Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tạo thu nhập ổn định cho người sản xuất và đóng góp vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp. Trong bối cảnh phương thức chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình chăn nuôi tập trung theo quy mô trang trại công nghiệp, việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật trở thành yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Chăn nuôi lợn thịt là khâu cuối cùng trong chuỗi sản xuất, chiếm tỷ trọng từ 65% đến 80% trong cơ cấu đàn, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sản phẩm thịt thương phẩm có tỷ lệ nạc cao, tốc độ tăng trọng nhanh và giảm thiểu tiêu tốn thức ăn.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Nguyễn Hải An, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc" do sinh viên Bùi Văn Tường thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Thị Hồng Duyên (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2020) được triển khai nhằm đánh giá và trực tiếp thực hiện các quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y tại một cơ sở chăn nuôi gia công liên kết với doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 5 nội dung:
- Nắm được tình hình chăn nuôi tại trại lợn Nguyễn Hải An.
- Nắm được quy trình chăm sóc đàn lợn.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho đàn lợn, khẩu phần ăn và cách cho lợn ăn qua từng giai đoạn.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu (yêu cầu của chuyên đề) bao gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Nguyễn Hải An, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn thịt và áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh trên đàn lợn.
- Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
- Chăm chỉ, chịu khó học hỏi nâng cao kiến thức và tay nghề của bản thân.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt (lợn thương phẩm 3 máu ngoại) được nuôi dưỡng tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Nguyễn Hải An, nằm trong khu chăn nuôi tập trung của xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc (hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh Phú Thọ).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm và thực hành kỹ thuật được thu thập từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019 (giai đoạn 6 tháng); kết hợp dữ liệu thống kê hồi cứu về quy mô sản xuất của trang trại qua 3 năm (2017 – 2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Khóa luận tổng quan các cơ sở khoa học về sinh trưởng, phát dục và đặc điểm bệnh học trên đàn lợn thịt:
- Đặc điểm sinh trưởng và phát triển tổ chức cơ thể: Dựa trên các nghiên cứu của Trần Đình Miên và cs. (1975), sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ do đồng hóa và dị hóa, tăng kích thước và khối lượng trên nền tảng di truyền. Sự phát triển các tổ chức diễn ra theo thứ tự ưu tiên: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, tuyến nội tiết, bộ xương, hệ cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ. Giai đoạn lợn dưới 60 kg ưu tiên phát triển mô nạc; giai đoạn sau ưu tiên tích lũy mô mỡ.
- Quy luật ưu tiên dinh dưỡng: Nhu cầu dinh dưỡng được ưu tiên theo thứ tự: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ phát triển bộ xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ. Thiếu hụt 20% dinh dưỡng làm ngưng trệ tích lũy mỡ; thiếu hụt 40% làm dừng hoàn toàn sự tích lũy cả nạc và mỡ.
- Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt: Bao gồm yếu tố di truyền (giống lợn ngoại, lợn lai 3 máu cho năng suất tăng khối lượng 700 - 800 g/ngày, tỷ lệ nạc cao hơn hẳn lợn nội); chế độ dinh dưỡng (tỷ lệ protein, xơ thô, năng lượng trao đổi); môi trường tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ tối thích 15 – 18°C, độ ẩm không khí tối thích khoảng 70%, mật độ chuồng nuôi từ 0,4 – 0,8 m²/con tùy thể trọng).
- Bệnh học chuyên khoa: Tổng quan cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và nguyên lý kiểm soát đối với 4 nhóm bệnh thường gặp trên lợn thịt:
- Hội chứng hô hấp: Viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, kết hợp phụ nhiễm Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis.
- Hội chứng tiêu chảy: Gây ra bởi vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (Transmissible Gastroenteritis - TGE, Rotavirus), ký sinh trùng (giun đũa, sán lá ruột) và các yếu tố stress môi trường.
- Bệnh viêm khớp: Do liên cầu khuẩn Streptococcus suis gây ra các thể quá cấp, cấp tính và mãn tính.
- Bệnh viêm da tiết dịch: Do tụ cầu khuẩn Staphylococcus hyicus xâm nhập qua các tổn thương cơ giới trên da.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn và phân tích chuyên ngành:
- Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá thực trạng: Thu thập số liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi quản lý của trang trại từ năm 2017 đến năm 2019; khảo sát hiện trạng cơ sở hạ tầng, điều kiện tự nhiên, khí hậu huyện Sông Lô và cơ cấu tổ chức quản lý của trại.
- Phương pháp thực hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật theo hai giai đoạn:
- Giai đoạn úm (35 - 70 ngày tuổi): Tập ăn thức ăn dạng cám cháo, chia 4 bữa/ngày bằng máng tập ăn, theo dõi sức khỏe và điều chỉnh nhiệt độ bóng úm.
- Giai đoạn sau úm (70 - 170 ngày tuổi): Cho ăn tự do thức ăn viên hoàn chỉnh 2 bữa/ngày (đầu buổi sáng và đầu buổi chiều) thông qua máng ăn tự động dung tích 80 kg.
- Kỹ thuật phân lô, phân đàn: Phân loại đàn theo thể trọng, độ đồng đều và tách riêng lợn đực - lợn cái nhằm đáp ứng sự khác biệt về nhu cầu dinh dưỡng (lợn đực cần nhiều lysine và protein hơn ở giai đoạn 50 - 90 kg).
- Phương pháp kiểm soát thú y và phòng bệnh: Thực hiện quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt: tiêu độc khử trùng phương tiện, rắc vôi bột lối đi (2 lần/tuần), phun sát trùng định kỳ bằng APA CLEAN tỷ lệ 1/1000 (2 lần/tuần), quét vôi hành lang, vệ sinh kho cám và máng ăn (1 lần/tuần).
- Phương pháp phòng bệnh bằng vắc xin: Tiêm phòng bắt buộc vắc xin dịch tả lợn cổ điển (CSF) và vắc xin lở mồm long móng (FMD) theo lịch trình chuẩn của cơ sở.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị: Hàng ngày kiểm tra đàn, phát hiện lợn bệnh thông qua triệu chứng lâm sàng (thân nhiệt, trạng thái phân, vận động, hô hấp, tổn thương da), tiến hành cách ly vào ô chuồng bệnh và can thiệp bằng các phác đồ thuốc thú y chuyên biệt (Amoxicillin, Hitamox LA, Tylosin 20%, Noflox 100, Nova-Anazine 20%, Ketovet, Vimekat...).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ thực hiện công việc) và thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn tập trung công nghiệp tại Việt Nam; nhấn mạnh vai trò của khâu nuôi dưỡng lợn thịt trong việc nâng cao tỷ lệ nạc, chất lượng quặng thịt và hiệu quả kinh tế; xác định rõ 5 mục đích và 5 yêu cầu cốt lõi của chuyên đề tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương tập trung vào hai mảng lớn:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Nguyễn Hải An được thành lập ngày 05/06/2016, diện tích 1 ha, vốn đầu tư trên 2 tỷ đồng, quy mô thiết kế 1200 lợn thịt/lứa, chính thức vận hành từ 01/01/2017 theo mô hình gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Hệ thống chuồng trại khép kín gồm 2 dãy chuồng liền nhau (diện tích mỗi chuồng 28 × 50 m, chứa 600 con), trang bị giàn mát ở đầu chuồng, quạt thông gió ở cuối chuồng, trần chống nóng giấy bạc, 18 máng ăn tự động, nguồn nước giếng khoan khử trùng bằng Clo. Chương cũng phân tích điều kiện địa lý huyện Sông Lô (17 đơn vị hành chính, diện tích 150,31 km²), khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 23,5 – 25°C, độ ẩm 84%, lượng mưa 1500 – 1800 mm) cùng các thuận lợi về an toàn sinh học và khó khăn về dịch bệnh, biến động giá thị trường.
- Cơ sở khoa học và tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh, Đoàn Thị Kim Dung, Cù Hữu Phú...) và tài liệu quốc tế (Tajima & Yagihashi, Sokol, Herenda, Katri Levolen) về các chỉ tiêu sinh trưởng, nhu cầu dinh dưỡng theo 2 giai đoạn (Giai đoạn 1: 70 – 130 ngày tuổi, 20 – 60 kg, nhu cầu 3100 – 3250 kcal; Giai đoạn 2: 131 – 165 ngày tuổi, 61 – 105 kg, protein thô 14 – 16%, nhu cầu 3000 – 3100 kcal) và cơ chế bệnh truyền nhiễm phổ biến.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt tại trại Nguyễn Hải An từ ngày 18/05/2019 đến 18/11/2019. Mô tả chi tiết danh mục 7 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. Việt Nam được sử dụng tại trại:
| Loại cám |
Protein thô (%) |
Độ ẩm tối đa (%) |
Xơ thô (%) |
Ca (%) |
P tổng số (%) |
Năng lượng trao đổi (kcal/kg) |
Kháng sinh / chất bổ sung chính (mg/kg) |
| 550PF |
22 |
14 |
3,0 |
0,7 – 2,0 |
0,6 – 1,4 |
3500 |
Tilmicosin (100–400), Tiamulin (150–300), Amox (150–300) |
| 550F |
20 |
14 |
3,5 |
0,6 – 1,2 |
0,4 – 0,9 |
3300 |
Tilmicosin (100–400), Tiamulin (150–300), Amox (150–300) |
| 551F |
18 |
14 |
5,0 |
0,6 – 1,2 |
0,4 – 0,9 |
3300 |
Tilmicosin (100–400), Amox (150–300), Bacitracin (10–250) |
| 551GPF |
16 |
14 |
5,0 |
0,5 – 1,2 |
0,4 – 0,9 |
3300 |
Tilmicosin (100–400), Amox (150–300), Bacitracin (10–250) |
| 552SF |
14 |
14 |
6,0 |
0,5 – 1,2 |
0,5 – 1,0 |
3150 |
Tiamulin (100–200), Bacitracin (10–250), Kitasamycin (22–100) |
| 552F |
12 |
14 |
8,0 |
0,5 – 1,2 |
0,5 – 1,0 |
3000 |
Tiamulin (100–200), Bacitracin (10–250), Kitasamycin (22–100) |
| 553F |
12 |
14 |
8,0 |
0,5 – 1,2 |
0,5 – 1,0 |
3000 |
Tiamulin (100–200) |
Chương cũng quy định định mức tiêu chuẩn ăn theo tuần tuổi (từ tuần thứ 5 đạt 3,08 kg/con/tuần đến tuần thứ 20 đạt 14,35 kg/con/tuần) và phương pháp xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh.
Phần 4: Kết quả đạt được
Trình bày chi tiết toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 6 tháng thực hiện chuyên đề:
- Tình hình chăn nuôi 3 năm (2017 – 2019): Quy mô đàn ổn định tuyệt đối ở mức 2400 con lợn 3 máu thương phẩm mỗi năm.
- Công tác nhập lợn: Tiếp nhận 8 đợt với tổng số 1200 con, khối lượng bình quân 14,71 kg/con. Các đợt nhập 7 và 8 có số lượng lớn nhất (300 con/đợt, khối lượng bình quân 7,26 kg và 6,58 kg ở 5 tuần tuổi). Các đợt 1 và 2 có số lượng ít hơn (85 con và 95 con, khối lượng 22,5 kg và 20,10 kg) do ảnh hưởng lưu chuyển đàn trong thời gian dịch tả lợn châu Phi.
- Công tác chăm sóc, quản lý đàn: Hoàn thành 100% chỉ tiêu cho ăn hàng ngày (240/240 lần), vệ sinh máng ăn (16/16 lần), rửa chuồng (14/14 lần); thực hiện kiểm tra đường nước uống và tách lợn ốm đạt 96,88% (31/32 lần).
- Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn (theo dõi trên 600 con): Tỷ lệ sống chung đạt 98,17% (589/600 con). Tỷ lệ sống cao nhất ở tháng thứ 5 (99,83%) và thấp nhất ở tháng thứ 4 (99,16%) do thời điểm giao mùa làm lợn dễ mẫn cảm với bệnh.
- Công tác vệ sinh sát trùng: Thực hiện rắc vôi đường đi 48/48 lần (100%), quét vôi hành lang và đường dẫn cám 48/48 lần (100%), vệ sinh kho thức ăn 23/24 lần (95,83%), phun sát trùng 45/48 lần (93,75%), quét mạng nhện 22/24 lần (91,67%).
- Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên toàn bộ đàn được tiêm (600 con vắc xin CSF1 ở tuần 6; 598 con vắc xin CSF2 + FMD1 ở tuần 9; 595 con vắc xin FMD2 ở tuần 12).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
Tác giả đã tổng hợp các kết quả kỹ thuật và tỷ lệ đạt được trong quá trình trực tiếp vận hành sản xuất:
Theo dõi 600 con lợn thịt qua các tháng tuổi (Tháng 2 -> Tháng 5):
- Tháng 2: 600 con theo dõi -> 598 con sống (99,67%)
- Tháng 3: 598 con theo dõi -> 595 con sống (99,50%)
- Tháng 4: 595 con theo dõi -> 590 con sống (99,16%)
- Tháng 5: 590 con theo dõi -> 589 con sống (99,83%)
==> TÍNH CHUNG: 600 con theo dõi -> 589 con sống xuất chuồng (Tỷ lệ nuôi sống: 98,17%)
Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt:
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin |
Phòng bệnh |
Liều tiêm |
Đường tiêm |
Số lợn tiêm (con) |
Số lợn an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Tuần 6 |
CSF1 |
Dịch tả lợn cổ điển |
2 ml/con |
Tiêm dưới da |
600 |
600 |
100 |
| Tuần 9 |
CSF2 + FMD1 |
Dịch tả lợn (nhắc lại) + Lở mồm long móng (lần 1) |
2 ml/con |
Tiêm dưới da |
598 |
598 |
100 |
| Tuần 12 |
FMD2 |
Lở mồm long móng (lần 2) |
2 ml/con |
Tiêm dưới da |
595 |
595 |
100 |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật tác giả đề xuất
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể trong quy trình chăn nuôi lợn thịt công nghiệp:
- Kỹ thuật chống sốc nhiệt khi nhập đàn: Chỉ vận chuyển lợn vào thời điểm trời râm mát (sau 18h00); phun sát trùng xe và chuồng ngay khi tới nơi; kiểm tra và điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi trước 30 phút (bật quạt thông gió nếu nóng hoặc bật bóng úm nếu lạnh); bắt buộc tháo cạn nước ở máng phân trước khi thả lợn vào ô chuồng để ngăn lợn nằm tắm phân gây sốc nhiệt đột ngột dẫn đến sốt cao.
- Biện pháp quản lý thức ăn và phòng ngộ độc: Định kỳ vệ sinh méng ăn bằng khăn tẩm nước sát trùng (1 lần/tuần) để loại bỏ bụi cám bám quanh miệng máng bị ẩm mốc; điều chỉnh định mức ăn theo tuần tuổi (ăn tự do dạng lỏng/cháo ở giai đoạn úm để kích thích tăng số lượng tế bào cơ; ăn định lượng hạn chế ở giai đoạn sau để giảm mỡ, tăng tỷ lệ nạc).
- Quy trình an toàn sinh học đa lớp: Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc cách ly người và phương tiện; áp dụng dung dịch sát trùng APA CLEAN nồng độ 1/1000; duy trì quét vôi và rắc vôi bột hành lang 2 lần/tuần để ngăn ngừa rêu mốc và tiêu diệt mầm bệnh ngoại cảnh.
- Kỹ thuật tiêm phòng vắc xin an toàn: Bảo quản vắc xin nghiêm ngặt ở nhiệt độ 2 – 8°C trong suốt quá trình vận chuyển và thao tác; chỉ tiêm phòng cho lợn khỏe mạnh, tuyệt đối loại trừ những cá thể còi cọc, lông xù hoặc đang có biểu hiện bệnh lý.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính khả thi, hiệu quả của mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công liên kết chuỗi khép kín tại địa bàn huyện miền núi Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc. Đề tài cung cấp các chỉ số kỹ thuật thực tế (tỷ lệ nuôi sống 98,17%, độ an toàn vắc xin 100%, tỷ lệ hoàn thành khối lượng công việc thú y trên 91%) làm cơ sở đối chứng thực tiễn cho quy trình quản lý đàn lợn thịt thương phẩm quy mô 1200 con/chuồng trong điều kiện chuồng kín hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Các chỉ tiêu theo dõi chỉ được thực hiện trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi gia công (Trại lợn Nguyễn Hải An) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019) với quy mô một lứa nuôi khảo sát chi tiết (600 con theo dõi vắc xin và tỷ lệ sống). Phương pháp chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và ghi chép nhật ký trang trại, chưa thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) hay phân lập vi sinh vật chuyên sâu do điều kiện trang trại sản xuất thương mại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc theo dõi, đánh giá quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh qua các mùa khí hậu khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông - xuân miền Bắc); tiến hành nghiên cứu sâu hơn về chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng trọng (FCR) và phân tích hiệu quả tài chính chi tiết của các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp và tiêu hóa tại cơ sở.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tập thực tế về quy trình vận hành trang trại chuồng kín, phương pháp lập bảng theo dõi chăm sóc đàn lợn thịt và biểu mẫu ghi chép nhật ký thú y.
- Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại: Tham khảo chi tiết định mức dinh dưỡng của 7 mã cám C.P., bảng tiêu chuẩn khối lượng ăn theo tuần tuổi và quy trình xử lý kỹ thuật khi tiếp nhận lợn nhập chuồng để tránh sốc nhiệt.
- Người chăn nuôi liên kết gia công: Nắm bắt quy chuẩn vệ sinh an toàn sinh học (lịch phun thuốc sát trùng APA CLEAN, lịch tiêm phòng vắc xin CSF và FMD, kỹ thuật cách ly cá thể ốm) giúp tối ưu hóa tỷ lệ nuôi sống của đàn gia súc.
Câu hỏi thường gặp
Trại lợn Nguyễn Hải An có quy mô thiết kế và cơ sở hạ tầng như thế nào?
Trang trại được thành lập năm 2016 trên diện tích 1 ha với tổng vốn đầu tư hơn 2 tỷ đồng, quy mô thiết kế 1200 lợn thịt. Cơ sở hạ tầng gồm 2 dãy chuồng kín liền nhau (diện tích mỗi chuồng 28 × 50 m, nuôi 600 con), mỗi chuồng chia làm 12 ô (gồm các ô kích thước 4,2 × 6,5 m; 6 × 6,5 m; 10 × 6,5 m). Chuồng trang bị giàn mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng, trần phủ giấy bạc chống nóng, 18 máng ăn tự động chứa tối đa 80 kg cám/máng và hệ thống nước giếng khoan khử trùng bằng Clo.
Đàn lợn tại trại được cho ăn bằng những loại thức ăn nào và phân chia giai đoạn ra sao?
Trang trại sử dụng 7 mã thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. Việt Nam gồm: 550PF, 550F, 551F, 551GPF, 552SF, 552F và 553F với hàm lượng protein thô giảm dần từ 22% xuống 12% theo tuổi lợn. Quy trình chia làm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn úm (35 - 70 ngày tuổi): Cho ăn cám cháo 4 bữa/ngày bằng máng tập ăn.
- Giai đoạn sau úm (70 - 170 ngày tuổi): Cho ăn tự do thức ăn viên hoàn chỉnh qua máng tự động 2 bữa/ngày (sáng và chiều).
Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt qua các tháng tuổi đạt kết quả như thế nào?
Theo dõi trên đàn 600 con từ 2 đến 5 tháng tuổi, tỷ lệ nuôi sống chung đạt 98,17% (589 con sống xuất chuồng). Cụ thể: tháng thứ 2 sống 598 con (99,67%); tháng thứ 3 sống 595 con (99,50%); tháng thứ 4 sống 590 con (99,16%); tháng thứ 5 sống 589 con (99,83%). Tháng thứ 4 có tỷ lệ hao hụt cao nhất do yếu tố thời tiết giao mùa.
Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được thực hiện vào những thời điểm nào?
Lịch tiêm phòng gồm 3 mốc thời gian bằng đường tiêm dưới da với liều lượng 2 ml/con:
- Tuần tuổi thứ 6: Tiêm vắc xin dịch tả lợn cổ điển (CSF1) trên 600 con, tỷ lệ an toàn 100%.
- Tuần tuổi thứ 9: Tiêm nhắc lại vắc xin dịch tả lợn (CSF2) kết hợp vắc xin lở mồm long móng (FMD1) trên 598 con, tỷ lệ an toàn 100%.
- Tuần tuổi thứ 12: Tiêm vắc xin lở mồm long móng lần 2 (FMD2) trên 595 con, tỷ lệ an toàn 100%.
Cần thực hiện những lưu ý kỹ thuật gì khi nhập lợn giống về trại để tránh rủi ro?
Theo quy trình của trại, lợn chỉ được vận chuyển vào lúc trời râm mát sau 18h00. Khi xe đến, phải phun sát trùng ngay và chuyển lợn vào chuồng nhanh chóng để tránh ngạt khí. Chuồng phải được kiểm tra nhiệt độ trước 30 phút (bật quạt thông gió nếu nóng hoặc bật bóng úm nếu lạnh). Đặc biệt, phải tháo hết nước ở các máng phân trong ô chuồng trước khi thả lợn vào nhằm ngăn lợn nhảy xuống tắm gây sốc nhiệt và phát sốt sau hành trình vận chuyển dài.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Văn Tường đã phản ánh đầy đủ và chi tiết việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt thương phẩm tại Trại lợn Nguyễn Hải An, tỉnh Vĩnh Phúc. Thông qua việc áp dụng đồng bộ hệ thống chuồng kín hiện đại, khẩu phần thức ăn chuẩn hóa của Công ty C.P. và các biện pháp an toàn sinh học đa lớp, cơ sở đã duy trì quy mô đàn ổn định 2400 con/năm và đạt tỷ lệ nuôi sống đàn theo dõi là 98,17%. Toàn bộ công tác vệ sinh sát trùng, quản lý khẩu phần và tiêm phòng vắc xin dịch tả lợn, lở mồm long móng đều đạt tỷ lệ hoàn thành cao và an toàn tuyệt đối, cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn tin cậy cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.