Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nền nông nghiệp Việt Nam. Theo số liệu từ Cục Chăn nuôi thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn được tác giả trích dẫn, trong 5 tháng đầu năm 2017, ngành chăn nuôi lợn gặp nhiều biến động khi giá bán giảm sâu dưới giá thành sản xuất do mất cân đối cung - cầu. Sau các giải pháp bình ổn và hỗ trợ phát triển của Chính phủ, thị trường dần phục hồi nhưng toàn quốc đã loại thải khoảng 500.000 lợn nái (tương đương 10,28%), đưa tổng đàn lợn cả nước giảm khoảng 4,2% so với cùng kỳ năm 2016.

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi chuyển dịch dần từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp, việc ứng dụng các giống ngoại năng suất cao và kỹ thuật thâm canh đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. Khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò then chốt trong việc duy trì quy mô, cung cấp con giống thương phẩm chất lượng cao, tăng tỷ lệ nạc và quyết định hiệu quả kinh tế của toàn chuỗi sản xuất. Nhằm gắn kết lý thuyết đào tạo với thực tế sản xuất tại các mô hình liên kết gia công quy mô lớn, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Nhâm Xuân Tiến, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình”.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu

Khóa luận xác định rõ các mục đích và yêu cầu cụ thể:

  • Mục đích của chuyên đề:

    1. Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
    2. Nắm được quy trình phòng bệnh cho đàn lợn nái và lợn con.
    3. Nắm được các bệnh thường xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả.
  • Yêu cầu của chuyên đề:

    1. Biết được tình hình chăn nuôi tại trại Nhâm Xuân Tiến, xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
    2. Áp dụng được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
    3. Xác định được tình hình mắc bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng biện pháp phòng trị bệnh cho lợn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm các giai đoạn hậu bị, chửa, đẻ, nuôi con) và lợn con theo mẹ tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái gia công của ông Nhâm Xuân Tiến (hợp tác kỹ thuật với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), thôn Đông Hòa, xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực hiện diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và tài liệu kỹ thuật

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở sinh lý học gia súc sinh sản và quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y công nghiệp:

  • Sinh lý sinh sản của lợn nái: Cơ chế thành thục về tính (lợn ngoại từ 6–7 tháng tuổi, khối lượng 65–68 kg) và thành thục về thể vóc (8–9 tháng tuổi, khối lượng 110–120 kg). Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ngày với 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày, thời điểm rụng trứng 24–30 giờ sau khi bắt đầu động dục), sau động dục (3–4 ngày) và giai đoạn yên tĩnh (10–12 ngày). Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua các hormone vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng gồm FSH, LH, Oestrogen, Progesterone và Prostaglandin F2α (PGF2α).
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Khung tiêu chuẩn dinh dưỡng protein, năng lượng trao đổi (NLTĐ: 2.900 kcal/kg thức ăn cho nái chửa; 3.100 kcal/kg cho nái nuôi con), khoáng chất (Ca, P, Mg, Fe, Zn, Cu) và vitamin (A, D, E). Khóa luận áp dụng bảng chuẩn hàm lượng axit amin cho lợn nái theo tài liệu của Võ Trọng Hốt (2000):
Loại axit amin Tỷ lệ (%) trong protein thức ăn cho lợn nái chửa Tỷ lệ (%) trong protein thức ăn cho lợn nái nuôi con
Lysine 3,5 3,8
Threonine 2,8 2,6
Methionine + Cystine 2,5 2,5
Tryptophan 0,8 0,8
Histidine 2,1 1,9
Leucine 7,6 6,4
Isoleucine 3,7 4,5
Valine 4,4 4,6
Tyrosine + Phenylalanine 6,3 6,3
  • Bệnh lý sinh sản thường gặp: Cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và nguyên nhân gây viêm tử cung (vi khuẩn E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella), viêm vú, hiện tượng sát nhau, đẻ khó và bại liệt sau sinh.
  • Tổng quan nghiên cứu: Kế thừa các phác đồ và tài liệu nghiên cứu của Lê Xuân Cương (1986), Trần Minh Châu (1996), Lê Văn Năm (1999), Nguyễn Xuân Bình (2000), Trương Lăng (2000), Đoàn Thị Kim Dung và cộng sự (2002), Lê Hồng Mận (2002), Phạm Sỹ Lăng và cộng sự (2002), Trần Tiến Dũng và cộng sự (2002), Nguyễn Đức Lưu và cộng sự (2004), Trần Thị Dân (2004), Trịnh Đình Thâu và Nguyễn Văn Thanh (2010), cùng các nghiên cứu quốc tế của Urban và cộng sự (1983), Trekaxova (1983), Smith và cộng sự (1995), Taylor D. (1995).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá chăn nuôi: Thu thập số liệu quản lý hành chính, quy mô đàn qua sổ sách lưu trữ tại trại trong các năm 2016, 2017 và 5 tháng đầu năm 2018; ghi chép theo dõi trực tiếp chu trình vận hành thực tế.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng trực tiếp quy trình chăn nuôi của Công ty C.P. Việt Nam đối với đàn nái chửa giai đoạn cuối (100–114 ngày), nái đẻ, nái nuôi con và lợn con sơ sinh.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị: Theo dõi hàng ngày trạng thái cơ thể, kiểm tra thân nhiệt, quan sát bộ phận sinh dục ngoài, tính chất dịch rỉ viêm, tình trạng phân và phản xạ bú của đàn con; phối hợp cùng kỹ sư của trại thiết lập phác đồ và trực tiếp can thiệp điều trị.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và tính toán số liệu thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010 bằng các công thức:

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\text{Số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\text{Số lợn điều trị (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ tiêm phòng (%)} = \frac{\text{Số con được tiêm phòng (con)}}{\text{Số lợn nuôi dưỡng (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn con được thực hiện thủ thuật (%)} = \frac{\text{Số lợn thực hiện thủ thuật (con)}}{\text{Số lợn nuôi dưỡng (con)}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam năm 2017–2018, nêu rõ mục đích trang bị kỹ năng thực hành và đánh giá dịch tễ lâm sàng trên đàn nái sinh sản tại địa bàn huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa hai nhóm nội dung chính:

  • Đặc điểm cơ sở thực tập: Trang trại do ông Nhâm Xuân Tiến làm chủ, nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (C.P. Việt Nam). Cơ cấu nhân sự gồm nhóm quản lý (02 người), nhóm kỹ thuật - tài chính (10 người gồm 5 kỹ sư, 4 kỹ thuật điện, 1 kế toán), nhóm nhân viên (37 công nhân, 11 sinh viên thực tập, 1 đầu bếp, 4 bảo vệ). Cơ sở vật chất thiết kế theo mô hình chuồng kín có giàn mát và quạt thông gió, quy mô thiết kế cho 2.400 nái cơ bản, gồm 6 chuồng đẻ (108 ô/chuồng), 4 chuồng nái chửa (600 ô/chuồng), 1 chuồng cách ly (70 ô), chuồng cai sữa (4 ô), phòng pha tinh có kính hiển vi, máy ép túi tinh và tủ bảo quản. Nguồn nước cấp qua hệ thống xử lý Clorin.
  • Cơ sở lý luận chuyên ngành: Tổng hợp lý thuyết về chu kỳ tính, biến đổi nội tiết, quy luật phát triển 3 giai đoạn của thai kỳ (phôi thai: 1–22 ngày, tiền thai: 23–39 ngày, thai nhi: 40 ngày đến đẻ); định mức thức ăn cho nái chửa kỳ I (1,6–2,2 kg/ngày) và kỳ II (2,5–3,0 kg/ngày); định mức dinh dưỡng nái nuôi con ngoại theo công thức:

$$\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0,35\text{ kg})$$

Phân tích bệnh học các hội chứng viêm tử cung (thể cấp tính sốt 41–42°C, thể mạn tính), viêm vú, sót nhau, đẻ khó và bại liệt sau sinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể địa bàn triển khai tại xã Đông Á, thời gian 6 tháng (18/11/2017 – 25/05/2018). Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn, năng suất sinh sản, công tác vệ sinh sát trùng, lịch trình tiêm vắc xin, tỷ lệ mắc bệnh, hiệu quả điều trị và các công thức toán học xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập và phân tích tại trang trại:

  • Quy mô và cơ cấu đàn của trại qua các năm:
STT Chỉ tiêu khảo sát Đơn vị Năm 2016 Năm 2017 Tháng 1 - 5/2018
1 Lợn đực giống Con 37 37 38
2 Lợn hậu bị Con 250 245 250
3 Lợn nái sinh sản Con 2.400 2.418 2.425
Tổng Tổng đàn Con 2.687 2.700 2.713
  • Khối lượng công việc trực tiếp thực hiện trong 6 tháng thực tập:
Tháng theo dõi Số nái chửa chăm sóc (con) Số nái đẻ, nuôi con (con) Số lợn con sinh ra (con) Số lợn con cai sữa (con)
Tháng 12 54 54 648 635
Tháng 1 52 52 650 630
Tháng 2 53 52 572 559
Tháng 3 54 54 702 687
Tháng 4 52 52 598 583
Tháng 5 54 54 675 662
Tổng cộng 319 319 3.845 3.756
  • Thực hiện quy trình kỹ thuật trên đàn lợn con: Tác giả trực tiếp thực hiện đỡ đẻ cho 3.845 lợn con với quy trình chuẩn: móc dịch mũi miệng, vuốt màng bọc nhớt, lau khô thân mình, thắt cuống rốn cách gốc 2,5 cm, cắt cuống rốn cách nút buộc 1,5 cm, sát trùng cồn Iod, sưởi ấm trong lồng úm ở nhiệt độ 33–35°C và vệ sinh bầu vú mẹ trước khi cho bú sữa đầu. Thực hiện các thủ thuật ngoại khoa bao gồm mài nanh, bấm số tai và thiến lợn đực con.
  • Thực hiện vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học: Thực hiện rắc vôi bột tại lối đi và hành lang phân phối thức ăn; cọ rửa máng ăn chống ôi thiu mốc; xịt rửa gầm chuồng sàn định kỳ (thực hiện sau 9 giờ sáng vào mùa đông nhằm tránh hạ nhiệt độ chuồng nuôi, ngăn ngừa bệnh hô hấp và tiêu chảy ở lợn con). Tham gia tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo lịch dịch tễ của trang trại và điều trị các ca bệnh viêm tử cung, viêm vú, can thiệp đẻ khó theo phác đồ kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Duy trì ổn định đàn nái sinh sản quy mô lớn: Trang trại duy trì quy mô 2.425 nái sinh sản, 38 lợn đực và 250 lợn hậu bị trong 5 tháng đầu năm 2018; xuất bán toàn bộ lợn con thương phẩm khi đạt 21 ngày tuổi (cai sữa).
  2. Hiệu quả chăm sóc nuôi dưỡng trực tiếp: Trong 6 tháng, tác giả đã trực tiếp chăm sóc 319 lượt lợn nái chửa giai đoạn cuối (100–114 ngày) và nái đẻ nuôi con; đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh cho 3.845 lợn con, nuôi dưỡng đạt 3.756 lợn con cai sữa (tỷ lệ nuôi sống đạt 97,69%).
  3. Thực thi quy trình an toàn sinh học và thú y lâm sàng: Hoàn thành các thao tác đỡ đẻ, bấm số tai, cắt nanh, thiến lợn đực đúng kỹ thuật; kiểm soát chế độ cho ăn nghiêm ngặt theo thể trạng từng cá thể nái nhằm hạn chế hội chứng đẻ khó và viêm nhiễm đường sinh dục; tham gia giám sát lịch tiêm vắc xin và điều trị các bệnh sản khoa đạt tỷ lệ hồi phục theo chỉ dẫn kỹ thuật của trại.

Đề xuất và giải pháp kỹ thuật từ tác giả

  • Tuân thủ quy trình sát trùng 3 cấp độ: buồng sát trùng cổng chính, buồng sát trùng khu chăn nuôi và hố nhúng ủng trước cửa từng chuồng nuôi.
  • Nghiêm cấm sử dụng thức ăn ôi thiu, biến chất hoặc ẩm mốc cho lợn nái chửa nhằm triệt tiêu nguy cơ sảy thai và nhiễm độc tố.
  • Bắt buộc điều chỉnh giờ vệ sinh xịt gầm chuồng vào mùa lạnh (sau 9 giờ sáng) và duy trì nhiệt độ chụp úm lợn con từ 33–35°C để hạn chế tối đa tiêu chảy phân trắng và viêm phổi ở lợn con theo mẹ.
  • Can thiệp sản khoa kịp thời bằng Oxytocin kết hợp kháng sinh và thụt rửa dung dịch sát trùng nồng độ thích hợp trong các trường hợp đẻ khó, sát nhau và viêm nội mạc tử cung.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về mô hình chăn nuôi gia công lợn nái sinh sản khép kín quy mô 2.400 nái theo tiêu chuẩn công nghiệp C.P. tại vùng đồng bằng sông Hồng, minh chứng tính hiệu quả của việc kết hợp giữa đầu tư hạ tầng chuồng kín của chủ hộ với chuyển giao công nghệ thức ăn, con giống và thú y của doanh nghiệp FDI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại Nhâm Xuân Tiến) với thời gian thực tập 6 tháng, do đó số liệu lâm sàng tập trung chủ yếu vào lứa đẻ diễn ra trong giai đoạn từ tháng 11 đến tháng 5, chưa phản ánh đầy đủ biến động dịch tễ và sinh lý đàn nái trong các tháng mùa hè có nhiệt độ cao trên 40°C.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi biến động năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng cai sữa/con, khoảng cách lứa đẻ) trên toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế của đàn nái qua nhiều năm; nghiên cứu sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) tại trại để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Sử dụng làm tài liệu thực tế khi thực tập tốt nghiệp, học tập quy trình đỡ đẻ, các thủ thuật ngoại khoa trên lợn con sơ sinh (thắt rốn, bấm tai, mài nanh, thiến) và kỹ năng chẩn đoán lâm sàng bệnh sản khoa lợn nái.
  • Kỹ sư chăn nuôi, quản lý trang trại: Tham khảo quy trình tổ chức nhân sự, bố trí mặt bằng chuồng kín (tỷ lệ chuồng chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly), công thức tính định lượng thức ăn cho nái chửa và nái nuôi con, cùng hệ thống kiểm soát an toàn sinh học tại các trại gia công liên kết.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại nơi thực hiện đề tài có quy mô thiết kế và cơ cấu nhân sự như thế nào?

Trang trại được thiết kế cho quy mô 2.400 nái cơ bản, gồm 6 chuồng đẻ (mỗi chuồng 108 ô), 4 chuồng nái chửa (mỗi chuồng 8 dãy, 75 ô/dãy), 1 chuồng cách ly (70 ô) và chuồng cai sữa (4 ô). Tổng nhân sự gồm 02 quản lý, 10 cán bộ kỹ thuật - tài chính (5 kỹ sư, 4 thợ điện, 1 kế toán) và các nhân viên gồm 37 công nhân, 11 sinh viên thực tập, 1 đầu bếp và 4 bảo vệ.

2. Công thức tính định mức thức ăn hàng ngày cho lợn nái ngoại nuôi con tại trại được áp dụng ra sao?

Từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho một nái trong một ngày được xác định theo công thức:

$$\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con theo mẹ} \times 0,35\text{ kg})$$

Khẩu phần chia làm 2 bữa (sáng, chiều), có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm 0,5 kg tùy theo thể trạng nái gầy hay béo.

3. Tác giả đã trực tiếp chăm sóc bao nhiêu lợn nái và lợn con trong 6 tháng thực tập?

Tác giả đã trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng 319 lượt lợn nái chửa giai đoạn 100–114 ngày và nái đẻ nuôi con, thực hiện đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh cho 3.845 lợn con sinh ra, nuôi dưỡng thành công 3.756 lợn con đạt tiêu chuẩn cai sữa 21 ngày tuổi.

4. Quy trình xử lý dây rốn cho lợn con sơ sinh được thực hiện với các thông số kỹ thuật nào?

Sau khi lau khô màng bọc và nhớt trên cơ thể lợn con, dây rốn được buộc thắt ở vị trí cách gốc cuống rốn 2,5 cm, sau đó dùng kéo cắt bỏ phần ngoài cách nút thắt một đoạn bằng 1/2 bên trong (khoảng 1,5 cm) và tiến hành sát trùng cuống rốn bằng cồn Iod trước khi đưa vào lồng úm ở nhiệt độ 33–35°C.

5. Vi khuẩn nào được xác định là nguyên nhân chính gây bệnh viêm tử cung ở lợn nái trong tài liệu tổng quan?

Theo các nghiên cứu được tổng quan trong khóa luận (Đoàn Thị Kim Dung, Phạm Sỹ Lăng, Smith), các tác nhân vi khuẩn chủ yếu gây viêm tử cung gồm Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), Streptococcus hemolitica (liên cầu khuẩn dung huyết), Escherichia coli (E. coli), Proteus vulgaris và Klebsiella.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Triệu Thị Phiếu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản, nhu cầu dinh dưỡng và bệnh lý thường gặp trên đàn lợn nái. Thông qua 6 tháng thực tập trực tiếp tại trại lợn gia công Nhâm Xuân Tiến (huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình), tác giả đã làm chủ quy trình chăm sóc 319 nái chửa và nuôi dưỡng 3.845 lợn con theo tiêu chuẩn công nghiệp của C.P. Việt Nam với tỷ lệ nuôi sống cai sữa đạt 97,69%. Các thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, phẫu thuật ngoại khoa sơ sinh và biện pháp phòng trừ các bệnh sản khoa như viêm tử cung, viêm vú được thực hiện chính xác, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi thú y tại cơ sở.