Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của kinh tế và đời sống xã hội, phong trào nuôi thú cưng, đặc biệt là chó, ngày càng phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam nhằm phục vụ các nhu cầu giữ nhà, làm cảnh và phát triển kinh tế gia đình. Nhiều giống chó ngoại thuần chủng và chó lai có giá trị cao đã được nhập khẩu và nhân giống. Tuy nhiên, chó là loài động vật mẫn cảm với nhiều tác nhân gây bệnh từ virus, vi khuẩn đến ký sinh trùng. Trong khi đó, kiến thức về kỹ thuật chăm sóc, vệ sinh dịch tễ và phòng ngừa dịch bệnh của đa số chủ nuôi tại địa bàn tỉnh Tuyên Quang còn nhiều hạn chế, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở thú cưng vẫn ở mức cao, gây thiệt hại về kinh tế và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Phòng khám Thú y Petcare (thành lập từ năm 2017 tại thành phố Tuyên Quang) là cơ sở tiếp nhận và thực hiện các dịch vụ khám chữa bệnh, chẩn đoán, phẫu thuật và tiêm phòng cho thú cưng. Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng tại cơ sở, đề tài "Thực hiện các biện pháp phòng và trị bệnh trên chó đến khám, chữa bệnh tại phòng khám Thú y Petcare, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ chuyên môn cụ thể.

Mục tiêu của đề tài:

  1. Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên đàn chó được đưa đến khám và điều trị tại phòng khám Thú y Petcare - Tuyên Quang.
  2. Nắm vững và thực hiện thành thạo quy trình chẩn đoán, phòng bệnh và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến ở chó.

Yêu cầu chuyên môn:

  1. Làm quen và thực hành trực tiếp công tác khám chữa bệnh thú y tại phòng khám.
  2. Thực hiện đúng kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh và phòng bệnh cho thú cưng.
  3. Xác định chính xác tỷ lệ nhiễm các nhóm bệnh trên đàn chó đến khám.
  4. Áp dụng hiệu quả các phác đồ phòng và điều trị bệnh trên từng ca bệnh lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó được chủ nuôi mang đến khám, tiêm phòng và điều trị tại phòng khám.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y Petcare, địa chỉ tại số 220 đường Lê Duẩn, phường Tân Hà, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và ca bệnh được theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học, giải phẫu học và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm các giống chó: Phân loại nhóm chó nội địa (chó Vàng, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc) và các giống chó nhập ngoại phục vụ làm cảnh hoặc nghiệp vụ (Chihuahua, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc - Pomeranian, Poodle, Becgie, Rottweiler, Doberman Pinscher, Husky, Pit bull, Corgi, Golden Retriever, Alaska).
  • Chỉ số sinh lý lâm sàng bình thường: Thân nhiệt chuẩn ở trạng thái tĩnh từ 38,0°C – 39,0°C; tần số hô hấp dao động từ 10 – 20 lần/phút (chó lớn), 18 – 20 lần/phút (chó con) và 20 – 30 lần/phút (giống chó nhỏ); tần số tim mạch từ 70 – 100 lần/phút (chó lớn) và 100 – 130 lần/phút (chó nhỏ); tuổi thành thục sinh dục ở chó đực (8 – 10 tháng) và chó cái (9 – 15 tháng).
  • Bệnh học chuyên khoa: Cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và nguyên tắc can thiệp các nhóm bệnh:
    • Bệnh tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột cấp và mãn tính; bệnh do Parvo virus (Canine parvovirus type 2 - CPV2); hiện tượng ngoại vật thực quản, dạ dày; bệnh viêm gan truyền nhiễm do virus họ Adenoviridae.
    • Bệnh hô hấp: Viêm mũi, viêm phế quản cata, phế quản phế viêm.
    • Bệnh ký sinh trùng và da liễu: Ghẻ do Demodex canis, Demodex cornei, Demodex injai; ghẻ Sarcoptes; viêm da nhiễm khuẩn; giun đũa (Toxocara canis, Toxascaris leonina); ký sinh trùng đường máu.
    • Bệnh thần kinh, vận động và sản khoa: Bệnh Care (Canine distemper virus thuộc nhóm Paramyxovirus); chứng co giật động kinh; viêm cột sống; hội chứng hạ canxi huyết sau đẻ (sốt sữa); đẻ khó và viêm tử cung cấp tính do E. coli.
  • Văn bản pháp lý: Căn cứ các quy định của Luật Thú y về việc bắt buộc tiêm phòng vắc xin phòng bệnh Dại định kỳ hàng năm cho động vật nuôi cảnh.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật áp dụng

  • Phương pháp thu thập thông tin dịch tễ: Theo dõi ca bệnh hàng ngày, lập sổ theo dõi và ghi chép chi tiết hồ sơ bệnh án lâm sàng.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng phương pháp khám ngũ quan truyền thống gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da, phân, chất nôn), sờ nắn (kiểm tra hạch, độ đàn hồi của da, nắn vùng bụng, phát hiện ngoại vật), gõ và nghe (nghe tim, phổi bằng ống nghe chuyên dụng).
  • Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng (cận lâm sàng): Xét nghiệm mẫu phân (tìm trứng ký sinh trùng), xét nghiệm cạo da soi kính hiển vi quang học (tìm thể ghẻ Demodex, Sarcoptes), xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh bằng máy siêu âm tổng quát và chụp X-quang (áp dụng trong chẩn đoán sản khoa, dị vật đường tiêu hóa, chấn thương xương khớp).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm theo hai công thức toán học thú y: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn nuôi dưỡng thú cưng tại Tuyên Quang; xác định mục tiêu tổng quát, 4 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập và phân kỳ thời gian triển khai nghiên cứu tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa 2 mùa mưa - khô của thành phố Tuyên Quang; cơ cấu kinh tế - xã hội, mạng lưới y tế, giáo dục địa phương. Giới thiệu quy mô Phòng khám Thú y Petcare gồm 6 phòng chức năng (tư vấn - điều trị, khám tổng quát, chẩn đoán xét nghiệm - siêu âm, phẫu thuật, phòng nội trú, phòng truyền nhiễm) cùng trang thiết bị chuyên dụng.
  • Cơ sở lý thuyết: Hệ thống hóa nguồn gốc, đặc điểm của 3 giống chó bản địa và 14 giống chó ngoại; các chỉ số sinh lý cơ bản; sinh quy luật phát triển, triệu chứng và nguyên lý điều trị các bệnh truyền nhiễm, nội khoa, ngoại khoa, sản khoa và ký sinh trùng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô nghiên cứu trên toàn bộ đàn chó đến khám từ 28/05/2020 đến 28/11/2020; thiết lập 7 chỉ tiêu theo dõi cụ thể; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và phác đồ can thiệp điều trị; xác lập công thức tính toán toán học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày hệ thống số liệu thực nghiệm thông qua các bảng thống kê chi tiết:

  • Tình hình khám chữa chung: Tiếp nhận 552 ca bệnh. Trong đó, 277 con điều trị nội trú (50,18%) và 275 con điều trị ngoại trú (49,82%). Lượng ca bệnh cao nhất vào tháng 6 và tháng 11 (110 con/tháng).
  • Kết quả công tác tiêm phòng vắc xin: Tổng số 605 con được tiêm phòng. Tỷ lệ tiêm vắc xin 5 bệnh chiếm cao nhất với 49,42% (299 con), vắc xin 7 bệnh chiếm 27,93% (169 con) và vắc xin phòng dại chiếm 22,64% (137 con).
  • Cơ cấu bệnh tật trên đàn chó: Trong 552 ca mắc bệnh, phân loại theo 5 nhóm bệnh:
    • Bệnh truyền nhiễm: 186 ca (33,70%) – chiếm tỷ lệ cao nhất. Parvo virus là bệnh phổ biến nhất với 166 ca (tỷ lệ mắc 30,07%, điều trị khỏi 80,12%), bệnh Care ghi nhận 11 ca (tỷ lệ khỏi 27,27%), các bệnh truyền nhiễm khác 9 ca (tỷ lệ khỏi 33,33%).
    • Bệnh nội khoa: 143 ca (25,91%), chủ yếu là bệnh đường tiêu hóa (91 ca, tỷ lệ khỏi 92,31%) và bệnh đường hô hấp (45 ca, tỷ lệ khỏi 75,56%).
    • Bệnh ngoại khoa: 88 ca (15,94%), bao gồm triệt sản (43 ca, 100%), vết thương phần mềm (22 ca, khỏi 90,91%), mổ đẻ (18 ca, 100%), các bệnh khác như mộng mắt cherry, hernia (5 ca, 100%).
    • Bệnh ký sinh trùng và da: 80 ca (14,49%), gồm ghẻ Sarcoptes (31 ca), viêm da nhiễm khuẩn (30 ca), ghẻ Demodex (19 ca). Tỷ lệ điều trị khỏi nhóm này đạt 100%.
    • Bệnh sản khoa: 55 ca (9,96%), gồm chứng thiếu canxi sau đẻ / sốt sữa (42 ca, khỏi 100%) và các bệnh khác (13 ca, khỏi 100%).
  • Chi tiết kết quả điều trị bệnh ngoài da (80 ca):
    • Ghẻ Demodex (19 ca): Dùng 1 liều uống duy nhất thuốc Bravecto theo cân nặng (112,5 mg cho chó 2 – 2,5 kg; 250 mg cho chó > 4,5 – 10 kg; 500 mg cho chó 10 – 40 kg; 1400 mg cho chó > 40 kg). Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100%, lông mọc lại hoàn toàn sau 1 tháng.
    • Ghẻ Sarcoptes (31 ca): Tiêm Bovimec (SC, 1 ml/25 kg TT), Dexamethazone (IM, 0,5 – 1 ml/con), ADE (IM, 0,2 ml/kg TT), liệu trình 3 lần cách nhau 7 ngày/lần. Tỷ lệ khỏi đạt 100%.
    • Viêm da nhiễm khuẩn (30 ca): Vệ sinh, sát trùng Povidone iodine 10% (2 lần/ngày), tiêm Amoxicillin (SC, 1 ml/10 kg TT), Dexamethazone (IM, 0,5 – 1 ml/con), ADE (IM, 0,2 ml/kg TT) trong 3 – 5 ngày. Tỷ lệ khỏi đạt 100%.
  • Chi tiết kết quả điều trị bệnh đường hô hấp (45 ca):
    • Số ca bệnh tăng cao vào thời điểm giao mùa tháng 10 (10 ca) và tháng 11 (11 ca).
    • Viêm phế quản cata (28 ca): Tiêm Mycotin (0,1 ml/kg TT), Bio-Sone (0,2 ml/kg TT), ADE (0,2 ml/kg TT) tiêm bắp 3 – 5 ngày; có 22 con khỏi (đạt 78,57%).
    • Phế quản phế viêm (17 ca): Truyền tĩnh mạch BX100 (100 ml), tiêm bắp Mycotin (0,1 ml/kg TT), Bio-Sone (0,2 ml/kg TT), ADE (0,2 ml/kg TT) trong 5 – 7 ngày; có 12 con khỏi (đạt 70,59%). Tổng tỷ lệ khỏi bệnh hô hấp là 75,56%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết các chỉ tiêu chuyên môn đã hoàn thành; đưa ra các đề xuất về quản lý thú cưng, lịch tiêm phòng định kỳ và nâng cao ý thức chăm sóc của chủ nuôi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

Nhóm bệnh Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca điều trị khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh truyền nhiễm 186 33,70 139 74,73
- Parvo virus 166 30,07 133 80,12
- Care virus 11 1,99 3 27,27
- Khác (Leptospira, viêm gan...) 9 1,63 3 33,33
Bệnh nội khoa 143 25,91 123 86,01
- Tiêu hóa 91 16,49 84 92,31
- Hô hấp 45 8,15 34 75,56
- Khác (viêm tai, ngộ độc...) 7 1,27 5 71,42
Bệnh ngoại khoa 88 15,94 86 97,73
- Triệt sản 43 7,79 43 100,00
- Vết thương phần mềm 22 3,99 20 90,91
- Mổ đẻ 18 3,26 18 100,00
- Khác (cherry mắt, hernia...) 5 0,91 5 100,00
Bệnh ký sinh trùng & da 80 14,49 80 100,00
- Ghẻ Sarcoptes 31 5,62 31 100,00
- Viêm da nhiễm khuẩn 30 5,43 30 100,00
- Ghẻ Demodex 19 3,44 19 100,00
Bệnh sản khoa 55 9,96 55 100,00
- Thiếu canxi sau đẻ (sốt sữa) 42 7,61 42 100,00
- Khác 13 2,36 13 100,00
Tổng cộng 552 100,00 483 87,50

Khuyến nghị và giải pháp kỹ thuật của tác giả

  • Lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn: Tiêm mũi đầu tiên khi chó đạt 6 tuần tuổi (thời điểm kháng thể mẹ truyền suy giảm và chó bắt đầu ăn dặm), tái chủng lần 2 và lần 3 cách nhau mỗi 3 tuần. Tiêm vắc xin dại khi chó trên 3 tháng tuổi. Tiêm nhắc lại hàng năm 1 mũi vắc xin tổng hợp 7 bệnh và 1 mũi vắc xin dại.
  • Phác đồ điều trị bệnh da liễu: Khẳng định hiệu quả vượt trội của hoạt chất Fluralaner (Bravecto) dạng viên nhai trong điều trị ghẻ Demodex chỉ với 1 liều duy nhất thay thế cho các biện pháp tiêm định kỳ kéo dài.
  • Phòng chống bệnh hô hấp và sốt sữa: Chủ nuôi cần tiêm vắc xin đầy đủ trước thời điểm giao mùa (tháng 10 - 11), giữ ấm chuồng trại. Đối với chó mẹ nuôi con nhiều, cần kiểm soát chế độ ăn giàu canxi trong thai kỳ và cách ly giảm bú khi chó con trên 2 tháng tuổi để hạn chế sốt sữa do hạ canxi huyết.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Cung cấp bức tranh dịch tễ lâm sàng chân thực về cơ cấu bệnh tật trên đàn thú cưng tại địa bàn thành phố Tuyên Quang năm 2020; chuẩn hóa các phác đồ điều trị nội - ngoại khoa áp dụng thực tế tại phòng khám cơ sở đạt tỷ lệ hồi phục chung 87,50%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập trong phạm vi một cơ sở điều trị (Phòng khám Thú y Petcare) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 5/2020 đến tháng 11/2020), chưa bao quát toàn bộ 12 tháng của năm khí hậu (thiếu dữ liệu các tháng mùa đông - xuân đầu năm). Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh Care do virus vẫn còn thấp (27,27%) do tính chất phức tạp của mầm bệnh và đa số ca bệnh nhập viện ở giai đoạn muộn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng theo dõi dịch tễ học bệnh truyền nhiễm trên chó theo chu kỳ nhiều năm trên phạm vi toàn tỉnh Tuyên Quang; nghiên cứu tối ưu hóa các phác đồ hỗ trợ miễn dịch chuyên sâu nhằm nâng cao tỷ lệ sống cho các ca mắc bệnh Care và Parvo thể nặng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Học hỏi phương pháp tiếp cận bệnh án lâm sàng, kỹ thuật chẩn đoán phân biệt các bệnh ngoài da (ghẻ Demodex và Sarcoptes qua soi kính hiển vi) và quy trình xử lý ca bệnh nội trú/ngoại trú.
  • Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên lâm sàng: Tham khảo liều lượng, liệu trình các phác đồ điều trị đã được kiểm chứng hiệu quả cao (phác đồ Bravecto trị Demodex, phác đồ kháng sinh kết hợp Bio-Sone trị viêm phế quản cata, phác đồ cấp cứu hạ canxi huyết sau đẻ).
  • Chủ nuôi thú cưng: Nắm vững lịch trình tiêm vắc xin định kỳ và các triệu chứng bệnh lý sớm để kịp thời đưa chó đến cơ sở y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Số lượng chó điều trị nội trú và ngoại trú tại phòng khám Petcare trong giai đoạn nghiên cứu được phân bổ như thế nào?

Trong tổng số 552 ca bệnh tiếp nhận từ tháng 6/2020 đến tháng 11/2020, số lượng chó điều trị nội trú tại phòng khám là 277 con (chiếm 50,18%) và số lượng chó điều trị ngoại trú là 275 con (chiếm 49,82%). Số lượng phân bổ đồng đều qua các tháng, cao nhất vào tháng 6 và tháng 11 (đều đạt 110 con).

2. Nhóm bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn chó đến khám và nguyên nhân chính là gì?

Nhóm bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ mắc cao nhất, chiếm 33,70% (186/552 ca). Trong đó, bệnh do Parvo virus chiếm đại đa số với 166 ca (30,07% tổng số ca bệnh). Nguyên nhân chính do thời tiết nóng ẩm thuận lợi cho virus tồn tại, lây lan qua đường tiêu hóa từ chất nôn/phân của chó bệnh, đặc biệt trên đàn chó con từ 1 – 5 tháng tuổi chưa được tiêm phòng vắc xin đầy đủ.

3. Hiệu quả của phác đồ điều trị bệnh ghẻ Demodex tại phòng khám được ghi nhận như thế nào?

Phòng khám sử dụng thuốc Bravecto đường uống 1 viên duy nhất tính theo thể trọng (112,5 mg; 250 mg; 500 mg; 1400 mg). Kết quả theo dõi trên 19 cá thể mắc bệnh cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% (19/19 con), vùng da tổn thương hết vảy và lông mọc lại hoàn toàn sau 1 tháng điều trị.

4. Cơ cấu tiêm phòng vắc xin trên 605 lượt chó tại phòng khám gồm những loại nào?

Trong 605 lượt tiêm phòng:

  • Vắc xin 5 bệnh (Care, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm): 299 con (chiếm 49,42% - cao nhất).
  • Vắc xin 7 bệnh (gồm 5 bệnh trên cộng thêm Leptospira và Coronavirus): 169 con (chiếm 27,93%).
  • Vắc xin phòng dại: 137 con (chiếm 22,64%).

5. Tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh đường hô hấp ở chó diễn ra như thế nào theo mùa?

Bệnh đường hô hấp ghi nhận 45 ca mắc, tập trung cao điểm vào các tháng giao mùa là tháng 10 (10 ca) và tháng 11 (11 ca). Tổng tỷ lệ điều trị khỏi đạt 75,56% (34/45 con); trong đó viêm phế quản cata đạt tỷ lệ khỏi 78,57% (22/28 con) và phế quản phế viêm đạt tỷ lệ khỏi 70,59% (12/17 con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Thu Trang đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ và hiệu quả công tác khám chữa bệnh trên 552 ca bệnh và 605 lượt tiêm phòng tại Phòng khám Thú y Petcare - Tuyên Quang trong 6 tháng thực tập. Đề tài đã chỉ ra cơ cấu bệnh tật với tỷ lệ mắc cao nhất thuộc về nhóm bệnh truyền nhiễm (33,70%), đặc biệt là bệnh do Parvo virus, đồng thời khẳng định hiệu quả điều trị đạt 100% đối với các bệnh ngoài da và sản khoa khi áp dụng phác đồ phù hợp. Các số liệu và quy trình kỹ thuật trong khóa luận đóng góp nguồn tư liệu lâm sàng xác thực, phục vụ hiệu quả cho công tác đào tạo thú y và thực hành khám chữa bệnh thú cưng tại địa phương.