Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, sau các đợt bùng phát diện rộng của dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) cùng sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành chăn nuôi đứng trước sức ép tái đàn khẩn cấp với chi phí đầu vào tăng cao. Việc tái đàn thành công phụ thuộc phần lớn vào năng suất sinh sản và an toàn sinh học tại các đàn lợn nái giống.

Thực tế sản xuất cho thấy nhiều trang trại và hộ chăn nuôi gặp tổn thất nặng nề do:

  • Tỷ lệ lợn con chết sơ sinh và hao hụt trước cai sữa cao (trên 15 - 20%).
  • Tần suất mắc hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (Metritis-Mastitis-Agalactia - MMA) trên nái sau sinh dao động từ 30% đến trên 60%.
  • Kiểm soát dịch tễ chưa đồng bộ, dẫn đến bùng phát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn cổ điển (CSF), Lở mồm long móng (FMD) và Circo virus (PCV2).
  • Năng suất sữa của nái giảm sút, thể trạng nái hao mòn nhanh, kéo dài khoảng cách lứa đẻ ($IEI$).

Đề tài khóa luận “Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Hoàng Văn Viện, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc” (thực hiện bởi sinh viên Phan Thị Mỹ Linh, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Thanh Vân - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật trên thông qua mô hình chăn nuôi bán công nghiệp khép kín.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá thực trạng đàn nái sinh sản quy mô 320 nái mang thai và 80 nái đẻ tại cơ sở.
  2. Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng theo từng chu kỳ sinh lý (nái chửa kỳ I, kỳ II, nái chờ đẻ, nuôi con và lợn con tập ăn).
  3. Triển khai lịch phòng bệnh bằng vắc-xin đạt tỷ lệ bảo hộ 100% và quy trình an toàn sinh học 3 cấp độ (hóa chất sát trùng APA Clean, dung dịch NaOH 10%, vôi bột).
  4. Kiểm soát và xử lý can thiệp sản khoa, chẩn đoán - điều trị kịp thời các bệnh thường gặp trên nái và lợn con theo mẹ, hạ tỷ lệ đẻ khó xuống dưới 7%.
  5. Đo lường các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật: Số con sơ sinh sống/lứa $\ge 13.5$ con, khối lượng sơ sinh $\ge 1.4\text{ kg/con}$, tỷ lệ hao hụt theo mẹ $\le 7.5%$, khối lượng cai sữa (21 - 26 ngày) đạt $\ge 6.5\text{ kg/con}$.

Phạm vi nghiên cứu: Theo dõi trực tiếp trên đàn 279 lượt nái đẻ và 3.036 lợn con theo mẹ từ tháng 06/2020 đến tháng 11/2020 tại trang trại Hoàng Văn Viện (xã Cao Minh, TP. Phúc Yên, Vĩnh Phúc).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Bắc Bộ, các hình thức tổ chức chăn nuôi lợn nái sinh sản tồn tại sự chênh lệch lớn về hiệu quả kỹ thuật và an toàn dịch tễ.

Tiêu chí Chăn nuôi nông hộ truyền thống Trang trại bán công nghiệp thông thường Quy trình kỹ thuật chuẩn hóa (Trại Hoàng Văn Viện)
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc nhiệt độ môi trường Quạt hút cục bộ, không có tấm làm mát Chuồng kín áp suất âm, hệ thống làm mát Cooling Pad, đèn úm hồng ngoại
Quy trình dinh dưỡng Thức ăn tự phối trộn, khẩu phần cố định Thức ăn công nghiệp, định lượng theo ước tính Cám chuyên dụng GreenFeed 9054/GF08, định lượng động theo công thức sinh lý
An toàn sinh học Rắc vôi định kỳ, khử trùng khi có dịch Phun sát trùng 1-2 lần/tuần Tiêu độc 2 lần/ngày (APA Clean), ngâm sàn đan NaOH 10%, cách ly 3 vòng
Quản lý lợn con sơ sinh Can thiệp thủ công, thiến muộn (>15 ngày) Bấm nanh/cắt đuôi cơ học, tiêm sắt đơn thuần Cắt đuôi kìm điện, mài nanh, tiêm Sắt Dextran + phòng cầu trùng Toltrazuril (D3)
Tỷ lệ sống đến cai sữa $75.0% - 82.0%$ $85.0% - 88.0%$ $92.59%$

Yêu cầu vận hành hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must Have (Bắt buộc): Hệ thống hố sát trùng cổng trại và từng cửa chuồng; lịch tiêm vắc-xin bắt buộc (PRRS, FMD, CSF, Parvovirus, Pseudorabies, Mycoplasma, PCV2, E.coli); công thức cám $2.4 + 0.4 \times N$ cho nái nuôi con; phòng cầu trùng cho lợn con bằng Toltrazuril ngày tuổi thứ 3.
  • Should Have (Nên có): Kìm cắt đuôi bằng điện nhiệt vô trùng; máng ăn bán tự động cho lợn con; hệ thống sưởi sàn nhựa chuyên dụng.
  • Could Have (Có thể mở rộng): Cảm biến giám sát tự động nhiệt độ - độ ẩm chuồng nuôi; phần mềm tự động hóa theo dõi chu kỳ nái.
  • Won't Have (Không áp dụng): Lạm dụng kháng sinh trộn phòng định kỳ không kiểm soát gây kháng thuốc; sử dụng thức ăn có hệ số choán lớn trong tuần cuối mang thai.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý trang trại Hoàng Văn Viện được thiết kế trên tổng diện tích 3 ha theo nguyên tắc một chiều, ngăn ngừa tối đa lây nhiễm chéo:

[Cổng Trại: Phun Khử Trùng Áp Lực + Hố Vôi]
                  │
                  ▼
         [Khu Hành Chính & Đệm]
                  │
                  ▼
         [Nhà Kho Cám GF08/9054]
                  │
  ┌───────────────┼───────────────┐
  ▼               ▼               ▼
[Chuồng Hậu Bị] ──► [Chuồng Bầu] ──► [Chuồng Đẻ & Nuôi Con]
(Cách ly 2 ô)      (320 nái)         (80 nái - 2 dãy)
                                          │
                                          ▼
                                   [Chuồng Cai Sữa]
                                   (720 con - 18 ô)
                                          │
                                          ▼
                                   [Chuồng Thịt] ──► [Khu Xuất Bán]
                                          │
                                          ▼
                          [Xử Lý Biogas & Máy Ép Phân]

Technology Stack và Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng:

  • Con giống: Dòng cụ kỵ/ông bà thuần chủng nhập ngoại gồm Landrace, Yorkshire (dòng mẹ) và Duroc (dòng bố khai thác tinh đạt chuẩn từ 1.5 - 2 năm tuổi).
  • Dinh dưỡng công nghiệp: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh GreenFeed (Mã hiệu: GF08 và 9054).
  • Dược phẩm & Sinh phẩm thú y:
    • Hóa chất tiêu độc: APA Clean (tỷ lệ pha $320\text{ ml} / 1000\text{ lít nước}$), Dung dịch Xút ăn da $\text{NaOH } 10%$, Dung dịch Formalin (Foocmol), Cồn Iod $70%$, Vôi củ ($\text{CaO}$).
    • Vắc-xin thế hệ mới: Mycoplasmavac (Suyễn), Circo Ingelvac/Circo (PCV2), Begonia (Giả dại - Aujeszky), Litterguard LCT (E. coli nái chửa), Aftopor (Lở mồm long móng đa type), Vắc-xin dịch tả lợn cổ điển (CSF), Vắc-xin Tai xanh (PRRS chủng Bắc Mỹ/châu Âu).
    • Dược chất điều trị: Prostaglandin F2$\alpha$ ($\text{PGF}_2\alpha$), Oxytocin ($10\text{ UI/ml}$), Sắt Dextran ($100\text{ mg/ml}$), Toltrazuril ($50\text{ mg/ml}$ - Biệt dược Pig-cox), Kháng sinh nhóm $\beta$-lactam (Amoxicillin, Penicillin), Aminoglycoside (Gentamicin), Thuốc hạ sốt Paracetamol/Analgine.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thực nghiệm tại chỗ kết hợp điều tra dịch tễ học thú y:

  • Giai đoạn chuẩn bị (28/05/2020 - 31/05/2020): Khảo sát hạ tầng, tiếp nhận 2 dãy chuồng đẻ (80 ô chuồng sàn bê tông kết hợp sàn nhựa), chuẩn bị vật tư đỡ đẻ và thuốc thú y.
  • Giai đoạn triển khai (01/06/2020 - 28/11/2020): Thực hiện trực tiếp trên 6 chu kỳ đẻ hàng tháng; ghi nhận từng ca sinh sản, theo dõi biến động thể trọng, bệnh tích lâm sàng và tiêu tốn thức ăn.
  • Xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu hàng ngày qua sổ theo dõi chuồng đẻ; xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các thuật toán chuẩn xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), tỷ lệ phần trăm ($%$) và tỷ lệ chuyển đổi thức ăn ($FCR$).

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình quản lý đàn nái sinh sản được chuẩn hóa thành 3 module tác vụ liên hoàn:

# Thuật toán tính toán định lượng cám nái nuôi con theo ngày sinh lý
def calculate_sow_daily_feed(days_after_farrowing: int, nursing_piglets: int) -> float:
    """
    Tính khối lượng thức ăn chuẩn (kg/ngày) cho nái sau sinh (Cám GF08/9054).
    Áp dụng tại Trại Hoàng Văn Viện.
    """
    if days_after_farrowing == 0:
        return 0.5  # Ngày đẻ: Cho ăn cháo loãng hoặc 0.5kg
    elif 1 <= days_after_farrowing <= 6:
        # Tăng dần mỗi ngày 1.0kg từ ngày 1 đến ngày 6
        return float(days_after_farrowing)
    elif days_after_farrowing >= 7:
        # Từ ngày thứ 7 đến trước cai sữa: Tiêu chuẩn cơ sở + theo số con
        base_feed = 2.4  # kg cho duy trì cơ thể mẹ
        piglet_allowance = 0.4 * nursing_piglets  # 0.4kg cho mỗi con nuôi
        return base_feed + piglet_allowance
    return 2.5
Quy trình can thiệp hộ lý sơ sinh và kiểm soát bệnh lý:
[Giờ 0: Đỡ Đẻ] ──► Lau nhớt, hút dịch mũi ──► Cột rốn (cắt chừa 2.5cm) ──► Sát trùng cồn Iod 70%
                       │
[Giờ 0 - 2]   ──► Bú sữa đầu (Colostrum) để nhận kháng thể gamma-globulin ──► Cố định đầu vú
                       │
[Giờ 24]      ──► Mài nanh (tránh cắn rách vú) ──► Cắt đuôi (chừa 2.5-3cm) ──► Tiêm Sắt Dextran (200mg)
                       │
[Ngày 3]      ──► Uống Toltrazuril (1ml Pig-cox = 50mg) phòng cầu trùng Isospora suis
                       │
[Ngày 5]      ──► Thiến đực thương phẩm + Tập ăn cám viên nhỏ (Máng sạch, liều tăng dần)
                       │
[Ngày 7-10]   ──► Tiêm bắp Mycoplasmavac (2ml/con) phòng Suyễn lợn
                       │
[Ngày 14-16]  ──► Tiêm bắp Circo Ingelvac (2ml/con) phòng Hội chứng còi cọc (PMWS)
                       │
[Ngày 21-26]  ──► Cai sữa (Đạt khối lượng trung bình 6.5 kg)

Quy trình khử trùng chuồng nái áp dụng luân phiên hóa chất theo lịch cố định:

  • Sáng: Rắc vôi bột lối đi, xịt gầm phân, xả nước thải, dội vôi hòa tan và phun dung dịch APA Clean ($320\text{ ml}/1000\text{ L}$).
  • Chiều: Quét dọn khô, bổ sung vôi sát trùng, phun sương sát trùng chuồng và phun sát trùng diện rộng xung quanh trại bằng Formalin $2%$.
  • Chu kỳ trống ô: Sau khi chuyển nái cai sữa, tấm đan nhựa/bê tông được tháo dỡ, ngâm ngập trong bể dung dịch $\text{NaOH } 10%$ từ 24 - 48 giờ, tẩy rửa bằng máy phun áp lực cao $150\text{ bar}$, dội nước vôi và để trống chuồng tối thiểu 5 ngày trước khi nhập lứa mới.

Testing và validation

Trong 6 tháng thực tập (06/2020 - 11/2020), tổng cộng 279 nái đẻ và 3.036 lợn con đã được theo dõi liên tục:

Tình trạng sinh sản trên 279 nái:
┌───────────────────────────────────────────────────────────┬─────────┐
│ Đẻ tự nhiên bình thường: 261 nái                          │  93.55% │
├───────────────────────────────────────────────────────────┼─────────┤
│ Đẻ khó cần can thiệp sản khoa: 18 nái                     │   6.45% │
└───────────────────────────────────────────────────────────┴─────────┘

Nguyên nhân can thiệp đẻ khó chủ yếu do yếu tố nhiệt độ môi trường mùa hè oi bức làm nái kiệt sức, thai to do thừa năng lượng cuối kỳ mang thai hoặc vị trí ngôi thai bất thường. Tỷ lệ can thiệp thấp ($6.45%$) chứng minh hiệu quả của việc điều chỉnh giảm cám trước sinh ($4\text{ ngày: } 2.5\text{ kg} \rightarrow 3\text{ ngày: } 2.0\text{ kg} \rightarrow 2\text{ ngày: } 1.5\text{ kg} \rightarrow 1\text{ ngày: } 1.0\text{ kg}$).

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp chỉ tiêu năng suất sinh sản đàn nái qua 6 tháng thực nghiệm:

Tháng Số nái đẻ (con) Số con sơ sinh/lứa ($\bar{X}$) Khối lượng sơ sinh ($\text{kg/con}$) Số con cai sữa/ổ ($\bar{X}$) Khối lượng cai sữa ($\text{kg/con}$) Tiêu tốn TĂ/kg lợn cai sữa ($\text{kg}$)
06/2020 49 14.0 1.40 13.0 6.50 6.41
07/2020 41 15.0 1.50 11.0 6.30 7.35
08/2020 56 13.0 1.30 11.0 6.50 7.01
09/2020 46 13.0 1.40 14.0 7.00 6.46
10/2020 40 12.0 1.30 13.0 6.50 7.21
11/2020 47 14.0 1.50 13.0 6.40 7.49
Trung bình 46.5 13.50 1.40 12.50 6.50 6.82

Phân tích hiệu quả tiêu tốn thức ăn ($FCR$ giai đoạn nái đẻ & lợn con):

  • Tổng lượng thức ăn tiêu thụ bình quân cho 1 lợn con cai sữa (bao gồm cả phần cám của mẹ trong chu kỳ nuôi con 21 - 26 ngày và cám tập ăn của con) đạt: $45.60\text{ kg}$.
  • Tiêu tốn thức ăn bình quân trên $1\text{ kg}$ khối lượng lợn cai sữa đạt $6.82\text{ kg cám/kg tăng trọng}$.
  • Tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến cai sữa đạt: $$\text{Tỷ lệ sống} = \frac{12.50}{13.50} \times 100% = 92.59% \quad (\text{Tỷ lệ hao hụt chỉ } 7.41%)$$

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công thức dinh dưỡng định lượng động ($2.4 + 0.4 \times N$): Khắc phục triệt để tình trạng nái thiếu năng lượng tạo sữa hoặc nái béo phì gây viêm tắc tia sữa. Giúp nái duy trì thể trạng ổn định, rút ngắn thời gian lên giống lại sau cai sữa xuống còn 4 - 7 ngày.
  2. Kỹ thuật ngâm tẩy đan chuồng bằng dung dịch kiềm $\text{NaOH } 10%$: So với phương pháp xịt rửa cơ học thông thường, việc ngâm kiềm làm tan rã hoàn toàn lớp màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn, tiêu diệt mầm bệnh $E. coli$, $Salmonella$, bào nang cầu trùng và virus $PRRS$ tồn lưu trong kẽ sàn.
  3. Phòng ngừa cầu trùng sớm bằng Toltrazuril vào ngày tuổi thứ 3: Cắt đứt hoàn toàn vòng đời của Isospora suis, giảm tỷ lệ tiêu chảy phân vàng/phân trắng từ trên $35%$ ở các lứa trước xuống dưới $8.5%$.
  4. Quy trình tiêm phòng vắc-xin 3 giai đoạn (Hậu bị - Nái mang thai - Toàn đàn): Bảo hộ $100%$ đàn nái trước các tác nhân gây khô thai ($Parvovirus$), sảy thai ($PRRS$), sốt co giật ($Pseudorabies$) và tiêu chảy sơ sinh do độc tố ruột ($E. coli\text{ Litterguard}$).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng mô hình

Mô hình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học này được chuẩn hóa để dễ dàng chuyển giao cho:

  • Các trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô từ 100 đến 1.000 nái tại các tỉnh trung du và đồng bằng Bắc Bộ (Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Bắc Giang, Hà Nam).
  • Các hợp tác xã nông nghiệp chuyển đổi từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình gia công công nghiệp liên kết chuỗi giá trị (GreenFeed, CP, Dabaco).

Hiệu quả kinh tế và phân tích hoàn vốn (ROI)

Ước tính trên quy mô trại 300 nái sinh sản/năm (với hệ số lứa đẻ $2.3\text{ lứa/nái/năm}$):

  • Sản lượng gia tăng: Số lợn con cai sữa xuất chuồng/năm đạt: $$300\text{ nái} \times 2.3\text{ lứa} \times 12.5\text{ con/ổ} = 8.625\text{ lợn cai sữa/năm}$$
  • So với mức bình quân ngành trước cải tiến ($10.5\text{ con cai sữa/ổ}$), trang trại thu thêm $1.380\text{ con giống/năm}$.
  • Lợi nhuận ròng tăng thêm: Với giá bán lợn giống cai sữa ($6.5\text{ kg}$) trung bình $1.200.000\text{ VNĐ/con}$, doanh thu thô tăng thêm đạt hơn 1.65 tỷ VNĐ/năm, bù đắp vượt trội chi phí đầu tư vắc-xin, thuốc sát trùng và khấu hao thiết bị chuồng kín.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Biến động nhiệt độ mùa hè miền Bắc (nhiệt độ chuồng nuôi có thời điểm vượt $31^\circ\text{C}$) vẫn gây hiện tượng sốc nhiệt nhẹ cho nái cận ngày đẻ, làm tăng số ca phải truyền dịch bù điện giải.
    • Việc ghi chép, theo dõi sản khoa vẫn dựa trên bảng kẹp thẻ nái và sổ tay thủ công, tốn nhân lực đối soát.
  • Hướng phát triển:
    • Lắp đặt hệ thống cảm biến môi trường IoT tự động điều khiển biến tần quạt hút và dàn phun sương áp lực để duy trì dải nhiệt độ $22 - 25^\circ\text{C}$ và độ ẩm $65 - 75%$.
    • Ứng dụng mã QR code trên thẻ nái và phần mềm quản lý trại số hóa (như PigCHAMP hoặc Herdsman) để theo dõi thời gian biểu phối giống, tiêm vắc-xin và dự báo ngày sinh chính xác đến từng giờ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo thực tiễn chuẩn xác với đầy đủ công thức tính toán dinh dưỡng, phác đồ điều trị lâm sàng và quy trình phòng bệnh sinh học.
  • Kỹ sư, Kỹ thuật viên trang trại: Cẩm nang quy trình chuẩn để vận hành khu chuồng nái đẻ, nâng cao tay nghề đỡ đẻ, can thiệp sản khoa và chăm sóc lợn con sơ sinh.
  • Chủ trang trại và Doanh nghiệp: Khung quản trị chi phí thức ăn ($FCR$), giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, tối ưu hóa năng suất sinh sản trên đàn nái thương phẩm.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học thú y: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa tin cậy về tỷ lệ mắc bệnh MMA, bệnh bại liệt sau sinh và biến động tiêu tốn thức ăn theo mùa.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình sát trùng chuồng đẻ?

Hệ thống chuồng cần có nguồn cấp nước áp lực cao ($\ge 100\text{ bar}$), bể ngâm hóa chất riêng biệt có nắp đậy chứa dung dịch $\text{NaOH } 10%$, và bình phun sương áp lực chịu hóa chất cho dung dịch APA Clean ($320\text{ ml}/1000\text{ L}$). Quy trình bắt buộc để trống chuồng tối thiểu 5 ngày sau khử trùng trước khi đưa nái vào.

2. Làm thế nào để kiểm soát và hạ thấp tỷ lệ nái đẻ khó xuống dưới 7%?

Cần thực hiện đồng bộ 3 biện pháp: (1) Cắt giảm khẩu phần ăn theo đúng biểu đồ giảm dần trong 4 ngày trước sinh; (2) Đảm bảo nái được tắm rửa, làm mát, tránh stress nhiệt; (3) Cung cấp đủ khoáng vi lượng Canxi - Photpho hữu cơ trong thời kỳ chửa để duy trì trương lực co bóp tử cung.

3. Quy trình tiêm sắt và phòng cầu trùng cho lợn con được thực hiện vào thời điểm nào?

Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Sắt Dextran ($200\text{ mg Fe}^{3+}$) vào vị trí cơ cổ sau khi sinh 24 giờ để bù đắp sự thiếu hụt sắt sinh lý trong sữa mẹ. Cho uống $1\text{ ml}$ Pig-cox (tương đương $50\text{ mg}$ Toltrazuril) trực tiếp vào miệng vào ngày tuổi thứ 3 để diệt hoàn toàn noãn nang cầu trùng trước khi chúng gây tổn thương niêm mạc ruột non.

4. Tại sao cần áp dụng công thức $2.4 + 0.4 \times N$ cho nái nuôi con từ ngày thứ 7?

Mức $2.4\text{ kg}$ là nhu cầu năng lượng và protein tối thiểu để duy trì trao đổi chất cơ bản của nái trưởng thành; $0.4\text{ kg}$ là lượng cám bổ sung cần thiết để nái sản xuất đủ sản lượng sữa nuôi 1 lợn con phát triển tối ưu mà không làm nái bị rút kiệt mỡ lưng và cơ bắp.

5. Chi phí đầu tư vắc-xin và thuốc phòng bệnh bình quân cho 1 nái/năm là bao nhiêu?

Chi phí trọn gói cho hệ thống vắc-xin (PRRS, CSF, FMD, Parvo, Pseudorabies, E.coli, Mycoplasma, Circo) cùng hóa chất tiêu độc khử trùng định kỳ dao động từ $450.000 - 550.000\text{ VNĐ/nái/năm}$, chỉ chiếm khoảng $3.5 - 4.5%$ tổng doanh thu con giống nhưng bảo vệ an toàn cho toàn bộ đàn vật nuôi trị giá hàng tỷ đồng.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Mỹ Linh đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội khi áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh khoa học trên đàn nái sinh sản tại Trại lợn Hoàng Văn Viện. Với các chỉ tiêu nổi bật: tỷ lệ đẻ thường đạt $93.55%$, số con cai sữa đạt $12.50\text{ con/lứa}$, khối lượng cai sữa $6.50\text{ kg/con}$, tỷ lệ hao hụt chỉ $7.41%$ và tiêu tốn thức ăn tối ưu $6.82\text{ kg cám/kg lợn con}$, mô hình đã tạo nên chuẩn mực chăn nuôi an toàn sinh học, mang lại giá trị gia tăng kinh tế cao và là tài liệu tham khảo thực tiễn giá trị cho ngành chăn nuôi thú y hiện đại.