Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn mà còn tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Xu hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô vừa và lớn đòi hỏi việc chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật, đặc biệt là khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản – nhân tố quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng con giống. Tuy nhiên, sản xuất thực tế phải đối mặt với nhiều áp lực dịch bệnh nguy hiểm như dịch tả lợn châu Phi (ASF), hội chứng tiêu chảy cấp (PED), các bệnh truyền nhiễm đường ruột, bệnh ngoài da và các rủi ro sản khoa (chết thai, sẩy thai, viêm tử cung, mất sữa), gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho các cơ sở chăn nuôi.
Trước thực tế đó, tác giả Phạm Ngọc Sơn đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2019) với chuyên đề: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh trên lợn nái sinh sản tại trại lợn Nhâm Xuân Tiến, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình".
Mục tiêu nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm:
- Hiểu biết được thực trạng chăn nuôi lợn nái sinh sản tại trại lợn thực tập.
- Học hỏi được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và điều trị bệnh trên đàn lợn tại trại.
- Hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh trên lợn nái sinh sản.
- Đề xuất những phương pháp, biện pháp để đẩy mạnh chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Đáp ứng nhu cầu thực tiễn, nâng cao năng suất đàn lợn giống, góp phần vào sự phát triển kinh tế.
- Góp phần đưa tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất.
- Hình thành phong cách làm việc sáng tạo, công nghiệp.
- Áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế thực hành công việc.
Nhiệm vụ và yêu cầu của chuyên đề gồm:
- Đáp ứng nhu cầu thực tiễn, nâng cao năng suất đàn lợn giống, góp phần phát triển kinh tế.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại cơ sở chăn nuôi.
- Xác định được tình hình mắc bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh ở lợn.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản giống Landrace - Yorkshire, lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trại lợn tư nhân Nhâm Xuân Tiến (Trang trại tổng hợp Đông Hòa nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019 (thời gian thực tập tốt nghiệp 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y tập trung vào các nội dung:
- Cơ sở sinh lý sinh dục và sinh sản: Đặc điểm thành thục tính, chu kỳ động dục 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), cơ chế rụng trứng, quá trình hình thành thể vàng, sự biến đổi nội tiết tố Progesterone và Oestrogen trong thời gian mang thai (chu kỳ chửa trung bình 114 - 115 ngày).
- Cơ sở sinh lý sinh trưởng của lợn con: Quy luật tăng trưởng khối lượng giai đoạn theo mẹ (khối lượng tăng gấp 4 lần sau 21 ngày tuổi), đặc điểm tích lũy protein và sự hoàn thiện của bộ máy tiêu hóa.
- Cơ sở bệnh học thú y: Bệnh lý đường tiêu hóa do vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens; bệnh tiêu chảy cấp (PED) do Coronavirus tấn công nhung mao ruột non; bệnh viêm da hoại tử, viêm da tiết dịch do vi khuẩn Staphylococcus hyicus.
- Quy chuẩn dinh dưỡng và định mức cám: Các loại thức ăn hỗn hợp công nghiệp của C.P. Việt Nam gồm mã 567 (cho đực khai thác, nái hậu bị, nái cai sữa và nái nuôi con), mã 566 (cho nái mang thai theo các giai đoạn tuần tuổi), mã 550 (cho lợn con tập ăn).
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế:
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Kiểm tra hàng ngày trạng thái vận động, sức ăn, biểu hiện phân và nước tiểu, theo dõi các triệu chứng điển hình của hội chứng tiêu chảy, viêm da, bệnh sản khoa.
- Phương pháp kỹ thuật thú y thực hành: Trực tiếp tham gia thụ tinh nhân tạo; đỡ đẻ và can thiệp hồi sức sơ sinh; bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực; áp dụng phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy (kết hợp Amox bột đường uống, tiêm Nor 100 hoặc Amcoli) và viêm da (tiêm Dexamethasone kết hợp bôi dung dịch Xanh methylen ngoài da); kỹ thuật làm auto vắc xin đường ruột khẩn cấp đối với ổ dịch PED.
- Phương pháp thống kê sinh vật học: Sử dụng các công thức tính tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, tỷ lệ phối giống đạt, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh theo giáo trình của Nguyễn Văn Thiện (2010), xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Excel.
- Nguồn dữ liệu: Sổ sách theo dõi sản xuất của trang trại giai đoạn 2017 - 2019 và nhật ký thực tập trực tiếp của tác giả trong 6 tháng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của chuyên đề xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân, nêu rõ chăn nuôi lợn nái sinh sản là khâu then chốt chi phối hiệu quả của chuỗi sản xuất thịt lợn. Phần này đặt ra các thách thức lớn mà trang trại đang đối mặt, đặc biệt là nguy cơ lây lan dịch tả lợn châu Phi (ASF), dịch tiêu chảy cấp và các hội chứng sản khoa gây giảm tỷ lệ thụ thai, sẩy thai, chết lưu. Từ đó, tác giả xác lập hệ thống 8 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể cần giải quyết trong quá trình thực tập tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống tri thức chuyên ngành:
- Điều kiện cơ sở: Trại lợn Nhâm Xuân Tiến thành lập năm 2010 tại xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình với tổng diện tích 10 ha, chăn nuôi khép kín gia công cho C.P. Việt Nam. Cơ cấu nhân sự gồm 64 người (01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kế toán, 01 quản lý kỹ sư C.P, 04 kỹ sư trại, 04 tổ trưởng, 48 công nhân, 04 bảo vệ). Khu sản xuất gồm 6 dãy chuồng đẻ (mỗi dãy 2 ngăn, mỗi ngăn 54 ô kích thước 2,4m x 1,6m, có dàn mát và 3 quạt thông gió), 4 dãy chuồng bầu (558 ô/chuồng, kích thước 2,4m x 0,65m, trang bị 10 quạt thông gió), chuồng đực chứa 33 con, 3 chuồng cách ly và trạm xử lý nước giếng khoan.
- Tổng quan lý thuyết kỹ thuật: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh lý sinh dục của nái; định mức khẩu phần thức ăn chuồng bầu theo từng tuần mang thai; kỹ thuật chuẩn bị lồng úm (1,2m x 1,5m, đèn hồng ngoại 175W); kỹ thuật trực đỡ đẻ, thao tác cắt rốn, mài 8 nanh, cắt đuôi sơ sinh; quy luật phát triển thể chất của lợn con bú sữa.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công bố khoa học về vi khuẩn gây tiêu chảy lợn con của Lý Thị Liên Khai (2001), Nguyễn Thị Oanh (2003), Hoàng Thị Phi Phượng và Trần Thị Hạnh (2004), Nguyễn Thị Kim Lan (2006), Đoàn Thị Kim Dung (2004), cùng các nghiên cứu quốc tế của Hughes và James (1996), Nagy (1993), Pensaet (1989).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu là đàn nái sinh sản ngoại Landrace - Yorkshire. Thiết lập 4 nhóm nội dung công việc: tìm hiểu tình hình sản xuất và cơ cấu đàn; tham gia công tác chăm sóc nuôi dưỡng; thực hiện tiêm phòng vắc xin, chẩn đoán và điều trị bệnh; áp dụng kỹ thuật thực hành sản xuất. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết các chỉ tiêu theo dõi (lượt sát trùng, số ca bệnh, tỷ lệ khỏi) và các công thức toán sinh học được xử lý qua Microsoft Excel.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập:
- Cơ cấu đàn và năng suất sinh sản: Đàn lợn biến động giảm qua 3 năm (tổng đàn giảm 267 con, từ 2.700 con năm 2017 xuống 2.433 con vào tháng 5/2019, trong đó nái sinh sản giảm 238 con, nái hậu bị giảm 25 con, lợn đực giảm 4 con). Năng suất nái đạt trung bình 2,45 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,23 con/nái; số con cai sữa đạt 9,86 con/nái.
- Công tác thụ tinh nhân tạo: Trong 6 tháng, tác giả tham gia phối giống cho đàn nái ở 2 chuồng bầu từ tháng 11/2018 đến tháng 4/2019 với tỷ lệ đậu thai ổn định từ 95,76% đến 98,33%. Riêng tháng 5/2019, trại dừng hoàn toàn việc phối giống do diễn biến phức tạp của dịch tả lợn châu Phi và tình trạng không xuất bán được lợn con cai sữa.
- Quy trình vệ sinh phòng dịch: Ghi nhận 350 lượt tắm sát trùng, 175 lượt phun sát trùng, 175 lượt quét và rắc vôi đường đi, 120 lượt xả vôi xút gầm chuồng, 350 lượt vệ sinh chuồng trại hàng ngày, 132 lượt sát trùng xung quanh trại.
- Công tác phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin: Tiêm sắt Fe + B12 phòng thiếu máu cho 320 lợn con sơ sinh (đạt an toàn 100%), nhỏ thuốc phòng cầu trùng cho 165 con (đạt 100%), tiêm vắc xin dịch tả lợn cho 50 con từ 10 - 15 ngày tuổi (đạt 100%), tiêm Mycoplasma cho 65 con từ 7 - 10 ngày tuổi (đạt 100%). Tiêm vắc xin Lở mồm long móng cho 571 lợn nái, đạt 560 con (98,5%). Khi xảy ra dịch PED, thực hiện làm auto vắc xin cho 120 nái mang thai, tỷ lệ nái xuất hiện đáp ứng tiêu chảy đạt 95% (114 con).
- Kết quả điều trị bệnh: Điều trị hội chứng tiêu chảy cho 430 lợn con, chữa khỏi 342 con (tỷ lệ khỏi 79,53%); điều trị bệnh viêm da do Staphylococcus hyicus cho 124 lợn con, chữa khỏi 103 con (tỷ lệ khỏi 83,06%).
- Các công tác can thiệp khác: Trực tiếp đỡ đẻ thành công 51 ca (đạt 100% lợn con an toàn); cắt đuôi 320 con (100%); bấm tai 320 con (100%); thiến 11 lợn đực (100%); xuất bán 630 lợn con (100%); truyền dịch đường Glucoza 5% cho 8 nái suy kiệt sau sinh (an toàn 7 con, đạt 87,5%, 01 con chết do quá yếu).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết những thành quả thực tập về kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học và điều trị thú y. Đưa ra 5 kiến nghị thực tế: trang trại cần duy trì nghiêm ngặt công tác vệ sinh thú y và sát trùng con người/dụng cụ; nhà trường tiếp tục duy trì cơ sở thực tập tại trại; chủ trại cần quan tâm chế độ đãi ngộ cho công nhân; nâng cao kỹ thuật quản lý đàn lợn con sơ sinh để hạ thấp tỷ lệ hao hụt; tăng cường kiểm tra, uốn nắn thao tác kỹ thuật của công nhân trại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh toàn bộ quy trình vận hành chăn nuôi và thú y tại cơ sở trong giai đoạn 2018 - 2019:
| Hạng mục kỹ thuật / Can thiệp thú y |
Số lượng thực hiện (con/ca/lượt) |
Kết quả đạt / khỏi bệnh |
Tỷ lệ an toàn / Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phối giống nhân tạo đàn nái (T11/2018 - T4/2019) |
1.517 con |
1.463 con |
96,44% (trung bình) |
| Nuôi dưỡng, quản lý lợn nái đẻ |
560 con |
559 con |
99,82% |
| Trực và can thiệp kỹ thuật đỡ đẻ |
51 ca |
51 ca |
100,00% |
| Cắt đuôi lợn con trong 24 giờ đầu |
320 con |
320 con |
100,00% |
| Bấm số tai nhận diện lợn con |
320 con |
320 con |
100,00% |
| Tiêm chế phẩm Fe + B12 phòng thiếu máu |
320 con |
320 con |
100,00% |
| Cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng |
165 con |
165 con |
100,00% |
| Tiêm vắc xin Dịch tả lợn con (10-15 ngày tuổi) |
50 con |
50 con |
100,00% |
| Tiêm vắc xin Mycoplasma lợn con (7-10 ngày tuổi) |
65 con |
65 con |
100,00% |
| Tiêm vắc xin Lở mồm long móng trên đàn nái |
571 con |
560 con |
98,50% |
| Can thiệp làm auto vắc xin kiểm soát dịch PED |
120 nái |
114 nái |
95,00% |
| Điều trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con |
430 con |
342 con |
79,53% |
| Điều trị bệnh viêm da hoại tử lợn con |
124 con |
103 con |
83,06% |
| Truyền tĩnh mạch dung dịch Glucoza 5% cho nái |
8 nái |
7 nái |
87,50% |
| Thiến lợn đực |
11 con |
11 con |
100,00% |
| Xuất bán lợn con cai sữa |
630 con |
630 con |
100,00% |
Các giải pháp và đóng góp kỹ thuật tác giả đã tham gia triển khai:
- Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc chăn nuôi an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra" (all in - all out), cách ly và để trống chuồng tối thiểu 5 ngày sau khi tẩy uế bằng hóa chất Fam flus hoặc Vikon S.
- Ứng dụng quy trình giảm khẩu phần ăn cho nái chửa trước ngày dự kiến đẻ 3 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg thức ăn đến khi còn 1 kg/con/ngày, đối với nái gầy duy trì 1,5 kg/con/ngày) nhằm làm trống trực tràng, chống chèn ép ống dẫn đẻ, giảm thiểu nguy cơ chết ngạt lợn con.
- Chuẩn hóa quy trình chăm sóc hậu sản: sau sinh tiêm 2 ml Oxytocin kích thích co bóp tử cung tống sạch dịch sản và phòng sót nhau; tiêm kháng sinh Vetrimoxin (liều 1 ml/10 kg thể trọng) phòng ngừa viêm vú, viêm tử cung; truyền 1 lít dung dịch Glucose 5% hỗ trợ phục hồi cho nái suy kiệt.
- Về mặt thực tiễn so với các nghiên cứu trước, khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu kiểm chứng lâm sàng về hiệu lực điều trị tiêu chảy và viêm da ngay trong điều kiện trại gia công công nghiệp quy mô lớn chịu áp lực dịch bệnh kép (dịch tả lợn châu Phi đe dọa bên ngoài và dịch tiêu chảy cấp bùng phát bên trong chuồng nuôi).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế thực tế phát sinh trong quá trình nghiên cứu:
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), trùng vào thời điểm dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát dữ dội tại miền Bắc. Tình hình dịch bệnh căng thẳng khiến trại phải tạm dừng phối giống hoàn toàn trong tháng 5/2019 và gặp trở ngại lớn trong việc xuất bán lợn cai sữa.
- Tình trạng lợn con ứ đọng không xuất bán được dẫn đến mật độ nhốt tại các ô chuồng vượt quá quy chuẩn, lợn cắn nhau gây xước da, tạo điều kiện cho vi khuẩn Staphylococcus hyicus lây lan rộng, làm giảm tỷ lệ chữa khỏi bệnh viêm da (chỉ đạt 83,06%).
- Ổ dịch tiêu chảy cấp (PED) xảy ra trong tháng 1 làm suy giảm sức đề kháng nghiêm trọng của đàn lợn con theo mẹ, khiến tỷ lệ điều trị khỏi hội chứng tiêu chảy bị hạn chế ở mức 79,53%.
- Cơ sở vật chất và nhân lực của trang trại còn thiếu hụt, một số công nhân sức khỏe hạn chế và trang thiết bị chăn nuôi chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu sản xuất khi dịch bệnh bùng phát.
Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi mở từ thực tế:
- Cần tiếp tục theo dõi diễn biến sức khỏe và khả năng sinh sản của đàn nái ở các lứa đẻ tiếp theo sau khi đã được gây nhiễm miễn dịch bằng auto vắc xin PED.
- Nghiên cứu sâu hơn về kháng sinh đồ đối với các chủng vi khuẩn phân lập tại chỗ nhằm xây dựng phác đồ đặc trị tối ưu hơn cho bệnh viêm da và tiêu chảy khi mật độ chuồng nuôi bị quá tải.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực tập tốt nghiệp tại trang trại quy mô công nghiệp; quy chuẩn bảng biểu theo dõi định mức cám, lịch sát trùng và quy trình làm auto vắc xin.
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi gia công: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về mô hình tổ chức chuồng trại (chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng cách ly), định mức thức ăn cho từng tuần mang thai của nái ngoại, và phương pháp ứng phó khẩn cấp khi trại đối mặt với dịch tiêu chảy cấp PED hoặc nguy cơ dịch tả lợn châu Phi.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình phối giống nhân tạo và quy định khối lượng thức ăn chuồng bầu (Bảng 2.1 của khóa luận); Lịch sát trùng 7 ngày trong tuần (Bảng 4.3); cùng phác đồ kết hợp thuốc trong điều trị tiêu chảy và viêm da tiết dịch ở lợn con theo mẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu và tổng đàn lợn tại Trại lợn Nhâm Xuân Tiến biến động như thế nào trong giai đoạn 2017 - 2019?
Theo bảng thống kê của trang trại, tổng đàn lợn giảm liên tục từ 2.700 con năm 2017 xuống 2.494 con năm 2018 và còn 2.433 con tính đến tháng 5/2019 (giảm tổng cộng 267 con). Trong đó, đàn nái sinh sản giảm từ 2.418 con xuống 2.180 con (giảm 238 con), nái hậu bị giảm từ 245 con xuống 220 con (giảm 25 con), lợn đực giống giảm từ 37 con xuống 33 con (giảm 4 con). Nguyên nhân suy giảm do tác động bất lợi của thời tiết, áp lực dịch bệnh khó kiểm soát (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi) và những hạn chế về cơ sở vật chất, nhân lực tại trại.
2. Vì sao trang trại lại tạm ngừng hoàn toàn công tác phối giống cho đàn lợn nái trong tháng 5/2019?
Trong 6 tháng thực tập, tỷ lệ phối giống đạt từ tháng 11/2018 đến tháng 4/2019 duy trì ổn định từ 95,76% đến 98,33%. Tuy nhiên, bước sang tháng 5/2019, số lợn được phối giống là 0 con do thực hiện lệnh chỉ đạo từ Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Nguyên nhân chính là do tình hình dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát rất căng thẳng, phức tạp trên diện rộng, đồng thời đàn lợn cai sữa tại trại không thể xuất bán được, buộc trại phải dừng phối giống để tránh quá tải chuồng nuôi và giảm thiểu rủi ro thiệt hại kinh tế.
3. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy trên lợn con được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
Tác giả đã áp dụng phác đồ kết hợp: cho uống dung dịch Amox bột (pha 3 thìa/500 ml nước, cho uống 1 - 2 ngày sau sinh) kết hợp tiêm bắp Nor 100 (liều 1 ml/10 kg thể trọng) hoặc Amcoli (liều 1 ml/10 kg thể trọng) với liệu trình kéo dài từ 3 - 5 ngày. Trong tổng số 430 lợn con mắc bệnh được đưa vào điều trị, có 342 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 79,53%. Tỷ lệ khỏi chưa đạt mức tối đa do đàn lợn con bị suy giảm miễn dịch mạnh bởi đợt bùng phát dịch tiêu chảy cấp (PED) xảy ra trong tháng 1.
4. Trang trại đã xử lý ổ dịch tiêu chảy cấp (PED) bằng phương pháp can thiệp nào?
Khi phát hiện dịch PED, trại đã áp dụng biện pháp làm auto vắc xin (gây nhiễm nhân tạo) cho đàn lợn nái mang thai kết hợp truyền nước sinh lý cho nái bỏ ăn, hòa Amoxicillin cho lợn con uống, rắc vôi bột và phun thuốc sát trùng mật độ dày, loại bỏ tiêu hủy lợn con kiệt sức. Kết quả thử nghiệm auto vắc xin trên 120 lợn nái ghi nhận 114 nái xuất hiện triệu chứng tiêu chảy (đạt 95%), đáp ứng đúng tiêu chuẩn an toàn và tạo miễn dịch chủ động của phương pháp auto vắc xin để dập dịch.
5. Các can thiệp ngoại khoa và thú y dự phòng bắt buộc đối với lợn con trong những ngày đầu sau sinh gồm những thao tác gì?
Trong 24 giờ đầu sau sinh, lợn con được lau khô nhớt, thắt và cắt rốn sát trùng bằng cồn, sưởi ấm lồng úm 30 phút, cho bú sữa đầu, mài 8 nanh (4 nanh và 4 răng cửa sau), cắt đuôi bằng kéo điện để tránh cắn đuôi nhau gây stress (thực hiện 320 con, an toàn 100%) và bấm số tai theo mã trại, tuần đẻ (320 con, an toàn 100%). Sau 2 - 3 ngày tuổi, 100% lợn con được tiêm bổ sung Fe + B12 phòng thiếu máu (320 con, an toàn 100%) và uống thuốc phòng cầu trùng (165 con, an toàn 100%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Ngọc Sơn là công trình nghiên cứu thực hành nghiêm túc, phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi và quy trình kiểm soát thú y trên đàn lợn nái sinh sản tại trại gia công quy mô lớn ở tỉnh Thái Bình. Tác giả đã nắm vững và thực hiện thành công các kỹ thuật chuyên môn phức tạp từ thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ, chăm sóc sơ sinh đến xử lý khủng hoảng dịch bệnh bằng auto vắc xin PED và các phác đồ điều trị tiêu chảy, viêm da. Mặc dù gặp nhiều khó khăn khách quan do áp lực của dịch tả lợn châu Phi bùng phát năm 2019, các dữ liệu thực nghiệm và kinh nghiệm thực tiễn được đúc kết trong khóa luận vẫn giữ nguyên giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng hữu ích cho ngành chăn nuôi lợn nái hiện nay.