Khảo sát ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu chứa lactobacillus acidophilus đến một số chỉ tiêu chất lượng của chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu

Khảo sát ảnh hưởng của lactobacillus acidophilus đến chất lượng chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu, cung cấp thông tin hữu ích cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Đại cương về Probiotic

1.2. Định nghĩa probiotic

1.3. Vi sinh vật probiotic

1.4. Vai trò của probiotic

1.5. Vi khuẩn Lactobacillus acidophilus

1.5.1. Đặc điểm hình thái, sinh lí, điều kiện nuôi cấy

1.5.2. Vai trò của Lactobacillus acidophilus đối với sức khỏe con người

1.6. Dạng bào chế của chế phẩm probiotic

1.6.1. Một số dạng bào chế chứa probiotic trên thị trường hiện nay

1.6.2. Hỗn dịch dầu chứa vi sinh vật probiotic

1.6.3. Tá dược trong công thức probiotic hỗn dịch dầu

1.7. Một số chỉ tiêu chất lượng của chế phẩm Probiotic hỗn dịch dầu

1.7.1. Yêu cầu chất lượng chung của hỗn dịch

1.7.2. Một số chỉ tiêu chất lượng áp dụng trong nghiên cứu chế phẩm Probiotic hỗn dịch dầu

1.8. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị

2.1.1. Nguyên vật liệu sử dụng

2.1.2. Thiết bị, dụng cụ

2.1.3. Môi trường sử dụng trong nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tiệt khuẩn hóa chất, dụng cụ, thiết bị, môi trường nuôi cấy

2.3.2. Phương pháp tạo hỗn dịch dầu chứa vi sinh vật probiotic

2.3.3. Phương pháp pha loãng liên tục định lượng vi sinh vật trong chế phẩm

2.3.4. Phương pháp đánh giá kích thước tiểu phân trong hỗn dịch

2.3.5. Phương pháp đánh giá khả năng phân tán của hỗn dịch

2.3.6. Phương pháp đánh giá độ lắng của hỗn dịch

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Xây dựng công thức chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu đối với các nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus thông qua đánh giá chỉ tiêu vật lý độ lắng và độ đồng đều phân tán của hỗn dịch

3.2. Nguồn nguyên liệu

3.2.1. Nguồn nguyên liệu 1: Bột đông khô Lactobacillus acidophilus sản xuất tại Đan Mạch, cung cấp bởi Brenntag Việt Nam

3.2.2. Nguồn nguyên liệu 2: Bột đông khô Lactobacillus acidophilus cung cấp bởi công ty BG

3.2.3. Nguồn nguyên liệu 3: Bột đông khô Lactobacillus acidophilus cung cấp bởi Viện Thực phẩm Chức năng

3.3. Khảo sát ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus đến các chỉ tiêu khác: khả năng sống sót của vi sinh vật và phân bố kích thước tiểu phân trong hỗn dịch

3.3.1. Khảo sát chỉ tiêu khả năng sống sót của vi sinh vật

3.3.2. Khảo sát chỉ tiêu phân bố kích thước tiểu phân trong hỗn dịch

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Nghiên Cứu Lactobacillus và Probiotic 55 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của Lactobacillus acidophilus đến chất lượng chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu. Probiotic chứa vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe, đặc biệt quan trọng với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu được xem là lý tưởng do khả năng bảo quản vi sinh vật và sự tiện lợi khi sử dụng. Nghiên cứu này kế thừa các nghiên cứu trước, đi sâu vào ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu L. acidophilus đến các chỉ tiêu chất lượng chế phẩm. Cần đánh giá khách quan và toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến tính sống của vi khuẩnhoạt tính probiotic. Các dạng bào chế probiotic khác nhau sẽ được so sánh.

1.1. Định nghĩa và Vai trò của Probiotic đối với sức khỏe

Theo FAO/WHO, probiotic là vi sinh vật sống, khi sử dụng đủ lượng sẽ mang lại lợi ích cho vật chủ. Probiotic cải thiện cân bằng hệ vi sinh vật, duy trì sức khỏe đường ruột. Các chế phẩm probiotic ngày càng phổ biến do chức năng hỗ trợ sức khỏe. Probiotic có vai trò quan trọng trong việc điều tiết môi trường vi khuẩn đường ruột, thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn lactic. Ứng dụng probiotic cho trẻ sơ sinh, giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và tăng cường miễn dịch [18].

1.2. Giới thiệu về Lactobacillus acidophilus Đặc điểm và Lợi ích

Lactobacillus acidophilus là vi khuẩn Gram dương, không sinh bào tử, thường được phân lập từ đường ruột người và động vật khỏe mạnh. L. acidophilus phát triển tốt nhất ở nhiệt độ 37-42°C trong điều kiện vi hiếu khí. Vi khuẩn này có khả năng tạo ra nhiều hợp chất kháng khuẩn, bao gồm acid lactic. L. acidophilus mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, bao gồm cải thiện các bệnh lý tiêu chảy, hội chứng ruột kích thích (IBS) và tăng cường miễn dịch [21].

II. Thách Thức Đảm Bảo Chất Lượng Probiotic Hỗn Dịch Dầu 59 ký tự

Sản xuất chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu đối mặt với nhiều thách thức. Đảm bảo tính sống của vi khuẩn trong quá trình sản xuất và bảo quản là yếu tố then chốt. Sự ổn định của hỗn dịch dầu cũng cần được quan tâm, tránh hiện tượng lắng đọng và phân lớp. Nguồn nguyên liệu L. acidophilus khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng chế phẩm. Cần tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất để đảm bảo hiệu quả của probiotic. Đánh giá chất lượng probiotic cần được thực hiện một cách khoa học và chính xác.

2.1. Các Dạng Bào Chế Probiotic Ưu và Nhược điểm từng loại

Các dạng bào chế probiotic phổ biến bao gồm bột, cốm, viên nén, viên nang và hỗn dịch uống. Dạng bột, cốm có ưu điểm sử dụng được liều lớn và linh hoạt phối hợp các chất rắn, nhưng chi phí sản xuất cao. Viên nén, viên nang tiện dụng, nhưng quá trình sản xuất có thể ảnh hưởng đến tính sống của vi khuẩn. Hỗn dịch uống thuận tiện cho trẻ nhỏ, nhưng dễ lắng đọng và có vị khó chịu. Cần chọn dạng bào chế phù hợp với đối tượng và mục tiêu sử dụng [12].

2.2. Yêu Cầu Chất Lượng Probiotic Dạng Hỗn Dịch Dầu

Chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu cần đáp ứng các yêu cầu về tính sống của vi khuẩn, độ ổn định, khả năng phân tán đồng đều và cảm quan tốt. Độ lắng và độ đồng đều phân tán là các chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng hỗn dịch. Cần lựa chọn tá dược phù hợp để đảm bảo sự ổn định và tính sống của vi khuẩn. Việc đánh giá tiêu chuẩn chất lượng probiotic cần tuân thủ các quy định và hướng dẫn của Bộ Y tế.

III. Phương Pháp Khảo Sát Ảnh Hưởng L

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đánh giá chất lượng chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu như đo độ lắng, đánh giá độ đồng đều phân tán và xác định tính sống của vi khuẩn. Các nguồn nguyên liệu L. acidophilus khác nhau được so sánh. Phương pháp pha loãng liên tục được sử dụng để định lượng vi sinh vật. Kích thước tiểu phân trong hỗn dịch được đánh giá bằng phương pháp phù hợp. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê để rút ra kết luận. Thử nghiệm in vitro probiotic sẽ đánh giá hiệu quả của các chế phẩm probiotic

3.1. Xây dựng Công Thức Hỗn Dịch Dầu chứa L. acidophilus

Nghiên cứu tập trung vào xây dựng công thức chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu với các nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus khác nhau. Đánh giá chỉ tiêu vật lý độ lắng và độ đồng đều phân tán của hỗn dịch. Các tỉ lệ tá dược khác nhau, như Aerosil, được thử nghiệm để tối ưu hóa công thức. Kết quả đánh giá độ lắng và độ đồng đều phân tán được so sánh để lựa chọn công thức tối ưu.

3.2. Đánh Giá Chất Lượng Probiotic Độ Lắng và Phân Bố Kích Thước

Tiến hành đo độ lắng theo thời gian của các mẫu hỗn dịch dầu. Đánh giá khả năng phân tán của hỗn dịch bằng phương pháp quan sát và so sánh. Xác định phân bố kích thước tiểu phân trong hỗn dịch bằng phương pháp phù hợp. So sánh cảm quan và kích thước tiểu phân trung bình giữa các mẫu hỗn dịch dầu. Các kết quả này giúp đánh giá ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu và công thức đến chất lượng probiotic.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng của Nguồn L

Kết quả nghiên cứu cho thấy nguồn nguyên liệu L. acidophilus có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu. Một số nguồn nguyên liệu cho độ ổn định và tính sống của vi khuẩn tốt hơn các nguồn khác. Thành phần tá dược và tỉ lệ phối hợp cũng ảnh hưởng đến độ lắng và độ đồng đều phân tán. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn nguồn nguyên liệu và xây dựng công thức tối ưu cho chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu. Nghiên cứu probiotic sẽ hỗ trợ sản xuất probiotic hiệu quả hơn.

4.1. So Sánh Tính Sống của Vi Khuẩn từ các Nguồn khác nhau

Số lượng vi sinh vật sống sót có trong bột vi sinh vật đông khô của 3 nguồn nguyên liệu được xác định sau 60 ngày bảo quản ở 0°C. Số lượng vi sinh vật sống sót trong một số mẫu hỗn dịch dầu được đánh giá theo thời gian. Kết quả cho thấy sự khác biệt về tính sống của vi khuẩn giữa các nguồn nguyên liệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính sống của vi khuẩn như điều kiện bảo quản và tá dược cũng được xem xét.

4.2. Phân Bố Kích Thước Tiểu Phân trong Hỗn Dịch Dầu

Phân bố kích thước tiểu phân được xác định cho các mẫu hỗn dịch dầu sử dụng các nguồn nguyên liệu khác nhau. Kết quả cho thấy sự khác biệt về kích thước tiểu phân giữa các mẫu. Kích thước tiểu phân ảnh hưởng đến độ ổn định và khả năng phân tán của hỗn dịch. Thông tin về phân bố kích thước tiểu phân giúp điều chỉnh công thức để cải thiện chất lượng probiotic.

V. Ứng Dụng Sản Xuất Probiotic Hỗn Dịch Dầu Chất Lượng 60 ký tự

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong sản xuất chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu chất lượng cao. Việc lựa chọn nguồn nguyên liệu L. acidophilus phù hợp và tối ưu hóa công thức giúp đảm bảo tính sống của vi khuẩn và độ ổn định của hỗn dịch. Quy trình sản xuất cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng chế phẩm. Ứng dụng probiotic trong sản xuất probiotic quy mô công nghiệp cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định. Probiotic cho sức khỏe cần được sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt

5.1. Gợi Ý Công Thức Tối Ưu cho Probiotic Hỗn Dịch Dầu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra gợi ý về công thức tối ưu cho chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu. Công thức này bao gồm lựa chọn nguồn nguyên liệu L. acidophilus phù hợp, tỉ lệ tá dược tối ưu và quy trình sản xuất được kiểm soát. Công thức tối ưu này giúp đảm bảo tính sống của vi khuẩn, độ ổn định của hỗn dịch và cảm quan tốt. Cần tiến hành thêm các nghiên cứu để hoàn thiện công thức và quy trình sản xuất.

5.2. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Probiotic và Kiểm Soát

Sản xuất chế phẩm probiotic cần tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng probiotic hiện hành. Các chỉ tiêu chất lượng cần kiểm soát bao gồm tính sống của vi khuẩn, độ ổn định, độ đồng đều phân tán, kích thước tiểu phân và cảm quan. Cần xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo chất lượng chế phẩm. Việc kiểm tra định kỳ và đánh giá chất lượng probiotic cần được thực hiện thường xuyên.

VI. Tương Lai Phát Triển Probiotic Hỗn Dịch Dầu Vượt Trội 60 ký tự

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong phát triển chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu vượt trội. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện tính sống của vi khuẩn, tăng cường hoạt tính probiotic và phát triển các dạng bào chế mới. Nghiên cứu về tương tác giữa probiotichệ tiêu hóa cũng cần được đẩy mạnh. Sự phát triển của probiotic mang lại nhiều tiềm năng trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu probiotic sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai.

6.1. Nghiên Cứu Probiotic và Tối Ưu Hóa Công Thức

Cần tiếp tục nghiên cứu probiotic để tìm ra các chủng vi khuẩn mới có lợi cho sức khỏe. Nghiên cứu về ảnh hưởng của probiotic đến các bệnh lý khác nhau cũng cần được đẩy mạnh. Tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất probiotic là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng chế phẩm. Việc sử dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất probiotic sẽ giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.

6.2. Probiotic và Miễn Dịch Hướng Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu về mối liên hệ giữa probioticmiễn dịch là một hướng đi đầy tiềm năng. Probiotic có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng. Cần tiến hành các nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả của probiotic đối với hệ miễn dịch. Phát triển các chế phẩm probiotic đặc biệt để tăng cường hệ miễn dịch là một mục tiêu quan trọng trong tương lai.

27/05/2025
Khảo sát ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu chứa lactobacillus acidophilus đến một số chỉ tiêu chất lượng của chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. Đại cương về Probiotic. Định nghĩa probiotic. Vi sinh vật probiotic.

Vai trò của probiotic. Vi khuẩn Lactobacillus acidophilus. Đặc điểm hình thái, sinh lí, điều kiện nuôi cấy. Vai trò của Lactobacillus acidophilus đối với sức khỏe con người.

Dạng bào chế của chế phẩm probiotic. Một số dạng bào chế chứa probiotic trên thị trường hiện nay. Hỗn dịch dầu chứa vi sinh vật probiotic. Tá dược trong công thức probiotic hỗn dịch dầu.

Một số chỉ tiêu chất lượng của chế phẩm Probiotic hỗn dịch dầu. Yêu cầu chất lượng chung của hỗn dịch. Một số chỉ tiêu chất lượng áp dụng trong nghiên cứu chế phẩm Probiotic hỗn dịch dầu. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu.

11 CHƯƠNG 2: ĐỔI TƯỌNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu. Nguyên vật liệu và thiết bị. Nguyên vật liệu sử dụng. Thiết bị, dụng cụ.

Môi trường sử dụng trong nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Xây dựng công thức chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu đối với các nguồn nguyên liệu chứa Lactobacdỉus acidophilus thông qua đánh giả chỉ tiêu vật lỷ độ lắng và độ đồng đều phân tán của hon dịch. Khảo sát ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus đến các chỉ tiêu khác: khả năng sống sót của vi sinh vật và phân bố kích thước tiểu phân trong hỗn dịch.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiệt khuân hóa chất, dụng cụ, thiết bị, mỏi trường nuôi cấy ỉ5 2. Phương pháp tạo hỗn dịch dầu chứa vi sinh vật probiotic. Phương pháp pha loãng liên tục định lượng vi sinh vật trong chế phẩm.

Phương pháp đánh giá kích thước tiểu phân trong hồn dịch. Phương pháp đánh giả khả năng phân tán của hỗn dịch. Phương pháp đánh giá độ lắng của hỗn dịch. 18 CHƯƠNG 3: THựC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.

Xây dựng công thức chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu đối vói các nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus thông qua đánh giá chỉ tiêu vật lý độ lắng và độ đồng đều phân tán của hỗn dịch. Nguôn nguyên liệu 1: Bột đông khô Lactobacillus acidophilus sản xuât tại Đan Mạch, cung cấp bởi Brenntag Việt Nam. Nguồn nguyên liệu 2: Bột đông khô Lactobacillus acidophilus cung cấp bởi công ty BG. Nguồn nguyên liệu 3: Bột đông khô Lactobacillus acidophilus cung cấp bởi Viện Thực phẩm Chức năng.

Khảo sát ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus đến các chỉ tiêu khác: khả năng sống sót của vi sinh vật và phân bố kích thước tiểu phân trong hỗn dịch. Khảo sát chỉ tiêu khả năng sống sót của vi sinh vật. Khảo sát chỉ tiêu phân bố kích thước tiểu phân trong hỗn dịch. 40 KẾT LUẬN VÀ ĐÈ XUẤT.

43 TÃI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỦ VIẾT TẤT CFU (Colony - Forming Units) Số đơn vị khuẩn lac FAO (Food and Agriculture Organization) Tổ chức nông lương thế giới GRAS (Generally recognized as safe) Được công nhận chung là an toàn HDL (High density lipoprotein) Lipoprotein tỉ trọng cao IBS (Irritable bowel syndrome) Hội chứng ruột kích thích KTTP Kích thước tiểu phân L. acidophilus Lactobacillus acidophilus LDL (Low density lipoprotein) Lipoprotein tỉ trọng thấp MCT (Medium chain triglycerides) Chuỗi triglycerid trung bình MRS (de Man, Rogosa and Sharpe) Môi trường nuôi cấy vi khuẩn PBS (Phosphate buffered saline) Dung dịch đệm phosphat TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TCNSX Tiêu chuẩn nhà sản xuất TKHH Tinh khiết hóa học TPCN Thực phẩm chức năng WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 2.1 Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu 12 Bảng 2.2 Các thiết bị dùng trong nghiên cứu 13 Bảng 2.3 Công thức môi trường MRS thạch 14 Bảng 3.1 Tên các mẫu hồn dịch dầu ứng với các tỉ lệ Aerosil và thao tác 20 bào chế khác nhau Bảng 3.2 Kết quả đo độ lắng theo thời gian của các mẫu hỗn dịch dầu 21 ứng với các tỉ lệ Aerosil và thao tác bào chế khác nhau Bảng 3.3 Kết quả đo độ lắng theo thời gian của các mẫu hỗn dịch dầu 27 của nguồn nguyên liệu Đan Mạch Bảng 3.4 Tỉ lệ phối hợp Nhôm monostearat/Aerosil trong các mẫu hỗn 29 dịch dầu với nguồn nguyên liệu BG Bảng 3.5 Kết quả đo độ lắng theo thời gian của các mẫu hỗn dịch dầu 30 của nguồn nguyên liệu BG Bảng 3.6 Tỉ lệ phối hợp Nhôm monostearat/Aerosil trong các mẫu hỗn 33 dịch dầu với nguồn nguyên liệu Viện TPCN Bang 3.7 Kết quả đo độ lắng theo thời gian của các mẫu hỗn dịch dầu 33 của nguồn nguyên liệu Viện TPCN Bảng 3.8 Kết quả đếm số lượng vi sinh vật sống sót có trong bột vi sinh 37 vật đông khô của 3 nguồn nguyên liệu được bảo quản ở o°c sau 60 ngày Bảng 3.9 Kết quả đếm số lượng vi sinh vật sống sót có trong một số mẫu 37 hỗn dịch dầu theo thời gian Bảng 3.10 So sánh cảm quan và KTTP trung bình giữa các mẫu hỗn dịch 40 dầu DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIÉƯ ĐÒ STT Tên hình Trang Hình 1.1 Hình ảnh vi khuẩn L. acidophilus dưới kính hiển vi điện tử (độ 3 phóng đại 10,000x) Hình 1.2 Cấu trúc hóa học của Aerosil 8 Hình 1.3 • của Nhôm monostearat cấu trúc hóa học 9 Hình 1.4 Hình ảnh minh họa hỗn dịch lắng xuống 10 Hình 3.1 Độ lắng sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch dầu ứng với các tỉ 21 lệ• Aerosil và thao tác bào chế khác nhau Hình 3.2 Khả năng đồng đều phân tán sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch 22 dầu ứng với các tỉ lệ Aerosil và thao tác bào chế khác nhau Hình 3.3 Các mẫu hỗn dịch dầu với tỷ lệ Nhôm monostearat khác nhau 25 ở thời điểm 1 giờ sau khi bào chế hoàn tất Hình 3.4 Độ lắng sau 2 tháng của các mẫu hổn dịch dầu của nguồn 27 nguyên liệu Đan Mạch Hình 3.5 Khả năng đồng đều phân tán sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch 27 dầu của nguồn nguyên liệu Đan Mạch Hình 3.6 Độ lắng sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch dầu của nguồn 30 nguyên liệu BG Hình 3.7 Khả năng đồng đều phân tán sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch 31 dầu của nguồn nguyên liệu BG Hình 3.8 Biểu đồ độ lắng sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch dầu của 31 nguồn nguyên liệu BG Hình 3.9 Độ lắng sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch dầu của nguồn 34 nguyên liệu Viện TPCN Hình 3.10 Khả năng đồng đều phân tán sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch 34 dầu của nguồn nguyên liệu Viện TPCN Hình 3.11 Biểu đồ độ lắng sau 2 tháng của các mẫu hỗn dịch dầu của 35 nguồn nguyên liệu Viện TPCN Hình 3.12 Biểu đồ thề hiện số lượng vi sinh vật sống sót trong các mẫu 38 hỗn dịch dầu theo thời gian Hình 3.13 Biểu đồ phân bố KTTP của mẫu M15 (nguyên liệu Đan Mạch) 41 Hình 3.14 Biểu đồ phân bố KTTP của mẫu N9 (nguyên liệu BG) 41 Hình 3.15 Biểu đồ phân bố KTTP của mẫu N9 (nguyên liệu Viện TPCN) 41 ĐẶT VẤN ĐÈ Probiotic (bao gồm vi khuấn và nấm men) là những vi sinh vật sống đã được chứng minh là mang tác dụng có lợi đối với sức khỏe con người và được toàn thề cộng đồng quốc tế công nhặn. Các nghiên cứu khoa học chỉ ra vi sinh vật probiotic mang đến nhiều lợi ích cho sức khoe như ngăn ngừa các bệnh về đường ruột, cải thiện hệ thống miễn dịch, cải thiện dung nạp lactose, cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, giảm thiểu tiêu chảy,.

không chỉ với đối tượng người lớn mà cả trẻ nhỏ [39]. Gần đây, vi sinh vật probiotic liên tục được nghiên cứu phát triển và theo đó là sự ra đời của đa dạng các loại chế phẩm sinh học với những dạng bào chế khác nhau. Nhắm đến đối tượng sử dụng là trẻ so sinh và trẻ nhở, chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu là sản phẩm lý tưởng để cung cấp các vi sinh vật sống có lợi nhờ những ưu điểm vượt trội về khả năng lưu trữ vi sinh vật không sinh bào tử Lactobacillus acidophilus và sự thuận tiện khi sử dụng mà nó mang lại. Tiếp nối và kế thừa nhừng nghiên cứu trước đó của nhóm nghiên cứu về probiotic dạng hỗn dịch dầu, đề tài “Khảo sát ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus đến một số chỉ tiêu chất lượng của chế phẩm probiotic dạng hỗn dịch dầu” được thực hiện với các mục tiêu cụ thể sau: 1.

Xây dựng công thức chế phẩm probiotic hỗn dịch dầu đối với các nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus thông qua đánh giá chỉ tiêu vật lý độ lắng và độ đồng đều phân tán của hỗn dịch. Khảo sát ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu chứa Lactobacillus acidophilus đến một số chỉ tiêu khác: khả năng sống sót của vi sinh vật và phân bố kích thước tiều phân trong hổn dịch. Đại cương vê Probiotic 1. Định nghĩa probiotic Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa probiotic là “những vi sinh vật sống khi được bố sung một lượng vừa đủ sè mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ” [18].

Probiotic được sử dụng liên tục để cải thiện sự cân bằng nội sinh của hệ vi sinh vật bên trong cơ thể nhằm duy trì sức khỏe đường ruột của con người [36]. Các chế phẩm probiotic ngày càng phổ biến trong thực phẩm cũng như trong lâm sàng bởi các chức năng hỗ trợ sức khoe đặc biệt của chúng. Vi sinh vật probiotic Vi sinh vật muốn được công nhận là probiotic cần phải đáp ứng được một số tiêu chuân như sau: - Có nguồn gốc rõ ràng, thuần chủng (có định danh chính xác, mang đặc điểm di truyền ổn định) [10]. - Không gây bệnh cho vật chủ, không sinh độc tính (thuộc nhóm GRAS an toàn và lành tính, không liên quan đến bệnh tật, không mang các gen đề kháng kháng sinh có thể truyền được) [13].

- Có đặc tính probiotic, sinh sản phẩm với hiệu suất cao (có khả năng sống sót qua hệ tiêu hóa, có khả năng phát triến trong đường ruột, có hiệu quả có lợi và đáng tin cậy được chứng minh khoa học) [10]. - Dễ nuôi cấy, tăng sinh nhanh trong môi trường sản xuất, có thế đưa vào sản xuất quy mô công nghiệp. Ôn định trong thời gian bảo quản và dễ bảo quản, tỷ lệ vi sinh vật sống sót cao trong thời gian bảo quản. Hiện nay các chủng probiotic được sử dụng phố biến là các vi khuấn thuộc chi Lactobacillus, Bacillus, Bifidobacterium và nâm men như Saccharomyces boulardii, Saccharomyces cerevisỉae.

Thông tin thu được cho đến nay cho thấy Lactobacillus có lịch sử sử dụng lâu dài mà không có báo cáo về nguy cơ gây hại cho con người và đây vẫn là bằng chứng về sự an toàn của chúng [29].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Ảnh Hưởng Của Lactobacillus acidophilus Đến Chất Lượng Chế Phẩm Probiotic Dạng Hỗn Dịch Dầu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của vi khuẩn Lactobacillus acidophilus trong việc cải thiện chất lượng của các chế phẩm probiotic. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của Lactobacillus acidophilus mà còn chỉ ra những lợi ích sức khỏe mà nó mang lại, như tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện tiêu hóa. Đối với những ai quan tâm đến dinh dưỡng và sức khỏe, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá, giúp độc giả hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của probiotic trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học nâng cao chất lượng sản phẩm sữa chua lên men bởi lactobacillus acidophilus giàu hoạt tính kháng oxy hóa. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của Lactobacillus acidophilus trong sản xuất sữa chua và những lợi ích sức khỏe liên quan.