Đồ án tốt nghiệp Đại học: Điều khiển, giám sát PLC S7-1200 qua Web Server

Hướng dẫn chi tiết cách điều khiển và giám sát hệ thống PLC Siemens S7-1200 thông qua Web Server tích hợp sẵn. Khám phá cách cấu hình, truy cập và quản lý

Trường đại học

Đại học Mở TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về điều khiển và giám sát PLC S7 1200 qua Web Server

PLC S7-1200 là bộ điều khiển logic lập trình thế hệ mới của Siemens, được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa quy mô nhỏ và trung bình. Thiết bị tích hợp sẵn Web Server bên trong CPU, cho phép người vận hành truy cập giám sát và điều khiển hệ thống trực tiếp từ trình duyệt web. Không cần cài đặt phần mềm chuyên dụng. Chỉ cần kết nối mạng Ethernet và mở trình duyệt trên máy tính hoặc điện thoại. Web Server hỗ trợ xem trạng thái thiết bị, đọc thông số quy trình, giám sát cảnh báo lỗi và truy xuất dữ liệu chẩn đoán. Giao diện web được xây dựng dựa trên giao thức HTTP/HTTPS tiêu chuẩn, đảm bảo tính tương thích rộng rãi. Tính năng này đặc biệt hữu ích trong các nhà máy công nghiệp hiện đại, nơi yêu cầu giám sát từ xa liên tục 24/7. Hệ thống giúp giảm thời gian phản ứng sự cố, tiết kiệm chi phí nhân sự vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.

1.1. Cấu hình phần cứng PLC S7 1200 hỗ trợ Web Server

CPU S7-1200 tích hợp cổng Ethernet PROFINET trên bo mạch chủ, đóng vai cầu nối mạng chính cho Web Server. Các dòng CPU phổ biến gồm 1211C, 1212C, 1214C và 1215C, mỗi loại có bộ nhớ và số lượng I/O khác nhau. Module mở rộng tín hiệu số SM 1223 và module tương tự SM 1232 được lắp ghép trực tiếp vào thân CPU. Nguồn điện cấp 24VDC ổn định là yếu tố bắt buộc để hệ thống hoạt động đáng tin cậy. Cáp mạng Cat5e hoặc Cat6 kết nối CPU với switch công nghiệp. Bộ chuyển đổi mạng managed switch giúp quản lý lưu lượng dữ liệu hiệu quả trong môi trường nhà máy có nhiều thiết bị cùng kết nối.

1.2. Kích hoạt và cấu hình Web Server trong TIA Portal

Phần mềm TIA Portal là công cụ chính để kích hoạt Web Server trên CPU S7-1200. Trong mục Device Configuration, người lập trình đánh dấu chọn ô Enable Web Server trên tab Web Server thuộc Properties của CPU. Tiếp theo, thiết lập địa chỉ IP tĩnh cho cổng PROFINET của CPU. Các tùy chọn bảo mật bao gồm kích hoạt HTTPS và thiết lập tài khoản người dùng với quyền truy cập phân cấp. TIA Portal cho phép chọn các trang hệ thống sẵn có như Overview, Diagnostic Buffer và Module Information. Sau khi tải chương trình xuống CPU, Web Server hoạt động ngay lập tức. Người dùng truy cập bằng cách nhập địa chỉ IP của CPU vào thanh địa chỉ trình duyệt bất kỳ.

II. Phân tích các vấn đề khi giám sát hệ thống PLC S7 1200

Giám sát hệ thống PLC S7-1200 qua Web Server đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật cần được phân tích kỹ lưỡng. Bảo mật mạng là vấn đề hàng đầu khi hệ thống công nghiệp kết nối với mạng doanh nghiệp hoặc Internet. Các cuộc tấn công mạng có thể gây mất kiểm soát thiết bị, rò rỉ dữ liệu sản xuất hoặc ngưng trệ dây chuyền. Độ trễ truyền dữ liệu là yếu tố thứ hai ảnh hưởng đến hiệu suất giám sát thời gian thực. Mạng công nghiệp không được thiết kế đúng cách dẫn đến mất gói tin và tín hiệu không ổn định. Khả năng hiển thị thông tin trên giao diện web cũng bị giới hạn so với phần mềm SCADA chuyên dụng. Số lượng biến có thể giám sát đồng thời bị hạn chế bởi bộ nhớ CPU. Một số trường hợp, firmware cũ không hỗ trợ đầy đủ tính năng Web Server mới nhất. Việc bảo trì và cập nhật firmware từ xa cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không có kế hoạch dự phòng phù hợp.

2.1. Thách thức về an toàn mạng công nghiệp

Hệ thống PLC kết nối Web Server mở ra nguy cơ bị tấn công từ bên ngoài qua mạng Ethernet. Các mối đe dọa phổ biến bao gồm truy cập trái phép, giả mạo dữ liệu và tấn công từ chối dịch vụ DDoS. Mạng công nghiệp OT thường không được bảo vệ nghiêm ngặt như mạng IT doanh nghiệp. Nhiều nhà máy vẫn sử dụng mật khẩu mặc định hoặc không kích hoạt giao thức mã hóa HTTPS. Giải pháp cần thiết bao gồm phân vùng mạng VLAN, tường lửa công nghiệp và cơ chế xác thực đa lớp. Việc giám sát nhật ký truy cập cũng giúp phát hiện sớm các hành vi bất thường trên hệ thống.

2.2. Giới hạn về hiệu năng và khả năng hiển thị

Web Server tích hợp trên CPU S7-1200 có giới hạn về số lượng kết nối đồng thời và dung lượng dữ liệu truyền tải. Giao diện web mặc định chỉ hiển thị các thông tin cơ bản như trạng thái CPU, tín hiệu I/O và vùng nhớ. Việc hiển thị đồ thị xu hướng, biểu đồ phức tạp hoặc giao diện đồ họa tùy chỉnh đòi hỏi kiến thức lập trình HTML, CSS và JavaScript. Bộ nhớ của CPU bị giới hạn ảnh hưởng đến dung lượng lưu trữ dữ liệu lịch sử. Tốc độ cập nhật dữ liệu trên trang web chậm hơn so với phần mềm HMI chuyên dụng. Cần cân nhắc kỹ giữa tính tiện lợi của Web Server và yêu cầu giám sát chuyên sâu.

III. Giải pháp xây dựng Web Server giám sát PLC S7 1200 hiệu quả

Xây dựng hệ thống Web Server giám sát PLC S7-1200 hiệu quả đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện từ phần cứng đến phần mềm. Giải pháp tối ưu kết hợp nhiều lớp bảo mật, cấu hình mạng hợp lý và thiết kế giao diện trực quan. Đầu tiên, thiết lập mạng công nghiệp với phân vùng VLAN riêng biệt cho hệ thống PLC và mạng văn phòng. Kích hoạt giao thức HTTPS với chứng chỉ SSL để mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền tải. Thiết lập tài khoản người dùng với ba cấp quyền truy cập: quan sát viên, vận hành viên và quản trị viên. Sử dụng trang web tùy chỉnh bằng ngôn ngữ HTML để hiển thị dữ liệu theo yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Tích hợp module truyền thông CM 1241 hoặc CB 1241 khi cần mở rộng khả năng kết nối mạng. Kết hợp Web Server với hệ thống HMI để tạo giải pháp giám sát đa kênh. Lập lịch sao lưu dữ liệu định kỳ và cập nhật firmware theo chu kỳ để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định.

3.1. Thiết kế trang web tùy chỉnh cho ứng dụng công nghiệp

TIA Portal hỗ trợ tạo trang web tùy chỉnh bằng ngôn ngữ HTML thông qua tùy chọn User-defined Web Pages trong cấu hình CPU. Người lập trình thiết kế giao diện hiển thị bằng cách sử dụng thẻ HTML và gắn kết biến từ DB toàn cục của PLC. Các thẻ truy cập dữ liệu như <Siemens.HMI.IOField> cho phép đọc và ghi giá trị biến trực tiếp từ trình duyệt. Giao diện nên thiết kế responsive để hiển thị tốt trên cả máy tính bảng và điện thoại di động. Sử dụng màu sắc trực quan cho trạng thái thiết bị: xanh lá cho hoạt động bình thường, đỏ cho cảnh báo lỗi. Tích hợp nút điều khiển Start, Stop và Reset với xác nhận thao tác để tránh sai sót.

3.2. Tích hợp Web Server với hệ thống giám sát SCADA

Web Server trên PLC S7-1200 hoạt động hiệu quả khi được tích hợp cùng hệ thống SCADA tại tầng giám sát. Giao thức OPC UA hoặc S7 Communication kết nối CPU với phần mềm SCADA như WinCC hoặc Ignition. Dữ liệu từ Web Server bổ sung kênh giám sát dự phòng khi hệ thống SCADA gặp sự cố. Giải pháp kết hợp này cho phép vận hành viên giám sát từ xa qua Web Server đồng thời khai thác tính năng phân tích dữ liệu chuyên sâu của SCADA. Lưu trữ dữ liệu lịch sử trên máy chủ SCADA giúp đánh giá xu hướng sản xuất và lập báo cáo tự động. Kiến trúc phân tầng này đảm bảo tính sẵn sàng cao cho toàn bộ hệ thống tự động hóa nhà máy.

IV. Ứng dụng thực tế và triển vọng của Web Server PLC S7 1200

Web Server tích hợp trên PLC S7-1200 đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới. Trong ngành chế biến thực phẩm, hệ thống giám sát từ xa giúp theo dõi nhiệt độ lò sấy, lưu lượng bơm và trạng thái băng chuyền mà không cần có mặt tại nhà máy. Ngành xử lý nước sử dụng Web Server để giám sát trạm bơm, mức bể chứa và chất lượng nước thải đầu ra liên tục 24 giờ. Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử áp dụng để theo dõi dây chuyền lắp ráp tự động và phát hiện lỗi kịp thời. Ứng dụng trong hệ thống HVAC tòa nhà cho phép điều khiển nhiệt độ, độ ẩm và thông gió từ xa qua điện thoại di động. Trang trại nông nghiệp thông minh sử dụng để giám sát hệ thống tưới tiêu và kiểm soát môi trường nhà kính. Triển vọng tương lai bao gồm tích hợp với nền tảng IoT công nghiệp MindSphere của Siemens, mở ra khả năng phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cho sản xuất thông minh.

4.1. Ứng dụng giám sát từ xa trong nhà máy sản xuất

Nhà máy sản xuất áp dụng Web Server PLC S7-1200 để giám sát thiết bị từ phòng điều khiển trung tâm hoặc từ xa qua mạng VPN. Vận hành viên theo dõi trạng thái motor, băng chuyền và thiết bị đo lường qua trình duyệt web trên máy tính bảng. Cảnh báo lỗi được hiển thị trực tiếp trên giao diện web với mã lỗi chi tiết và hướng dẫn khắc phục. Quản lý sản xuất truy cập báo cáo năng suất, thời gian hoạt động và thời gian dừng máy theo thời gian thực. Giải pháp giảm đáng kể số nhân viên vận hành trực tại các vị trí nguy hiểm hoặc xa xôi. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn nhiều so với hệ thống SCADA truyền thống.

4.2. Xu hướng phát triển và tích hợp IoT công nghiệp

Siemens đang phát triển nền tảng IoT MindSphere cho phép kết nối PLC S7-1200 với hệ thống điện toán đám mây. Dữ liệu từ Web Server được truyền lên MindSphere qua giao thức MQTT hoặc REST API để phân tích nâng cao. Công nghệ phân tích dữ liệu lớn Big Data giúp dự đoán hư hỏng thiết bị trước khi xảy ra sự cố. Tích hợp trí tuệ nhân tạo AI tối ưu hóa quy trình sản xuất dựa trên dữ liệu lịch sử thu thập từ Web Server. Xu hướng Industry 4.0 thúc đẩy nhu cầu giám sát phân tán, điều khiển từ xa và bảo trì dự báo. Web Server tích hợp sẵn trên PLC đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa hệ thống tự động hóa truyền thống và nền tảng công nghiệp số hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

29/05/2026
Điều khiển và giám sát plc s7 1200 qua web server đồ án tốt nghiệp đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG PLC SIEMENS 1. Sơ lược về lịch sử phát triển -Thiết bị điều khiển lập trình đầu tiên (Programmable Controller) đã được những nhà thiết kế cho ra đời năm 1968 (Công ty General Motor - Mỹ). Tuy nhiên, hệ thống này còn khá đơn giản và cồng kềnh, người sử dụng gặp nhiều khó khăn trong việc vận hành hệ thống. Vì vậy các nhà thiết kế từng bước cải tiến hệ thống đơn giản, gọn nhẹ, dễ vận hành, nhưng việc lập trình cho hệ thống còn khó khăn, do lúc này không có các thiết bị lập trình ngoại vi hổ trợ cho công việc lập trình.

-Để đơn giản hóa việc lập trình, hệ thống điều khiển lập trình cầm tay (Programmable Controller Handle) đầu tiên được ra đời vào năm 1969. Điều này đã tạo ra một sự phát triển thật sự cho kỹ thuật điều khiển lập trình. Trong giai đoạn này các hệ thống điều khiển lập trình (PLC) chỉ đơn giản nhằm thay thế hệ thống Relay và dây nối trong hệ thống điều khiển cổ điển. Qua quá trình vận hành, các nhà thiết kế đã từng bước tạo ra được một tiêu chuẩn mới cho hệ thống, tiêu chuẩn đó là: dạng lập trình dùng giản đồ hình thang (The diagroom format).

Trong những năm đầu thập niên 1970, những hệ thống PLC còn có thêm khả năng vận hành với những thuật toán hỗ trợ (arithmetic), “vận hành với các dữ liệu cập nhật” (Data Manipulation). Do sự phát triển của loại màn hình dùng cho máy tính (Cathode Ray Tube: CRT), nên việc giao tiếp giữa người điều khiển để lập trình cho hệ thống càng trở nên thuận tiện hơn. -Sự phát triển của hệ thống phần cứng và phần mềm từ năm 1975cho đến nay đã làm cho hệ thống PLC phát triển mạnh mẽ hơn với các chức năng mở rộng: hệ thống ngõ vào/ra có thể tăng lên đến 8.000 cổng vào/ra, dung lượng bộ nhớ chương trình tăng lên hơn 128.000 từ bộ nhớ (word of memory). Ngoài ra các nhà thiết kế còn tạo ra kỹ thuật kết nối với các hệ thống PLC riêng lẻ thành một hệ thống PLC chung, tăng khả năng của từng hệ thống riêng lẻ.

Tốc độ xử lý của hệ thống được cải thiện, chu kỳ quét (Scan) nhanh hơn làm cho hệ thống PLC xử lý tốt với những chức năng phức tạp số lượng cổng ra/vào lớn. -Trong tương lai hệ thống PLC không chỉ giao tiếp với các hệ thống khác thông qua CIM (Computer Intergrated Manufacturing) để điều khiển các hệ thống: Robot, Cad/Cam… ngoài ra các nhà thiết kế còn đang xây dựng các loại PLC với các chức năng điều khiển “thông minh” (intelligence) còn gọi là các siêu PLC (super PLCS) cho tương lai. Cấu trúc và nghiên cứu hoạt động của một PLC 1.1 Cấu trúc: -Một hệ thống điều khiển lập trình cơ bản phải gồm có hai phần: khối xử lý trung tâm (CPU: Central Processing Unit : CPU) và hệ thống giao tiếp vào/ra (I/0). SVTH: Nguyễn Phước Hiền MSSV: 0851030028 1 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư điện – điện tử GVHD :Th.S Phan Văn Hiệp Hình 1.1-Sơ đồ khối của một hệ thống điều khiển lập trình Hình 1.2-Sơ đồ khối tổng quát của CPU 1.

Hoạt động của một PLC : -CPU có 3chế độ hoạt động: chế độ STOP, chế độ STARTUP và chế độ RUN. Các LED trạng thái trên mặt trước của CPU biểu thị chế độ hiện thời của sự vận hành.  Trong chế độ STOP, CPU không thực thi chương trình nào, và ta có thể tải xuống một đề án.  Trong chế độ STARTUP, các OB khởi động (nếu có) được thực thi một lần.

Các sự kiện ngắt không được xử lý cho đến pha khởi động của chế độ RUN.  Trong chế độ RUN, chu kỳ quét được thực thi một cách lặp lại. Các sự kiện ngắt có thể xuất hiện và được thực thi tại bất kỳ điểm nào nằm trong pha chu kỳ chương trình. -Ta không thể tải xuống một project trong khi đang ở chế độ RUN.

CPU hỗ trợ một sự STARTUP để đi vào chế độ RUN.STARTUP không bao gồm một sự đặt lại bộ nhớ.Tất cả các hệ thống không có khả năng giữ và dữ liệu người dùng đều được khởi chạy tại một sự STARTUP.Dữ liệu người dùng có khả năng giữ vẫn được giữ nguyên. -Một bộ nhớ đặt lại sẽ xóa tất cả các bộ nhớ làm việc, xóa các vùng nhớ có khả năng giữ và không có khả năng giữ, và sao chép bộ nhớ nạp đến bộ nhớ làm việc. Một sự đặt lại bộ nhớ không xóa đi bộ đệm chẩn đoán hay các giá trị được lưu vĩnh viễn của địa chỉ IP. SVTH: Nguyễn Phước Hiền MSSV: 0851030028 2 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư điện – điện tử GVHD :Th.S Phan Văn Hiệp -Ta có thể chỉ định chế độ bật nguồn của CPU hoàn thành với phương pháp khởi động lại bằng cách sử dụng phần mềm lập trình.

Biểu tượng cấu hình này xuất hiện trong mục Device Configuration đối với CPU đang trong khởi động. Khi nguồn được bật, CPU thực hiện một tuần tự các kiểm tra chẩn đoán bật nguồn và khởi chạy hệ thống.CPU sau đó sẽ đi vào chế độ bật nguồn tương ứng. Tất nhiên các lỗi được phát hiện sẽ ngăn không cho CPU đi vào chế độ RUN. CPU hỗ trợ các chế độ bật nguồn sau đây:  Chế độ STOP  Chuyển sang chế độ RUN sau khi STARTUP  Chuyển sang chế độ trước đó sau khi STARTUP Hình 1.3 -Ta có thể thay đổi chế độ vận hành hiện thời bằng cách sử dụng các lệnh “STOP” hay “RUN” từ các công cụ trực tuyến của phần mềm lập trình.

Ta cũng có thể bao gồm một lệnh STP trong chương trình để chuyển CPU về chế độ STOP. Điều này cho phép ta dừng sự thực thi chương trình dựa trên logic lập trình. -Trong chế độ STOP, CPU 1 xử lý bất kỳ các yêu cầu truyền thông nào (thích hợp) và 2 thực hiện tự chẩn đoán Hình 1.4 -Trong chế độ STOP, CPU không thực thi chương trình người dùng, và các cập nhật tự động của ảnh tiến trình sẽ không xuất hiện. -Ta có thể tải xuống project chỉ khi CPU ở trong chế độ STOP.

-Trong chế độ RUN, CPU thực hiện các tác vụ được thể hiện như trong hình sau đây: Hình 1.5 SVTH: Nguyễn Phước Hiền MSSV: 0851030028 3 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư điện – điện tử GVHD :Th.S Phan Văn Hiệp STARTUP A Xóa vùng nhớ I. B Khởi chạy các ngõ ra cả với giá trị cuối cùng hay giá trị thay thế. C Thực thi các OB khởi động. D Sao chép trạng thái của các ngõ vào vật lý đến vùng nhớ I.

E Lưu trữ bất kỳ các sự kiện ngắt nào vào trong thứ tự để xử lý trong chế độ RUN. F Kích hoạt việc ghi vùng nhớ Q đến các ngõ ra vật lý. RUN 1 Ghi bộ nhớ Q đến các ngõ ra vật lý. 2 Sao chép trạng thái các ngõ vào vật lý đến vùng nhớ I.

3 Thực thi các OB chu kỳ chương trình. 4 Thực hiện các chẩn đoán tự kiểm tra. 5 Xử lý các ngắt và truyền thông trong suốt bất kỳ phần nào của chu kỳ quét. Tiến trình khởi động (STARTUP) -Khi trạng thái hoạt động thay đổi từ STOP sang RUN, CPU xóa đi các ngõ vào ảnh tiến trình, khởi chạy các ngõ ra ảnh tiến trình và thực thi các OB khởi động.

Bất kỳ việc đọc nào truy xuất đến các ngõ vào ảnh tiến trình bằng các lệnh trong các OB khởi động sẽ đọc giá trị zero hơn là giá trị ngõ vào vật lý hiện thời. Do vậy, để đọc trạng thái hiện thời của một ngõ vào vật lý trong suốt chế độ khởi động, ta phải thực hiện một việc đọc tức thời. Các OB khởi động và bất kỳ các FC và FB nào có liên quan sẽ được thực thi tiếp theo. Nếu có nhiều hơn 1 OB khởi động tồn tại, mỗi OB đó sẽ được thực thi theo thứ tự số hiệu OB, trong đó số hiệu OB thấp nhất được thực thi đầu tiên.

-Mỗi OB khởi động bao gồm thông tin khởi động giúp ta xác định tính hợp lệ của các dữ liệu lưu giữ và của đồng hồ giờ trong ngày. Ta có thể lập trình các lệnh bên trong các OB khởi động để kiểm tra các giá trị khởi động này và để thực hiện thao tác thích hợp. Các vùng khởi động sau đây được hỗ trợ bởi các OB khởi động: Ngõ vào Kiểu dữ liệu Miêu tả LostRetentive Bool Bit này đúng nếu các vùng lưu trữ dữ liệu giữ đã bị mất. LostRTC Bool Bit này đúng nếu đồng hồ giờ trong ngày (Real time Clock) đã bị mất.

CPU còn thực hiện các tác vụ sau đây trong suốt quá trình khởi động: SVTH: Nguyễn Phước Hiền MSSV: 0851030028 4 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư điện – điện tử GVHD :Th.S Phan Văn Hiệp  Các ngắt được sắp thứ tự nhưng không được thực thi trong suốt pha khởi động  Không có việc giám sát thời gian chu trình nào được thực hiện trong suốt pha khởi động  Sự cấu hình làm thay đổi các module HSC, PWM và PtP đều có thể được thực hiện trong lúc khởi động  Sự vận hành thực tế của các module HSC, PWM và PtP chỉ xuất hiện trong chế độ RUN Sau khi sự thực thi của các OB khởi động đã hoàn thành, CPU đi vào chế độ RUN và thực thi các tác vụ điều khiển trong một chu kỳ quét liên tiếp. Việc thực thi chu kỳ quét trong suốt chế độ RUN -Đối với mỗi chu kỳ quét, CPU ghi các ngõ ra, đọc các ngõ vào, thực thi chương trình người dùng, cập nhật các module truyền thông, thực hiện các công việc nội dịch (housekeeping) và đáp ứng đến các sự kiện ngắt của người dùng và các yêu cầu truyền thông. Các yêu cầu truyền thông được xử lý một cách định kỳ xuyên suốt quá trình quét. -Các hoạt động này (ngoại trừ các sự kiện ngắt của người dùng) được thực hiện thường xuyên và theo một trật tự tuần tự.

Các sự kiện ngắt của người dùng được kích hoạt sẽ được phục vụ với mức ưu tiên theo trật tự mà chúng xuất hiện. -Hệ thống đảm bảo rằng chu kỳ quét sẽ được hoàn tất trong một chu kỳ thời gian được gọi là thời gian chu trình tối đa, nếu không một sự kiện lỗi thời gian sẽ được sinh ra.  Mỗi chu kỳ quét bắt đầu bằng việc tìm kiếm các giá trị hiện thời của các ngõ ra kiểu số hay kiểu tương tự từ ảnh tiến trình và sau đó ghi chúng đến các ngõ ra vật lý của CPU, các module SB và SM được cấu hình cho việc cập nhật I/O tự động (cấu hình mặc định).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ