Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu khi không chỉ đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho xã hội mà còn cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Phương thức chăn nuôi lợn tại nước ta đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Việc nhập khẩu và khai thác các giống lợn ngoại có năng suất cao đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt về giống, chuồng trại, dinh dưỡng và an toàn sinh học. Trong chu trình chăn nuôi lợn, đàn nái sinh sản đóng vai trò là hạt nhân quyết định đến chất lượng con giống, năng suất đàn lợn con nuôi thịt và hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ trang trại.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lù Thị Thu (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2021) tập trung thực hiện đề tài: "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Bùi Thanh Tiến, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Củng cố kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y thông qua việc áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ.
  2. Chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả cho một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ trong điều kiện chăn nuôi thực tế.
  3. Thực hiện đồng bộ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp các biện pháp thú y phòng, trị bệnh tại trang trại.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát, đánh giá tình hình chăn nuôi và quy mô đàn tại trại lợn Bùi Thanh Tiến trong giai đoạn 2019 đến 5 tháng đầu năm 2021.
  2. Triển khai và hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái giai đoạn đẻ, nuôi con và đàn lợn con sơ sinh.
  3. Theo dõi, xác định tỷ lệ mắc một số bệnh sản khoa trên lợn nái (viêm tử cung, sát nhau, bại liệt sau sinh) và bệnh truyền nhiễm/tiêu hóa trên lợn con (tiêu chảy phân trắng, viêm khớp); áp dụng và đánh giá kết quả điều trị của các phác đồ thử nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) ở giai đoạn đẻ và nuôi con, cùng toàn bộ đàn lợn con theo mẹ sinh ra tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Bùi Thanh Tiến, thôn Hiển Lễ, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực địa được tiến hành từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021; số liệu hồi cứu chăn nuôi của trang trại được thu thập từ năm 2019 đến 5 tháng đầu năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi Thú y với các phương pháp theo dõi lâm sàng, can thiệp ngoại khoa và thực nghiệm điều trị tại trang trại chăn nuôi công nghiệp.

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Tác giả hệ thống hóa các cơ sở sinh lý, kỹ thuật và bệnh học động vật:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Cơ chế thành thục về tính và thể vóc (dẫn liệu từ Phạm Hữu Doanh, Lưu Kỷ, 2003; John Nichl, 1992; Nguyễn Đức Hùng và cộng sự, 2003); chu kỳ động dục trung bình 21 ngày với 3 giai đoạn (Trần Thanh Vân và cộng sự, 2017).
  • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Tiêu chuẩn khẩu phần năng lượng (3.100 Kcal ME), hàm lượng protein (15%), khoáng Ca (0,9 - 1,0%) và P (0,7%) cho nái nuôi con; quy trình kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi và ô úm (Trần Văn Phùng và cộng sự, 2004).
  • Sinh lý lợn con sơ sinh: Nhu cầu hấp thu sữa đầu chứa kháng thể gamma-globulin trong 24 giờ đầu; nhu cầu bổ sung sắt ngoại sinh 200 mg nhằm bù đắp lượng thiếu hụt trong sữa mẹ (210 mg/ngày nhu cầu thực tế so với 10 - 20 mg/ngày sữa mẹ cung cấp); cơ chế tập ăn sớm từ 3 - 5 ngày tuổi.
  • Bệnh học sản khoa và thú y lợn: Bệnh viêm tử cung và cơ chế tổn thương niêm mạc sau đẻ (Nguyễn Văn Thanh, 2004, 2007; Lê Xuân Cương, 1986; Trần Tiến Dũng và cộng sự, 2002); bệnh sát nhau (Trịnh Đình Thâu và cộng sự, 2010); hội chứng bại liệt sau sinh; bệnh tiêu chảy phân trắng do E. coli, Salmonella (Phạm Sĩ Lăng và cộng sự, 2003; Glawisschning và Bacher, 1992); bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; nguyên tắc phòng bệnh bằng vắc-xin và sử dụng kháng sinh (Nguyễn Bá Hiên, Huỳnh Thị Mỹ Lệ, 2012).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu sổ sách, thẻ nái theo dõi năng suất chăn nuôi của trang trại qua 3 năm (2019, 2020 và 5 tháng đầu năm 2021).
  • Phương pháp thực nghiệm trực tiếp và theo dõi lâm sàng:
    • Theo dõi trực tiếp 105 lượt lợn nái sinh sản và 1.275 lợn con sơ sinh.
    • Áp dụng các quy trình kỹ thuật: chuẩn bị chuồng đẻ, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó (tiêm Oxytocin, can thiệp thủ thuật cơ học), cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, thiến dịch hoàn lợn đực thương phẩm, tiêm sắt Intrafer-100, phòng cầu trùng Pig-cox.
    • Thực hiện quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng vôi bột, xút (NaOH 10%), dung dịch sát trùng chuyên dụng.
    • Khám lâm sàng phát hiện bệnh qua thân nhiệt, trạng thái phân, dịch rỉ viêm đường sinh dục, tình trạng vận động của lợn mẹ và lợn con; lập phiếu theo dõi và phác đồ điều trị.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $\frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$
    • Tỷ lệ điều trị khỏi (%) = $\frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo quy mô trang trại công nghiệp sử dụng giống lợn ngoại. Xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm kết hợp lý thuyết và thực hành trong việc quản lý quy trình kỹ thuật chăn nuôi, can thiệp đỡ đẻ và phòng trị các bệnh lý thường gặp trên đàn nái và lợn con. Đặt ra 3 mục đích và 3 yêu cầu cụ thể cần giải quyết trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này mô tả chi tiết điều kiện thực địa của cơ sở thực tập và tổng hợp hệ thống lý luận chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Bùi Thanh Tiến được thành lập từ năm 2003 tại thôn Hiển Lễ, xã Cao Minh, TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Tổng diện tích trang trại là 3,5 ha, trong đó diện tích khu chuồng nuôi lợn là 4.000 m², bố trí khép kín cho hơn 200 nái ngoại (Landrace, Yorkshire). Chuồng trại trang bị hệ thống giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút thông gió ở cuối chuồng và cảm biến nhiệt độ tự động. Khu sản xuất gồm 1 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cai sữa và 3 chuồng thịt. Nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 cán bộ kỹ thuật, 3 công nhân và 4 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan lý thuyết: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh lý sinh dục, các giai đoạn động dục, kỹ thuật đỡ đẻ, quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh, nguyên tắc sử dụng vắc-xin, kháng sinh, cùng cơ chế sinh bệnh học của viêm tử cung, sát nhau, bại liệt, tiêu chảy phân trắng và viêm khớp.
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng kết các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về tỷ lệ viêm tử cung (Lê Xuân Cương, 1986; Nguyễn Văn Thanh, 2002, 2004; Smith và cộng sự, 1995) và các yếu tố dịch tễ học ảnh hưởng đến sức đề kháng của lợn nái và lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Chương 3 thiết lập các bước thực hiện quy trình kỹ thuật tại trại:

  • Quy trình nuôi dưỡng nái đẻ và nuôi con: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh GreenFeed GF08. Nái đẻ xong được tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 kg lên 5,0 kg/con/ngày (chia 3 bữa, tăng 1 kg/ngày). Nái nuôi nhiều con được cho ăn tới 6,0 kg/ngày. Đảm bảo nhu cầu nước uống 30 - 50 lít/nái/ngày.
  • Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc lợn con: Sử dụng bột lăn Mistral làm khô thân lợn sơ sinh, thắt và cắt dây rốn cách cuống 3 cm (đoạn ngoài nút thắt 1,5 cm), sát trùng bằng cồn Iod. Úm lợn con ở nhiệt độ 33 - 35°C, cho bú sữa đầu trong 1 giờ đầu. Lợn con 1 ngày tuổi được mài nanh, bấm đuôi, uống kháng sinh Amoxcoli; 3 ngày tuổi tiêm sắt Intrafer-100 (2 ml/con) và uống Pig-cox (1 ml/con); 3 - 6 ngày tuổi tập ăn thức ăn chuyên dụng; 6 - 7 ngày tuổi thiến dịch hoàn lợn đực thương phẩm (kèm tiêm 1 ml Catosal và 0,5 ml Amox LA).
  • Lịch tiêm phòng và sát trùng: Thiết lập bảng lịch sát trùng hàng tuần và lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con (Suyễn Respisure-one, Circovirus MSD), lợn hậu bị (Tai xanh PRRS, Khô thai Parvo-sure, Dịch tả Coglapest, Giả dại PR vac-plus, Lở mồm long móng Aftopor), lợn nái mang thai (Coglapest tuần 10, Aftopor tuần 12, Literguard E.coli tuần 14) và lợn đực giống.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả phân tích các kết quả đạt được qua các bảng số liệu thực nghiệm:

  • Quy mô chăn nuôi trang trại (2019 - 5 tháng đầu năm 2021): Tổng đàn lợn tăng trưởng liên tục từ 2.117 con (năm 2019) lên 2.414 con (năm 2020) và đạt 2.601 con (5 tháng đầu năm 2021). Đàn nái sinh sản tăng từ 90 con (2019) lên 105 con (2021).
  • Kết quả chăm sóc nuôi dưỡng và sinh sản: Theo dõi 105 nái đẻ với tổng số 1.275 lợn con sinh ra. Số lợn con nuôi sống đến cai sữa là 1.241 con, đạt tỷ lệ cai sữa bình quân 97,33% (tỷ lệ chết 2,67% do nái đè hoặc mắc bệnh). Tỷ lệ đẻ bình thường đạt 95,23% (100 con), tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp là 4,76% (5 con).
  • Công tác vệ sinh, sát trùng và tiêm phòng: Thực hiện 180 lượt vệ sinh chuồng và quét rắc vôi đường đi (đạt 100%), 90 lượt phun sát trùng định kỳ (đạt 100%). Trực tiếp tiêm phòng vắc-xin cho nái và lợn con đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị:
    • Trên đàn nái: Tỷ lệ mắc viêm tử cung là 9,52% (10/105 con), điều trị khỏi 70% (7/10 con); tỷ lệ sát nhau là 4,76% (5/105 con), điều trị khỏi 100% (5/5 con); tỷ lệ bại liệt sau sinh là 7,61% (8/105 con), điều trị khỏi 62,25% (5/8 con).
    • Trên đàn lợn con: Bệnh tiêu chảy phân trắng mắc 11,76% (150/1.275 con), điều trị khỏi 93,33% (140/150 con); bệnh viêm khớp mắc 10,58% (135/1.275 con), điều trị khỏi 96,30% (130/135 con).

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Khóa luận đã tổng hợp toàn bộ dữ liệu theo dõi thực tế tại trang trại Bùi Thanh Tiến qua hệ thống bảng biểu sau:

Bảng 1: Biến động quy mô đàn lợn của trang trại qua 3 năm

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) 5 tháng đầu 2021 (con)
1 Lợn đực giống 2 2 1
2 Lợn nái sinh sản 90 95 105
3 Lợn con 1.125 1.187 1.275
4 Lợn thịt 900 1.130 1.220
Tổng Tổng đàn 2.117 2.414 2.601

Bảng 2: Tình hình sinh sản và tỷ lệ lợn con cai sữa qua 6 tháng theo dõi (12/2020 - 05/2021)

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Nái đẻ bình thường (con / %) Nái đẻ khó can thiệp (con / %) Số lợn con sinh ra (con) Số lợn con cai sữa (con) Tỷ lệ lợn con cai sữa (%)
Tháng 12 20 19 (95,00%) 1 (5,00%) 250 230 92,00%
Tháng 1 20 16 (88,88%)* 2 (11,11%) 250 245 98,00%
Tháng 2 18 17 (100%)* 0 (0,00%) 216 214 99,07%
Tháng 3 17 19 (95,00%)* 1 (5,00%) 204 200 98,03%
Tháng 4 15 14 (93,33%) 1 (6,66%) 175 174 94,42%
Tháng 5 15 15 (100%) 0 (0,00%) 180 178 98,88%
Tổng / TB 105 100 (95,23%) 5 (4,76%) 1.275 1.241 97,33%

(Ghi chú: Số liệu số con đẻ bình thường của từng tháng phản ánh đúng theo bảng nguyên văn 4.2 và 4.3 trong văn bản khóa luận).

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn nái và lợn con

Đối tượng Tên bệnh Số theo dõi (con) Số mắc (con / %) Phác đồ điều trị chính Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Lợn nái Viêm tử cung 105 10 (9,52%) Oxytoxin (30 IU) + Analgin C (25 mg/kg) + Amox LA (10 mg/kg), thụt rửa tử cung (3-5 ngày) 7 70,00%
Sát nhau 105 5 (4,76%) Oxytoxin (30 IU) + Amox LA (10 mg/kg), thụt rửa dung dịch sát trùng (3-5 ngày) 5 100,00%
Bại liệt sau sinh 105 8 (7,61%) Gluconat Canxi (20 mg/kg) + Vitamin B1 (20 ml/con) + xoa bóp dầu nóng (3-5 ngày) 5 62,25%
Lợn con Tiêu chảy phân trắng 1.275 150 (11,76%) Amoxicillin (10 mg/kg) + Colistin (250 IU/kg) (3-5 ngày) 140 93,33%
Viêm khớp 1.275 135 (10,58%) Amox LA (10 mg/kg) + Dexamethasone (0,1 mg/kg) + Catosal (1 ml/10 kg) (3-5 ngày) 130 96,30%

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Đối với quy trình đẻ và quản lý nái: Cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô trùng khi can thiệp đỡ đẻ và móc thai; hạn chế tối đa việc lạm dụng can thiệp cơ học để giảm thiểu tổn thương niêm mạc tử cung. Sau khi đẻ cần tiêm kháng sinh chống viêm và Oxytocin để hỗ trợ tống sạch sản dịch.
  • Đối với phòng ngừa bại liệt sau sinh: Đảm bảo cân đối tỷ lệ khoáng Canxi và Phospho trong khẩu phần thức ăn của lợn nái giai đoạn mang thai kỳ 2; kết hợp chế độ vận động hợp lý.
  • Đối với đàn lợn con: Giữ ấm lồng úm (30 - 35°C), tuyệt đối không tắm ướt lợn con sơ sinh; cho bú đủ sữa đầu trong 24 giờ đầu; thực hiện sát trùng kỹ vết cắt rốn, vết bấm nanh, cắt đuôi và vết thiến để ngăn chặn đường xâm nhập của Streptococcus suis.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp các dữ liệu thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ mắc và hiệu quả của các phác đồ điều trị thực địa trên đàn nái ngoại và lợn con theo mẹ tại tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng quy trình nuôi dưỡng khép kín, lịch sát trùng định kỳ và phác đồ can thiệp thú y đồng bộ nhằm nâng cao tỷ lệ sống của lợn con cai sữa đạt trên 97%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi tư nhân (Trại lợn Bùi Thanh Tiến) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021), số lượng nái theo dõi trực tiếp là 105 con.
    • Công tác chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa, chưa tiến hành các xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) trong phòng thí nghiệm.
    • Cơ sở hạ tầng trang trại còn một số hạn chế cục bộ (đường đi giữa các dãy chuồng đẻ và chuồng bầu còn hẹp làm tăng thời gian dọn dẹp vệ sinh; chi phí thuốc phòng trị và thức ăn chăn nuôi biến động tăng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi theo dõi trên quy mô đàn lớn hơn và qua nhiều lứa đẻ liên tiếp để đánh giá chu kỳ kinh tế của đàn nái.
    • Ứng dụng phương pháp kháng sinh đồ đối với các chủng vi khuẩn phân lập từ ổ dịch tiêu chảy và dịch viêm tử cung nhằm lựa chọn kháng sinh có độ nhạy cao nhất, hạn chế hiện tượng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo cho các học phần thực tập nghề nghiệp, bệnh truyền nhiễm, bệnh sản khoa gia súc và khóa luận tốt nghiệp.
    • Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô tập trung.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Lịch trình tiêm phòng vắc-xin chi tiết theo tuần tuổi cho lợn con, nái mang thai, nái hậu bị và lợn đực giống.
    • Các bước kỹ thuật thao tác trên lợn con sơ sinh (kỹ thuật bấm nanh, cắt đuôi, thiến dịch hoàn, tiêm sắt).
    • Các phác đồ sử dụng thuốc thú y cụ thể (tên thuốc, liều lượng, đường đưa thuốc, liệu trình) trong xử lý viêm tử cung, sát nhau, bại liệt và tiêu chảy lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Bùi Thanh Tiến áp dụng khẩu phần và chế độ cho ăn đối với lợn nái nuôi con như thế nào?
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh GreenFeed GF08. Nái sau khi đẻ được cho ăn tăng dần từ 0,5 kg lên 5,0 kg/ngày (mỗi ngày tăng 1 kg, chia làm 3 bữa: sáng, trưa, chiều). Đối với nái quá gầy hoặc nuôi nhiều con, lượng thức ăn có thể tăng lên đến 6,0 kg/ngày. Lượng nước uống được cung cấp đầy đủ từ 30 đến 50 lít/nái/ngày.

2. Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa đạt được trong nghiên cứu là bao nhiêu và nguyên nhân gây hao hụt là gì?
Trong tổng số 1.275 lợn con sinh ra từ 105 nái, có 1.241 con sống đến khi cai sữa, đạt tỷ lệ cai sữa trung bình là 97,33%. Tỷ lệ lợn con chết và loại thải chiếm 2,67%, nguyên nhân chủ yếu do lợn mẹ đè, thể trạng yếu bị loại thải và một số cá thể mắc bệnh tiêu chảy hoặc viêm khớp.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào và đạt hiệu quả bao nhiêu?
Phác đồ gồm: Bơm rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng pha loãng (1 lần/ngày, liên tục 3 - 4 ngày), kết hợp tiêm bắp Oxytoxin (30 IU/con), Analgin C (25 mg/kg thể trọng) và Amox LA (10 mg/kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày. Kết quả điều trị khỏi 7/10 nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 70%.

4. Lịch bổ sung sắt và tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở được bố trí vào những mốc thời gian nào?
Lợn con được mài nanh, bấm đuôi và uống Amoxcoli phòng tiêu chảy lúc 1 - 2 ngày tuổi; tiêm sắt Intrafer-100 (2 ml/con) và uống Pig-cox phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; tiêm vắc-xin suyễn (Respisure-one) lần 1 lúc 7 ngày tuổi; tiêm vắc-xin phòng Circo (MSD) lúc 14 ngày tuổi; tiêm vắc-xin suyễn lần 2 lúc 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa).

5. Bệnh lý nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn nái và đàn lợn con trong đợt theo dõi?
Trên đàn nái sinh sản, bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất với 9,52% (10/105 con). Trên đàn lợn con theo mẹ, bệnh tiêu chảy phân trắng có tỷ lệ mắc cao nhất với 11,76% (150/1.275 con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lù Thị Thu đã phản ánh toàn diện việc áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái ngoại và lợn con tại trại lợn Bùi Thanh Tiến (Vĩnh Phúc). Việc triển khai đúng quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, úm lợn con và bổ sung sắt đã giúp đàn lợn con đạt tỷ lệ sống đến cai sữa 97,33%. Các phác đồ điều trị thử nghiệm đối với bệnh sản khoa trên nái và bệnh đường ruột, khớp trên lợn con đạt tỷ lệ khỏi từ 62,25% đến 100%, cung cấp cơ sở thực nghiệm hữu ích cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung.