Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ đạo trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, đóng góp tỷ trọng lớn vào nguồn thu nhập của người chăn nuôi và tạo nguồn phụ phẩm hữu cơ phục vụ nông nghiệp trồng trọt. Trong cơ cấu đàn lợn công nghiệp, lợn thịt chiếm tỷ lệ cao nhất (từ 65% đến 80%), là giai đoạn tạo sản phẩm thương phẩm trực tiếp quyết định đến hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình sản xuất. Tuy nhiên, việc chăn nuôi các giống lợn ngoại năng suất cao tại khu vực miền Bắc gặp nhiều trở ngại do đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều, biên độ dao động nhiệt độ và ẩm độ giữa các mùa rất lớn. Điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi biến động là nguyên nhân trực tiếp làm giảm khả năng thu nhận thức ăn, giảm tốc độ tăng trọng, đồng thời làm bùng phát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm về đường hô hấp, tiêu hóa, khớp và da. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát bệnh tật tại các trang trại quy mô vừa và lớn trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi, cơ sở hạ tầng và điều kiện tự nhiên tại trại chăn nuôi lợn thịt Phạm Văn Linh, xã Sơn Lôi, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Trực tiếp thực hiện và đánh giá quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt nuôi trong hệ thống chuồng khép kín theo tiêu chuẩn công nghiệp.
  3. Xác định tình hình phát sinh các bệnh thường gặp, áp dụng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vắc-xin và phác đồ điều trị lâm sàng tại trang trại.
  4. Rèn luyện tác phong thực hành, củng cố kỹ năng nghề nghiệp và năng lực nghiên cứu ứng dụng thực địa của sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi chuồng kín tại trang trại Phạm Văn Linh.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Phạm Văn Linh, thôn An Lão, xã Sơn Lôi, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc. Trang trại có quy mô diện tích 1 ha, nằm cách ly trên cánh đồng, sử dụng hệ sinh thái chuồng kín liên kết tiêu thụ thức ăn với Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2019 đến ngày 24 tháng 11 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học động vật, dinh dưỡng học và bệnh lý học thú y chuyên sâu về lợn thịt:

  • Đặc điểm sinh trưởng và quy luật phát triển mô: Sinh trưởng của lợn tuân theo quy luật tự nhiên không đồng đều qua các giai đoạn. Các hệ thống chức năng (thần kinh, tiêu hóa, nội tiết) được ưu tiên phát triển trước, kế tiếp là hệ thống khung xương, mô cơ bắp (thịt nạc) và cuối cùng là mô mỡ. Giai đoạn dưới 60 kg là thời kỳ ưu tiên tích lũy mô nạc; sau đó cơ thể chuyển dịch dần sang tích lũy mô mỡ. Dinh dưỡng cung cấp cho cơ thể lợn được phân phối ưu tiên theo thứ tự: hoạt động thần kinh, hoạt động sinh sản, bộ xương, sự tích lũy nạc và tích lũy mỡ.
  • Nhu cầu dinh dưỡng và thức ăn công nghiệp: Nhu cầu dinh dưỡng của lợn thịt được chia thành 3 giai đoạn chính: lợn con (10 - 30 kg), lợn choai (31 - 60 kg) và lợn vỗ béo (từ 61 kg trở lên). Thức ăn sử dụng là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên do Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam sản xuất (các dòng sản phẩm 9014 plus, GF02, GF03, GF04, GF05), bảo đảm cân đối về năng lượng trao đổi, tỷ lệ protein thô, axit amin, chất khoáng và vitamin theo từng lứa tuổi.
  • Tiểu khí hậu chuồng nuôi: Cơ sở lý thuyết quy định nhiệt độ tối ưu cho chuồng lợn thịt là 24°C, biên độ dao động nhiệt ngày đêm không vượt quá 5 - 6°C; độ ẩm thích hợp dao động từ 50% đến 80%; tốc độ gió lưu chuyển trong chuồng lợn thịt duy trì dưới 0,2 m/s để ngăn ngừa stress nhiệt và bệnh đường hô hấp.
  • Bệnh học thú y: Khóa luận tiếp cận cơ chế sinh bệnh và phác đồ điều trị đối với 4 nhóm bệnh lý phổ biến trên lợn thịt gồm: Bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae (suyễn lợn); Hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella), virus (TGE, PED) và ký sinh trùng đường ruột; Bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; Bệnh viêm da hoại tử do Staphylococcus hyicus.

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp kỹ thuật được thực hiện trực tiếp trong sản xuất:

  • Phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng: Hàng ngày trực tiếp quan sát toàn đàn vào các buổi sáng sớm và chiều muộn để kiểm tra thể trạng, mức độ vận động, tình trạng hô hấp, trạng thái phân, bề mặt da, mí mắt và các khớp của lợn. Khi phát hiện cá thể bất thường, tiến hành đo thân nhiệt, tách ô cách ly và lập hồ sơ theo dõi diễn biến bệnh lý.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại, hệ thống cống rãnh, giàn làm mát; triển khai lịch tiêm phòng vắc-xin bắt buộc; áp dụng phác đồ trị liệu kết hợp giữa thuốc kháng sinh đặc hiệu, thuốc hạ sốt, thuốc kháng viêm và thuốc trợ lực trợ sức.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được ghi nhận hàng ngày qua sổ nhật trình chăn nuôi và xử lý bằng các công thức toán học thống kê trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu thực địa thu thập trên đàn lợn nuôi tại 2 dãy chuồng của trại Phạm Văn Linh (quy mô theo dõi tiêm phòng 400 con lợn thịt), kết hợp với các tài liệu kỹ thuật, thành phần dinh dưỡng thức ăn của Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam và các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành thú y đã công bố trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam. Phân tích rõ các trở ngại do điều kiện thời tiết nóng ẩm miền Bắc gây ra đối với sự phát triển của các giống lợn ngoại nhập. Xác định rõ mục đích nghiên cứu, 5 nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể và giới hạn không gian, thời gian thực hiện chuyên đề tại trang trại tư nhân liên kết.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương 2 gồm hai cấu phần lớn:

  • Tổng quan về cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của xã Sơn Lôi, huyện Bình Xuyên; đặc điểm khí hậu với nhiệt độ cao nhất mùa hè đạt 41,6°C và thấp nhất mùa đông xuống 4°C. Trình bày cơ cấu tổ chức gồm 1 chủ trại, 2 người hỗ trợ và 2 sinh viên thực tập (mỗi sinh viên quản lý 1 dãy chuồng). Cơ sở hạ tầng của trại rộng 1 ha gồm khu nhà ở sinh hoạt riêng biệt và 2 chuồng nuôi khép kín (Chuồng 1 có 6 ô, diện tích 73 m²/ô; Chuồng 2 có 7 ô, gồm 6 ô diện tích 69 m²/ô và 1 ô 24 m²/ô). Trang thiết bị chuồng nuôi gồm quạt thông gió công suất lớn, hệ thống giàn mát, trần bạt cách nhiệt, vòi uống tự động, máy phát điện dự phòng và bể chứa nước khử trùng bằng Clo.
  • Cơ sở lý luận chuyên ngành: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh trưởng của lợn qua các giai đoạn tuổi; đối chiếu số liệu khảo sát về năng suất thân thịt của các giống lợn ngoại (Yorkshire, Landrace) so với giống lợn nội Móng Cái. Tổng kết chi tiết căn bệnh học, dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích mổ khám, biện pháp phòng bệnh bằng an toàn sinh học, vắc-xin và các phác đồ điều trị kháng sinh đối với 4 loại bệnh: viêm phổi do Mycoplasma, tiêu chảy, viêm khớp do Streptococcus suis và viêm da do Staphylococcus hyicus. Đồng thời, tổng thuật các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột và vi khuẩn đường hô hấp trên lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt nuôi tại trại Phạm Văn Linh từ ngày 18/5/2019 đến ngày 24/11/2019. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu theo dõi gồm: công tác vệ sinh chuồng trại, lịch tiêm phòng vắc-xin, hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng, công tác chẩn đoán và điều trị bệnh.

Quy định cụ thể các phác đồ thuốc sử dụng cho từng bệnh lý:

  • Hội chứng hô hấp: Sử dụng Bromhexine (liều 1 - 3 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Gentatylo (chứa Tylosin tartrate 15 g, Gentamycin sulfate 6 g, Dexamethasone 100 mg; liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng), tiêm bắp liên tục từ 3 đến 5 ngày.
  • Hội chứng tiêu chảy: Lựa chọn thuốc theo tính chất phân: Tia-K.C (Tiamulin hydrogen fumarat kết hợp Colistin sulfat và Dexamethason; liều 1 - 1,5 ml/10 kg thể trọng) dùng cho lợn ỉa phân trắng, phân xanh; Enrotrill 10% inj (Enrofloxacin 100 mg; liều 0,5 ml/10 kg thể trọng) dùng cho lợn tiêu chảy phân vàng, phân bùn; Tylosin 200 (liều 0,5 ml/10 kg thể trọng) kết hợp thuốc cầm máu và dung dịch hạ sốt Gluco-K.C-namin dùng cho phân đen, phân lẫn máu.
  • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp Pendistrep LA (chứa Procaine benzylpenicillin, Benzathine benzylpenicillin và Dihydrostreptomycin sulphate; liều 1 ml/10 kg thể trọng), định kỳ 2 ngày tiêm 1 lần.
  • Bệnh viêm da do Staphylococcus: Vệ sinh cục bộ bằng dung dịch Han-Iodine 10%, xịt Derma spray hoặc bôi mỡ kẽm oxyd ngoài da; kết hợp tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng, 2 ngày/lần) và dung dịch kháng viêm Dexa (1,5 ml/50 kg thể trọng).

Đưa ra các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ khỏi trung bình và tỷ lệ nuôi sống qua phần mềm Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các số liệu thực nghiệm thu thập được qua 24 tuần thực tập:

  • Công tác vệ sinh phòng bệnh: Kết quả thực hiện các biện pháp rắc vôi bột, quét mạng nhện, lau máng ăn, lau kính cửa sổ, xông khói bồ kết và phun tiêu độc sát trùng chuồng nuôi bằng hóa chất Omnicide định kỳ với tỷ lệ an toàn đạt 100%. Phân tích sự thay đổi tần suất sát trùng tùy thuộc vào áp lực dịch tễ thực tế.
  • Công tác tiêm phòng: Triển khai lịch tiêm phòng 3 loại vắc-xin bắt buộc gồm vắc-xin Dịch tả lợn, vắc-xin Lở mồm long móng (Aftogen oleo) và vắc-xin Viêm phổi dính sườn (Neumosuin) trên quy mô đàn 400 con lợn thịt.
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý: Triển khai nghiêm ngặt nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào" (All in - All out), duy trì thời gian trống chuồng 10 - 20 ngày giữa các lứa nuôi để cách ly mầm bệnh. Đánh giá chi tiết các thao tác kỹ thuật hàng ngày như quét dọn, xả máng, kiểm tra áp lực hệ thống vòi nước tự động, pha chất điện giải bổ sung vào téc nước uống và công tác phân loại, tách lợn ốm về ô cuối chuồng để điều trị riêng biệt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế qua quá trình trực tiếp thực tập và can thiệp kỹ thuật tại trang trại:

STT Công việc vệ sinh sát trùng Tần suất thực hiện Tổng số tuần Số lần thực hiện Tỷ lệ an toàn (%)
1 Rắc vôi bột lối đi, cửa chuồng 2 lần/tuần 24 48 100
2 Quét mạng nhện trần và tường 2 lần/tuần 24 48 100
3 Phun sát trùng trong chuồng, đường đi Chưa dịch: 2 lần/tuần; Bắt đầu dịch: 7 lần/tuần; Dịch mạnh: 14 lần/tuần; Hết dịch: 2 lần/tuần 24 177 100
4 Đổ nước vôi quanh hành lang đi lại Dịch bùng phát: 7 lần/tuần; Hết dịch: 2 lần/tuần 24 104 100
5 Đổ Formol xuống hệ thống cống Dịch bùng phát: 7 lần/tuần; Hết dịch: 2 lần/tuần 24 104 100
6 Vệ sinh nhà sát trùng 1 lần/tuần 24 24 100
7 Xông bồ kết trước giàn mát Khi nhập lợn: 7 lần/tuần 24 70 100
8 Lau máng ăn bằng nước sát trùng Khi có dịch: 7 lần/tuần; Hết dịch: 2 lần/tuần 24 104 100
9 Lau kính cửa sổ 2 lần/tuần 24 48 100

Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vắc-xin cho lợn thịt tại trại đạt hiệu quả bảo hộ tuyệt đối, không có trường hợp sốc phản vệ hoặc tai biến sau tiêm:

STT Loại vắc-xin Tuần tuổi tiêm Phương thức tiêm Số lượng theo dõi (con) Số lượng đạt (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Dịch tả lợn (CFS) 5 Tiêm bắp 400 400 100
2 Lở mồm long móng (Aftogen oleo) 6 Tiêm bắp 400 400 100
3 Viêm phổi dính sườn (Neumosuin) 7 Tiêm bắp 400 400 100

Kết quả thực hiện công tác quản lý và chăm sóc nuôi dưỡng hàng ngày được tổng hợp qua bảng số liệu thực địa:

STT Nội dung công việc thực hiện Số lần thực hiện (lần) Kết quả đạt (lần) Tỷ lệ đạt (%)
1 Quét dọn chuồng nuôi 378 378 100
2 Vệ sinh tổng thể chuồng trại 895 895 100
3 Vệ sinh máng ăn, thay nước máng 537 537 100
4 Phân chia khẩu phần và cho lợn ăn 378 378 100
5 Kiểm tra hệ thống vòi nước tự động 378 378 100
6 Pha chất điện giải vào téc nước uống 50 50 100
7 Phát hiện và tách lợn ốm cách ly 20 16 80
8 Nấu và pha cám cháo cho lợn mới nhập 2 80 100

Về mặt đóng góp chuyên môn, khóa luận mang lại những giá trị thực tiễn:

  • Đã kiểm chứng và chuẩn hóa quy trình phòng dịch an toàn sinh học nhiều lớp (kết hợp rắc vôi bột, phun hóa chất Omnicide tỷ lệ 1/3, đổ Formol cống rãnh và biện pháp dân gian xông khói bồ kết khu vực đón gió giàn mát) giúp bảo vệ an toàn cho đàn lợn trong giai đoạn áp lực dịch bệnh địa phương tăng cao.
  • Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các phác đồ điều trị triệu chứng lâm sàng bằng các thế hệ thuốc thú y thông dụng (Gentatylo, Bromhexine, Tia-K.C, Enrotrill, Pendistrep LA), chứng minh việc phát hiện bệnh sớm ở thể á cấp tính kết hợp tách đàn nuôi dưỡng phục hồi giúp giảm tỷ lệ còi cọc và hạ thấp tỷ lệ chết ở lợn thịt.
  • Cung cấp các thông số kỹ thuật thực tế về cách vận hành hệ thống chuồng kín (quạt hút gió, giàn mát, bóng sưởi, che bạt tránh gió lùa mùa đông) phù hợp với quy mô trang trại tư nhân 1 ha tại khu vực trung du Bắc Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô một trang trại duy nhất (trại Phạm Văn Linh) và theo dõi trong phạm vi một lứa nuôi (24 tuần từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2019), chưa có điều kiện so sánh đối chứng giữa các mùa khác nhau trong năm hoặc giữa các mô hình chuồng nuôi khác nhau.
  • Trang trại gặp khó khăn cục bộ về nguồn nhân lực do dịch bệnh khiến công nhân nghỉ việc, thiếu hụt lao động trực tiếp (chỉ có 2 sinh viên thực tập phụ trách 2 dãy chuồng cùng sự hỗ trợ của gia đình chủ trại).
  • Điều kiện cung cấp nước sạch từng có giai đoạn bị gián đoạn do lượng mưa ít, công suất giếng khoan không kịp bơm lên téc khử trùng bằng Clo, dẫn đến việc phải sử dụng nước giếng khoan trực tiếp để xả máng chuồng trong một thời gian ngắn.
  • Các chẩn đoán bệnh lý (viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp, viêm da) chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa tiến hành được các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như phân lập vi khuẩn, giám định serotype hay làm kháng sinh đồ) để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi sinh vật tại trại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần mở rộng quy mô theo dõi trên nhiều lứa lợn kế tiếp để đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu 4 mùa (đặc biệt là giai đoạn rét đậm, rét hại vào mùa đông) đến sức khỏe đàn lợn.
  • Bổ sung các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học, lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập mầm bệnh (Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis, Escherichia coli, Salmonella) và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh nhằm xây dựng phác đồ trị liệu chuẩn xác, hạn chế tình trạng vi khuẩn kháng thuốc.
  • Nghiên cứu hoàn thiện hệ thống lọc và xử lý nước tự động khép kín để đảm bảo nguồn nước uống và nước vệ sinh luôn đạt tiêu chuẩn thú y trong mọi điều kiện thời tiết.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp; tài liệu cung cấp bức tranh chân thực về khối lượng công việc, kỹ năng bố trí thời gian biểu và quy trình thao tác lâm sàng hàng ngày.
  • Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt quy mô gia trại và trang trại vừa: có thể tham khảo trực tiếp lịch tiêm phòng vắc-xin 3 bệnh quan trọng (Dịch tả lợn, Lở mồm long móng, Viêm phổi dính sườn), định mức tiêu độc khử trùng chuồng kín và quy trình chuẩn bị chuồng nuôi cách ly theo nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào".
  • Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất gồm: Bảng tổng hợp công tác vệ sinh sát trùng phân theo các cấp độ dịch bệnh; phác đồ phối hợp kháng sinh cụ thể điều trị hội chứng tiêu chảy và bệnh đường hô hấp; kỹ thuật quản lý tiểu khí hậu chuồng kín bằng hệ thống làm mát và quạt hút luân chuyển không khí.

Câu hỏi thường gặp

  1. Cơ sở vật chất và mặt bằng chuồng nuôi của trại lợn Phạm Văn Linh được thiết kế như thế nào? Trang trại được xây dựng trên diện tích 1 ha tại vùng đồi cách xa khu dân cư thuộc thôn An Lão, xã Sơn Lôi. Mặt bằng gồm khu sinh hoạt và khu chăn nuôi riêng biệt với 2 dãy chuồng kín lợp mái tôn, trần lắp bạt trắng cách nhiệt. Chuồng 1 có 6 ô nuôi (diện tích 73 m²/ô); Chuồng 2 có 7 ô (gồm 6 ô diện tích 69 m²/ô và 1 ô diện tích 24 m²/ô). Mỗi chuồng đều được trang bị 4 quạt thông gió công suất lớn, hệ thống giàn mát có lưới ngăn côn trùng, máng ăn bán tự động bằng sắt chứa tối đa 80 kg cám, vòi nước uống tự động, máy phát điện dự phòng và bể nước hai ngăn khử trùng bằng Clo trước khi bơm lên téc cấp.

  2. Đàn lợn thịt tại trại được tiêm phòng những loại vắc-xin nào và kết quả đạt được ra sao? Theo lịch phòng bệnh của trại, lợn thịt được tiêm 3 loại vắc-xin chính qua đường tiêm bắp: vắc-xin Dịch tả lợn (tiêm vào lúc 5 tuần tuổi), vắc-xin Lở mồm long móng Aftogen oleo (tiêm vào lúc 6 tuần tuổi) và vắc-xin Viêm phổi dính sườn Neumosuin phòng vi khuẩn APP (tiêm vào lúc 7 tuần tuổi). Quá trình thực tập đã thực hiện tiêm phòng đầy đủ cho toàn bộ đàn lợn 400 con, kết quả 100% số lợn được tiêm đều an toàn, không xảy ra phản ứng bất lợi hay sự cố miễn dịch.

  3. Quy trình sát trùng chuồng trại được điều chỉnh tần suất như thế nào theo tình hình dịch bệnh? Công tác phun sát trùng chuồng nuôi bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ pha 1/3) và rắc vôi bột được điều chỉnh linh hoạt theo 4 cấp độ: khi chưa có dịch, tiến hành phun 2 lần/tuần; khi dịch bệnh bắt đầu xuất hiện tại địa phương, tăng lên 7 lần/tuần; khi dịch bùng phát mạnh, nâng tần suất lên 14 lần/tuần (kết hợp đổ nước vôi quanh hành lang 7 lần/tuần và đổ Formol xuống cống 7 lần/tuần); khi hết dịch, tần suất trở về mức bình thường 2 lần/tuần. Tổng cộng qua 24 tuần đã thực hiện 177 lần phun sát trùng và 104 lần đổ Formol cống rãnh an toàn tuyệt đối.

  4. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy cho đàn lợn thịt tại trang trại được phân loại sử dụng như thế nào? Trang trại phân loại điều trị dựa trên màu sắc và tính chất phân của lợn bệnh:

  • Lợn tiêu chảy phân trắng hoặc phân xanh: Sử dụng Tia-K.C (Tiamulin, Colistin sulfat, Dexamethason) tiêm bắp liều 1 - 1,5 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm liên tục 3 - 5 ngày.
  • Lợn tiêu chảy phân vàng, phân bùn: Sử dụng Enrotrill 10% inj (Enrofloxacin 100 mg) tiêm bắp liều 0,5 ml/10 kg thể trọng, dùng liên tục 3 - 5 ngày.
  • Lợn tiêu chảy phân đen, phân lẫn máu, màng nhầy (dạng viêm ruột hoại tử): Sử dụng Tylosin 200 liều 0,5 ml/10 kg thể trọng kết hợp với thuốc cầm máu (1 ml/10 kg thể trọng) và thuốc hạ sốt Gluco-K.C-namin (1 ml/10 kg thể trọng).
  1. Nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào" được trang trại triển khai nhằm mục đích gì và thời gian trống chuồng là bao lâu? Trang trại áp dụng nghiêm ngặt quy trình "Cùng ra - cùng vào" bằng cách xuất bán dứt điểm toàn bộ lợn trong một dãy chuồng, sau đó để trống chuồng hoàn toàn trong khoảng thời gian từ 10 đến 20 ngày. Trong thời gian này, chuồng được dọn rửa sạch sẽ, phun hóa chất sát trùng và quét vôi lại toàn bộ tường nền. Biện pháp này nhằm cắt đứt hoàn toàn chu kỳ lây truyền của các tác nhân gây bệnh, ngăn chặn sự tiếp xúc mầm bệnh giữa lô lợn cũ và lô lợn mới nhập về.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Huyền đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn thịt nuôi chuồng kín tại trại Phạm Văn Linh, xã Sơn Lôi, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc. Tác giả đã hoàn thành các nội dung công việc thực địa từ khâu vệ sinh an toàn sinh học, tiêm phòng vắc-xin cho 400 con lợn đạt tỷ lệ an toàn 100%, đến việc áp dụng hiệu quả các phác đồ điều trị lâm sàng đối với các bệnh phổ biến về hô hấp, tiêu hóa, khớp và da. Mặc dù còn những hạn chế khách quan về nhân lực và điều kiện xét nghiệm cận lâm sàng tại chỗ, công trình đã cung cấp nguồn số liệu thực tế có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và hoạt động quản lý trang trại lợn thịt quy mô công nghiệp.