Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, tạo phân bón cho trồng trọt và cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê ngày 01/04/2018, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 386,1 triệu con (tăng 5,9% so với năm 2017), sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 103 triệu tấn (tăng 7,3%) và sản lượng trứng đạt 10,6 triệu quả (tăng 16,2%); trong đó tỉnh Thái Nguyên có sản lượng trứng gia cầm tăng 33,04%. Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là điều kiện thuận lợi cho nhiều mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm phát triển (như Cúm gia cầm H5N1, Newcastle, CRD), gây thiệt hại kinh tế lớn cho các cơ sở chăn nuôi gà thịt. Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về giống gà thịt có chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc tương tự gà bản địa nhưng có tốc độ tăng trưởng nhanh và sức đề kháng tốt, mô hình nuôi gà Ri lai thương phẩm đã được mở rộng. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà ri lai nuôi thịt tại trại gà Nguyễn Thành Luân, thị trấn Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Đoàn Văn Quỳnh thực hiện (chuyên ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019) được triển khai nhằm khảo sát và hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi thực tế tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề bao gồm 4 nội dung:

  1. Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt.
  2. Biết được lịch phòng bệnh trên gà thịt.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trang trại của ông Nguyễn Thành Luân, thị trấn Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.

Yêu cầu của chuyên đề gồm:

  1. Nắm được các đặc điểm về sinh lý, dinh dưỡng ở gà thịt.
  2. Thực hành các thao tác trong quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt.
  3. Nắm vững phương pháp phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh cho gà.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn gà Ri lai nuôi thịt thương phẩm (con lai giữa bố là gà Ri và mẹ là gà Lương Phượng), quy mô theo dõi trực tiếp là 4.000 con.
  • Không gian nghiên cứu: Trại gà tư nhân của ông Nguyễn Thành Luân, thị trấn Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (trang trại xây dựng năm 2018, diện tích chuồng nuôi 1.000 m², gồm 2 dãy chuồng kích thước mỗi chuồng 50m × 20m × 2,7m, hệ thống 5 dãy máng ăn và 4 đường nước uống tự động, sử dụng quạt thông gió và đệm lót trấu).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019 (khoảng 6 tháng, theo dõi trọn vẹn 1 chu kỳ nuôi 15 tuần / 105 ngày từ mùa Xuân đến cuối Hạ).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học chuyên ngành

  1. Đặc tính sinh học và kinh tế kỹ thuật của giống gà Ri lai: Gà Ri lai là con lai giữa gà trống Ri và gà mái Lương Phượng, mang đặc điểm ngoại hình chân vàng, da vàng, thân hình vững chắc, lườn ức dày, chất lượng thịt thơm ngon, khả năng thích nghi cao. Các chỉ tiêu kỹ thuật tiêu chuẩn của giống gồm: thời gian sinh trưởng 105 ngày, tỷ lệ nuôi sống 96 - 97%, khối lượng bình quân xuất chuồng đạt 1,8 - 2,8 kg/con, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) dao động 2,8 - 2,9 kg thức ăn/kg tăng trọng.

  2. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hô hấp ở gia cầm:

    • Hệ tiêu hóa: Tốc độ di chuyển của thức ăn qua ống tiêu hóa ở gà non đạt 30 - 39 cm/giờ, gà trưởng thành đạt 40 - 42 cm/giờ; thời gian lưu thức ăn ngắn (2 - 4 giờ). Thức ăn sau khi qua diều được làm ẩm và lên men một phần tinh bột, tiếp tục chuyển qua dạ dày tuyến (tiết pepsin và axit HCl, pH 3,1 - 4,5) rồi vào dạ dày cơ để nghiền nát cơ học trước khi tiêu hóa, hấp thu chính tại ruột non (môi trường dịch ruột pH 7,42, dịch tụy pH 7,2 - 7,5). Khả năng tiêu hóa chất xơ của gà rất hạn chế, tỷ lệ xơ thô trong khẩu phần không vượt quá 4 - 6%.
    • Hệ hô hấp: Gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí chính (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn). Gia cầm hô hấp theo cơ chế hô hấp kép, không khí đi qua phổi hai lần trong một chu kỳ hít vào - thở ra; tổng dung tích phổi và túi khí ở gà đạt khoảng 169 cm³, tần số hô hấp ở gà trưởng thành đạt 25 - 45 lần/phút.
  3. Căn bệnh học các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng thường gặp:

    • Bệnh Bạch lỵ: Do vi khuẩn Gram âm Salmonella gallinarum và Salmonella pullorum gây ra, lây truyền dọc qua trứng hoặc truyền ngang qua đường tiêu hóa, gây chết cao ở gà con dưới 2 tuần tuổi.
    • Bệnh CRD (Chronic Respiratory Disease) và thể ghép C-CRD: Do Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra, thường kế phát vi khuẩn Escherichia coli, gây viêm xoang mũi, âm rale khí quản, viêm túi khí và giảm tăng trọng.
    • Bệnh Viêm ruột hoại tử: Do vi khuẩn kỵ khí Clostridium perfringens type A và C gây tổn thương niêm mạc ruột non và manh tràng.
    • Bệnh do E. coli (Colibacillosis): Gây nhiễm trùng huyết, viêm màng bao tim, viêm quanh gan và tiêu chảy phân trắng xanh ở gà con 3 - 15 ngày tuổi.
    • Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis): Do các loài đơn bào thuộc giống Eimeria (như E. tenella, E. maxima...) ký sinh ở niêm mạc ruột non và manh tràng, gây tiêu chảy phân sáp, phân lẫn máu.

Phương pháp nghiên cứu và chỉ tiêu theo dõi

  • Phương pháp chuẩn bị chuồng trại và úm gà: Thời gian để trống chuồng từ 5 - 9 ngày; quét vôi, sát trùng bằng dung dịch ASI-CIDE (nồng độ 1:400) và xông hơi formol 2% kết hợp thuốc tím ($KMnO_4$). Sử dụng đệm lót trấu dày 6 - 8 cm. Giai đoạn úm duy trì nhiệt độ 33 - 35°C ở tuần đầu, sau đó giảm dần theo tuổi và duy trì 22 - 25°C khi gà lớn.
  • Phương pháp cho ăn và chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Quốc tế Gluck theo 3 giai đoạn tuổi (Gluck U135 cho 1 - 30 ngày tuổi; Gluck U360 cho 30 - 60 ngày tuổi; Gluck U695 cho giai đoạn 61 ngày tuổi đến xuất bán), phương thức cho ăn tự do.
  • Phương pháp theo dõi tăng trọng: Cân khối lượng ngẫu nhiên hàng tuần vào sáng sớm trước khi cho ăn, sử dụng cân Nhơn Hòa 5 kg (sai số ±2,5g đến ±5g) và cân 20 kg (sai số ±25g đến ±50g).
  • Phương pháp vệ sinh phòng dịch và sử dụng vaccine: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng hằng ngày/hằng tuần; sử dụng vaccine phòng Cầu trùng (Liacox), Gumboro (chủng 228e), Newcastle và Đậu gà (Lasota - Đậu), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT), Newcastle hệ 1 (Clone 45) theo đúng lứa tuổi và phương thức cấp (nhỏ mắt, nhỏ miệng, chủng cánh, uống nước, tiêm dưới da cổ).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Quan sát triệu chứng lâm sàng hằng ngày, mổ khám bệnh tích đối với gà chết hoặc gà bệnh nặng để đưa ra phác đồ kháng sinh và thuốc bổ trợ phù hợp.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ nuôi sống và tỷ lệ mắc bệnh bằng các công thức toán học thống kê:

$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà bị nhiễm bệnh (con)}}{\sum \text{Số gà theo dõi (con)}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gia cầm trong bối cảnh nhu cầu thực phẩm tăng cao tại Việt Nam; phân tích nguy cơ dịch bệnh do điều kiện khí hậu nóng ẩm gây ra đối với chăn nuôi gà thịt công nghiệp và bán công nghiệp; xác định mục đích, yêu cầu cụ thể của chuyên đề thực tập tốt nghiệp chuyên ngành Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên, địa hình đồi gò xen kẽ đồng bằng, khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 20 - 22°C, lượng mưa 1.700 - 1.750 mm/năm) và cơ cấu kinh tế - xã hội tại thị trấn Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Miêu tả quy mô chuồng nuôi hở 1.000 m², trang thiết bị quạt thông gió, kho cám, máy phát điện, nguồn nước giếng khoan công nghiệp và cơ cấu nhân lực tại trại gà Nguyễn Thành Luân.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng hợp lý thuyết về đặc điểm sinh học của con lai gà Ri × Lương Phượng; giải phẫu và sinh lý tiêu hóa, hô hấp; nhu cầu dinh dưỡng (năng lượng, protein, khoáng chất Ca, P, nước uống); căn bệnh học 4 bệnh truyền nhiễm/ký sinh trùng chủ yếu. Tổng quan các nghiên cứu trong nước (Hồ Xuân Tùng, 2010; Phan Cự Nhân, 1998; Nguyễn Hữu Vũ, 2001; Nguyễn Thu Quyên, 2008...) và quốc tế (Brandsch & Billchel, 1978; Kojima, 1997; Woese, 1980; Kolapxki & Paskin, 1980; Orlow, 1975...) về di truyền mọc lông, tốc độ tăng trưởng và dịch tễ học bệnh CRD, Cầu trùng, E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày địa điểm, thời gian (20/11/2018 - 25/05/2019) và quy mô đàn theo dõi (4.000 con gà Ri lai). Mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị chuồng trại, tiêu chuẩn chọn gà 01 ngày tuổi (khối lượng 32 - 35g, mắt sáng, rốn kín, chân bóng), quy trình úm và nuôi thịt, chế độ chiếu sáng, thành phần dinh dưỡng của 3 loại cám Gluck, quy trình vệ sinh sát trùng bằng ASI-CIDE và vôi bột, lịch sử dụng 7 lần vaccine từ 3 đến 42 ngày tuổi, phương pháp cân khối lượng và công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Công tác vệ sinh sát trùng: Đánh giá việc thực hiện 7 danh mục công việc vệ sinh sát trùng (quét dọn chuồng, rửa máng ăn/máng uống, sát trùng cổng trại, xử lý gà chết, đảo trấu, phun sát trùng môi trường, rắc vôi bột) với tổng số 888 lượt thực hiện trong 6 tháng, đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
  • Thực hiện làm vaccine: Thống kê kết quả dùng vaccine trên đàn 4.000 con; tỷ lệ an toàn đạt 99,92% - 100% đối với các loại vaccine Cầu trùng, Gumboro, Lasota - Đậu, ILT và Newcastle Clone 45.
  • Sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống: Ghi nhận khối lượng trung bình của gà từ sơ sinh (32,40g) đến 7 tuần tuổi (741,33g). Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn toàn đàn đến 15 tuần tuổi đạt 96,72% (chết 131 con, chiếm 3,28%). Phân tích nguyên nhân chết tập trung vào 2 tuần đầu (loại thải chưa triệt để) và giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi (hiện tượng cắn mổ nhau).
  • Kết quả điều trị bệnh thông thường: Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị 3 bệnh thường gặp: bệnh Cầu trùng (thuốc Coxymax, tỷ lệ khỏi/an toàn 99,42%), bệnh CRD (Doxy + Timi / Doxy + Flo, an toàn 99,54%), tiêu chảy do E. coli (thuốc Amstrong, tỷ lệ an toàn 99,34%).
  • Công tác phục vụ sản xuất khác: Ghi nhận việc tham gia sửa chữa đường điện, bảo dưỡng hệ thống cấp nước tự động, làm giàn mướp và trồng cây xanh chống nóng cho chuồng trại.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra 7 kết luận khái quát về hiệu quả quy trình kỹ thuật chăm sóc, tỷ lệ an toàn vaccine, sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả điều trị bệnh; đề xuất các kiến nghị mở rộng quy mô nghiên cứu trên các mùa vụ khác nhau trong năm và khảo nghiệm các dòng thuốc thú y mới.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được tổng hợp qua các bảng số liệu chi tiết dưới đây:

1. Thành phần và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần ăn (Cám Gluck):

Thành phần dinh dưỡng Đơn vị Giai đoạn 1 - 35 ngày tuổi (Gluck U135) Giai đoạn 30 - 60 ngày tuổi (Gluck U360) Giai đoạn 61 ngày tuổi - Xuất bán (Gluck U695)
Độ ẩm (Tối đa) % 13 13 13
Protein thô (Tối thiểu) % 21 21 19
Xơ thô (Tối đa) % 5 5 6
Canxi (Ca) % 0,5 – 3,0 0,5 – 3,0 0,5 – 3,0
Photpho (P) % 0,4 – 2,0 0,4 – 2,0 0,4 – 2,0
Lysine (Tối thiểu) % 1,1 1,1 0,9
Methionine + Cystine % 0,75 0,75 0,65
Năng lượng trao đổi (ME) Kcal/kg 3.000 3.000 3.100
Kháng sinh % 0 0 0

2. Lịch sử dụng vaccine và tỷ lệ an toàn trên đàn gà (n = 4.000 con):

Ngày tuổi Tên loại vaccine Bệnh phòng Đường dùng và liều lượng Số con phòng (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
3 Liacox Cầu trùng Nhỏ miệng 1 giọt 4.000 3.997 99,92
5 Gumboro 228e Gumboro Nhỏ miệng 1 giọt 3.985 3.985 100,00
7 Lasota - Đậu gà Newcastle + Đậu Nhỏ mắt 1 giọt + Chủng màng cánh 3.970 3.970 100,00
14 Gumboro 228e Gumboro (nhắc lại) Nhỏ miệng 3.952 3.952 100,00
18 Lasota - Đậu gà Newcastle + Đậu (lần 2) Nhỏ mắt 1 giọt + Chủng màng cánh 3.947 3.947 100,00
24 ILT Viêm thanh khí quản truyền nhiễm Pha nước sạch cho uống 3.936 3.936 100,00
42 Clone 45 Newcastle Tiêm dưới da cổ (0,25 ml/con) 3.918 3.916 99,95

3. Khối lượng tích lũy trung bình của gà qua 7 tuần tuổi đầu:

Tuần tuổi Tuần 0 (Sơ sinh) Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 Tuần 5 Tuần 6 Tuần 7
Khối lượng TB (g/con) 32,40 97,40 145,47 239,47 372,50 497,83 630,50 741,33

4. Diễn biến tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua 15 tuần tuổi:

Tuần tuổi Tổng đàn đầu tuần (con) Số con chết (con) Tỷ lệ sống trong tuần (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%)
Sơ sinh 4.000 0 100,00 100,00
Tuần 1 3.970 30 99,25 99,25
Tuần 2 3.952 18 99,54 99,80
Tuần 3 3.943 9 99,77 99,57
Tuần 4 3.928 15 99,62 98,20
Tuần 5 3.921 7 99,82 98,02
Tuần 6 3.915 6 99,84 97,87
Tuần 7 3.912 3 99,92 98,80
Tuần 8 3.903 9 99,77 98,57
Tuần 9 3.893 10 99,74 97,32
Tuần 10 3.889 4 99,89 97,22
Tuần 11 3.889 0 100,00 97,22
Tuần 12 3.885 4 99,89 97,12
Tuần 13 3.880 5 99,87 97,00
Tuần 14 3.873 7 99,82 96,82
Tuần 15 3.869 4 99,89 96,72
Toàn kỳ 4.000 131 — 96,72

5. Kết quả điều trị các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng thông thường:

STT Tên bệnh Số gà theo dõi (con) Tên thuốc sử dụng Phương pháp và thời gian điều trị Số gà chết (con) Tỷ lệ điều trị an toàn (%)
1 Cầu trùng 3.943 Coxymax Cho uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày, tiếp tục uống 2 ngày 23 99,42
2 CRD 3.921 Doxy + Timi hoặc Doxy + Flo Hòa nước uống hoặc trộn thức ăn (3 - 5 ngày) 17 99,54
3 Tiêu chảy do E. coli 3.917 Amstrong Cho uống liên tục (3 - 5 ngày) 26 99,34

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp kỹ thuật đề xuất: Áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại 7 bước (888 lượt/6 tháng); phân đôi chuồng, cắt lại mỏ, bổ sung vitamin C vào nước uống và điều chỉnh giờ cho ăn sớm/muộn vào ngày nắng nóng để khắc phục hiện tượng cắn mổ nhau ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi gà Ri lai thương phẩm nuôi thịt kéo dài 105 ngày trong điều kiện chuồng hở tại tỉnh Thái Nguyên, đạt tỷ lệ nuôi sống cao (96,72%), tương đương và phù hợp với tiêu chuẩn giống lý thuyết (96 - 97%). So sánh với công bố của Hồ Xuân Tùng (2010) về khối lượng gà Ri lai ở 11 tuần tuổi (1.479,17g), nghiên cứu này theo dõi đến 15 tuần tuổi giúp đánh giá trọn vẹn chu kỳ xuất bán thịt thương phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời gian thực tập tốt nghiệp có giới hạn (6 tháng), tác giả mới chỉ trực tiếp nuôi dưỡng và theo dõi trọn vẹn được 01 lứa gà (4.000 con) kéo dài từ mùa Xuân đến cuối Hạ (tháng 12 đến tháng 4). Cơ sở vật chất chuồng trại tại cơ sở còn thiếu thiết bị đo và ghi nhận nhiệt độ tự động trong chuồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Tiếp tục triển khai quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng trên đàn gà Ri lai với quy mô số lượng lớn hơn và lặp lại tại các thời điểm, mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ Đông lạnh) để có đánh giá toàn diện.
    2. Tiếp tục thử nghiệm các phác đồ điều trị mới và các dòng thuốc kháng sinh, chế phẩm sinh học thế hệ mới nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả kiểm soát bệnh tật và giảm thiểu tiêu tốn thức ăn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập cơ sở. Ngoài ra, tài liệu cung cấp số liệu thực tế có giá trị cho các kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi gia cầm quy mô bán thâm canh/thả vườn tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình kiểm soát nhiệt độ úm gà con và lịch trình chiếu sáng kích thích tăng trọng.
  • Lịch trình 7 bước dùng vaccine phòng 5 bệnh nguy hiểm (Cầu trùng, Gumboro, Newcastle, Đậu gà, ILT).
  • Phác đồ sử dụng thuốc đặc trị (Coxymax, Doxycycline phối hợp Tilmicosin/Florfenicol, Amstrong) xử lý hiệu quả các bệnh Cầu trùng, CRD và E. coli.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà Ri lai nuôi thịt trong khóa luận có nguồn gốc từ đâu và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật tiêu chuẩn là gì?
Gà Ri lai được lai tạo từ bố là gà Ri và mẹ là gà Lương Phượng (con giống nhập từ Trung tâm giống gia cầm huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên). Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật tiêu chuẩn của giống gồm: thời gian sinh trưởng 105 ngày, tỷ lệ nuôi sống đạt 96 - 97%, khối lượng bình quân xuất chuồng 1,8 - 2,8 kg/con, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) từ 2,8 - 2,9 kg thức ăn/kg tăng trọng.

2. Khẩu phần dinh dưỡng công nghiệp được cung cấp cho đàn gà qua các giai đoạn phát triển như thế nào?
Đàn gà được cho ăn tự do bằng thức ăn của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Quốc tế Gluck chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 - 30 ngày tuổi dùng cám Gluck U135 (Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3.000$ Kcal/kg); Giai đoạn 30 - 60 ngày tuổi dùng cám Gluck U360 (Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3.000$ Kcal/kg); Giai đoạn 61 ngày tuổi đến xuất bán dùng cám Gluck U695 (Protein thô $\ge 19%$, ME $\ge 3.100$ Kcal/kg).

3. Khóa luận áp dụng lịch vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm nào và tỷ lệ an toàn thực tế ra sao?
Lịch vaccine gồm 7 lần can thiệp phòng các bệnh: Cầu trùng (ngày thứ 3), Gumboro (ngày 5 và nhắc lại ngày 14), Newcastle kết hợp Đậu gà (ngày 7 và nhắc lại ngày 18), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm ILT (ngày 24) và Newcastle hệ 1 Clone 45 (ngày 42). Tỷ lệ an toàn đạt từ 99,92% đến 100% trên tổng đàn 4.000 con.

4. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà đạt bao nhiêu sau 15 tuần nuôi và nguyên nhân gây hao hụt chủ yếu ở các giai đoạn là gì?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn kết thúc 15 tuần tuổi đạt 96,72% (3.869/4.000 con), tổng số gà chết là 131 con (tỷ lệ chết 3,28%). Nguyên nhân hao hụt cao tập trung ở tuần 1 - 2 (chết 48 con do khâu chọn loại gà yếu ban đầu chưa triệt để) và giai đoạn tuần 6 - 10 (chết 39 con do hiện tượng cắn mổ nhau khi mật độ và nhiệt độ chuồng nuôi thay đổi).

5. Phác đồ điều trị 3 bệnh thường gặp (Cầu trùng, CRD, E. coli) tại trang trại được thực hiện như thế nào?

  • Bệnh Cầu trùng: Dùng thuốc Coxymax cho uống theo liệu trình 3 ngày uống, 2 ngày nghỉ, 2 ngày uống tiếp (tỷ lệ an toàn 99,42%).
  • Bệnh CRD: Dùng Doxycycline phối hợp Tilmicosin hoặc Doxycycline phối hợp Florfenicol trộn thức ăn/hòa nước uống liên tục 3 - 5 ngày (tỷ lệ an toàn 99,54%).
  • Bệnh tiêu chảy do E. coli: Dùng kháng sinh Amstrong cho uống 3 - 5 ngày liên tục kết hợp bổ sung Vitamin C (tỷ lệ an toàn 99,34%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Văn Quỳnh đã phản ánh đầy đủ và chính xác quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và phòng trị bệnh cho đàn gà Ri lai thương phẩm quy mô 4.000 con tại trang trại tư nhân ở Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại và lịch vaccine 7 bước đã giúp đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống 96,72% ở 15 tuần tuổi, khối lượng 7 tuần tuổi đạt 741,33g/con và kiểm soát tốt các bệnh Cầu trùng, CRD, E. coli với hiệu quả điều trị đạt trên 99,3%. Công trình cung cấp các dẫn liệu thực tế có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên ngành Thú y và người chăn nuôi gia cầm bán thâm canh tại địa phương.