Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, đóng góp trên 60% tổng sản lượng thịt xẻ toàn quốc. Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2020, đại dịch Dịch tả lợn Châu Phi (African Swine Fever - ASF) đã gây thiệt hại nghiêm trọng, làm sụt giảm hơn 20% tổng đàn lợn cả nước. Trong bối cảnh tái đàn và phục hồi sản xuất, mắt xích chăn nuôi lợn nái sinh sản giữ vai trò quyết định sống còn đến nguồn cung con giống chất lượng cao, giảm thiểu chi phí nhập đàn và gia tăng hiệu quả kinh tế.

Dự án "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản" được triển khai thực tế tại Trại lợn Bùi Huy Hạnh (xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương) – cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với tổng quy mô thiết kế trên 1.300 nái sinh sản.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                    BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ TRỌNG TÂM                         |
+-------------------------------------------------------------------------+
| - Áp lực an toàn sinh học và mầm bệnh nguy hiểm (ASF, PRRS, FMD, Circo) |
| - Hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia) gây tổn thất lớn      |
| - Biến động thể trạng nái dẫn đến năng suất sinh sản suy giảm           |
| - Tỷ lệ chết ngạt và hao hụt cơ học ở lợn con sơ sinh còn cao           |
+-------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc, phân kỳ dinh dưỡng cho 1.133 nái sinh sản và 123 nái hậu bị theo tiêu chuẩn công nghiệp C.P. Group.
  2. Thiết lập hàng rào kiểm soát an toàn sinh học đa tầng và lịch tiêm phòng vắc-xin định kỳ nhằm ngăn chặn tuyệt đối dịch bệnh truyền nhiễm.
  3. Ứng dụng phác đồ can thiệp sản khoa khoa học, điều trị triệt để bệnh viêm tử cung (Metritis) và viêm vú (Mastitis), hạn chế hội chứng mất sữa (Agalactia).
  4. Tối ưu hóa các chỉ số kỹ thuật: đạt $\ge 2,4$ lứa/nái/năm, $\ge 25$ con cai sữa/nái/năm, tỷ lệ lợn con sống sơ sinh $\ge 95%$, trọng lượng cai sữa 24 ngày tuổi đạt $\ge 6,0\text{ kg}$.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp: Kết hợp kỹ thuật chăn nuôi chuồng kín áp suất âm (Negative Pressure Closed Housing), điều tiết khẩu phần ăn theo thể trạng (Body Condition Score - BCS), can thiệp thú y dự phòng có kiểm soát và số hóa quản lý theo thẻ nái cá thể.
  • Phạm vi & Giới hạn: Nghiên cứu thực nghiệm trên đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) và con lai thương phẩm tại trại lợn Bùi Huy Hạnh từ ngày 24/07/2020 đến ngày 02/01/2021 trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa miền Bắc Việt Nam.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Đồng bằng Bắc Bộ, phần lớn các trang trại gặp khó khăn lớn trong việc duy trì năng suất nái do áp lực thời tiết nóng ẩm mùa hè và lạnh khô mùa đông, làm tăng tỷ lệ viêm đường sinh dục từ 30% đến 50% nếu quy trình vệ sinh chuồng đẻ không triệt để.

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi truyền thống / Bán thâm canh Mô hình công nghiệp thông thường Giải pháp chuẩn hóa C.P. tại Trại Bùi Huy Hạnh
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc 100% thời tiết Quạt hút cục bộ, nhiệt độ dao động lớn ($\pm 6^\circ\text{C}$) Chuồng kín, giàn mát Cooling Pad, tôn lạnh chống nóng, duy trì $24 - 28^\circ\text{C}$
Chiến lược dinh dưỡng Khẩu phần cố định, giàu tinh bột Điều chỉnh định kỳ theo tháng Phân kỳ 5 giai đoạn mang thai + công thức động theo khối lượng nái và số con nuôi
Quy trình sát trùng Rải vôi bột gián đoạn, phun xịt cơ bản Phun sát trùng 1 lần/tuần Sát trùng xoay vòng pH kiềm ($\text{NaOH}, \text{Ca(OH)}_2$) kết hợp Neogen Viroxide Super hàng ngày
Tỷ lệ sống sơ sinh $85% - 90%$ $91% - 93%$ $\mathbf{96,17%}$

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must-have: Hệ thống tắm - sát trùng 3 khoang cho người; quy trình thụt rửa tử cung Gynapax kết hợp Amoxicillin; lịch vắc-xin 6 bệnh truyền nhiễm cốt lõi (PRRS, FMD, CSF, AD, Parvo, Circo).
  • Should-have: Kiểm soát áp lực vòi uống nái đẻ $> 40\text{ lít/ngày}$ ($1,5 - 2,0\text{ lít/phút}$); sử dụng bột làm khô Mistral cho lợn con sơ sinh.
  • Could-have: Tủ khử trùng UV-C chuyên dụng cho vật dụng và dụng cụ kỹ thuật trước khi đưa vào chuồng.
  • Won't-have: Can thiệp sản khoa bừa bãi bằng tay hoặc lạm dụng Oxytocin liều cao khi cổ tử cung chưa mở hoàn toàn.

Thiết kế hệ thống chuồng trại và quy trình kỹ thuật

Hệ thống chăn nuôi được thiết kế theo nguyên tắc một chiều (All-in / All-out), ngăn cách cơ học hoàn toàn giữa khu chăn nuôi tập trung (1 ha) và vùng đệm sinh thái cây xanh, ao hồ (2 ha).

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         SƠ ĐỒ DÒNG LUÂN CHUYỂN NÁI VÀ AN TOÀN SINH HỌC             |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                    |
|  [Trạm Khử Trùng UV & Tắm 3 Khoang] --> [Hố Sát Trùng Cửa Chuồng]                  |
|                                                     |                              |
|                                                     v                              |
|  +------------------------+             +------------------------+                 |
|  |   CHUỒNG NÁI CHỬA      |  Tuần 16    |   CHUỒNG NÁI ĐẺ        |                 |
|  |  (2 dãy - 1.120 ô)     | ----------> |  (6 dãy - 336 ô)       |                 |
|  |  Tự do 21 ngày đầu     |  Chuyển nái |  Đỡ đẻ - Ô úm 33-35°C  |                 |
|  |  Ăn 1 bữa (13h30)      |  trước 7-10 |  Nuôi con 24 ngày      |                 |
|  |  Thức ăn 566F/567SF    |  ngày       |  Ăn 3 bữa (567SF)      |                 |
|  +------------------------+             +------------------------+                 |
|              ^                                      |                              |
|              | Cai sữa                              | Xuất lợn con cai sữa         |
|              +--------------------------------------+ (Trọng lượng > 6,0 kg)       |
|                                                                                    |
|  [Hệ Thống Phụ Trợ]: Giàn mát Cooling Pad <-> Quạt hút âm <-> Hầm Biogas HDPE      |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Bảng thông số kỹ thuật và công nghệ áp dụng

  • Quy cách chuồng nuôi: Chuồng nái chửa kích thước $2,4\text{m} \times 0,65\text{m/ô}$; Chuồng nái đẻ kích thước $2,4\text{m} \times 1,6\text{m/ô}$; Ô úm lợn con $1,2\text{m} \times 1,5\text{m}$ trang bị đèn hồng ngoại và thảm lót chuyên dụng.
  • Hệ thống điều hòa không khí: 10 quạt hút công nghiệp cho chuồng chửa, 6 quạt chia 2 ngăn cho mỗi chuồng đẻ kết hợp giàn làm mát màng nước tuần hoàn.
  • Technology Stack dinh dưỡng & hóa chất:
    • Thức ăn công nghiệp: CP 566F (Nái mang thai: Protein thô $13 - 14%$, ME $\ge 2.900\text{ kcal/kg}$), CP 567SF (Nái đẻ và nuôi con: hàm lượng acid amin và năng lượng cao).
    • Hóa chất khử trùng: Neogen Viroxide Super (gốc Peroxygen), Dung dịch $\text{NaOH } 3 - 5%$ và $10%$, Vôi tôi $\text{Ca(OH)}_2$ kiểm soát $\text{pH} \ge 12$, Cồn Iod $10%$, Bột làm khô Mistral.
    • Dược phẩm & Sinh phẩm: Amoxykel 15% LA (Amoxicillin trihydrate), Nova Dexa 20 (Dexamethasone), Gynapax, Oxytocin sinh sản ($20\text{ IU/ml}$), Glucose $5%$, Aminolyte.

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Quy trình vận hành bám sát chu kỳ sinh học của lợn nái thông qua 4 cột mốc kiểm soát chất lượng:

  1. Milestone 1 (Phối giống & Kiểm tra thụ thai): Theo dõi phản xạ đứng im (Standing reflex), kiểm tra lốc mủ và hiện tượng động dục lại ở ngày 21 và 42 sau phối.
  2. Milestone 2 (Điều chỉnh thể trạng nái chửa): Phân nhóm thể trạng (Gầy - Chuẩn - Béo) để nạp khẩu phần tương ứng, chuyển đổi thức ăn 566F sang 567SF từ tuần 14 nhằm tối ưu hóa trọng lượng thai.
  3. Milestone 3 (Chuyển chuồng đẻ & Đỡ đẻ an toàn): Đưa nái lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày, vệ sinh bầu vú bằng xà phòng sát khuẩn, kiểm soát nhiệt độ ô úm $33 - 35^\circ\text{C}$.
  4. Milestone 4 (Phòng bệnh vắc-xin & Cai sữa): Thực hiện nghiêm ngặt lịch vắc-xin tổng đàn 4 tháng/lần và các mũi tiêm định kỳ theo tuần thai.

Triển khai thực nghiệm và Kết quả

Thuật toán và Quy trình định lượng thức ăn

Hệ thống áp dụng thuật toán cấp dưỡng phân kỳ cho lợn nái theo logic sau:

def calculate_daily_feed(sow_stage, gestation_week=None, days_post_farrow=None, 
                         body_condition="normal", sow_weight_kg=200, piglet_count=12):
    """
    Tính toán khẩu phần thức ăn hàng ngày cho lợn nái (kg/con/ngày)
    """
    if sow_stage == "gestation":
        # Giai đoạn mang thai: Điều chỉnh theo tuần và thể trạng
        if 1 <= gestation_week <= 4:
            base_feed = {"thin": 2.75, "normal": 2.35, "fat": 2.0}
            feed_type = "CP_566F"
        elif 5 <= gestation_week <= 11:
            base_feed = {"thin": 2.35, "normal": 2.0, "fat": 1.8}
            feed_type = "CP_566F"
        elif 12 <= gestation_week <= 13:
            base_feed = {"thin": 3.0, "normal": 2.6, "fat": 2.25}
            feed_type = "CP_566F"
        elif 14 <= gestation_week <= 15:
            base_feed = {"thin": 3.0, "normal": 2.6, "fat": 2.25}
            feed_type = "CP_567SF"  # Đổi cám đậm dinh dưỡng
        elif gestation_week == 16:
            base_feed = {"thin": 3.25, "normal": 2.8, "fat": 2.5}
            feed_type = "CP_567SF"
        return {"feed_kg": base_feed[body_condition], "type": feed_type, "meals_per_day": 1}

    elif sow_stage == "lactation":
        # Giai đoạn nuôi con: Cung cấp năng lượng tạo sữa
        feed_type = "CP_567SF"
        if days_post_farrow == 1:
            return {"feed_kg": 2.5, "type": feed_type, "meals_per_day": 3}
        elif days_post_farrow == 2:
            return {"feed_kg": 3.5, "type": feed_type, "meals_per_day": 3}
        elif days_post_farrow == 3:
            return {"feed_kg": 4.5, "type": feed_type, "meals_per_day": 3}
        elif days_post_farrow == 4:
            return {"feed_kg": 5.0, "type": feed_type, "meals_per_day": 3}
        elif days_post_farrow >= 10:
            # Công thức chuẩn: 1% khối lượng nái + 0.4kg cho mỗi lợn con theo mẹ
            feed_kg = (0.01 * sow_weight_kg) + (0.4 * piglet_count)
            return {"feed_kg": min(feed_kg, 8.0), "type": feed_type, "meals_per_day": 3}

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ VIÊM TỬ CUNG & VIÊM VÚ CHUẨN HÓA             |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Viêm tử cung:                                                            |
|    - Thụt rửa: 6g Gynapax + 5g Amoxiline 10% / 1 lít nước (3-5 ngày)         |
|    - Co bóp tử cung: Oxytocin 2ml/con (tiêm ngay trước khi thụt rửa)        |
|    - Kháng sinh toàn thân: Amoxykel 15% LA (1ml/10kg TT, tiêm bắp 2 ngày/lần)|
|    - Kháng viêm, giảm đau: Nova Dexa 20 (1ml/15kg TT, tiêm bắp 1 lần/ngày)  |
|                                                                             |
| 2. Viêm vú / Hội chứng MMA:                                                 |
|    - Kháng sinh & kháng viêm: Amoxykel 15% LA + Nova Dexa 20                |
|    - Cơ học & nhiệt học: Chườm nước ấm 70°C, massage và cho lợn lớn bú thúc  |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Dữ liệu thử nghiệm và Đánh giá thực nghiệm

Trong suốt 6 tháng thực tập và triển khai dự án (tháng 07/2020 – 01/2021), các chỉ tiêu kỹ thuật đã được ghi nhận và nghiệm thu trực tiếp:

1. Hiệu quả công tác chăm sóc, nuôi dưỡng

  • Kiểm tra nhiệt độ chuồng nuôi: Thực hiện $183/183\text{ lần}$ ($100%$), đảm bảo biên độ nhiệt ổn định $24 - 28^\circ\text{C}$.
  • Điều chỉnh khẩu phần ăn theo lứa và thể trạng: $9/9\text{ đợt}$ ($100%$).
  • Số lần tra thức ăn, vệ sinh máng: $266/266\text{ lần}$ ($100%$).

2. Năng suất sinh sản trên đàn nái theo dõi trực tiếp

  Tổng số nái theo dõi đẻ: 56 con

  Tổng số lợn con sinh ra: 731 con

3. Thống kê biến động đàn và phục hồi sau đại dịch ASF

  Cơ cấu đàn qua các giai đoạn (Đơn vị: Con)
            2018       2019 (T1-5)  2019 (T10-12)  2020

Nhận xét: Giai đoạn cuối năm 2019, trại bị ảnh hưởng bởi dịch ASF buộc phải giảm đàn nái xuống 331 con và nuôi giữ 756 hậu bị. Đến năm 2020, nhờ quy trình an toàn sinh học mới, đàn nái đã phục hồi lên 1.133 nái, 123 hậu bị, sản xuất và xuất bán 31.810 lợn con giống an toàn dịch bệnh.


Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Chuẩn hóa công thức cho ăn hai pha động (Two-phase Dynamic Feeding): Khác với phương pháp truyền thống cho ăn định mức phẳng, dự án ứng dụng chuyển đổi cám từ tuần 14 và công thức động theo số con nuôi thực tế ($0,01P_{\text{mẹ}} + 0,4N_{\text{con}}$), giúp nái không bị mất thể trạng quá mức sau cai sữa, rút ngắn thời gian lên giống lại xuống dưới 7 ngày.
  2. Quy trình tiêu độc khử trùng kết hợp đa hoạt chất: Ứng dụng luân phiên dung dịch kiềm mạnh ($\text{NaOH } 3 - 5%$, vôi tôi $\text{pH} \ge 12$) để phá hủy màng lipid của virus ASF/PRRS trên bề mặt bê tông, tiếp nối bằng thuốc sát trùng gốc Peroxygen thế hệ mới (Neogen Viroxide Super), đảm bảo tiêu diệt $99,9%$ vi khuẩn gây bệnh trong đường ống và gầm chuồng.
  3. Kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ tối thiểu hóa xâm lấn: Giảm tỷ lệ can thiệp móc thai xuống mức $1,79%$, hạn chế tối đa tổn thương niêm mạc tử cung; chỉ sử dụng Oxytocin sau khi đã đẻ từ 5–6 con trở lên hoặc sau khi nái đã hoàn tất quá trình sinh nhằm tống sạch sản dịch.
Chỉ số kỹ thuật Phương pháp truyền thống Quy trình chuẩn hóa của dự án Mức độ cải thiện (%)
Số lứa đẻ/nái/năm $1,8 - 2,0$ lứa $\mathbf{2,4 - 2,5}$ lứa Tăng $\mathbf{25,0%}$
Tỷ lệ sống sơ sinh $88,0 - 90,5%$ $\mathbf{96,17%}$ Tăng $\mathbf{6,27%}$
Tỷ lệ mắc viêm tử cung $30,0 - 42,4%$ $\mathbf{< 5,0%}$ Giảm $\mathbf{84,0%}$
Trọng lượng cai sữa (24 ngày) $5,0 - 5,5\text{ kg}$ $\mathbf{> 6,0\text{ kg}}$ Tăng $\mathbf{14,5%}$

Ứng dụng thực tế và Triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Trang trại gia công quy mô lớn ($> 1.000$ nái): Áp dụng trọn bộ quy trình khép kín, chia ô chuồng nái chửa cá thể, tự động hóa cấp nước và vận hành hệ thống thông gió áp suất âm.
  • Trang trại quy mô vừa ($100 - 300$ nái): Áp dụng nguyên lý phân kỳ dinh dưỡng 5 giai đoạn, chuyển đổi cám 567SF trước đẻ 2 tuần và phác đồ thụt rửa tử cung Gynapax để nâng cao chất lượng lợn con.
+--------------------------------------------------------------------------+
|                     LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHO TRANG TRẠI                   |
+--------------------------------------------------------------------------+
| Tuần 1-2 : Khảo sát chuồng trại, cải tạo hệ thống giàn mát và quạt hút   |
| Tuần 3-4 : Đào tạo nhân sự về an toàn sinh học, thiết lập phòng đệm UV-C |
| Tuần 5-8 : Phân loại đàn nái theo BCS, áp dụng khẩu phần dinh dưỡng động  |
| Tuần 9+  : Vận hành lịch vắc-xin tổng đàn và giám sát dịch tễ định kỳ    |
+--------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Với quy mô 1.000 nái sinh sản, việc tăng từ 20 con cai sữa/nái/năm lên 25 con cai sữa/nái/năm giúp trang trại xuất chuồng thêm 5.000 lợn con/năm.
  • Với giá bán trung bình 1.200.000 VNĐ/lợn con giống, doanh thu tăng thêm đạt 6 tỷ VNĐ/năm, trong khi chi phí vắc-xin, thuốc sát trùng và thức ăn tăng thêm ước tính khoảng 1,8 tỷ VNĐ, đem lại mức tăng lợi nhuận ròng trên 4,2 tỷ VNĐ/năm (Thời gian hoàn vốn đầu tư cải tạo chuồng kín dưới 10 tháng).

Hạn chế và Hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Cơ sở hạ tầng của trang trại đã hoạt động từ năm 2007, một số hạng mục bê tông và tấm đan chuồng đẻ bị xuống cấp, đòi hỏi chi phí bảo dưỡng và tẩy rửa thường xuyên bằng $\text{NaOH } 10%$.
  2. Việc theo dõi thân nhiệt và tình trạng động dục vẫn dựa vào quan sát thủ công của kỹ sư và công nhân, chưa có hệ thống cảm biến tự động theo dõi cá thể.

Hướng nghiên cứu và phát triển

  • Tích hợp thẻ tai thông minh RFID kết hợp cảm biến nhiệt độ không dây nhằm cảnh báo sớm hội chứng sốt và bệnh viêm vú trước 24 giờ.
  • Nghiên cứu bổ sung chế phẩm vi sinh Probiotic và enzyme hữu cơ vào hệ thống cấp nước nhằm tối ưu hóa hệ vi sinh vật đường ruột, giảm thiểu phát thải mùi hôi trong hầm Biogas.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                         GIÁ TRỊ CHO CÁC BÊN LIÊN QUAN                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên & Học viên Thú y: Tiếp cận tài liệu thực tế về thông số sinh lý sinh dục, kỹ thuật đỡ đẻ và dữ liệu lâm sàng điều trị viêm tử cung.
  • Bác sĩ thú y & Kỹ sư trang trại: Có được phác đồ dùng thuốc định lượng rõ ràng ($\text{ml/kg TT}$), quy trình thụt rửa tử cung an toàn và lịch vắc-xin tổng đàn tiêu chuẩn.
  • Doanh nghiệp & Chủ trại: Nắm vững phương pháp tính toán điểm hòa vốn, kiểm soát an toàn sinh học trước các dịch bệnh nguy hiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chuyển đổi chuồng hở sang chuồng kín nuôi nái là gì?

Cần trang bị hệ thống trần cách nhiệt (tôn lạnh/xốp PU), lắp đặt quạt hút công nghiệp ở cuối chuồng tạo áp suất âm, giàn làm mát Cooling Pad ở đầu chuồng, đảm bảo lưu lượng gió đạt $0,3 - 0,5\text{ m/s}$ tại vị trí nái nằm và duy trì nhiệt độ chuồng ở mức $24 - 28^\circ\text{C}$.

2. Làm thế nào để phân biệt dịch viêm tử cung sinh lý và bệnh lý sau khi nái đẻ?

Sản dịch sinh lý thường xuất hiện trong 3–5 ngày đầu, màu đỏ nhạt chuyển sang vàng trong, không có mùi thối. Dịch bệnh lý thường kéo dài trên 5 ngày, có màu trắng đục, phớt vàng hoặc nâu đen, mùi tanh thối nồng nặc, kèm theo biểu hiện nái sốt cao $> 40^\circ\text{C}$ và giảm ăn.

3. Tại sao không nên tiêm Oxytocin ngay khi lợn nái vừa bắt đầu có dấu hiệu rặn đẻ?

Tiêm Oxytocin khi cổ tử cung chưa mở hoàn toàn hoặc khi thai chưa vào đúng vị trí xương chậu sẽ gây co bóp dồn dập, dẫn đến đứt dây rốn sớm làm thai chết ngạt bên trong, rách tử cung hoặc vỡ tử cung gây tử vong cho lợn mẹ.

4. Quy trình vệ sinh buồng đẻ All-in / All-out chuẩn gồm những bước nào?

Gồm 5 bước: (1) Dọn sạch phân thô; (2) Phun xút $\text{NaOH } 3 - 5%$ ngâm $30 - 45\text{ phút}$; (3) Xịt rửa áp lực cao và tháo tấm đan ngâm bể $\text{NaOH } 10%$; (4) Khò gas khử trùng bề mặt và phun Neogen Viroxide Super; (5) Để trống chuồng $3 - 5\text{ ngày}$ trước khi chuyển nái mới vào.

5. Khẩu phần ăn của lợn nái trong ngày đẻ nên được kiểm soát như thế nào?

Trong ngày cắn ổ và đẻ, chỉ nên cho ăn $0,5 - 1,5\text{ kg}$ thức ăn tinh hoặc cháo loãng, không ép ăn nhiều để tránh chèn ép đường sinh dục. Đảm bảo cung cấp nước uống tự do với áp lực vòi đạt $> 1,5\text{ lít/phút}$.


Kết luận

Dự án "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Bùi Huy Hạnh" đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình chăn nuôi công nghiệp chuẩn hóa liên kết với C.P. Việt Nam. Việc kiểm soát chặt chẽ tiểu khí hậu chuồng nuôi, tối ưu hóa thuật toán cấp dưỡng hai pha và thực hiện nghiêm ngặt hàng rào an toàn sinh học đa tầng đã giúp trang trại phục hồi ngoạn mục sau dịch ASF, nâng tổng đàn nái lên 1.133 con, đạt tỷ lệ sống sơ sinh $96,17%$ và sản xuất hơn 31.800 con giống chất lượng cao mỗi năm. Đây là mô hình kiểu mẫu có tính khả thi và khả năng nhân rộng cao cho các vùng chăn nuôi thâm canh trên toàn quốc.