Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu và đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang các mô hình trang trại công nghiệp tập trung. Xu hướng hợp tác chăn nuôi gia công cho các tập đoàn đa quốc gia nhằm tiếp nhận nguồn vốn, chuyển giao quy trình kỹ thuật hiện đại đang trở nên phổ biến. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi thâm canh quy mô lớn cũng đối mặt với thách thức nghiêm trọng về an toàn sinh học và rủi ro dịch bệnh, đặc biệt là các hội chứng bệnh lý sinh sản trên đàn nái và bệnh tiêu chảy cấp (PED) gây tỷ lệ chết cao ở lợn con theo mẹ. Thực trạng này đòi hỏi việc giám sát, áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y lâm sàng nhằm bảo toàn năng suất sinh sản và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất, tác giả Dương Thị Yến (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh thường gặp ở lợn nái sinh sản tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng – Ba Vì – Hà Nội", dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thu Quyên.
Khóa luận xác định các mục tiêu cụ thể gồm:
- Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản;
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai;
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất;
- Rèn luyện tay nghề nâng cao hiểu biết kinh nghiệm thực tế;
- Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
Các nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu của chuyên đề bao gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội;
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi;
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phù hợp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (tập trung vào giai đoạn mang thai kỳ cuối từ 100 đến 114 ngày, giai đoạn đẻ và nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi).
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Xuân Dũng, tọa lạc tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Đây là cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô 2.000 lợn nái bố mẹ, diện tích gần 5 ha trên địa hình đồi sườn Tây núi Ba Vì.
- Phạm vi thời gian: Thời gian triển khai theo dõi, thu thập dữ liệu và can thiệp kỹ thuật kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 23/05/2017. Dữ liệu hồi cứu về cơ cấu đàn được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và bệnh học thú y
Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên các đặc điểm sinh lý sinh dục gia súc và bệnh lý sản khoa chuyên biệt:
- Quy luật phát triển thai lợn: Quá trình phát triển bào thai kéo dài trung bình 114 ngày (dao động 111 – 118 ngày), trải qua ba giai đoạn: phôi thai (1 – 22 ngày), tiền thai (23 – 39 ngày) và bào thai (40 – 114 ngày). Giai đoạn chửa kỳ I (ngày 1 – 84) bào thai tăng trọng chậm; giai đoạn chửa kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ) bào thai phát triển nhanh chóng, tích lũy 3/4 trọng lượng sơ sinh.
- Nhu cầu dinh dưỡng và cân đối axit amin: Nhu cầu năng lượng trao đổi (NLTĐ) của nái chửa đạt 2.900 kcal/kg, tỷ lệ đạm thô 13%. Cơ sở lý thuyết viện dẫn các tiêu chuẩn axit amin thiết yếu (Lizin, Treonin, Met + Cys, Tryptophan, Histidin, Lơxin, Izoloxin, Valin, Tyroxin + Phenilalanin) theo tài liệu của Võ Trọng Hốt (2000).
- Bệnh lý sinh sản thường gặp: Khung lý thuyết phân tích cơ chế bệnh sinh của bệnh sót nhau (hoàn toàn, không hoàn toàn, từng phần); hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa (MMA); bệnh viêm tử cung (thể cấp tính với thân nhiệt 41 – 42°C, thể mãn tính làm tổn hại thể vàng và cản trở tiết hormon); bệnh bại liệt sau sinh do chấn thương thần kinh tọa hoặc thiếu hụt Ca, P; hiện tượng chậm động dục trở lại (quá 10 ngày sau cai sữa); hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS) do virus họ Arteriviridae; cùng dịch tiêu chảy cấp tính PED.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng quy trình kỹ thuật, thực nghiệm lâm sàng và tổng kết thực hành sản xuất, phối hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá tình hình chăn nuôi: Tổng hợp số liệu thứ cấp từ sổ sách hành chính, nhật ký kỹ thuật của trang trại về cơ cấu quy mô đàn giai đoạn 2015 – 2017.
- Phương pháp triển khai quy trình chăn nuôi: Trực tiếp thực hiện chế độ nuôi dưỡng nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã hiệu 566 và 567SF của Công ty C.P. Việt Nam theo định mức nghiêm ngặt.
- Phương pháp chẩn đoán và can thiệp thú y: Theo dõi lâm sàng hàng ngày thông qua quan sát trạng thái cơ thể, kiểm tra thân nhiệt, dịch tiết âm đạo, tình trạng tuyến vú, phân; ghi chép nhật ký theo dõi; thực hiện các thao tác đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, hồi sức hô hấp lợn sơ sinh, bấm nanh, cắt đuôi, thiến dịch hoàn, phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni), tiêm sắt (Fe-Dextran-B12) và điều trị nội ngoại khoa dưới sự giám sát của kỹ sư trưởng.
- Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh) và phân tích các tham số thống kê mô tả (tổng mẫu $S$, giá trị trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $S_X$, sai số trung bình $m_X$) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học đối với hệ thống trang trại lợn nái gia công công nghiệp trong bối cảnh các dịch bệnh nguy hiểm (đặc biệt là PED và các bệnh sinh sản) gây thiệt hại lớn. Phần này nêu rõ 5 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu cốt lõi của khóa luận, định hình phạm vi nghiên cứu chuyên đề kỹ thuật tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương tập trung hệ thống hóa hai khối kiến thức:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Miêu tả địa bàn xã Khánh Thượng (huyện Ba Vì), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng đồi gò (nhiệt độ trung bình 23,4°C, lượng mưa 2.500 mm). Trình bày cơ cấu nhân sự gồm 20 cán bộ, công nhân viên và kiến trúc hạ tầng của trang trại với 6 dãy chuồng lớn khép kín (hệ thống làm mát quạt thông gió – dàn mát, đèn sưởi hồng ngoại, vòi nước tự động). Đàn lợn khai thác tinh nhân tạo gồm hai giống thuần Landrace và Yorkshire.
- Cơ sở lý luận và tài liệu tổng quan: Trình bày chi tiết sinh lý mang thai, năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống sau 24 giờ, số con cai sữa/nái/năm), nguyên lý phối trộn dinh dưỡng theo từng tuần thai và giai đoạn cho sữa. Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và giải pháp phòng trị đối với các bệnh sản khoa: sót nhau, viêm vú, viêm tử cung thể cấp và mãn tính, bại liệt sau đẻ, chậm động dục trở lại, hội chứng tai xanh (PRRS). Điểm luận các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng...) và nghiên cứu quốc tế (Pierre Brouillet, Trekaxova, Smith, Taylor...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ được nuôi tại cơ sở trong thời gian 6 tháng (18/11/2016 – 23/05/2017). Thiết lập hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu: cơ cấu đàn qua các năm, khẩu phần thức ăn thực tế, các chỉ tiêu kỹ thuật đỡ đẻ và tiểu phẫu đàn con, tỷ lệ nái đẻ khó, các chỉ tiêu sinh sản cơ bản. Trình bày chi tiết phương pháp theo dõi lâm sàng và các công thức toán thống kê sử dụng để lượng hóa dữ liệu.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố và phân tích toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua 6 tháng thực tập tại chuồng đẻ:
- Phân tích biến động quy mô đàn của trại qua ba năm (2015 – 2017).
- Đánh giá việc chấp hành quy trình cung cấp cám 566 và 567SF theo ngày chửa và trạng thái thể chất của nái.
- Thống kê chi tiết khối lượng công việc chăm sóc 335 nái chửa cuối, 336 nái đẻ/nuôi con và 3.611 lợn con sinh ra.
- Đánh giá kết quả đỡ đẻ (335 ca, trong đó 8 ca đẻ khó can thiệp bằng tay và thuốc), kết quả phẫu thuật thiến đực (685 con), bấm nanh cắt đuôi (312 con), mổ hecni thành công 3 ca.
- Tổng kết các chỉ tiêu sinh sản: số con sơ sinh bình quân 10,78 con/lứa, cai sữa 10,15 con/lứa, tỷ lệ nuôi sống 94,18%. Thảo luận các yếu tố môi trường (nhiệt độ mùa hè, sự cố mất điện) ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ thai lưu và chết khô.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể qua các bảng thực nghiệm sau:
Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng qua 3 năm (2015 – 2017)
| Phân loại đàn |
Năm 2015 (con) |
Năm 2016 (con) |
Tháng 5/2017 (con) |
| Lợn đực giống |
20 |
21 |
23 |
| Lợn nái sinh sản |
1.005 |
1.222 |
1.220 |
| Lợn hậu bị |
145 |
191 |
191 |
| Lợn con theo mẹ |
25.020 |
26.167 |
26.004 |
Bảng 2: Định mức khẩu phần ăn áp dụng cho các đối tượng lợn tại trại
| Đối tượng lợn |
Giai đoạn áp dụng |
Định mức ăn hàng ngày (kg/con/ngày) |
| Lợn nái hậu bị |
< 60 kg thể trọng |
Ăn tự do |
|
61 – 100 kg thể trọng |
2,0 – 2,5 |
|
101 kg đến chờ phối |
3,0 – 3,5 |
| Lợn nái chờ phối |
Giai đoạn sau cai sữa |
3,0 – 3,5 |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 1 (ngày 1 – 84) |
1,5 – 2,0 (1 lần/ngày) |
|
Chửa kỳ 2 (ngày 85 – 110) |
2,2 – 2,5 (2 lần/ngày) |
|
Ngày 111 – 113 |
1,0 – 1,5 |
|
Ngày đẻ |
0 – 0,5 (hoặc ăn cháo loãng) |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 1 sau đẻ |
0 – 1,0 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
2,0 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
3,0 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
4,0 |
|
Từ ngày thứ 5 trở đi |
5,0 (nái gầy/nuôi nhiều con ăn tới 7,0) |
|
Ngày cai sữa con |
0 – 0,5 |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
Ăn tự do thức ăn chuyên dụng |
Bảng 3: Kết quả thực hiện chăm sóc, đỡ đẻ và tiểu phẫu thuật trên đàn lợn con
| Nội dung kỹ thuật |
Tổng số phát sinh tại đàn |
Số lượng tác giả trực tiếp thực hiện |
Tỷ lệ trực tiếp thực hiện (%) |
| Đỡ đẻ lợn con |
3.611 con |
768 con |
21,27% |
| Thiến lợn đực (ngày thứ 5) |
826 con |
685 con |
82,93% |
| Bấm nanh, cắt đuôi |
400 con |
312 con |
78,00% |
| Phẫu thuật mổ hecni (thoát vị) |
3 con |
3 con |
100,00% |
Bảng 4: Tình hình đẻ thường và tỷ lệ đẻ khó can thiệp trên đàn nái theo dõi (12/2016 – 05/2017)
| Tháng theo dõi |
Tổng số nái đẻ (con) |
Số ca đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ đẻ thường (%) |
Số ca đẻ khó can thiệp (con) |
Tỷ lệ đẻ khó (%) |
| Tháng 12/2016 |
58 |
56 |
96,55% |
2 |
3,45% |
| Tháng 01/2017 |
58 |
55 |
94,83% |
3 |
5,17% |
| Tháng 02/2017 |
58 |
57 |
98,28% |
1 |
1,72% |
| Tháng 03/2017 |
57 |
56 |
98,25% |
1 |
1,75% |
| Tháng 04/2017 |
50 |
50 |
100,00% |
0 |
0,00% |
| Tháng 05/2017 |
54 |
53 |
98,15% |
1 |
1,85% |
| Tổng cộng |
335 |
327 |
97,61% |
8 |
2,39% |
Về các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên đàn 335 nái trực tiếp theo dõi:
- Số con sinh ra trung bình: 10,78 con/lứa/nái;
- Số con cai sữa trung bình: 10,15 con/lứa/nái;
- Tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến cai sữa (21 ngày tuổi): đạt 94,18%.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất
Dựa trên thực tế thực tập, tác giả đưa ra các đúc kết và khuyến nghị can thiệp kỹ thuật:
- Quản lý khẩu phần: Tuân thủ việc giảm thức ăn 5 ngày trước đẻ (0,5 kg/con/bữa) và cho ăn hạn chế ngày đẻ để chống chèn ép cơ học và sốt sữa; sau đẻ tăng dần khẩu phần đến ngày thứ 5 nhằm kích thích tiết sữa mà không gây rối loạn tiêu hóa ở đàn con.
- Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Lau sạch nhớt mũi miệng, hô hấp nhân tạo kịp thời khi con bị ngạt; thắt rốn cách gốc 2,5 cm và cắt chừa 1,5 cm, sát trùng bằng cồn iod; ủ ấm chuồng úm đạt 33 – 35°C và xoa bột mistral giúp khô da nhanh. Đối với các ca đẻ khó, chỉ can thiệp đưa tay kéo thai sau khi sát trùng kỹ âm hộ, cắt ngắn móng tay; chỉ định tiêm 2 ml Oxytocin cho các nái từ lứa 5 – 6 trở lên khi đã đẻ được 5 – 6 con mà có biểu hiện kiệt sức, rặn yếu.
- Phòng chống bệnh sinh sản: 100% nái sau sinh được tiêm kháng sinh dự phòng viêm tử cung; định kỳ thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9%, thuốc tím 0,1% hoặc dung dịch Lugol 0,1% khi có biểu hiện dịch viêm hôi thối.
Đóng góp của công trình
Tác giả đã trực tiếp tham gia hoàn thiện và chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật chăm sóc chuồng đẻ trong điều kiện sản xuất quy mô lớn tại một trang trại gia công của C.P. Việt Nam. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận phản ánh trung thực năng suất chăn nuôi và tỷ lệ biến chứng sinh sản thực tế tại địa bàn miền núi Ba Vì, đóng vai trò là tài liệu kiểm chứng thực địa về hiệu quả của các quy trình an toàn sinh học công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Phạm vi thời gian theo dõi nái chửa: Tác giả chỉ trực tiếp theo dõi đàn nái ở giai đoạn chửa kỳ cuối (từ ngày 100 đến 114) tại chuồng đẻ, chưa theo dõi liên tục giai đoạn nái mang thai kỳ I và giai đoạn đầu kỳ II (dưới 100 ngày) tại chuồng bầu.
- Điều kiện kỹ thuật và trang bị bảo hộ: Cơ sở thực tập còn thiếu trang bị găng tay cao su chuyên dụng trong sản khoa thú y, sinh viên phải can thiệp thủ thuật kéo thai bằng tay trần đã sát trùng, tiềm ẩn nguy cơ xây xát niêm mạc tử cung của nái.
- Giới hạn ca trực: Do quy định phân công lao động, sinh viên chỉ trực tiếp thực hiện đỡ đẻ vào các ca ban ngày (đạt tỷ lệ 21,27% trên tổng đàn con sinh ra), các ca đẻ ban đêm do công nhân thường trực phụ trách.
- Tác động ngoại cảnh: Hạ tầng điện lưới địa phương vào mùa hè chưa hoàn toàn ổn định, sự cố mất điện cục bộ làm suy giảm hiệu quả làm mát của dàn lạnh, gián tiếp gia tăng hiện tượng thai chết lưu và chết khô trong tháng 12 (thời điểm nái thụ thai vào mùa hè).
Hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu
Khóa luận chưa triển khai phân tích xét nghiệm vi sinh vật học trong phòng thí nghiệm để định danh chính xác các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung hay dịch viêm vú của nái bệnh. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng theo dõi toàn bộ chu kỳ sinh sản từ thời điểm phối giống, đánh giá hiệu quả kinh tế – kỹ thuật của các phác đồ kháng sinh thế hệ mới trong điều trị hội chứng MMA, đồng thời hoàn thiện hệ thống cảnh báo nhiệt độ tự động cho chuồng nái đẻ trong điều kiện biến đổi khí hậu mùa nóng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho các đối tượng và hoạt động chuyên môn sau:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Cung cấp quy chuẩn chi tiết về các thao tác đỡ đẻ, xử lý lợn con ngạt sơ sinh, kỹ thuật cắt đuôi, mài nanh, thiến đực ngày thứ 5 và kỹ thuật phẫu thuật thoát vị bẹn (mổ hecni) ngoài thực địa.
- Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại lợn gia công: Bảng định mức khẩu phần ăn theo từng giai đoạn thể trọng và ngày mang thai/nuôi con (Bảng 2) có giá trị ứng dụng trực tiếp để thiết lập quy trình vận hành chuồng nái.
- Cán bộ nghiên cứu chuyên đề sản khoa gia súc: Số liệu thống kê về tỷ lệ đẻ khó (2,39%) và các triệu chứng lâm sàng của hội chứng MMA cung cấp cơ sở dữ liệu đối sánh cho các nghiên cứu dịch tễ học thú y tại khu vực miền Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu quy mô đàn và năng suất chăn nuôi chung tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng được ghi nhận ra sao?
Trang trại hoạt động theo mô hình sản xuất con giống gia công cho C.P. Việt Nam với quy mô duy trì khoảng 1.220 nái sinh sản, 191 nái hậu bị, 23 đực giống (Landrace và Yorkshire) và hơn 26.000 lợn con theo mẹ hàng năm (năm 2016 đạt 26.167 con; đến tháng 5/2017 đạt 26.004 con). Năng suất chung toàn trại đạt 2,45 – 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa 9,86 con/đàn.
2. Định mức cho nái ăn trong giai đoạn quanh ngày đẻ được điều chỉnh cụ thể như thế nào?
Theo quy trình của trại, nái chửa trước ngày đẻ dự kiến 5 ngày được giảm mức ăn xuống 0,5 kg/con/bữa; ngày 111 – 113 ăn 1,0 – 1,5 kg/ngày. Vào ngày đẻ, nái chỉ được cho ăn từ 0 – 0,5 kg thức ăn tinh (hoặc uống nước ấm pha muối, ăn cháo loãng). Sau khi đẻ, khẩu phần tăng dần theo từng ngày: ngày đầu 0 – 1 kg; ngày thứ hai 2 kg; ngày thứ ba 3 kg; ngày thứ tư 4 kg; từ ngày thứ năm trở đi duy trì 5 kg/ngày (với nái nuôi nhiều con hoặc thể trạng gầy có thể tăng tới 7 kg/ngày).
3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật trong quá trình theo dõi là bao nhiêu và biện pháp xử lý là gì?
Trong 335 lợn nái đẻ được theo dõi trực tiếp, có 327 con đẻ bình thường (chiếm 97,61%) và 8 con đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (chiếm 2,39%). Biện pháp can thiệp bao gồm: sát trùng vùng âm hộ và mông nái, người thực hiện rửa sạch và sát trùng tay trần, đưa tay vào đường sinh dục nắm nhẹ thai đưa ra ngoài. Khi nái đẻ từ lứa 5 – 6 trở lên bị kiệt sức, rặn kém sau khi đã sinh từ 5 – 6 con thì được tiêm bổ sung 2 ml Oxytocin.
4. Tác giả đã trực tiếp thực hiện những thủ thuật ngoại khoa nào trên đàn lợn con?
Trong thời gian 6 tháng, tác giả đã trực tiếp đỡ đẻ cho 768 lợn con (đạt 21,27% tổng đàn con sinh ra), thiến dịch hoàn cho 685 lợn đực ở 5 ngày tuổi (đạt 82,93% tổng lợn đực), thực hiện bấm nanh và cắt đuôi cho 312 lợn con (đạt 78,00%), đồng thời phẫu thuật thành công 3 ca thoát vị bẹn (mổ hecni) đạt tỷ lệ 100%.
5. Những phác đồ dược lý và vệ sinh nào được áp dụng để phòng trị bệnh sinh sản ở lợn nái tại cơ sở?
Trại áp dụng quy trình tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100%. Toàn bộ lợn nái sau khi sinh đều được tiêm 1 mũi kháng sinh bắt buộc để ngừa viêm tử cung. Khi phát hiện viêm, phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9%, thuốc tím 0,1% hoặc Lugol 0,1%, phối hợp tiêm kháng sinh toàn thân (Penicillin phối hợp Streptomycin, Ampicillin hoặc nhóm Cephalosporin) cùng thuốc trợ sức B-complex và Cafein natri benzoat.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Yến đã hệ thống hóa và phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn nái sinh sản tại trang trại gia công quy mô công nghiệp Nguyễn Xuân Dũng. Thông qua việc trực tiếp theo dõi 335 lợn nái và 3.611 lợn con, công trình đã lượng hóa các chỉ tiêu sinh sản quan trọng với tỷ lệ đẻ khó thấp (2,39%), tỷ lệ sống của đàn con đến cai sữa đạt 94,18% (10,15 con/lứa). Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm, định mức dinh dưỡng và quy trình can thiệp sản khoa trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật cao cho thực tiễn sản xuất chăn nuôi lợn nái hiện đại.