Giáo Trình Mạng Máy Tính và Các Hệ Thống Mở

Giáo trình mạng máy tính và các hệ thống mở cung cấp kiến thức toàn diện về mạng máy tính, giao thức mạng và hệ thống mở, phù hợp cho sinh viên và chuyên gia CNTT.

Trường đại học

Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2022

260
10
2

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHẬP MÔN MẠNG MÁY TÍNH

1.1. MỞ ĐẦU

1.2. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.2.1. Lịch sử phát triển

1.2.2. Các yếu tố của mạng máy tính

1.2.3. Đường truyền vật lý

1.2.4. Kiến trúc mạng máy tính

1.2.5. Phân loại mạng máy tính

1.2.5.1. Theo khoảng cách địa lý
1.2.5.2. Dựa theo kỹ thuật chuyển mạch
1.2.5.2.1. Mạng chuyển mạch kênh
1.2.5.2.2. Mạng chuyển mạch thông báo
1.2.5.2.3. Mạng chuyển mạch gói
1.2.5.3. Phân loại theo kiến trúc mạng

1.2.6. KIẾN TRÚC PHÂN TẦNG VÀ MÔ HÌNH OSI

Tóm tắt

I. Hướng dẫn mạng máy tính

Hướng dẫn mạng máy tính là một phần quan trọng trong giáo trình, giúp sinh viên hiểu rõ các khái niệm cơ bản về mạng máy tính. Mạng máy tính phát triển từ nhu cầu chia sẻ tài nguyên và giao tiếp trực tuyến. Tài nguyên bao gồm phần mềm và phần cứng. Mạng máy tính đã thay thế mô hình tập trung dựa trên máy tính lớn bằng mô hình phân tán, nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên. Mạng máy tính là lĩnh vực cốt lõi của Công nghệ thông tin, bao gồm kiến trúc mạng, nguyên lý thiết kế, cài đặt và ứng dụng.

1.1. Lịch sử phát triển

Cuối những năm 60, mạng xử lý gồm các trạm cuối thụ động nối vào máy xử lý trung tâm. Mô hình này có nhược điểm như tốn nhiều vật liệu và quá tải máy trung tâm. Để giảm tải, các trạm cuối được gom vào bộ tập trung. Từ cuối những năm 70, các máy tính được nối trực tiếp tạo thành mạng máy tính, phân tán tải và tăng độ tin cậy. Mạng truyền thông xuất hiện với các nút mạng và đường truyền, không phân biệt giữa mạng máy tính và mạng truyền thông.

1.2. Các yếu tố của mạng máy tính

Mạng máy tính là tập hợp các máy tính nối với nhau bằng đường truyền vật lý theo kiến trúc nhất định. Đường truyền vật lý chuyển tín hiệu giữa các máy tính, bao gồm đường truyền hữu tuyến (cáp đồng trục, cáp xoắn đôi, cáp sợi quang) và vô tuyến (sóng radio, sóng cực ngắn, tia hồng ngoại). Các khái niệm liên quan bao gồm băng thông, thông lượng, hiệu suất sử dụng đường truyền, độ trễ, độ suy hao và độ nhiễu.

II. Hệ thống mở

Hệ thống mở là mô hình kết nối các hệ thống máy tính, cho phép các hệ thống khác nhau giao tiếp với nhau. Mô hình OSI là trọng tâm của hệ thống mở, cung cấp khung chuẩn cho việc thiết kế và triển khai mạng. Hệ thống mở giúp tăng tính tương thích và khả năng mở rộng của mạng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.

2.1. Mô hình OSI

Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) gồm 7 tầng, mỗi tầng có chức năng riêng. Các tầng bao gồm: Vật lý, Liên kết dữ liệu, Mạng, Giao vận, Phiên, Trình diễn và Ứng dụng. Mô hình OSI giúp chuẩn hóa quá trình truyền thông giữa các hệ thống, đảm bảo tính tương thích và hiệu quả.

2.2. Kiến trúc phân tầng

Kiến trúc phân tầng giúp giảm độ phức tạp trong thiết kế và cài đặt mạng. Mỗi tầng được xây dựng trên tầng trước, cung cấp dịch vụ cho tầng trên và sử dụng dịch vụ của tầng dưới. Kiến trúc phân tầng phổ biến trong các mạng như SNA của IBM, ISO và TCP/IP.

III. Cấu hình mạng

Cấu hình mạng là quá trình thiết lập và tối ưu hóa các thành phần mạng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Cấu hình mạng bao gồm việc lựa chọn thiết bị, cài đặt phần mềm và thiết lập các thông số kỹ thuật. Cấu hình mạng đúng cách giúp tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm thiểu sự cố.

3.1. Thiết lập mạng

Thiết lập mạng bao gồm việc lắp đặt thiết bị, cấu hình phần mềm và thiết lập các thông số kỹ thuật. Quá trình này đòi hỏi kiến thức về kiến trúc mạng, giao thức và các công cụ quản lý mạng. Thiết lập mạng đúng cách giúp đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của mạng.

3.2. Tối ưu hóa mạng

Tối ưu hóa mạng là quá trình điều chỉnh các thông số kỹ thuật để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của mạng. Các biện pháp tối ưu hóa bao gồm điều chỉnh băng thông, giảm độ trễ và tăng thông lượng. Tối ưu hóa mạng giúp đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng cao của người dùng.

IV. Quản lý hệ thống

Quản lý hệ thống là quá trình giám sát, bảo trì và tối ưu hóa hệ thống mạng để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Quản lý hệ thống bao gồm việc theo dõi hiệu suất, phát hiện và khắc phục sự cố, cập nhật phần mềm và bảo mật hệ thống. Quản lý hệ thống hiệu quả giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và tăng độ tin cậy của mạng.

4.1. Giám sát hiệu suất

Giám sát hiệu suất là quá trình theo dõi các chỉ số hiệu suất của mạng như băng thông, thông lượng và độ trễ. Các công cụ giám sát giúp phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời. Giám sát hiệu suất đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.2. Bảo mật mạng

Bảo mật mạng là quá trình bảo vệ hệ thống mạng khỏi các mối đe dọa như tấn công mạng, virus và phần mềm độc hại. Các biện pháp bảo mật bao gồm cài đặt tường lửa, mã hóa dữ liệu và quản lý quyền truy cập. Bảo mật mạng giúp đảm bảo an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu người dùng.

V. Kết nối mạng

Kết nối mạng là quá trình liên kết các thiết bị và hệ thống để tạo thành mạng máy tính. Kết nối mạng bao gồm việc sử dụng các thiết bị như router, switch và hub, cũng như các giao thức truyền thông như TCP/IP. Kết nối mạng đúng cách giúp đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của mạng.

5.1. Mạng LAN

Mạng LAN (Local Area Network) là mạng cục bộ, kết nối các thiết bị trong phạm vi hẹp như tòa nhà hoặc cơ quan. Mạng LAN sử dụng các thiết bị như switch và hub để kết nối các máy tính và thiết bị ngoại vi. Mạng LAN đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu cao và độ trễ thấp.

5.2. Mạng WAN

Mạng WAN (Wide Area Network) là mạng diện rộng, kết nối các thiết bị và hệ thống trên phạm vi lớn như quốc gia hoặc lục địa. Mạng WAN sử dụng các thiết bị như router và đường truyền dài như cáp quang hoặc vệ tinh. Mạng WAN đảm bảo kết nối liên tục và độ tin cậy cao.

21/02/2025
Giáo trình mạng máy tính và các hệ thống mở

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Mạng máy tính phát sinh từ nhu cầu muốn chia sẻ, dùng chung tài nguyên và cho phép giao tiếp trực tuyến (online) cũng như các ứng dụng đa phương tiện trên mạng. Tài nguyên gồm có tài nguyên phần mềm (dữ liệu, chương trình ứng dụng, .) và tài nguyên phần cứng (máy in, máy quét, CD ROM,. Giao tiếp trực tuyến bao gồm gửi và nhận thông điệp, thư điện tử. Các ứng dụng đa phương tiện có thể là phát thanh, truyền hình, điện thoại qua mạng, hội thảo trực tuyến, nghe nhạc, xem phim trên mạng.

Trước khi mạng máy tính được sử dụng, người ta thường phải tự trang bị máy in, máy vẽ và các thiết bị ngoại vi khác cho riêng mình. Để có thể dùng chung máy in thì mọi người phải thay phiên nhau ngồi trước máy tính được nối với máy in. Khi được nối mạng thì tất cả mọi người ngồi tại các vị trí khác nhau đều có quyền sử dụng máy in đó. Sự kết hợp của máy tính với các hệ thống truyền thông, đặc biệt là viễn thông, đã tạo ra cuộc cách mạng trong vấn đề tổ chức khai thác và sử dụng hệ thống máy tính.

Mô hình tập trung dựa trên máy tính lớn được thay thế mô hình các máy tính đơn lẻ được kết nối lại để cùng thực hiện công việc, hình thành môi trường làm việc nhiều người sử dụng phân tán, cho phép nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên chung từ những vị trí địa lý khác nhau. Các hệ thống như thế được gọi là mạng máy tính. Mạng máy tính ngày nay đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu phát triển và ứng dụng cốt lõi của Công nghệ thông tin. Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển và ứng dụng của mạng: kiến trúc mạng, nguyên lý thiết kế, cài đặt và các ứng dụng trên mạng.

CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Lịch sử phát triển Cuối những năm 60 đã xuất hiện các mạng xử lý gồm các trạm cuối (terminal) thụ động được nối vào một máy xử lý trung tâm. Máy tính trung tâm hầu như đảm nhiệm tất cả mọi việc từ xử lý thông tin, quản lý các thủ tục truyền dữ liệu, quản lý sự đồng bộ của các trạm cuối, quản lý các hàng đợi, xử lý các ngắt từ các trạm cuối,. Mô hình này bộc lộ các yếu điểm như: tốn quá nhiều vật liệu (đường truyền) để nối các trạm với trung tâm, máy tính trung tâm phải làm việc quá nhiều dẫn đến quá tải.

Để giảm nhẹ nhiệm vụ của máy tính trung tâm người ta gom các trạm cuối vào bộ gọi là bộ tập trung (hoặc bộ dồn kênh) trước khi chuyển về trung tâm. Các bộ này có chức năng tập trung các tín hiệu do trạm cuối gửi đến vào trên cùng một đường truyền. Sự khác nhau giữa hai thiết bị này thể hiện ở chỗ: − Bộ dồn kênh (multiplexor): có khả năng truyền song song các thông tin do trạm cuối gửi về trung tâm. − Bộ tập trung (concentrator): không có khả năng này, phải dùng bộ đệm để lưu trữ tạm thời dữ liệu 4 Trong hệ thống này, mọi sự liên lạc giữa các trạm cuối với nhau phải đi qua máy tính trung tâm, không được nối trực tiếp với nhau hệ thống trên không được gọi là mạng máy tính mà chỉ được gọi là mạng xử lý (hình 1.

Máy tính trung tâm PC Bộ tiền xử lý Bộ tập trung/ bộ dồn kênh PC PC Bộ tập trung PC PC PC PC PC PC Hình 1. Mạng xử lý với các bộ tiền xử lý Từ cuối những năm 70, các máy tính được nối trực tiếp với nhau để tạo thành mạng máy tính nhằm phân tán tải của hệ thống và tăng độ tin cậy. PC Bộ tiền xử lý PC Bộ tiền xử lý Bộ tiền xử lý PC PC PC PC PC PC Bộ tập trung PC PC PC Hình 1. Mạng máy tính- nối trực tiếp các bộ tiền xử lý 5 Cũng những năm 70 xuất hiện khái niệm mạng truyền thông (communication network), trong đó các thành phần chính của nó là các nút mạng (Node), được gọi là bộ chuyển mạch (switching unit) dùng để hướng thông tin tới đích.

Các nút mạng được nối với nhau bằng đường truyền gọi là khung của mạng. Các máy tính xử lý thông tin của người sử dụng (host) hoặc các trạm cuối (terminal) được nối trực tiếp vào các nút mạng để khi cần thì trao đổi thông tin qua mạng. Bản thân các nút mạng thường cũng là máy tính nên có thể đồng thời đóng cả vai trò máy của người sử dụng. Vì vậy chúng ta không phân biệt khái niệm mạng máy tính và mạng truyền thông.

T T H Nút mạng Chú thích: T (Terminal): H thiết bị đầu cuối H (Host): máy chủ, máy trạm T T H T Hình 1. Một mạng truyền thông Các máy tính được kết nối thành mạng nhằm đạt các mục đích sau: - Chia sẻ các tài nguyên có giá trị cao (thiết bị, chương trình, dữ liệu,.) không phụ thuộc vào khoảng cách địa lý của tài nguyên và người sử dụng. - Tăng độ tin cậy của hệ thống: do có khả năng thay thế khi xảy ra sự cố đối với một máy tính nào đó. Các yếu tố của mạng máy tính Mạng máy tính có thể được định nghĩa: mạng máy tính là tập hợp các máy tính được nối với nhau bởi các đường truyền vật lý theo một kiến trúc nào đó.

Như vậy có hai khái niệm mà chúng ta cần phải làm rõ, đó là đường truyền vật lý và kiến trúc của một mạng máy tính. Đường truyền vật lý Đường truyền vật lý dùng để chuyển các tín hiệu giữa các máy tính. Các tín hiệu đó biểu thị các giá trị dữ liệu dưới dạng các xung nhị phân (on - off). Tất cả các tín hiệu đó đều thuộc dạng sóng điện từ (trải từ tần số sóng radio, sóng ngắn, tia hồng ngoại).

Ứng với mỗi loại tần số của sóng điện tử có các đường truyền vật lý khác nhau để truyền tín hiệu. Hiện nay có hai loại đường truyền: + Đường truyền hữu tuyến: cáp đồng trục, cáp đôi dây xoắn (có bọc kim, không bọc kim), cáp sợi quang. + Đường truyền vô tuyến: radio, sóng cực ngắn, tia hồng ngoại. — Cáp đồng trục dùng để truyền các tín hiệu số trong mạng cục bộ hoặc làm mạng điện thoại đường dài.

Cấu tạo gồm có một sợi kim loại ở trung tâm được bọc bởi một lớp cách điện và một lưới kim loại chống nhiễu. Ở ngoài cùng là vỏ bọc cách điện. Sợi kim loại trung tâm và lưới kim loại làm thành hai sợi dẫn điện đồng trục Hình 1. Cáp đồng trục Có hai loại cáp đồng trục khác nhau với những chỉ định khác nhau về kỹ thuật và thiết bị ghép nối đi kèm: cáp đồng trục mỏng (giá thành rẻ, dùng phổ biến), cáp đồng trục béo (đắt hơn, có khả năng chống nhiễu tốt hơn, thường được dung liên kết mạng trong môi trường công nghiệp).

— Cáp đôi dây xoắn: được sử dụng rộng rãi trong các mạng điện thoại có thể kéo dài hàng cây số mà không cần bộ khuyếch đại. Cấu tạo gồm nhiều sợi kim loại cách điện với nhau. Các sợi này từng đôi một xoắn lại với nhau nhằm hạn chế nhiễu điện từ. Có hai loại cáp xoắn đôi được sử dụng hiện nay: cáp có bọc kim loại (STP), cáp không bọc kim loại (UTP).

— Cáp sợi quang: là cáp truyền dẫn sóng ánh sáng, có cấu trúc tương tự như cáp đồng trục với chất liệu là thuỷ tinh. Tức là gồm một dây dẫn trung tâm (một hoặc một bó sợi thuỷ tinh hoặc plastic có thể truyền dẫn tín hiệu quang) được bọc một lớp áo có tác dụng phản xạ các tín hiệu trở lại để giảm sự mất mát tín hiệu. Có hai loại cáp sợi quang là: single-mode (chỉ có một đường dẫn quang duy nhất), multi-mode (có nhiều đường dẫn quang). Cáp sợi quang có độ suy hao tín hiệu thấp, không bị ảnh hưởng của nhiễu điện từ và các hiệu ứng điện khác, không bị phát hiện và thu trộm, an toàn thông tin trên mạng được bảo đảm.

Tuy nhiên cáp sợi quang khó lắp đặt, giá thành cao. — Sóng cực ngắn thường được dùng để truyền giữa các trạm mặt đất và các vệ tinh. Chúng để truyền các tín hiệu quảng bá từ một trạm phát tới nhiều trạm thu. 7 — Sóng hồng ngoại: Môi trường truyền dẫn sóng hồng ngoại là một môi trường định hướng, trong diện hẹp vì vậy nó chỉ thích hợp cho một mạng diện hẹp bán kính từ 0.5m đến 20 m, với các thiết bị ít bị di chuyển.

Tốc độ truyền dữ liệu xung quanh 10Mbps — Sóng radio: môi trường truyền dẫn sóng radio là một môi trường định hướng trong mạng diện rộng với bán kính 30 km. Tốc độ truyền dữ liệu hàng chục Mbps. Liên quan đến đường truyền vật lý chúng ta có các khái niệm sau: - Băng thông (còn gọi là dải thông - bandwidth): Băng thông là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong các hệ thống truyền thông. Hai phương pháp xem xét băng thông có tầm quan trọng trong nghiên cứu các mạng là băng thông tương tự (analog) và băng thông số (digital).

Băng thông tương tự là độ đo phạm vi tần số mà đường truyền có thể đáp ứng được trong một hệ thống điện tử dùng kỹ thuật tương tự. Đơn vị đo lường cho băng thông tương tự là Hz, hay số chu kỳ trên giây. Ví dụ, băng thông của cáp điện thoại là 400-4000Hz, có nghĩa là nó có thể truyền các tín hiệu với các tần số nằm trong phạm vi từ 400 đến 4000Hz. Băng thông số đo lường lượng thông tin tối đa từ nơi này đến nơi khác trong một thời gian cho trước.

Đơn vị cơ bản đo lường băng thông số là bít/giây (bps) và các bội của nó là Kilôbit/giây (kbps), Megabit/giây (Mbps), Gigabit/giây (Gbps), Terabit/giây (Tbps). Băng thông của cáp truyền phụ thuộc vào độ dài cáp. Cáp càng dài thì băng thông càng giảm. Do vậy khi thiết kế mạng phải chỉ rõ độ dài chạy cáp tối đa, bởi vì ngoài giới hạn dố thì chất lượng truyền tín hiệu không còn được bảo đảm.

- Thông lượng (throughput): thông lượng là lượng thông tin thực sự được truyền qua trong một đơn vị thời gian. Cũng như băng thông, đơn vị của thông lượng là bps và các bội của nó: Kbps, Mbps, Gbps, Gbps, Tbps. Trong một mạng LAN băng thông có thể cho phếp 100Mbps, nhưng điều này không có nghĩa là mỗi người dùng trên mạng đều có thể di chuyển thực sự 100 Megabit dữ liệu trong một giây. Điều này chỉ đúng trong những điều kiện vô cùng lý tưởng.

Do nhiều lý do, thông lượng thường nhỏ hơn rất nhiều so với băng thông số tối đa của môi trường mạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Hướng Dẫn Mạng Máy Tính và Hệ Thống Mở là tài liệu chuyên sâu cung cấp kiến thức nền tảng và nâng cao về mạng máy tính, bao gồm các khái niệm, nguyên lý hoạt động, và cách thức triển khai hệ thống mở. Tài liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc mạng, giao thức truyền thông, và các công nghệ liên quan, từ đó áp dụng hiệu quả vào thực tế. Đặc biệt, nó nhấn mạnh vào tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống mở, mang lại lợi ích lớn cho các chuyên gia công nghệ thông tin và sinh viên đang nghiên cứu về lĩnh vực này.

Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm Tiểu luận mạng máy tính căn bản, cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về các khái niệm cơ bản trong mạng máy tính. Nếu quan tâm đến các giải pháp kỹ thuật, Luận văn thạc sĩ các giải pháp hạn chế ảnh hưởng xuyên nhiễu trong mạng cáp nội hạt sử dụng ADSL sẽ là tài liệu hữu ích. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ auto configuration dun réseau maillé sans fil de secours cung cấp góc nhìn chuyên sâu về cấu hình tự động trong mạng không dây, giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ hiện đại.