Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là một trong những ngành sản xuất quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò chủ lực cung ứng nguồn thực phẩm tiêu dùng, cung cấp nguồn phân bón cho ngành trồng trọt và tạo nguồn thu nhập cho nông hộ cũng như các trang trại chăn nuôi. Trong xu thế hiện đại hóa nông nghiệp, hệ thống trang trại chăn nuôi công nghiệp phát triển mạnh mẽ thông qua việc nhập khẩu các giống lợn ngoại cao sản và ứng dụng tiến bộ kỹ thuật về giống, thức ăn, chuồng trại và quy trình quản lý. Trong chuỗi sản xuất thịt lợn, đàn lợn nái giữ vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi thương phẩm.

Nhằm đánh giá thực tế khả năng sinh sản của tổ hợp lai nái ngoại trong điều kiện chăn nuôi trang trại tập trung, đề tài "Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn của bà Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình" do sinh viên Trịnh Đình Lâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Thị Bích Ngọc (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2017) đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Nắm được đặc điểm sinh lý của đàn lợn nái lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire).
  2. Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực PiDu qua các lứa đẻ.
  3. Cung cấp cơ sở thực tiễn góp phần hoàn thiện quy trình chăn nuôi lợn nái và định hướng phát triển chăn nuôi lợn trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu

  1. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  2. Theo dõi, thu thập và đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn nái theo dõi.
  3. Thực hành thành thạo công tác thú y cơ sở, vệ sinh phòng dịch và điều trị bệnh tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối giống bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo với đực lai PiDu (Pietrain $\times$ Duroc) và đàn lợn con sinh ra theo mẹ đến 21 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn gia công của bà Ngô Thị Hồng Gấm (hợp tác với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) tại thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về đặc tính di truyền giống, giải phẫu sinh lý sinh dục và các quy luật sinh sản của gia súc:

  • Đặc điểm các giống lợn sử dụng:
    • Yorkshire: Nguồn gốc từ Anh, lông trắng ánh vàng, tai to vừa hướng về phía trước, tăng khối lượng 650–750 g/con/ngày, tiêu tốn thức ăn 2,80–3,10 kg/kg tăng trọng, tỷ lệ nạc 55–59%, đẻ 10–12 con/lứa.
    • Landrace: Nguồn gốc Đan Mạch, thân hình nêm, 16–17 đôi xương sườn, tai to rủ che mặt, tăng khối lượng 700–800 g/con/ngày, tiêu tốn thức ăn 2,70–3,01 kg/kg tăng trọng, tỷ lệ nạc 58–60%, nuôi con khéo.
    • Duroc: Nguồn gốc Mỹ, lông hung đỏ/nâu, chân to khỏe, tỷ lệ nạc 56–58%, nạc màu đỏ đậm có mỡ dắt, đẻ 7–8 con/lứa.
    • Pietrain: Nguồn gốc Bỉ, màu lông trắng đốm đen, tỷ lệ nạc cao (60–62%), mang gen Halothane nhạy cảm stress, thường dùng lai với Duroc tạo đực cuối (PiDu).
  • Đặc điểm sinh lý sinh dục nái: Cấu trúc tử cung hai sừng (dài 40–65 cm), chu kỳ động dục trung bình 19–20 ngày, thời gian chịu đực 48–72 giờ, thời điểm rụng trứng 35–45 giờ sau khi bắt đầu chịu đực.
  • Hệ thống tính trạng năng suất sinh sản: Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, khoảng cách lứa đẻ, số con đẻ ra/ổ (SCĐR), số con đẻ ra còn sống đến 24 giờ/ổ (SCĐRCS), tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh (KLSS/ổ, KLSS/con) và khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi (KLCS/ổ, KLCS/con).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu gián tiếp và theo dõi thực nghiệm trực tiếp tại cơ sở:

  • Phương pháp theo dõi gián tiếp: Thu thập chuỗi số liệu lưu trữ trong sổ theo dõi kỹ thuật và phần mềm máy tính của trang trại về lý lịch giống, ngày phối, ngày đẻ, số lứa của đàn nái.
  • Phương pháp theo dõi trực tiếp:
    • Trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật chăm sóc nái chửa, nái đẻ, đỡ đẻ, bấm răng nanh, cắt rốn, tiêm sắt, cố định đầu vú, tập ăn và cai sữa ở 21 ngày tuổi.
    • Cân khối lượng lợn con ở các mốc: sơ sinh, 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và 21 ngày tuổi (sử dụng cân đồng hồ Nhơn Hòa với độ chính xác $\pm 5\text{ g}$).
    • Xác định khối lượng nái lúc phối giống lần đầu qua công thức tương quan thể trọng: $$P = VN^2 \times DT \times 87{,}5$$ (Trong đó: $P$ là khối lượng tính bằng kg; $VN$ là vòng ngực tính bằng mét; $DT$ là dài thân tính bằng mét).
    • Xác định các tỷ lệ sống: $$\text{Tỷ lệ sống đến 24 giờ (%)} = \frac{\text{Số con còn sống trong 24 giờ}}{\text{Tổng số con sơ sinh}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số con còn sống đến cai sữa}}{\text{Số con sơ sinh còn sống để lại nuôi}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích bằng các thuật toán thống kê sinh vật học cơ bản trên phần mềm Microsoft Excel, xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_{\bar{X}}$) và hệ số biến thiên ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp; xác định mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá đặc điểm sinh lý sinh dục và khả năng sinh sản của tổ hợp lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối đực PiDu; nêu rõ 3 yêu cầu cụ thể phục vụ công tác thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Phân tích vị trí địa lý, địa hình đồi núi thấp (200–400 m), khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 22,9–23,3°C, lượng mưa bình quân 1.255,6 mm/năm) và nguồn lực kinh tế - xã hội của huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Cơ sở vật chất và tổ chức trang trại: Trại lợn bà Ngô Thị Hồng Gấm nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô thiết kế 1.200 nái cơ bản. Mặt bằng gồm 3 chuồng nái đẻ (khu A và B, mỗi khu 2 dãy, mỗi dãy 29 ô), 2 chuồng nái chửa (8 dãy, 75 ô/dãy), 1 chuồng đực giống (24 ô đực và 1 ô khai thác tinh), 2 chuồng cách ly nuôi lợn hậu bị (30–40 con/chuồng). Hệ thống chuồng kín có giàn mát, quạt hút gió, sàn bê tông cho nái, sàn nhựa và bóng đèn hồng ngoại úm lợn con, phòng pha chế tinh lợn và nhà tắm sát trùng.
  • Tổng quan khoa học: Trình bày đặc tính sinh học 4 giống lợn ngoại thuần (Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain); giải phẫu sinh lý cơ quan sinh dục nái; các yếu tố di truyền và ngoại cảnh (chế độ dinh dưỡng, chuồng trại, mùa vụ, lứa đẻ, kỹ thuật phối giống) chi phối năng suất sinh sản; tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về tổ hợp lai nái Landrace $\times$ Yorkshire.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nái F1 (L $\times$ Y) phối đực PiDu; địa điểm thực hiện tại trại lợn xã Hợp Thanh, Lương Sơn, Hòa Bình; khoảng thời gian 6 tháng (18/05/2016 – 18/11/2016). Thiết lập hệ thống 14 chỉ tiêu theo dõi về sinh lý sinh sản, các phương pháp cân đo trực tiếp, công thức xác định khối lượng qua số đo thể hình, công thức tính tỷ lệ nuôi sống và quy trình xử lý số liệu thống kê sinh học trên phần mềm Excel.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung vào 2 mảng nội dung chính:

  • Công tác chăn nuôi, vệ sinh phòng dịch và điều trị bệnh:
    • Quy trình quản lý nái chửa, nái đẻ, đỡ đẻ, chăm sóc lợn con theo mẹ; khẩu phần cám tập ăn C.P. 550SF (Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3.300\text{ kcal/kg}$, bổ sung kháng sinh phòng bệnh).
    • Kết quả tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ 100% đàn.
    • Hiệu quả phác đồ điều trị 4 bệnh thường gặp: viêm khớp (khỏi 88,46%), viêm tử cung nái (khỏi 96,06%), tiêu chảy lợn con (khỏi 97,22%), viêm đường hô hấp (khỏi 96,45%).
  • Năng suất sinh sản của nái F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối đực PiDu:
    • Chỉ tiêu sinh lý sinh sản ($n=25$): Tuổi phối giống lần đầu đạt $234,6 \pm 2,9$ ngày; khối lượng phối giống lần đầu đạt $123,1 \pm 2,5$ kg; tuổi đẻ lứa đầu đạt $348,5 \pm 2,4$ ngày; thời gian mang thai đạt $113,9 \pm 0,8$ ngày; khoảng cách lứa đẻ đạt $143,4 \pm 0,7$ ngày (tương ứng $2,45 - 2,47$ lứa/năm).
    • Năng suất sinh sản lứa 1 ($n=25$): Số con đẻ ra/ổ đạt $12,27 \pm 0,49$ con; số con sống đến 24 giờ/ổ đạt $11,93 \pm 0,38$ con; tỷ lệ sống đến 24 giờ đạt $97,71 \pm 1,12%$; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $95,83 \pm 1,80%$; số con cai sữa/ổ đạt $11,67 \pm 0,33$ con; khối lượng sơ sinh/ổ đạt $17,33 \pm 0,76$ kg; khối lượng sơ sinh/con đạt $1,41 \pm 0,02$ kg; khối lượng cai sữa lúc 21 ngày/ổ đạt $60,89 \pm 1,57$ kg; khối lượng cai sữa lúc 21 ngày/con đạt $5,23 \pm 0,07$ kg.
    • Năng suất sinh sản lứa 2 ($n=15$): Số con đẻ ra/ổ đạt $12,67 \pm 0,50$ con; số con sống đến 24 giờ/ổ đạt $12,27 \pm 0,37$ con; tỷ lệ sống đến 24 giờ đạt $97,28 \pm 1,11%$; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $94,41 \pm 1,81%$; số con cai sữa/ổ đạt $11,87 \pm 0,30$ con; khối lượng sơ sinh/ổ đạt $18,07 \pm 0,65$ kg; khối lượng sơ sinh/con đạt $1,43 \pm 0,02$ kg; khối lượng cai sữa lúc 21 ngày/ổ đạt $62,39 \pm 1,40$ kg; khối lượng cai sữa lúc 21 ngày/con đạt $5,26 \pm 0,03$ kg.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm của khóa luận

TT Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Nái hậu bị / Sinh lý sinh sản ($n=25$) Nái lứa đẻ 1 ($n=25$) Nái lứa đẻ 2 ($n=15$)
1 Tuổi phối giống lần đầu Ngày $234,6 \pm 2,9$ ($Cv = 5,9%$) - -
2 Khối lượng phối giống lần đầu kg $123,1 \pm 2,5$ ($Cv = 9,8%$) - -
3 Tuổi đẻ lứa đầu Ngày $348,5 \pm 2,4$ ($Cv = 3,4%$) - -
4 Thời gian mang thai Ngày $113,9 \pm 0,8$ ($Cv = 3,4%$) - -
5 Khoảng cách lứa đẻ Ngày $143,4 \pm 0,7$ ($Cv = 2,7%$) - -
6 Số con đẻ ra/ổ Con - $12,27 \pm 0,49$ $12,67 \pm 0,50$
7 Số con sống đến 24 giờ/ổ Con - $11,93 \pm 0,38$ $12,27 \pm 0,37$
8 Tỷ lệ sống đến 24 giờ % - $97,71 \pm 1,12$ $97,28 \pm 1,11$
9 Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % - $95,83 \pm 1,80$ $94,41 \pm 1,81$
10 Số con cai sữa/ổ (21 ngày) Con - $11,67 \pm 0,33$ $11,87 \pm 0,30$
11 Khối lượng sơ sinh/ổ kg - $17,33 \pm 0,76$ $18,07 \pm 0,65$
12 Khối lượng sơ sinh/con kg - $1,41 \pm 0,02$ $1,43 \pm 0,02$
13 Khối lượng cai sữa 21 ngày/ổ kg - $60,89 \pm 1,57$ $62,39 \pm 1,40$
14 Khối lượng cai sữa 21 ngày/con kg - $5,23 \pm 0,07$ $5,26 \pm 0,03$

Kết quả công tác thú y và điều trị bệnh tại trang trại

Tên bệnh Căn nguyên / Tác nhân chính Số ca điều trị Số ca khỏi Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ điều trị chính được ghi nhận
Viêm khớp Streptococcus suis 52 46 88,46% MD Dexa (1 ml/10–15 kg TT $\times$ 3 ngày) + Amoxinject L.A (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm cách ngày trong 5 ngày), bổ sung Vitamin ADE
Viêm tử cung nái Nhiễm khuẩn sinh dục sau sinh, can thiệp đẻ khó 432 415 96,06% Thụt rửa nước muối sinh lý, tiêm Oxytocin (2 ml/con), ADE B.complex (20 ml/con), Pendistrep L.A (20 ml/con, 3 mũi cách ngày)
Tiêu chảy lợn con Vi khuẩn đường tiêu hóa, thức ăn, môi trường 324 315 97,22% Nova-Atropin (1 ml/10–15 kg TT) + Nova-Amcoli (1 ml/10 kg TT), dùng liên tục 3–5 ngày
Viêm đường hô hấp Mycoplasma kết hợp vi khuẩn thứ phát 338 326 96,45% Tylogenta (1 ml/10 kg TT/ngày) hoặc Amoxicillin (1 ml/10 kg TT/ngày), liệu trình 3–5 ngày

So sánh và đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục:
    • Khối lượng phối giống lần đầu ($123,1\text{ kg}$) cao hơn kết quả của Đinh Văn Chỉnh và cộng sự (1999) trên nái thuần Landrace ($99,3\text{ kg}$) và Yorkshire ($100,2\text{ kg}$), phản ánh ưu thế lai của nái F1.
    • Tuổi đẻ lứa đầu ($348,5\text{ ngày}$) sớm hơn so với số liệu của Đinh Văn Chỉnh và cộng sự (1995) trên lợn Yorkshire ($396,3\text{ ngày}$) và Landrace ($367,0\text{ ngày}$), đồng thời sớm hơn nghiên cứu của Hoàng Nghĩa Duyệt (2008) trên nái F1 ($356,7\text{ ngày}$).
    • Khoảng cách lứa đẻ ($143,4\text{ ngày}$) đạt mức quay vòng $2,45 - 2,47$ lứa/nái/năm, cao hơn kết quả của Hoàng Nghĩa Duyệt (2008) với 2,41 lứa/năm nhờ thực hiện quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi.
  • Năng suất sinh sản:
    • Số con đẻ ra/ổ ở lứa 1 ($12,27\text{ con}$) và lứa 2 ($12,67\text{ con}$) cao hơn so với công bố của Đặng Vũ Bình và cộng sự (2005) trên nái F1 ($11,65\text{ con}$) và Phan Xuân Hảo (2006) ở lứa 1 ($9,52\text{ con}$).
    • Số con cai sữa/ổ lúc 21 ngày ở lứa 1 ($11,67\text{ con}$) và lứa 2 ($11,87\text{ con}$) cao hơn kết quả của Phan Xuân Hảo (2006) với $8,45\text{ con}$ và Đinh Văn Chỉnh và cộng sự (1999) với $8,80\text{ con}$.
    • Khối lượng cai sữa toàn ổ ở 21 ngày tuổi (lứa 1: $60,89\text{ kg}$; lứa 2: $62,39\text{ kg}$) vượt mức ghi nhận của Phan Xuân Hảo (2006) là $47,64\text{ kg}$.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thời gian theo dõi giới hạn: Đề tài thực hiện trong đợt thực tập tốt nghiệp 6 tháng (18/05/2016 đến 18/11/2016), do đó số lượng lứa đẻ theo dõi trực tiếp chuyên sâu dừng lại ở lứa đẻ 1 ($n=25$) và lứa đẻ 2 ($n=15$), chưa theo dõi liên tục trọn vẹn toàn bộ các lứa đẻ tiếp theo trong vòng đời khai thác kinh tế của nái (lứa 3 đến lứa 6).
  • Phạm vi không gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại gia công của bà Ngô Thị Hồng Gấm tại Lương Sơn, Hòa Bình) với điều kiện kỹ thuật, thức ăn và con giống thuộc hệ thống của Công ty C.P. Việt Nam, chưa có điều kiện đối chứng mở rộng sang các trang trại chăn nuôi độc lập hoặc các mô hình công nghệ khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục theo dõi và thu thập số liệu về khả năng sinh sản của tổ hợp lai nái F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối đực PiDu qua các lứa đẻ từ lứa 3 đến lứa thứ 8 nhằm xác định thời điểm đạt đỉnh năng suất và chu kỳ loại thải nái tối ưu.
  • Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, hệ số tiêu tốn thức ăn, tỷ lệ nạc và hiệu quả kinh tế của đàn lợn thương phẩm con lai ba giống (PiDu $\times$ F1) ở giai đoạn nuôi thịt xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo thực tế cho các chuyên đề tốt nghiệp, luận văn về năng suất sinh sản lợn nái ngoại.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp và các chủ cơ sở gia công chăn nuôi lợn giống.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bộ số liệu thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản và năng suất đàn con theo từng lứa của công thức lai nái F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối đực PiDu.
    • Quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm răng nanh, cắt rốn, tiêm sắt, úm lợn con và kỹ thuật tập ăn sớm bằng cám chuyên dụng (C.P. 550SF) để cai sữa ở 21 ngày tuổi.
    • Hệ thống phác đồ điều trị thực tế 4 bệnh thường gặp tại trại lợn (viêm khớp do Streptococcus suis, viêm tử cung sau đẻ, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm đường hô hấp) kèm tỷ lệ khỏi cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn nái theo dõi trong khóa luận thuộc công thức lai nào và phối với giống đực nào?

Khóa luận theo dõi đàn lợn nái lai F1 giữa hai giống ngoại thuần Landrace và Yorkshire (F1 L $\times$ Y), được phối giống bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo với đực lai PiDu (Pietrain $\times$ Duroc).

2. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản cơ bản của đàn nái F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) tại trang trại đạt bao nhiêu?

Theo kết quả theo dõi trên 25 nái hậu bị tại trang trại:

  • Tuổi phối giống lần đầu: $234,6 \pm 2,9$ ngày.
  • Khối lượng phối giống lần đầu: $123,1 \pm 2,5$ kg.
  • Tuổi đẻ lứa đầu: $348,5 \pm 2,4$ ngày.
  • Thời gian mang thai: $113,9 \pm 0,8$ ngày.
  • Khoảng cách giữa hai lứa đẻ: $143,4 \pm 0,7$ ngày (tương đương hệ số $2,45 - 2,47$ lứa/nái/năm).

3. Năng suất sinh sản ở lứa 1 và lứa 2 của đàn nái có sự khác biệt như thế nào?

Năng suất sinh sản có xu hướng tăng dần từ lứa 1 sang lứa 2:

  • Số con đẻ ra/ổ tăng từ $12,27 \pm 0,49$ con (lứa 1) lên $12,67 \pm 0,50$ con (lứa 2).
  • Số con sống đến 24 giờ/ổ tăng từ $11,93 \pm 0,38$ con lên $12,27 \pm 0,37$ con.
  • Số con cai sữa/ổ ở 21 ngày tăng từ $11,67 \pm 0,33$ con lên $11,87 \pm 0,30$ con.
  • Khối lượng toàn ổ lúc cai sữa 21 ngày tăng từ $60,89 \pm 1,57$ kg lên $62,39 \pm 1,40$ kg.

4. Quy trình cai sữa và thức ăn cho lợn con theo mẹ tại trang trại được áp dụng như thế nào?

Lợn con được sưởi ấm bằng đèn hồng ngoại, tiêm sắt vào ngày tuổi thứ 3 và thứ 7, tập ăn sớm từ ngày thứ 4 đến 15 bằng máng xoay inox chuyên dụng và thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C.P. 550SF (Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3.300\text{ kcal/kg}$), thực hiện cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi (chậm nhất 26 ngày).

5. Kết quả điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn tại trang trại đạt tỷ lệ bao nhiêu?

Trong thời gian thực tập, các bệnh được phát hiện và điều trị với tỷ lệ khỏi bệnh cụ thể:

  • Viêm khớp do Streptococcus suis: điều trị 52 ca, khỏi 46 ca (đạt 88,46%).
  • Viêm tử cung nái sau sinh: điều trị 432 ca, khỏi 415 ca (đạt 96,06%).
  • Hội chứng tiêu chảy ở lợn: điều trị 324 ca, khỏi 315 ca (đạt 97,22%).
  • Bệnh viêm đường hô hấp (Mycoplasma và thứ phát): điều trị 338 ca, khỏi 326 ca (đạt 96,45%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Trịnh Đình Lâm đã phản ánh toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và công tác thú y trên đàn lợn nái lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối giống đực PiDu tại trại lợn gia công quy mô 1.200 nái của bà Ngô Thị Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình). Kết quả thực nghiệm khẳng định tổ hợp lai này đạt năng suất sinh sản cao với số con cai sữa đạt 11,67–11,87 con/ổ ở 21 ngày tuổi và khoảng cách lứa đẻ đạt 143,4 ngày (tương ứng 2,45–2,47 lứa/năm). Đồng thời, các phác đồ vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc-xin 100% và quy trình điều trị các bệnh thường gặp đạt hiệu quả khỏi từ 88,46% đến 97,22%, cung cấp dữ liệu thực tiễn có giá trị cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp.