Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp hiện đại, chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt và đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phân tán sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung quy mô lớn. Mô hình này giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, giải quyết việc làm tại chỗ, nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi và cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Tuy nhiên, việc tập trung mật độ nuôi cao cũng đặt ra thách thức lớn về an toàn sinh học, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và quản lý dịch bệnh truyền nhiễm.
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại trang trại tư nhân của ông Nguyễn Văn Khanh, tọa lạc tại xã Tiền Tiến, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. Trang trại có tổng diện tích 5 ha, nằm trên khu vực cánh đồng biệt lập với khu dân cư, cách sông Thái Bình 100 m về phía Đông, tạo điều kiện thuận lợi về nguồn nước và cách ly dịch tễ. Cơ sở hoạt động theo mô hình khép kín kết hợp liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam và Công ty Cổ phần Tập đoàn RTD, quy mô thường xuyên gồm 200 nái đẻ và 2.000 lợn thịt thương phẩm.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể bao gồm:
- Thực hiện quy trình chăm sóc đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Nguyễn Văn Khanh, xã Tiền Tiến, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương.
- Theo dõi và điều trị các bệnh xảy ra đối với đàn lợn nuôi tại trại.
- Đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nuôi tại trại.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật và điều kiện sản xuất của trang trại.
- Ứng dụng và theo dõi việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý đàn và định mức tiêu thụ thức ăn theo từng giai đoạn sinh trưởng của lợn thịt.
- Khảo sát thực tế công tác vệ sinh, sát trùng, lịch tiêm phòng vắc xin; theo dõi tỷ lệ phát sinh, triệu chứng lâm sàng và thử nghiệm hiệu quả các phác đồ điều trị đối với bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp trên đàn lợn thịt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi thương phẩm (quy mô theo dõi chi tiết gồm lô 360 con).
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi Nguyễn Văn Khanh, xã Tiền Tiến, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/12/2020 đến ngày 01/06/2021 (giai đoạn thực tập kéo dài gần 6 tháng, tương đương 23 tuần liên tục).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung cơ sở khoa học và bệnh học thú y
Khóa luận xây dựng dựa trên các nguyên lý sinh lý học động vật và bệnh học thú y chuyên biệt cho loài lợn:
- Đặc điểm sinh trưởng và tiêu hóa: Lợn là động vật dạ dày đơn có khả năng tiêu hóa thức ăn đạt tỷ lệ 80 - 85%. Quá trình sinh trưởng tuân theo quy luật tự nhiên: mô xương phát triển trước, tiếp đến mô cơ (tích lũy nạc) và cuối cùng là mô mỡ. Thứ tự ưu tiên cung cấp dinh dưỡng trong cơ thể lần lượt là hoạt động thần kinh, hoạt động sinh sản, phát triển bộ xương, tích lũy nạc và tích lũy mỡ. Khi khẩu phần giảm 20% dinh dưỡng so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ bị ngưng trệ; khi giảm 40%, cả quá trình tích lũy nạc và mỡ đều dừng lại. Lợn ngoại nuôi thịt có thể đạt mức tăng trọng 700 - 800 g/ngày, cao hơn hẳn lợn nội Móng Cái (300 - 350 g/ngày).
- Hội chứng tiêu chảy: Bệnh lý đường tiêu hóa do nhiều tác nhân đơn lẻ hoặc kế phát gây ra. Vi khuẩn phổ biến gồm Escherichia coli (chiếm 45,6% căn nguyên vi khuẩn đường ruột), Salmonella spp., Clostridium perfringens, Shigella, Klebsiella. Vi rút gây tiêu chảy nghiêm trọng gồm Rotavirus, Transmissible Gastroenteritis (TGE), Porcine Epidemic Diarrhoea (PED). Ngoài ra, các loại ký sinh trùng như giun đũa, sán lá ruột cùng các yếu tố stress môi trường, thời tiết lạnh ẩm làm tổn thương lông nhung niêm mạc ruột non, dẫn đến mất nước, mất cân bằng chất điện giải (nguyên nhân gây chết đến 80% số cá thể mắc bệnh).
- Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi địa phương): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kế phát các vi khuẩn Streptococcus suis, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, biểu hiện qua thể á cấp tính (ho từng cơn, thở thể bụng, dáng ngồi như chó thở) và thể mạn tính (ho kéo dài, lông xù, còi cọc).
- Bệnh viêm khớp: Phát sinh do thiếu hụt khoáng chất Canxi, Phốt pho hoặc do nhiễm khuẩn (Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus spp., Mycoplasma), làm sưng bao khớp, viêm màng não, liệt chi và suy giảm vận động.
Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu
- Phương pháp theo dõi trực tiếp: Sinh viên tham gia trực tiếp vào các khâu vận hành hàng ngày (chia khẩu phần, cấp nước, điều chỉnh hệ thống giàn mát, quạt hút, rắc vôi, phun sát trùng) và lập sổ nhật ký ghi chép số liệu liên tục suốt 23 tuần.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng thú y: Kiểm tra sức khỏe đàn định kỳ mỗi buổi sáng dựa trên quan sát trạng thái vận động, vẻ mặt, nhiệt độ trực tràng (chuẩn 38,5°C), nhịp thở (8 - 18 lần/phút), tình trạng gương mũi, màu sắc da, kết mạc mắt và tính chất lý hóa của phân (độ sệt, màu sắc, mùi tanh khắm).
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số con mắc bệnh / Tổng số con theo dõi) × 100
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
- Tỷ lệ chết (%) = (Tổng số con chết / Tổng số con mắc bệnh) × 100
- Thời gian điều trị trung bình (ngày) = Tổng số ngày điều trị của từng con / Tổng số con điều trị
- Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) = Tổng lượng thức ăn tiêu thụ (kg) / Tổng khối lượng tăng thêm (kg)
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi thực địa được thu thập, phân loại và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả khẳng định vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, sự cần thiết của mô hình chăn nuôi công nghiệp tập trung khép kín và lý do chọn đề tài thực tập tốt nghiệp tại trang trại Nguyễn Văn Khanh. Mục tiêu, yêu cầu và nội dung nghiên cứu được xác lập làm kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động thực địa trong 6 tháng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện hai nhóm nội dung chính:
- Cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của xã Tiền Tiến, thành phố Hải Dương (thuộc vùng đồng bằng sông Thái Bình, cao độ trung bình 0,6 m so với mực nước biển, khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa 2 mùa rõ rệt). Phân tích hiện trạng hạ tầng trại gồm khu sinh hoạt riêng và khu chăn nuôi (1 chuồng bầu 217 ô, 1 chuồng đẻ 56 ô đan bê tông kết hợp sàn nhựa, 3 chuồng lợn thịt với 44 ô nuôi diện tích 42 m²/ô, 1 chuồng cách ly 10 ô và phòng pha tinh nhân tạo đạt chuẩn).
- Cơ sở lý luận và tình hình nghiên cứu: Phân tích các quy luật sinh trưởng, sinh lý tiêu hóa, các yếu tố ảnh hưởng đến phẩm chất thân thịt (giống, dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi) và y văn trong/ngoài nước về căn nguyên, bệnh tích, dịch tễ của hội chứng tiêu chảy, bệnh viêm phổi màng phổi và bệnh do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Trình bày chi tiết khung phương pháp tiếp cận, quy trình kỹ thuật và các phác đồ can thiệp:
| Giai đoạn phát triển |
Loại thức ăn |
Khẩu phần (kg/con/ngày) |
Thành phần dinh dưỡng chính |
| 4 - 6 tuần tuổi |
HI-GRO 550S (C.P.) |
0,1 - 0,6 |
Ẩm max 14%; Protein thô min 21%; Xơ max 3,5%; ME min 3.300 Kcal/kg; Ca 0,6 - 1,2%; P 0,4 - 0,9%; Lysine min 1,3% |
| 7 - 10 tuần tuổi |
HI-GRO 551 (C.P.) |
0,6 - 1,3 |
Ẩm max 14%; Protein thô min 20%; Xơ max 5,0%; ME min 3.300 Kcal/kg; Ca 0,6 - 1,2%; P 0,4 - 0,9%; Lysine min 1,2% |
| 11 - 20 tuần tuổi |
H-1076 (RTD) |
1,4 - 2,5 |
Ẩm max 14%; Protein thô min 18,5%; Xơ max 6,0%; ME min 3.150 Kcal/kg; Ca 0,5 - 1,2%; P 0,5 - 1,0%; Lysine min 1,0% |
| 21 tuần - xuất bán |
H-13 (RTD) |
2,5 - 2,8 |
Ẩm max 13%; Protein thô min 15,0%; Xơ max 5,0%; ME min 3.000 Kcal/kg; Ca 0,5 - 1,0%; P 0,4 - 1,2%; Lysine min 0,8% |
Phác đồ điều trị được xây dựng cho từng nhóm bệnh:
- Bệnh đường hô hấp: Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) kết hợp Tulavitryl (1 ml/40 kg thể trọng, tiêm bắp 1 liều duy nhất), điều trị trong 3 - 5 ngày.
- Hội chứng tiêu chảy: Viaenro-5 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) phối hợp Amlistin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), kết hợp bù dung dịch điện giải (Glucose, Natri, Kali), liệu trình 3 - 5 ngày.
- Bệnh viêm khớp: Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) kết hợp DEXA (1,5 ml/50 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), thời gian 3 - 5 ngày.
Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt:
- 35 ngày tuổi (tuần 2): Tiêm bắp vắc xin Coglapest phòng bệnh Dịch tả lợn (lần 1), liều 2 ml/con.
- 55 ngày tuổi (tuần 4): Tiêm bắp vắc xin Aftogen phòng bệnh Lở mồm long móng (lần 1), liều 2 ml/con.
- 65 ngày tuổi (tuần 6): Tiêm bắp vắc xin Coglapest phòng bệnh Dịch tả lợn (lần 2), liều 2 ml/con.
- 75 ngày tuổi (tuần 8): Tiêm bắp vắc xin Aftogen phòng bệnh Lở mồm long móng (lần 2), liều 2 ml/con.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả định lượng thu được trong 6 tháng thực tập:
- Quản lý chuồng nuôi và tiêu thụ thức ăn: Áp dụng quy trình "cùng vào - cùng ra", thời gian để trống chuồng cách ly đạt 14 - 21 ngày. Nền chuồng bảo đảm độ dốc 1,5 - 2%. Thực hiện hoàn thành 100% định mức 340 lượt cho ăn và 20 lượt phát hiện tách lợn ốm về ô cách ly cuối chuồng.
| Loại thức ăn |
Số lợn theo dõi (con) |
Khối lượng thức ăn (kg/con/giai đoạn) |
Tổng thức ăn toàn đàn (kg) |
| HI-GRO 550S (3 tuần đầu) |
360 |
13 |
4.680 |
| HI-GRO 551 (4 tuần tiếp) |
360 |
36 |
12.600 |
| RTD H-1076 (10 tuần tiếp) |
360 |
173 |
62.280 |
| RTD H-13 (từ tuần 21 đến xuất) |
360 |
56 |
20.160 |
| Tổng cộng |
360 |
278 |
99.720 |
Với tổng tiêu tốn thức ăn trung bình 278 kg/con và trọng lượng xuất chuồng đạt bình quân 115 kg/con, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của đàn đạt xấp xỉ 2,41 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
- Vệ sinh thú y và an toàn sinh học: Sử dụng hóa chất sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 300 ml thuốc/100 lít nước). Toàn bộ khối lượng công việc đạt tỷ lệ hoàn thành 100% trong 23 tuần: Phun thuốc sát trùng 92 lần (4 lần/tuần), rắc vôi bột lối đi và cửa chuồng 23 lần (1 lần/tuần), quét mạng nhện 46 lần (2 lần/tuần), lau kính thông gió 23 lần (1 lần/tuần).
- Công tác tiêm phòng vắc xin: Tiêm đủ 4 lượt (2 mũi Coglapest và 2 mũi Aftogen) cho 100% số lượng 360 con theo dõi; tỷ lệ an toàn đạt 100%, không ghi nhận trường hợp phản ứng phụ hay sốc phản vệ sau tiêm.
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp:
| Tháng theo dõi |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Tháng 12 |
360 |
6 |
1,67 |
6 |
100 |
| Tháng 1 |
360 |
8 |
2,22 |
8 |
100 |
| Tháng 2 |
360 |
11 |
3,05 |
11 |
100 |
| Tháng 3 |
360 |
4 |
1,11 |
4 |
100 |
| Tháng 4 |
360 |
2 |
0,55 |
2 |
100 |
| Tháng 5 |
360 |
0 |
0,00 |
- |
- |
| Tổng 6 tháng |
360 |
31 |
8,61 |
31 |
100 |
Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp tăng cao vào các tháng 12, tháng 1 và tháng 2 do thời tiết mùa đông miền Bắc lạnh khô, độ ẩm và thông gió biến động. Phác đồ kết hợp Tulavitryl và Bromhexine 0,3% mang lại hiệu quả điều trị dứt điểm 100% (31/31 cá thể).
- Kết quả chẩn đoán và điều trị hội chứng tiêu chảy:
| Tháng theo dõi |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Tháng 12 |
360 |
9 |
2,50 |
9 |
100 |
| Tháng 1 |
360 |
8 |
2,22 |
8 |
100 |
| Tháng 2 |
360 |
7 |
1,94 |
7 |
100 |
| Tháng 3 |
360 |
7 |
1,94 |
7 |
100 |
| Tháng 4 |
360 |
6 |
1,67 |
6 |
100 |
| Tháng 5 |
360 |
7 |
1,94 |
7 |
100 |
| Tổng 6 tháng |
360 |
44 |
12,22 |
44 |
100 |
Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy dao động từ 1,67% đến 2,50%/tháng; tổng 6 tháng có 44 cá thể mắc (12,22%). Nhờ phát hiện sớm qua triệu chứng lâm sàng và áp dụng phác đồ Viaenro-5 kết hợp Amlistin cùng liệu pháp bù nước điện giải, 100% số lợn bệnh đã hồi phục hoàn toàn sau 3 - 5 ngày.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản
- Năng suất chăn nuôi và hiệu quả sử dụng thức ăn: Xác lập dữ liệu tiêu thụ thức ăn qua 4 giai đoạn sinh trưởng của lô 360 lợn thịt. Tổng lượng thức ăn bình quân tiêu thụ đến khi xuất bán đạt 278 kg/con; trọng lượng lợn xuất chuồng trung bình đạt 115 kg/con, tương ứng hệ số FCR là 2,41 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
- Hiệu quả thực thi an toàn sinh học: Triển khai triệt để quy trình vệ sinh sát trùng (phun Omnicide 4 lần/tuần, rắc vôi 1 lần/tuần) và quy trình nuôi "cùng vào - cùng ra" (trống chuồng 14 - 21 ngày). Thực hiện tiêm phòng đầy đủ 2 mũi vắc xin Dịch tả lợn (Coglapest) và 2 mũi vắc xin Lở mồm long móng (Aftogen) trên 360 cá thể đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%.
- Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa:
- Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp toàn đợt là 8,61% (31 con), cao nhất trong giai đoạn mùa đông (tháng 2 đạt 3,05%). Phác đồ Bromhexine 0,3% phối hợp Tulavitryl đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%.
- Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy toàn đợt là 12,22% (44 con), biến động ổn định từ 1,67 - 2,50%/tháng. Phác đồ Viaenro-5 phối hợp Amlistin và bù điện giải đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%.
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật
- Tác giả đề xuất duy trì nghiêm ngặt chế độ kiểm tra vòi nước uống tự động hàng ngày để tránh rò rỉ làm ẩm ướt nền chuồng (yếu tố kích hoạt vi khuẩn đường ruột bùng phát).
- Chủ động vận hành hệ thống giàn mát và quạt hút luân chuyển không khí theo mùa: mùa hè tăng cường tưới ẩm giàn mát và vận hành tối đa quạt hút; mùa đông che chắn giàn mát đầu chuồng, giảm quạt hút nhưng vẫn bảo đảm lưu thông khí để hạn chế tích tụ khí độc gây viêm phế quản phổi.
- Duy trì ô nuôi cách ly riêng ở cuối dãy chuồng (diện tích 8 - 10 m²) gần hệ thống quạt hút để chăm sóc và điều trị riêng biệt cho lợn ốm ngay khi có dấu hiệu bệnh lý ban đầu.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Công trình cung cấp bức tranh số liệu thực tế về việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô trang trại công nghiệp ở tỉnh Hải Dương. Kết quả kiểm chứng lâm sàng cho thấy các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu kết hợp vệ sinh an toàn sinh học mang lại hiệu quả bảo toàn đàn tuyệt đối, hạn chế tỷ lệ chết và tối ưu hóa chi phí điều trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Nghiên cứu thực hiện trên một chu kỳ nuôi của một lô lợn thịt (360 con) tại một cơ sở trang trại đơn lẻ trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 12 đến tháng 6), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ 4 mùa của năm.
- Điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa tại địa phương có biên độ nhiệt mùa đông - mùa hè chênh lệch lớn (tháng 1 thấp hơn tháng 7 tới 12°C), gây khó khăn cho việc duy trì ổn định tiểu khí hậu chuồng nuôi.
- Cơ sở hạ tầng của trại đối mặt với áp lực xử lý lượng lớn chất thải và nước thải phát sinh từ quy mô nuôi 2.000 lợn thịt và 200 nái đẻ, trong khi chi phí và công nghệ đầu tư cho hạng mục này còn hạn chế.
- Khâu chẩn đoán bệnh tại trại chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa của kỹ sư, chưa kết hợp các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng (nuôi cấy phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ, xét nghiệm PCR chuyên sâu).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng theo dõi và đánh giá hiệu quả chăn nuôi trên nhiều lứa lợn liên tiếp ở các thời điểm thời tiết khác nhau trong năm để có dữ liệu so sánh toàn diện.
- Khảo sát sâu hơn về tình trạng mẫn cảm và kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại chỗ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị lâu dài.
- Nghiên cứu tích hợp các giải pháp công nghệ sinh học và hệ thống xử lý chất thải tuần hoàn nhằm giải quyết bài toán môi trường nước thải chăn nuôi cho trang trại.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Dùng làm tài liệu đối chiếu khi thực hiện chuyên đề tốt nghiệp, thực tập giáo trình hoặc nghiên cứu về quy trình vận hành trang trại lợn thịt công nghiệp.
- Kỹ thuật viên và cán bộ thú y cơ sở: Tham khảo bảng định mức tiêu thụ thức ăn 4 giai đoạn, định mức dinh dưỡng, lịch tiêm vắc xin và các phác đồ dùng thuốc điều trị thực địa đã được chứng minh hiệu quả.
- Chủ trang trại và người chăn nuôi quy mô vừa và lớn: Tham khảo mô hình bố trí chuồng kín (giàn mát, quạt hút), quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ và giải pháp cách ly kiểm soát dịch bệnh theo nguyên tắc "cùng vào - cùng ra".
Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất nằm ở:
- Bảng chi tiết thành phần dinh dưỡng và mức ăn hàng ngày của 4 loại thức ăn thương mại (C.P. và RTD) tương ứng với từng tuần tuổi của lợn thịt.
- Quy trình phối hợp thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ trong phác đồ trị bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy thực tế tại chuồng nuôi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn và định mức tiêu thụ thức ăn của lợn thịt tại trại Nguyễn Văn Khanh được phân chia như thế nào?
Đàn lợn thịt được nuôi bằng 4 loại thức ăn qua 4 giai đoạn:
- Tuần 4 - 6: Dùng cám HI-GRO 550S (0,1 - 0,6 kg/con/ngày), tiêu tốn 13 kg/con.
- Tuần 7 - 10: Dùng cám HI-GRO 551 (0,6 - 1,3 kg/con/ngày), tiêu tốn 36 kg/con.
- Tuần 11 - 20: Dùng cám RTD H-1076 (1,4 - 2,5 kg/con/ngày), tiêu tốn 173 kg/con.
- Tuần 21 đến xuất bán: Dùng cám RTD H-13 (2,5 - 2,8 kg/con/ngày), tiêu tốn 56 kg/con.
Tổng thức ăn tiêu thụ cả đời lợn là 278 kg/con, xuất chuồng bình quân 115 kg/con, hệ số FCR là 2,41.
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trang trại gồm những loại nào và thời điểm tiêm ra sao?
Quy trình tiêm phòng áp dụng cho lợn thịt gồm 2 loại vắc xin tiêm bắp với liều 2 ml/con:
- Vắc xin Coglapest (phòng Dịch tả lợn): Tiêm lần 1 lúc 35 ngày tuổi (tuần 2) và tiêm nhắc lại lần 2 lúc 65 ngày tuổi (tuần 6).
- Vắc xin Aftogen (phòng bệnh Lở mồm long móng): Tiêm lần 1 lúc 55 ngày tuổi (tuần 4) và tiêm nhắc lại lần 2 lúc 75 ngày tuổi (tuần 8).
3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy được áp dụng cụ thể gồm những loại thuốc nào?
- Bệnh đường hô hấp: Tiêm bắp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) phối hợp Tulavitryl (1 ml/40 kg thể trọng, tiêm 1 liều duy nhất), liệu trình kéo dài 3 - 5 ngày.
- Hội chứng tiêu chảy: Tiêm bắp Viaenro-5 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Amlistin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) liên tục 3 - 5 ngày, đồng thời bổ sung dung dịch điện giải chứa Glucose, Natri, Kali để bù nước.
4. Tại sao tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp ở lợn thịt lại tăng cao trong các tháng 12, tháng 1 và tháng 2?
Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp tăng cao trong các tháng này (tháng 12: 1,67%; tháng 1: 2,22%; tháng 2: 3,05%) do đây là giai đoạn chính đông tại Hải Dương. Thời tiết lạnh khô kéo dài kèm theo gió mùa làm nhiệt độ chuồng nuôi hạ thấp, độ ẩm và độ thông thoáng khó kiểm soát, tạo điều kiện thuận lợi cho Mycoplasma hyopneumoniae và các vi khuẩn kế phát phát triển gây viêm phế quản phổi.
5. Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại tại cơ sở được thực hiện với định mức và hóa chất nào?
Trang trại sử dụng hóa chất sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 300 ml thuốc/100 lít nước). Định mức thực hiện định kỳ trong 23 tuần gồm: phun sát trùng chuồng trại 4 lần/tuần (tổng 92 lần), rắc vôi bột lối đi và cửa chuồng 1 lần/tuần (tổng 23 lần), quét mạng nhện 2 lần/tuần (tổng 46 lần) và lau kính thông gió 1 lần/tuần (tổng 23 lần), đạt tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Ngọc Dương đã phản ánh chi tiết, trung thực và đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, tỉnh Hải Dương. Việc kết hợp chặt chẽ giữa quy trình dinh dưỡng 4 giai đoạn, an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra", tiêm phòng vắc xin đúng lịch và phác đồ điều trị kịp thời đã giúp đàn lợn đạt hệ số tiêu tốn thức ăn FCR 2,41, tỷ lệ khỏi bệnh 100% khi phát sinh bệnh lý và không có thiệt hại đầu con. Đây là công trình thực hành lâm sàng thú y có giá trị tư liệu thực tế cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho học tập, nghiên cứu và tổ chức chăn nuôi lợn thịt công nghiệp hiện nay.