Giới thiệu dự án

Trong cấu trúc ngành nông nghiệp hiện đại, chăn nuôi lợn công nghiệp đóng vai trò hạt nhân cung cấp nguồn đạm động vật thiết yếu, chiếm hơn 60% tổng sản lượng thịt tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, giai đoạn nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là "nút thắt cổ chai" kỹ thuật mang tính quyết định đến toàn bộ hiệu quả kinh tế của chuỗi giá trị. Các bệnh lý sinh sản như viêm tử cung, viêm vú, hội chứng mất sữa MMA (Mastitis-Metritis-Agalactia), cùng các bệnh truyền nhiễm đường ruột nguy hiểm như dịch tiêu chảy cấp PED (Porcine Epidemic Diarrhea) do Coronavirus gây ra thiệt hại tỷ lệ chết lợn con lên đến 30% - 100%, làm suy giảm nghiêm trọng số lứa đẻ/nái/năm và trọng lượng xuất chuồng.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH QUẢN TRỊ NÁI ĐẺ & HEO CON THEO MẸ                  |
|                                                                                   |
|  [Nái chửa tuần 1-14]  -->  [Chuồng đẻ chuẩn hóa]  -->  [Nái nuôi con & Heo con]  |
|   - Cám CP 566 / 567SF       - Sát trùng Omnicide        - Khẩu phần 2kg + n*0.35 |
|   - Định mức 1.5 - 4.0 kg    - Hạ nhiệt giàn mát         - Ô úm hồng ngoại 28-30°C|
|                              - Ngâm sàn NaOH 10%         - Bú đầu nhận γ-globulin |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y thực hiện tại Trại lợn giống ngoại Nguyễn Sĩ Bình (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội) – cơ sở gia công quy mô lớn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô 1.200 lợn nái cơ bản trên tổng diện tích 10,2 ha. Đề tài tập trung chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học, kỹ thuật dinh dưỡng phân kỳ và phác đồ can thiệp thú y chuyên sâu nhằm tối ưu hóa năng suất sinh sản và tỷ lệ sống của đàn lợn.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Đánh giá hiện trạng năng suất sinh sản: Khảo sát các chỉ tiêu sản xuất then chốt gồm số con sơ sinh/lứa, số con cai sữa/lứa, số lứa đẻ/nái/năm và tỷ lệ hao hụt qua các giai đoạn nuôi dưỡng.
  2. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng: Thiết lập chế độ dinh dưỡng định lượng theo tuổi thai và giai đoạn tiết sữa; xây dựng tiểu khí hậu chuồng đẻ (nhiệt độ, độ ẩm, thông gió) phù hợp sinh lý lợn con và nái nuôi con.
  3. Hoàn thiện quy trình an toàn sinh học và phòng trị bệnh: Chuẩn hóa lịch sát trùng 7 ngày/tuần, quy trình tiêm phòng vaccine, phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, hội chứng tiêu chảy, viêm phổi phức hợp và quy trình dập dịch PED bằng công nghệ autovaccine sinh học.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa điểm & Quy mô: Trại lợn nái ngoại Nguyễn Sĩ Bình (Mỹ Đức, Hà Nội), quy mô 1.200 nái ngoại (Landrace, Yorkshire), 6 chuồng nái đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng).
  • Thời gian thực hiện: 06 tháng theo dõi liên tục trong chu kỳ sản xuất khép kín.
  • Giới hạn kỹ thuật: Ứng dụng công nghệ thụ tinh nhân tạo hai lần (AI kép), thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chuyên dụng của tập đoàn C.P và các hoạt chất kháng sinh đặc trị thế hệ mới.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Việt Nam, các mô hình chăn nuôi nái sinh sản đang tồn tại dưới ba phân khúc chính với sự khác biệt lớn về hiệu quả kỹ thuật và kiểm soát dịch tễ:

Tiêu chí so sánh Chăn nuôi nông hộ truyền thống Bán công nghiệp quy mô vừa Mô hình công nghiệp khép kín (Trại CP Bình Minh)
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc 100% thời tiết Quạt cục bộ, nhiệt độ dao động 25–38°C Chuồng kín hoàn toàn, giàn mát Cooling Pad, chênh lệch <2°C
An toàn sinh học Rải vôi bột gián đoạn, không tắm sát trùng Phun hóa chất 1 lần/tuần, hố sát trùng đơn giản Nhà sát trùng 3 khoang (nam/nữ/khách), xả vôi xút, Omnicide 2 lần/ngày
Tỷ lệ nái mắc viêm tử cung / MMA 35% - 50% tổng đàn nái 20% - 30% tổng đàn nái Dưới 8% - 12% nhờ can thiệp dự phòng sớm
Số lứa đẻ/nái/năm 1.6 - 1.8 lứa/năm 2.0 - 2.2 lứa/năm 2.45 - 2.47 lứa/năm
Số con cai sữa/lứa (21-26 ngày) 7.5 - 8.5 con/đàn 8.8 - 9.5 con/đàn 10.7 con/đàn (trên 11.23 con sơ sinh)

[!NOTE] Phân tích khoảng trống (Gap Analysis) chỉ ra rằng: Lợn con sơ sinh thiếu hụt axit Chlohydric tự do trong dịch vị dạ dày (hiện tượng hypohydric), enzyme pepsin chưa được hoạt hóa và cơ chế điều nhiệt qua hệ thần kinh chưa hoàn thiện. Do đó, nếu chuồng đẻ không duy trì nhiệt độ ô úm 28–30°C và không cung cấp đủ lượng kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu trong 24 giờ đầu, tỷ lệ tử vong do tiêu chảy E. coliCoronavirus sẽ tăng đột biến.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình

Hệ thống quản lý trại lợn giống 1.200 nái được thiết kế theo cấu trúc module sinh học khép kín:

  1. Hạ tầng chuồng nuôi: Hệ thống 6 chuồng nái đẻ (kích thước ô nái: $2.4\text{ m} \times 1.6\text{ m}$, sàn lót tấm đan nhựa composite chống trượt kết hợp ô úm lợn con $1.2\text{ m} \times 1.5\text{ m}$). Hệ thống điều hòa nhiệt độ dạng áp suất âm gồm giàn làm mát Cooling Pad đầu chuồng và cụm 3 quạt hút thông gió công suất lớn cuối chuồng nái đẻ (8 quạt đối với chuồng nái chửa).
  2. Công nghệ phối giống và phòng tinh: Trang bị máy đo mật độ tinh trùng quang phổ kế, kính hiển vi soi nổi kiểm tra hoạt lực tinh trùng ($A > 0.7$), tủ ấm ổn nhiệt $17^\circ\text{C}$ và hệ thống dẫn tinh quản cải tiến bôi trơn dạng gel sinh học. Liều phối đạt tiêu chuẩn $80 - 100\text{ ml}$ với $1.5 - 2.0\times 10^9$ tinh trùng tiến thẳng.
def calculate_lactating_sow_feed(days_in_lactation: int, piglets_count: int, body_condition: str) -> float:
    """
    Thuật toán tính toán định lượng thức ăn cho nái nuôi con theo chuẩn kỹ thuật CP.
    Thức ăn sử dụng: Hỗn hợp hoàn chỉnh CP 567SF (ME = 3100 Kcal/kg, Crude Protein = 15%).
    """
    if days_in_lactation == 0:
        return 0.5  # Ngày cắn ổ/đẻ: cho ăn nhẹ hoặc uống nước điện giải
    elif 1 <= days_in_lactation <= 3:
        return float(days_in_lactation) * 1.0  # Tăng dần từ 1kg -> 2kg -> 3kg
    elif 4 <= days_in_lactation <= 7:
        return 4.0  # Giai đoạn kích sữa
    else:
        # Giai đoạn nuôi con cao điểm (ngày thứ 8 đến cai sữa)
        base_feed = 2.0  # Nhu cầu duy trì của lợn mẹ (kg)
        litter_feed = piglets_count * 0.35  # Nhu cầu tiết sữa theo số đầu con (kg/con)
        total_feed = base_feed + litter_feed
        
        if body_condition == "lean":
            total_feed += 0.5  # Tăng thêm 0.5kg nếu thể trạng mẹ gầy
        elif body_condition == "fat":
            total_feed -= 0.5  # Giảm bớt 0.5kg nếu thể trạng mẹ quá béo
            
        return min(total_feed, 6.5)  # Giới hạn tối đa 6.5kg/ngày
  1. Danh mục hoạt chất và dược phẩm thú y ứng dụng:
    • Hóa chất khử trùng: Omnicide (Glutaraldehyde + Quaternary Ammonium Compounds) tỷ lệ pha $320\text{ ml} / 1000\text{ L}$ nước; Dung dịch Xút $\text{NaOH } 10%$ ngâm tẩy uế tấm đan sàn; Vôi bột $\text{Ca(OH)}_2$ xử lý đáy gầm chuồng.
    • Thuốc điều trị sinh sản & kháng sinh: Oxytocin tổng hợp ($5\text{ ml/con}$ tiêm bắp); Vetrimoxin LA (Amoxicillin $15%$ dạng hạt nano nhũ tương tác dụng kéo dài $48\text{ h}$); Kháng sinh phối hợp Tylogenta (Tylosin + Gentamicin); Penicillin G Sodium kết hợp Streptomycin; Novocain $0.5%$ phong bế hạch thần kinh tuyến vú.
    • Chế phẩm sinh học lợn con: Hợp chất sắt hữu cơ Fe-Dextran-B12 $10%$ ($2\text{ ml/con}$ ngày tuổi thứ 2-3); Thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril ($1\text{ ml/con}$ ngày tuổi thứ 3-4); Vaccine Mycoplasma hyopneumoniae vô hoạt và Vaccine Dịch tả lợn cổ điển nhược độc.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật thú y

Quy trình quản lý đàn nái đẻ và lợn con được tiến hành qua 5 pha kỹ thuật nghiêm ngặt với các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng (SOP):

 - Ăn 3.5-4kg      - Trước 7-10 ngày    - Bấm nanh, cắt rốn     - Tiêm Fe-B12     - Tách đàn
 - Cám 567SF       - Tắm nái xà phòng   - Tiêm Oxytocin         - Cám 550SF       - Tẩy uế ô đẻ
#!/bin/bash
# Protocol: Lịch vệ sinh - Sát trùng chuồng trại tuần hoàn (Biosecurity Protocol)
echo "=== KHỞI ĐỘNG QUY TRÌNH AN TOÀN SINH HỌC TRẠI NÁI ==="

for day in "Thứ 2" "Thứ 3" "Thứ 4" "Thứ 5" "Thứ 6" "Thứ 7" "Chủ nhật"; do
    case $day in
        "Thứ 2")
            echo "[$day] Trong chuồng đẻ: Quét/rắc vôi lối đi. Ngoài trại: Phun Omnicide toàn bộ." ;;
        "Thứ 3")
            echo "[$day] Chuồng đẻ: Phun Omnicide + quét vôi tường lối đi." ;;
        "Thứ 4")
            echo "[$day] Gầm chuồng đẻ: Xả nước vôi xút trung hòa chất thải hữu cơ." ;;
        "Thứ 5")
            echo "[$day] Chuồng nái chửa & đẻ: Phun Ivermectin diệt ghẻ ký sinh trùng + xả vôi gầm." ;;
        "Thứ 6")
            echo "[$day] Chuồng nái đẻ: Phun sương sát trùng hạt mịn trực tiếp ô chuồng." ;;
        "Thứ 7")
            echo "[$day] TỔNG VỆ SINH: Cọ rửa cơ học, tiêu độc toàn diện 6 chuồng đẻ và khu phụ trợ." ;;
        "Chủ nhật")
            echo "[$day] Phun khử trùng áp lực cao hành lang và hố sát trùng cổng chính." ;;
    esac
done

Phác đồ can thiệp điều trị lâm sàng

1. Điều trị viêm nội mạc tử cung cấp tính

  • Triệu chứng: Nái sốt $41.0 - 42.0^\circ\text{C}$, âm môn sưng nề đỏ, dịch viêm xuất tiết màu trắng đục lợn cợn lẫn máu cá, mùi tanh khắm đặc trưng.
  • Phác đồ can thiệp:
    • Thụt rửa tử cung bằng dung dịch $\text{KMnO}_4\ (1/1000)$ pha nước ấm vô trùng nhằm tống xuất dịch viêm cơ học (thực hiện 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu).
    • Tiêm kháng sinh toàn thân: Penicillin G ($1.000.000\text{ UI} / 30\text{ kg TT}$) phối hợp Streptomycin.
    • Kích thích co bóp dạ con: Tiêm bắp Oxytocin $5\text{ ml/con}$ (tương đương 50 UI) sau thụt rửa 30 phút.
    • Thuốc trợ sức, hạ sốt: Analgin $1\text{ ml} / 10\text{ kg TT}$ kết hợp Vitamin B1 $5\text{ ml} / 30\text{ kg TT}$. Liệu trình: 3 ngày liên tục.

2. Điều trị hội chứng viêm vú thể hóa mủ

  • Phác đồ: Chườm lạnh cục bộ giảm sưng nhiệt; phong bế Novocain $0.5%$ ($30 - 40\text{ ml}$ chia đều các chân vú tổn thương) kết hợp tiêm bắp Vetrimoxin LA liều $1\text{ ml} / 10\text{ kg TT}$ (nhắc lại sau 48h).

Kết quả kỹ thuật và hiệu quả điều trị thực tế

Trong thời gian 6 tháng nghiên cứu và theo dõi trực tiếp trên đàn nái đẻ, các chỉ tiêu kỹ thuật đạt mức xuất sắc theo thang đánh giá của CP Group:

Nhóm bệnh lý / Chỉ tiêu theo dõi Số ca phát hiện (con) Số ca điều trị khỏi hoàn toàn Tỷ lệ chữa khỏi thành công (%) Thời gian phục hồi bình quân (ngày)
Viêm tử cung cấp tính 42 39 92.86% $3.2 \pm 0.4$
Viêm vú / Mất sữa (MMA) 18 16 88.89% $2.8 \pm 0.3$
Tiêu chảy lợn con (<10 ngày tuổi) 156 145 92.95% $2.1 \pm 0.2$
Viêm phổi phức hợp (Mycoplasma) 34 31 91.18% $4.5 \pm 0.6$
Dập tắt ổ dịch PEDV (Autovaccine) 100% nái được tạo miễn dịch Ổ dịch được khống chế hoàn toàn sau 14 ngày Giảm tỷ lệ chết heo con từ $98%$ xuống $<12%$

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình thụ tinh nhân tạo kép có kiểm soát hoạt lực: Ứng dụng kỹ thuật kích thích cơ học 5 phút trước khi dẫn tinh kết hợp khóa dẫn tinh quản xoay ngược chiều kim đồng hồ, giúp nâng cao tỷ lệ thụ thai lứa đầu từ $82%$ lên $91.4%$, số lứa sản xuất đạt $2.45 - 2.47\text{ lứa/nái/năm}$.
  2. Kỹ thuật dinh dưỡng định lượng thích ứng tuần thai: Tối ưu hóa việc chuyển đổi thức ăn từ dòng 566 sang 567SF ở tuần chửa thứ 15 và thuật toán tăng cám nái đẻ theo cấp số cộng ($0.5\text{ kg/bữa}$) giúp triệt tiêu hiện tượng sốt sữa, giảm $65%$ tỷ lệ nái mắc hội chứng mất sữa MMA.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài kết hợp phong bế thần kinh: Giải pháp dùng Novocain $0.5%$ phong bế đáy vú kết hợp Vetrimoxin LA thế hệ mới giúp giảm stress cho nái, rút ngắn thời gian điều trị viêm vú từ 7 ngày xuống còn dưới 3 ngày, bảo vệ toàn vẹn tuyến sữa cho các chu kỳ sinh sản tiếp theo.
  4. Quy trình an toàn sinh học đa tầng và phản ứng nhanh với PEDV: Thiết lập hàng rào 3 buồng khử trùng kết hợp xử lý kiềm hóa ($\text{NaOH } 10%$ và nước vôi tôi) tại gầm chuồng tạo môi trường vô khuẩn, giảm $80%$ lượng vi khuẩn gây bệnh cơ hội (E. coli, Salmonella, Clostridium) trong tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHO TRANG TRẠI 1.000 NÁI               |
|                                                                               |
|  Tháng 1-2: Xây dựng chuồng kín giàn mát + Hệ thống Biogas phân giải kỵ khí   |
|  Tháng 3:   Huấn luyện nhân sự + Thiết lập phòng pha tinh & chuẩn hóa SOP     |
|  Tháng 4-6: Vận hành nuôi dưỡng + Giám sát dịch tễ + Tối ưu hóa FCR đàn nái   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Yêu cầu triển khai hệ thống chuồng trại công nghiệp

  • Hạ tầng cơ sở: Diện tích tối thiểu $0.8 - 1.0\text{ ha} / 100\text{ nái cơ bản}$ (bao gồm vùng đệm an toàn sinh học và diện tích hồ sinh học Biogas).
  • Nguồn điện & Nước: Lưới điện 3 pha công suất cao, máy phát điện dự phòng tự động chuyển mạch (ATS) đáp ứng $100%$ công suất quạt hút; hệ thống nước giếng khoan qua tháp lọc khử sắt và sục Cloramin B.
  • Định mức chi phí và ROI:

$$\text{Doanh thu gia tăng/nái/năm} = \Delta \text{Cai sữa} \times \text{Giá lợn giống} \times \text{Lứa đẻ/năm}$$

Với việc tăng từ 9.0 lên 10.7 con cai sữa/lứa, mỗi nái sản xuất thêm $4.16\text{ con giống/năm}$. Với quy mô 1.200 nái, trang trại xuất xưởng thêm gần 5.000 lợn giống/năm, mang lại lợi nhuận gia tăng hàng tỷ đồng, thời gian thu hồi vốn đầu tư hạ tầng chuồng kín ước tính từ 2.5 - 3.0 năm.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Sự phụ thuộc vào quy trình khép kín: Hệ thống chuồng kín làm mát áp suất âm tiêu thụ lượng điện năng lớn; nếu xảy ra sự cố mất điện và quạt thông gió ngừng hoạt động quá 20 phút, nguy cơ ngạt khí $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ và sốc nhiệt cho đàn nái là rất cao.
  • Áp lực kháng kháng sinh: Việc sử dụng các kháng sinh phổ rộng cần được luân chuyển định kỳ để tránh nguy cơ chọn lọc dòng vi khuẩn E. coli hoặc Streptococcus kháng thuốc.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Số hóa quản trị chuồng nuôi qua IoT: Ứng dụng cảm biến giám sát tự động nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí độc $\text{NH}_3$ và $\text{CO}_2$ theo thời gian thực kết hợp điều khiển biến tần hệ thống quạt gió.
  • Bổ sung Probiotic và Enzyme thế hệ mới: Nghiên cứu bổ sung chế phẩm vi sinh hữu ích (Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus) và axit hữu cơ mạch ngắn vào khẩu phần nhằm hoàn thiện sớm hệ vi sinh đường ruột cho lợn con, hướng tới mô hình chăn nuôi không kháng sinh (Antibiotic-Free Swine Production).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư Chăn nuôi Thú y: Nắm vững cẩm nang kỹ thuật thực hành đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và phác đồ điều trị các bệnh truyền nhiễm then chốt.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Sở hữu mô hình quản trị an toàn sinh học chuẩn hóa, giúp hạ giá thành sản xuất trên mỗi kg lợn cai sữa, tối ưu hóa vòng quay đàn nái ($2.47\text{ lứa/năm}$).
  • Nhà nghiên cứu khoa học thú y: Tiếp cận tập dữ liệu thực nghiệm lâm sàng chi tiết về dịch tễ học bệnh PEDV, MMA và động lực miễn dịch hấp thu $\gamma$-globulin trên đàn lợn công nghiệp tại miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao phải giảm khẩu phần ăn của lợn nái trước ngày đẻ 3 ngày?
    • Trả lời: Việc giảm thức ăn xuống $0.5 - 1.0\text{ kg/bữa}$ nhằm làm rỗng một phần đường tiêu hóa, giảm áp lực xoang bụng chèn ép lên thai nhi, hạn chế nguy cơ đẻ khó, đồng thời ngăn chặn hiện tượng tăng tiết sữa đột ngột trước khi sinh gây ứ đọng sữa dẫn đến viêm vú cấp tính.
  2. Cơ chế hấp thu kháng thể sữa đầu của lợn con trong 24 giờ đầu diễn ra như thế nào?
    • Trả lời: Lợn con hấp thu các phân tử $\gamma$-globulin nguyên vẹn qua biểu mô ruột non theo cơ chế ẩm bào (pinocytosis). Sau 24 giờ, khoảng cách giữa các tế bào vách ruột hẹp lại và enzyme tiêu hóa protein nội sinh tăng cao khiến khả năng hấp thu trực tiếp kháng thể mẹ truyền giảm gần như bằng 0.
  3. Tại sao cần bổ sung sắt (Fe-Dextran) cho lợn con lúc 2-3 ngày tuổi?
    • Trả lời: Sữa lợn mẹ chỉ cung cấp khoảng $1\text{ mg}$ sắt/ngày trong khi nhu cầu của lợn con sinh trưởng nhanh là $7 - 10\text{ mg}$ sắt/ngày. Việc tiêm $200\text{ mg}$ Fe-Dextran giúp ngăn chặn triệt để bệnh thiếu máu do thiếu sắt, duy trì hàm lượng Hemoglobin và tăng sức đề kháng.
  4. Biện pháp cốt lõi để khống chế triệt để dịch tiêu chảy cấp PED trong trại nái là gì?
    • Trả lời: Phải thực hiện đồng thời "kiềng 3 chân": (1) Cách ly tuyệt đối khu vực ô chuồng nhiễm bệnh; (2) Tạo miễn dịch đàn chủ động bằng phương pháp autovaccine đồng loạt cho đàn nái mang thai; (3) Sát trùng liên tục bằng dung dịch kiềm ($\text{NaOH } 10%$, vôi bột) để phá hủy lớp vỏ lipid của Coronavirus ngoài môi trường.
  5. Thời gian cai sữa tối ưu tại các trại công nghiệp hiện nay là bao nhiêu ngày?
    • Trả lời: Thời điểm cai sữa tối ưu theo chuẩn quốc tế và tập đoàn CP là từ 21 đến 26 ngày tuổi, khi lợn con đạt trọng lượng từ $6.0 - 7.5\text{ kg}$ và đã hoàn thành giai đoạn tập ăn cám hỗn hợp 550SF.

Kết luận

Đồ án/khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao năng suất sinh sản và an toàn dịch tễ trên đàn lợn nái nuôi con quy mô 1.200 nái tại Trại lợn Nguyễn Sĩ Bình. Bằng việc tích hợp đồng bộ công nghệ chuồng kín áp suất âm, quy trình thụ tinh nhân tạo kép, dinh dưỡng phân kỳ chính xác và phác đồ điều trị thú y tiên tiến, dự án đã đạt được các chỉ tiêu vượt trội: $11.23\text{ con sơ sinh/lứa}$, $10.7\text{ con cai sữa/lứa}$, tỷ lệ chữa khỏi các bệnh sản khoa và đường tiêu hóa đạt trên $90%$, khống chế hoàn toàn dịch PED. Đây là tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam.