Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nói (speaking skill) được xem là một trong những chuẩn đầu ra quan trọng nhất đối với người học tiếng Anh. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói đóng vai trò trung tâm trong việc giúp người học truyền tải thông điệp và đạt được mục đích giao tiếp. Tuy nhiên, tại Trường Trung học Phổ thông (THPT) Lê Hoàn (huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa), thực trạng dạy và học tiếng Anh còn tồn tại nhiều bất cập:
- Học sinh học tiếng Anh chủ yếu để đối phó với các kỳ thi, kiểm tra mà không có động lực giao tiếp bằng ngoại ngữ.
- Phương pháp giảng dạy truyền thống tập trung vào ngữ pháp (grammar-oriented) và hoàn thành bài tập viết vẫn chiếm ưu thế, khiến các hoạt động rèn luyện kỹ năng nói chưa được chú trọng đúng mức.
- Mặc dù học sinh có thể thực hiện tốt các bài tập ngôn ngữ trên lớp, nhưng khi bước vào tình huống giao tiếp thực tế, các em gặp nhiều rào cản như thiếu kỹ năng xử lý tình huống, phản hồi không phù hợp và thiếu tự tin.
Nhằm giải quyết thực trạng trên, phương pháp Dạy học Ngôn ngữ dựa trên Nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching - TBLT) và việc khai thác các nhiệm vụ thực tế (authentic tasks) đã được định hướng áp dụng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Nhu (ngành Sư phạm Tiếng Anh, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức; khóa 2017 – 2021) thực hiện đề tài: "The Exploitation of Authentic Tasks in Speaking Classes for Students at Le Hoan High School" nhằm khảo sát thực tế triển khai nhiệm vụ thực tế trong các giờ dạy nói tiếng Anh.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Khảo sát nhận thức của giáo viên về việc khai thác nhiệm vụ thực tế trong các giờ dạy nói tiếng Anh.
- Tìm hiểu mức độ và thực trạng khai thác nhiệm vụ thực tế theo khung giảng dạy TBLT trong các tiết học nói thực tế.
- Khám phá những khó khăn, thách thức mà giáo viên gặp phải khi triển khai các nhiệm vụ thực tế trong lớp học nói.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Nhận thức của giáo viên về việc khai thác các nhiệm vụ thực tế trong dạy kỹ năng nói là gì?
- Giáo viên khai thác các nhiệm vụ thực tế theo khung TBLT ở mức độ nào trong các tiết học nói tiếng Anh?
- Những khó khăn mà giáo viên nhận thức được khi khai thác các nhiệm vụ thực tế trong lớp học nói là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, mức độ khai thác và khó khăn của giáo viên khi sử dụng nhiệm vụ thực tế trong giờ dạy nói tiếng Anh.
- Phạm vi không gian: Trường THPT Lê Hoàn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi thời gian: Học kỳ II năm học 2020 – 2021.
- Khách thể nghiên cứu: Toàn bộ 7 giáo viên tổ tiếng Anh đang trực tiếp giảng dạy học sinh (đặc biệt là khối 10 và 11) tại trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm then chốt
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp và dạy học dựa trên nhiệm vụ:
- Dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT): Đặt mục tiêu phát triển năng lực giao tiếp (Communicative Competence - CC theo Hymes, 1972). CLT nhấn mạnh tính trôi chảy (fluency) song hành cùng tính chính xác (accuracy), lấy người học làm trung tâm và sử dụng ngữ liệu thực tế (authentic materials) (Nunan, 1989; Richards & Rodgers, 2001; Larsen-Freeman, 1986).
- Khái niệm nhiệm vụ (Task) và TBLT: Tổng hợp định nghĩa từ Long (1985), Breen (1987), Nunan (1989), Skehan (1998) và Jane Willis (1996). Nhiệm vụ được hiểu là hoạt động tập trung vào ý nghĩa (meaning-focused), hướng tới mục tiêu và kết quả rõ ràng (goal-oriented & outcome-achieved), trong đó người học sử dụng ngôn ngữ đích như một người dùng ngôn ngữ thực thụ.
- Phân loại nhiệm vụ (Task Types): Áp dụng phân loại của Jane Willis (1996a) gồm 6 nhóm:
- Liệt kê (Listing: brainstorming, fact-finding).
- Sắp xếp và phân loại (Ordering and sorting: sequencing, ranking, categorizing).
- So sánh (Comparing: matching, finding similarities/differences).
- Giải quyết vấn đề (Problem-solving: analyzing situations, decision-making).
- Chia sẻ trải nghiệm cá nhân (Sharing personal experiences: narrating, describing).
- Sáng tạo (Creative tasks).
- Nhiệm vụ thực tế (Authentic tasks) và Nhiệm vụ sư phạm (Pedagogical tasks): Phân biệt theo Nunan (1989), Long & Crookes (1992), Richards (2001). Nhiệm vụ thực tế tái hiện hành vi giao tiếp ngoài đời thực (real-world tasks) với mục đích giao tiếp chân thực, khác với các bài tập sư phạm thuần túy chú trọng vào dạng thức cấu trúc (form-focused).
- Khung tiến trình TBLT (Task-based Learning Framework - Jane Willis, 1996; Richards & Frost, 2006): Gồm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn tiền nhiệm vụ (Pre-task): Giới thiệu chủ đề, kích hoạt từ vựng/kiến thức nền.
- Chu trình nhiệm vụ (Task cycle): Thực hiện nhiệm vụ (Task), Lập kế hoạch báo cáo (Planning), Báo cáo kết quả (Report).
- Tập trung vào ngôn ngữ (Language focus): Phân tích cấu trúc (Analysis) và Luyện tập (Practice).
- Tiêu chí đánh giá hoạt động nói hiệu quả: Theo Penny Ur (2000), gồm 4 yếu tố: Người học nói nhiều (Learners talk a lot), Tham gia đồng đều (Participation is even), Động lực cao (Motivation is high), và Ngôn ngữ đạt mức chấp nhận được (Language is of an acceptable level).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính thông qua kỹ thuật tam giác đạc (triangulation):
| Công cụ nghiên cứu |
Mô tả chi tiết |
Mục đích sử dụng |
| Bảng câu hỏi khảo sát (Survey Questionnaire) |
Gồm 14 câu hỏi (kết hợp câu hỏi đóng và thang đo Likert), khảo sát toàn bộ 7/7 giáo viên. |
Thu thập dữ liệu định lượng về nhận thức, cách xử lý bài học và khó khăn khi triển khai. |
| Phỏng vấn bán cấu trúc (Informal Interviews) |
Gồm 10 câu hỏi phỏng vấn sâu với 7 giáo viên, được ghi âm và gỡ băng. |
Bổ sung, kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các dữ liệu định tính thu được từ bảng khảo sát. |
| Quan sát lớp học (Classroom Observation) |
Dự giờ 5 tiết học nói ở 5 lớp khác nhau với các chủ đề khác nhau trong SGK, sử dụng phiếu ghi chép phản ánh (reflective note-taking). |
Đánh giá thực tế diễn tiến giờ học, các bước triển khai nhiệm vụ, mức độ tham gia của học sinh và kiểm chứng tính xác thực của khảo sát. |
Nội dung chính theo từng chương
Phần A: Mở đầu (Introduction)
Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh học sinh THPT Lê Hoàn gặp nhiều trở ngại khi nói tiếng Anh. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (giáo viên tiếng Anh tại trường trong năm học 2020 - 2021), phương pháp nghiên cứu kết hợp và cấu trúc tổng thể của khóa luận.
Phần B - Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận từ phương pháp CLT đến phương pháp tiếp cận TBLT:
- Phân tích các thành tố của một nhiệm vụ theo Nunan: Mục tiêu (Goals), Dữ liệu đầu vào (Inputs), Hoạt động (Activities), Vai trò giáo viên (Teacher role), Vai trò người học (Learner role) và Thiết lập bối cảnh (Settings).
- Trình bày 6 loại nhiệm vụ của Willis (1996a) và bảng đối chiếu giữa loại nhiệm vụ, kết quả (outcome) và mục đích rèn luyện kỹ năng tư duy/giao tiếp.
- Phân tích chi tiết mô hình 3 giai đoạn của Jane Willis (Pre-task, Task cycle, Language focus), chỉ ra lợi ích vượt trội của TBLT so với mô hình truyền thống PPP (Presentation - Practice - Production).
- Đưa ra 4 tiêu chuẩn nhận diện nhiệm vụ thực tế: mục đích giao tiếp chân thực (genuine purpose), mục tiêu đời thực (real-world targets), tương tác lớp học (classroom interactions) và sự tham gia của người học (learners' engagement).
- Điểm qua các nghiên cứu liên quan tại châu Á và Việt Nam (như nghiên cứu của N. Phương, 2007; N. Hùng, 2009; L. Lộc, 2012) để xác định khoảng trống nghiên cứu tại trường THPT địa bàn nông thôn.
Phần B - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)
Chương 2 mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu và quy trình thực hiện:
- Bối cảnh trường: Trường THPT Lê Hoàn thành lập năm 1967 tại vùng tả ngạn sông Chu, điều kiện cơ sở vật chất còn thiếu thốn, phòng học thông thường không có máy chiếu, tivi (chỉ có một số phòng đa năng có trang bị).
- Đặc điểm học sinh: Học sinh 16 tuổi, đầu vào tiếng Anh thấp, hoàn cảnh gia đình khó khăn, coi tiếng Anh là môn phụ, tính cách còn rụt rè, quen với việc học ngữ pháp thụ động từ cấp THCS. Sĩ số khoảng 40 học sinh/lớp.
- Đặc điểm giáo viên: Gồm 7 giáo viên nữ (100%), độ tuổi từ 30 đến 37, đều có trình độ Cử nhân (100% Bachelor's degree). Trong đó 35% có dưới 10 năm kinh nghiệm và 65% có trên 10 năm kinh nghiệm giảng dạy. Lịch dạy dày đặc dẫn đến tình trạng quá tải, ít thời gian chuẩn bị bài giảng công phu.
- Chương trình giảng dạy: Sách giáo khoa của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mỗi bài học gồm 5 phần (nghe, nói, đọc, viết, ngữ pháp), thời lượng 45 phút/tiết, 2 tiết/tuần trong 17 tuần/kỳ.
- Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Thực hiện qua 3 giai đoạn (phát phiếu khảo sát -> phỏng vấn sâu -> dự giờ 5 tiết học). Dữ liệu định lượng xử lý bằng thống kê mô tả (tỷ lệ phần trăm, bảng, biểu đồ); dữ liệu định tính xử lý bằng phân tích nội dung tường thuật (narrative form) và phiếu quan sát.
Phần B - Chương 3: Kết quả và thảo luận (Results and Discussions)
Chương 3 trình bày các phát hiện chính theo 3 câu hỏi nghiên cứu:
1. Nhận thức của giáo viên về nhiệm vụ thực tế và TBLT (RQ1)
- Về khái niệm nhiệm vụ & TBLT: 57,1% giáo viên nhận thức được nhiệm vụ có mục đích giao tiếp, 71,4% hiểu rằng nhiệm vụ tập trung vào ngữ nghĩa và 85,7% nhận diện nhiệm vụ có kết quả cụ thể. 71,4% đồng thuận về mối quan hệ giữa TBLT và CLT.
- Về nhận diện nhiệm vụ thực tế: 100% nhận diện đúng hoạt động phỏng vấn xin việc (job interview) là nhiệm vụ thực tế; 85,7% coi giải quyết vấn đề (problem-solving) là thực tế. Tuy nhiên, 42,9% nhầm lẫn hoạt động tìm điểm khác nhau giữa 2 bức tranh là nhiệm vụ sư phạm (pedagogical). Phỏng vấn cho thấy giáo viên gặp khó khăn khi định nghĩa rành mạch thuật ngữ nếu không dùng cụm từ thay thế "real-life tasks" và "classroom tasks".
- Về tầm quan trọng và lợi ích: 100% giáo viên khẳng định kỹ năng nói và việc dạy nói là hết sức cần thiết. 71,4% nhận định nhiệm vụ thực tế hữu ích và tạo hứng thú; 100% (trong đó 85,3% hoàn toàn đồng ý) cho rằng học sinh hào hứng khi được học với nhiệm vụ thực tế. 71,4% đồng ý nhiệm vụ thực tế nâng cao động lực, sự tự tin và phản xạ giao tiếp; 70% nhận thấy năng lực ngôn ngữ của học sinh tiến bộ.
2. Thực trạng khai thác nhiệm vụ thực tế trong lớp học nói (RQ2)
- Cách xử lý hoạt động trong SGK: 42,9% giáo viên nỗ lực thiết kế hoạt động mới từ nguồn bổ trợ; 42,9% điều chỉnh nhỏ hoạt động có sẵn trong SGK; 14,3% (1 giáo viên) bám sát tuyệt đối theo SGK do thiếu thiết bị hỗ trợ.
- Sự mâu thuẫn giữa khảo sát và thực tế: Trên phiếu khảo sát, 100% giáo viên khẳng định có khai thác nhiệm vụ thực tế. Tuy nhiên, qua dự giờ 5 tiết học thực tế, tác giả phát hiện hầu như không có nhiệm vụ thực tế nào được triển khai. Đa số hoạt động chỉ là bài tập sư phạm (pedagogical tasks), thiếu bối cảnh đời thực, thiếu mục tiêu giao tiếp phi ngôn ngữ rõ ràng.
- Thực hiện các bước của khung TBLT: Đa số giáo viên thực hiện tốt phần Pre-task (dùng video clip, hình ảnh khởi động sôi nổi). Tuy nhiên, hầu hết giáo viên bỏ qua bước Lập kế hoạch (Planning) trong chu trình nhiệm vụ. Giai đoạn Tập trung vào ngôn ngữ (Language focus) bị rút ngắn quá mức (chỉ kéo dài 3 - 10 phút) hoặc bị đẩy xuống phần củng cố cuối giờ do thiếu thời gian. Một trường hợp đảo ngược cấu trúc: đưa Language focus lên trước Task cycle.
- Kỹ thuật giảng dạy ưa thích: Hoạt động cặp (Pair work: 85,7%) và nhóm (Group work: 85,7%) được dùng nhiều nhất; Đóng vai (Role-play: 71,4%); Mô phỏng (Simulation: 30%); Thu thập thông tin (Fact-finding: 24%).
- Phản ứng của học sinh: 42,9% giáo viên cho rằng học sinh hào hứng tham gia; 28,6% phản ánh học sinh im lặng, không chịu nói; 18,6% học sinh nói chuyện riêng về chủ đề khác; 10% học sinh lạm dụng tiếng Việt khi làm bài.
3. Những khó khăn, thách thức khi khai thác nhiệm vụ thực tế (RQ3)
Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chỉ ra các rào cản lớn nhất:
| Thách thức chính |
Tỷ lệ giáo viên lựa chọn (%) |
Chi tiết thực tế |
| Năng lực tiếng Anh của học sinh thấp |
57,1% (đến 60%) |
Học sinh không hiểu khi giáo viên dùng 100% tiếng Anh; sợ sai, sợ bị bạn cười chê nên im lặng. |
| Thiếu thời gian tiết học (45 phút) |
28,6% |
Tiết học 45 phút quá ngắn để thực hiện đầy đủ 3 giai đoạn của TBLT; giáo viên không đủ thời gian phân tích ngôn ngữ. |
| Hạn chế về tài liệu và SGK |
28,6% |
SGK hiện hành ít các hoạt động đời thực có sẵn, giáo viên phải tự tìm kiếm tài liệu bên ngoài. |
| Khó khăn trong việc thiết kế nhiệm vụ phù hợp |
28,6% |
Khó chọn lọc nhiệm vụ phù hợp với các chủ đề đa dạng và trình độ phân hóa của học sinh. |
| Sĩ số lớp đông (~40 học sinh) |
14,3% |
Gây khó khăn trong quản lý lớp học (5/7 giáo viên thừa nhận gặp trở ngại trong kiểm soát trật tự khi hoạt động nhóm). |
| Hạn chế về kiến thức chuyên sâu về TBLT |
14,3% (đến ~30%) |
Giáo viên trẻ chưa được tập huấn bài bản về quy trình TBLT, thiếu tự tin đưa nhiệm vụ đời thực vào lớp. |
| Áp lực công việc & thiếu phương tiện |
Nêu qua phỏng vấn |
Giáo viên dạy nhiều tiết/ngày, không có thời gian chuẩn bị học liệu (tranh ảnh, video); phòng học thiếu máy chiếu. |
Phần C: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion)
Tóm tắt kết quả nghiên cứu, đưa ra các hàm ý sư phạm nhằm giúp giáo viên điều chỉnh bài giảng, tối ưu hóa hoạt động cặp/nhóm và đề xuất các biện pháp khắc phục khó khăn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Nghiên cứu đã làm rõ nhận thức tích cực của giáo viên THPT Lê Hoàn đối với phương pháp TBLT và giá trị của nhiệm vụ thực tế (100% khẳng định sự cần thiết của việc dạy nói giao tiếp và sức hút của nhiệm vụ thực tế đối với học sinh).
- Phát hiện sự chênh lệch (mismatch) đáng kể giữa nhận thức và thực hành: 100% giáo viên báo cáo có áp dụng nhiệm vụ thực tế, nhưng thực tế dự giờ cho thấy các lớp học vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các bài tập sư phạm truyền thống.
- Chỉ ra điểm nghẽn phương pháp trong quy trình TBLT: Giáo viên thường bỏ qua giai đoạn lập kế hoạch (Planning stage) và cắt xén thời lượng giai đoạn phân tích ngôn ngữ (Language focus).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với giáo viên:
- Cần nâng cao năng lực sư phạm về TBLT, nắm vững tiêu chí của nhiệm vụ thực tế để thiết kế hoạt động có mục đích giao tiếp rõ ràng và bối cảnh chân thực.
- Phân bổ thời gian hợp lý cho cả 3 giai đoạn của TBLT, đặc biệt không bỏ qua bước lập kế hoạch để học sinh chuẩn bị ngôn ngữ trước khi báo cáo.
- Chủ động quản lý lớp học linh hoạt khi tổ chức hoạt động cặp/nhóm; khích lệ học sinh vượt qua tâm lý sợ sai.
- Đối với nhà trường và tổ chuyên môn:
- Cân đối định mức tiết dạy (khuyến nghị 15 - 20 tiết/tuần) để giáo viên có thời gian chuẩn bị học liệu trực quan.
- Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang bị máy chiếu, thiết bị nghe nhìn cho các phòng học thông thường.
- Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thảo tập huấn về phương pháp TBLT và kỹ năng thiết kế nhiệm vụ giao tiếp thực tế.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm về việc khai thác nhiệm vụ thực tế trong dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại một trường THPT thuộc khu vực nông thôn (huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa) - một bối cảnh vốn ít được khảo sát trong các công trình nghiên cứu TBLT trước đây.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu hẹp, chỉ giới hạn ở 7 giáo viên tổ tiếng Anh tại Trường THPT Lê Hoàn trong một học kỳ (2020 - 2021).
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào lăng kính, nhận thức và hành vi giảng dạy của giáo viên; chưa khảo sát định lượng trực tiếp trên diện rộng đối với học sinh.
- Số lượng tiết dự giờ còn khiêm tốn (5 tiết học) do giới hạn về thời gian và điều kiện nghiên cứu của sinh viên.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều trường THPT khác nhau trong khu vực tỉnh Thanh Hóa.
- Khảo sát trực tiếp thái độ, động lực và kết quả đầu ra của học sinh khi tham gia các chu trình nhiệm vụ thực tế.
- Nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (experimental study) để đo lường cụ thể mức độ tiến bộ về năng lực nói của học sinh khi áp dụng khung giảng dạy TBLT hoàn chỉnh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc khóa luận chuẩn mực theo khung TBLT, cách kết hợp phương pháp tam giác đạc (khảo sát, phỏng vấn, dự giờ) và cách thiết kế bảng hỏi, phiếu quan sát.
- Giáo viên tiếng Anh bậc THPT: Tham khảo các phân tích về 6 nhóm nhiệm vụ theo Jane Willis (1996a), tiêu chí chuyển hóa bài tập SGK thành nhiệm vụ thực tế và cách phân bổ thời gian hợp lý cho 3 giai đoạn Pre-task, Task cycle và Language focus.
- Các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Sử dụng dữ liệu thực trạng tại trường THPT vùng nông thôn làm tài liệu đối sánh cho các nghiên cứu tiếp theo về TBLT tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao có sự mâu thuẫn giữa kết quả khảo sát (100% giáo viên nói có dùng nhiệm vụ thực tế) và kết quả dự giờ thực tế?
Sự chênh lệch này xuất phát từ việc giáo viên chưa nắm vững định nghĩa và tiêu chí phân biệt giữa nhiệm vụ thực tế (authentic tasks) và nhiệm vụ sư phạm (pedagogical tasks). Giáo viên có nhận thức tích cực về lợi ích của nhiệm vụ thực tế nên chọn "Có" trên khảo sát, nhưng trong thực tế giảng dạy, do thiếu thời gian, thiếu trang thiết bị và hạn chế về trình độ của học sinh, giáo viên vẫn chủ yếu sử dụng các bài tập cấu trúc truyền thống trong sách giáo khoa.
2. Giáo viên tại trường THPT Lê Hoàn thường sử dụng những kỹ thuật nào nhất trong giờ dạy nói?
Kỹ thuật làm việc theo cặp (Pair work) và làm việc theo nhóm (Group work) được ưa chuộng nhất với tỷ lệ 85,7%. Tiếp theo là kỹ thuật đóng vai (Role-play) với 71,4%, mô phỏng (Simulation) với gần 30% và tìm kiếm thông tin (Fact-finding) chiếm 24%.
3. Trong chu trình 3 giai đoạn của khung TBLT (Jane Willis), giai đoạn nào bị giáo viên bỏ qua hoặc rút ngắn nhiều nhất?
Giai đoạn bị bỏ qua nhiều nhất là bước Lập kế hoạch (Planning stage) thuộc chu trình nhiệm vụ (Task cycle). Bên cạnh đó, giai đoạn Tập trung vào ngôn ngữ (Language focus) cũng thường xuyên bị cắt ngắn thời lượng (chỉ còn 3 - 10 phút) hoặc bị dồn xuống phần tổng kết cuối giờ do tiết học 45 phút không đủ thời gian.
4. Rào cản lớn nhất khiến giáo viên gặp khó khăn khi triển khai nhiệm vụ thực tế là gì?
Rào cản lớn nhất là năng lực tiếng Anh đầu vào của học sinh còn thấp (được 57,1% - 60% giáo viên chỉ ra). Học sinh bị hổng kiến thức từ cấp THCS, rụt rè, sợ bị bạn bè chê cười khi nói sai và không hiểu được bài giảng nếu giáo viên sử dụng hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Nhu đã phản ánh toàn diện thực trạng giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh thông qua việc khai thác nhiệm vụ thực tế tại Trường THPT Lê Hoàn. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù giáo viên có thái độ ủng hộ mạnh mẽ đối với phương pháp TBLT, việc triển khai trên lớp học thực tế vẫn còn nhiều rào cản xuất phát từ năng lực người học, thời lượng tiết dạy và cơ sở vật chất. Công trình cung cấp các cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hàm ý sư phạm thiết thực, hỗ trợ giáo viên ngoại ngữ từng bước nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng giao tiếp tiếng Anh ở bậc trung học phổ thông.