuôi lợn có diện tích 1.500 m², gồm 8 dãy chuồng chia thành 2 phân khu A và B, trang bị hệ thống làm mát bằng giàn mát (cooling pad) và quạt hút gió công nghiệp, sàn bê tông/nhựa, máng ăn và núm uống tự động. Công trình phụ trợ gồm 3.600 m² cây xanh, 1.000 m lưới điện nội trại, hầm biogas xử lý chất thải dung tích 200 m³ và 4 ao nuôi cá tận dụng nguồn nước thải.
  • Cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất: Nhân lực gồm 12 người (1 quản lý, 2 kỹ thuật viên, 1 nhân viên phục vụ, 8 lao động trực tiếp). Năng lực cung ứng hàng năm đạt gần 5.000 lợn thịt thương phẩm.
Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Sản lượng lợn thịt xuất bán Con 4.000 4.000 4.100
  • Quy trình kỹ thuật chăn nuôi và an toàn sinh học:
    • Khẩu phần thức ăn theo tuần tuổi: Tăng dần từ 0,15 kg/con/ngày (tuần 4), 0,30 kg (tuần 5), 0,80 kg (tuần 8), 1,41 kg (tuần 11), 1,90 kg (tuần 15) đến mức duy trì 2,20 kg/con/ngày từ tuần 18 đến khi xuất bán (tuần 29).
    • Kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi: Duy trì 33 - 34°C ở tuần 3, giảm dần xuống 30 - 31°C ở tuần 6, 28 - 29°C ở giai đoạn 8 - 20 tuần tuổi và giữ mức 27 - 28°C từ tuần 20 đến khi xuất chuồng.
    • Quy trình vệ sinh phòng dịch 6 bước: Dọn vệ sinh, cọ rửa chuồng bằng máy áp lực, quét vôi, sát trùng ô úm, sát trùng xe vận chuyển, pha bổ sung Vitamin C chống stress khi nhập đàn và cách ly lợn ốm ở các ô cuối chuồng.
  • Quy trình tiêm phòng vắc xin: Áp dụng lịch tiêm phòng nghiêm ngặt cho đàn lợn thịt thương phẩm:
TT Loại bệnh phòng ngừa Thời gian tiêm Tên vắc xin sử dụng Liều lượng
1 Tai xanh (PRRS) 4 tuần tuổi Amervac PRRS 2 ml/con
2 Dịch tả lợn 5 và 9 tuần tuổi Aftopor 2 ml/con
3 Lở mồm long móng 7 và 11 tuần tuổi Colapest 2 ml/con
  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất thực tế:
STT Nội dung công việc Chỉ tiêu đánh giá Số lượng thực hiện Số lượng đạt Tỷ lệ (%)
1 Chăn nuôi trực tiếp Số con sống nuôi dưỡng 400 con 392 con 98,00
2 Tiêm vắc xin Tai xanh An toàn miễn dịch 600 liều 600 liều 100,00
3 Tiêm vắc xin Dịch tả An toàn miễn dịch 1.130 liều 1.130 liều 100,00
4 Tiêm vắc xin Lở mồm long móng An toàn miễn dịch 1.130 liều 1.130 liều 100,00
5 Điều trị bệnh tiêu chảy Khỏi bệnh hoàn toàn 181 con 180 con 99,44
6 Điều trị bệnh viêm khớp Khỏi bệnh hoàn toàn 20 con 16 con 80,00
7 Điều trị bệnh ghẻ da Khỏi bệnh hoàn toàn 10 con 7 con 70,00
8 Phẫu thuật ổ áp xe Đạt yêu cầu kỹ thuật 4 ca 4 ca 100,00
9 Phẫu thuật thoát vị (Hecni) Đạt yêu cầu kỹ thuật 7 ca 7 ca 100,00
10 Thiến lợn đực Đạt yêu cầu kỹ thuật 13 con 13 con 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung phân tích cơ sở bệnh học và kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt:

  • Hệ thống hóa bệnh học truyền nhiễm đường hô hấp:
    • Viêm phổi do Pasteurella multocida: Trình bày 4 thể lâm sàng gồm quá cấp tính (khó thở, tím tái vùng bụng, chết nhanh), cấp tính (sốt cao 41 - 42°C, tỷ lệ chết cao), á cấp tính và mãn tính (ho, thở thể bụng, phổ biến ở lợn 10 - 16 tuần tuổi). Bệnh tích đặc trưng là viêm phổi dính sườn, màng phế mạc dính chặt vào thành lồng ngực, bề mặt phổi mờ đục và khô.
    • Viêm phổi - màng phổi do Actinobacillus pleuropneumoniae: Vi khuẩn tiết enzym protease và ngoại độc tố gây tổn thương nặng. Triệu chứng gồm ho, khó thở thể bụng, mũi chảy dịch bọt lẫn máu, sốt trên 41,5°C. Bệnh tích đại thể ghi nhận phổi bị gan hóa cứng, các ổ áp xe chứa đầy mủ rải rác khắp nhu mô phổi, màng phổi viêm dính fibrin kèm dịch xuất huyết màu vàng đục.
    • Bệnh do Streptococcus suis: Thường trú tại đường hô hấp, khi gặp stress sẽ bùng phát gây viêm phế quản, viêm phổi hóa mủ, kết hợp hội chứng thần kinh (co giật, ưỡn cong người) và viêm khớp làm lợn bị què.
    • Bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae: Gây viêm phổi địa phương mãn tính. Triệu chứng điển hình là ho từng hồi vào sáng sớm và chiều tối hoặc sau khi vận động, ngồi thở dạng chó, tần số hô hấp đạt 100 - 150 lần/phút. Bệnh tích đặc thù là viêm phổi đối xứng ở thùy đỉnh và thùy tim (viêm phổi kính, nhục hóa), hạch lâm ba phổi sưng to gấp 2 - 5 lần bình thường và tích nhiều dịch.
    • Bệnh do virus và ký sinh trùng: Phân tích cơ chế gây bệnh của virus PRRS (phá hủy phế nang, gây sảy thai ở nái và viêm phổi thể xanh ở lợn choai), Influenza virus typ A (H1N1), giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum.
  • Nguyên tắc phòng và điều trị hội chứng hô hấp: Đề cao phương châm phòng bệnh tổng hợp (vệ sinh tiêu độc chuồng trại bằng vôi bột, NaOH 10%, Formol 5%; kiểm soát khí độc NH₃, CO₂; tiêm phòng vắc xin; cách ly theo dõi lợn mới nhập tối thiểu 1 tháng). Kết hợp điều trị nguyên nhân bằng kháng sinh với điều trị triệu chứng (Bromhexin giãn phế quản cắt cơn ho; Diclofenac 2,5% kháng viêm hạ sốt) và trợ sức nâng cao thể trạng (B-complex, Vitamin C).
  • Thử nghiệm lâm sàng hai phác đồ: Thực hiện so sánh hiệu quả điều trị giữa kháng sinh Martylan (chứa hoạt chất Tylosine 20%) và kháng sinh Gentamicin trên các cá thể lợn mắc bệnh hô hấp tại trại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  1. Công tác điều trị và phục vụ sản xuất:
    • Điều trị bệnh tiêu chảy sau cai sữa bằng kháng sinh Nor 100 (1 ml/8 - 10 kg thể trọng) hoặc Norflox (1 ml/10 - 20 kg thể trọng) liên tục 3 - 5 ngày kết hợp bổ sung dung dịch điện giải và Analgine-C/Glucose-C đạt tỷ lệ khỏi 99,44% (180/181 con).
    • Điều trị bệnh viêm khớp bằng Vetrimoxin (1 ml/8 kg thể trọng) đạt tỷ lệ khỏi 80,00% (16/20 con).
    • Điều trị bệnh ghẻ da bằng tiêm Ivermectin (1 ml/5 kg thể trọng) kết hợp tắm thuốc Sibasil đạt tỷ lệ khỏi 70,00% (7/10 con).
    • Thực hiện an toàn 100% các ca tiểu phẫu ngoại khoa (4 ca áp xe, 7 ca thoát vị thành bụng, 13 ca thiến lợn đực) và công tác tiêm phòng vắc xin định kỳ.
  2. Đánh giá bệnh học và phác đồ điều trị đường hô hấp:
    • Đề tài đã hệ thống hóa các đặc điểm dịch tễ, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể của các hội chứng viêm phổi thường gặp trên đàn lợn thịt nuôi công nghiệp.
    • Thử nghiệm lâm sàng xác định hiệu lực của phác đồ sử dụng Martylan (Tylosine 20%) và Gentamicin trong kiểm soát các cơn ho, khó thở và tổn thương đường hô hấp ở lợn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về công tác thú y và cách ly: Cần thực hiện nghiêm ngặt việc cách ly lợn bệnh ngay khi phát hiện những biểu hiện lâm sàng đầu tiên (ho, thở khó, bỏ ăn) về các ô chuồng bệnh ở cuối dãy để tránh lây nhiễm chéo.
  • Về quản lý sử dụng thuốc: Lập kế hoạch sử dụng kháng sinh khoa học, tránh sử dụng bừa bãi nhằm hạn chế hiện tượng vi khuẩn lờn thuốc; ưu tiên thực hiện kháng sinh đồ định kỳ để lựa chọn thuốc có độ mẫn cảm cao.
  • Về cơ sở hạ tầng và tổ chức: Đầu tư nâng cấp hệ thống trang thiết bị chuồng nuôi hiện đại, cải tạo hệ thống lưới điện nội bộ nhằm bảo đảm vận hành liên tục hệ thống quạt hút gió và giàn mát, đồng thời có chế độ đãi ngộ thỏa đáng nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệm của công nhân chăn nuôi.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã bổ sung các dữ liệu thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh, hiệu quả can thiệp thú y và quy trình điều trị hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi gia công theo tiêu chuẩn công nghiệp tại tỉnh Phú Thọ, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực tế cho các mô hình trang trại có điều kiện tương đồng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi (Trại lợn Nga Đồng, Tam Nông, Phú Thọ) trong thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn. Trang thiết bị chẩn đoán tại cơ sở còn thiếu và chưa đồng bộ, việc xác định bệnh lý hô hấp chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đại thể mà chưa kết hợp đầy đủ các xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, nuôi cấy tế bào virus hoặc xét nghiệm huyết thanh học ELISA, PCR).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi theo dõi trên nhiều lứa lợn và nhiều trang trại với các quy mô chăn nuôi khác nhau trên địa bàn tỉnh; kết hợp kỹ thuật phân lập vi khuẩn (Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Mycoplasma hyopneumoniae) và thực hiện kháng sinh đồ định lượng để theo dõi mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh hô hấp tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp theo dõi lâm sàng, kỹ thuật mổ khám bệnh tích cơ quan hô hấp và phương pháp đánh giá phác đồ kháng sinh trên đàn lợn.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Ứng dụng quy trình vệ sinh phòng bệnh 6 bước khép kín, lịch tiêm phòng vắc xin 3 bệnh đỏ (Tai xanh, Dịch tả, Lở mồm long móng), bảng tiêu chuẩn điều chỉnh khẩu phần ăn và nhiệt độ chuồng nuôi theo từng tuần tuổi, cùng phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh (Martylan/Gentamicin) với thuốc hỗ trợ triệu chứng (Bromhexin, Diclofenac, Vitamin C, B-complex).

Câu hỏi thường gặp

1. Trại chăn nuôi lợn Nga Đồng có quy mô sản xuất, hạ tầng kỹ thuật và cơ cấu tổ chức như thế nào?
Trại Nga Đồng là đơn vị chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại xã Dị Nậu, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ với tổng diện tích 3 ha. Khu chuồng nuôi lợn rộng 1.500 m² gồm 8 dãy chuồng chia thành 2 phân khu A và B, trang bị hệ thống giàn mát và quạt hút gió, hầm biogas 200 m³ và 4 ao cá. Nhân sự của trại gồm 12 người (1 quản lý, 2 kỹ thuật viên, 1 phục vụ, 8 công nhân trực tiếp). Năng lực xuất bán hàng năm đạt gần 5.000 con (năm 2012: 4.000 con; năm 2013: 4.000 con; năm 2014: 4.100 con).

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được quy định như thế nào?
Trại áp dụng lịch tiêm phòng bắt buộc gồm 3 loại bệnh chính: vắc xin Amervac PRRS phòng bệnh Tai xanh tiêm lúc 4 tuần tuổi (liều 2 ml/con); vắc xin Aftopor phòng bệnh Dịch tả lợn tiêm 2 lần vào lúc 5 và 9 tuần tuổi (liều 2 ml/con); vắc xin Colapest phòng bệnh Lở mồm long móng tiêm 2 lần vào lúc 7 và 11 tuần tuổi (liều 2 ml/con).

3. Khẩu phần ăn và nhiệt độ chuồng nuôi được điều chỉnh theo các giai đoạn tuần tuổi ra sao?
Khẩu phần ăn được điều chỉnh tăng dần từ 0,15 kg/con/ngày ở tuần 4, đạt 0,80 kg ở tuần 8, 1,41 kg ở tuần 11, 2,0 kg ở tuần 16 và giữ mức ổn định 2,20 kg/con/ngày từ tuần 18 đến tuần 29 (xuất bán). Nhiệt độ chuồng nuôi được kiểm soát nghiêm ngặt theo độ tuổi: tuần 3 cần 33 - 34°C, tuần 4 cần 32 - 33°C, tuần 5 cần 31 - 32°C, tuần 6 cần 30 - 31°C, tuần 7 cần 29 - 30°C, từ tuần 8 đến tuần 20 duy trì 28 - 29°C, và giai đoạn từ tuần 20 đến xuất chuồng duy trì 27 - 28°C.

4. Ngoài bệnh hô hấp, tác giả đã điều trị những bệnh phổ biến nào trong đợt thực tập và kết quả ra sao?
Tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị 3 bệnh phổ biến: bệnh tiêu chảy trên lợn sau cai sữa điều trị khỏi 180/181 con (tỷ lệ khỏi 99,44%) bằng kháng sinh Nor 100 hoặc Norflox kết hợp điện giải và Analgine-C/Glucose-C; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis hoặc chấn thương điều trị khỏi 16/20 con (tỷ lệ 80,00%) bằng kháng sinh Vetrimoxin; bệnh ghẻ ngoài da do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei suis điều trị khỏi 7/10 con (tỷ lệ 70,00%) bằng tiêm Ivermectin kết hợp tắm Sibasil.

5. Thành phần và liều dùng của hai loại thuốc kháng sinh được thử nghiệm trong phác đồ điều trị bệnh hô hấp là gì?
Hai loại kháng sinh được sử dụng gồm: thuốc Martylan (thành phần chứa Tylosine 20% kết hợp tá dược và thảo dược đặc biệt, tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 - 5 ngày) và thuốc Gentamicin (tiêm bắp liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 - 4 ngày). Cả hai phác đồ đều phối hợp với thuốc điều trị triệu chứng (Bromhexin, Diclofenac 2,5%) và thuốc trợ lực (Vitamin C, B-complex).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Văn Nghinh đã phản ánh toàn diện hiện trạng chăn nuôi, công tác vệ sinh thú y và thực trạng bệnh lý đường hô hấp trên đàn lợn thịt thương phẩm tại trại chăn nuôi Nga Đồng, tỉnh Phú Thọ. Tác giả đã kết hợp hài hòa giữa hoạt động phục vụ sản xuất thực tế (chăm sóc nuôi dưỡng, tiêm phòng vắc xin, xử lý các bệnh tiêu hóa, vận động, ký sinh trùng và ngoại khoa) với việc nghiên cứu chuyên sâu các hội chứng bệnh truyền nhiễm đường hô hấp phổ biến. Các số liệu thực nghiệm và phác đồ điều trị thử nghiệm bằng Martylan và Gentamicin được trình bày trong khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn công nghiệp tập trung.