Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế nông nghiệp, đáp ứng từ 50% đến 80% nhu cầu thịt cho thị trường nội địa cũng như phục vụ xuất khẩu. Theo số liệu từ Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), Việt Nam xếp thứ 7 thế giới, thứ 2 châu Á và đứng đầu khu vực Đông Nam Á về tổng đàn lợn (xấp xỉ 23 triệu con với tốc độ tăng trưởng trung bình 3,9%/năm). Bên cạnh các mô hình chăn nuôi lợn ngoại và lợn lai công nghiệp, việc phát triển các đối tượng vật nuôi đặc sản có giá trị kinh tế cao như lợn rừng lai đang được mở rộng tại nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực trung du và miền núi phía Bắc như tỉnh Thái Nguyên.

Tuy nhiên, sự gia tăng đàn vật nuôi cũng đi kèm áp lực lớn từ các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (dịch tả, dịch lợn tai xanh - PRRS, lở mồm long móng, xoắn khuẩn Leptospira) và các hội chứng bệnh đường tiêu hóa. Trong đó, hội chứng tiêu chảy là một vấn đề bệnh lý phổ biến và phức tạp, xảy ra ở hầu hết các lứa tuổi của lợn, đặc biệt nghiêm trọng ở lợn con sau cai sữa và giai đoạn lợn thịt. Bệnh làm tổn thương nhung mao ruột non, suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, tăng tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng trọng, khiến con vật còi cọc, mất nước, rối loạn điện giải và có thể dẫn đến tử vong nếu không can thiệp kịp thời.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Tuấn (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Thơm) tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tình hình mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn rừng lai F2 nuôi thịt tại cơ sở chăn nuôi.
  2. Xác định các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính làm phát sinh hội chứng tiêu chảy.
  3. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả của một số phác đồ điều trị bệnh trong điều kiện sản xuất thực tế.

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là đàn lợn rừng lai F2 nuôi thịt, cùng toàn bộ đàn giống và vật nuôi bổ trợ tại Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh Công ty Nghiên cứu và Phát triển Động thực vật Bản địa (Công ty Cổ phần Khai khoáng Miền núi), đóng trên địa bàn xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian thực hiện các nội dung điều tra, theo dõi lâm sàng và can thiệp điều trị kéo dài trong năm 2013 (hoàn thành báo cáo tháng 11/2013).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và bệnh lý học thú y

Hội chứng tiêu chảy ở lợn được tiếp cận dưới góc độ bệnh lý học đa căn nguyên của đường tiêu hóa, biểu hiện trạng thái viêm nhiễm, tổn thương thực thể niêm mạc ruột non hoặc ruột già, dẫn đến mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, suy giảm hấp thu và mất nước, chất điện giải nghiêm trọng. Căn nguyên gây bệnh được phân thành các nhóm:

  • Căn nguyên vi khuẩn: Tác nhân chủ yếu gồm Escherichia coli độc lực, Salmonella (Sal. choleraesuis, Sal. typhimurium), Clostridium perfringens (các serotype A, B, C), Streptococcus, Treponema hyodysenteriae (gây bệnh hồng lỵ), Proteus, Pseudomonas. Dưới điều kiện bất lợi, trạng thái cân bằng động của hệ vi sinh vật đường ruột bị phá vỡ, vi khuẩn tăng sinh độc tố và gây loạn khuẩn.
  • Căn nguyên virus: Hơn 10 loại virus đường ruột, điển hình là Coronavirus (gây bệnh viêm dạ dày - ruột truyền nhiễm TGE) và Rotavirus, gây tổn thương biểu mô lông nhung, teo nhung mao ruột và tiêu chảy mất nước cấp tính.
  • Căn nguyên ký sinh trùng: Giun đũa (Ascaris suum), giun tóc, sán lá ruột và cầu trùng (Isospora suis) bám vào niêm mạc, phá hủy mạch máu, gây loét thành ruột, mở đường cho vi khuẩn bội nhiễm.
  • Yếu tố môi trường và quản lý (stress): Sự biến đổi đột ngột của thời tiết, độ ẩm cao, lạnh ẩm kéo dài, chuồng trại mất vệ sinh, thay đổi khẩu phần thức ăn đột ngột làm suy giảm sức đề kháng và khởi phát dịch bệnh.

Về dược lý học thú y, đề tài tổng quan các nhóm hoạt chất kháng sinh và kháng viêm đặc trị:

  • Bio-Tycosone: Chứa Tylosin tartrate (10 g/100ml), Colistin sulfate (25.000 UI), Dexamethasone (50 mg).
  • Bio-D.C: Chứa Thiamphenicol (10 g/100ml), Oxytetracycline HCl (5 g), Dexamethasone (75 mg), Bromhexine HCl (10 mg).
  • Norfacoli: Hoạt chất Norfloxacin (100 mg/ml).
  • Hanceft: Hoạt chất Ceftiofur hydrochloride (50 mg/ml).
  • Các chế phẩm sinh học trợ sinh (Probiotics): Chủng Lactobacillus, Bacillus subtilis giúp phục hồi thảm vi sinh vật có lợi.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả: Khảo sát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn xã Tức Tranh và hiện trạng Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã. Theo dõi tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn rừng lai thịt theo cá thể, lứa tuổi, tính biệt, các mùa trong năm và ghi nhận các triệu chứng lâm sàng đặc thù.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và can thiệp thú y: Áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp hộ lý, trợ sức, trợ lực, bù nước, điện giải; đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian khỏi và tỷ lệ tái phát.
  • Phương pháp tổng quan và đối chiếu xét nghiệm: Tham chiếu các phương pháp chẩn đoán ký sinh trùng (phù nổi Fülleborn, Darling; lắng cặn Benedek) và quy trình nuôi cấy, phân lập vi sinh vật đường ruột từ các nghiên cứu kinh điển trong nước.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ UBND xã Tức Tranh, sổ sách ghi chép của trại và số liệu theo dõi thực tế, tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ phần trăm (%) bằng các thuật toán thống kê cơ bản trong chăn nuôi thú y.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

1. Điều tra cơ bản

  • Điều kiện tự nhiên xã Tức Tranh: Diện tích đất tự nhiên 2.559,35 ha (đất nông nghiệp chiếm 46,11%, đất lâm nghiệp 30,95%, đất ở 16,74%, công trình phúc lợi 6,08%, đất chưa sử dụng 0,12%). Địa hình đồi sỏi cơm, đất cát pha thịt, đặc biệt thích hợp trồng chè (1.011,3 ha chè, bình quân 0,111 ha/người). Khí hậu nhiệt đới gió mùa: mùa hè nóng ẩm (nhiệt độ trung bình 25°C, cực đại 37–38°C, độ ẩm 75–82%), mùa đông lạnh khô kéo dài từ tháng 10 đến tháng 2 năm sau. Sông Cầu chảy qua vành đai xã khoảng 3 km cùng 3 đập ngăn nước phục vụ tưới tiêu.
  • Điều kiện kinh tế - xã hội: Toàn xã có 2.050 hộ với 8.905 nhân khẩu, hơn 80% sản xuất nông nghiệp. Tổng đàn gia súc, gia cầm (6 tháng cuối năm 2013) gồm: 1.970 con lợn, 338 con trâu bò (chủ yếu bò thịt lai Sind, lai Zebu) và 13.220 con gia cầm.
  • Hiện trạng Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã: Thành lập năm 2006, quy mô 6 ha bao gồm: 0,05 ha nhà ở và kho; 2 ha cây ăn quả (bưởi, ổi, lê, mận, mít); 0,35 ha nuôi lợn; 2,5 ha trồng cỏ chăn nuôi; 0,1 ha nuôi hươu nai; 1,0 ha nuôi ngựa. Cơ cấu đàn vật nuôi: 10 con hươu sao (nuôi nhốt có sân vận động để lấy nhung và con giống); 28 con ngựa bạch; 250 con lợn rừng lai (gồm 3 đực giống, 25 nái sinh sản, 8 nái hậu bị, lợn con theo mẹ, cai sữa và lợn thịt).
  • Công tác vệ sinh thú y: Phun sát trùng định kỳ 2 lần/tuần bằng Vetvaco-iodine; khi có dịch bệnh xung quanh tăng lên 2 ngày/lần kết hợp Navet-iodine, Benkocid và rắc vôi bột đường đi. Tiêm phòng vắc xin định kỳ vào vụ đông xuân (tháng 2–3) và hè thu (tháng 8–9).

2. Nội dung, phương pháp và kết quả phục vụ sản xuất

  • Công tác giống: Phối giống bằng phương pháp cho nhảy trực tiếp (phối lần đầu vào cuối ngày thứ 2 động dục, phối lặp vào sáng hôm sau). Thực hiện phối cho 17 lợn nái, đạt 15 con (tỷ lệ thụ thai đạt 88,23%). Tham gia chọn lọc 10 lợn đực giống và 30 lợn nái hậu bị cung ứng cho các tỉnh miền núi phía Bắc.
  • Kỹ thuật nuôi dưỡng đàn lợn:
    • Lợn nái hậu bị (8 con): 0,5–0,6 kg thức ăn tinh + 0,05–0,06 kg đậm đặc + 1,0–1,5 kg rau xanh/con/ngày.
    • Lợn nái chửa: Kỳ I ăn 0,5 kg tinh + 0,05 kg đậm đặc + 1,0–2,0 kg thô xanh; Kỳ II tăng 20% khẩu phần (0,6 kg tinh + 0,06 kg đậm đặc + 1,0–1,5 kg thô xanh). Khi nhiệt độ mùa đông dưới 15°C cho ăn tăng thêm 20% thức ăn tinh.
    • Lợn nái đẻ (15 con) và nuôi con (10 con): Giảm thức ăn 1 tuần trước đẻ; ngày đẻ cho ăn cháo loãng. Khẩu phần nái nuôi con dao động từ 0,6–1,0 kg tinh + 0,06–0,1 kg đậm đặc + 1,5–3,0 kg thô xanh tùy theo khối lượng nái (40–70 kg) và số con đẻ (4–8 con).
    • Lợn đực giống: Thức ăn nấu chín trộn thân chuối, ngô non; thời kỳ phối giống bổ sung 1–2 quả trứng gà/ngày; định kỳ mỗi tháng bổ sung 1,0–1,5 kg ngô mầm; chăn thả sân vận động 30–60 phút/ngày.
    • Lợn thịt (5 đàn, 140 con): Lợn nhỏ ăn 4 bữa/ngày, khẩu phần 0,4–0,5 kg tinh + 0,04–0,05 kg đậm đặc + 0,5–1,0 kg rau xanh; lợn trên 8 tháng tuổi ăn 2 bữa/ngày với 0,6–0,7 kg tinh + 0,06–0,07 kg đậm đặc/con/ngày.
  • Công tác thú y phòng và trị bệnh:
    • Tiêm phòng vắc xin Dịch tả (nhược độc chủng C lúc 30 và 60 ngày tuổi), Tụ dấu (lúc 65 ngày tuổi), Lở mồm long móng (lúc 75 ngày tuổi), Tai xanh (PRRS) và Xoắn trùng (Lepto).
    • Điều trị thành công 5 bệnh lâm sàng phổ biến tại trại: Bệnh phân trắng lợn con (khỏi 91,46%), Hội chứng hô hấp (khỏi 81,94%), Hội chứng tiêu chảy (khỏi 95,16%), Bệnh ve ghẻ (khỏi 100%), Viêm khớp (khỏi 100%).
    • Các thao tác kỹ thuật ngoại khoa - sản khoa khác: Đỡ đẻ 15 ca (100%), bấm nanh và cắt tai 105 con (100%), tiêm sắt và cho uống phòng cầu trùng 105 con (100%), thiến lợn đực 30 con (100%).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu

Tổng kết sự gia tăng quy mô đàn lợn rừng lai và nguy cơ thiệt hại từ hội chứng tiêu chảy; đặt ra yêu cầu theo dõi dịch tễ và xây dựng phác đồ can thiệp hữu hiệu tại cơ sở nuôi dưỡng bán hoang dã.

2. Tổng quan tài liệu

  • Cơ chế bệnh sinh: Hiện tượng tổn thương nhung mao ruột, tăng nhu động ruột, giảm tái hấp thu nước và chất điện giải dẫn đến nhiễm độc toan, giảm lưu lượng tuần hoàn, trụy tim mạch.
  • Tác nhân vi sinh vật: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Nội, Đào Trọng Đạt, Cù Hữu Phú, Hồ Văn Nam, Tô Thị Phượng...) chứng minh vai trò bội nhiễm của E. coli độc lực (tỷ lệ phân lập 79,75% – 96,4% ở lợn tiêu chảy) và Salmonella (tỷ lệ nhiễm tăng mạnh lên 75% – 85,71% khi lợn phát bệnh). Đánh giá vai trò của vi khuẩn yếm khí Clostridium perfringens và các loài ký sinh trùng đường ruột.
  • Cơ sở thuốc và phác đồ: Phân tích dược tính của các nhóm kháng sinh thế hệ mới (Ceftiofur, Norfloxacin, Tylosin kết hợp Colistin) và việc ứng dụng men vi sinh trợ sinh nhằm tái tạo cân bằng sinh thái đường tiêu hóa.

3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xây dựng quy trình theo dõi các chỉ tiêu dịch tễ học lâm sàng trên đàn lợn rừng lai F2 nuôi thịt, thiết kế các phác đồ thử nghiệm thuốc điều trị tiêu chảy kết hợp biện pháp hộ lý và xử lý số liệu thống kê.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả số liệu thực tế tại cơ sở

Toàn bộ kết quả tiêm phòng vắc xin và can thiệp điều trị bệnh lâm sàng được ghi nhận qua các bảng số liệu cụ thể:

Bảng 1: Kết quả công tác tiêm phòng vắc xin tại trại

STT Loại vắc xin Tổng số con tiêm Lợn đực (con) Lợn nái (con) Lợn thịt (con)
1 Dịch tả lợn 184 3 24 157
2 PRRS (Tai xanh) 184 3 24 157
3 Xoắn trùng (Leptospira) 137 3 24 110
4 Farrowsure 27 3 24 0

Bảng 2: Kết quả công tác điều trị các bệnh lâm sàng tại trại

STT Tên bệnh Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
1 Bệnh phân trắng lợn con 82 75 91,46
2 Hội chứng đường hô hấp 72 59 81,94
3 Hội chứng tiêu chảy 124 118 95,16
4 Bệnh ve ghẻ 4 4 100,00
5 Bệnh viêm khớp 3 3 100,00

Bảng 3: Kết quả thực hiện các công tác kỹ thuật thú y khác

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện Kết quả đạt Tỷ lệ thành công (%)
1 Trực và đỡ đẻ lợn nái 15 15 100
2 Bấm nanh, cắt đuôi/cắt tai 105 105 100
3 Tiêm sắt, cho uống cầu trùng 105 105 100
4 Phẫu thuật thiến lợn đực 30 30 100

2. Các phác đồ điều trị được ghi nhận và thử nghiệm hiệu quả

  • Phác đồ điều trị phân trắng lợn con: Sử dụng Spectinomycin 5% (uống 1 ml/2 kg thể trọng, 2 lần/ngày, 3–5 ngày) hoặc Ampi-Coli (gói 50g, liều 0,05 g/con/lần, 3–5 ngày), Chlorocid-100 (400–500 mg/kg thể trọng), Bio-Tycosone (1 ml/10 kg thể trọng).
  • Phác đồ điều trị tiêu chảy lợn thịt: Sử dụng Norfacoli (tiêm bắp 1 ml/10–15 kg thể trọng, liên tục 2–3 ngày), hoặc Berberin hydrochloride uống kết hợp tiêm Norfacoli, hoặc bài thuốc thảo dược (nước vắt lá ổi/lá chó đẻ + muối, uống 5 ml/con/lần, 3–5 ngày). Tỷ lệ khỏi bệnh chung đạt 95,16% (118/124 con).
  • Biện pháp hộ lý bắt buộc: Giảm khẩu phần ăn, cung cấp nước uống pha chất điện giải, dọn chuồng khô ráo và bổ sung men tiêu hóa sau khi dứt triệu chứng.

3. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cải tiến cơ sở hạ tầng chăn nuôi: Xây dựng hệ thống kho chứa thức ăn khô ráo, lắp đặt hệ thống van uống nước tự động, trang bị hệ thống phun sương làm mát chuồng nuôi trong mùa nắng nóng.
  • Hoàn thiện khu cách ly kiểm dịch động vật mới nhập hoặc động vật mắc bệnh để ngăn chặn lây nhiễm chéo.
  • Chuẩn hóa quy trình tiêm phòng định kỳ nghiêm ngặt 2 vụ/năm và vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại thường xuyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận

  • Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô một trại chăn nuôi thực nghiệm cụ thể (Trại Tức Tranh, huyện Phú Lương), do đó một số chỉ tiêu dịch tễ học có tính chất đặc thù cho điều kiện tiểu khí hậu và phương thức nuôi thả bán tự nhiên tại địa phương.
  • Đối với các đối tượng vật nuôi khác trong trại như hươu sao và ngựa bạch, công tác thú y phòng bệnh bằng vắc xin chưa được triển khai đầy đủ do hạn chế về nguồn vắc xin thương mại đặc hiệu.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào theo dõi lâm sàng, điều tra dịch tễ và hiệu quả phác đồ điều trị tại thực địa, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay lập kháng sinh đồ vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục theo dõi dịch tễ học hội chứng tiêu chảy trên các thế hệ lợn rừng lai khác nhau (F1, F2, lợn thuần) qua các mùa vụ và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Lấy mẫu bệnh phẩm phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và đánh giá mức độ nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) phục vụ lựa chọn thuốc chính xác hơn.
  • Nghiên cứu hoàn thiện quy trình sử dụng chế phẩm thảo dược và men vi sinh trợ sinh bản địa thay thế một phần kháng sinh trong phòng ngừa tiêu chảy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về kỹ thuật chăm sóc, định mức khẩu phần dinh dưỡng chi tiết cho từng giai đoạn sinh lý của lợn rừng lai (hậu bị, nái chửa I & II, nái đẻ, nuôi con, lợn đực giống, lợn nuôi thịt).
  • Kỹ thuật viên thú y cơ sở và chủ trang trại: Cung cấp quy trình tiêm phòng vắc xin cụ thể theo ngày tuổi (Dịch tả, Tụ dấu, LMLM, PRRS) và các phác đồ dùng thuốc điều trị tiêu chảy, phân trắng, hô hấp, ghẻ có số liệu kiểm chứng thực tế.
  • Nghiên cứu sinh, cán bộ khuyến nông: Cung cấp số liệu tổng quan dịch tễ học, các bảng điều tra kinh tế - kỹ thuật của mô hình trang trại bán hoang dã kết hợp trồng trọt tại vùng trung du miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã xã Tức Tranh có quy mô diện tích và cơ cấu đàn vật nuôi như thế nào?
Trại được thành lập năm 2006 với tổng diện tích 6 ha, gồm: 0,05 ha nhà ở và kho; 2 ha cây ăn quả; 0,35 ha nuôi lợn; 2,5 ha trồng cỏ; 0,1 ha nuôi hươu nai; 1,0 ha nuôi ngựa. Đàn vật nuôi thời điểm nghiên cứu gồm 250 con lợn rừng lai (3 đực giống, 25 nái sinh sản, 8 nái hậu bị, lợn con và lợn thịt), 10 con hươu sao và 28 con ngựa bạch.

2. Tác giả đã áp dụng những phác đồ nào để điều trị hội chứng tiêu chảy và kết quả ra sao?
Tác giả áp dụng 3 phác đồ chính: (1) Nước vắt lá ổi/lá chó đẻ hòa muối uống 5 ml/con/lần (3–5 ngày); (2) Tiêm Norfacoli liều 1 ml/10–15 kg thể trọng (2–3 ngày); (3) Cho uống Berberin hydrochloride kết hợp tiêm Norfacoli (3–5 ngày). Tất cả đều kết hợp giảm ăn, bù nước điện giải và bổ sung men tiêu hóa. Kết quả điều trị 124 con, khỏi 118 con, đạt tỷ lệ khỏi 95,16%.

3. Khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày cho lợn rừng lai nuôi thịt tại trại được thiết lập như thế nào?
Lợn thịt dưới 8 tháng tuổi ăn 0,4–0,5 kg thức ăn tinh + 0,04–0,05 kg đậm đặc + 0,5–1,0 kg rau xanh/con/ngày (chia 4 bữa khi nhỏ, giảm dần còn 2 bữa khi lớn). Lợn từ 8 tháng tuổi trở lên ăn 0,6–0,7 kg thức ăn tinh + 0,06–0,07 kg đậm đặc/con/ngày, bổ sung thân chuối thái mỏng, rau và cỏ tươi.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn tại cơ sở thực tập được quy định ra sao?
Lợn được tiêm phòng định kỳ vào vụ đông xuân (tháng 2–3) và hè thu (tháng 8–9). Lịch tiêm cho lợn con: Vắc xin Dịch tả lợn (nhược độc chủng C) tiêm lúc 30 ngày tuổi và 60 ngày tuổi (2 ml/con); Vắc xin Tụ dấu tiêm lúc 65 ngày tuổi (2–3 ml/con); Vắc xin Lở mồm long móng tiêm lúc 75 ngày tuổi; kết hợp vắc xin Tai xanh (PRRS) và Lepto.

5. Kết quả thực hiện công tác giống và can thiệp sản - ngoại khoa của sinh viên đạt được những chỉ số nào?
Sinh viên đã ghép đôi giao phối cho 17 lợn nái, thụ thai thành công 15 con (đạt 88,23%); tuyển chọn 10 lợn đực giống và 30 nái hậu bị; trực đỡ đẻ thành công 15 ca (100%); bấm nanh và cắt tai cho 105 lợn con (100%); tiêm sắt và cho uống phòng cầu trùng 105 con (100%); phẫu thuật thiến 30 lợn đực (100%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Tuấn đã phản ánh toàn diện công tác phục vụ sản xuất và chuyên đề nghiên cứu dịch tễ, phòng trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn rừng lai F2 nuôi thịt tại Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác về kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình tiêm phòng vắc xin và hiệu quả can thiệp điều trị bệnh thực tế với tỷ lệ khỏi đạt 95,16%. Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với việc phát triển kỹ thuật chăn nuôi và thú y phòng trị bệnh cho đàn lợn rừng lai bán hoang dã tại khu vực trung du miền núi.