Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Không gian văn hóa Mường trong quá trình hội nhập tại xã Phú Mãn — Quốc Oai — Hà Nội" do sinh viên Đinh Thị Tuyết thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Vân Chi (Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2014). Đề tài thuộc ngành Việt Nam học, đi sâu vào chuyên ngành Văn hóa học và Khu vực học thông qua trường hợp nghiên cứu cụ thể tại địa phương.

Về bối cảnh thực tiễn, người Mường là tộc người bản địa có lịch sử cư trú lâu đời tại Việt Nam, sở hữu hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể đặc sắc. Xã Phú Mãn là xã miền núi duy nhất và cũng là địa bàn duy nhất của huyện Quốc Oai có đồng bào dân tộc thiểu số (chủ yếu là người Mường) sinh sống tập trung. Trước xu thế mở rộng không gian hành chính của Thủ đô Hà Nội cùng quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa diễn ra mạnh mẽ, cảnh quan làng xã, nếp sống, phong tục tập quán và thiết chế văn hóa truyền thống của người Mường tại Phú Mãn đang có sự biến đổi nhanh chóng, đối diện với nguy cơ phai nhạt bản sắc và bị "Việt hóa".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Khảo sát thực tế và hệ thống hóa các giá trị văn hóa truyền thống (vật chất và tinh thần) của cộng đồng người Mường tại xã Phú Mãn.
  2. Làm rõ quá trình biến đổi, tiếp xúc và hội nhập văn hóa của cư dân địa phương dưới sự tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội và thể chế qua các giai đoạn lịch sử.
  3. Nhận diện các giá trị văn hóa cốt lõi đang đứng trước nguy cơ mai một hoặc bị thay thế.
  4. Đề xuất một số giải pháp thiết thực nhằm bảo tồn, phục dựng và phát huy giá trị văn hóa Mường tại địa phương trong bối cảnh đương đại.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các giá trị văn hóa truyền thống vật chất và tinh thần của đồng bào dân tộc Mường tại xã Phú Mãn dưới tác động của quá trình hội nhập. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại địa bàn hành chính xã Phú Mãn, huyện Quốc Oai, Hà Nội. Về phạm vi thời gian, đề tài khảo cứu tiến trình lịch sử địa phương nhưng tập trung trọng tâm vào giai đoạn từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các khung lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu văn hóa và khu vực học tại Việt Nam:

  • Khái niệm "Văn hóa": Tiếp cận theo định nghĩa của GS. TSKH Trần Ngọc Thêm, coi văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua thực tiễn tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội; phân định thành văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể.
  • Khái niệm "Không gian văn hóa": Kế thừa lý thuyết "Vùng văn hóa" của GS. Ngô Đức Thịnh (lãnh thổ có sự tương đồng về điều kiện tự nhiên, lịch sử, trình độ kinh tế - xã hội và sinh hoạt văn hóa với các đặc trưng "trội"), đồng thời nhấn mạnh tính uyển chuyển của không gian cư trú tộc người so với ranh giới hành chính thuần túy.
  • Khái niệm "Hội nhập": Dựa trên khái niệm integration và Từ điển Tiếng Việt, xác định hội nhập là quá trình gắn kết các bộ phận vào chỉnh thể chung; sự biến đổi của văn hóa làng xã là quá trình thích ứng linh hoạt giữa các yếu tố truyền thống và các yếu tố mới du nhập.
  • Tổng quan lịch sử nghiên cứu: Kế thừa cơ sở lý luận về làng xã Việt Nam từ các công trình của GS. TS Nguyễn Quang Ngọc, PGS. TS Trần Đình Hượu, TS. Nguyễn Thị Phương Châm, GS. Tô Duy Hợp; cùng các tài liệu địa chí như cuốn Lịch sử - Văn hóa huyện Quốc Oai.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp liên ngành:

  • Phương pháp sử học: Sưu tầm, phân tích, so sánh các nguồn sử liệu thành văn, tư liệu hành chính và gia phả dòng họ.
  • Phương pháp dân tộc học và xã hội học: Điền dã thực địa, quan sát tham dự và phương pháp hồi cố thông qua phỏng vấn sâu các nhân chứng cao niên tại địa phương (tiêu biểu như ông Đinh Công Chìu, bác Đinh Công Chiến, ông Đinh Đại Toàn).
  • Phương pháp khu vực học: Phân tích tổng hợp các yếu tố địa lý, địa kinh tế và địa văn hóa trên một phạm vi không gian cụ thể.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và xử lý các số liệu hành chính, kinh tế - xã hội từ UBND xã Phú Mãn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan xã Phú Mãn

Chương 1 phác thảo bức tranh toàn diện về tự nhiên, lịch sử, kinh tế và tổ chức xã hội của địa bàn nghiên cứu:

  • Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên: Phú Mãn nằm ở phía tây huyện Quốc Oai, cách trung tâm huyện 20km và cách trung tâm Hà Nội khoảng 40km (qua Đại lộ Thăng Long). Xã có diện tích tự nhiên 902,3 ha, trong đó đất đồi núi chiếm 573,2 ha (tương đương 63,5%). Địa hình chuyển tiếp bán sơn địa với dãy núi Vua Bà (núi Viên Nam) cao trung bình 1000m cùng hơn 30 đồi núi cao thấp (tiêu biểu có Gò Sò, Gò Ròng cao gần 500m). Đất đai chủ yếu là đất feralit và đất nâu, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, hệ thống thủy văn gồm nhiều khe suối nhỏ và đập ngăn nước.
  • Lịch sử hình thành: Địa bàn xã được kiến tạo từ 6 xóm (trại) cổ: Đồng Vàng, Cổ Rùa, Đồng Âm, Trán Voi, Đồng Vỡ và Làng Trên. Sau cải cách hành chính thời Minh Mạng (đầu thế kỷ XIX), các vùng tự trị miền núi chuyển thành cấp xã. Vị Lang đầu tiên cai quản vùng đất này là ông Đinh Công Sung (nhận giấy cử chức từ anh trai là Tuyên úy sứ Lương tài hầu Đinh Công Lương thuộc dòng họ Đinh Công vùng Mường Động vào ngày 25 tháng 2 năm Quý Mùi - 1823). Qua nhiều lần chia tách, sáp nhập (tháng 7/1947 sáp nhập với xã Rã Cát thành xã Phú Cát; năm 1955 chính thức tách ra và tái lập xã Phú Mãn độc lập).
  • Đời sống kinh tế: Phú Mãn là xã thuần nông với hơn 80% dân số làm nông nghiệp; khu vực nông - lâm - thủy sản chiếm 55% cơ cấu kinh tế toàn xã (năm 2013). Hoạt động sản xuất chính gồm canh tác lúa nước (kết hợp ruộng bậc thang), trồng ngô, lạc, cây lâm nghiệp (keo, bạch đàn, trẩu, gió) và chăn nuôi. Lâm nghiệp có thế mạnh nhờ 100 ha rừng tự nhiên trên dãy Vua Bà với nhiều loại gỗ quý (đinh, lim, sến, táu, vàng tâm) và dược liệu. Ngược lại, nghề thủ công và thương nghiệp kém phát triển, kinh tế mang nặng tính tự cấp tự túc, trên địa bàn chưa có chợ riêng.
Chỉ tiêu kinh tế - xã hội Số liệu ghi nhận tại Phú Mãn (năm 2013)
Tổng diện tích tự nhiên 902,3 ha (đất đồi núi: 573,2 ha, chiếm 63,5%)
Diện tích rừng tự nhiên (núi Vua Bà) 100 ha
Diện tích gieo trồng lúa vụ xuân 54,8 ha (năng suất: 150 kg/sào)
Diện tích ngô / lạc Ngô: 19,76 ha (270 kg/sào) / Lạc: 2,6 ha (206 kg/sào)
Quy mô đàn gia súc Bò: 500 con; Trâu: 160 con; Lợn: 1.705 con; Dê: 80 con
Quy mô đàn gia cầm Trang trại: 88.158 con; Hộ gia đình: 5.480 con
Tỷ trọng khu vực I (Nông - Lâm - Thủy sản) 55% cơ cấu kinh tế toàn xã
  • Tổ chức xã hội: Thời phong kiến vận hành theo thiết chế nhà Lang với luật lệ nghiêm ngặt ("thượng ngọn cây, hạ ngọn cỏ, con cá dưới nước, con chim trên cây" đều thuộc sở hữu nhà Lang), đứng đầu là Lang, giúp việc có các chức Ậu (Ậu Cả, Ậu Nhì, Ậu Cai, Ậu Nhưng). Xã hội dân sự duy trì quan hệ dòng họ huyết thống bền chặt (các họ lớn: Đinh, Quách, Bạch, Hoàng, Bùi) đan xen với các tổ chức phi chính thức như Hội đồng hương và Hội đồng niên.

Chương 2: Không gian văn hóa Mường truyền thống tại xã Phú Mãn

Chương 2 mô tả chi tiết các thành tố văn hóa vật chất và tinh thần truyền thống của người Mường:

  • Văn hóa ẩm thực: Nổi bật với phương thức chế biến "Đồ" (cơm nếp đồ trộn cá trê, rau đu đủ/rau héng đồ bằng hông gỗ chấm muối củ kiệu, măng đồ) và "Ăn sống" (tiết canh cua đá khai thác ở độ cao 600-1000m, gỏi cá trê, chẻo trám sống). Bên cạnh đó là các món nướng (thịt gà bọc 3 lớp lá chuối vùi tro nóng), món ủ chua (măng chua, thịt ủ chua), món lam (cơm lam ống nứa). Đặc biệt, mâm cỗ khách nhà Lang xưa có món chính là "Lá canh" bày thịt trâu, bò, lợn trên đầu tàu lá chuối tuân thủ nguyên tắc "trâu chín, bò bảy, lợn năm", đặt miếng phổi ở sống lá để biểu thị lời chúc trường thọ; mâm cỗ gồm 14-16 món kết hợp 5 kỹ thuật chế biến (đồ 7 món, nướng 6 món, nấu 3 món, luộc 1 món, ăn sống 2 món). Thức uống truyền thống gồm rượu cần (ủ men từ vỏ cây mun, quế chi, cây mỏ men, củ riềng trong chum bịt lá chuối và trát tro ướt) và các loại nước thuốc từ cây rừng (chân chim, xương cá, báng đỏ, rễ bông báo).
  • Y phục truyền thống: Nữ giới mặc áo ngắn (do pắn), váy đen có cạp dệt hoa văn hình rồng, phượng hoặc hươu bó sát ngực, thắt dải tênh lụa xanh xiên hoặc lá mạ, đội khăn vuông (khăn buông) hoặc khăn lá (khăn bướng). Nam giới mặc áo ngắn, áo chùng cài cúc, quần buộc khăn lụa buông dải, quấn khăn đầu. Tang phục màu trắng, mặc trái và xé theo dáng áo chùng không khâu chỉ. Bộ trang phục khâm liệm người chết (Đô Bang Khà) phân định theo giới: nam gồm 1 áo chùng, 1 áo ngắn, 2 quần lồng (quần trắng bên trong, quần đen bên ngoài); nữ gồm 3 áo (đen, trắng, đỏ từ trong ra ngoài) và 3 váy (cạp rồng trong cùng, cạp phượng ở giữa, cạp hươu ngoài cùng; nếu chồng còn sống thì chỉ mặc 2 áo, 2 váy).
  • Kiến trúc nhà ở: Người Mường cư trú trong nhà sàn theo kiến trúc "Nhà Rùa", kết cấu khung gỗ cơ bản gồm tối thiểu 24 cột. Kinh nghiệm chọn gỗ dân gian: "Thứ nhất cây trảm gai, thứ hai cây bươm xó không có mới dùng lim". Không gian nhà sàn chia 3 tầng (mặt gác để lương thực, mặt sàn để sinh hoạt, gầm sàn nhốt gia súc và để nông cụ). Vị trí ngồi phân chia chặt chẽ: người cao tuổi ngồi phía trên gần cửa sổ (cửa voóng), nam giới ở gian ngoài tiếp khách, nữ giới sinh hoạt ở gian trong.
  • Tín ngưỡng, phong tục: Tục thờ cúng tổ tiên (Ông Wail hay ma nhà) giữ vai trò chủ đạo. Trước đây, nhà dân thường không lập bàn thờ cố định mà chỉ làm lễ cúng khi có sự kiện; chỉ nhà Lang (thờ Bua Mọi), nhà thầy Mo, thầy Trượng (thờ Thiên Thư/Xiên Xu) và bà Mỡi (thờ Kem, Cai, Vua Cha) mới lập bàn thờ riêng. Phong tục tang ma diễn ra nghiêm ngặt với các nghi thức: báo tang bằng cồng chiêng, khâm liệm (buộc khăn tắng cáng, con trai chém 3 nhát dao vào khung cửa sổ hô lớn thông báo), thầy Mo làm lễ Dạp ma (nhập hồn lên bàn thờ), lễ Tống trùng, đọc các áng mo trong sử thi Đẻ đất đẻ nước (Mo Tẻ tát té đác) và đưa thi hài ra chôn cất tại Tloóng Ma.

Chương 3: Không gian văn hóa Mường xã Phú Mãn trong quá trình hội nhập

Chương 3 tái hiện các giai đoạn chuyển đổi của địa phương dưới tác động của các chính sách và sự hội nhập xã hội:

  • Thời kỳ Pháp thuộc (1858-1945): Thực dân Pháp thực thi chính sách "dùng thổ lang trị thổ dân". Đến cuối thập niên 1920, Pháp bãi bỏ Hội đồng quan lang, lập Hội đồng hương chính và chuyển giao ruộng đất cho tư sản Michaut Borel lập đồn điền cà phê và bò sữa, dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ nhà Lang. Đời sống văn hóa bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thuốc phiện, rượu cồn và hủ tục; đạo Thiên chúa bắt đầu du nhập tại thôn Đồng Vàng (với 9 hộ theo đạo).
  • Giai đoạn 1945-1954: Sau Cách mạng Tháng Tám, Phú Mãn tổ chức bầu cử Hội đồng nhân dân đầu tiên (gồm 11 đại biểu với gần 100% cử tri tham gia). Phong trào "Đời sống mới" và bình dân học vụ được đẩy mạnh; các nghi thức tang ma rườm rà và tập tục mê tín bị bài trừ, đồng thời một số bài mo cổ bắt đầu thất truyền do các thầy Mo bị hạn chế hành nghề; kiến trúc nhà trệt bằng vách đất lợp rơm kiểu người Kinh bắt đầu xuất hiện.
  • Giai đoạn 1954-1986: Sau khi hòa bình lập lại, xã Phú Mãn được tái lập năm 1955. Địa phương không trải qua cải cách ruộng đất do không có sở hữu địa chủ lớn. Năm 1958, toàn xã thành lập 12 tổ đổi công (thu hút 98% số hộ). Năm 1959, thành lập 2 hợp tác xã nông nghiệp bậc cao là Voi Vỡ và Rùa Vàng (quản lý 300 mẫu ruộng, gần 300 trâu bò, 115 bộ cày bừa), đến năm 1960 hợp nhất thành Hợp tác xã Phú Mãn.
  • Giai đoạn sau Đổi mới (1986 đến 2014): Đời sống kinh tế cải thiện nhưng không gian cư trú, nhà sàn truyền thống bị thu hẹp, trang phục dân tộc ít được mặc thường ngày và tiếng nói bản địa có chiều hướng suy giảm ở thế hệ trẻ. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp: chính sách quy hoạch không gian bảo tồn nhà sàn, đưa văn hóa Mường vào giáo dục địa phương, hỗ trợ nghệ nhân phục dựng mo Mường và nghệ thuật cồng chiêng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Cung cấp bức tranh hệ thống về diện mạo văn hóa Mường tại Phú Mãn qua các tư liệu thực tế: mô tả kết cấu 24 cột của nhà sàn Mường, cấu trúc mâm cỗ khách nhà Lang (quy tắc "trâu chín, bò bảy, lợn năm", 14-16 món ăn chế biến theo 5 phương thức), các bước tang lễ cổ truyền và trang phục Đô Bang Khà.
  • Làm rõ các mốc lịch sử biến đổi thể chế hành chính và xã hội tại địa phương: sự sụp đổ của chế độ Lang đạo (cuối thập niên 1920), quá trình thành lập chính quyền dân chủ nhân dân năm 1945, tái lập xã năm 1955 và phong trào hợp tác hóa nông nghiệp (1958-1960).
  • Đề xuất các nhóm giải pháp bảo tồn văn hóa gắn với đặc thù địa phương: phục dựng không gian sinh hoạt văn hóa cồng chiêng, bảo tồn kiến trúc nhà sàn, truyền dạy tiếng Mường và lưu giữ các bài mo truyền thống.
  • Đóng góp khoa học: Bổ sung nguồn tư liệu thực địa chi tiết về một cộng đồng Mường cư trú tại vùng bán sơn địa giáp ranh giữa Hà Nội và Hòa Bình, làm rõ quy luật tiếp xúc và tiếp biến văn hóa của tộc người thiểu số trong lòng một đô thị mở rộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do điều kiện nguồn tư liệu lưu trữ cấp xã còn phân tán và thời gian khảo sát điền dã có hạn, một số tư liệu về nghi lễ nhà Lang thời kỳ trước thế kỷ XIX chủ yếu dựa vào phương pháp hồi cố truyền miệng của các nhân chứng lớn tuổi; công trình chưa mở rộng so sánh sâu với các vùng Mường trung tâm lớn như Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động (tỉnh Hòa Bình).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo cứu so sánh liên vùng giữa văn hóa Mường Phú Mãn với các vùng Mường lân cận tại Hòa Bình và Phú Thọ; đánh giá tác động định lượng của quá trình đô thị hóa dọc tuyến Đại lộ Thăng Long đối với sự biến đổi sinh kế và chuyển dịch không gian văn hóa tộc người trong giai đoạn hiện nay.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Việt Nam học, Văn hóa học, Dân tộc học, Nhân học, Xã hội học và Lịch sử địa phương.

Những nội dung có giá trị trích dẫn và tham khảo cao trong khóa luận gồm:

  1. Nguồn tư liệu điền dã chi tiết về văn hóa ẩm thực truyền thống (kỹ thuật chế biến món đồ, món sống, rượu cần và quy chuẩn sắp đặt mâm cỗ khách nhà Lang).
  2. Hệ thống mô tả cấu trúc không gian nhà sàn 24 cột và các tập quán sinh hoạt, kiêng kỵ trong chu kỳ đời người (hôn nhân, tang ma) của người Mường Phú Mãn.
  3. Dữ liệu lịch sử về quá trình chuyển đổi hành chính từ chế độ Lang đạo sang mô hình chính quyền nhân dân và các giai đoạn thành lập tổ đổi công, hợp tác xã nông nghiệp bậc cao giai đoạn 1945-1960 tại huyện Quốc Oai.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị Lang đầu tiên cai quản vùng đất Phú Mãn là ai và được xác lập vào thời gian nào?
Theo gia phả dòng họ Đinh Công và lời kể của các cụ cao niên trong xã, vị Lang đầu tiên cai quản vùng Phú Mãn là ông Đinh Công Sung. Ông được người anh thứ hai là Đinh Công Lương (giữ chức Tuyên úy sứ Lương tài hầu thuộc dòng họ Đinh Công ở vùng Mường Động) cấp giấy cho đem gia nhân và vũ khí ra khu vực xã Hòa Mục để trông nom và bảo vệ nhân dân làm ruộng vào ngày 25 tháng 2 năm Quý Mùi (năm 1823, dưới triều vua Minh Mạng).

2. Nguyên tắc sắp đặt món "Lá canh" trong mâm cỗ khách nhà Lang của người Mường Phú Mãn được quy định như thế nào?
Món "Lá canh" là món chính trong mâm cỗ khách, bày thịt luộc và lòng trên phần đầu của tàu lá chuối theo nguyên tắc nghiêm ngặt: "trâu chín, bò bảy, lợn năm". Thịt lợn phải có đủ các bộ phận (trừ thịt thủ) nhằm bày tỏ lòng kính trọng; miếng phổi luôn được đặt ở phần sống lá ngoài cùng nhằm biểu thị sự tôn trọng nguồn gốc hô hấp và cầu chúc cho khách luôn khỏe mạnh, sống lâu.

3. Khung kết cấu nhà sàn truyền thống của người Mường tại xã Phú Mãn gồm bao nhiêu cột gỗ?
Nhà sàn Mường Phú Mãn (thuộc kiểu kiến trúc "Nhà Rùa") dù dựng quy mô lớn hay nhỏ đều có kết cấu khung gỗ thống nhất gồm tối thiểu 24 cột trụ, bao gồm: 4 cột cái, 4 cột hiên trước và sau, 4 cột góc, 4 cột ở hai chái, 4 cột đội ở giữa cùng vì với cột cái, và 4 cột đội ở hai chái.

4. Tại sao sau năm 1954 xã Phú Mãn không trải qua quá trình cải cách ruộng đất?
Phú Mãn không thực hiện cải cách ruộng đất do đặc điểm đất rộng người thưa, diện tích canh tác phần lớn bị bỏ hoang từ giai đoạn thực dân Pháp lập vành đai trắng và đồn điền cà phê, địa phương không tồn tại tầng lớp sở hữu ruộng đất lớn (địa chủ) như ở các vùng đồng bằng.

5. Trang phục khâm liệm người chết (Đô Bang Khà) của người Mường tại Phú Mãn có đặc điểm gì đối với nam và nữ?
Khi qua đời, trang phục khâm liệm phân biệt theo giới: đối với nam gồm 1 áo chùng, 1 áo ngắn, 1 đôi quần lồng vào nhau (quần trắng bên trong, quần đen bên ngoài); đối với nữ gồm 3 chiếc áo mặc theo thứ tự từ trong ra ngoài (đen, trắng, đỏ) và 3 chiếc váy (cạp rồng trong cùng, cạp phượng ở giữa, cạp hươu ngoài cùng). Trường hợp người phụ nữ qua đời nhưng chồng vẫn còn sống thì chỉ mặc 2 áo và 2 váy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Tuyết đã tái hiện toàn diện không gian văn hóa Mường truyền thống tại xã Phú Mãn qua các thành tố ẩm thực, y phục, nhà sàn và tín ngưỡng tang ma. Đồng thời, công trình phân tích có hệ thống tiến trình tiếp xúc, biến đổi văn hóa của cư dân địa phương từ thời kỳ Lang đạo, qua hai cuộc kháng chiến đến thời kỳ Đổi mới. Đây là tài liệu khoa học có giá trị thực tiễn đối với công tác nghiên cứu dân tộc học địa phương và xây dựng chính sách bảo tồn bản sắc văn hóa các tộc người thiểu số tại vùng ngoại vi Thủ đô Hà Nội.