Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng phát triển bền vững và nâng cao giá trị gia tăng, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung. Để đạt hiệu quả kinh tế cao, công tác quản lý giống và nâng cao năng suất đàn nái giữ vai trò quyết định. Tuy nhiên, trong quá trình chăn nuôi thực tế, đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ thường xuyên đối mặt với các bệnh lý đường sinh sản và tiêu hóa, làm suy giảm phẩm chất đàn con cai sữa và ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng ở các giai đoạn sau.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác thú y tại cơ sở thông qua các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Thực hiện quy trình phòng và điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại.
    2. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn nuôi tại trại lợn Nguyễn Văn Hiệp, xã Tân Kim, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
    3. Đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
    1. Vận dụng kiến thức chuyên môn vào thực tiễn chăn nuôi, đồng thời bổ sung các kỹ năng thực nghiệm lâm sàng từ thực tế sản xuất.
    2. Ứng dụng đồng bộ các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học, tiêm phòng vắc xin và các phác đồ điều trị bệnh vào quy trình chăn nuôi của trang trại.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (342 con), đàn lợn con theo mẹ (4.200 con), lợn cái hậu bị (50 con), lợn đực giống và các bệnh lý phổ biến trên hai nhóm đàn này.
    • Phạm vi không gian: Trại lợn Nguyễn Văn Hiệp (trang trại Hiệp Thịnh), xã Tân Kim, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên (quy mô 3 ha, cơ sở vật chất gồm 3 chuồng đẻ với 216 ô sàn, 1 chuồng chửa cũi sắt, chuồng đực giống và chuồng cách ly).
    • Phạm vi thời gian: Thời gian theo dõi và thực nghiệm từ ngày 19/11/2019 đến ngày 31/05/2020.

Cơ sở khoa học và phương pháp theo dõi

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các tài liệu bệnh học thú y chuyên ngành về bệnh sinh sản ở lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, hội chứng MMA, đẻ khó) và bệnh truyền nhiễm/ký sinh trùng ở lợn con (bệnh phân trắng do vi khuẩn Escherichia coli, bệnh cầu trùng do noãn nang Isospora suis, bệnh viêm khớp do Streptococcus suis). Cơ sở lý thuyết tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Bùi Thị Tho, Đặng Thanh Tùng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Hoài Nam, Trịnh Đình Thâu...) và quốc tế (Muirhead and Alexander, Martineau, Shrestha, Kemper, Maes, White...).

Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu được thực hiện trực tiếp tại chuồng nuôi:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và theo dõi lâm sàng: Lập sổ sách theo dõi từng cá thể (số tai nái, lứa đẻ, ngày đẻ, biểu hiện bệnh lý). Chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng điển hình và dịch tễ học. Đối với bệnh viêm tử cung, dịch thải đường sinh dục được kiểm tra định kỳ 2 lần/ngày (sáng và chiều) từ khi đẻ đến khi hết dịch, đánh giá qua màu sắc (trắng sữa, nâu rỉ sắt, có bã đậu) và mùi (tanh, hôi thối).
  • Phương pháp thực nghiệm phòng và trị bệnh:
    • Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại bằng hóa chất (RTD-Iodine, nước vôi, vôi bột).
    • Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin (PRRS, Parvo, CSF, FMD, Circo, AD) cho lợn hậu bị, lợn nái mang thai, lợn đực giống và lợn con.
    • Áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh và thuốc trợ sức (Dufamox 15% LA, Oxytocin, Cefquinom 150, Norfacoli 100, Atropin 100, Toltrazuril 5%, Pendistrep LA, Catosan...).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh (%) theo công thức toán học thống kê thông thường, toàn bộ dữ liệu được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho lợn nái cùng lợn con theo mẹ trong chăn nuôi trang trại tập trung. Xác định rõ mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi triển khai chuyên đề tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Phú Bình và xã Tân Kim; mô tả cơ sở vật chất kỹ thuật của trang trại Nguyễn Văn Hiệp (diện tích 3 ha, quy trình nuôi lợn ngoại thương phẩm và sản xuất con giống với năng suất 2,4 lứa/nái/năm, số con sơ sinh 12,5 con/lứa, số con cai sữa 12,0 con/lứa ở 21–26 ngày tuổi, sử dụng 5 đực giống Duroc và thức ăn Cargill). Trình bày cơ sở lý luận về căn nguyên, triệu chứng, bệnh tích, phác đồ điều trị của các bệnh: viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó ở nái; phân trắng, cầu trùng, viêm khớp ở lợn con; tổng thuật các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về hội chứng MMA và dịch bệnh đường sinh sản.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô mẫu theo dõi (342 nái sinh sản và 4.200 lợn con theo mẹ trong giai đoạn từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020). Mô tả chi tiết các chỉ tiêu theo dõi gồm công tác vệ sinh sát trùng, tiêm vắc xin, chẩn đoán lâm sàng và quy trình thực hiện các phác đồ điều trị cụ thể cho từng loại bệnh lý bằng các biệt dược thú y.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá chi tiết kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại (hoàn thành 100% chỉ tiêu giao); kết quả tiêm phòng vắc xin và phòng bệnh bằng hóa dược (đạt tỷ lệ an toàn 100% trên các nhóm lợn); phân tích tỷ lệ mắc bệnh sinh sản ở lợn nái (18,13%), sự biến động tỷ lệ bệnh theo các tháng theo dõi (tháng 1 cao nhất với 19,11%, tháng 5 thấp nhất với 17,24%); mô tả triệu chứng lâm sàng đặc trưng của các thể bệnh; phân tích tình hình mắc bệnh ở lợn con theo mẹ (tổng tỷ lệ mắc 35,00%, trong đó bệnh phân trắng chiếm 32,24%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra các kết luận tổng quát về tình hình dịch bệnh và hiệu quả của các biện pháp thú y đã áp dụng tại trại, đồng thời nêu các kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ sở hạ tầng xử lý chất thải và nâng cao năng lực quản lý đàn nái sinh sản.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả công tác phòng bệnh và an toàn sinh học

  • Công tác vệ sinh khử trùng được thực hiện nghiêm ngặt theo lịch: phun sát trùng chuồng trại (24/24 lần, đạt 100%), xả vôi gầm chuồng (10/10 lần, đạt 100%), tổng vệ sinh chuồng trại (48/48 lần, đạt 100%), rắc vôi ngoài chuồng (52/52 lần, đạt 100%), tổng vệ sinh khu chuồng (32/32 lần, đạt 100%).
  • Công tác tiêm phòng và dùng thuốc phòng ngừa đạt tỷ lệ an toàn 100%: tiêm sắt cho 4.200 lợn con (2–3 ngày tuổi), phòng cầu trùng bằng Toltrazuril (3–6 ngày tuổi), tiêm vắc xin Circo + Mycoplasma (2–3 tuần tuổi); tiêm đầy đủ 5 loại vắc xin cho 50 lợn cái hậu bị và 56 lượt lợn nái chửa.

2. Tình hình dịch bệnh và số liệu thực nghiệm

Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ được thống kê chi tiết qua bảng số liệu sau:

Nhóm đối tượng theo dõi Tên bệnh lý Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%) Tỷ lệ trong tổng số mắc (%)
Lợn nái sinh sản Viêm tử cung 342 41 11,99 66,12
Đẻ khó 342 12 3,51 19,35
Viêm vú 342 9 2,63 14,52
Tính chung lợn nái 342 62 18,13 100,00
Lợn con theo mẹ Bệnh phân trắng 4.200 1.354 32,24 92,11
Bệnh viêm khớp 4.200 87 2,07 5,92
Bệnh cầu trùng 4.200 29 0,69 1,97
Tính chung lợn con 4.200 1.470 35,00 100,00

Biến động tỷ lệ mắc bệnh ở lợn nái theo thời gian: tháng 12/2019 (18,60%), tháng 1/2020 (19,11%), tháng 2/2020 (17,85%), tháng 3/2020 (17,91%), tháng 4/2020 (18,00%), tháng 5/2020 (17,24%).

3. Phác đồ điều trị được áp dụng tại cơ sở

  • Viêm tử cung: Tiêm bắp Dufamox 15% LA (1 ml/10 kg TT), kết hợp tiêm Oxytocin 2 ml/con vào mép âm môn và thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (3–4 lít/con), liệu trình 3–5 ngày.
  • Viêm vú: Vắt cạn sữa viêm, chườm lạnh, xoa bóp nhẹ kết hợp tiêm sâu bắp thịt Cefquinom 150 (1 ml/10–15 kg TT/ngày) trong 3 ngày liên tục.
  • Đẻ khó: Tiêm Oxytocin 2 ml/con, can thiệp cơ học bằng tay bôi vaselin theo cơn rặn; trường hợp phẫu thuật bổ sung Ampicillin 10 mg/kg TT và B-complex.
  • Bệnh phân trắng lợn con: Tiêm bắp Norfacoli 100 (1 ml/10 kg TT) kết hợp Atropin 100 (1 ml/10 kg TT/ngày), giữ ấm bằng đèn hồng ngoại và cho uống Dufafloxacin 10% Oral trong 3–5 ngày.
  • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp Pendistrep L.A (1 ml/10 kg TT/ngày) liên tục 3–5 ngày, kết hợp tiêm Catosan 2 ml/con.
  • Bệnh cầu trùng: Cho uống Toltrazuril (1 ml/2,5 kg TT, liều duy nhất) kết hợp dung dịch Oracin-500 (1 ml/2 kg TT/ngày) trong 3 ngày.

4. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính hiệu quả của quy trình an toàn sinh học kết hợp can thiệp dược lý tại trại lợn Nguyễn Văn Hiệp. Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại là 11,99%, thấp hơn đáng kể so với các ghi nhận trong các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Văn Thanh (42,40%), Nguyễn Hoài Nam và Nguyễn Văn Thanh (76,38%), hay Trần Ngọc Bích và cs (74,13%). Điều này phản ánh rõ nét vai trò của việc thực hiện nghiêm túc quy trình sát trùng chuồng sàn, hỗ trợ sinh sản và vệ sinh bầu vú trước, trong và sau khi đẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một trang trại chăn nuôi gia công quy mô vừa trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng để đánh giá tác động của mùa nóng ẩm cao điểm (tháng 6–8). Việc chẩn đoán các bệnh lý chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và dịch tễ học thực địa, chưa kết hợp các phương pháp xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, định danh chủng vi rút hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều mùa vụ trong năm; triển khai lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hóa và sinh sản nhằm xây dựng biểu đồ kháng sinh đồ cập nhật, phục vụ lựa chọn hoạt chất điều trị chính xác trước nguy cơ kháng thuốc ngày càng tăng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, kỹ thuật viên trại lợn và các chủ cơ sở chăn nuôi quy mô trang trại tập trung. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Bảng quy trình và lịch sát trùng chi tiết theo từng ngày trong tuần cho từng khu vực chuồng nuôi (chuồng đẻ, chuồng chửa, chuồng cách ly).
  • Lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho từng đối tượng đàn (lợn hậu bị mới nhập, nái mang thai, đực giống khai thác và lợn con).
  • Bảng phân loại triệu chứng lâm sàng chi tiết của các thể bệnh sinh sản và các công thức phác đồ điều trị đã được kiểm chứng thực tế tại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản ở đàn lợn nái tại trang trại là bao nhiêu và bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Tổng tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản trên đàn nái theo dõi (342 con) là 18,13% (62 con mắc). Trong đó, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 11,99% (41 con, chiếm 66,12% tổng số nái mắc bệnh), tiếp theo là hiện tượng đẻ khó chiếm 3,51% (12 con) và bệnh viêm vú chiếm 2,63% (9 con).

2. Bệnh nào phổ biến nhất ở đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở và tỷ lệ mắc là bao nhiêu?
Trong tổng số 4.200 lợn con theo dõi, bệnh lợn con phân trắng là bệnh phổ biến nhất với 1.354 con mắc, đạt tỷ lệ 32,24% (chiếm 92,11% tổng số lợn con bị bệnh). Hai bệnh còn lại là viêm khớp (87 con, tỷ lệ 2,07%) và bệnh cầu trùng (29 con, tỷ lệ 0,69%).

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái tại trại được thực hiện như thế nào?
Phác đồ gồm: Tiêm bắp kháng sinh Dufamox 15% LA với liều 1 ml/10 kg thể trọng (ngày 1 lần); tiêm Oxytocin 2 ml/con tại mép âm môn kết hợp thụt rửa tử cung bằng 3–4 lít nước muối sinh lý/con (ngày 1 lần). Liệu trình thực hiện liên tục từ 3 đến 5 ngày.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn cái hậu bị mới nhập đàn tại trại được quy định ra sao?
Lợn hậu bị được tiêm phòng theo lịch: Tuần 1 tiêm vắc xin PRRS (Tai xanh); tuần 2 tiêm Parvo (Khô thai); tuần 3 tiêm CSF (Dịch tả); tuần 4 tiêm FMD + AD (Lở mồm long móng + Giả dại); tuần 5 tiêm nhắc lại PRRS; tuần 6 tiêm nhắc lại Parvo; tuần 7 tiêm nhắc lại FMD + AD. Liều lượng 2 ml/con, tiêm bắp.

5. Yếu tố tháng nuôi và thời tiết ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản của đàn nái?
Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản ở lợn nái cao nhất vào tháng 1 (19,11%) và tháng 12 (18,60%), sau đó giảm dần vào các tháng mùa xuân và đầu hè: tháng 4 (18,00%), tháng 3 (17,91%), tháng 2 (17,85%) và đạt mức thấp nhất vào tháng 5 (17,24%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thùy Dương đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch bệnh và hiệu quả ứng dụng các quy trình kỹ thuật thú y trên đàn nái sinh sản (342 con) và đàn lợn con theo mẹ (4.200 con) tại trại lợn Nguyễn Văn Hiệp, tỉnh Thái Nguyên. Thông qua việc duy trì nghiêm ngặt công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại và tiêm phòng vắc xin đầy đủ, cơ sở đã kiểm soát tốt các dịch bệnh nguy hiểm và duy trì tỷ lệ viêm tử cung ở mức 11,99%, thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung của các nghiên cứu trước đó. Các phác đồ điều trị can thiệp bằng hóa dược đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú, phân trắng lợn con và viêm khớp được ghi nhận rõ ràng, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi lợn trang trại tập trung.