Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm và phát triển kinh tế trang trại. Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao năng suất, các giống lợn ngoại cao sản đã được nhập khẩu và đưa vào sản xuất tập trung. Tuy nhiên, sự phát triển của các mô hình chăn nuôi quy mô lớn cũng làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh lý thuộc đường hô hấp.

Hội chứng viêm phổi ở lợn là một trong những trở ngại lớn đối với các cơ sở chăn nuôi do tính chất lây lan nhanh, thời gian ủ bệnh và kéo dài dai dẳng, chi phí phòng và trị bệnh tốn kém, làm giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn và tăng tỷ lệ còi cọc. Để xác định rõ diễn biến dịch tễ, biểu hiện bệnh lý và tìm kiếm giải pháp điều trị hiệu quả tại cơ sở thực địa, đề tài "Tình hình mắc hội chứng viêm phổi ở lợn tại trại của công ty Marphavet và phác đồ điều trị" được thực hiện bởi sinh viên Cao Thị Minh Huệ dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Ngân (Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên, năm 2017).

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu quy trình chăn nuôi và công tác vệ sinh phòng bệnh tại trại lợn Tân Huệ (thôn Trinh Tiết, xã Đại Hưng, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội).
  2. Điều tra tình hình mắc hội chứng viêm phổi trên đàn lợn nái của trại.
  3. Xác định sự biến đổi lâm sàng và bệnh tích của lợn mắc bệnh.
  4. Xây dựng và đánh giá hiệu lực của các phác đồ điều trị thử nghiệm.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh, diễn biến bệnh lý, các triệu chứng lâm sàng chủ yếu và biến đổi bệnh lý ở phổi lợn bệnh.
  2. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi trên đàn lợn nái theo tháng và theo lứa đẻ.
  3. Thử nghiệm và so sánh hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh.
  4. Đề xuất biện pháp phòng trừ tổng hợp nhằm hạn chế tác hại của bệnh, nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giai đoạn từ sau phối giống đến khi đẻ) và lợn nái mắc hội chứng viêm phổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Tân Huệ (thôn Trinh Tiết, xã Đại Hưng, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) và Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet (thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian theo dõi và thực nghiệm tại trại Tân Huệ diễn ra từ ngày 01/07/2016 đến ngày 10/10/2016; thời gian thực tập chuyên môn tại Công ty Marphavet từ ngày 21/05/2016 đến 30/06/2016 và từ 12/10/2016 đến 21/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm kết hợp điều tra dịch tễ học thú y tại cơ sở sản xuất.

Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các kiến thức chuyên ngành về giải phẫu, sinh lý hô hấp và cơ chế bệnh sinh của hội chứng hô hấp phức hợp ở lợn:

  • Cấu tạo giải phẫu và sinh lý hô hấp: Cấu trúc các thùy phổi, phế nang, mạng lưới mạch quản, cơ chế co giãn thụ động của lồng ngực thông qua cơ hoành và cơ gian sườn; 3 giai đoạn trao đổi khí (tại phế nang, vận chuyển khí và tại mô bào); cơ chế rối loạn thông khí do viêm xuất tiết, đông đặc phế nang.
  • Căn nguyên gây bệnh:
    • Vi khuẩn: Vai trò của Pasteurella multocida (gây tụ huyết trùng), Bordetella bronchiseptica (gây viêm teo mũi truyền nhiễm), Haemophilus parasuis (bệnh Glässer), Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi), Streptococcus suis (liên cầu khuẩn lợn) và Mycoplasma hyopneumoniae (suyễn lợn).
    • Virus: Virus PRRS (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp thuộc họ Arteriviridae), Swine Influenza Virus (SIV - virus cúm lợn type A dòng H1N1, H3N2, H1N2) và Porcine Respiratory Coronavirus.
    • Ký sinh trùng: Giun phổi Metastrongylus (M. elongatus, M. pudendotectus, M. salmi) và ấu trùng giun đũa Ascaris suum di hành qua phổi.
    • Yếu tố ngoại cảnh: Nhiệt độ, ẩm độ cao, khí độc chuồng nuôi ($NH_3$, $H_2S$, $CO_2$), mật độ nuôi nhốt và stress cơ học.
  • Nguyên tắc phòng và trị bệnh: Phối hợp vệ sinh tiêu độc khử trùng, tiêm phòng vaccine, điều trị nguyên nhân kết hợp điều trị triệu chứng (hạ sốt, long đờm, giãn phế quản) và nâng cao sức đề kháng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Theo dõi lâm sàng hàng ngày trên toàn bộ đàn lợn nái ($n = 150$ con) vào các buổi sáng sớm và chiều tối; lập sổ nhật ký ghi nhận thân nhiệt, biểu hiện hô hấp; phân loại tỷ lệ mắc theo tháng điều tra (tháng 7, 8, 9, 10 năm 2016) và theo nhóm lứa đẻ (lứa 1–2, 2–3, 3–4 và trên 4 lứa).
  • Phương pháp lâm sàng và mổ khám: Quan sát các triệu chứng ho, nhịp thở, thể thở, tư thế thở, dịch tiết niêm mạc mũi; mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể ở phổi và hạch lympho đối với các ca bệnh.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Chọn ngẫu nhiên 20 lợn nái có triệu chứng bệnh điển hình, chia thành 2 lô thí nghiệm ($n = 10$ con/lô), nuôi dưỡng trong điều kiện vệ sinh thú y đồng đều:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Martylan (tiêm bắp liều 1 ml/15 kg thể trọng, định kỳ 2 ngày/lần, liệu trình 3–5 ngày) kết hợp Gluco-K-C (1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
    • Phác đồ 2: Kháng sinh Kana–Cefa (tiêm bắp liều 1 ml/15 kg thể trọng, tiêm 1 lần/ngày, liên tục 3–5 ngày) kết hợp Gluco-K-C (1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
  • Các chỉ tiêu và công thức theo dõi: Xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi bệnh qua các ngày điều trị từ ngày 1 đến ngày 5 (%), tỷ lệ tái nhiễm (%) và thời gian khỏi bệnh trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh đường hô hấp trong chăn nuôi lợn nái sinh sản; xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 yêu cầu nhiệm vụ cần đạt được, cùng ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dữ liệu dịch tễ học và ý nghĩa thực tiễn trong việc áp dụng quy trình phòng trị tại cơ sở chăn nuôi Tân Huệ.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện hệ thống lý thuyết giải phẫu - sinh lý bộ máy hô hấp của gia súc; phân tích đặc điểm bệnh học của hội chứng hô hấp ở lợn; tổng kết tài liệu về các tác nhân vi sinh vật (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng) và ảnh hưởng của tiểu khí hậu chuồng nuôi. Đồng thời, chương này điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (của Cù Hữu Phú, Đặng Xuân Bình, Trần Thị Bích Liên, Nguyễn Bá Hiên) và nghiên cứu quốc tế (Collins, Benfield, Nicolet) về bệnh PRRS, viêm phổi do Actinobacillus pleuropneumoniae và Mycoplasma hyopneumoniae.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm, mốc thời gian thực hiện đề tài; quy mô và đối tượng theo dõi; phương pháp khám lâm sàng đàn nái; phương pháp thiết kế thí nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị bằng thuốc kháng sinh của Công ty Marphavet (Martylan và Kana–Cefa); thiết lập các công thức toán học tính toán tỷ lệ dịch tễ và hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phác đồ.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả bao gồm hai nội dung chính: công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở thực tập và kết quả nghiên cứu chuyên đề.

1. Kết quả phục vụ sản xuất

  • Công tác vệ sinh phòng dịch: Áp dụng quy trình sát trùng phương tiện (Novacine tỷ lệ 1/400), sát trùng người (1/3200), chuồng nuôi có gia súc (1/1600); định kỳ quét vôi đường đi 1 lần/tuần; dọn phân và quét dọn ô chuồng 2 lần/ngày.
  • Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn nái:
Đối tượng lợn Loại vaccine Thời gian can thiệp Liều lượng (ml/con)
Nái hậu bị thay thế Giả dại Trước khi phối 6 tuần 2
Dịch tả Trước khi phối 5 tuần 2
Lở mồm long móng (LMLM) Trước khi phối 4 tuần 2
Khô thai (Parvovirus) Trước khi phối 10 ngày 2
Nái chửa Giả dại Trước khi đẻ 3 tuần 2
Dịch tả Trước khi đẻ 3 - 5 tuần 2
Lở mồm long móng (LMLM) Trước khi đẻ 3 - 5 tuần 2
  • Điều trị bệnh nội khoa, truyền nhiễm thông thường: Trực tiếp chẩn đoán và điều trị tiêu chảy do E. coli ở lợn con (dùng Colicoc liều 0,5–1 ml/con, 2 lần/ngày trong 2–3 ngày) và bệnh viêm khớp (dùng Penicillin + Gentamycin liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Gluco-namin, Vitamin B12).
  • Công tác tại nhà máy Marphavet: Thực tập kiểm kê, quản lý và phân loại tại kho bao bì và kho thành phẩm thuốc thú y.

2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề

  • Quy mô đàn lợn của trại: Cơ cấu đàn duy trì ổn định từ năm 2014 đến 2016 ở mức 153 con (gồm 90 nái cơ bản, 60 nái hậu bị và 3 đực giống).
  • Tình hình mắc hội chứng viêm phổi theo tháng (tháng 7 – 10/2016):
Tháng theo dõi Tổng số lợn theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Tháng 7 150 8 5,33
Tháng 8 150 5 3,33
Tháng 9 150 5 3,33
Tháng 10 150 2 1,33

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 7 (5,33%) do thời tiết nắng nóng xen kẽ mưa nhiều, độ ẩm cao làm suy giảm sức đề kháng của vật nuôi; tỷ lệ thấp nhất vào tháng 10 (1,33%).

  • Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ:
Nhóm lứa đẻ Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Lứa 1 – 2 10 3 30,00
Lứa 2 – 3 30 5 16,66
Lứa 3 – 4 60 5 8,33
Lứa > 4 50 7 14,00

Lợn nái lứa 1–2 có tỷ lệ mắc cao nhất (30,00%) do cơ thể chưa hoàn thiện khả năng thích ứng và áp lực khai thác sinh sản ban đầu; lợn nái lứa 3–4 có sức đề kháng và độ thích nghi ổn định nhất nên tỷ lệ mắc thấp nhất (8,33%).

  • Tần suất xuất hiện các biểu hiện lâm sàng ($n = 20$ con theo dõi):
STT Biểu hiện lâm sàng Số con biểu hiện (con) Tỷ lệ (%)
1 Ăn kém, bỏ ăn 18 90,0
2 Ho, ho nhiều, ho từng cơn 17 85,0
3 Sốt nhẹ (40,4 – 41°C), lông xù 13 65,0
4 Khó thở, thở thể bụng, ngồi thở kiểu chó 11 55,0
5 Chảy nước mũi (dịch loãng chuyển nhầy) 7 35,0
  • Bệnh tích đại thể: Phổi viêm lan rộng đối xứng ở rìa và vùng thấp của hai lá phổi (từ thùy tim lan sang thùy đỉnh và thùy hoành), có hiện tượng nhục hóa, gan hóa, dính màng phổi vào thành ngực; hạch lympho phổi sưng to gấp 2–3 lần so với bình thường.

  • Hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh:

Phác đồ Kháng sinh sử dụng Số con điều trị Khỏi ngày 3 Khỏi ngày 4 Khỏi ngày 5 Tổng khỏi (n / %) Không khỏi (n / %)
Phác đồ 1 Martylan + Gluco-K-C 10 2 (20%) 5 (50%) 1 (10%) 8 (80,0%) 2 (20,0%)
Phác đồ 2 Kana–Cefa + Gluco-K-C 10 3 (30%) 4 (40%) 2 (20%) 9 (90,0%) 1 (10,0%)

Cả hai phác đồ đều cho hiệu quả điều trị rõ rệt từ ngày thứ 3 trở đi mà không ghi nhận ca tử vong (tỷ lệ chết 0%). Phác đồ 2 (Kana–Cefa) đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn (90,0%), trong khi phác đồ 1 (Martylan) đạt 80,0% nhưng có ưu điểm tác dụng kéo dài 48 giờ giúp giảm số lần tiêm chích.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát toàn bộ các phát hiện về tỷ lệ nhiễm bệnh, đặc điểm lâm sàng, bệnh tích và so sánh ưu thế của từng phác đồ điều trị; đưa ra khuyến nghị kỹ thuật về việc phối hợp hoặc luân chuyển thuốc giữa Martylan và Kana–Cefa nhằm hạn chế nguy cơ vi khuẩn kháng kháng sinh tại trại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định quy mô cơ cấu đàn nái tại trại Tân Huệ gồm 150 nái (90 nái cơ bản, 60 nái hậu bị) và 3 đực giống.
  • Đánh giá được quy luật mắc hội chứng viêm phổi tại cơ sở: Bệnh xuất hiện quanh năm nhưng có xu hướng tăng cao vào các tháng giao mùa, nhiệt độ và ẩm độ biến động mạnh (tháng 7 đạt 5,33%, giảm dần xuống 1,33% vào tháng 10).
  • Chỉ ra mối liên quan giữa lứa đẻ và nguy cơ mắc bệnh: Nái lứa 1–2 có tỷ lệ mắc cao nhất (30,00%), tiếp đến là nhóm nái già trên 4 lứa (14,00%), thấp nhất ở nhóm nái lứa 3–4 (8,33%).
  • Xác lập bức tranh lâm sàng đặc trưng của bệnh: Triệu chứng xuất hiện phổ biến nhất là ăn kém (90,0%), ho từng cơn (85,0%), sốt và lông xù (65,0%), thở thể bụng/ngồi thở kiểu chó (55,0%) và chảy dịch mũi (35,0%); bệnh tích đặc trưng là viêm phổi đối xứng kèm sưng hạch lympho phổi gấp 2–3 lần.
  • Đánh giá hiệu lực điều trị thực nghiệm: Phác đồ Kana–Cefa đạt tỷ lệ chữa khỏi 90,0% sau 5 ngày; phác đồ Martylan đạt tỷ lệ chữa khỏi 80,0% (tiêm cách nhật 48 giờ/lần). Không có lợn chết trong quá trình thử nghiệm.

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Duy trì nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học: Phun sát trùng định kỳ bằng Novacine theo nồng độ quy định cho từng khu vực; cách ly và kiểm tra nghiêm ngặt lợn mới nhập đàn tối thiểu 1–2 tháng.
  • Thực hiện đầy đủ lịch tiêm vaccine phòng bệnh truyền nhiễm (Dịch tả, Lở mồm long móng, Giả dại, Khô thai) đúng theo tuổi và chu kỳ mang thai của đàn nái.
  • Kết hợp luân chuyển hoặc phối hợp hợp lý giữa hai nhóm kháng sinh Martylan và Kana–Cefa trong phác đồ điều trị thực tế để nâng cao hiệu lực cắt cơn và tránh hiện tượng nhờn thuốc của vi khuẩn.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp trên đàn nái tại một cơ sở chăn nuôi thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ (Mỹ Đức, Hà Nội); đồng thời đưa ra quy trình can thiệp bằng dược phẩm thú y có khả năng áp dụng trực tiếp tại các trại lợn gia công và trang trại quy mô tương đương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu thử nghiệm điều trị còn ở mức hẹp ($n = 20$ con chia 2 lô), thời gian theo dõi thực nghiệm giới hạn trong 4 tháng (từ tháng 7 đến tháng 10/2016).
    • Phương pháp chẩn đoán căn nguyên chủ yếu dựa trên khám lâm sàng, theo dõi dịch tễ và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập định danh chính xác loài vi khuẩn hoặc thực hiện xét nghiệm huyết thanh học/kháng sinh đồ chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng mở rộng:
    • Triển khai theo dõi dịch tễ học liên tục trong cả năm để đánh giá biến thiên bệnh theo cả 4 mùa (đặc biệt là mùa đông - xuân).
    • Mở rộng đối tượng thử nghiệm phác đồ điều trị trên các nhóm lợn khác (lợn con theo mẹ, lợn con sau cai sữa, lợn thịt vỗ béo).
    • Bổ sung xét nghiệm vi sinh vật học và làm kháng sinh đồ để kiểm tra mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn thực địa đối với các hoạt chất kháng sinh mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nắm bắt phương pháp thiết kế một nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng, kỹ thuật khám chẩn đoán bệnh đường hô hấp ở lợn và cách lập bảng biểu theo dõi dịch tễ.
  • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo chi tiết quy trình vệ sinh phòng dịch, lịch trình vaccine cho đàn nái hậu bị và nái mang thai, cùng công thức điều trị bệnh viêm phổi, tiêu chảy lợn con và viêm khớp tại trại.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp lịch tiêm phòng vaccine cho nái; bảng cơ cấu liều lượng và thời gian cắt triệu chứng của hai kháng sinh Martylan và Kana–Cefa kết hợp thuốc trợ sức Gluco-K-C.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hội chứng viêm phổi ở đàn lợn nái tại trại Tân Huệ biến động như thế nào qua các tháng theo dõi?
Trong giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 10/2016 trên quy mô 150 nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 7 với 5,33% (8 con), duy trì ở mức 3,33% trong tháng 8 và tháng 9 (mỗi tháng 5 con), và giảm xuống thấp nhất vào tháng 10 với 1,33% (2 con).

2. Lứa đẻ nào của đàn lợn nái có tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi cao nhất và thấp nhất?
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất xuất hiện ở nhóm lợn nái đẻ lứa 1–2 với tỷ lệ 30,00% (3/10 con mắc). Tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất là ở nhóm lợn nái đẻ lứa 3–4 với tỷ lệ 8,33% (5/60 con mắc).

3. Triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện phổ biến nhất ở lợn mắc bệnh trong nghiên cứu?
Qua theo dõi 20 ca bệnh, triệu chứng phổ biến nhất là giảm ăn/kém ăn chiếm tỷ lệ 90,0% (18/20 con), tiếp theo là triệu chứng ho, ho nhiều từng cơn chiếm 85,0% (17/20 con) và sốt, lông xù chiếm 65,0% (13/20 con).

4. Phác đồ điều trị nào cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn và ưu điểm của từng loại thuốc là gì?
Phác đồ 2 sử dụng Kana–Cefa cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn, đạt 90,0% (9/10 con) sau 5 ngày điều trị. Phác đồ 1 sử dụng Martylan đạt tỷ lệ khỏi 80,0% (8/10 con), tuy nhiên Martylan có ưu thế là hoạt lực kéo dài 48 giờ nên chỉ cần tiêm 2 ngày/lần, giúp tiết kiệm công lao động và giảm stress cho gia súc.

5. Nồng độ pha loãng của thuốc sát trùng Novacine được áp dụng tại trại như thế nào?
Tại trại Tân Huệ, thuốc sát trùng Novacine được pha theo các tỷ lệ: 1/3200 để sát trùng người khi ra vào; 1/400 để sát trùng phương tiện vận chuyển; và 1/1600 để phun sát trùng bên trong chuồng đang có vật nuôi.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Cao Thị Minh Huệ đã phản ánh chân thực thực trạng dịch tễ và bệnh lý của hội chứng viêm phổi trên đàn lợn nái tại trại Tân Huệ thuộc Công ty Marphavet trong giai đoạn 2016–2017. Nghiên cứu đã làm rõ sự ảnh hưởng của yếu tố thời tiết giao mùa và lứa đẻ đối với tỷ lệ phát bệnh, đồng thời mô tả chi tiết các tổn thương lâm sàng và bệnh tích đại thể ở cơ quan hô hấp. Kết quả thử nghiệm điều trị khẳng định cả hai phác đồ kháng sinh Kana–Cefa và Martylan kết hợp trợ sức Gluco-K-C đều có hiệu lực điều trị cao (tỷ lệ khỏi đạt từ 80% đến 90%), mang lại giải pháp thực tiễn hữu ích cho công tác kiểm soát dịch bệnh đường hô hấp trong chăn nuôi lợn sinh sản.