Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát nhà nấm sử dụng Web Server và SMS" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Duy Cảnh và Nguyễn Duy Khánh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Đức Toàn tại Khoa Công nghệ Điện, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (năm 2019). Đề tài thuộc lĩnh vực kỹ thuật điện tử, điều khiển tự động và ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT) vào nông nghiệp công nghệ cao.

Bối cảnh thực tiễn được nhóm tác giả xác định xuất phát từ thực trạng ngành nông nghiệp Việt Nam thời điểm nghiên cứu vẫn chưa ứng dụng sâu rộng các tiến bộ khoa học kỹ thuật tự động hóa vào quy trình sản xuất. Trồng nấm, đặc biệt là nấm rơm (Volvariella volvacea), là ngành nghề mang lại hiệu quả kinh tế nhanh nhưng đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về các yếu tố vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm cơ chất, ánh sáng, độ pH). Phương pháp canh tác truyền thống phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm thủ công, tốn nhân công giám sát và dễ rủi ro khi thời tiết biến đổi đột ngột.

Để giải quyết vấn đề này, khóa luận đề ra mục tiêu nghiên cứu và các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mạch điều khiển trung tâm sử dụng vi điều khiển để thu thập dữ liệu và xử lý tín hiệu từ các cảm biến môi trường.
  2. Xây dựng giao diện Web Server hoạt động qua mạng kết nối không dây/Ethernet theo giao thức TCP/IP, cho phép người dùng theo dõi các thông số môi trường và điều khiển thiết bị chấp hành trực tiếp qua trình duyệt trên máy tính hoặc điện thoại thông minh (smartphone).
  3. Nghiên cứu mạng di động GSM/GPRS và tích hợp module truyền thông SIM để thực hiện tính năng nhận lệnh điều khiển, gửi tin nhắn SMS phản hồi và cảnh báo trạng thái môi trường từ xa đến các số điện thoại được phân quyền bảo mật.
  4. Chế tạo mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh để kiểm thử khả năng đọc dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ - độ ẩm không khí, cảm biến độ ẩm đất và điều khiển đóng cắt động cơ bơm tưới/phun sương tự động theo ngưỡng cài đặt.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống phần cứng nhúng, các module cảm biến vi khí hậu, module truyền thông không dây (Wi-Fi, GSM, RF) và phần mềm điều khiển Web Server. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình nhà trồng nấm rơm quy mô thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, thực hiện trong năm học 2018–2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp giữa cơ sở lý thuyết sinh học nông nghiệp (quy trình vi khí hậu nuôi trồng nấm rơm) và lý thuyết kỹ thuật điện tử - viễn thông (kiến trúc IoT, mạng truyền thông và lập trình nhúng).

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Mô hình kiến trúc IoT 4 lớp: Tác giả áp dụng mô hình chuẩn gồm:
    • Vạn vật (Things): Hệ thống cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm chất nền) và cơ cấu chấp hành (động cơ bơm, van điện từ solenoid).
    • Trạm kết nối (Gateways): Khối vi điều khiển trung tâm và module Wi-Fi kết nối dữ liệu.
    • Hạ tầng mạng (Internet): Hệ thống mạng IP toàn cầu sử dụng giao thức TCP/IP và HTTP.
    • Lớp dịch vụ (Service): Giao diện điều khiển Web Server và giao thức nhắn tin SMS qua mạng di động GSM.
  • Cơ sở sinh học nuôi trồng nấm rơm: Khóa luận hệ thống hóa các yêu cầu môi trường của nấm rơm qua các giai đoạn phát triển, làm căn cứ thiết lập ngưỡng cảm biến:
Giai đoạn sinh trưởng Yếu tố môi trường Khoảng biến thiên Giá trị tối thích
Nuôi ủ tơ nấm Nhiệt độ 15 – 40 °C 35 ± 2 °C
Độ ẩm 60 – 70% 70 ± 2%
Độ pH 6 – 7 6,5
Ra quả thể Nhiệt độ 20 – 25 °C 32 ± 2 °C
Độ ẩm 80 – 90% 80 ± 2%
Độ pH 6 – 7 6,5

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Phân rã hệ thống thành các khối chức năng độc lập (khối nguồn, khối xử lý trung tâm, khối cảm biến, khối truyền thông, khối chấp hành và khối hiển thị).
  • Phương pháp thiết kế phần cứng và mô phỏng EDA: Sử dụng phần mềm chuyên dụng Altium Designer để vẽ sơ đồ nguyên lý (Schematic), thiết kế mạch in (PCB) và xuất mô hình 3D cho các bo mạch điều khiển.
  • Phương pháp lập trình nhúng và nhúng Web Server: Lập trình điều khiển vi điều khiển, cấu hình cổng vào/ra (GPIO, ADC), xử lý ngắt và giao tiếp truyền dữ liệu qua các chuẩn UART, I2C, SPI; xây dựng trang mã HTML phục vụ giao diện Web Server trên module ESP8266.
  • Phương pháp thực nghiệm kiểm chứng: Lắp ráp mô hình vật lý, cấp nguồn kiểm tra hoạt động của từng khối mạch, nạp mã nguồn, chạy thử nghiệm liên tục để đo đạc sai số cảm biến và đánh giá độ trễ khi điều khiển qua Web và SMS.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa phân tầng, đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng phần cứng.

                  +-----------------------------------+
                  |      Giao diện người dùng         |
                  |  (Web Browser / Điện thoại SMS)   |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                    +---------------+---------------+
                    |                               |
              [HTTP / TCP-IP]                   [Sóng GSM]
                    |                               |
                    v                               v
        +-----------------------+       +-----------------------+
        |  Module Wi-Fi ESP8266 |       |    Module SIM 800C    |
        +-----------+-----------+       +-----------+-----------+
                    |                               |
                    | (UART / I2C / SPI)            | (UART)
                    +---------------+---------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------------------------+
                  |     Vi điều khiển trung tâm       |
                  |          STM32F103RBT6            |
                  +--------+-----------------+--------+
                           |                 |
            +--------------+                 +--------------+
            |                                               |
            v                                               v
+-----------------------+                       +-----------------------+
|    Khối cảm biến      |                       |    Khối chấp hành     |
| - DHT21 (Nhiệt/Ẩm KK) |                       | - Mạch 2 Relay        |
| - Cảm biến độ ẩm đất  |                       | - Động cơ bơm / Van   |
| - Mạch RF CC1310      |                       | - Màn hình LCD 16x2   |
+-----------------------+                       +-----------------------+

1. Kiến trúc phần cứng

  • Vi điều khiển trung tâm (MCU): Sử dụng vi điều khiển ARM 32-bit Cortex-M3 mã hiệu STM32F103RBT6, chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ hệ thống, xử lý tín hiệu analog từ cảm biến độ ẩm đất, giao tiếp đọc cảm biến số, xuất dữ liệu ra màn hình LCD 16x2 và giao tiếp nối tiếp với các module truyền thông.
  • Module mạng không dây Wi-Fi: Sử dụng kit ESP8266 NodeMCU Lua CP2102. Module này vừa đóng vai trò trạm phát/nhận dữ liệu Wi-Fi chuẩn 802.11 b/g/n, vừa đảm nhiệm chức năng Web Server độc lập (cổng HTTP 80) phản hồi các yêu cầu GET/POST từ trình duyệt của người dùng.
  • Module truyền thông di động: Sử dụng module SIM800C kết nối UART với MCU, cho phép gửi và nhận tin nhắn văn bản SMS theo tập lệnh chuẩn AT Commands. Hệ thống thiết lập cơ chế lọc số thuê bao, chỉ nhận diện và thực thi lệnh từ các số điện thoại của quản trị viên đã được khai báo trước.
  • Khối cảm biến thu thập:
    • Cảm biến DHT21 (AM2301): Đo nhiệt độ và độ ẩm không khí với giao tiếp 1 dây (Single-bus digital signal).
    • Cảm biến độ ẩm đất (Soil Moisture Sensor): Sử dụng điện cực đo độ dẫn điện của đất/chất nền, trả về tín hiệu tương tự qua chân ADC (A0) và tín hiệu ngưỡng số (Digital D0) qua mạch so sánh tích hợp LM393.
    • Module truyền nhận vô tuyến tần số Sub-1GHz CC1310 (RF Module): Thiết kế dự phòng kết nối không dây cho các node cảm biến mở rộng.
  • Khối chấp hành và hiển thị: Mạch cách ly quang 2 Relay 5V để đóng cắt tải động cơ bơm nước tưới/phun sương và van Solenoid; màn hình LCD 16x2 kết nối hiển thị trực tiếp giá trị nhiệt độ, độ ẩm tại chỗ.
  • Khối nguồn: Mạch giảm áp xung sử dụng IC LM2596, cung cấp các mức điện áp ổn định 5V DC (cho Relay, LCD, SIM800C) và 3.3V DC (cho MCU STM32F103, ESP8266, DHT21) từ nguồn đầu vào 12V.

2. Triển khai phần mềm và thuật toán điều khiển

  • Phần mềm biên dịch và công cụ nạp: Sử dụng môi trường lập trình nhúng cho STM32 và Arduino IDE để lập trình cho ESP8266. Thư viện mạng sử dụng bao gồm ESP8266WiFi.h và WiFiServer.h.
  • Cấu hình mạng Web Server: Khởi tạo mạng Wi-Fi với SSID "KLTN IUH" và mật khẩu "iuh12345", lắng nghe kết nối tại địa chỉ IP cục bộ được cấp phát qua cổng 80 (WiFiServer server(80)).
  • Giao diện Web: Xây dựng trực tiếp bằng mã nguồn HTML nhẹ nhúng trong bộ nhớ vi điều khiển với tiêu đề "Smart Garden - Weather Station", hiển thị tên giảng viên hướng dẫn (Th.S NGUYENDUCTOAN) và sinh viên thực hiện (CANH-KHANH). Giao diện cung cấp các trường dữ liệu:
    • Temperature in Celsius / Fahrenheit: Nhiệt độ môi trường đo được.
    • Moisture Level Percentage: Tỷ lệ phần trăm độ ẩm chất nền tính theo công thức: $$\text{Percentage} = \left(\frac{\text{reading}}{1024}\right) \times 100$$
    • Trạng thái ngưỡng (Threshold Reached): Cảnh báo phát hiện nước/ẩm vượt ngưỡng khi chân số D0 lên mức HIGH.
    • Các nút điều khiển (Action Buttons): Nút cập nhật thông số (/Up=ON), nút bật máy bơm tưới (/Solenoid=ON) và nút tắt máy bơm tưới (/Solenoid=OFF).
  • Quy tắc điều khiển tự động:
    • Nếu độ ẩm đất thấp (reading <= 110) hoặc nhiệt độ không khí vượt ngưỡng trên (t > 38 °C): Vi điều khiển tự động kích hoạt mức cao cho chân điều khiển Solenoid/Motor (digitalWrite(Solenoid, HIGH)).
    • Khi nhiệt độ hạ xuống dưới mức an toàn (t < 35 °C) và độ ẩm đạt yêu cầu: Tự động ngắt relay bơm (digitalWrite(Solenoid, LOW)).

Nội dung chi tiết theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài, vai trò của kỹ thuật điều khiển tự động hóa trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự cần thiết của việc hiện đại hóa quy trình trồng nấm tại Việt Nam. Tác giả nêu rõ ý nghĩa kinh tế, kỹ thuật của giải pháp điều khiển qua Web Server và SMS, giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt, tăng tính cơ động và bảo mật. Chương này cũng phân định rõ 3 hướng nghiên cứu trọng tâm (điều khiển qua Web/Ethernet, điều khiển qua SMS và đo đạc giám sát môi trường) cùng các giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý thuyết phục vụ việc triển khai đồ án:

  • Phân tích tổng quan về ứng dụng IoT trong nông nghiệp và 4 thành phần cơ bản (Things, Gateways, Internet, Service).
  • Trình bày chi tiết sinh học và quy trình canh tác nấm rơm (Volvariella volvacea): từ việc chuẩn bị đất liếp (rộng 60–80 cm, cao 10 cm), nguyên liệu rơm rạ khô/tươi, kỹ thuật ủ đống rơm (kích thước đống ủ $1,5 \times 1,5$ m đến $2 \times 1,5$ m, bổ sung 0,5–1% urê, 1% vôi, nhiệt độ ủ đạt 60–70 °C để diệt nấm dại), kỹ thuật đảo rơm chu kỳ 3–4 ngày, xếp mô (luống cao 20 cm, rộng 30–40 cm) và cấy giống meo (bịch meo 120 g cấy cho 2–2,5 m chiều dài mô). Năng suất lý thuyết đạt tối đa 15% khối lượng nấm tươi trên 100 kg rơm khô, trong khi năng suất nuôi trồng đại trà thực tế đạt 5–10%.
  • Tổng quan về kiến trúc Web Server, mô hình client-server, giao thức truyền tải siêu văn bản HTTP và cấu trúc bản tin SMS trên mạng viễn thông.
  • Phân tích nguyên lý làm việc và sơ đồ định thời của các chuẩn truyền thông số thông dụng trong hệ thống nhúng: UART (Universal Asynchronous Receiver-Transmitter), I2C (Inter-Integrated Circuit) và SPI (Serial Peripheral Interface).

Chương 3: Các thiết bị cấu thành hệ thống

Chương 3 đi sâu vào phân tích đặc tính kỹ thuật, sơ đồ chân và thông số điện của các linh kiện phần cứng được lựa chọn:

  • Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm DHT21 (dải đo nhiệt độ $-40 \div 80$ °C, độ ẩm $0 \div 100% \text{RH}$).
  • Cảm biến độ ẩm đất dạng điện cực kèm mạch so sánh ngưỡng.
  • Module Wi-Fi ESP8266 NodeMCU Lua (tích hợp chip giao tiếp USB-UART CP2102, tần số hoạt động 80/160 MHz).
  • Vi điều khiển trung tâm 32-bit STM32F103 (tần số tối đa 72 MHz, 128 KB Flash, 20 KB SRAM).
  • Màn hình LCD ký tự 16x2 kèm các bảng thông số kỹ thuật (Bảng 3.1 chức năng các chân LCD; Bảng 3.2 chức năng chân chọn thanh ghi RS và chân đọc/ghi R/W; Bảng 3.3 và Bảng 3.5 về đặc tính điện làm việc điển hình).
  • Module 2 Relay cách ly và module nguồn ổn áp hạ áp DC-DC LM2596.

Chương 4: Thiết kế toàn hệ thống

Chương 4 trình bày toàn bộ sơ đồ khối, sơ đồ nguyên lý và thiết kế kết nối điện của hệ thống:

  • Sơ đồ khối tổng thể mô tả luồng dữ liệu hai chiều giữa khối cảm biến, khối điều khiển trung tâm STM32F103, khối truyền thông (ESP8266, SIM800C, RF CC1310), khối hiển thị LCD và khối chấp hành (Relay/bơm).
  • Thiết kế chi tiết sơ đồ nguyên lý từng khối mạch: khối vi điều khiển STM32F103RBT6, khối nguồn chính, khối ổn áp 3.3V/5V, khối giao tiếp ESP8266 và sơ đồ đi dây tổng thể (Board Master STM32F103 RBT6).

Chương 5: Thi công và thử nghiệm hệ thống

Chương 5 mô tả quy trình hiện thực hóa mô hình từ bản vẽ thiết kế đến sản phẩm vật lý:

  • Chế tạo và hàn lắp mạch in PCB: Mạch điều khiển trung tâm chính, mạch truyền thông RF CC1310, bo mạch cắm Module SIM800C và mạch chip STM32F103RBT6 (kèm hình ảnh mô phỏng 3D trên Altium Designer và hình ảnh chụp bo mạch thực tế).
  • Đóng gói cơ khí mô hình nhà nấm thực nghiệm, bố trí mặt trước và mặt cạnh bên của tủ điều khiển.
  • Xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển tổng thể và thuật toán ngắt truyền nhận dữ liệu.
  • Viết mã nguồn chương trình C/C++ cho hệ thống Web Server trên nền ESP8266 và MCU.
  • Tiến hành thực nghiệm kiểm thử: Kết nối vào mạng Wi-Fi của mô hình, mở trình duyệt truy cập địa chỉ IP cục bộ của Web Server, kiểm tra khả năng hiển thị thời gian thực và thực thi các lệnh điều khiển bật/tắt động cơ bơm.

Chương 6: Kết quả, nhận xét và đánh giá

Chương 6 tổng kết các kết quả thực nghiệm đạt được sau quá trình chế tạo mô hình, đưa ra nhận xét về độ tin cậy của phần cứng, tốc độ đáp ứng của hệ thống và đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu; đồng thời chỉ ra những khó khăn gặp phải và đề xuất hướng phát triển mở rộng đề tài.


Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Chế tạo phần cứng hoàn chỉnh: Thiết kế và thi công thành công hệ thống mạch điều khiển trung tâm tích hợp vi điều khiển STM32F103RBT6, module Wi-Fi ESP8266, module SIM800C, màn hình LCD 16x2 và khối relay công suất, hoạt động ổn định trên mô hình thực nghiệm.
  2. Triển khai Web Server giám sát không dây: Thiết lập thành công giao diện Web điều khiển nhúng qua giao thức TCP/IP/HTTP. Người dùng truy cập trực tiếp qua mạng nội bộ bằng máy tính hoặc smartphone để theo dõi liên tục nhiệt độ (°C, °F), độ ẩm không khí và độ ẩm chất nền, đồng thời phát lệnh cưỡng bức bật/tắt máy bơm thành công.
  3. Truyền thông cảnh báo và điều khiển qua SMS: Giao tiếp UART giữa MCU và module SIM800C vận hành chính xác; hệ thống nhận diện đúng cấu trúc tin nhắn từ các số điện thoại được ủy quyền, thực hiện đóng/ngắt thiết bị và tự động gửi tin nhắn SMS phản hồi trạng thái hoàn thành cho người quản lý.
  4. Điều khiển tự động theo ngưỡng sinh trưởng: Thuật toán tự động kích hoạt máy bơm tưới/làm mát khi độ ẩm chất nền xuống thấp (reading <= 110) hoặc nhiệt độ vượt ngưỡng $38^\circ\text{C}$, và tự động ngắt bơm khi nhiệt độ giảm xuống dưới $35^\circ\text{C}$.
  5. Mức độ hoàn thành: Nhóm tác giả tự đánh giá các yêu cầu kỹ thuật và chức năng đặt ra cho hệ thống đạt trên 85% khối lượng công việc, mạch chạy thử nghiệm cho kết quả ổn định và số liệu đo tương đối chính xác.

Đóng góp của đề tài

  • Làm chủ quy trình thiết kế, tích hợp liên lạc đa phương thức (Web Server nhúng kết hợp SMS viễn thông) trên nền tảng vi điều khiển 32-bit Cortex-M3.
  • Xây dựng mô hình ứng dụng IoT hoàn chỉnh, có tính trực quan và khả năng tham khảo thực tế cho các dự án tự động hóa nông nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
  • Bo mạch được thiết kế theo cấu trúc mở, sẵn sàng dự phòng chân cắm cho việc tích hợp thêm các cảm biến phụ trợ và module RF Sub-1GHz trong tương lai.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế được ghi nhận

  • Độ ổn định và thời gian đáp ứng của hệ thống còn phụ thuộc chặt chẽ vào chất lượng đường truyền mạng Wi-Fi và độ phủ sóng của mạng di động 4G/GSM tại khu vực lắp đặt.
  • Hệ thống mới chỉ kiểm thử trên mô hình quy mô nhỏ trong phòng thí nghiệm, chưa được thử nghiệm dài ngày tại các trang trại nuôi trồng thực tế quy mô lớn.
  • Chức năng điều khiển chấp hành hiện thời mới dừng lại ở mức cơ bản: đọc cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đất và điều khiển động cơ bơm phun sương/tưới nước.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp

Theo đề xuất của nhóm tác giả trong Chương 6, các hướng nâng cấp cần thực hiện bao gồm:

  1. Mở rộng hệ thống để ứng dụng vào các nhà nấm và trang trại canh tác có quy mô công nghiệp lớn.
  2. Tích hợp thêm kênh điều khiển cho hệ thống quạt hút thông gió và quạt đối lưu không khí nhằm ổn định nồng độ khí $\text{CO}_2$.
  3. Tối ưu hóa thiết kế phần cứng để hạ giá thành sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế.
  4. Nghiên cứu tích hợp hệ thống nguồn cấp từ pin năng lượng mặt trời giúp hệ thống vận hành độc lập tại các vùng nông nghiệp xa lưới điện.
  5. Phát triển tính năng phần mềm cho phép người dùng tùy biến cài đặt ngưỡng nhiệt độ, độ ẩm linh hoạt trên giao diện Web phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng và các loại cây trồng khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên các ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Tự động hóa, Kỹ thuật Máy tính và Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu chi tiết về phương pháp thiết kế mạch in chuyên nghiệp trên phần mềm Altium Designer, kỹ thuật giao tiếp vi điều khiển ARM Cortex-M3 (STM32F103) với các module ngoại vi như ESP8266, SIM800C, LCD 16x2 qua các chuẩn truyền thông UART, I2C, SPI.
  • Người nghiên cứu và phát triển hệ thống IoT Nông nghiệp: Có thể trực tiếp tham khảo sơ đồ nguyên lý khối nguồn xung hạ áp LM2596, sơ đồ kết nối chân vi điều khiển, thuật toán nhúng Web Server đơn giản trên ESP8266 và bảng thông số vi khí hậu tiêu chuẩn cho quy trình nuôi trồng nấm rơm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng vi điều khiển chính và module truyền thông nào để xây dựng hệ thống?
Khóa luận sử dụng vi điều khiển 32-bit ARM Cortex-M3 mã hiệu STM32F103RBT6 làm bộ xử lý trung tâm, kết hợp với module Wi-Fi ESP8266 NodeMCU Lua CP2102 để tạo Web Server và module SIM800C để truyền nhận tin nhắn SMS.

2. Ngưỡng nhiệt độ được lập trình trong mã nguồn để hệ thống tự động bật và tắt máy bơm là bao nhiêu?
Theo đoạn mã nguồn tại Chương 5, hệ thống sẽ tự động kích hoạt bật bơm/solenoid (digitalWrite(Solenoid, HIGH)) khi nhiệt độ đo được lớn hơn $38^\circ\text{C}$ (t > 38), và tự động tắt bơm (digitalWrite(Solenoid, LOW)) khi nhiệt độ giảm xuống dưới $35^\circ\text{C}$ (t < 35).

3. Theo khảo cứu của tác giả, điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tối thích cho giai đoạn nuôi ủ tơ và ra quả thể của nấm rơm là bao nhiêu?
Theo Bảng 2.1 của khóa luận:

  • Giai đoạn nuôi ủ tơ nấm: Nhiệt độ tối thích là $35 \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm tối thích là $70 \pm 2%$, pH tối thích là 6,5.
  • Giai đoạn ra quả thể: Nhiệt độ tối thích là $32 \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm tối thích là $80 \pm 2%$, pH tối thích là 6,5.

4. Mức độ hoàn thành các mục tiêu đề ra của đề tài được nhóm tác giả tự đánh giá như thế nào?
Nhóm tác giả nhận xét và tự đánh giá hệ thống hoạt động tương đối ổn định, các thông số đo tương đối chính xác và đạt trên 85% các yêu cầu mục tiêu đã đề ra.

5. Hệ thống đảm bảo tính bảo mật khi điều khiển qua SMS bằng phương thức nào?
Hệ thống sử dụng cơ chế xác thực theo số điện thoại: chỉ những số thuê bao di động đã được cài đặt và khai báo trước trong mã nguồn của vi điều khiển, đồng thời gửi đúng cú pháp lệnh quy định thì hệ thống mới chấp nhận và thực thi lệnh điều khiển.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Duy Cảnh và Nguyễn Duy Khánh đã hoàn thành việc thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công mô hình giám sát, điều khiển nhà trồng nấm rơm thông qua Web Server và tin nhắn SMS. Hệ thống tích hợp hiệu quả vi điều khiển trung tâm STM32F103RBT6 với module Wi-Fi ESP8266 và module SIM800C, cho phép giám sát trực quan các thông số vi khí hậu và tự động hóa quá trình tưới làm mát. Kết quả nghiên cứu đạt trên 85% mục tiêu đề ra, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các ứng dụng tự động hóa và IoT trong nông nghiệp công nghệ cao.