Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung. Việc đưa các giống lợn ngoại có tầm vóc lớn, tốc độ sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao vào sản xuất đòi hỏi quy trình kỹ thuật chăm sóc, dinh dưỡng và thú y nghiêm ngặt. Tuy nhiên, khả năng thích nghi của đàn lợn ngoại đối với điều kiện ngoại cảnh, khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh đường sinh sản ở mức cao.

Trong quá trình sinh sản và sinh đẻ, lợn nái thường bị các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Escherichia coli xâm nhập gây tổn thương đường sinh dục, dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm như viêm tử cung, viêm vú, hội chứng mất sữa (MMA), sót nhau và bại liệt sau đẻ. Các bệnh lý này gây ra hiện tượng chết thai, lưu thai, sảy thai, làm suy giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản ở các lứa tiếp theo và gây thiệt hại kinh tế lớn cho cơ sở chăn nuôi. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Hà Quang Tráng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Nguyễn Ngọc Hùng, Lương Sơn, Thái Nguyên".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm 3 nội dung:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
  2. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  3. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Nhiệm vụ/yêu cầu nghiên cứu gồm 3 điểm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại cơ sở.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng quy trình chăm sóc, phòng trị bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm lợn nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, định mức thức ăn và tình hình mắc, điều trị một số bệnh sinh sản ở lợn nái.
  • Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn nái gia đình ông Nguyễn Ngọc Hùng, xóm Sau, xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích trang trại 6 ha).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18 tháng 11 năm 2016 đến ngày 25 tháng 05 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết giải phẫu học, sinh lý học động vật và bệnh lý học thú y chuyên ngành Chăn nuôi Thú y:

  • Giải phẫu bộ máy sinh dục lợn nái: Cấu trúc chi tiết của buồng trứng (Ovarium, kích thước 1,5–2,5 cm, khối lượng 3–5 g), ống dẫn trứng (Oviductus, dài 15–20 cm), tử cung (Uterus gồm sừng tử cung dài 30–50 cm, thân và cổ tử cung), âm đạo (Vagina), âm hộ (Vulva) và tuyến vú (Mamma gồm 6–8 đôi vú).
  • Sinh lý sinh sản và cơ chế động dục: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày với 4 giai đoạn sinh lý (trước động dục 1–2 ngày, động dục 3–5 ngày, sau động dục 3–4 ngày, giai đoạn yên tĩnh 14–15 ngày). Cơ chế điều hòa thần kinh – thể dịch thông qua trục Vùng dưới đồi (Hypothalamus) – Tuyến yên – Buồng trứng với sự tham gia của các hormone FSH, LH, Estrogen và Progesterone; sinh lý đẻ với thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113–116 ngày) và dấu hiệu sụt lưng giãn dây chằng chậu 25–30%.
  • Bệnh lý học sinh sản gia súc: Bệnh viêm tử cung (phân loại thành 3 thể: thể nhẹ - viêm nội mạc, thể trung bình - viêm cơ tử cung, thể nặng - viêm tương mạc; cơ chế Prostaglandin F2α làm thoái hóa thể vàng gây sảy thai và nội độc tố E. coli ức chế Prolactin gây mất sữa); bệnh viêm vú; bệnh sót nhau (hoàn toàn và không hoàn toàn); bệnh bại liệt sau đẻ do tổn thương thần kinh tọa hoặc mất cân bằng khoáng chất canxi, phospho.
  • Dược lý học và hóa dược điều trị: Cơ chế diệt khuẩn của Amoxycillin (ngăn cản tổng hợp mucopeptide thành tế bào vi khuẩn) trong chế phẩm Vetrimoxin LA (15g Amoxycillin trihydrate) và Hitamox LA (20g Amoxycillin trihydrate); dung dịch bổ sung Calcium fort (20g Calcium gluconate/100ml); thuốc hạ sốt giảm đau Anaglin - C (15g Analgine + 10g Vitamin C/100ml).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khảo sát, trích lục hồ sơ sổ sách theo dõi kỹ thuật của trang trại qua các năm 2014, 2015, 2016; phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với kỹ sư trưởng và công nhân chăn nuôi.
  • Phương pháp lâm sàng: Trực tiếp theo dõi đàn nái hàng ngày tại chuồng nuôi, chẩn đoán qua triệu chứng lâm sàng toàn thân (thân nhiệt, phản xạ ăn uống), kiểm tra trực tiếp cơ quan sinh dục ngoài, tính chất và màu sắc dịch rỉ viêm, kiểm tra bầu vú và dịch sữa.
  • Phương pháp thực nghiệm thao tác: Trực tiếp tham gia thực hiện các quy trình đỡ đẻ, vệ sinh chuồng trại, tiêu độc khử trùng, tiêm phòng vaccine và tiêm thuốc trị bệnh.
  • Chỉ tiêu tính toán:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số lợn khỏi bệnh / Tổng số lợn điều trị) × 100
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008) và sử dụng phần mềm Minitab 17.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp tập trung tại Việt Nam, nêu bật vai trò của nguồn cung thực phẩm và sản phẩm phụ cho công nghiệp chế biến. Tác giả phân tích rủi ro dịch bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại do vi khuẩn xâm nhập trong quá trình sinh nở, từ đó xác lập mục đích, yêu cầu và phạm vi nghiên cứu của chuyên đề tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tổng quan được cấu trúc thành ba mảng lớn:

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Trại chăn nuôi gia đình ông Nguyễn Ngọc Hùng đặt tại xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên, trên diện tích 6 ha (đất trồng cây: 3 ha; đất xây dựng: 2 ha; đất ao: 1.000 m²). Cơ cấu nhân sự gồm 8 người (1 chủ trại, 1 kỹ sư trưởng, 4 công nhân ca ngày, 1 công nhân ca đêm, 1 bảo vệ). Khu chăn nuôi có diện tích 2.000 m² với hệ thống chuồng kín, sàn bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con, tích hợp hầm Biogas. Sản lượng lợn con của trại ghi nhận qua các năm: năm 2014 đạt 150 con; năm 2015 đạt 160 con; năm 2016 đạt 180 con.
  • Cơ sở lý luận về sinh lý và bệnh học: Hệ thống hóa giải phẫu đường sinh dục, sinh lý chu kỳ tính, sinh lý đẻ; phân tích bệnh căn, triệu chứng lâm sàng và hậu quả của các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt.
Thể viêm phân biệt Sốt Màu dịch viêm Mùi dịch Phản ứng đau Tình trạng ăn uống
Viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ) Sốt nhẹ Trắng, trắng xám Tanh Đau nhẹ Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn
Viêm cơ tử cung (thể trung bình) Sốt nhẹ Hồng, nâu đỏ Tanh thối Đau rõ hơn Bỏ ăn hoàn toàn
Viêm tương mạc tử cung (thể nặng) Sốt cao Nâu rỉ sắt Thối khắm Phản ứng đau dữ dội Bỏ ăn hoàn toàn
  • Quy trình tiêm phòng vaccine của trại: Trình bày chi tiết danh mục tiêm phòng bắt buộc cho lợn con (Suyễn, Circo, Dịch tả mũi 1 & 2, Lở mồm long móng mũi 1 & 2), lợn hậu bị (Tai xanh mũi 1 & 2, Parvovirus mũi 1 & 2, Dịch tả, Giả dại, LMLM, tẩy KST), lợn nái sinh sản (Dịch tả tuần 10 sau phối, LMLM tuần 12 sau phối, tiêm định kỳ Tai xanh, Giả dại, tẩy KST 4 tháng/lần) và lợn đực giống (định kỳ 4–6 tháng/lần).
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Trích dẫn các nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh (2002) về tỷ lệ viêm tử cung ở nái lai (50,84%) và nái thuần (25,48%); số liệu của Madec (1991) tại Pháp (26% nái viêm tử cung); các tiêu chí chẩn đoán hội chứng MMA của Kemper và Gerjets (2009).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày rõ ràng địa điểm, thời gian nghiên cứu (18/11/2016 – 25/5/2017); xác định 8 nội dung nghiên cứu thực địa; mô tả công thức tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm Minitab 17.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả can thiệp kỹ thuật và số liệu thực nghiệm:

  • Công tác vệ sinh và tiêu độc khử trùng: Sử dụng thuốc sát trùng Ommicide pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước tiêu độc hàng ngày (2 lần/ngày); rải vôi bột xung quanh chuồng 2 lần/tuần; ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, quét vôi 20% gầm chuồng và để trống chuồng trước khi chuyển lợn mới vào.
Thứ trong tuần Chuồng bầu Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài chuồng
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Quét hoặc rắc vôi hành lang
Thứ 2 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ Phun sát trùng + rắc vôi
Thứ 3 Phun sát trùng Quét vôi hành lang + Phun vôi Phun sát trùng Quét hoặc rắc vôi đường đi
Thứ 4 Xả vôi xút gầm Phun sát trùng Rắc vôi Phun sát trùng
Thứ 5 Phun ghẻ + xả vôi xút gầm Phun ghẻ Phun sát trùng Quét vôi đường liên chuồng
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu
  • Định mức dinh dưỡng và khẩu phần ăn:
    • Chuồng bầu: Sử dụng thức ăn GreenFeed GF 07 và GF 08. Định mức cho đực hậu bị (2,5 kg/con/ngày), đực khai thác (3,0 kg), nái hậu bị chờ phối (2,4 kg), nái cai sữa (3,0 kg). Với nái mang thai dùng cám GF 08: giai đoạn 1–4 tuần (2,2 kg), giai đoạn 5–12 tuần (1,8–2,0 kg), giai đoạn 13 tuần (2,2–2,5 kg), giai đoạn 15 tuần (2,5–3,5 kg).
    • Chuồng đẻ: Điều chỉnh giảm dần khẩu phần trước ngày đẻ và tăng dần sau ngày đẻ.
Thời điểm Khẩu phần nái cơ bản (kg/ngày) Khẩu phần nái hậu bị (kg/ngày)
Trước đẻ 4 ngày 2,5 (Sáng 1,5 - Chiều 1,0) 2,2 (Sáng 1,2 - Chiều 1,0)
Trước đẻ 3 ngày 2,2 (Sáng 1,2 - Chiều 1,0) 2,0 (Sáng 1,0 - Chiều 1,0)
Trước đẻ 2 ngày 2,0 (Sáng 1,0 - Chiều 1,0) 1,7 (Sáng 1,0 - Chiều 0,7)
Trước đẻ 1 ngày 1,5 (Sáng 1,0 - Chiều 0,5) 1,5 (Sáng 1,0 - Chiều 0,5)
Ngày đẻ 1,0 (Sáng 0,5 - Chiều 0,5) 1,0 (Sáng 0,5 - Chiều 0,5)
Sau đẻ 1 ngày 1,0 (Chia 4 bữa: 0,3 - 0,2 - 0,2 - 0,3) 1,0 (Chia 4 bữa: 0,3 - 0,2 - 0,2 - 0,3)
Sau đẻ 2 ngày 2,0 (Chia 4 bữa: 0,5 - 0,5 - 0,5 - 0,5) 2,0 (Chia 4 bữa: 0,5 - 0,5 - 0,5 - 0,5)
Sau đẻ 3 ngày 3,0 (Chia 4 bữa: 1,0 - 0,5 - 0,5 - 1,0) 3,0 (Chia 4 bữa: 1,0 - 0,5 - 0,5 - 1,0)
Sau đẻ 4 ngày 4,0 (Chia 4 bữa: 1,0 - 1,0 - 1,0 - 1,0) 4,0 (Chia 4 bữa: 1,0 - 1,0 - 1,0 - 1,0)
Sau đẻ 5 ngày 5,0 (Chia 4 bữa: 1,5 - 1,0 - 1,0 - 1,5) 5,0 (Chia 4 bữa: 1,5 - 1,0 - 1,0 - 1,5)
  • Quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ và lịch phòng thuốc:
    • Lợn sơ sinh: cắt rốn, bấm nanh; 2–3 ngày tuổi: cắt số tai, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe + B12, liều 2 ml/con), uống phòng phân trắng; 3–4 ngày tuổi: uống phòng cầu trùng (Tottra, 1 ml/con); 4–5 ngày tuổi: thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi: tập ăn cám GF 01; 7–14 ngày: tiêm phòng Mycoplasma; 16–18 ngày: tiêm vaccine Dịch tả; 21 ngày: tiêm chống stress (Amlistin + Catosal + Buntavet, 1 ml/con); 21–26 ngày tuổi: tiến hành cai sữa.
    • Lợn nái: tiêm Indectin phòng ký sinh trùng trước đẻ 1 tuần (10 ml tiêm dưới da); tiêm kích đẻ Lutalyse (2 ml tiêm dưới da) và kháng sinh Vetrimoxin LA (10 ml tiêm bắp) trước đẻ 1 ngày; tiêm ADE-Bcomplex (6 ml tiêm bắp) trước khi cai sữa 1 ngày để kích thích động dục sớm.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và các giải pháp thú y phòng trị bệnh tại trang trại; đề xuất các kiến nghị nâng cao an toàn sinh học và hiệu quả sản xuất chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chuẩn hóa và áp dụng thành công hệ thống định mức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (GreenFeed GF 07, GF 08, GF 01) cho từng nhóm lợn nái chuồng bầu, nái chuồng đẻ theo từng ngày và lợn con theo mẹ.
  • Thiết lập quy trình sát trùng và tiêu độc chuồng trại hàng tuần với sự phối hợp của các hóa chất sát trùng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước), xút NaOH 10%, vôi bột và nước vôi 20%.
  • Thực hiện lịch phòng bệnh bằng thuốc chi tiết kết hợp với lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn lợn con, hậu bị, nái sinh sản và đực giống, kiểm soát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (LMLM, Tai xanh, Dịch tả, Parvovirus, Giả dại).
  • Xác lập quy trình điều trị can thiệp sản khoa cho các bệnh lý thường gặp ở lợn nái (viêm tử cung, sót nhau, bại liệt, viêm vú) bằng các phác đồ kháng sinh Amoxycillin phối hợp thuốc trợ sức, hạ sốt (Anaglin - C, Calcium fort, Lutalyse, Oxytocin).

Đóng góp thực tiễn của tác giả

  • Trực tiếp tham gia vận hành công tác kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại cơ sở trong suốt 6 tháng thực tập, ghi nhận và xử lý số liệu sản xuất thực tế.
  • Hệ thống hóa các bảng biểu định mức dinh dưỡng, lịch sát trùng và quy trình phòng trị bệnh cụ thể, có thể ứng dụng trực tiếp tại các trại chăn nuôi lợn nái quy mô bán công nghiệp và công nghiệp vừa tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Số liệu và phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong quy mô một trang trại tư nhân (Trại lợn gia đình ông Nguyễn Ngọc Hùng) tại xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên.
  • Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017), chưa bao quát toàn diện các biến động sinh sản và dịch bệnh qua chu kỳ nhiều năm liên tiếp.
  • Khóa luận chưa so sánh đối chứng hiệu quả kỹ thuật và kinh tế giữa trang trại thực tập với các mô hình chuồng nuôi hở hoặc các quy trình chăn nuôi sử dụng hãng thức ăn khác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa) trên đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tục.
  • Nghiên cứu thử nghiệm so sánh hiệu lực của các nhóm kháng sinh thế hệ mới hoặc các chế phẩm sinh học, thảo dược trong phòng trị bệnh viêm tử cung và hội chứng MMA nhằm giảm thiểu tồn dư kháng sinh trong chăn nuôi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y; kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên quản lý trại lợn nái; các chủ trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô tập trung.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày trước và sau đẻ cho nái cơ bản và nái hậu bị (Bảng 4.3 trong văn bản).
    • Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần phân theo từng khu vực chuồng nuôi (Bảng 4.1).
    • Quy trình sử dụng thuốc và lịch vaccine phòng bệnh sinh sản cho đàn nái và lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa.
    • Các chỉ tiêu phân biệt lâm sàng giữa ba thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc).

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái chuồng bầu tại trang trại được phân bổ như thế nào theo các giai đoạn mang thai?

Lợn nái mang thai được cho ăn thức ăn hỗn hợp GreenFeed GF 08 với định mức điều chỉnh theo giai đoạn: từ tuần 1–4 ăn 2,2 kg/con/ngày; từ tuần 5–12 giảm xuống 1,8–2,0 kg/con/ngày; tuần thứ 13 tăng lên 2,2–2,5 kg/con/ngày; từ tuần thứ 15 trước khi đẻ tăng lên 2,5–3,5 kg/con/ngày (đối với nái dạ) hoặc 2,8–3,0 kg/con/ngày (đối với nái hậu bị).

2. Quy trình sát trùng chuồng đẻ sau khi cai sữa lợn mẹ và xuất lợn con được tiến hành ra sao?

Sau khi chuyển lợn mẹ về chuồng nái chửa và xuất lợn con, toàn bộ tấm đan sàn chuồng được tháo ra ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa và phun dung dịch NaOH loãng. Gầm chuồng được làm sạch, tiêu độc khử trùng kỹ rồi rắc vôi bột hoặc quét nước vôi 20%, để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và đưa lợn chờ đẻ vào.

3. Lịch phòng bệnh bằng thuốc cho đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến cai sữa gồm những loại thuốc nào?

Lợn con 1 ngày tuổi được tiêm bắp Fe + B12 (2 ml/con) phòng thiếu sắt; 2 ngày tuổi tiêm bắp Pen-strep-20-20 (1 ml/con) phòng nhiễm trùng; 3 ngày tuổi cho uống thuốc Tottra (1 ml/con) phòng bệnh cầu trùng; đến 21 ngày tuổi tiêm bắp phức hợp Amlistin + Catosal + Buntavet (1 ml/con) để chống stress và nâng cao sức đề kháng.

4. Các thể bệnh viêm tử cung ở lợn nái được phân biệt trên lâm sàng dựa vào những tiêu chí nào?

Văn bản phân biệt 3 thể bệnh dựa trên 5 tiêu chí:

  • Viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ): Sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, phản ứng đau nhẹ, bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
  • Viêm cơ tử cung (thể trung bình): Sốt nhẹ, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, phản ứng đau rõ rệt, bỏ ăn hoàn toàn.
  • Viêm tương mạc tử cung (thể nặng): Sốt cao, dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, phản ứng đau dữ dội, bỏ ăn hoàn toàn.

5. Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn nái sinh sản tại trại gồm những loại nào và thời điểm tiêm ra sao?

Đàn nái sinh sản được tiêm vaccine Dịch tả vào tuần thứ 10 sau khi phối giống; tiêm vaccine Lở mồm long móng (LMLM) vào tuần thứ 12 sau khi phối giống. Ngoài ra, định kỳ 4 tháng một lần, lợn nái được tiêm phòng đồng loạt các loại vaccine phòng bệnh Tai xanh (PRRS), Giả dại và tiến hành tẩy ký sinh trùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Quang Tráng đã phản ánh chi tiết và hệ thống hóa toàn bộ quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý dinh dưỡng và công tác thú y phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại chăn nuôi Nguyễn Ngọc Hùng (Thái Nguyên). Công trình cung cấp các thông số kỹ thuật thực nghiệm cụ thể về khẩu phần ăn qua từng giai đoạn sinh lý, quy trình vệ sinh tiêu độc bằng hóa chất, lịch tiêm phòng vaccine và phác đồ điều trị các bệnh sản khoa thường gặp. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các kỹ thuật viên vận hành trang trại lợn nái sinh sản theo quy mô công nghiệp.