Bài giảng Truyền số liệu và Mạng: Chương 2 - TS. Võ Quế Sơn ĐH Bách Khoa

Tài liệu truyền số liệu và mạng chương 2 cung cấp kiến thức nền tảng về tín hiệu, môi trường truyền dẫn và kỹ thuật truyền dữ liệu chi tiết.

Trường đại học

Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan truyền số liệu và mạng ch02 data communications

Truyền số liệu là quá trình chuyển giao thông tin nhị phân giữa các thiết bị viễn thông qua môi trường vật lý. Học phần truyền số liệu và mạng ch02 data communications cung cấp nền tảng kiến trúc mạng cơ bản. Hệ thống xử lý dữ liệu thông qua các bảng mã tiêu chuẩn như ASCII 7-bit và EBCDIC 8-bit. Mỗi bảng mã phục vụ việc chuẩn hóa ký tự văn bản và các tín hiệu điều khiển vận hành. Môi trường mạng liên kết các thiết bị theo nhiều mô hình cấu trúc liên kết khác nhau. Các cấu trúc liên kết phổ biến gồm mô hình điểm - điểm, điểm - đa điểm, hình sao, vòng tròn, tuyến tính và dạng lưới. Mỗi dạng cấu trúc mang lại khả năng định tuyến và mức độ bảo đảm lưu lượng riêng biệt. Phương thức truyền tải được phân chia theo ba cơ chế vật lý: đơn công, bán song công và toàn song công. Đơn công truyền tín hiệu một chiều duy nhất như phát thanh vô tuyến. Bán song công cho phép truyền hai chiều nhưng không đồng thời. Toàn song công cho phép hai phía thu phát gửi tín hiệu cùng một thời điểm như hệ thống điện thoại viễn thông.

1.1. Các chuẩn mã hóa ký tự ASCII và EBCDIC

Hệ thống truyền thông sử dụng bảng mã để chuyển đổi dữ liệu dạng ký tự thành các chuỗi bit nhị phân. Chuẩn ASCII mã hóa 128 ký tự bằng chuỗi 7-bit, bao gồm chữ cái, số và các ký tự điều khiển truyền dẫn. Bảng mã EBCDIC do IBM phát triển sử dụng định dạng 8-bit, phục vụ chủ yếu trên các dòng máy chủ lớn. Cả hai chuẩn đều chứa các ký tự không in được nhằm quản lý luồng dữ liệu trên đường truyền. Các tín hiệu điều khiển như Start of Header, End of Text đóng vai trò quan trọng trong việc phân tách khung tin. Việc hiểu rõ các chuẩn mã hóa này giúp thiết bị viễn thông phân tích chính xác cấu trúc dữ liệu gửi qua mạng.

1.2. Phân loại cấu trúc và phương thức truyền thông mạng

Mạng viễn thông tổ chức kết nối vật lý thông qua các cấu trúc liên kết đa dạng. Mô hình điểm - điểm thiết lập đường truyền riêng biệt giữa hai thực thể cố định. Mô hình hình sao và tuyến tính tập trung luồng dữ liệu qua thiết bị điều phối trung tâm. Về phương diện truyền tải, dữ liệu số di chuyển qua hai chế độ: truyền song song và truyền nối tiếp. Truyền song song gửi nhiều bit đồng thời qua nhiều kênh dây trên khoảng cách ngắn. Ngược lại, truyền nối tiếp gửi từng bit tuần tự qua một đường truyền duy nhất. Truyền nối tiếp là giải pháp tiêu chuẩn cho kết nối diện rộng nhờ tối ưu chi phí cáp và giảm thiểu hiện tượng lệch pha tín hiệu.

II. Các sự cố trong truyền số liệu và mạng ch02 data communications

Quá trình truyền số liệu qua kênh vật lý luôn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất là sự sai lệch xung nhịp giữa bộ phát và bộ thu. Khi máy phát và máy thu không dùng chung nguồn dao động, tần số lấy mẫu sẽ xuất hiện hiện tượng trôi pha. Sự chênh lệch này khiến bộ thu đọc sai vị trí bit, dẫn đến mất dữ liệu liên tiếp. Bên cạnh vấn đề định thời, nhiễu kênh và suy hao tín hiệu gây biến dạng dạng sóng truyền dẫn. Hiện tượng nhiễu trắng Gaussian cùng các xung nhiễu đột biến làm biến đổi trạng thái điện áp của tín hiệu số. Điều này gây ra hai loại lỗi chính: lỗi bit đơn lẻ và lỗi cụm. Lỗi bit đơn chỉ làm thay đổi giá trị của một bit riêng lẻ trong khung tin. Lỗi cụm làm hỏng một chuỗi liên tiếp nhiều bit do tác động kéo dài của xung nhiễu ngoài môi trường. Nếu không có cơ chế phát hiện và điều chỉnh kịp thời, các lỗi truyền dẫn này sẽ phá hỏng toàn bộ tính toàn vẹn của dữ liệu trong mạng.

2.1. Hiện tượng trôi xung nhịp và mất đồng bộ định thời

Sự không đồng bộ về đồng hồ giữa hai đầu truyền thông tạo ra sai số tích lũy theo thời gian. Máy phát tạo dữ liệu ở tốc độ xung nhịp riêng, trong khi máy thu lấy mẫu bằng bộ tạo dao động độc lập. Ngay cả một sai lệch tần số cực nhỏ cũng làm điểm lấy mẫu dịch chuyển xa khỏi tâm của xung bit. Khi truyền các khối dữ liệu dài, sự lệch pha sẽ tích tụ cho đến khi máy thu đọc nhầm bit kế tiếp hoặc bỏ sót hoàn toàn một chu kỳ bit. Hiện tượng này đặc biệt nghiêm trọng trong chế độ truyền nối tiếp tốc độ cao, đòi hỏi các giải pháp hiệu chỉnh pha liên tục.

2.2. Ảnh hưởng của nhiễu kênh và các dạng lỗi dữ liệu

Nhiễu điện từ và suy hao môi trường làm suy giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu trên đường truyền. Khi tín hiệu số suy biến, mức điện áp nhận được vượt khỏi ngưỡng quyết định logic của bộ thu. Nhiễu nhiệt tạo ra lỗi bit ngẫu nhiên phân bố rải rác trên toàn bộ chuỗi truyền dẫn. Ngược lại, các xung sét hoặc quá độ điện áp tạo ra lỗi cụm với độ dài nhiều byte. Lỗi cụm làm vô hiệu hóa các phương pháp kiểm tra chẵn lẻ đơn giản thông thường. Sự xuất hiện của lỗi dữ liệu làm tăng độ trễ mạng do yêu cầu truyền lại, đồng thời làm lãng phí băng thông khả dụng.

III. Giải pháp kỹ thuật truyền số liệu và mạng ch02 data communications

Để khắc phục các sự cố truyền dẫn, kỹ thuật truyền số liệu áp dụng các cơ chế đồng bộ và mã hóa bảo vệ kênh. Truyền bất đồng bộ giải quyết lệch nhịp bằng cách thêm bit Start và bit Stop vào từng byte ký tự. Phương pháp này đơn giản nhưng hiệu suất truyền tải bị giảm do tỷ lệ bit phụ trợ cao. Đối với truyền đồng bộ tốc độ cao, hệ thống truyền dữ liệu thành từng khối liên tục không có bit phân tách. Bộ thu duy trì đồng bộ nhờ mạch vòng khóa pha số DPLL. Mạch DPLL phát hiện các bước chuyển mức tín hiệu để tự động co giãn chu kỳ lấy mẫu từ 30 đến 34 xung nhịp. Song song với việc định thời, kỹ thuật mã hóa kênh đóng vai trò then chốt trong phát hiện và sửa sai. Hệ thống sử dụng kiểm tra chẵn lẻ hai chiều BSC để phát hiện lỗi ma trận hàng và cột. Đối với các khung dữ liệu lớn, mã kiểm tra dư tuần hoàn CRC là giải pháp tối ưu. Thuật toán CRC thực hiện phép chia đa thức nhị phân trên trường Galois để tạo mã kiểm tra khung FCS. Bộ thu chỉ cần chia khung nhận được cho đa thức sinh để kết luận trạng thái toàn vẹn của gói tin.

3.1. Cơ chế đồng bộ hóa bằng mạch vòng khóa pha số DPLL

Mạch DPLL liên tục điều chỉnh xung lấy mẫu dựa trên các bước chuyển mức điện áp trên đường truyền. Mỗi chu kỳ bit danh định được chia thành 32 chu kỳ xung nhịp và phân bổ thành 5 phân đoạn từ A đến E. Khi bước chuyển mức rơi vào đoạn A, xung lấy mẫu trước đó bị trễ, DPLL sẽ rút ngắn chu kỳ kế tiếp xuống 30 nhịp. Nếu bước chuyển mức xảy ra ở đoạn E, xung lấy mẫu quá sớm, chu kỳ sẽ kéo dài thành 34 nhịp. Các đoạn B và D thực hiện điều chỉnh tinh mức một xung nhịp, trong khi đoạn C giữ nguyên chu kỳ chuẩn. Quá trình này giúp hệ thống đạt trạng thái đồng bộ hoàn hảo chỉ sau tối đa 10 bit chuyển tiếp.

3.2. Phương pháp kiểm soát lỗi qua mã BSC và thuật toán CRC

Kiểm soát lỗi kênh truyền sử dụng các kỹ thuật tính toán dư thừa để bảo vệ thông tin. Phương pháp BSC tổ chức dữ liệu dạng ma trận và bổ sung bit kiểm tra chẵn lẻ theo cả chiều ngang lẫn chiều dọc. Cơ chế này phát hiện toàn bộ lỗi 1 bit và chỉ ra chính xác vị trí để sửa trực tiếp. Thuật toán mã hóa CRC xử lý chuỗi bit dữ liệu k-bit bằng phép chia đa thức với đa thức sinh chuẩn. Phần dư của phép chia nhị phân modulo-2 tạo thành chuỗi kiểm tra khung FCS n-k bit gắn sau thông điệp. Phía thu thực hiện phép chia tương tự; nếu phần dư bằng 0, gói tin được xác nhận nguyên vẹn không có lỗi.

IV. Ứng dụng thực tiễn truyền số liệu và mạng ch02 data communications

Các nguyên lý trong truyền số liệu và mạng ch02 data communications đóng vai trò nền tảng cho hạ tầng mạng hiện đại. Những giải pháp định thời và kiểm soát lỗi được tích hợp trực tiếp vào phần cứng của các bộ điều khiển giao tiếp mạng. Trong mạng cục bộ Ethernet, mã kiểm tra CRC-32 được gắn vào đuôi mỗi khung dữ liệu để bảo đảm truyền dẫn tốc độ cao không bị sai lệch. Trong mạng viễn thông di động và vệ tinh, các thuật toán mã hóa khối kết hợp mã xoắn giúp duy trì liên lạc ổn định trong môi trường nhiều tạp âm. Giao tiếp nối tiếp bất đồng bộ tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong các cổng kết nối công nghiệp như RS-232, RS-422 và RS-485. Các giao thức điều khiển tự động hóa nhà máy và cảm biến IoT dựa vào cơ chế này nhờ tính đơn giản và độ tin cậy cao. Việc nắm vững kiến trúc truyền số liệu chương 2 giúp kỹ sư thiết kế các hệ thống viễn thông tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất băng thông và độ an toàn của dữ liệu truyền dẫn trên toàn mạng.

4.1. Ứng dụng trong chuẩn truyền thông công nghiệp và IoT

Các tiêu chuẩn truyền thông nối tiếp công nghiệp tận dụng tối đa cơ chế truyền dữ liệu có kiểm soát lỗi. Giao tiếp qua cổng RS-485 và giao thức Modbus sử dụng định dạng khung bất đồng bộ kèm mã CRC để kết nối hàng trăm cảm biến về bộ điều khiển trung tâm. Trong các hệ thống nhúng và mạng cảm biến IoT, tài nguyên tính toán bị giới hạn nghiêm ngặt. Việc ứng dụng mã kiểm tra parity kết hợp mạch định thời tinh gọn giúp các vi điều khiển năng lượng thấp hoạt động bền bỉ trong môi trường nhà máy nhiều can nhiễu điện từ. Nhờ đó, tính toàn vẹn của dữ liệu thu thập luôn được duy trì ổn định.

4.2. Tích hợp trong giao thức mạng diện rộng và viễn thông số

Trong hạ tầng viễn thông băng rộng, kỹ thuật truyền đồng bộ là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa lưu lượng truyền dẫn. Các hệ thống quang học SDH/SONET và giao thức mạng lõi 4G/5G sử dụng mạch DPLL cùng các cơ chế đồng bộ pha phức tạp để ghép kênh hàng triệu luồng tín hiệu. Khung dữ liệu tầng liên kết dữ liệu trong giao thức PPP và HDLC luôn áp dụng mã CRC để loại bỏ ngay lập tức các gói tin bị hỏng trong quá trình truyền qua cáp ngầm hoặc sóng vô tuyến. Sự kết hợp chặt chẽ này tạo nên đường truyền dữ liệu xuyên suốt với độ trễ thấp và độ tin cậy vượt trội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2026
Truyền số liệu và mạng ch02 data communications

Trích đoạn nội dung tài liệu

Data Communication and Networking Dr. Vo Que Son Email: sonvq@hcmut. DCN 1 Faculty of EEE HCMUT Content Chapter 1: Medium of PHY Layer Wired and Wireless Media Physical layer standards: RS232, RS422, RS485 Line Coding Digital modulation/demodulation Channel parameters Gaussian noise and BER Chapter 2: Data Communications Asynchronous transmission Synchronous transmission Channel Coding Data Compression Telecomm. DCN 2 Faculty of EEE HCMUT Coding schemes  EBCDIC (Extended Binary Coded Decimal Interchange Code):  Invented by IBM  8-bit character encoding used mainly on IBM mainframe and IBM midrange computer operating systems.

 ASCII (American Standards Committee for Information Interchange): defined by ITU-T  character-encoding scheme originally based on the English alphabet that encodes 128 specified characters - the numbers 0- 9, the letters a-z and A-Z, some basic punctuation symbols, some control codes that originated with Teletype machines, and a blank space - into the 7-bit binary integers.  ASCII codes represent text in computers, communications equipment, and other devices that use text. Most modern character-encoding schemes are based on ASCII, though they support many additional characters. DCN 3 Faculty of EEE HCMUT EBCDIC Table  Data characters  Control characters Telecomm.

DCN 4 Faculty of EEE HCMUT ASCII Table  Data characters  Control characters Telecomm. DCN 5 Faculty of EEE HCMUT ASCII Table  ASCII unprintable characters: Telecomm. DCN 6 Faculty of EEE HCMUT Network Topology  Bus  Point-to point  Star  Multipoint  Ring  Mesh Telecomm. DCN 7 Faculty of EEE HCMUT Communication types  Simplex communication is permanent uni-directional communication (e.

Radio, TV)  Half duplex: A half duplex link can communicate in only one direction, at a time. Two way communication is possible, but not simultaneously. talk- back radio, Citizen Bands radio  Full duplex communication is two-way communication achieved over a physical link that has the ability to communicate in both directions simultaneously. Telephone system Telecomm.

DCN 8 Faculty of EEE HCMUT Transmission modes  The transmission of binary data across a link can be accomplished in either parallel or serial mode. In parallel mode, multiple bits are sent with each clock tick. In serial mode, 1 bit is sent with each clock tick. While there is only one way to send parallel data, there are three subclasses of serial transmission: asynchronous, synchronous, and isochronous.

DCN 9 Faculty of EEE HCMUT Parallel transmission  Bits are transmitted in bus at the same time  High speed over short distance  Example: PC-printer Telecomm. DCN 10 Faculty of EEE HCMUT Serial transmission  Bits are transmitted over one line sequentially  Low speed over long distance  Asynchronous and Synchronous transmission Telecomm. DCN 11 Faculty of EEE HCMUT Timing  Timing problems require a mechanism to synchronize the transmitter and receiver  Timing of bits is the key!  How can we control the timing? System A System B …11010010 Telecomm. DCN 12 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous transmission  Asynchronous here means “asynchronous at the byte level,” but the bits are still synchronized; their durations are the same.

 Each character of data is treated independently Telecomm. DCN 13 Faculty of EEE HCMUT Synchronous transmission  In synchronous transmission, we send bits one after another without start or stop bits or gaps. It is the responsibility of the receiver to group the bits.  For sending large blocks of data  Control schemes  Character-oriented  Bit-oriented Telecomm.

DCN 14 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous Transmission Asynchronous Data transmitted one character at a time 5 to 8 bits Timing only needs to be maintained within each character Transmitter and Receiver clocks need not be in sync Resynchronize at the beginning of each character Behavior: In a steady stream, interval between characters is uniform • Length of stop element In idle state • Receiver looks for transition 1 to 0 Then samples next seven intervals • Char length Then looks for next 1 to 0 for next char Telecomm. DCN 15 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous Transmission Diagram Advantages: Simple Cheap Overhead of 2 or 3 bits per character (~20%) Good for data with large gaps (e. DCN 16 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous Transmission  How can the receiver detect bits?  How can the receiver receive the whole byte?  How can the receiver receive the whole frame? Common synchronization techniques Bit synchronization Byte synchronization Frame synchronization Telecomm. DCN 17 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous Transmission Bit Synchronization Clock rate at the receiver is N times clock rate at transmitter When detecting the start bit transition, using N/2 and N counters to sample bits until the end of the character Telecomm.

DCN 18 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous Transmission If N is larger, the sampling is more precise Usually, N=16 Telecomm. DCN 19 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous Transmission  Byte synchronization: the configuration of transmission must be the same at the transmitter and receiver  Start bit: 1  Data bits: 4,5,6,7,8  Parity bit: 0, 1 (even or odd)  Stop bit: 1, 1. DCN 20 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous Transmission Frame synchronization: If Blocks of printable characters Encapsulate complete block between two special (non- printable) transmission control characters • STX : Start-of-text • ETX : End-of-text Telecomm. DCN 21 Faculty of EEE HCMUT Asynchronous Transmission If Binary data e., Contents of a file containing a compiled program Use of single ETX not sufficient to indicate the end of a file • One of the bytes might be the same as an ETX character Solution: STX and ETX are preceded by another transmission control character • Data link escape (DLE) Character or byte stuffing Telecomm.

DCN 22 Faculty of EEE HCMUT Example  DTE A transmits to DTE B a sequence of characters: T S L DLE  The message is transmitted in Asynchronous mode using RS232 (8-bit data, 1 parity bit, 1 stop bit), R=1200 bps and characters are in ASCII code  Show the data frame? (If transmitting: T S L DLE ETX? What is the transmitted frame?)  Determine the time to transmit this data frame (ignoring the processing time) and the effficiency? DLE STX T S L DLE DLE DLE ETX T = (9 x 11)/1200 = 82. DCN 23 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission Disadvantages of Asynchronous transmission Bit synchronization is too difficult when increasing bit rate High overhead Synchronous transmission Data has been transmitted in blocks Two approaches • Character-oriented • Bit-oriented Both use the same bit synchronization methods Major difference is in how they achieve character & frame synchronization Telecomm. DCN 24 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission Bit level: Block of data transmitted without start or stop bits Tx and Rx clocks must be synchronized!!! Option 1 -- Can use separate clock line Good over short distances Subject to impairments Option 2 -- Embed clock signal in data Manchester encoding Carrier frequency (analog) Telecomm. DCN 25 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission  Bit synchronization using clock encoding:  Transmitter embedded clock into data signal  Receiver extracts clock from received signal  Using: Manchester, RZ line codes  Using differential Manchester: a transition at the start of bit cell only occurs if the next bit is 0.

DCN 26 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission  Bit synchronization using DPLL:  Which holds its frequency sufficiently constant to require only very small adjustment at irregular intervals.  Assuming the incoming bit stream and the local clock are in synchronism. The state (1 or 0) will be sampled at the center of each bit cell with exactly 32 clock periods between each sample.  To sync clock at receiver, the transmitted bit stream must be encoded to have enough transitions for synchronization: using line codes NRZ, Manchester, AMI, HDB3, B8ZS Telecomm.

DCN 27 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission  In case the clock at transmitter and receiver is not in sync, the sampling pulse will be adjusted in 30- 34 clock periods  If there are no transitions on the line, DPLL simply generates a sampling pulse every 32 clocks after the previous one.  Whenever a transition is detected, the time interval between the previously generated sampling pulse and the next pulse determined according to the position of the transition relative to where DPLL thought it should occurs Telecomm. DCN 28 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission  Each bit is divided into 5 segments: A, B,C,D,E. For example, a transition during segment A indicates that the last sampling pulse was too close the next transition and hence late.

The time period to the next sampling pulse is shortened to 30 clock periods. Similarly, transition occurring in segment E means the previous sampling pulse was too early relative to the transition. Hence, the time period to the next pulse is lengthened to 34 clock periods.  Transition in segments B and D are clearly nearer to the assumed transition and hence the relative adjustments are less (-1 and +1).

Finally, a transition in segment C is deemed to be close enough to the assumed transition to warrant no adjustment. The worst case, 10 bits are needed for synchronization (5 bit periods of coarse adjustments (2), 5 bit periods for fine adjustments (1): need to transmit a number of bytes/characters for synchronization. DCN 29 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission  Bit synchronization using Hybrid method:  When bit rate increases, it is too difficult for bit sync. Hybrid scheme uses both DPLL and Manchester encoding  The DPLL keeps the local clock synchronized with the incoming bit stream.

Manchester encoding means that there is at least one signal transition every bit cell  Need more bandwidth required for Manchester encoding compared with NRZI Telecomm. DCN 30 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission Character-Oriented: Used for transmission of block of characters • e., files of ASCII characters Character synchronization • Achieved with synchronous idle character (SYN) Frame synchronization • STX-ETX sequence preceded by SYN char • Once bit-synchronization is achieved • Receiver enters “hunt mode” • Bit stream is interpreted in windows of 8 bits Low efficiency because of using many STX, ETX,. DCN 31 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission  Example: transmitting the characters DATACANTXDLECHAR.  What is the frame in character-oriented transmission mode with printable characters and unprintable characters? Telecomm.

DCN 32 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission  Bit-Oriented: Used for transmission of binary data • Preferred control scheme Point-to-point links • Uses a flag pattern for start and end of frame – Idle bytes: 01111111 (0x7F) – Flag pattern: 01111110 (0x7E) • Bit stuffing (or zero bit insertion) – Inserts a “0” after five consecutive 1s • LANs use a similar scheme • More efficient (lower overhead) than asynchronous transmission Telecomm. DCN 33 Faculty of EEE HCMUT Synchronous Transmission  Bit-Oriented: Telecomm. DCN 34 Faculty of EEE HCMUT Channel Coding  Channel coding is a technique used for controlling errors in data transmission over unreliable or noisy communication channels. The central idea is the sender encodes their message in a redundant way by using an error-correcting code (ECC).

 The redundancy allows the receiver to detect a limited number of errors that may occur anywhere in the message, and often to correct these errors without retransmission. DCN 35 Faculty of EEE HCMUT Error control coding  Forward Error Control (FEC) gives the receiver the ability to correct errors without needing a reverse channel to request retransmission of data, but at the cost of a fixed, higher forward channel bandwidth.  FEC is therefore applied in situations where retransmissions are costly or impossible, such as one-way communication links and when transmitting to multiple receivers in multicast.  Errors can come from:  Human  Equipment  Transmission channel  Detection methods:  Parity check  Block sum check  Cyclic Redundant Check Telecomm.

DCN 36 Faculty of EEE HCMUT Error control coding  Types of Errors  Single Bit Errors: • only one bit in a given data unit (byte, packet, etc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ