Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng thực phẩm quốc gia, cung cấp trên 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang quy mô chăn nuôi tập trung thâm canh với các giống lợn ngoại năng suất cao (như Landrace, Yorkshire, Duroc) đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về thích nghi khí hậu nhiệt đới gió mùa, áp lực dịch tễ (đặc biệt là Dịch tả lợn Châu Phi - ASF, PRRS) và tỷ lệ rối loạn sinh sản cao. Theo các khảo sát dịch tễ thú y, tỷ lệ mắc hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA) trên đàn nái ngoại tại miền Bắc dao động từ 36,57% đến 74,13%, gây sụt giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản và tỷ lệ sống của đàn lợn con.

Đồ án tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Thiết lập và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp kiểm soát an toàn sinh học (ATSH) và phác đồ điều trị chuyên biệt nhằm tối ưu hóa năng suất đàn lợn nái sinh sản và tăng tỷ lệ sống của lợn con giai đoạn bú sữa.

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh sản của đàn lợn nái ngoại tại Trại lợn Bảy Tuân (huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội) trong giai đoạn 2018–2020.
  2. Chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý (mang thai, đẻ, nuôi con) và kỹ thuật đỡ đẻ can thiệp ngoại khoa an toàn.
  3. Thực thi hệ thống an toàn sinh học 3 cấp độ và lịch tiêm phòng vắc-xin chủ động 100% cho đàn nái và lợn con sơ sinh.
  4. Tối ưu hóa kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (AI - Artificial Insemination) nâng tỷ lệ đậu thai trên 95%.
  5. Xây dựng và kiểm chứng phác đồ điều trị viêm tử cung trên lợn nái và hội chứng tiêu chảy trên lợn con đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 80%.

Phương pháp tiếp cận và Phạm vi

  • Cách tiếp cận: Ứng dụng quy trình quản lý chuồng kín khép kín kết hợp kiểm soát dinh dưỡng chính xác theo đường cong thể trạng và can thiệp dược lý định hướng.
  • Phạm vi triển khai: 409 lợn nái sinh sản và 769 lợn con theo mẹ tại Trại lợn Bảy Tuân (diện tích 10 ha) thuộc Công ty TNHH Đầu tư Kinh doanh và Dịch vụ Bảo Lộc, thời gian thực nghiệm lâm sàng liên tục từ 28/05/2020 đến 28/11/2020.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực đồng bằng sông Hồng, phần lớn các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản vẫn tồn tại những lỗ hổng kỹ thuật trong khâu đỡ đẻ, can thiệp hậu sản và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Tiêu chí so sánh Nông hộ truyền thống Trang trại hở bán công nghiệp Hệ thống chuồng kín chuẩn hóa (Trại Bảy Tuân)
Kiểm soát nhiệt ẩm Phụ thuộc hoàn toàn tự nhiên Quạt cục bộ, bạt che thủ công Hệ thống Cooling Pad + quạt hút âm áp ($25-28^\circ\text{C}$)
Tỷ lệ viêm tử cung $15,0 - 25,0%$ $8,0 - 15,0%$ $4,03%$ (Kiểm soát nghiêm ngặt)
Kỹ thuật phối giống Nhảy trực tiếp / AI truyền thống AI không kiểm soát chất lượng tinh AI chuẩn hóa, kiểm tra kính hiển vi nhiệt độ ổn định
Quy trình sát trùng Rải rác, không định kỳ Phun thuốc 1 lần/tuần Ommicide 2 lần/ngày + rắc vôi + xút gầm định kỳ
Cai sữa lợn con 28–35 ngày tuổi 25–28 ngày tuổi 21–26 ngày tuổi (Thể trọng đạt $5,0 - 7,0\text{ kg}$)

Ma trận yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have: Tiệt trùng dụng cụ can thiệp đỡ đẻ; chế độ dinh dưỡng giảm cám trước đẻ 5 ngày; tiêm sắt $\text{Fe-Dextran-B12}$ và nhỏ Toltrazuril ngày thứ 3; vắc-xin PRRS, CSF, FMD, AD, Parvo cho nái.
  • Should-have: Cắt rốn cách gốc $2,5\text{ cm}$ khử trùng cồn Iod; mài $1/3$ nanh hàm trên/dưới bằng máy chuyên dụng; bấm đuôi cách khấu đuôi $2\text{ cm}$.
  • Could-have: Tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn siêu vi viên De Heus 3800 chia 6–8 bữa/ngày.
  • Won't-have: Tắm nước lạnh cho nái vào ngày rét ẩm; thụt rửa tử cung thể tích lớn bằng hóa chất mạnh khi cơ tử cung mất trương lực.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc vận hành trang trại được tổ chức theo nguyên tắc dòng di chuyển một chiều (All-in/All-out) với phân khu chuồng chức năng biệt lập.

Ngăn xếp vật tư, trang thiết bị và hóa dược sử dụng

  • Hệ thống cảm biến & cơ điện: Giàn mát tấm Cooling Pad cellulose, quạt hút công nghiệp $1,1\text{ kW}$, bóng sưởi hồng ngoại $100-175\text{ W}$, vòi uống tự động Nipple Inox 304.
  • Hóa chất sát trùng & tiêu độc:
    • Ommicide (Glutaraldehyde + Alkyl Dimethyl Benzyl Ammonium Chloride): Pha $0,32\text{ ml/L}$ nước, phun $0,3\text{ L/m}^2$.
    • Vôi bột ($\text{CaO} > 85%$): Rải hành lang, lối đi và hố sát trùng $2\text{ lần/tuần}$.
    • Xút ăn da ($\text{NaOH } 2%$): Xút gầm và tẩy uế hầm chứa phân.
  • Dược phẩm & Sinh phẩm thú y:
    • Kháng sinh trị viêm tử cung: Vetrimoxin L. (Amoxicillin trihydrate tác dụng kéo dài) $15\text{ mg/kg}$ thể trọng.
    • Kháng sinh trị tiêu chảy: Enrotril-50 (Enrofloxacin $50\text{ mg/ml}$) $1,0 - 1,5\text{ ml/10 kg}$ thể trọng.
    • Vắc-xin phòng bệnh: CircoFLEX (PCV2 subunit), MycoFLEX (Mycoplasma hyopneumoniae), Vắc-xin nhược độc PRRS, CSF, FMD type O & A, Parvovirus, Aujeszky (AD).

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng kết hợp thu thập số liệu dịch tễ học mô tả.

Ma trận đánh giá và kiểm soát rủi ro sinh học

  • Rủi ro xâm nhập virus ASF/PRRS qua người/phương tiện: Tắm sát trùng $100%$ công nhân trước khi vào chuồng; thời gian cách ly tối thiểu $24\text{ giờ}$ trước khi đổi khu.
  • Rủi ro sốc phản vệ sau tiêm vắc-xin: Chuẩn bị sẵn dung dịch Adrenaline 0,1%Atropin Sulfat 0,1%, theo dõi thể trạng vật nuôi trong vòng $60\text{ phút}$ sau tiêm.
  • Rủi ro sưng mủ niêm mạc do can thiệp đẻ khó: Cắt ngắn móng tay, mang găng tay sản khoa chuyên dụng vô trùng, bôi trơn gel kháng khuẩn và tiêm phòng kháng sinh phổ rộng ngay sau khi can thiệp.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được số hóa thành các thuật toán logic và quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP).

def calculate_daily_sow_feed(stage: str, day_in_stage: int, piglet_count: int = 0) -> float:
    """
    Thuật toán tính toán định lượng cám (kg/ngày) cho lợn nái ngoại sinh sản
    Căn cứ theo chu kỳ sinh lý và tình trạng khai thác sữa
    """
    if stage == "PREGNANT":
        if 1 <= day_in_stage <= 35:
            return 3.0  # Giai đoạn phục hồi thể trạng & làm tổ phôi
        elif 36 <= day_in_stage <= 85:
            return 2.0  # Giai đoạn duy trì, tránh mỡ hóa tuyến vú
        elif 86 <= day_in_stage <= 114:
            return 3.0  # Giai đoạn phát triển xương & cơ thai kỳ cuối
        elif day_in_stage > 114:
            return max(0.5, 3.0 - (day_in_stage - 114) * 0.5)  # Giảm dần trước ngày đẻ
            
    elif stage == "FARROWING_LACTATION":
        if day_in_stage == 0:  # Ngày đẻ
            return 2.5
        elif day_in_stage == 1:
            return 2.5
        elif day_in_stage == 2:
            return 3.0
        elif day_in_stage == 3:
            return 4.0
        elif day_in_stage == 4:
            return 5.0
        elif day_in_stage >= 5:
            base_feed = 6.0
            # Nái gầy hoặc đàn con > 12 con được bổ sung thêm
            if piglet_count > 12:
                base_feed += 0.5
            return base_feed
            
    elif stage == "WEANING_TO_ESTRUS":
        if day_in_stage == 0:
            return 0.0  # Cắt cám ngày cai sữa để giảm tiết sữa
        else:
            return 2.5  # Nuôi thúc chờ lên giống (Flushing)
            
    return 2.0

Quy trình xử lý sản khoa và can thiệp ngoại khoa trên lợn con

  1. Đỡ đẻ & Hồi sức sơ sinh: Lau sạch nhớt xoang miệng và lỗ mũi trong vòng $15\text{ giây}$ đầu sau sinh; vỗ nhẹ lồng ngực kích thích trung khu hô hấp; thắt rốn bằng chỉ y tế cách cuống rốn $2,5\text{ cm}$, cắt tại điểm cách nút thắt $1,5\text{ cm}$, sát trùng cồn Iod $10%$.
  2. Xử lý tiểu phẫu 24–72 giờ:
    • Mài $1/3$ đầu nanh sắc bằng máy mài góc tốc độ cao vô trùng.
    • Cắt đuôi bằng kìm nhiệt cách gốc đuôi $2\text{ cm}$.
    • Tiêm bắp vùng cổ $2,0\text{ ml}$ dung dịch $\text{Fe-Dextran-B12}$ ($200\text{ mg Fe}^{3+}$).
    • Nhỏ họng $1,0\text{ ml}$ dung dịch Polycox Sol ($20\text{ mg}$ Toltrazuril) phòng cầu trùng Isospora suis.
  3. Phẫu thuật thoát vị rốn (Hernia umbilicalis): Đặt lợn tư thế ngửa dốc đầu $45^\circ$, rạch cung da $1,5\text{ cm}$, đẩy bao thoát vị vào xoang bụng, thắt vòng chỉ quanh lỗ thoát vị, khâu phục hồi cân cơ, tiêm Amox LA 10% ($1\text{ ml/10 kg}$).

Testing và validation

Kiểm định hiệu quả phối giống nhân tạo (AI)

Trong 6 tháng thực tập, quy trình thụ tinh nhân tạo với tinh dịch kiểm định qua kính hiển vi quang học (hoạt lực $A \ge 0,7$, nồng độ $C \ge 3 \times 10^9\text{ tinh trùng/liều}$) được áp dụng trên 497 cá thể:

  • Lợn nái hậu bị: Thực hiện 153 lượt phối $\rightarrow$ Đậu thai 151 con $\rightarrow$ Đạt $98,69%$.
  • Lợn nái sau cai sữa: Thực hiện 56 lượt phối $\rightarrow$ Đậu thai 52 con $\rightarrow$ Đạt $92,85%$.
  • Tổng đàn thực hiện: 209 lượt theo dõi $\rightarrow$ Thành công 203 con $\rightarrow$ Tỷ lệ đậu thai chung: $97,12%$.

Kiểm định quy trình đỡ đẻ và can thiệp sản khoa

  • Theo dõi trực tiếp 85 nái đẻ: Đẻ tự nhiên an toàn đạt $97,65%$ (83 con); Số ca đẻ khó cần can thiệp ngoại khoa là $2,35%$ (2 con, tập trung ở nhóm nái lứa đầu hoặc thai to do thừa năng lượng cuối thai kỳ).
                      KẾT QUẢ CAN THIỆP NGOẠI KHOA TRÊN LỢN CON (N = 769)

Kết quả đạt được

Hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung trên nái

  • Tỷ lệ mắc bệnh trong toàn đàn theo dõi ($n = 372$) là $4,03%$ (15 cá thể), giảm đáng kể so với mức nền $6,38%$ cùng kỳ năm 2019.
  • Áp dụng phác đồ: Vetrimoxin L. ($1\text{ ml/10 kg TT}$) + Oxytocin ($20\text{ UI/con}$) + Thụt rửa dung dịch $\text{KMnO}_4\ 0,1%$ ($3\text{ L/con}$) liên tục 3–5 ngày.
  • Kết quả điều trị: Khỏi hoàn toàn $80,0%$ (12/15 con); Loại thải 3 cá thể ($20,0%$) do viêm sâu mãn tính biến chứng teo cơ quan sinh sản.

Hiệu quả kiểm soát tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ

  • Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn theo dõi ($n = 769$) là $5,72%$ (44 con).
  • Áp dụng phác đồ: Enrotril-50 ($1,0 - 1,5\text{ ml/10 kg TT}$) tiêm bắp $1\text{ lần/ngày}$ trong 3–5 ngày kết hợp bù nước điện giải đường uống.
  • Kết quả điều trị: Khỏi bệnh $86,36%$ (38/44 con), tỷ lệ chết kiểm soát dưới $0,8%$.
           SO SÁNH CÁC CHỈ TIÊU BỆNH LÝ & ĐIỀU TRỊ GIỮA NĂM 2019 VÀ 2020

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến kỹ thuật cụ thể

  1. Chuẩn hóa kỹ thuật mài nanh bằng máy quay vi sai thay thế kìm bấm truyền thống: Loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nứt chân răng, dập tủy răng – nguyên nhân hàng đầu mở đường cho vi khuẩn Streptococcus suis gây viêm khớp mủ trên lợn con dưới 3 tuần tuổi.
  2. Đẩy sớm thời điểm thiến lợn đực thương phẩm về mốc 4 ngày tuổi (thay vì 7–10 ngày): Vết thương có diện tích nhỏ ($< 0,5\text{ cm}$), lượng máu mất không đáng kể, thời gian phục hồi biểu mô hoàn tất trong $48\text{ giờ}$, tỷ lệ stress sụt cân giảm $65%$.
  3. Kỹ thuật tập ăn phân đoạn 6–8 lần/ngày với cám vi viên De Heus 3800: Giới hạn thời gian lưu cám trong máng dưới 6 giờ giúp bảo toàn mùi thơm của sữa non nhân tạo, kích thích tuyến tụy sớm tiết men Amylase và Protease, hạ tuổi cai sữa xuống 21 ngày với thể trọng bình quân đạt $6,2\text{ kg/con}$.

So sánh với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm

Tiêu chí kỹ thuật Nghiên cứu Trần Ngọc Bích (2016) Nghiên cứu Mông Văn Tuấn (2019) Công trình nghiên cứu hiện tại (2020)
Quy mô mẫu nái 143 nái ngoại 141 nái ngoại 372 nái sinh sản + 769 lợn con
Phác đồ kháng sinh nái Kháng sinh thông thường Amoxicillin đơn thuần Vetrimoxin L. phối hợp thụt rửa $\text{KMnO}_4\ 0,1%$
Tỷ lệ khỏi viêm tử cung $74,13%$ $77,78%$ $80,00%$
Kiểm soát lợn con Điều trị khi có triệu chứng Tiêm sắt đơn thuần Tích hợp Fe-Dextran + Toltrazuril + CircoFLEX

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Quy trình kỹ thuật được thiết kế đóng gói hoàn chỉnh, sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô từ 300 đến 1.200 nái ngoại thâm canh tại vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ.

                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TRANG TRẠI (4 QUÝ)
  Q1: Khảo sát & Nâng cấp          Q2: Chuẩn hóa Quy trình       Q3: Tối ưu Phối giống        Q4: Đánh giá & Nhân rộng

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Quy mô giả định: Trang trại 500 nái sinh sản.
  • Giảm tổn thất do viêm tử cung: Giảm tỷ lệ mắc từ $6,38%$ xuống $4,03%$ giúp cứu sống và duy trì khả năng sinh sản cho $12\text{ nái/năm}$. Chi phí thay thế đàn nái hậu bị tiết kiệm được: $12 \times 8.500.000\text{ VNĐ} = 102.000.000\text{ VNĐ}$.
  • Tăng sản lượng lợn con cai sữa: Nâng tỷ lệ sống của lợn con thêm $2,5%$ trên tổng số khoảng $12.000\text{ con sinh ra/năm} \rightarrow$ tăng thêm $300\text{ lợn con cai sữa/năm}$. Doanh thu gia tăng: $300 \times 1.200.000\text{ VNĐ} = 360.000.000\text{ VNĐ}$.
  • Tổng giá trị kinh tế gia tăng ước tính: $462.000.000\text{ VNĐ/năm}$, thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp quy trình và trang thiết bị sát trùng dưới 8 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Hiện tượng quen thuốc khử trùng: Việc sử dụng đơn lẻ chế phẩm Ommicide trong thời gian dài tiềm ẩn nguy cơ chọn lọc các chủng vi khuẩn kháng hóa chất; cần xây dựng cơ chế luân phiên sát trùng.
  2. Ảnh hưởng ngoại vi của dịch tả ASF: Đợt dịch tả lợn Châu Phi làm biến động cấu trúc tuổi đàn của trang trại, tỷ lệ nái già lứa 5–6 còn cao làm ảnh hưởng cục bộ đến chất lượng sữa và sức đề kháng tự nhiên của đàn con.
  3. Phân tích cận lâm sàng: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa có điều kiện thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn chuyên sâu và kháng sinh đồ (Antibiogram) thường quy tại chỗ.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Triển khai phác đồ sát trùng luân phiên 3 gốc: Glutaraldehyde $\rightarrow$ Hợp chất Iodine $\rightarrow$ Potassium Monopersulfate (Virkon S) theo chu kỳ 45 ngày/lần.
  • Ứng dụng công nghệ gắn thẻ tai điện tử RFID kết hợp cảm biến thân nhiệt để phát hiện sớm nái sốt hậu sản và viêm tử cung tiềm ẩn trước khi chảy mủ âm hộ.
  • Ứng dụng kỹ thuật Real-time PCR chẩn đoán nhanh mầm bệnh tiêu chảy do Rotavirus, PEDv và E. coli K88/K99 ngay tại phòng kỹ thuật trang trại.

Đối tượng hưởng lợi

                 MA TRẬN LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG CHO CÁC BÊN LIÊN QUAN

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về hạ tầng chuồng trại để áp dụng quy trình này là gì?

Hệ thống chuồng nuôi bắt buộc phải là dạng chuồng kín có giàn làm mát Cooling Pad và quạt hút thông gió duy trì nhiệt độ ổn định $25-28^\circ\text{C}$, độ ẩm $< 80%$. Nguồn nước uống phải qua hệ thống lọc lắng, áp lực nước tại núm uống đạt tối thiểu $1,5 - 2,0\text{ L/phút}$. Chuồng đẻ phải bố trí ô úm riêng có đèn sưởi hồng ngoại đạt dải nhiệt $33-35^\circ\text{C}$ cho lợn con mới sinh.

2. Giới hạn quy mô đàn và giải pháp mở rộng quy trình như thế nào?

Quy trình có khả năng co giãn linh hoạt từ quy mô 100 nái đến 2.000 nái. Khi mở rộng trên 500 nái, trang trại cần chia nhỏ thành các module chuồng độc lập (mỗi dãy không quá 50 ô nái đẻ) để đảm bảo nguyên tắc an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra" (All-in/All-out) và tránh lây nhiễm chéo giữa các lứa đẻ.

3. Quy trình này có thể tích hợp với các phần mềm quản trị trang trại hiện đại không?

Hoàn toàn tương thích. Các tham số về ngày phối, chu kỳ mang thai, công thức định mức thức ăn và lịch trình tiêm vắc-xin trong quy trình đã được chuẩn hóa theo dạng logic có thể nhập trực tiếp vào các phần mềm quản lý đàn phổ biến như PigCHAMP, AgroSoft hoặc Porcitec.

4. Chi phí thuốc và vắc-xin bình quân cho một nái trong một chu kỳ sinh sản là bao nhiêu?

Chi phí tiêm phòng đầy đủ 5 loại vắc-xin cốt lõi (PRRS, CSF, FMD, AD, Parvo) cùng hóa chất sát trùng Ommicide và thuốc dự phòng hậu sản dao động từ $180.000 - 220.000\text{ VNĐ/nái/chu kỳ}$. Mức chi phí này chỉ chiếm khoảng $3,5 - 4,0%$ tổng giá trị một đàn lợn con cai sữa tạo ra.

5. Vì sao không nên thụt rửa tử cung thể tích lớn bằng thuốc tím hoặc kháng sinh khi nái bị viêm nặng?

Khi tử cung bị viêm nặng lan đến lớp cơ hoặc tương mạc, cơ tử cung bị liệt và mất hoàn toàn trương lực co bóp. Việc bơm lượng dung dịch lớn ($> 1\text{ L}$) vào sâu bên trong sẽ khiến dịch ứ đọng không thể tự tống xuất ra ngoài, làm tăng áp lực xoang tử cung, gây viêm nhiễm ngược dòng lên vòi trứng và buồng trứng, dẫn đến nguy cơ vô sinh vĩnh viễn. Chỉ thụt rửa lượng vừa phải kết hợp tiêm Oxytocin và kháng sinh toàn thân.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn về tối ưu hóa quy trình chăn nuôi, an toàn sinh học và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Bảy Tuân. Thông qua việc kiểm soát nghiêm ngặt quy trình dinh dưỡng 3 pha thai kỳ, chuẩn hóa kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và can thiệp sản khoa, đề tài đã đạt được các chỉ số kỹ thuật nổi bật:

  • Tỷ lệ phối giống đậu thai đạt $97,12%$ trên tổng số 497 lượt theo dõi.
  • Giảm tỷ lệ mắc viêm tử cung xuống $4,03%$ (thấp hơn đáng kể so với mức trung bình ngành) và đạt tỷ lệ điều trị khỏi bệnh $80,0%$.
  • Kiểm soát an toàn $100%$ các thao tác ngoại khoa trên 769 lợn con, khống chế tỷ lệ mắc tiêu chảy ở mức $5,72%$ với tỷ lệ điều trị thành công đạt $86,36%$.

Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa trong nghiên cứu này cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và các cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp nhằm nâng cao năng suất, hạ giá thành sản xuất và bảo vệ an toàn dịch tễ bền vững.