Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành nông nghiệp, phương thức chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã có sự chuyển dịch rõ nét từ hình thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn. Sự chuyển đổi này tạo điều kiện thuận lợi để ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, tối ưu hóa năng suất và kiểm soát chất lượng đàn giống. Tuy nhiên, việc tập trung mật độ đàn cao cũng làm nảy sinh nhiều thách thức phức tạp trong công tác quản lý, nuôi dưỡng, đặc biệt là khâu an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh. Trong toàn bộ chu kỳ sản xuất, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là thời kỳ mẫn cảm nhất, cơ thể non nớt, chức năng tiêu hóa và điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, khả năng miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào sữa mẹ, dẫn đến nguy cơ hao hụt cao nếu quy trình chăm sóc và phòng ngừa bệnh không được thực hiện nghiêm ngặt.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Chu Bá Thơ, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi chung tại trại lợn Chu Bá Thơ, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại cơ sở.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh thường gặp, thực hiện các biện pháp phòng ngừa và thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh trên đàn lợn con giai đoạn bú sữa.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm: nắm bắt cơ cấu đàn và điều kiện cơ sở vật chất của trang trại; trực tiếp thực hiện các thao tác ngoại khoa và hộ lý sơ sinh (đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm thẻ tai, thiến, tiêm sắt); theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, chẩn đoán hội chứng tiêu chảy, viêm khớp, suyễn lợn; thực hiện quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng và tiêm phòng vắc xin đúng kỹ thuật; tích lũy kỹ năng thực tế từ hiện trường sản xuất.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi được sinh ra và nuôi dưỡng tại trại lợn Chu Bá Thơ.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn tư nhân Chu Bá Thơ, tọa lạc tại Xóm Năm, Làng Chàng, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Tổng diện tích mặt bằng trang trại là 5.000 m², bao gồm: 1.000 m² đất trồng cây ăn quả, 2.000 m² đất xây dựng chuồng trại, 1.500 m² ao hồ sinh học chứa nước và nuôi cá, 500 m² dành cho nhà điều hành, khu sinh hoạt công nhân và công trình phụ trợ. Khu chăn nuôi gồm 2 chuồng đẻ (720 m², quy mô 70 ô đẻ), 1 chuồng nái chửa (690 m², quy mô 270 ô cá thể, 3 ô đực giống, 1 ô thử lợn), 1 chuồng hậu bị (300 m²) và 1 chuồng nuôi lợn thịt (300 m²).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và can thiệp kỹ thuật trực tiếp diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020. Dữ liệu tổng hợp về quy mô đàn và biến động cơ cấu chăn nuôi của trang trại được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến tháng 5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở sinh lý và bệnh học thú y

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các đặc điểm sinh lý học đặc thù của lợn con theo mẹ:

  • Đặc điểm hệ tiêu hóa: Dung tích dạ dày lợn sơ sinh rất nhỏ (khoảng 0,03 lít), ruột non khoảng 0,12 lít; sau 20 ngày tuổi dung tích dạ dày tăng gấp 8 lần, ruột non tăng gấp 6 lần. Ở lợn con dưới 1 tháng tuổi, dịch vị chưa có axit clohydric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric), lượng axit tiết ra ít và bị trung hòa bởi dịch nhầy, do đó men pepsinogen chưa thể hoạt hóa thành pepsin để phân giải protein thức ăn phức tạp. Trạng thái sinh lý này tạo điều kiện cho lợn con hấp thu nguyên vẹn các kháng thể dạng phân tử lớn qua vách ruột non.
  • Cơ chế miễn dịch thụ động: Lợn con sinh ra trong máu hầu như không có kháng thể (hàm lượng gamma-globulin xấp xỉ bằng không). Lợn con tiếp nhận miễn dịch hoàn toàn thụ động từ sữa đầu của lợn mẹ. Sữa đầu có hàm lượng protein cao (18 - 19%), trong đó gamma-globulin chiếm 30 - 35%. Khả năng thẩm thấu nguyên vẹn phân tử kháng thể qua tế bào vách ruột nhờ hiện tượng ẩm bào diễn ra mạnh nhất trong 24 giờ đầu sau sinh nhờ sự hỗ trợ của chất kháng men antitrypsin trong sữa đầu. Sau 24 giờ, tính thấm giảm dần; hàm lượng gamma-globulin máu đạt 20,3 mg/100 ml sau ngày đầu tiên và đạt khoảng 24 mg/100 ml lúc 3 tuần tuổi.
  • Cơ năng điều nhiệt: Hệ thần kinh điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da mỏng, bề mặt tiếp xúc cơ thể lớn khiến lợn con rất dễ bị hạ thân nhiệt do stress lạnh ẩm. Nhiệt độ chuồng úm tuần đầu tiên bắt buộc phải đạt 32 - 35°C, sau đó giảm dần xuống 21 - 27°C khi cai sữa; độ ẩm thích hợp dao động từ 70% đến 85%.
  • Nhu cầu bổ sung sắt: Nhu cầu sắt duy trì tạo máu của lợn con là 7 - 16 mg/ngày (hoặc 21 mg/kg thể trọng tăng thêm), tổng nhu cầu trong 30 ngày đầu khoảng 210 mg. Sữa lợn mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 - 2 mg sắt/ngày (tổng cộng 36 - 60 mg/tháng), dẫn đến thiếu hụt 150 - 180 mg sắt. Nếu không tiêm bổ sung sắt dextran, lợn con sẽ rơi vào trạng thái bần huyết, giảm lượng hemoglobin (từ 10,9 mg/100 ml máu lúc sơ sinh tụt xuống còn 4 - 5 mg lúc 10 ngày tuổi), da nhợt nhạt, suy giảm sức đề kháng và phát sinh tiêu chảy phân trắng.
  • Căn nguyên vi sinh vật: Đề tài tổng quan các mầm bệnh chủ yếu gây tổn thương đường tiêu hóa và hô hấp trên lợn con: trực khuẩn Escherichia coli (với các yếu tố bám dính K88, K99, tiết nội độc tố chịu nhiệt và ngoại độc tố không chịu nhiệt), Salmonella choleraesuis, Clostridium perfringens type A và C, vi rút dịch tiêu chảy cấp (PED), vi rút hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS), cùng vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây bệnh viêm phổi địa phương.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả áp dụng các phương pháp điều tra, thực nghiệm và thao tác lâm sàng thú y:

  • Phương pháp hồi cứu và thống kê: Thu thập dữ liệu từ sổ theo dõi phối giống, sổ đẻ, sổ điều trị và báo cáo định kỳ của trang trại trong giai đoạn 2018 - 5/2020 để phân tích biến động đàn.
  • Phương pháp thao tác kỹ thuật chăm sóc sơ sinh: Trực tiếp thực hiện đỡ đẻ, làm sạch dịch nhớt đường thở bằng gạc xô mềm, rắc bột hút ẩm khử mùi Safe Guard, thắt và sát trùng cuống rốn bằng cồn iod 70°, mài nanh, cắt đuôi bằng kìm nhiệt điện (để lại 2 - 2,5 cm), cố định đầu vú cho bú sữa đầu trong 2 giờ đầu sau sinh, tiêm hợp chất Fe-Dextran bổ sung sắt kết hợp vitamin B12, thực hiện phẫu thuật thiến lợn đực lúc 4 - 7 ngày tuổi và mổ chỉnh hình bao thoát vị (hecni).
  • Quy trình tập ăn và cai sữa: Cho lợn làm quen với thức ăn viên khô chuyên dụng De Heus số 3801 từ 3 đến 7-10 ngày tuổi; thực hiện cai sữa sớm ở thời điểm 21 - 28 ngày tuổi kết hợp chuyển đổi sang thức ăn De Heus số 3816.
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp thú y: Theo dõi lâm sàng hàng ngày thông qua quan sát trạng thái vận động, lông da, niêm mạc, kiểm tra màu sắc, độ sệt của phân và tần số hô hấp. Áp dụng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt, kháng viêm và trợ sức theo chỉ dẫn chuyên môn của kỹ sư trại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ các chỉ tiêu về số lượng, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ an toàn của các thao tác ngoại khoa được tính toán và xử lý bằng các công thức thống kê mô tả cơ bản trên máy tính cầm tay Casio.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này làm rõ lý do chọn đề tài dựa trên tính cấp thiết của việc kiểm soát quy trình nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ tại các trang trại tập trung trong bối cảnh tái cơ cấu đàn lợn sau dịch bệnh. Nội dung xác định mục đích, các yêu cầu chuyên môn cần đạt và ý nghĩa khoa học thực tiễn của đợt thực tập tốt nghiệp đối với việc củng cố kỹ năng nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này chia thành 4 mảng kiến thức nền tảng:

  • Đặc điểm cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng chuồng kín với hệ thống giàn làm mát cooling pad, quạt hút thông gió công nghiệp, tường lắp cửa kính chống nóng trần tôn lạnh, nguồn nước giếng khoan qua tháp lọc, cơ cấu tổ chức gồm 1 chủ trại, 1 kỹ sư kỹ thuật, 1 công nhân và 4 sinh viên thực tập. Nêu rõ năng suất sinh sản trung bình của nái đạt 2,3 - 2,4 lứa/năm, số con sơ sinh đạt 12,68 con/lứa, số con cai sữa đạt 10,08 con/lứa.
  • Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng lợn con: Hệ thống hóa các quy luật sinh học về sự phát triển của dung tích tiêu hóa, cơ chế tiết axit dạ dày, động thái kháng thể sữa mẹ, cân bằng nhiệt độ chuồng nuôi, vai trò của khoáng vi lượng sắt và kỹ thuật cai sữa sớm (21 - 28 ngày tuổi).
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu: Dẫn chứng các kết quả nghiên cứu trong nước (Trần Thị Dân, Đoàn Thị Kim Dung, Đào Trọng Đạt, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Thị Lan, Nguyễn Trung Tiến) về biến động vi khuẩn đường ruột khi lợn tiêu chảy, dịch tễ vi rút PRRS và PED; nghiên cứu quốc tế (Sokol, Smith, Niilo) về cơ chế sinh độc tố và plasmid kháng thuốc của vi khuẩn đường ruột.
  • Bệnh lý học thú y: Trình bày nguyên nhân, biểu hiện triệu chứng, tổn thương bệnh lý và nguyên tắc điều trị 4 nhóm bệnh chính: bệnh phân trắng lợn con, bệnh viêm khớp (do tổn thương cơ giới và nhiễm trùng cuống rốn), hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm phổi địa phương (Mycoplasma hyopneumoniae).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập khung phương pháp tiếp cận thực nghiệm tại trại lợn Chu Bá Thơ từ ngày 18/11/2019 đến 20/05/2020:

  • Quy định các chỉ tiêu theo dõi: số lợn sơ sinh sống, tỷ lệ đực/cái, tỷ lệ hoàn thành các thao tác đỡ đẻ, mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, thiến, mổ hecni; tỷ lệ sống sót từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi phân bổ theo từng tháng; tần suất thực hiện vệ sinh sát trùng; danh mục và độ phủ tiêm phòng vắc xin; tỷ lệ mắc và hiệu quả can thiệp điều trị lâm sàng.
  • Mô tả chi tiết kỹ thuật chẩn đoán bằng quan sát lâm sàng, ghi chép sổ nhật trình chuồng trại và quy trình sử dụng các loại thức ăn công nghiệp hãng De Heus cho từng nhóm sinh lý nái và lợn con.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng thực tập và số liệu chăn nuôi qua 3 năm:

  • Quy mô và biến động đàn lợn của trại qua 3 năm (2018 - 5/2020): Phân tích nguyên nhân sụt giảm đàn nái sinh sản từ 598 con năm 2018 xuống 190 con năm 2019 do ảnh hưởng tiêu cực của biến động thị trường và dịch tả lợn châu Phi; đàn nái phục hồi lên 200 con vào tháng 5/2020; đàn hậu bị duy trì mức 60 con (2018 - 2019) và tăng lên 70 con (năm 2020); đàn đực giống Duroc duy trì ổn định 2 con để khai thác tinh và kiểm tra động dục.
  • Kết quả thực hiện kỹ thuật chăm sóc sơ sinh: Trực tiếp tham gia đỡ đẻ 1.823 con, số con sống đạt 1.818 con (tỷ lệ sống sơ sinh 99,72%); thực hiện mài nanh, bấm tai, cắt đuôi và tiêm sắt cho 1.332 con với tỷ lệ an toàn đạt 100%; thiến 957 lợn đực thương phẩm an toàn 954 con (đạt 99,68%); tiến hành phẫu thuật khâu lỗ thoát vị rốn/bẹn (hecni) cho 19 cá thể, hồi phục hoàn toàn 15 cá thể (đạt 78,95%).
  • Động thái sinh sản và tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày tuổi: Tổng số lợn con được đỡ đẻ trong 6 tháng theo dõi là 2.737 con (gồm 1.421 con đực và 1.316 con cái). Tỷ lệ nuôi sống bình quân từ sơ sinh đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) đạt 99,58% đối với lợn đực và 99,62% đối với lợn cái.
  • Kết quả công tác vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng: Hoàn thành 185/185 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (100%), 156/156 lần phun sát trùng bằng Bioclean và Omnicide (100%), 78/78 lần rắc vôi bột lối đi và hố sát trùng (100%). Lịch tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, Mycoplasma, Circovirus, Dịch tả, Lở mồm long móng) được thực hiện với độ phủ đạt 100% trên đàn lợn con đủ điều kiện sức khỏe.
  • Công tác chăm sóc nuôi dưỡng đàn nái và lợn sau cai sữa: Ghi nhận chi tiết định mức thức ăn hỗn hợp De Heus theo từng chu kỳ mang thai và nuôi con của nái; quy trình chăm sóc lợn con tập ăn và nuôi dưỡng chuyển tiếp trên sàn chuồng trệt.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Khóa luận đã định lượng cụ thể kết quả sản xuất và thú y thông qua các bảng số liệu chi tiết:

Năm Lợn đực giống (con) Lợn nái hậu bị (con) Lợn nái sinh sản (con) Tổng đàn lợn con theo mẹ và thịt (con)
2018 3 60 598 16.698
2019 2 60 190 12.000
5/2020 2 70 200 > 4.000

Tình hình cơ cấu đàn lợn tại trại qua 3 năm (2018 - 5/2020)

Số lượng lợn con sinh ra được theo dõi đỡ đẻ trong 6 tháng thực tập (từ tháng 12/2019 đến tháng 5/2020) đạt tổng cộng 2.737 con (tính cả số chết sơ sinh), phân bổ cụ thể: tháng 12/2019 đạt 488 con (253 đực, 235 cái); tháng 01/2020 đạt 414 con (217 đực, 197 cái); tháng 02/2020 đạt 407 con (198 đực, 209 cái); tháng 03/2020 đạt 459 con (246 đực, 213 cái); tháng 04/2020 đạt 474 con (251 đực, 223 cái); tháng 05/2020 đạt 495 con (256 đực, 239 cái).

Nội dung thao tác kỹ thuật Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn/sống (con) Tỷ lệ thành công (%)
Đỡ đẻ trực tiếp 1.823 1.818 99,72
Mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt 1.332 1.332 100,00
Thiến lợn đực thương phẩm 957 954 99,68
Phẫu thuật mổ thoát vị (hecni) 19 15 78,95

Kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật ngoại khoa trên lợn con sơ sinh

Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi được duy trì ở mức rất cao qua các tháng theo dõi:

  • Lợn đực: tháng 12/2019 đạt 98,81% (sống 250/253 con); tháng 01/2020 đạt 100% (217/217 con); tháng 02/2020 đạt 99,45% (197/198 con); tháng 03/2020 đạt 100% (246/246 con); tháng 04/2020 đạt 100% (251/251 con); tháng 05/2020 đạt 99,22% (254/256 con). Tỷ lệ sống trung bình của lợn đực là 99,58%.
  • Lợn cái: tháng 12/2019 đạt 99,14% (sống 230/232 con); tháng 01/2020 đạt 99,48% (190/191 con); tháng 02/2020 đạt 100% (217/217 con); tháng 03/2020 đạt 99,53% (211/212 con); tháng 04/2020 đạt 100% (225/225 con); tháng 05/2020 đạt 99,58% (sống 238/239 con; bảng số liệu ghi nhận tổng lũy kế đạt 99,62%).

Lịch trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin đã được chuẩn hóa và thực hiện nghiêm ngặt tại cơ sở:

Tuổi của lợn Loại thuốc / Vắc xin Mục đích phòng bệnh Liều lượng Đường cấp thuốc
1 - 3 ngày tuổi Fe-Dextran - B12 Thiếu máu thiếu sắt 2 ml Tiêm bắp sâu
1 - 3 ngày tuổi Tolcoxin Bệnh cầu trùng 1 ml Cho uống
5 - 14 ngày tuổi Vắc xin Mycoplasma Bệnh suyễn lợn 1,5 ml Tiêm bắp
7 - 14 ngày tuổi Ingelvac PRRS MLV Hội chứng tai xanh 1,5 ml Tiêm bắp
14 - 21 ngày tuổi Circomaste vac Hội chứng còi cọc sau cai sữa 1 ml Tiêm bắp
21 - 28 ngày tuổi FMD - AFTOGEN OLEO Bệnh lở mồm long móng 2 ml Tiêm bắp
21 - 28 ngày tuổi Coglapest Bệnh dịch tả lợn 2 ml Tiêm bắp

Lịch phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi áp dụng tại trại Chu Bá Thơ

Quy trình dinh dưỡng cho lợn nái và lợn con

Trang trại áp dụng chế độ dinh dưỡng khép kín bằng các dòng sản phẩm của công ty De Heus:

  • Lợn nái mang thai kỳ 1 (ngày 1 - 84): Sử dụng thức ăn hỗn hợp De Heus số 3030, định mức 2 kg/con/ngày (chia 2 lần).
  • Lợn nái mang thai kỳ 2 (ngày 85 - 110): Sử dụng thức ăn De Heus số 3030, định mức 3 - 3,5 kg/con/ngày (chia 2 lần).
  • Lợn nái chờ đẻ (ngày 111 - 113): Chuyển sang thức ăn De Heus số 3060, tiêu chuẩn 2 - 2,5 kg/con/ngày. Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, giảm mỗi ngày 0,5 kg cám, đến ngày đẻ chỉ cho ăn 1 kg/ngày.
  • Lợn nái nuôi con: Sau đẻ 2 ngày, tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 - 1 kg/ngày, đạt tiêu chuẩn ăn bình quân 2,5 - 3 kg/ngày (chia 3 bữa).
  • Lợn con theo mẹ: Bắt đầu tập ăn từ 3 ngày tuổi bằng thức ăn De Heus số 3801; giai đoạn sau cai sữa sử dụng De Heus số 3816; khi lợn đạt khối lượng 20 kg chuyển sang thức ăn De Heus số 3842.

Phác đồ can thiệp điều trị bệnh thực tế

Tác giả đúc kết các phác đồ lâm sàng đạt hiệu quả điều trị cao tại trại:

  • Hội chứng tiêu chảy: Đối với lợn dưới 5 ngày tuổi, cho uống Tolcoxin 5% liều 0,4 ml/kg thể trọng (hoặc 1 ml/con), hoặc Coxzuril 5% liều 1 ml/con, hoặc pha Amox-Col với nước ấm liều 1 g/50 - 70 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày liên tục. Đối với lợn từ 5 ngày tuổi trở lên, tiêm bắp kháng sinh Nor 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Atropin 1 ml/10 kg thể trọng trong 3 ngày liên tục.
  • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp thuốc kháng viêm Dexadip (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp kháng sinh Ceftiofur (1 ml/10 kg thể trọng); trường hợp có sốt cao tiêm kèm Analgine-C (1 ml/10 kg thể trọng), liệu trình 3 - 5 ngày liên tục kết hợp thay thế các tấm lót sàn chuồng hư hỏng.
  • Bệnh viêm phổi do Mycoplasma: Điều trị bằng thuốc giãn phế quản Bromhexine liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Bio genta-Tylosin liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã trực tiếp vận hành và chuẩn hóa thành công quy trình hộ lý sơ sinh, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên quy mô trang trại tư nhân hơn 200 nái tại Bắc Giang. Nghiên cứu chứng minh rằng việc áp dụng đồng bộ các giải pháp can thiệp sớm (sưởi ấm chuồng úm, cho bú sữa đầu trong 2 giờ đầu, tiêm Fe-Dextran đủ liều, tuân thủ lịch tiêm phòng 100%) giúp giảm thiểu tỷ lệ chết cơ học và bệnh tật, nâng tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con 21 ngày tuổi lên mức vượt trội (trên 99,5%), mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho cơ sở trong giai đoạn phục hồi sản xuất.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế của cơ sở chăn nuôi và phạm vi của đợt thực tập tốt nghiệp:

  • Hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị chuồng nuôi của trang trại đã qua nhiều năm sử dụng nên một số hạng mục bị xuống cấp, tấm đan sàn bị hư hỏng gây tác động cơ giới làm tăng nguy cơ viêm khớp ở lợn con.
  • Quy mô đàn lợn lớn làm phát sinh lượng nước thải chuồng trại rất cao, trong khi hạ tầng đầu tư cho công tác xử lý môi trường và nước thải của trang trại còn gặp nhiều khó khăn, tiềm ẩn rủi ro lây lan mầm bệnh qua môi trường nước ngầm.
  • Nghiên cứu chưa triển khai các kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ hoặc xét nghiệm sinh học phân tử RT-PCR) mà chủ yếu dựa vào chẩn đoán lâm sàng và phác đồ kinh nghiệm của kỹ sư trại.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng cần tập trung vào việc lấy mẫu định lượng biến động vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella) kháng thuốc tại trại; theo dõi các chỉ tiêu tăng trọng bình quân ngày (ADG) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn lợn từ cai sữa đến giai đoạn xuất chuồng nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế của quy trình kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm đang chuẩn bị thực hiện đợt thực tập tốt nghiệp hoặc xây dựng đề tài khóa luận về quản lý đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô vừa và lớn có nhu cầu tham khảo khung lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết theo từng ngày tuổi cho lợn con.
  • Người chăn nuôi cần tra cứu các định mức dinh dưỡng cụ thể theo chu kỳ sinh sản của nái, quy trình chăm sóc đỡ đẻ, kỹ thuật ngoại khoa sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến, mổ thoát vị rốn/bẹn) và các phác đồ phối hợp kháng sinh điều trị tiêu chảy, viêm khớp tại thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm phòng bằng thuốc và vắc xin cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Chu Bá Thơ được thiết lập như thế nào?

Trang trại áp dụng lịch trình cụ thể: Giai đoạn 1 - 3 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml Fe-Dextran-B12 (chống thiếu máu) và cho uống 1 ml Tolcoxin (phòng cầu trùng); giai đoạn 5 - 14 ngày tuổi tiêm bắp 1,5 ml vắc xin Mycoplasma (phòng suyễn); giai đoạn 7 - 14 ngày tuổi tiêm bắp 1,5 ml vắc xin Ingelvac PRRS MLV (phòng tai xanh); giai đoạn 14 - 21 ngày tuổi tiêm bắp 1 ml vắc xin Circomaste vac (phòng hội chứng còi cọc); giai đoạn 21 - 28 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml vắc xin FMD - AFTOGEN OLEO (phòng lở mồm long móng) và 2 ml Coglapest (phòng dịch tả).

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại đạt bao nhiêu và có sự chênh lệch theo giới tính không?

Trong 6 tháng theo dõi trên 2.737 lợn con sinh ra, tỷ lệ nuôi sống bình quân của đàn lợn con đực đạt 99,58% (tháng cao nhất đạt 100%, tháng thấp nhất đạt 98,81%) và đàn lợn con cái đạt 99,62% (tháng cao nhất đạt 100%, tháng thấp nhất đạt 99,14%). Tỷ lệ sống giữa hai giới tính tương đương nhau, phản ánh quy trình chăm sóc đồng đều và hiệu quả.

3. Tác giả thực hiện bao nhiêu ca phẫu thuật thoát vị (mổ hecni) ở lợn con và tỷ lệ thành công là bao nhiêu?

Trong quá trình thực tập, tác giả đã trực tiếp tham gia phẫu thuật xử lý bao thoát vị (mổ hecni) cho 19 cá thể lợn con, trong đó có 15 cá thể bình phục hoàn toàn và phát triển bình thường, đạt tỷ lệ an toàn 78,95%.

4. Tại sao lợn con sơ sinh bắt buộc phải tiêm bổ sung sắt và trang trại Chu Bá Thơ đã thực hiện với liều lượng bao nhiêu?

Lợn con sơ sinh chỉ nhận được 1 - 2 mg sắt/ngày qua sữa mẹ (khoảng 36 - 60 mg trong 30 ngày), trong khi nhu cầu thực tế cần tới 7 - 16 mg/ngày (tổng 210 mg/tháng) để duy trì tạo hemoglobin trong máu. Việc thiếu hụt 150 - 180 mg sắt khiến lợn con dễ bần huyết, suy nhược và phát sinh tiêu chảy phân trắng. Tại trại Chu Bá Thơ, lợn con được tiêm bắp 2 ml chế phẩm Fe-Dextran - B12 vào giai đoạn 1 - 3 ngày tuổi, đạt tỷ lệ an toàn 100% trên 1.332 con được thao tác.

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm khớp ở lợn con được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào?

Phác đồ can thiệp bệnh viêm khớp gồm: tiêm bắp thuốc kháng viêm giảm phù nề Dexadip với liều 1 ml/10 kg thể trọng, kết hợp tiêm bắp kháng sinh Ceftiofur liều 1 ml/10 kg thể trọng; trường hợp lợn bị sốt sẽ tiêm kèm thuốc hạ sốt Analgine-C liều 1 ml/10 kg thể trọng, duy trì điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày kết hợp kiểm tra thay thế các tấm sàn chuồng bị hư hỏng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa và triển khai thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Chu Bá Thơ, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Nhờ kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật hộ lý sơ sinh, chế độ dinh dưỡng cám De Heus phù hợp theo giai đoạn sinh lý, công tác vệ sinh tiêu độc đạt 100% và lịch vắc xin nghiêm ngặt, tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con đạt mức cao trên 99,5%. Công trình phản ánh chân thực năng lực quản trị chăn nuôi lợn nái sinh sản tại cơ sở tư nhân, đồng thời cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và hữu ích cho công tác đào tạo, thực hành thú y thực địa.