Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chương trình đào tạo chuyên ngành Công nghệ Thông tin tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, môn học Mạng máy tính căn bản đóng vai trò trang bị khối kiến thức nền tảng về cấu trúc, nguyên lý truyền thông và kỹ năng vận hành hạ tầng mạng. Đề tài báo cáo môn học của sinh viên Nguyễn Phúc Tiền (MSSV: 20110573), dưới sự hướng dẫn của TS. Huỳnh Nguyên Chính (thực hiện vào tháng 5 năm 2022), tập trung giải quyết yêu cầu kết hợp giữa lý thuyết mạng máy tính và triển khai thực nghiệm mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các khái niệm, mô hình phân tầng, giao thức truyền thông, chuẩn mạng cục bộ không dây (WLAN) và các thuật toán định tuyến cơ bản.
  2. Thiết kế và triển khai mô phỏng các phân đoạn mạng cục bộ (LAN), mạng không dây (WLAN), mạng cục bộ ảo (VLAN), cơ chế trung kế (Trunking), giao thức đồng bộ cấu hình (VTP), giao thức chống lặp vòng chuyển mạch (STP) và định tuyến liên VLAN (Inter-VLAN Routing).
  3. Triển khai cấu hình các giao thức định tuyến tĩnh (Static Routing) và định tuyến động (Dynamic Routing RIPv2).
  4. Cài đặt, phân quyền và kiểm thử hoạt động của các dịch vụ mạng phổ biến bao gồm DNS, DHCP và FTP.

Đối tượng nghiên cứu của báo cáo là các thiết bị chuyển mạch (Switch), bộ định tuyến (Router), điểm truy cập không dây (Access Point), máy chủ dịch vụ (Server) và máy trạm (PC, Laptop). Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian phòng thí nghiệm mô phỏng qua phần mềm Cisco Packet Tracer, với các kịch bản kiểm thử kết nối và dịch vụ căn bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình mạng

Báo cáo dựa trên hai mô hình mạng chuẩn hóa:

  • Mô hình tham chiếu OSI (Open Systems Interconnection): Cấu trúc 7 tầng gồm Tầng 1 (Physical - xử lý tín hiệu bit; thiết bị Hub, Repeater, cáp truyền dẫn), Tầng 2 (Data Link - xử lý khung dữ liệu frame, địa chỉ vật lý MAC; thiết bị Switch, Bridge, NIC), Tầng 4 (Transport - xử lý segment; thiết bị Gateway, Firewall) và Tầng 7 (Application - giao tiếp trực tiếp với ứng dụng người dùng). Báo cáo phân tích quy trình đóng gói (encapsulation) khi dữ liệu đi từ tầng ứng dụng xuống các tầng dưới và quy trình mở gói (de-encapsulation) ngược lại.
  • Mô hình TCP/IP: Cấu trúc 4 tầng gồm Tầng 1 (Network Access / Link / Network Interface), Tầng 2 (Internet), Tầng 3 (Transport) và Tầng 4 (Application).

Phân loại mạng và không gian địa chỉ

Hệ thống mạng được phân loại theo các tiêu chí:

  • Khoảng cách địa lý: LAN (mạng cục bộ), MAN (mạng đô thị), WAN (mạng diện rộng), Internet (mạng toàn cầu).
  • Kỹ thuật truyền tin: Điểm - Điểm (Point-to-Point) và Quảng bá (Broadcast).
  • Mục đích sử dụng: Ngang hàng (Peer-to-Peer), Khách - Chủ (Client-Server), Mạng lưu trữ (SAN).
  • Địa chỉ IP: Địa chỉ IPv4 gồm 32 bit (chia thành 4 octet, phân thành 5 lớp A, B, C cho host, D cho multicast, E dự phòng). Địa chỉ IPv6 gồm 128 bit (chia thành các dạng unicast, multicast, anycast).
Chuẩn Wi-Fi Năm ban hành Tần số hoạt động Tốc độ tối đa
IEEE 802.11a 1999 5 GHz 54 Mbps
IEEE 802.11b 1999 2.4 GHz 11 Mbps
IEEE 802.11g 2003 2.4 GHz 54 Mbps
IEEE 802.11n (Wi-Fi 4) 2009 2.4 GHz & 5 GHz 600 Mbps
IEEE 802.11ac (Wi-Fi 5) 2013 5 GHz 1.3 Gbps
IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6) 2019 2.4 GHz & 5 GHz 14 Gbps

Phương pháp nghiên cứu

Báo cáo sử dụng phương pháp thiết kế thực nghiệm mô phỏng hệ thống mạng (System Simulation Design). Quy trình thực hiện gồm:

  1. Xây dựng sơ đồ tô pô mạng trên phần mềm Cisco Packet Tracer.
  2. Phân bổ không gian địa chỉ IP và gán cổng giao tiếp trên thiết bị chuyển mạch, định tuyến.
  3. Nhập câu lệnh cấu hình trực tiếp qua giao diện dòng lệnh (CLI - Cisco IOS).
  4. Kiểm thử kết nối thông qua giao thức ICMP (lệnh ping), kiểm tra bảng định tuyến (show ip route), bảng trạng thái chuyển mạch (show vlan brief, show vtp status, spanning-tree) và thử nghiệm truyền nhận dữ liệu trên các dịch vụ máy chủ.

Thiết kế và triển khai hệ thống mạng

Cú pháp lệnh cấu hình hệ thống mạng trên Cisco IOS

Lệnh cấu hình Ý nghĩa và chức năng kỹ thuật
vlan <VLAN-ID> Khởi tạo VLAN mới trên thiết bị chuyển mạch
name <VLAN-NAME> Đặt tên định danh cho VLAN
interface <VLAN-PORT> Truy cập cổng để gán cấu hình
switchport mode access Thiết lập cổng hoạt động ở chế độ truy cập (Access)
switchport access vlan <VLAN-ID> Gán cổng vật lý vào một VLAN xác định
switchport mode trunk Cấu hình cổng hoạt động ở chế độ trung kế (Trunk)
switchport trunk encapsulation dot1q Đóng gói lưu lượng trung kế theo chuẩn IEEE 802.1Q
show vlan brief Kiểm tra trạng thái và danh sách các VLAN
show run Hiển thị toàn bộ cấu hình hiện hành của thiết bị
vtp domain <domain_name> Thiết lập tên miền VTP để đồng bộ VLAN
vtp mode <client/server/transparent> Thiết lập chế độ hoạt động cho giao thức VTP
show vtp status Xem trạng thái cấu hình và thông số giao thức VTP
spanning-tree vlan <VLAN-ID> root primary Điều chỉnh Bridge Priority, chọn Switch làm Root Switch
router rip / version 2 Kích hoạt tiến trình định tuyến RIP và chuyển sang bản RIPv2
network <major-classful-network> Khai báo dải mạng tham gia trao đổi thông tin định tuyến
no auto-summary Tắt tính năng tự động tóm tắt mạng (hỗ trợ mạng con không liên tục)
router eigrp <as> / router ospf <process-id> Kích hoạt tiến trình định tuyến EIGRP / OSPF

Cấu hình phân đoạn mạng LAN và WLAN cơ bản

  • Mạng LAN có dây: Thiết lập mô hình kết nối các máy trạm (PC0, PC1, PC2, Laptop0, Laptop1) qua bộ chuyển mạch Switch 0. Cấu hình địa chỉ IP tĩnh và thực hiện kiểm thử thành công bằng lệnh ping hai chiều giữa Laptop1 và PC1, PC2 và Laptop0.
  • Mạng WLAN không dây: Triển khai bộ phát Access Point (AP0) kết nối về Switch 1 và Router 0 (cổng Fa0/2 nhận IP 192.1). Điểm truy cập AP0 được cấu hình tại Port 1 với SSID là NguyenPhucTien, phương thức bảo mật WPA2-PSK với mật mã truy cập 12345678. Các thiết bị đầu cuối PC4, PC5, Laptop2 kết nối thành công qua giao thức không dây và ping thông suốt nội bộ.

Cấu hình phân đoạn VLAN, VTP và STP

  • Cấu hình VLAN & Trunking: Thiết lập trên hai thiết bị chuyển mạch SW1 và SW2 kết nối với nhau qua đường Trunking cổng Gig0/1 sử dụng chuẩn đóng gói 802.1Q.
VLAN-ID Tên VLAN (VLAN-NAME) Cổng trên SW1 Cổng trên SW2 Dải địa chỉ IP kiểm thử
10 ROOM1 Fa0/1 Fa0/1 192.20/24 (PC1 - PC2)
20 ROOM2 Fa0/2 Fa0/2 Theo quy hoạch cổng
30 ROOM3 Fa0/3 Fa0/3 Theo quy hoạch cổng
40 ROOM4 Fa0/4 Fa0/4 Theo quy hoạch cổng
  • Hệ thống VTP và STP: Mô hình gồm 3 thiết bị chuyển mạch (CoreSW1, CoreSW2, AccSW1).
    • VTP: Cấu hình VTP Domain mang tên SPKT. Thiết bị CoreSW1 đóng vai trò VTP Server tạo các VLAN 10, VLAN 20, VLAN 30. Các thiết bị CoreSW2 và AccSW1 đóng vai trò VTP Client nhận đồng bộ cấu hình qua các liên kết Trunk.
    • STP: Xác định cấu trúc cây cầu nối cho VLAN 10. Ban đầu CoreSW1 là Root Switch với Root Port tại Gig0/1 (CoreSW2) và Gig0/2 (AccSW1). Sau đó, thực hiện điều chỉnh giá trị ưu tiên cầu nối để chỉ định CoreSW2 làm Root Switch cho VLAN 10; hệ thống tự động tính toán lại và chuyển đổi Root Port của CoreSW1 thành Gig0/1.

Triển khai các dịch vụ mạng

  • Dịch vụ DNS: Máy chủ DNS được thiết lập địa chỉ IP tĩnh, cấu hình phân giải tên miền trỏ về địa chỉ IP của máy chủ web và chỉnh sửa mã nguồn tệp index.html. Kiểm thử thực tế cho thấy máy trạm PC0 truy cập thành công giao diện web qua tên miền và PC1 truy cập qua địa chỉ IP.
  • Dịch vụ DHCP: Máy chủ DHCP được cấu hình cấp phát địa chỉ IP động tự động với địa chỉ bắt đầu từ 192.100, số lượng người dùng tối đa (Max Users) là 100. Các máy trạm PC nhận đầy đủ IP, Subnet Mask, Default Gateway và DNS Server từ pool cấp phát.
  • Dịch vụ FTP: Máy chủ FTP được kích hoạt tài khoản quản trị và người dùng: tài khoản tien (mật khẩu 123) và tài khoản hcmute (mật khẩu hcmute) với các mức quyền đọc/ghi khác nhau. Tiến hành tạo tệp thử nghiệm mang tên hcmute, kết nối FTP qua CLI trên máy trạm và truyền nhận tệp thành công.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TÓM TẮT NỘI DUNG

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết nền tảng về mạng máy tính:

  • Phân tích chi tiết mô hình tham chiếu OSI (7 tầng) và mô hình TCP/IP (4 tầng), làm rõ chức năng của từng tầng từ xử lý bit, frame, segment đến ứng dụng.
  • Phân biệt các mô hình mạng theo không gian địa lý (LAN, MAN, WAN, Internet), kỹ thuật truyền tin (Point-to-Point, Broadcast) và kiến trúc ứng dụng (Peer-to-Peer, Client-Server, SAN).
  • Thống kê chi tiết các chuẩn mạng không dây Wi-Fi (802.11a, b, g, n, ac, ax) cùng đặc tính kỹ thuật về băng tần và băng thông.
  • Trình bày cấu trúc địa chỉ IPv4 (32 bit, 5 lớp mạng A-E), địa chỉ IPv6 (128 bit) và cơ chế định tuyến tĩnh, định tuyến động.
  • Cung cấp bảng tổng hợp các lệnh cấu hình trên hệ điều hành Cisco IOS cho VLAN, Trunking 802.1Q, VTP, Spanning-Tree, RIPv2, OSPF và EIGRP.
  • Giới thiệu tổng quan về 5 dịch vụ mạng cốt lõi: DHCP, DNS, Web, FTP và Email.

CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MẠNG

Chương 2 trình bày chi tiết quá trình thiết kế, cấu hình và kiểm thử các kịch bản mạng trên phần mềm mô phỏng:

  • Thiết kế mạng LAN/WLAN cơ bản: Xây dựng sơ đồ mạng nội bộ có dây và không dây, thiết lập tham số bảo mật Access Point và kiểm tra kết nối ICMP.
  • Định tuyến tĩnh (Static Routing): Cấu hình định tuyến tĩnh trên Router 0 và Router 1 kết nối các dải mạng 172.0/24 qua các giao tiếp Fa0/0 và Fa0/1; kiểm tra bảng định tuyến và lệnh ping từ PC1 sang PC2, PC3.
  • Định tuyến động RIP (RIPv2): Triển khai giao thức RIPv2 trên hệ thống gồm 3 bộ định tuyến (Router 5, Router 4, Router 6) kết nối các mạng 192.1 và 200.2, kích hoạt lệnh no auto-summary và kiểm thử ping thành công giữa PC4 và PC7.
  • Phân đoạn VLAN và đường trung kế (Trunk): Thiết lập 4 VLAN (ROOM1 đến ROOM4) trên hai Switch SW1 và SW2, cấu hình đường Trunk 802.1Q qua cổng Gig0/1.
  • Đồng bộ VTP và tối ưu hóa STP: Cấu hình VTP Domain SPKT, đồng bộ danh sách VLAN từ CoreSW1 sang CoreSW2 và AccSW1. Khảo sát hoạt động của STP trên VLAN 10 và thực hiện thay đổi cấu hình Root Switch từ CoreSW1 sang CoreSW2.
  • Định tuyến liên VLAN (Inter-VLAN Routing): Cấu hình Router-on-a-stick trên Router 0 và Switch 0 để cho phép các máy trạm thuộc các VLAN khác nhau (như mạng 192.0) giao tiếp thành công với nhau.

CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT VÀ CẤU HÌNH DỊCH VỤ

Chương 3 tập trung vào cấu hình các dịch vụ máy chủ mạng:

  • Dịch vụ DNS: Thiết lập hệ thống phân giải tên miền, gán địa chỉ IP máy chủ và kiểm tra truy cập tài nguyên web từ các máy trạm PC0 và PC1 bằng cả tên miền lẫn địa chỉ IP.
  • Dịch vụ DHCP: Cấu hình máy chủ cấp phát IP tự động với dải địa chỉ khởi đầu từ 192.100, giới hạn 100 người dùng; kiểm tra tính năng nhận diện IP tự động trên các máy trạm.
  • Dịch vụ FTP: Thiết lập máy chủ truyền tệp tin, tạo tài khoản người dùng (tien/123, hcmute/hcmute), thực hiện tạo tệp kiểm thử hcmute và kiểm tra quá trình gửi/đọc tệp tin từ máy trạm client.
  • Dịch vụ Email và Web: Tổng hợp nguyên lý vận hành dịch vụ thư điện tử và phân phối tài liệu web.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

Chương 4 tổng kết kết quả đạt được của báo cáo môn học, khẳng định việc hoàn thành toàn bộ các mục tiêu thiết kế mô phỏng hạ tầng mạng LAN/WLAN, cấu hình định tuyến tĩnh/động, tối ưu hóa chuyển mạch và triển khai các dịch vụ mạng căn bản.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật cụ thể

  • Kết nối hạ tầng: 100% các sơ đồ thiết kế (LAN, WLAN, Định tuyến tĩnh, RIPv2, VLAN, Inter-VLAN Routing) được kiểm thử thông suốt bằng lệnh ping trên môi trường Packet Tracer.
  • Quản trị chuyển mạch: Cấu hình phân chia thành công 4 phân đoạn mạng ảo (VLAN 10: ROOM1, VLAN 20: ROOM2, VLAN 30: ROOM3, VLAN 40: ROOM4); đồng bộ hóa dữ liệu qua VTP Domain SPKT; chuyển đổi thành công vai trò Root Switch trong STP sang CoreSW2 cho VLAN 10.
  • Định tuyến: Triển khai hoạt động chính xác cơ chế định tuyến tĩnh và định tuyến động RIPv2 với các câu lệnh network và no auto-summary trên 3 Router (Router 4, 5, 6).
  • Vận hành dịch vụ: Triển khai hoàn chỉnh dịch vụ DNS (truy cập tên miền thành công), DHCP (cấp phát dải IP từ 192.100 cho tối đa 100 host) và FTP (kết nối, xác thực và truyền tệp hcmute với 2 người dùng tien và hcmute).

Đóng góp của đề tài

  • Tổng hợp hệ thống bảng lệnh Cisco IOS chuẩn hóa cho các tác vụ chuyển mạch và định tuyến căn bản.
  • Cung cấp tài liệu hướng dẫn thực hành từng bước từ thiết kế sơ đồ, cấu hình thiết bị đến kiểm tra kết nối chi tiết bằng hình ảnh và thông số kỹ thuật rõ ràng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Toàn bộ quá trình thiết kế, cấu hình và kiểm thử mới chỉ được thực hiện trên môi trường giả lập phần mềm Cisco Packet Tracer; chưa được triển khai trên hệ thống thiết bị phần cứng thật. Các kịch bản an toàn thông tin mạng dừng lại ở mức cơ bản (WPA2-PSK cho Wi-Fi, phân quyền user trên FTP), chưa triển khai danh sách kiểm soát truy cập (ACL) hay tường lửa chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cấu hình các giao thức định tuyến động nâng cao như OSPF đa vùng hoặc EIGRP; tích hợp thêm các giải pháp an ninh mạng (Access Control List, Port Security, VPN) và chuyển giao mô hình thực nghiệm lên các thiết bị chuyển mạch/định tuyến vật lý tại phòng thí nghiệm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo môn học này là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Mạng, An toàn Thông tin và Điện tử Viễn thông khi tiếp cận môn học Mạng máy tính căn bản. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Bảng tổng hợp câu lệnh Cisco IOS cho các giao thức chuyển mạch và định tuyến.
  • Quy trình chuẩn để cấu hình và kiểm tra giao thức VTP, STP và định tuyến liên VLAN (Inter-VLAN Routing).
  • Kịch bản thiết lập các dịch vụ mạng căn bản (DNS, DHCP, FTP) trên nền tảng mô phỏng.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm truy cập không dây (Access Point) trong đề tài được thiết lập với những thông số kỹ thuật nào?

Thiết bị Access Point (AP0) được kết nối qua cổng Fa0/3 của Switch 1 và Fa0/2 của Router 0 (IP 192.1). Tại Port 1, AP0 được cấu hình phát sóng với tên mạng (SSID) là NguyenPhucTien, chuẩn bảo mật WPA2-PSK với mật khẩu xác thực là 12345678.

2. Hệ thống chuyển mạch chia bao nhiêu VLAN và cấu hình đường trung kế (Trunk) ra sao?

Hệ thống chia thành 4 VLAN trên hai switch SW1 và SW2: VLAN 10 (tên ROOM1, cổng Fa0/1), VLAN 20 (tên ROOM2, cổng Fa0/2), VLAN 30 (tên ROOM3, cổng Fa0/3) và VLAN 40 (tên ROOM4, cổng Fa0/4). Hai switch kết nối trung kế với nhau qua cổng Gig0/1 sử dụng chuẩn đóng gói IEEE 802.1Q (dot1q).

3. Giao thức STP được cấu hình và điều chỉnh như thế nào giữa các thiết bị Core Switch?

Trong mô hình gồm CoreSW1, CoreSW2 và AccSW1 thuộc VTP Domain SPKT, ban đầu CoreSW1 là Root Switch cho VLAN 10. Sau đó, tác giả sử dụng câu lệnh điều chỉnh giá trị Bridge Priority (spanning-tree vlan 10 root primary) để chuyển quyền Root Switch sang CoreSW2, làm thay đổi cấu trúc cổng Designated Port và Root Port của hệ thống.

4. Dịch vụ DHCP và FTP trên máy chủ được thiết lập với các tham số cụ thể nào?

Dịch vụ DHCP được cấu hình cấp phát địa chỉ IP tự động bắt đầu từ địa chỉ 192.100 với số lượng người dùng tối đa là 100 (Max Users = 100). Dịch vụ FTP được thiết lập với 2 tài khoản người dùng gồm tien (mật khẩu 123) và hcmute (mật khẩu hcmute) có phân quyền khác nhau, được kiểm thử truyền nhận tệp tin mang tên hcmute.

5. Báo cáo đã tổng hợp các chuẩn mạng Wi-Fi nào và tốc độ tối đa của từng chuẩn là bao nhiêu?

Báo cáo thống kê 6 chuẩn Wi-Fi: 802.11a (1999, 54 Mbps, 5 GHz), 802.11b (1999, 11 Mbps, 2.4 GHz), 802.11g (2003, 54 Mbps, 2.4 GHz), 802.11n/Wi-Fi 4 (2009, 600 Mbps, 2.4 GHz & 5 GHz), 802.11ac/Wi-Fi 5 (2013, 1.3 Gbps, 5 GHz) và 802.11ax/Wi-Fi 6 (2019, 14 Gbps, 2.4 GHz & 5 GHz).

Kết luận

Báo cáo môn học Mạng máy tính căn bản của sinh viên Nguyễn Phúc Tiền đã hoàn thành đầy đủ các nội dung từ khảo sát lý thuyết đến thiết kế thực nghiệm mô phỏng trên Cisco Packet Tracer. Đề tài triển khai thành công các kỹ thuật chuyển mạch VLAN/VTP/STP, kỹ thuật định tuyến tĩnh, định tuyến động RIPv2 và các dịch vụ mạng DNS, DHCP, FTP với kết quả kiểm thử thông suốt. Đây là tài liệu thực hành có tính ứng dụng cao, giúp củng cố kiến thức nền tảng và kỹ năng cấu hình thiết bị mạng cho sinh viên khối ngành Công nghệ Thông tin.