Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí mũi nhọn trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ sang hình thức trang trại công nghiệp và mô hình liên kết gia công. Trong chu kỳ sản xuất lợn giống, giai đoạn lợn nái mang thai giữ vai trò then chốt vì tác động trực tiếp đến số lượng phôi phát triển, độ đồng đều của lợn sơ sinh và năng suất đàn con cai sữa. Bên cạnh đó, bối cảnh dịch tễ thời điểm 2020 - 2021 diễn biến phức tạp, đặc biệt là sự đe dọa của bệnh dịch tả lợn châu Phi (ASF) khi chưa có vắc xin thương mại lưu hành rộng rãi, đòi hỏi các cơ sở chăn nuôi phải siết chặt quy trình an toàn sinh học. Mặt khác, đàn nái sinh sản trong thực tế thường xuyên chịu áp lực bởi các hội chứng bệnh lý sinh sản như viêm tử cung, sảy thai, đau móng, viêm khớp và hiện tượng bỏ ăn không rõ nguyên nhân, làm giảm tuổi thọ khai thác và gây thiệt hại kinh tế.

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật và dịch tễ trên, với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định như sau:

  1. Đánh giá hiệu quả của quy trình phòng bệnh và điều trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại.
  2. Biết và thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái mang thai tại trại.
  3. Thành thạo trong việc sử dụng các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  4. Phát hiện và chẩn đoán các bệnh thường hay xảy ra trên đàn lợn nái mang thai và phương pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, lợn nái hậu bị và lợn đực giống phục vụ khai thác tinh nhân tạo tại trang trại.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại lợn liên kết của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma, địa chỉ tại xóm 5, xã (thị trấn) Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu, sinh lý sinh dục gia súc và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái: Cấu tạo chi tiết của âm đạo (dài 10 - 12 cm), tử cung (gồm sừng tử cung dài 0,5 - 1 m, thân tử cung và cổ tử cung có gờ thịt răng lược cài xen kẽ), buồng trứng (với hai phần vỏ và tủy) và ống dẫn trứng.
  • Sinh lý nội tiết sinh sản: Vai trò của các hormone estrogen, progesteron, oxytocin, relaxin và inhibin trong điều hòa chu kỳ động dục (trung bình 21 ngày, dao động 18 - 22 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa (3 - 5 ngày) và cơ chế thụ thai.
  • Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo: Quy trình 6 bước gồm xác định thời điểm chịu đực (sau 24 - 29 giờ), chuẩn bị dụng cụ, kiểm tra liều tinh dịch (thể tích 80 - 100 ml), vệ sinh cơ quan sinh dục ngoài bằng nước muối sinh lý, kỹ thuật đưa ống dẫn tinh xoay theo chiều kim đồng hồ và phối lặp 2 lần ("chặn đầu khóa đuôi").
  • Dinh dưỡng lợn nái mang thai: Sự phân chia nhu cầu giữa chửa kỳ I (duy trì cơ thể và phát triển phôi ban đầu, protein thô 13 - 14%, năng lượng trao đổi 2800 - 2900 kcal/kg) và chửa kỳ II (tập trung nuôi thai phát triển mạnh, protein thô 15 - 20% hoặc 17%, năng lượng 3100 kcal/kg).
  • Bệnh lý học lâm sàng: Phân loại và triệu chứng các thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc); nguyên nhân truyền nhiễm và phi truyền nhiễm gây sảy thai; các yếu tố gây viêm khớp móng và bỏ ăn không rõ nguyên nhân.
  • Danh mục hóa chất và dược phẩm thú y sử dụng: Vắc xin nhược độc và vô hoạt; thuốc điều trị gồm Oxytocin, Dufamox G150/40 (Amoxycillin trihydrate 150 mg + Gentamycine 40 mg), Pentrep LA (Penicilline + Streptomycine), Anagin + C, Eco Ivermectin; hóa chất sát trùng NaOH 10% và vôi bột.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát: Thu thập thông tin quy mô, cơ cấu đàn, năng suất chăn nuôi qua sổ sách quản lý và báo cáo lưu trữ của trang trại trong giai đoạn 2019 - 2020.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng: Kiểm tra trực tiếp đàn lợn hàng ngày vào buổi sáng nhằm phát hiện các triệu chứng bỏ ăn, dịch rỉ viêm đường sinh dục, tổn thương vận động và biểu hiện chu kỳ tính.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện các thao tác vệ sinh chuồng trại, sát trùng dụng cụ, phối giống nhân tạo, tiêm phòng vắc xin định kỳ và áp dụng phác đồ điều trị bệnh dưới sự giám sát của kỹ thuật viên trang trại.
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng các công thức tính toán tỷ lệ mắc bệnh tổng quát, tỷ lệ mắc bệnh theo từng tháng theo dõi và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh theo phần trăm.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn nái sinh sản trong điều kiện thâm canh tập trung, chỉ ra những khó khăn thực tế về vốn, kỹ thuật và dịch bệnh tại các hộ chăn nuôi so với mô hình liên kết doanh nghiệp. Đặt ra mục tiêu rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp của sinh viên thú y thông qua việc nắm vững quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phát hiện bệnh sớm và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp cho đàn lợn nái mang thai tại cơ sở liên kết của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan chia thành ba trục nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Vị trí địa lý tại xã Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (giáp ranh Vĩnh Phúc và thị xã Phổ Yên, gần dãy Tam Đảo); đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa; diện tích tổng thể 6 ha (chia thành đất trồng cây ăn quả 2,5 ha, xử lý nước thải 0,5 ha, khu chăn nuôi 2 ha, nhà điều hành và khu sinh hoạt 1 ha). Quy mô chuồng trại gồm 1.200 lợn nái sinh sản, 15 lợn đực giống, 50 - 160 lợn nái hậu bị, trang bị hệ thống làm mát giàn lạnh, quạt hút thông gió và phòng tinh đạt tiêu chuẩn.
  • Cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài: Cấu tạo giải phẫu đường sinh dục cái, sinh lý động dục, kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo; tiêu chuẩn khẩu phần ăn cho từng nhóm lợn theo các mã thức ăn thương mại (cám 1041, 1071, 1061, 1051) và biểu định mức cắt giảm/tăng lượng thức ăn xung quanh thời điểm lợn đẻ (từ trước đẻ 4 ngày đến sau đẻ 5 ngày); cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và giải pháp phòng trị đối với bệnh sảy thai, viêm tử cung, bỏ ăn không rõ nguyên nhân và đau móng viêm khớp.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm luận các công trình nghiên cứu của tác giả trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Phạm Sỹ Lăng, Vương Nam Trung, Lã Văn Kính, Bùi Kim Dung...) về tối ưu hóa độ dày mỡ lưng, hàm lượng chất xơ trong khẩu phần (10 - 12%) và điều trị vô sinh; tổng hợp nghiên cứu quốc tế (Smith, Urban, Winson...) về vi khuẩn phân lập từ đường tiết niệu - sinh dục lợn nái (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.) và ảnh hưởng của mùa vụ đối với tỷ lệ chết non.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn nái sinh sản, địa bàn trang trại tại Đại Từ, Thái Nguyên và khung thời gian theo dõi liên tục 6 tháng. Phân định rõ 3 nội dung tiến hành: khảo sát cơ sở, thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, và đánh giá công tác phòng trị bệnh. Thiết lập hệ thống 5 chỉ tiêu theo dõi và mô tả công thức tính toán toán học cho các biến số thống kê tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ mắc theo tháng, tỷ lệ điều trị khỏi).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được:

  • Đánh giá hiện trạng chăn nuôi: Cơ cấu đàn có sự tăng trưởng giữa năm 2019 và 2020. Trang trại nuôi đàn nái ngoại Landrace x Yorkshire phối với đực Duroc để sản xuất con giống thương phẩm ba máu. Chỉ số sinh sản đạt bình quân 2,40 lứa/nái/năm; số con sơ sinh đạt 12,8 con/lứa; số con cai sữa đạt 10,8 con/lứa. Thời gian nuôi con 17 - 21 ngày tuổi (chậm nhất 26 ngày), lợn sau cai sữa lưu chuồng 7 - 15 ngày trước khi xuất bán.
  • Kết quả thực hiện chăm sóc, nuôi dưỡng: Khảo sát quy trình chọn giống đực, nái hậu bị; kỹ thuật cho ăn theo khẩu phần định mức; quy trình kiểm tra lợn mang thai và chuẩn bị trước khi đẻ 7 - 15 ngày.
  • Đánh giá công tác vệ sinh sát trùng: Số liệu theo dõi việc tuân thủ các thao tác vệ sinh hàng ngày (dọn phân, tra thức ăn, rửa máng, tắm lợn, xịt gầm) và lịch vệ sinh, rắc vôi định kỳ hàng tuần.
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin: Lập biểu theo dõi tiêm phòng trên đàn nái hậu bị (5 loại vắc xin) và đàn nái mang thai (2 loại vắc xin), ghi nhận tỷ lệ an toàn tuyệt đối.
  • Tình hình bệnh tật và hiệu quả điều trị: Thống kê tỷ lệ mắc 4 nhóm bệnh chính trên 138 nái mang thai theo từng tháng từ tháng 8/2020 đến tháng 1/2021; phân tích nguyên nhân do biến động thời tiết giao mùa (nắng nóng mùa hè sang hanh khô mùa thu và giá rét ẩm ướt mùa đông) kết hợp kinh nghiệm quan sát của nhân lực mới; tổng kết kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị thực tế tại cơ sở.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc nắm vững quy trình chuyên môn, khả năng thích ứng của giống lợn ngoại tại địa phương, hiệu quả của công tác phòng dịch và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kỹ thuật tại trang trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể phản ánh thực trạng chăn nuôi và tình hình thú y tại trang trại Thái Việt Pharma:

Cơ cấu đàn và năng suất sinh sản:

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con)
1 Lợn đực giống 12 15
2 Lợn nái hậu bị 120 160
3 Lợn nái sinh sản 1.165 1.200
4 Lợn con cai sữa 30.250 31.650
Tổng cộng Tổng đàn 31.547 33.025

Chỉ số năng suất sinh sản trung bình: Đạt 2,40 lứa/năm; số con sơ sinh/lứa đạt 12,8 con; số con cai sữa/lứa đạt 10,8 con.

Mức độ thực hiện các công tác vệ sinh chuồng trại:

  • Hoạt động dọn phân hàng ngày đạt tỷ lệ cao nhất với 93,75% (300/320 lần).
  • Các thao tác tra thức ăn, lật máng, rửa máng và ra phân đạt 87,50% (140/160 lần).
  • Tắm cho lợn đạt 81,39% (70/86 lần); xịt gầm chuồng đạt 84,60% (44/52 lần).
  • Công tác phun sát trùng đạt 83,07% (54/65 lần); quét và rắc vôi hành lang đạt 76,47% (52/68 lần); vệ sinh ngâm rửa dụng cụ bằng dung dịch NaOH 10% đạt 94,82% (55/58 lần).

Kết quả tiêm phòng vắc xin: Toàn bộ quy trình tiêm phòng vắc xin dịch tả lợn, khô thai, lở mồm long móng (LMLM), hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS), giả dại cho lợn nái hậu bị (tuần tuổi từ 24 đến 30) và nái mang thai (tuần 10 và 12 sau phối) đều đạt tỷ lệ an toàn 100%, không ghi nhận phản ứng quá mẫn hay sự cố sau tiêm.

Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái mang thai (theo dõi 138 cá thể từ tháng 8/2020 - 1/2021):

Nhóm bệnh theo dõi Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Ghi chú biến động theo tháng
Sảy thai 12 8,69% Thấp nhất tháng 8 (5,00%), cao nhất tháng 12 (12,00%)
Viêm tử cung 15 10,87% Dao động từ 8,00% đến 15,00%
Đau móng, viêm khớp 19 13,77% Dao động từ 10,00% đến 17,39%
Bỏ ăn không rõ nguyên nhân 38 27,54% Chiếm tỷ lệ cao nhất, đỉnh điểm vào tháng 10 (34,78%)

Hiệu quả điều trị các bệnh trên lợn nái mang thai:

Tên bệnh Tên thuốc sử dụng Liều lượng và cách dùng Số nái điều trị Số nái khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Sảy thai Oxytocin + Dufamox G150/40 Tiêm bắp Oxytocin 2 - 3 ml/lần; Dufamox G150/40 15 - 20 ml/lần 12 11 91,70%
Viêm tử cung Oxytocin + Dufamox G150/40 Tiêm bắp Oxytocin; Dufamox G150/40 15 - 20 ml/lần 15 12 80,00%
Đau móng, viêm khớp Pentrep LA Tiêm bắp theo chỉ dẫn thể trọng 19 16 84,20%

Về giải pháp và đóng góp thực tiễn: Tác giả đã cụ thể hóa biểu phân phối thức ăn theo từng ngày xung quanh thời điểm sinh đẻ nhằm giảm thiểu nguy cơ sốt sữa và viêm tử cung; đồng thời khẳng định việc phối hợp kháng sinh phổ rộng (Amoxycillin + Gentamycine) kết hợp thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin) giúp nâng cao tỷ lệ hồi phục đường sinh dục lợn nái trong điều kiện chăn nuôi quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Lực lượng công nhân trực tiếp tại trang trại còn mỏng so với quy mô 1.200 nái sinh sản, tạo áp lực lớn lên tiến độ và độ triệt để của các khâu vệ sinh cơ giới.
  • Trang thiết bị, cơ sở vật chất chuồng trại tại một số khu vực còn hạn chế nhất định, độ nhám của nền chuồng bê tông chưa đồng đều gây tổn thương cơ học đến móng và khớp chân lợn.
  • Đề tài được thực hiện trong giai đoạn thời tiết có sự chuyển dịch lớn giữa các mùa (nhiệt độ mùa hè lên tới 40°C, mùa đông hạ thấp xuống 10 - 18°C kèm độ ẩm cao trên 90%), gây ra các phản ứng stress nhiệt làm tăng tỷ lệ bỏ ăn và sảy thai.
  • Kinh nghiệm thực hành của sinh viên thực tập và công nhân mới tuyển dụng còn hạn chế trong việc quan sát, nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng tiềm ẩn.

Hướng nghiên cứu và can thiệp tiếp theo:

  • Cần nghiên cứu chuyên sâu về căn nguyên sinh lý và vi sinh vật của hội chứng bỏ ăn không rõ nguyên nhân (chiếm tới 27,54% đàn theo dõi) để đưa ra phác đồ can thiệp đặc hiệu.
  • Đánh giá bổ sung các biện pháp cân đối khoáng chất (tỷ lệ Ca/P) và cải tạo mặt sàn chuồng nuôi nhằm làm giảm tỷ lệ mắc bệnh đau móng, viêm khớp ở nái mang thai kỳ II.
  • Mở rộng theo dõi ảnh hưởng của dịch bệnh truyền nhiễm lân cận và xây dựng hàng rào an toàn sinh học cấp độ cao nhằm phòng chống dịch tả lợn châu Phi.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu học tập, thực tập tốt nghiệp về quản lý đàn lợn nái ngoại sinh sản quy mô công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái có thể ứng dụng trực tiếp biểu định mức phân chia thức ăn theo ngày trước và sau đẻ (Bảng khối lượng thức ăn chuồng sinh sản) để kiểm soát thể trạng lợn nái.
  • Người làm công tác thú y tại cơ sở tham khảo bảng tiêu chí phân biệt 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và quy trình tiêm vắc xin phòng 5 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên lợn nái hậu bị.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận nghiên cứu trên giống lợn nào và năng suất sinh sản tại trại đạt bao nhiêu?

Trang trại sử dụng công thức lai kinh tế 3 giống: lợn nái mẹ là con lai giữa Landrace (Đan Mạch) và Yorkshire (Anh), phối với tinh của lợn đực giống Duroc. Chỉ tiêu năng suất đạt được tại cơ sở là 2,40 lứa/nái/năm, số con sơ sinh bình quân 12,8 con/lứa và số con cai sữa bình quân 10,8 con/lứa.

Chế độ dinh dưỡng cho lợn nái mang thai tại trang trại được phân chia như thế nào?

Trang trại áp dụng khẩu phần cám mã hiệu 1061 cho nái mang thai:

  • Lợn nái hậu bị mang thai: Cho ăn định mức 1,8 - 2,2 kg/con/ngày.
  • Lợn nái dạ mang thai: Cho ăn định mức 2,0 - 3,5 kg/con/ngày.
  • Giai đoạn chửa kỳ I (từ khi phối đến 4 tuần sau): Dinh dưỡng giữ mức protein thô 13 - 14%, năng lượng trao đổi 2800 - 2900 kcal/kg hỗn hợp.
  • Giai đoạn 4 tuần sau phối đến trước đẻ 4 tuần: Tăng lượng thức ăn thêm 15 - 20% và tăng chất xơ.
  • Giai đoạn trước đẻ 4 tuần: Protein thô nâng lên 17%, năng lượng trao đổi 3100 kcal/kg, đồng thời giảm chất xơ. Riêng lợn nái tơ mang thai lần đầu được tăng khẩu phần từ 10 - 15% so với tiêu chuẩn.

Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn nái mang thai và nguyên nhân do đâu?

Bệnh bỏ ăn không rõ nguyên nhân có tỷ lệ mắc cao nhất, chiếm 27,54% (38/138 nái mắc). Nguyên nhân được xác định do rối loạn nội tiết tố sau khi thụ thai làm thay đổi tính thèm ăn; phôi bị chết khô/lưu gây nhiễm độc huyết nhẹ; thai phát triển lớn chèn ép vào xoang bụng ở giai đoạn cuối; hoặc do stress nhiệt khi thời tiết chuyển mùa đột ngột.

Phác đồ điều trị viêm tử cung và sảy thai trên đàn nái tại cơ sở được áp dụng như thế nào?

Trang trại sử dụng phác đồ kết hợp:

  • Bệnh sảy thai: Tiêm bắp Oxytocin liều 2 - 3 ml/lần/con để tống sạch nhau thai hoặc dịch tồn dư, phối hợp kháng sinh Dufamox G150/40 (Amoxycillin trihydrate + Gentamycine) liều 15 - 20 ml/lần/con; đạt tỷ lệ khỏi 91,70% (11/12 con).
  • Bệnh viêm tử cung: Tiêm bắp Oxytocin kết hợp kháng sinh Dufamox G150/40 liều 15 - 20 ml/lần/con; đạt tỷ lệ khỏi 80,00% (12/15 con).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Hồng Quân đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản quy mô 1.200 con tại trang trại liên kết của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma trong chu kỳ 6 tháng. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các chỉ số kỹ thuật về khẩu phần thức ăn, tỷ lệ thực hiện vệ sinh sát trùng, và mức độ an toàn 100% của lịch trình tiêm phòng vắc xin. Đồng thời, các số liệu dịch tễ lâm sàng và kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị đối với bệnh sảy thai (khỏi 91,70%), viêm tử cung (khỏi 80,00%) và đau móng viêm khớp (khỏi 84,20%) cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy cho công tác quản trị thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung.