Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghề nuôi tôm trên thế giới đã hình thành qua nhiều thập kỷ và bước vào giai đoạn phát triển công nghiệp từ những năm 1980 sau khi quy trình sản xuất giống nhân tạo được hoàn thiện vào năm 1964. Tại khu vực Đông Nam Á và Việt Nam, mô hình nuôi tôm thâm canh và bán thâm canh đòi hỏi quy trình chăm sóc nghiêm ngặt, trong đó khâu cho ăn đóng vai trò quyết định đến tốc độ tăng trưởng của tôm cũng như chất lượng môi trường nước ao nuôi. Phương pháp rải thức ăn thủ công bằng tay bộc lộ nhiều nhược điểm: tốn nhiều nhân công, thức ăn phân bố không đồng đều, lượng thức ăn dư thừa tích tụ dưới đáy ao gây ô nhiễm nguồn nước và bùng phát dịch bệnh.
Việc ứng dụng máy cho tôm ăn tự động giúp phân chia thức ăn thành nhiều cữ nhỏ trong ngày, tạo điều kiện cho tôm bắt mồi lơ lửng trước khi viên thức ăn chìm xuống đáy. Tuy nhiên, các thiết bị hiện có trên thị trường tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:
- Phần lớn máy vận hành bằng công tắc thủ công hoặc nút nhấn cơ bản, chưa tích hợp bộ hẹn giờ tự động theo thời gian thực (Real-Time Clock - RTC).
- Kích thước bộ điều khiển còn cồng kềnh, thiếu tính thẩm mỹ và chưa tối ưu hóa giao diện thao tác cho người vận hành.
- Chưa tích hợp các chuẩn giao tiếp điều khiển không dây hoặc cơ chế bảo vệ đóng ngắt an toàn, dễ gây hao mòn tiếp điểm khi đóng ngắt động cơ liên tục.
Nhằm giải quyết các vấn đề trên, đề tài thực hiện 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được phân công:
- Tìm hiểu căn bản về cách thức hoạt động của hệ thống cho tôm ăn và cách bố trí hoạt động trong thực tế nuôi trồng thủy sản.
- Tìm hiểu phương thức hoạt động, sơ đồ kết nối của vi điều khiển dòng ARM Cortex-M3 (STM32F103C8T6), module LED 7 đoạn TM1637, Rotary Encoder, Relay bán dẫn SSR 5VDC và các cơ sở lý thuyết liên quan.
- Thiết kế hệ thống điều khiển trung tâm và mạch ngoại vi.
- Thiết kế phần cứng điện tử và phần cơ khí cho hệ thống máy cho tôm ăn.
- Thi công mô hình, thử nghiệm và đánh giá kết quả thực hiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống máy cho tôm ăn tự động gồm khối cơ khí (khung kim loại, động cơ máy may 220VAC, trục xoắn, mâm và bánh ma sát) kết hợp khối điều khiển điện tử sử dụng vi điều khiển STM32F103C8T6, module hiển thị 4 LED 7 đoạn TM1637, cảm biến góc xoay Rotary Encoder, Relay rắn SSR (OMRON G3MB-202P) và module truyền thông Bluetooth HC-05.
- Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm bộ điều khiển hẹn giờ đóng ngắt động cơ theo thời gian thực RTC với kích thước nhỏ gọn, giao diện trực quan; lập trình nhúng trên môi trường Keil C V5 và thiết kế mạch in 2 lớp trên Altium Designer 2016. Thời gian thực hiện từ ngày 19/03/2018 đến ngày 16/07/2018 tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và công nghệ sử dụng
Nghiên cứu ứng dụng các kiến thức chuyên ngành về kỹ thuật vi xử lý, điện tử công nghiệp và gia công cơ khí:
- Kiến trúc ARM Cortex-M3 (ARMv7-M): Bộ vi xử lý 32-bit RISC với cấu trúc đường ống 3 tầng (Instruction Fetch, Instruction Decode, Instruction Execute) dựa trên kiến trúc Harvard tách biệt bus lệnh (I-Code) và bus dữ liệu (D-Code, System Bus). Vi điều khiển sử dụng tập lệnh Thumb-2 (kết hợp lệnh 16-bit và 32-bit) giúp tiết kiệm hơn 25% dung lượng bộ nhớ so với tập lệnh ARM truyền thống, đạt hiệu năng 1.2 DMIPS/MHz.
- Khối thời gian thực (RTC) và quản lý nguồn STM32: Khối RTC tích hợp bộ đếm 32-bit hoạt động liên tục nhờ nguồn pin dự phòng cấp qua chân $V_{BAT}$, nhận xung nhịp từ bộ dao động nội LSI (40 kHz), dao động ngoại LSE (32.768 kHz) hoặc HSE qua bộ chia 128, cung cấp ngắt báo động (Alarm interrupt) để đánh thức hệ thống từ các chế độ tiết kiệm điện (Sleep, Stop, Standby).
- Bộ điều khiển truy cập bộ nhớ trực tiếp (DMA): 7 kênh DMA độc lập hỗ trợ truyền dữ liệu đa dạng giữa bộ nhớ và ngoại vi, chiếm tối đa 40% băng thông đường truyền để giải phóng tài nguyên xử lý cho CPU.
- Lý thuyết điều khiển đóng ngắt bằng Relay bán dẫn (SSR): Nguyên lý cách ly quang (Photo Triac) triệt tiêu tia lửa điện, chống nhiễu đóng ngắt tải cảm AC công suất nhỏ.
| Thành phần / Linh kiện | Thông số kỹ thuật chính | Vai trò trong hệ thống |
|---|---|---|
| Vi điều khiển STM32F103C8T6 | Lõi Cortex-M3 32-bit, 72 MHz, 64/128 KB Flash, 20 KB SRAM, 2x ADC 12-bit, 7 kênh DMA, đóng gói LQFP48 | Bộ xử lý trung tâm, quản lý thời gian thực, quét encoder, xuất dữ liệu LED và điều khiển SSR |
| Rotary Encoder | Ngõ ra 2 pha xung vuông A và B lệch pha 90°, tích hợp 1 nút nhấn cơ học, điện áp 5VDC | Núm xoay vô cực cài đặt thông số giờ, phút, chu kỳ phun thức ăn và nút bấm xác nhận |
| Module 4 LED 7 đoạn (TM1637) | IC driver TM1637, giao tiếp 2 dây (CLK, DIO), kích thước chữ số 0.36 inch (9 mm), nguồn 3.3V – 5V | Hiển thị thời gian thực, thời gian cài đặt hẹn giờ bật/tắt động cơ |
| Relay rắn SSR (OMRON G3MB-202P) | Điện áp kích 5VDC (dòng 20 mA), điện áp tải 75 – 240 VAC (50/60 Hz), dòng tải tối đa 2A, cách ly Photo Triac | Đóng ngắt nguồn AC cấp cho động cơ máy cho ăn, loại bỏ tiếng ồn cơ khí và tia lửa điện |
| Động cơ chấp hành | Động cơ máy may 220VAC, công suất nhỏ | Dẫn động trục xoắn cấp thức ăn và đĩa xoay phân tán hạt thức ăn |
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Nghiên cứu tài liệu kỹ thuật (Datasheet, Reference Manual) của họ STM32F103, IC TM1637, relay OMRON G3MB-202P; khảo sát các cơ chế cấp liệu cơ khí của máy cho tôm ăn trên thị trường.
- Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Tính toán phân chia bus ngoại vi (APB1, APB2, AHB), thiết kế mạch nguồn hạ áp, phân tích sơ đồ chân I/O và thiết kế giao diện điều khiển phần cứng.
- Phương pháp thực nghiệm từng phần (Hardware-in-the-loop): Thử nghiệm kết nối vi điều khiển với encoder và module TM1637 trên testboard; lập trình kiểm tra đáp ứng ngắt ngoài và ngắt RTC; tiến hành layout mạch in 2 lớp, hàn linh kiện, lắp ráp hoàn chỉnh với khung cơ khí và nạp liệu chạy thử trong điều kiện tải thực tế.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Kiến trúc phần cứng và sơ đồ khối
Hệ thống máy cho tôm ăn tự động được cấu thành từ 5 khối chức năng chính:
- Khối xử lý trung tâm: Sử dụng vi điều khiển STM32F103C8T6 nhận tín hiệu cấu hình từ encoder, cập nhật thời gian từ RTC và điều phối tín hiệu xuất ra màn hình và relay.
- Khối hiển thị và chức năng: Gồm 2 Rotary Encoder dùng để tinh chỉnh thời gian/thông số cài đặt và 1 module TM1637 hiển thị 4 chữ số LED 7 đoạn màu đỏ.
- Khối thời gian thực (RTC): Tích hợp thạch anh 32.768 kHz và nguồn pin ngoài nuôi khối Backup Domain, duy trì đếm thời gian khi mất nguồn chính.
- Khối công suất và chấp hành: Mạch kích Relay rắn SSR OMRON G3MB-202P nhận tín hiệu mức logic từ vi điều khiển để đóng/cắt nguồn điện 220VAC cấp cho động cơ máy may.
- Khối cơ khí: Khung đỡ kim loại chịu lực, thùng chứa thức ăn, hệ thống mâm xoay, bánh ma sát và trục xoắn cấp liệu.
[Khối Nguồn 220VAC / 5VDC]
[Khối Hiển thị] [Khối Chức năng]
(TM1637 LED) (Rotary Encoder)
[Khối Công suất SSR (OMRON G3MB-202P)]
[Động cơ Máy may 220VAC + Trục xoắn & Mâm rải thức ăn]
Thiết kế phần mềm và giải thuật điều khiển
Chương trình điều khiển được xây dựng trên phần mềm Keil C V5 với các luồng xử lý chính:
- Giải thuật đọc Encoder: Vi điều khiển giám sát trạng thái 2 chân xung pha A và B. Khi phát hiện cạnh xuống ở pha A, mức logic ở pha B được đọc: nếu pha B ở mức cao thì chiều quay là thuận (tăng giá trị đếm), nếu pha B ở mức thấp thì chiều quay là nghịch (giảm giá trị đếm). Nút nhấn tích hợp trên trục encoder kích hoạt ngắt để chuyển đổi qua lại giữa các chế độ: Xem giờ thực, Cài đặt giờ mở máy, Cài đặt thời gian phun thức ăn và Cài đặt chu kỳ lặp lại.
- Giải thuật điều khiển thời gian thực và đóng ngắt SSR: Chương trình liên tục so sánh giá trị thanh ghi đếm RTC với các mốc thời gian bật/tắt đã được lưu trong bộ nhớ. Khi trùng khớp điều kiện thời gian, vi điều khiển xuất tín hiệu logic kích hoạt SSR đóng điện cho động cơ hoạt động trong khoảng thời gian đã định, sau đó ngắt nguồn và chuyển sang trạng thái chờ chu kỳ kế tiếp.
Thiết kế và gia công mạch in (PCB)
Mạch in được thiết kế hoàn chỉnh trên phần mềm Altium Designer 2016 qua các công đoạn:
- Xây dựng thư viện linh kiện nguyên lý (SCH Library) và footprint chân linh kiện (PCB Library).
- Thiết kế sơ đồ nguyên lý (Schematic Editor) gồm: khối MCU STM32F103C8T6, khối nguồn hạ áp, khối đệm transistor kích relay, khối cổng kết nối encoder và module hiển thị.
- Định tuyến mạch in 2 lớp (PCB Editor): phân tách đường mạch công suất AC 220V với đường mạch tín hiệu số 3.3V/5V, phủ mass chống nhiễu cho toàn bo mạch.
- Gia công bo mạch, hàn gắn linh kiện, kết nối cáp dữ liệu và đóng gói toàn bộ khối điện tử vào hộp bảo vệ chuyên dụng chống ẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa khâu cho ăn trong nuôi tôm công nghiệp, tổng quan tình hình nghiên cứu máy cho ăn trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra các điểm hạn chế của các thế hệ máy trước đây (cồng kềnh, thiếu tính năng hẹn giờ thời gian thực, điều khiển bằng nút bấm cơ dễ hư hỏng), từ đó xác định mục tiêu thiết kế bộ điều khiển nhỏ gọn, thẩm mỹ, chi phí thấp, sử dụng vi điều khiển ARM Cortex-M3 có tích hợp RTC. Chương này cũng phân định rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể của đồ án tốt nghiệp.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chi tiết về các thành phần cấu tạo nên hệ thống:
- Hệ thống cơ khí máy cho tôm ăn: Giới thiệu kết cấu khung kim loại, động cơ máy may 220VAC có độ bền cao, hoạt động bền bỉ dưới tần suất bật/tắt liên tục, hệ thống mâm xoay, bánh ma sát và trục xoắn cấp liệu được thiết kế trên phần mềm AutoCAD.
- Bộ xử lý ARM Cortex-M3 và chip STM32F103C8T6: Phân tích kiến trúc vi xử lý, không gian địa chỉ tuyến tính 4 GB, hệ thống bus liên kết (I-Code, D-Code, AHB, APB1, APB2), cơ chế quản lý ngắt NVIC, bộ đệm Flash 64-bit với trạng thái chờ (wait-state), vòng khóa pha PLL nâng tần số lên 72 MHz, bộ điều khiển 7 kênh DMA và khối bảo vệ bộ nhớ MPU.
- Module ngoại vi và linh kiện chuyên dụng:
- Nguyên lý tạo xung lệch pha 90° của Rotary Encoder để xác định góc và chiều xoay không giới hạn.
- Giao thức truyền thông 2 dây điều khiển module 4 LED 7 đoạn TM1637.
- Cấu tạo cách ly quang Photo Triac của Relay bán dẫn SSR OMRON G3MB-202P (dòng kích 20 mA, đóng ngắt tải AC 75 – 240 VAC/2A).
- Cơ chế hoạt động của khối thời gian thực RTC trên STM32 với nguồn nuôi pin $V_{BAT}$ và chức năng ngắt báo động Alarm.
Chương 3: Tính toán và thiết kế hệ thống
Chương 3 tập trung vào quá trình tính toán và thiết kế chi tiết từng khối mạch:
- Thiết kế sơ đồ khối toàn hệ thống: Thiết lập mối liên kết tín hiệu giữa khối xử lý trung tâm STM32, khối cấp nguồn, khối thời gian thực RTC, khối hiển thị LED TM1637, khối giao tiếp người dùng qua Rotary Encoder và khối công suất Relay bán dẫn SSR.
- Tính toán và thiết kế sơ đồ nguyên lý: Thiết kế chi tiết mạch nguyên lý khối MCU STM32F103C8T6 (mạch cấp nguồn 3.3V, mạch thạch anh dao động, mạch nạp SWD), mạch giao tiếp module hiển thị TM1637, mạch nhận tín hiệu xung từ Rotary Encoder, mạch cách ly quang kích Relay SSR và mạch cấp nguồn cho toàn hệ thống.
Chương 4: Thi công hệ thống, lập trình và kết quả
Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình chế tạo phần cứng, xây dựng phần mềm và thử nghiệm:
- Thi công phần cứng: Thiết kế mạch in 2 lớp trên Altium Designer 2016, tạo layout cho bo mạch điều khiển trung tâm và bo mạch hiển thị, tiến hành gia công mạch, hàn linh kiện và kiểm tra thông mạch.
- Lập trình hệ thống: Xây dựng lưu đồ giải thuật cho chương trình chính (Board 1 và Board 2), viết code trên Keil C V5 điều khiển đọc trạng thái encoder, cập nhật hiển thị thời gian lên LED 7 đoạn và thực thi thuật toán so khớp thời gian thực để đóng ngắt động cơ.
- Đóng gói và thử nghiệm mô hình: Lắp đặt các bo mạch vào hộp điều khiển nhỏ gọn, kết nối với khung cơ khí, tiến hành thử nghiệm cấp nguồn, cài đặt các mốc thời gian cho ăn và vận hành thử nghiệm chức năng phun rải thức ăn.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả đạt được sau quá trình thực hiện đồ án, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu về phần cứng, phần mềm và mô hình cơ khí; chỉ ra các điểm còn tồn tại và đề xuất các hướng nâng cấp thiết bị trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
- Chế tạo thành công bộ điều khiển trung tâm: Hệ thống sử dụng chip STM32F103C8T6 vận hành ổn định ở tần số xung nhịp cao (nhân PLL), kích thước mạch in nhỏ gọn, các đường mạch 2 lớp được phân chia hợp lý giữa khối công suất và khối số.
- Tích hợp chính xác khối thời gian thực (RTC): Duy trì hoạt động đếm thời gian liên tục với pin nuôi dự phòng $V_{BAT}$, cho phép người dùng thiết lập lịch trình bật/tắt động cơ chính xác theo giờ và phút thực tế mà không bị sai lệch khi mất nguồn điện lưới.
- Hoàn thiện giao diện điều khiển và hiển thị: Ứng dụng thành công Rotary Encoder kết hợp IC điều khiển TM1637 giúp loại bỏ bàn phím bấm cơ cồng kềnh, giảm số chân vi điều khiển cần sử dụng xuống còn 2 chân (CLK, DIO) cho hiển thị 4 LED 7 đoạn, thao tác cài đặt thời gian xoay chuyển mượt mà.
- Đóng ngắt công suất an toàn: Mạch kích Relay rắn SSR OMRON G3MB-202P đóng ngắt êm ái động cơ máy may 220VAC, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng hồ quang điện và tiếng ồn cơ khí, đảm bảo độ bền cho hệ thống khi làm việc trong môi trường độ ẩm cao của ao nuôi.
Đóng góp của đề tài
- Khắc phục được nhược điểm của các dòng máy cho tôm ăn truyền thống dùng relay cơ và nút bấm cơ học, giảm kích thước tổng thể của hộp điều khiển.
- Cung cấp một giải pháp tự động hóa chi phí thấp, sử dụng linh kiện phổ biến nhưng có độ tin cậy cao, phù hợp ứng dụng thực tế tại các hộ nuôi tôm vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Hệ thống mới chỉ thực hiện đóng ngắt động cơ theo mốc thời gian cố định, chưa có cảm biến định lượng chính xác khối lượng thức ăn phun ra theo từng mẻ.
- Mạch điều khiển không dây (Bluetooth HC-05) mới ở mức độ thử nghiệm trên mô hình, chưa phát triển ứng dụng di động hoàn chỉnh để giám sát và cài đặt từ xa qua khoảng cách lớn.
- Mô hình cơ khí chủ yếu thử nghiệm trong môi trường xưởng và điều kiện tải mô phỏng, chưa qua kiểm nghiệm dài ngày dưới tác động ăn mòn của môi trường nước mặn và thời tiết ngoài trời.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tích hợp cảm biến tải trọng (Loadcell) vào bồn chứa để kiểm soát chính xác khối lượng thức ăn còn lại và lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày.
- Nâng cấp module truyền thông không dây sang chuẩn LoRa hoặc Wi-Fi/4G kết hợp nền tảng IoT, cho phép người nuôi theo dõi và điều khiển hoạt động cho ăn thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh.
- Cải tiến vật liệu khung cơ khí bằng inox 304 hoặc nhựa composite chuyên dụng chống ăn mòn nước mặn, nâng cao tuổi thọ máy khi đặt cố định tại ao nuôi.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, Kỹ thuật Điện - Điện tử, Tự động hóa: Tham khảo phương pháp ứng dụng dòng vi điều khiển ARM Cortex-M3 (STM32F103C8T6), kỹ thuật cấu hình xung nhịp RCC, quản lý khối thời gian thực RTC, kỹ thuật điều khiển ngoại vi qua DMA và thiết kế mạch in 2 lớp bằng phần mềm Altium Designer.
- Sinh viên và kỹ sư thiết kế thiết bị nông - ngư nghiệp thông minh: Tham khảo giải pháp kết hợp giữa mạch đóng ngắt bán dẫn SSR với động cơ AC công suất nhỏ và cơ cấu cơ khí trục xoắn - đĩa ma sát trong các hệ thống cấp liệu tự động.
- Người làm đề tài kỹ thuật ứng dụng: Tham khảo phương thức thiết kế giao diện tinh gọn sử dụng Rotary Encoder và driver TM1637 thay thế nút nhấn truyền thống nhằm tối ưu số chân I/O và nâng cao độ bền cơ học của bảng điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao đề tài lựa chọn vi điều khiển STM32F103C8T6 thay vì các dòng vi điều khiển 8-bit truyền thống hay STM32F0?
Vi điều khiển STM32F103C8T6 sở hữu lõi ARM 32-bit Cortex-M3 với xung nhịp 72 MHz, hiệu năng xử lý 1.2 DMIPS/MHz, tích hợp sẵn khối RTC độ chính xác cao có chân cấp nguồn pin riêng biệt ($V_{BAT}$) và bộ điều khiển DMA 7 kênh. So với STM32F0 hoặc vi điều khiển 8-bit, chip này cung cấp đầy đủ các khối ngoại vi nâng cao, dung lượng Flash (64/128 KB) và SRAM (20 KB) lớn với giá thành thấp, đáp ứng tốt yêu cầu xử lý đa tác vụ và tối ưu kích thước mạch in.
2. Nguyên lý phân biệt chiều xoay của Rotary Encoder được thực hiện như thế nào trong chương trình?
Rotary Encoder tạo ra 2 kênh tín hiệu xung vuông lệch pha 90° (pha A và pha B). Vi điều khiển bắt sự kiện chuyển đổi trạng thái (cạnh xuống) trên pha A; nếu tại thời điểm đó tín hiệu pha B đang ở mức logic cao thì chiều xoay là thuận chiều kim đồng hồ, ngược lại nếu pha B ở mức thấp thì chiều xoay là ngược chiều kim đồng hồ. Dựa vào đó, chương trình thực hiện tăng hoặc giảm các giá trị cài đặt tương ứng.
3. Ưu điểm của việc sử dụng Relay rắn SSR (OMRON G3MB-202P) so với Relay cơ khí truyền thống trong đề tài là gì?
Relay bán dẫn SSR không có các tiếp điểm cơ khí chuyển động, đóng ngắt dựa trên linh kiện bán dẫn có cách ly quang Photo Triac. Nhờ đó, SSR triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phát tia lửa điện, không gây tiếng ồn "tạch" khi chuyển mạch, tốc độ đóng ngắt nhanh hơn, dòng kích điều khiển nhỏ (chỉ 20 mA ở 5VDC) và có tuổi thọ cao vượt trội khi phải thực hiện chu kỳ bật/tắt liên tục nhiều lần trong ngày.
4. Khối RTC trên chip STM32 duy trì đếm thời gian khi ngắt nguồn chính bằng cách nào?
Khối RTC của STM32F103C8T6 nằm trong vùng Backup Domain được cấp nguồn riêng thông qua chân $V_{BAT}$ nối với pin ngoài. Khi nguồn cấp chính $V_{DD}$ bị ngắt, bộ đếm RTC 32-bit vẫn tiếp tục gia tăng giá trị theo xung nhịp từ thạch anh 32.768 kHz (LSE) mà không làm mất dữ liệu thời gian thực đã cấu hình.
5. Module TM1637 giúp tối ưu hóa thiết kế phần cứng như thế nào?
Module TM1637 tích hợp sẵn chip driver chuyên dụng điều khiển quét 4 LED 7 đoạn anode chung. Thay vì cần ít nhất 12 đường I/O của vi điều khiển để quét LED theo phương pháp thông thường, TM1637 chỉ sử dụng 2 đường tín hiệu (CLK và DIO) theo giao thức truyền thông nối tiếp tương tự I2C, giúp tiết kiệm đáng kể tài nguyên chân vi điều khiển và đơn giản hóa việc đi dây trên mạch in.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công máy cho tôm ăn" đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu từ việc khảo sát thực tiễn, tính toán thiết kế phần cứng đến thi công mô hình thực tế. Bằng việc ứng dụng vi điều khiển 32-bit STM32F103C8T6 kết hợp khối thời gian thực RTC, giao diện Rotary Encoder – TM1637 và mạch công suất Relay bán dẫn SSR, hệ thống đã vận hành chính xác chu trình cho ăn tự động, mang lại giải pháp nhỏ gọn, bền bỉ và an toàn. Đề tài đặt nền tảng kỹ thuật vững chắc cho việc tiếp tục mở rộng các tính năng đo lường tải trọng và giám sát không dây tầm xa trong tương lai.