Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt khi cung cấp từ 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường, đồng thời cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng, phương thức chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn sử dụng các giống lợn ngoại năng suất cao (như Landrace, Yorkshire) ngày càng được mở rộng. Tuy nhiên, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là thời kỳ cơ thể non yếu, hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện, chức năng điều hòa thân nhiệt và tiêu hóa còn kém, khiến lợn con rất mẫn cảm với điều kiện ngoại cảnh và dịch bệnh. Việc áp dụng đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trong giai đoạn này quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, khả năng tăng trọng và hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ nuôi.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Non Tranh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên" được sinh viên Hoàng Văn Thuận (ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đức Hùng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình và kết quả chăn nuôi tại trại lợn Non Tranh giai đoạn 2015 – 2017.
  2. Trực tiếp áp dụng và theo dõi quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  3. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, đánh giá hiệu quả chẩn đoán và phác đồ phòng, trị bệnh trên đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái sinh sản Non Tranh của ông Đặng Viết Thuần, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên (trang trại có tổng diện tích 25 ha, trong đó khu chuồng trại và phụ trợ chiếm 6,5 ha, nuôi giữ hơn 1.100 nái và đực giống cấp GGP nhập từ Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực nghiệm, theo dõi và thu thập số liệu diễn ra liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học và lý thuyết sinh lý, bệnh học

Khóa luận tổng quan các đặc điểm sinh lý học và thú y cơ bản của lợn con giai đoạn bú sữa:

  • Đặc điểm sinh trưởng và ba thời kỳ khủng hoảng: Khối lượng lợn con lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần, 30 ngày tuổi tăng gấp 5 - 6 lần so với sơ sinh (Trần Văn Phùng và cs, 2004). Lợn con trải qua 3 giai đoạn khủng hoảng: (1) Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi do thay đổi môi trường đột ngột; (2) Giai đoạn 3 tuần tuổi do sản lượng sữa mẹ đạt đỉnh và bắt đầu giảm nhanh trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao; (3) Giai đoạn cai sữa do chuyển đổi hoàn toàn từ sữa mẹ sang thức ăn nhân tạo.
  • Miễn dịch thụ động qua sữa đầu: Lợn con sinh ra trong máu hầu như không có kháng thể globulin. Việc cho bú sữa đầu trong 24 giờ đầu cung cấp $\gamma$-globulin và các chất dinh dưỡng thiết yếu (hàm lượng protein cao gấp 2 lần, vitamin A gấp 5 - 6 lần so với sữa thường, ion $Mg^{2+}$ giúp tẩy phân su) tạo miễn dịch thụ động giúp chống lại mầm bệnh.
  • Nhu cầu bổ sung sắt: Trong 30 ngày đầu, lợn con cần khoảng 210 mg sắt (7 mg/ngày), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày (tổng cộng 36 - 60 mg/tháng). Tình trạng thiếu sắt dẫn đến giảm nồng độ hemoglobin, thiếu máu, da nhợt nhạt, tiêu chảy và còi cọc. Giải pháp là tiêm hợp chất sắt Ferri-Dextran liều 200 mg/con.
  • Cơ chế gây bệnh đường tiêu hóa và hô hấp: Vi khuẩn Escherichia coli với các yếu tố độc lực (bám dính K88, K99; dung huyết Hly; độc tố chịu nhiệt ST và không chịu nhiệt LT), Clostridium perfringens, cầu khuẩn Streptococcus gây viêm khớp, và vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây bệnh viêm phổi ở lợn non.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin và điều tra hồi cứu: Thu thập số liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi quản lý đàn của trại Non Tranh trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017) để đánh giá năng suất sinh sản và cơ cấu đàn.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp: Thực hiện trực tiếp trên quy mô $n = 1.337$ lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Hằng ngày kiểm tra trạng thái ăn uống, vận động, màu sắc niêm mạc, kiểm tra thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế $43^\circ\text{C}$ (ngưỡng sốt $41 - 42^\circ\text{C}$, bình thường $38 - 40^\circ\text{C}$).
  • Phương pháp tính toán chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ điều trị khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con điều trị khỏi}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2008) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất chăn nuôi lợn công nghiệp, phân tích tầm quan trọng của công tác chăm sóc nuôi dưỡng và thú y đối với lợn con 0 - 21 ngày tuổi, xác định mục đích nghiên cứu và đặt ra các yêu cầu kỹ thuật, trách nhiệm nghề nghiệp trong quá trình thực tập tại cơ sở sản xuất.

Phần 1: Tổng quan tài liệu

Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Phú Bình (nhiệt độ mùa mưa $25 - 27^\circ\text{C}$, mùa khô $17 - 19^\circ\text{C}$, độ ẩm trên 80%). Tác giả làm rõ cơ cấu tổ chức gồm 36 nhân sự, mặt bằng hạ tầng kỹ thuật của trang trại Non Tranh với 6 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 4 chuồng hậu bị, 1 chuồng cai sữa và hệ thống quạt thông gió, giàn mát, đèn sưởi hồng ngoại, phòng pha tinh nhân tạo. Phần cơ sở khoa học phân tích sâu về kỹ thuật chuồng nuôi (nhiệt độ úm $32 - 35^\circ\text{C}$ những ngày đầu, sau đó duy trì $21 - 27^\circ\text{C}$), kỹ thuật bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi (để lại 2,5 - 3 cm), thiến lợn đực lúc 8 - 10 ngày tuổi, cố định đầu vú, tiêm sắt, tập ăn sớm lúc 7 - 10 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp, và kỹ thuật cai sữa sớm (21 - 28 ngày tuổi, khối lượng $> 5,5\text{ kg}$). Đồng thời, chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến độc tố E. coli, Clostridium perfringens, và bổ sung axit hữu cơ vào khẩu phần ăn.

Phần 2: Đối tượng - Nội dung - Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày cụ thể quy mô nghiên cứu trên đàn lợn con $0 - 21$ ngày tuổi tại trại Non Tranh từ tháng 11/2016 đến tháng 05/2017. Tác giả quy định các bước tác nghiệp hằng ngày: kiểm tra giao ca, vệ sinh sàn chuồng, rắc vôi bột lối đi và gầm chuồng, sử dụng chổi lau riêng cho ô lợn tiêu chảy và ô bình thường, ngâm thảm thối/bẩn, vắt sữa đầu cho con yếu bú, mài nanh, bấm số tai lúc 2 - 3 ngày tuổi, phun sát trùng lúc 14 giờ, các bước khám lâm sàng và phác đồ sử dụng thuốc.

Phần 3: Kết quả và phân tích kết quả

Chương kết quả tập trung phân tích 4 mảng dữ liệu thực nghiệm:

  1. Tình hình chăn nuôi 3 năm (2015 - 2017): Quy mô nái sinh sản duy trì ổn định ở mức 1.100 con; tỷ lệ phối giống đạt từ 95,60% đến 96,76%; số con sinh ra/nái tăng từ 11,95 con lên 12,18 con; tỷ lệ chết sơ sinh giảm từ 8,06% xuống 6,28%; đàn nái hậu bị tăng từ 100 con lên 200 con (tăng 100%), tổng số lợn con tăng 25,61%.
  2. Chăm sóc nuôi dưỡng 1.337 lợn con: Số lượng biến động giảm tự nhiên qua các lứa tuổi do lợn yếu chết sơ sinh, mẹ đè và bệnh tật: giai đoạn sơ sinh - 7 ngày có 1.337 con; 8 - 14 ngày còn 1.270 con; 15 - 21 ngày còn 1.221 con.
  3. Vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin: Thực hiện sát trùng định kỳ bằng Beta Q (tỷ lệ 1:200, 2 lần/ngày), ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, xịt vôi xút, quét vôi đường đi. Đạt tỷ lệ phòng bệnh 100% (1.337/1.337 con) đối với cầu trùng (uống Totrazil liều 1 ml lúc 3 - 6 ngày tuổi), tiêm Fe + $B_{12}$ lúc 2 - 3 ngày tuổi, tiêm phòng vắc xin dịch tả Coglapest (2 ml tiêm bắp lúc 16 - 18 ngày tuổi) và vắc xin phòng viêm phổi do Mycoplasma.
  4. Tình hình bệnh và điều trị: Tổng số lợn con mắc bệnh là 364/1.337 con (27,20%). Phân loại: bệnh phân trắng lợn con 252 con (18,84%), bệnh viêm khớp 73 con (5,45%), bệnh viêm phổi 39 con (2,91%). Kết quả điều trị: bệnh phân trắng chữa khỏi 241/252 con (tỷ lệ 95,63%); bệnh viêm khớp chữa khỏi 70/73 con (tỷ lệ 95,89%).

Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các chỉ tiêu đạt được về tỷ lệ phối giống, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả điều trị bệnh tại trại Non Tranh; đồng thời đề xuất cơ sở tiếp tục đầu tư hoàn thiện hệ thống tiểu khí hậu chuồng nuôi, duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch và chế độ chăm sóc để hạn chế dịch bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm và sản xuất

STT Chỉ tiêu sản xuất của trang trại Đơn vị Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 (5 tháng đầu)
1 Quy mô nái sinh sản trung bình con 1.100 1.100 1.100
2 Tổng số phối con 2.627 - -
3 Tỷ lệ phối giống đạt % 95,60 96,76 96,49
4 Tổng số lợn con sinh ra con 33.124 - -
5 Trung bình số lợn con sinh ra/nái con 11,95 12,12 12,18
6 Tổng số lợn con chết sơ sinh con 2.201 - -
7 Tỷ lệ lợn con chết sơ sinh % 8,06 7,42 6,28
8 Quy mô nái hậu bị con 100 150 200
9 Quy mô đực giống con 36 36 37

Bảng tổng hợp tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn con theo dõi ($n = 1.337$ con):

Tên bệnh Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Phân trắng lợn con 252 18,84 - 1 - 3 ngày tuổi: Amoxicol (100g/200ml nước ấm), uống 2 ml/con.
- > 10 ngày tuổi: Nor-100 tiêm bắp 1 ml/con/ngày (điều trị 3 ngày).
241 95,63
Viêm khớp (Streptococcus) 73 5,45 Pendistrep LA (1 ml/con) kết hợp Dexa (1 ml/con), tiêm liên tục 3 - 5 ngày. 70 95,89
Viêm phổi 39 2,91 Vệ sinh giữ ấm ô úm, điều chỉnh thông gió chuồng nuôi, xử lý triệu chứng. - -
Tổng số mắc bệnh 364 27,20 - - -

Các giải pháp và quy trình tác giả đã thực hiện

  • Quy trình hộ lý lợn con sơ sinh: Lau khô nhớt miệng, mũi, thân bằng vải xô mềm; sưởi ấm trong ô úm nhiệt độ $32 - 35^\circ\text{C}$; cắt rốn, bấm nanh ngay sau đẻ; cắt đuôi để lại 2,5 - 3 cm sát trùng bằng cồn iod $70^\circ$; cố định đầu vú (cho lợn con yếu, nhỏ bú các hàng vú trước ngực có nhiều sữa hơn) liên tục 7 - 8 lần/ngày trong 3 - 4 ngày đầu.
  • Quy trình bổ sung dinh dưỡng và tập ăn: Tiêm Fe-Dextran bổ sung sắt cho 100% lợn con lúc 2 - 3 ngày tuổi; tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã hiệu 550SF để kích thích dạ dày bài tiết enzyme tiêu hóa.
  • Quy trình vệ sinh tiêu độc: Phun sát trùng chuồng trại định kỳ 2 lần/ngày bằng Beta Q (1:200); tháo dỡ tấm đan ngâm dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ sau khi xuất lợn; xịt vôi xút khung chuồng; rắc vôi bột gầm chuồng; để trống chuồng tối thiểu 5 ngày trước khi nuôi lứa mới.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã hệ thống hóa và kiểm chứng tính hiệu quả thực tế của quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn con theo mẹ khép kín tại trang trại giống cấp cụ kỵ (GGP). Kết quả chứng minh việc kết hợp chặt chẽ giữa hộ lý sơ sinh, tiêm sắt, cho uống thuốc cầu trùng Totrazil, tiêm phòng vắc xin dịch tả Coglapest và áp dụng đúng phác đồ điều trị kháng sinh tại chỗ (Amoxicol, Nor-100, Pendistrep LA) giúp khống chế tỷ lệ mắc bệnh ở mức 27,20% và đạt tỷ lệ điều trị khỏi trên 95%, giảm tỷ lệ chết sơ sinh của toàn trại xuống còn 6,28% vào năm 2017.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng chỉ được theo dõi trong phạm vi thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 05/2017) và giới hạn ở lứa tuổi từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại Non Tranh).
    • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm của cán bộ kỹ thuật tại trại; chưa tiến hành mổ khám bệnh tích vi thể, phân lập định danh vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm chuyên sâu đối với các chủng vi khuẩn phân lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần mở rộng theo dõi sự sinh trưởng, khối lượng cai sữa thực tế và chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của đàn lợn sau giai đoạn 21 ngày tuổi đến giai đoạn lợn thịt xuất chuồng.
    • Nghiên cứu lấy mẫu bệnh phẩm định kỳ để xét nghiệm độ nhạy cảm của vi khuẩn E. coli và Streptococcus với các loại kháng sinh mới nhằm chủ động phòng ngừa hiện tượng kháng thuốc tại trang trại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo về phương pháp theo dõi lâm sàng, lập biểu mẫu ghi chép số liệu trại và xây dựng quy trình thực tập tốt nghiệp tại trang trại công nghiệp.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y phụ trách chuồng đẻ tại các trang trại lợn nái quy mô công nghiệp.
    • Các cơ sở chăn nuôi gia công hoặc hợp tác kỹ thuật với các công ty chăn nuôi (như C.P. Việt Nam).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Chi tiết lịch sát trùng trại nái theo từng ngày trong tuần và quy trình xử lý tấm đan sàn chuồng đẻ bằng NaOH 10%.
    • Kỹ thuật hộ lý sơ sinh, cách phân loại cố định đầu vú cho lợn con yếu, và liều lượng, đường dùng của phác đồ phòng trị bệnh phân trắng (Amoxicol, Nor-100) và viêm khớp (Pendistrep LA + Dexa).

Câu hỏi thường gặp

1. Trại lợn Non Tranh có quy mô và cơ cấu đàn như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Trại Non Tranh có tổng diện tích 25 ha (khu chăn nuôi 6,5 ha), nuôi giữ ổn định 1.100 lợn nái sinh sản và 36 - 37 lợn đực giống cấp GGP của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (gồm các giống Yorkshire, Landrace). Đàn nái hậu bị tăng từ 100 con (2015) lên 200 con (tháng 5/2017).

2. Tại sao lợn con theo mẹ bắt buộc phải được tiêm bổ sung sắt trong 3 ngày đầu sau sinh? Lợn con cần khoảng 7 - 16 mg sắt/ngày (tổng 210 mg trong 30 ngày đầu) để tạo hemoglobin vận chuyển oxy. Tuy nhiên, sữa lợn mẹ chỉ cung cấp tối đa 1 mg sắt/ngày (tổng cộng 36 - 60 mg). Nếu không tiêm bổ sung 200 mg sắt (Ferri-Dextran), lợn con sẽ bị thiếu máu sinh lý, da nhợt nhạt, giảm sức đề kháng và dễ mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn lợn con 0 - 21 ngày tuổi tại trại là bao nhiêu? Qua theo dõi trực tiếp 1.337 lợn con, có 364 con mắc bệnh (tỷ lệ 27,20%). Trong đó, bệnh phân trắng lợn con có tỷ lệ mắc cao nhất với 18,84% (252 con), tiếp theo là bệnh viêm khớp chiếm 5,45% (73 con), và bệnh viêm phổi chiếm 2,91% (39 con).

4. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng và bệnh viêm khớp được tác giả áp dụng cụ thể như thế nào?

  • Bệnh phân trắng: Cho lợn 1 - 3 ngày tuổi uống Amoxicol (hòa tan 100g thuốc bột trong 200ml nước ấm, liều 2 ml/con); đối với lợn trên 10 ngày tuổi tiêm bắp Nor-100 liều 1 ml/con/ngày, điều trị liên tục 3 ngày (khỏi 95,63%).
  • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/con) kết hợp thuốc kháng viêm Dexa (1 ml/con), điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày (khỏi 95,89%).

5. Quy trình vệ sinh và khử trùng chuồng đẻ sau khi cai sữa lợn con được thực hiện ra sao? Sau khi chuyển lợn mẹ và xuất lợn con, các tấm đan chuồng được tháo dỡ và ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được xịt dung dịch NaOH loãng rồi xịt lại bằng nước vôi xút. Gầm chuồng được tiêu độc và rắc vôi bột, để trống chuồng tối thiểu 5 ngày trước khi đưa đàn nái chờ đẻ mới vào.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Văn Thuận đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết quy trình chăn nuôi, hộ lý và thú y cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại giống Non Tranh quy mô 1.100 nái sinh sản. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp vệ sinh chuồng trại, tiêm sắt, phòng cầu trùng và tiêm vắc xin đạt tỷ lệ 100% trên đàn 1.337 lợn con theo dõi. Các phác đồ điều trị bệnh phân trắng và viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao trên 95%, góp phần giảm tỷ lệ chết sơ sinh của trang trại xuống còn 6,28%. Đề tài cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi lợn sinh sản công nghiệp.