Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu khi cung cấp xấp xỉ 2/3 tổng sản lượng thịt hàng năm, đồng thời là nguồn thu nhập chính và giải quyết việc làm cho lao động nông thôn. Tuy nhiên, trước áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, phương thức chăn nuôi gia công khép kín theo quy chuẩn công nghiệp đòi hỏi việc áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý tiểu khí hậu và kiểm soát dịch tễ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Đức Thành (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Mạnh Cường) được thực hiện nhằm kiểm chứng và đánh giá hiệu quả áp dụng quy trình kỹ thuật tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.

Theo văn bản khóa luận, đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Nguyễn Đức Binh, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 6 nhiệm vụ và yêu cầu kỹ thuật cần đạt:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt tại trại.
  3. Thực hiện công tác phòng bệnh và điều trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại.
  4. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn.
  5. Rèn luyện kỹ năng thực hành, nâng cao trình độ chuyên môn tay nghề.
  6. Nắm được cách tổ chức công việc và phân công lao động trong trang trại.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ đàn lợn thịt quy mô ban đầu 1.162 con được nuôi dưỡng, theo dõi tập trung tại trang trại. Phạm vi nghiên cứu về không gian là trang trại chăn nuôi của chủ trại Nguyễn Đức Binh, nằm trên địa bàn xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội – cơ sở liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về thời gian diễn ra liên tục từ ngày 20/11/2018 đến ngày 24/5/2019 (khoảng 6 tháng nuôi dưỡng, tương ứng 25 tuần thực tập sản xuất).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy luật sinh học về sinh trưởng của gia súc và bệnh lý thú y chuyên ngành:

  • Lý thuyết về sinh trưởng và phát triển: Tác giả tổng hợp các quan điểm của Johansson (1972), Trần Đình Miên và cộng sự (1975), Đặng Hoàng Biên (2016), xác định sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ do đồng hóa và dị hóa, làm tăng kích thước và khối lượng các mô cơ thể. Khóa luận phân tích quy luật ưu tiên dinh dưỡng theo thứ tự sinh lý: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ sự phát triển bộ xương $\rightarrow$ sự tích lũy nạc $\rightarrow$ sự tích lũy mỡ. Đồng thời, tác giả viện dẫn số liệu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Nguyễn Thiện và cộng sự (2005) về ảnh hưởng của nhiệt độ tối thích (15 – 18°C đối với lợn nuôi béo), độ ẩm (~70%), mật độ nuôi và hàm lượng xơ thô đến tốc độ tăng trọng.
  • Cơ sở bệnh học thú y: Khóa luận tập trung vào hai hội chứng bệnh phổ biến nhất trên đàn lợn thịt:
    • Bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae (MH): Vi khuẩn không có vách tế bào, thuộc họ Mycoplasmataceae, gây tổn thương biểu mô đường hô hấp dẫn đến ho khan kéo dài, giảm tốc độ tăng trọng và dễ kế phát các vi khuẩn cơ hội (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida).
    • Hội chứng tiêu chảy ở lợn: Phân tích cơ chế gây bệnh do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (Transmissible Gastroenteritis virus - TGE, Rotavirus), ký sinh trùng (giun đũa, sán lá ruột) kết hợp với các yếu tố stress môi trường, thời tiết và sai sót dinh dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát: Thu thập số liệu thứ cấp về cơ sở hạ tầng, điều kiện khí hậu địa phương, cơ cấu tổ chức và trang thiết bị của trang trại.
  • Phương pháp quan sát và chẩn đoán lâm sàng: Thực hiện theo dõi sức khỏe đàn lợn 2 lần/ngày (sáng sớm và đầu giờ chiều). Tiêu chuẩn phân loại dựa trên thân nhiệt (lợn khỏe 38,5°C; lợn ốm 40 – 42°C), tần số hô hấp (8 – 18 lần/phút ở lợn khỏe), trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, gương mũi, móng chân và đặc điểm phân, nước tiểu.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Áp dụng quy trình an toàn sinh học (phun sát trùng bằng hóa chất Omnicide, rắc vôi bột); quy trình chăn nuôi "Cùng ra – cùng vào" (All-in, All-out); kỹ thuật pha nhỏ giọt chất điện giải MD Electrolytes vào máng ăn tự động; thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin (Circo, Myco, CSF, FMD); cách ly và điều trị lợn bệnh theo phác đồ chỉ định (dùng MD Tylogenta trị hô hấp và Nova Amcoli trị tiêu chảy).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tập hợp và tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ nuôi sống qua các tháng tuổi bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 theo phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Bản khóa luận được kết cấu thành 5 phần nội dung chính theo quy chuẩn đào tạo của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân, đồng thời xác lập hệ thống 3 mục tiêu và 6 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên của xã Ba Trại, huyện Ba Vì (nhiệt độ trung bình 23°C, lượng mưa 2.500 mm, độ ẩm không khí 86,1%) và cơ sở vật chất trang trại. Trại Nguyễn Đức Binh có diện tích 5.000 m², gồm 2 dãy chuồng lớn lợp mái tôn (mỗi dãy chia thành 2 dãy chuồng nhỏ, mỗi chuồng nhỏ có 15 ô nuôi), trang bị hệ thống quạt thông gió (4 quạt lớn, 2 quạt nhỏ/chuồng), giàn mát, 2 máy phát điện dự phòng, máng ăn hình nón 40 kg và vòi uống tự động. Cơ cấu nhân sự gồm 1 quản lý, 1 kỹ sư của Công ty C.P. và 2 công nhân.

Chương này cũng tổng hợp cơ sở khoa học về sinh trưởng, chất lượng thịt và đối chiếu năng suất của các giống lợn qua tài liệu thứ cấp:

Giống lợn Khối lượng giết mổ (kg) Tăng khối lượng (g/ngày) Tỷ lệ thịt xẻ (%) Tỷ lệ nạc (%)
Đại bạch 95 650 – 750 75 – 82 42 – 48
Landrace 100 600 – 750 82 – 85 48 – 56
Móng Cái 85 300 – 350 70 – 71 30 – 32

Phần tổng quan bệnh học mô tả chi tiết nguyên nhân, triệu chứng và bệnh tích của bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae và hội chứng tiêu chảy, kèm theo việc lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh...) và ngoài nước (Katri Levonen, Clifton-Hadley, Sokol, Smith...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt 1.162 con từ 20/11/2018 đến 24/5/2019. Trình bày chi tiết quy trình vệ sinh chuồng trại hàng ngày:

  • Ca sáng: Kiểm tra lượng cám thừa, san cám đều máng; tắt bóng điện; tháo cống thoát nước và quét dọn nền chuồng; thay nước sạch; cấp thức ăn hỗn hợp của C.P. (các dòng 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F); kiểm tra vận hành hệ thống điện, quạt hút, giàn mát nhằm duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định ở 28°C; rắc vôi bột hành lang và phát hiện điều trị lợn bệnh.
  • Ca chiều: Kiểm tra nhiệt độ chuồng, quét dọn nền, vệ sinh máng ăn và thay nước uống.
  • Quy chuẩn sát trùng: Sử dụng Omnicide phun trong chuồng với tỷ lệ 1/3.200 (2 lần/ngày); tỷ lệ 1/400 dùng để ngâm chân, khử trùng xe vận chuyển và quần áo bảo hộ. Thiết lập công thức toán học xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ nuôi sống.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua 25 tuần làm việc:

  • Công tác vệ sinh và an toàn sinh học: Hoàn thành đầy đủ các hạng mục theo quy định kỹ thuật của C.P.
  • Công tác tiêm phòng vắc xin: Thực hiện đúng lịch trình kỹ thuật phòng 4 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, tỷ lệ bảo hộ lâm sàng và an toàn đạt 100%. Ghi nhận xử lý thành công các ca sốc vắc xin bằng phương pháp chườm đá lạnh vùng đầu và hạ nhiệt tại máng nước.
  • Công tác nuôi dưỡng và kích thích ăn: Áp dụng kỹ thuật pha nhỏ giọt chất điện giải MD Electrolytes với tổng số 537 lần trong suốt chu kỳ nuôi, giúp giảm bụi cám và duy trì khả năng thu nhận thức ăn.
  • Tỷ lệ nuôi sống: Theo dõi biến động đàn qua 6 tháng tuổi, tổng kết tỷ lệ sống chung đạt 95,96%.
  • Hiệu quả điều trị bệnh: Ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp là 19,36%, điều trị bằng phác đồ MD Tylogenta đạt tỷ lệ khỏi 91,36%. Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy là 38,81% (tính theo số lượt can thiệp trên đàn), điều trị bằng Nova Amcoli đạt tỷ lệ khỏi 94,24%.
  • Công tác xuất bán: Hoàn thành xuất chuồng toàn bộ đàn lợn qua 2 đợt, khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 125,7 kg/con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận khẳng định việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi khép kín, an toàn sinh học và quy trình "Cùng ra – cùng vào" giúp kiểm soát tốt dịch bệnh, duy trì tỷ lệ sống cao (95,96%) và đạt hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng vượt trên 90%. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt lịch sát trùng, tiêm phòng và nâng cấp hệ thống xử lý môi trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ, chi tiết về các chỉ tiêu kỹ thuật trong suốt chu kỳ nuôi đàn lợn thịt:

1. Kết quả thực hiện công tác vệ sinh chăn nuôi (25 tuần thực tập)

  • Phun sát trùng chuồng trại: 5 lần/tuần, tổng thực hiện 125 lần.
  • Rắc vôi bột hành lang, cửa chuồng: 4 lần/tuần, tổng thực hiện 100 lần.
  • Quét màng nhện: 2 lần/tuần, tổng thực hiện 50 lần.
  • Vệ sinh hố sát trùng: 2 lần/tuần, tổng thực hiện 50 lần.
  • Lau kính ô thoáng: 2 lần/tuần, tổng thực hiện 50 lần.

2. Lịch trình và kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt

Tuần tuổi Loại vắc xin Đường dùng Phòng bệnh Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
4 Circo + Myco Tiêm bắp Hội chứng còi cọc + Viêm phổi địa phương 1.162 1.162 100
6 CSF1 Tiêm bắp Dịch tả lợn (lần 1) 1.141 1.141 100
9 CSF2 + FMD1 Tiêm bắp Dịch tả (lần 2) + Lở mồm long móng (lần 1) 1.141 1.141 100
12 FMD2 Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 2) 1.135 1.135 100
22 FMD3 Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 3) 1.120 1.120 100

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt qua các tháng tuổi

Tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn chết (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
1 1.162 21 98,19
2 1.141 6 99,47
3 1.135 8 99,30
4 1.127 7 99,38
5 1.120 3 99,73
6 1.117 2 99,82
Tính chung 1.162 47 95,96

Số liệu cho thấy tỷ lệ chết tập trung cao nhất ở tháng nuôi thứ nhất (21 con, chiếm 44,68% tổng số lợn chết cả kỳ), nguyên nhân do lợn mới nhập bị mệt mỏi trong quá trình vận chuyển, chưa thích nghi với môi trường mới và sức đề kháng còn yếu. Tỷ lệ nuôi sống tăng dần theo các tháng tuổi và đạt cao nhất ở tháng thứ 6 (99,82%).

4. Hiệu quả can thiệp điều trị bệnh lâm sàng

  • Bệnh đường hô hấp: Sử dụng thuốc MD Tylogenta, điều trị trực tiếp tại ô nuôi mà không tách đàn. Tổng số lượt mắc qua các tháng là 220 lượt con (tỷ lệ mắc chung 19,36%), điều trị khỏi 201 lượt con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 91,36%. Tỷ lệ mắc cao nhất ở tháng 1 (tháng tuổi thứ 2 của lợn) với 76 lượt con (6,66%) do thời tiết và sức đề kháng chưa hoàn thiện. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% ở tháng thứ 5 khi thể trọng lợn đã lớn.
  • Hội chứng tiêu chảy: Sử dụng thuốc Nova Amcoli, tách lợn ốm xuống ô cách ly ở cuối chuồng. Tổng số lượt điều trị là 451 lượt con, điều trị khỏi 425 lượt con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 94,24%. Số ca mắc tập trung cao nhất vào tháng 12 (lợn mới nhập, sau cai sữa) với 233 lượt con (tỷ lệ mắc 20,05%, khỏi 92,70%). Bệnh giảm rõ rệt theo thời gian nuôi, tháng thứ 4 chỉ còn 3 con mắc (khỏi 100%) và tháng thứ 5 không ghi nhận ca mắc nào (0%).

5. Kết quả công tác xuất bán đàn lợn thịt

Đợt xuất Số lượng lợn xuất (con) Khối lượng trung bình/con (kg)
Đợt 1 520 123,0
Đợt 2 597 128,0
Tổng cộng 1.117 125,7

Đóng góp thực tiễn của khóa luận là chứng minh tính khả thi và hiệu quả của quy trình chăn nuôi gia công khép kín liên kết với Công ty C.P. tại địa bàn huyện Ba Vì. Khóa luận cung cấp các dẫn chứng số liệu thực tế về việc áp dụng kỹ thuật kích thích tính thèm ăn bằng chất điện giải nhỏ giọt (thực hiện 537 lần), giải pháp cấp cứu sốc vắc xin bằng chườm đá lạnh, cùng các phác đồ điều trị nội khoa tại chỗ giúp kiểm soát hiệu quả dịch bệnh, duy trì đàn lợn an toàn âm tính với dịch tai xanh (PRRS) và đạt năng suất thương phẩm cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế tồn tại trong quá trình thực nghiệm:

  • Cơ sở vật chất và hạ tầng của trang trại được xây dựng từ lâu nên một số hạng mục đã cũ, gây khó khăn cho việc kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi khi thời tiết biến động đột ngột.
  • Công tác xử lý chất thải chăn nuôi và xử lý tiêu hủy xác lợn chết tại trang trại còn bộc lộ bất cập, là nguyên nhân khiến tỷ lệ chết trung bình trong đợt nuôi này tăng lên so với các lứa trước.
  • Về phương diện học thuật, đề tài chỉ giới hạn khảo sát trên một lứa lợn thịt tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất, phương pháp theo dõi chủ yếu dựa vào chẩn đoán lâm sàng bằng mắt thường, chưa tiến hành các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu, phân lập mầm bệnh vi khuẩn/virus hay thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ thực tế:

  • Trang trại cần đầu tư nâng cấp, hoàn thiện hệ thống xử lý môi trường, quy trình xử lý chất thải và lò tiêu hủy xác gia súc chết để đảm bảo tuyệt đối an toàn dịch tễ.
  • Mở rộng phạm vi theo dõi trên nhiều lứa nuôi kế tiếp nhau trong các điều kiện thời tiết khác nhau giữa mùa hè và mùa đông; kết hợp chẩn đoán cận lâm sàng và phân tích hiệu quả kinh tế (chi phí thức ăn, thuốc thú y trên một kilôgam tăng trọng) để hoàn thiện gói kỹ thuật chăn nuôi gia công tối ưu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Nguồn tư liệu thực tế mô tả chi tiết quy trình thực tập tốt nghiệp tại các trang trại công nghiệp; cung cấp biểu mẫu nhật ký theo dõi đàn, phương pháp tính toán các chỉ tiêu thống kê sinh học (tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ sống) và cách viết báo cáo chuyên đề tốt nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt: Tài liệu tham khảo hữu ích về quy trình an toàn sinh học chuồng kín, lịch tiêm phòng vắc xin 4 bệnh phổ biến (Circo, Myco, Dịch tả lợn, Lở mồm long móng), kỹ thuật pha điện giải kích thích ăn tự động và phác đồ điều trị lâm sàng hai hội chứng bệnh phổ biến (sử dụng MD Tylogenta và Nova Amcoli).
  • Các phần đáng chú ý trong văn bản: Bảng lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết theo tuần tuổi (Bảng 4.2), quy trình vệ sinh chuồng nuôi hàng ngày ca sáng – ca chiều và các chỉ tiêu chẩn đoán phân biệt lợn khỏe – lợn ốm dựa trên biểu hiện triệu chứng thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Nguyễn Đức Binh sử dụng những loại thức ăn nào và kỹ thuật kích thích lợn ăn được thực hiện ra sao?
Trang trại sử dụng hoàn toàn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam sản xuất, gồm các mã sản phẩm: 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F và 553WDF. Để kích thích lợn ăn đạt tiêu chuẩn cám và giảm bụi cám, kỹ thuật viên áp dụng phương pháp pha nhỏ giọt chất điện giải MD Electrolytes trực tiếp vào máng ăn tự động hình nón (dung tích 40 kg). Kỹ thuật này được thực hiện 3 lần/ngày trong các giai đoạn cho ăn cám tự do (từ mã 550SF đến 552F), tổng số lần thực hiện trong 6 tháng là 537 lần.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại gồm những loại nào và kết quả ra sao?
Đàn lợn được tiêm phòng định kỳ qua đường tiêm bắp theo 5 mốc tuần tuổi: tuần 4 tiêm Circo + Myco (phòng còi cọc và viêm phổi địa phương); tuần 6 tiêm vắc xin Dịch tả lần 1 (CSF1); tuần 9 tiêm vắc xin Dịch tả lần 2 kết hợp Lở mồm long móng lần 1 (CSF2 + FMD1); tuần 12 tiêm vắc xin Lở mồm long móng lần 2 (FMD2); tuần 22 tiêm vắc xin Lở mồm long móng lần 3 (FMD3). Toàn bộ đàn lợn được tiêm phòng đầy đủ và đạt tỷ lệ an toàn lâm sàng 100%.

3. Phác đồ và kết quả điều trị bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Đối với bệnh đường hô hấp, tác giả sử dụng thuốc MD Tylogenta điều trị tại ô chuồng; trong tổng số 220 lượt lợn mắc bệnh (tỷ lệ mắc 19,36%), có 201 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 91,36%. Đối với hội chứng tiêu chảy, tác giả tách lợn bệnh xuống ô cuối chuồng và điều trị bằng thuốc Nova Amcoli; trong tổng số 451 lượt mắc bệnh, có 425 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 94,24%.

4. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn đạt bao nhiêu và vì sao tỷ lệ chết cao nhất ở tháng nuôi đầu tiên?
Tỷ lệ nuôi sống chung của cả đàn qua 6 tháng nuôi đạt 95,96% (chết 47 con trên tổng số 1.162 con theo dõi). Tỷ lệ chết tập trung cao nhất vào tháng thứ nhất với 21 con (tỷ lệ nuôi sống đạt 98,19%). Nguyên nhân được xác định là do lợn con mới nhập trại bị suy giảm thể lực sau quá trình vận chuyển đường dài, chưa thích nghi kịp thời với môi trường chuồng nuôi mới và sức đề kháng tự nhiên còn thấp.

5. Kết quả xuất chuồng của đàn lợn thịt sau thời gian nuôi dưỡng đạt sản lượng như thế nào?
Toàn bộ đàn lợn được xuất bán qua 2 đợt sau 6 tháng nuôi dưỡng: đợt 1 xuất 520 con với khối lượng trung bình 123,0 kg/con; đợt 2 xuất 597 con với khối lượng trung bình 128,0 kg/con. Tổng số lợn xuất chuồng đạt 1.117 con với khối lượng bình quân toàn đàn đạt 125,7 kg/con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đức Thành đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn thịt 1.162 con tại trại Nguyễn Đức Binh. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc kết hợp giữa quản lý tiểu khí hậu chuồng kín, tiêm phòng vắc xin đúng lịch và can thiệp điều trị kịp thời bằng các phác đồ chuyên biệt đã mang lại tỷ lệ nuôi sống cao (95,96%) cùng tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn rõ ràng, phản ánh trung thực quy trình vận hành và kiểm soát kỹ thuật tại các mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công công nghiệp hiện nay.