Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Cùng với xu thế hiện đại hóa, chăn nuôi lợn chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phân tán, quy mô nhỏ sang chăn nuôi trang trại tập trung công nghiệp với mật độ cá thể lớn. Tuy nhiên, sự gia tăng mật độ nuôi cùng với những biến động phức tạp của điều kiện thời tiết, khí hậu, chất lượng nguồn nước và môi trường không khí đã làm gia tăng áp lực dịch bệnh.

Trong cơ cấu đàn, lợn thịt chiếm tỷ lệ cao nhất (từ 65% đến 80%) và là giai đoạn tạo ra sản phẩm cuối cùng. Sự phát triển ở giai đoạn lợn con và lợn choai có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và phẩm chất thịt khi xuất chuồng. Để kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế, việc áp dụng đồng bộ quy trình an toàn sinh học, chăm sóc nuôi dưỡng chuẩn hóa, kết hợp sử dụng vắc xin phòng bệnh và kháng sinh can thiệp đúng lúc, đúng liều lượng là yêu cầu thực tế cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đàm Quốc Huy thực hiện tại cơ sở chăn nuôi nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Mục đích của đề tài:

    • Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nuôi tại cơ sở.
    • Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
    • Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh thực tế trên đàn, từ đó đề xuất và thực hiện biện pháp phòng và trị bệnh phù hợp tại cơ sở.
  2. Yêu cầu của đề tài:

    • Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và nhận biết các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của lợn khi mắc bệnh.
    • Xác định được phác đồ, biện pháp phòng bệnh và điều trị hiệu quả cho đàn lợn thịt tại trại.
    • Rèn luyện kỹ năng thực hành và nâng cao nghiệp vụ chuyên môn thú y tại cơ sở chăn nuôi thực tế.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi theo phương thức công nghiệp (quy mô gần 2.000 con) liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi JAPFA.
    • Địa điểm thực hiện: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
    • Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng động vật và bệnh lý học thú y:

  1. Khái niệm và quy luật sinh trưởng:

    • Sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein và tích lũy chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, biểu hiện qua sự tăng trưởng thực sự về kích thước, số lượng tế bào mô cơ và khối lượng các cơ quan (dẫn theo Johansson, 1972; Trần Đình Miên và Vũ Kính Trực, 1975). Các chỉ tiêu đo đạc thể chất truyền thống gồm: chiều dài thân, vòng ngực, cao vây và vòng ống.
    • Quy luật phát triển ưu tiên của các hệ thống cơ thể diễn ra tuần tự: tổ chức thần kinh $\rightarrow$ hệ tiêu hóa và tuyến nội tiết $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ hệ thống cơ bắp $\rightarrow$ mô mỡ.
    • Quy luật ưu tiên dinh dưỡng: cơ thể ưu tiên năng lượng cho hoạt động thần kinh, tiếp theo là sinh sản, xương, nạc và cuối cùng là tích lũy mỡ. Nếu dinh dưỡng cung cấp giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ bị ngưng trệ; nếu giảm 40%, quá trình tích lũy cả nạc và mỡ đều ngừng trệ.
  2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lợn thịt:

    • Di truyền và giống: Giống nội có tốc độ sinh trưởng thấp hơn giống ngoại và con lai F1 (nội $\times$ ngoại). Con lai tận dụng ưu thế lai cho tốc độ tăng khối lượng hàng ngày và tỷ lệ nạc cao (Nguyễn Thiện và cs, 2005; Nguyễn Văn Đức, 1997).
    • Môi trường và tiểu khí hậu: Nhiệt độ thích hợp cho lợn nuôi béo là 15 – 18°C, độ ẩm không khí tối ưu khoảng 70% (Trần Văn Phùng và cs, 2004). Khi nhiệt độ và độ ẩm vượt ngưỡng, lợn phải tăng hô hấp để tỏa nhiệt, dẫn đến giảm lượng thu nhận thức ăn và giảm tăng trọng. Tốc độ lưu thông không khí trong chuồng nuôi cần duy trì 0,5 – 1 m/s; độ dốc nền chuồng đạt 1,5 – 2% (hoặc 3 – 5% đối với rãnh thoát) để đảm bảo khô ráo.
    • Dinh dưỡng: Chia làm 2 giai đoạn chính: giai đoạn 1 (sau cai sữa đến 60 kg, nhu cầu 17 – 18% protein, năng lượng 3.100 – 3.250 Kcal) nhằm phát triển hệ cơ, xương; giai đoạn 2 (60 – 105 kg, nhu cầu 14 – 16% protein, năng lượng 3.000 – 3.100 Kcal) chủ yếu tích lũy thể trọng.
  3. Cơ sở bệnh lý thú y:

    • Bệnh viêm phổi (suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây ra, có thể kết hợp với các mầm bệnh thứ phát như Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida.
    • Hội chứng tiêu chảy: Căn nguyên phức tạp kết hợp giữa vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (Transmissible gastroenteritis - TGE, Rotavirus), ký sinh trùng và yếu tố stress môi trường.
    • Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi vi khuẩn Streptococcus suis, Staphylococcus spp., Mycoplasma hoặc do rối loạn chuyển hóa khoáng chất (thiếu Canxi, Photpho).
  4. Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập thông tin và khảo sát: Điều tra hiện trạng hạ tầng chuồng trại, nguồn nước uống, mật độ nuôi và quy trình kỹ thuật tại trang trại.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi liên tục hàng ngày thông qua quan sát trạng thái thể chất, mức độ linh hoạt, phản xạ ăn uống, tình trạng da lông, phân, nước tiểu, kiểm tra thân nhiệt và nhịp thở.
    • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện vệ sinh sát trùng, hỗ trợ tiêm phòng vắc xin theo lịch, phân đàn và thực hiện phác đồ điều trị cho cá thể mắc bệnh.
    • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu dịch tễ: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn chết}}{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$
    • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch tễ trong chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp tại Ba Vì. Đặt ra 3 mục đích nghiên cứu trọng tâm gồm áp dụng quy trình nuôi dưỡng, đánh giá tình hình chăn nuôi và xác định tỷ lệ mắc bệnh để có hướng can thiệp. Nêu rõ các yêu cầu về kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng, tổ chức điều trị và rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận sinh học và thú y liên quan:

  • Trình bày bản chất di truyền và các quy luật ưu tiên tích lũy nạc, mỡ, xương theo từng lứa tuổi của lợn.
  • Phân tích tác động của dinh dưỡng, mật độ nhốt, nhiệt độ, độ ẩm và sự thông thoáng đối với tốc độ tăng trọng.
  • Chi tiết hóa quy trình kỹ thuật nuôi lợn thịt: kỹ thuật phân đàn nhằm tránh cắn nhau, bố trí mật độ chuồng nuôi (0,5 – 0,7 m²/con cho lợn 10 – 35 kg; 0,8 – 1,2 m²/con cho lợn trên 35 kg), kỹ thuật cho ăn tự do ở giai đoạn đầu và ăn định mức ở giai đoạn cuối, quản lý stress vận chuyển.
  • Trình bày dịch tễ, căn nguyên, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và phương pháp phòng trị đối với ba hội chứng bệnh chính: bệnh viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy (do E. coli, Salmonella, virus TGE, Rotavirus) và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.
  • Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về biến động vi sinh vật đường ruột, tính mẫn cảm và tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập được trên đàn lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Xác định địa điểm nghiên cứu tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội; thời gian nghiên cứu kéo dài 6 tháng (từ 18/05/2018 đến 18/11/2018).
  • Đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt được nuôi dưỡng theo quy trình khép kín.
  • Xác định hệ thống chỉ tiêu theo dõi: công tác chăm sóc, chế độ cho ăn theo tuần tuổi, công tác sát trùng, tiêm vắc xin, tỷ lệ mắc và tỷ lệ điều trị khỏi của các bệnh hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp.
  • Trình bày quy trình chẩn đoán lâm sàng dựa trên triệu chứng thực thể và các công thức toán học xác định tỷ lệ dịch tễ học xử lý trên Microsoft Excel 2007.

Phần 4: Kết quả đạt được

  • Mô tả quy mô chuồng nuôi kín, trang bị hệ thống giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút ở cuối chuồng tạo áp suất âm, máng ăn hình nón bằng sắt chứa tối đa 80 kg và vòi uống tự động.
  • Ghi nhận việc sử dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty JAPFA (Milac A, XK110F, XK120SF, XK120F, XK130E) tương ứng với từng giai đoạn từ 4 đến 24 tuần tuổi.
  • Thực hiện công tác quản lý đàn: hoàn thành 100% định mức các công việc vệ sinh máng ăn (60 lượt), kiểm tra vòi nước uống (60 lượt), cho ăn hàng ngày (180 ngày) và phát hiện, cách ly lợn ốm (40 lượt).
  • Vệ sinh phòng bệnh: sử dụng hóa chất tiêu độc Omnicide pha tỷ lệ 1/400; hoàn thành 44 lần phun sát trùng, 44 lần rắc vôi bột, 44 lần quét mạng nhện, 22 lần cọ rửa hố sát trùng và 22 lần lau kính qua 22 tuần theo dõi.
  • Tiêm phòng vắc xin: thực hiện quy trình tiêm phòng 4 đợt (Circo + CSF lần 1 ở 5 tuần tuổi, FMD lần 1 ở 7 tuần tuổi, CSF lần 2 ở 9 tuần tuổi, FMD lần 2 ở 11 tuần tuổi) trên quy mô 1.968 – 1.986 con với tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng:
    • Bệnh đường hô hấp: phát hiện 171 con mắc; điều trị bằng phác đồ Tiamulin 10% (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), chữa khỏi 121 con, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 70,76%. Bệnh tập trung cao nhất vào tháng 9 (60 con mắc) và tỷ lệ khỏi giảm rõ rệt ở lợn lớn (tháng 10 chỉ đạt 44,7%).
    • Hội chứng tiêu chảy: phát hiện 134 con mắc; điều trị bằng phác đồ Dufa Floxacxin 10% (liều 1 ml/40 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), chữa khỏi 113 con, đạt tỷ lệ khỏi 84,33%. Bệnh tập trung chủ yếu ở giai đoạn đầu (tháng 6 và tháng 7 mắc 88 con), tỷ lệ khỏi khi lợn nhỏ thấp nhất (tháng 6 đạt 65,85%), các tháng sau đạt 100%.
    • Bệnh viêm khớp: phát hiện 45 con mắc; điều trị bằng phác đồ PENDISTREP LA (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), chữa khỏi 45 con, đạt tỷ lệ khỏi 100%.
  • Quy trình xuất và nhập lợn: tuân thủ nguyên tắc "Cùng vào - cùng ra" (all in - all out), thời gian để trống chuồng từ 7 đến 14 ngày; sát trùng phương tiện vận chuyển và ngâm quần áo bảo hộ trong dung dịch sát trùng tỷ lệ 1/3200.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết việc hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc theo quy trình của JAPFA; khẳng định quy trình sát trùng và lịch tiêm phòng mang lại sự an toàn dịch tễ cao; đề xuất tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học và chủ động kiểm soát bệnh đường hô hấp khi đàn lợn bước vào giai đoạn cuối.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về lượng thức ăn tiêu thụ, lịch phòng bệnh và hiệu quả can thiệp dược lý trên quy mô chăn nuôi công nghiệp:

1. Số liệu tiêu thụ thức ăn theo tuần tuổi

Trang trại áp dụng thức ăn công nghiệp do Công ty JAPFA sản xuất, cơ cấu cho ăn theo giai đoạn sinh trưởng như sau:

Giai đoạn phát triển của lợn Loại cám sử dụng Định mức thức ăn (kg/con/ngày) Tổng khối lượng thức ăn toàn đàn (kg)
4 – 6 tuần tuổi Milac A 0,29 12.180
7 – 10 tuần tuổi XK110F 0,91 50.960
11 – 17 tuần tuổi XK120SF 1,82 178.360
18 – 21 tuần tuổi XK120F 2,55 142.800
22 – 24 tuần tuổi XK130E 2,82 118.440

2. Kết quả thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin

Toàn bộ đàn lợn được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin chính, tỷ lệ bảo hộ lâm sàng và độ an toàn đạt mức tối đa:

Tuần tuổi Loại vắc xin Bệnh phòng Đường dùng Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
5 Circo + CSF1 Hội chứng còi cọc + Dịch tả lợn (lần 1) Tiêm bắp 1.986 1.986 100
7 FMD1 Lở mồm long móng (lần 1) Tiêm bắp 1.974 1.974 100
9 CSF2 Dịch tả lợn (lần 2) Tiêm bắp 1.974 1.974 100
11 FMD2 Lở mồm long móng (lần 2) Tiêm bắp 1.968 1.968 100

3. Hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng

Bệnh theo dõi Phác đồ thuốc và liều lượng áp dụng Tổng số theo dõi (con) Tổng số mắc (con) Tổng số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Ghi chú dịch tễ lâm sàng
Đường hô hấp Tiamulin 10%
1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp
171 171 121 70,76 Mắc tăng dần theo lứa tuổi (cao nhất tháng 9: 60 con); lợn càng lớn điều trị càng khó (tháng 10 khỏi 44,7%).
Tiêu chảy Dufa Floxacxin 10%
1 ml/40 kg TT/ngày, tiêm bắp
134 134 113 84,33 Tập trung nhiều nhất khi lợn còn nhỏ (tháng 6, 7 mắc 88 con); tỷ lệ khỏi ở lợn nhỏ thấp hơn (tháng 6 đạt 65,85%).
Viêm khớp PENDISTREP LA
1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp
45 45 45 100,00 Xuất hiện rải rác từ tháng 6 đến tháng 10 (từ 2 đến 13 con/tháng); đáp ứng điều trị hoàn toàn.

Đóng góp của tác giả:

  • Minh chứng tính khả thi của quy trình chăn nuôi chuồng kín áp dụng kỹ thuật đối lưu không khí và thức ăn công nghiệp JAPFA trong điều kiện khí hậu miền Bắc.
  • Đưa ra các mốc dữ liệu thực tiễn về đáp ứng điều trị: xác nhận hiệu quả tuyệt đối của PENDISTREP LA đối với bệnh viêm khớp (100%), hiệu quả cao của Dufa Floxacxin đối với hội chứng tiêu chảy (84,33%), đồng thời ghi nhận hiện tượng khó khăn trong điều trị bệnh đường hô hấp bằng Tiamulin 10% ở lợn giai đoạn cuối (tỷ lệ khỏi giảm xuống 44,7% ở tháng 10).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một trang trại đơn lẻ (trại Nguyễn Xuân Dũng) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2018), chưa bao quát được toàn bộ các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm, rét hại của mùa đông và mùa xuân tại miền Bắc.
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học bên ngoài, chưa tiến hành các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, phản ứng PCR hay xét nghiệm huyết thanh học).
    • Khóa luận chưa thực hiện kháng sinh đồ để đánh giá mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn gây bệnh hô hấp và tiêu chảy tại trại, dẫn đến việc chưa giải thích được nguyên nhân căn bản khiến tỷ lệ điều trị bệnh hô hấp bị giảm sút ở tháng 10.
    • Các bảng biểu số liệu liên quan đến tình hình xuất và nhập lợn (bảng 4.9 và 4.10) mới chỉ dừng ở mức danh mục, chưa được trình bày đầy đủ các thông số chi tiết trong văn bản khóa luận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều lứa nuôi liên tiếp để đánh giá tính ổn định của quy trình chăn nuôi và sự biến động của dịch bệnh theo mùa.
    • Kết hợp phương pháp mổ khám bệnh tích giải phẫu và xét nghiệm vi sinh định danh mầm bệnh gây viêm phổi và tiêu chảy; thực hiện kháng sinh đồ định kỳ để cập nhật phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp, hạn chế hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở và cán bộ quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp:

  • Giá trị về quy trình kỹ thuật: Cung cấp thông số vận hành thực tế của chuồng kín áp dụng hệ thống làm mát bằng quạt hút áp suất âm và giàn mát, chế độ lưu thông không khí 0,5 – 1 m/s, cùng định mức cho ăn cụ thể theo từng loại cám JAPFA từ 4 đến 24 tuần tuổi.
  • Giá trị về phòng dịch an toàn sinh học: Cung cấp mô hình khử trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1/400), quy trình vệ sinh hố sát trùng, rắc vôi bột và lịch tiêm phòng vắc xin 4 mũi bắt buộc (Circo, CSF, FMD) cho lợn thịt với số liệu chứng minh độ an toàn thực tế trên quy mô gần 2.000 con.
  • Giá trị về thực hành dược lý thú y: Là tài liệu tham chiếu thực tế về liều dùng, đường dùng và hiệu quả lâm sàng của ba loại thuốc thú y phổ biến (Tiamulin 10%, Dufa Floxacxin 10%, PENDISTREP LA) trong điều kiện chuồng trại thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên đối tượng nào, tại đâu và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận theo dõi trên đàn lợn thịt nuôi theo quy trình công nghiệp tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội; thời gian theo dõi kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018.

2. Đàn lợn thịt tại trang trại sử dụng loại thức ăn nào và định mức cho ăn theo tuần tuổi ra sao?
Đàn lợn sử dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp do Công ty JAPFA sản xuất theo các giai đoạn:

  • Tuần 4 – 6: Cám Milac A (0,29 kg/con/ngày; tổng đàn tiêu thụ 12.180 kg).
  • Tuần 7 – 10: Cám XK110F (0,91 kg/con/ngày; tổng đàn tiêu thụ 50.960 kg).
  • Tuần 11 – 17: Cám XK120SF (1,82 kg/con/ngày; tổng đàn tiêu thụ 178.360 kg).
  • Tuần 18 – 21: Cám XK120F (2,55 kg/con/ngày; tổng đàn tiêu thụ 142.800 kg).
  • Tuần 22 – 24: Cám XK130E (2,82 kg/con/ngày; tổng đàn tiêu thụ 118.440 kg).

3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn tại cơ sở gồm những loại nào và kết quả ra sao?
Lịch tiêm phòng gồm: vắc xin Circo + CSF1 (tuần thứ 5), vắc xin FMD1 (tuần thứ 7), vắc xin CSF2 (tuần thứ 9) và vắc xin FMD2 (tuần thứ 11). Toàn bộ đàn lợn được tiêm với số lượng từ 1.968 đến 1.986 con/đợt tiêm đều an toàn 100%, không ghi nhận phản ứng bất thường hay sự cố sau tiêm.

4. Phác đồ điều trị và hiệu quả chữa trị ba bệnh thường gặp tại trại như thế nào?

  • Bệnh đường hô hấp: Điều trị bằng Tiamulin 10% (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp), phát hiện 171 con, chữa khỏi 121 con, tỷ lệ khỏi đạt 70,76%.
  • Hội chứng tiêu chảy: Điều trị bằng Dufa Floxacxin 10% (1 ml/40 kg TT/ngày, tiêm bắp), phát hiện 134 con, chữa khỏi 113 con, tỷ lệ khỏi đạt 84,33%.
  • Bệnh viêm khớp: Điều trị bằng PENDISTREP LA (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp), phát hiện 45 con, chữa khỏi 45 con, tỷ lệ khỏi đạt 100%.

5. Trang trại áp dụng nguyên tắc an toàn sinh học và tiêu độc khử trùng chuồng trại như thế nào?
Trang trại áp dụng quy trình "Cùng vào - cùng ra", cách ly chuồng từ 7 đến 14 ngày giữa các lứa nuôi để tẩy rửa, quét vôi và sát trùng. Khử trùng định kỳ trong quá trình nuôi bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1/400) với tần suất: phun sát trùng 2 lần/tuần, rắc vôi bột 2 lần/tuần, quét mạng nhện 2 lần/tuần, vệ sinh bể sát trùng 1 lần/tuần và lau kính 1 lần/tuần; ngâm quần áo bảo hộ công nhân trong dung dịch sát trùng tỷ lệ 1/3200.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đàm Quốc Huy đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch tễ trên đàn lợn thịt quy mô gần 2.000 con tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, Ba Vì. Việc kết hợp đồng bộ quy trình dinh dưỡng theo 5 giai đoạn của JAPFA, an toàn sinh học bằng hóa chất Omnicide và lịch tiêm phòng 4 đợt vắc xin đã đảm bảo an toàn đàn ở mức 100%. Các số liệu lâm sàng về việc điều trị 171 ca hô hấp, 134 ca tiêu chảy và 45 ca viêm khớp cung cấp các dẫn liệu thực tế có giá trị về đáp ứng dược lý của lợn thịt trong điều kiện chăn nuôi trang trại công nghiệp.