Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hỏa hoạn là một trong những rủi ro gây thiệt hại nghiêm trọng nhất về tài sản và tính mạng con người, được cha ông xếp vào hàng "Thuỷ – Hoả – Đạo – Tặc". Trong giai đoạn 2016–2021, toàn quốc xảy ra 17.055 vụ cháy (trong đó 15.484 vụ cháy nhà và công trình xây dựng, 1.571 vụ cháy rừng), làm chết 433 người, bị thương 790 người; thiệt hại tài sản ước tính trên 7 tỷ đồng và hơn 7.500 ha rừng. Ngoài ra còn có 149 vụ nổ, làm 64 người chết, 190 người bị thương. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự cố hệ thống thiết bị điện, chiếm khoảng 45% tổng số vụ. Bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa ngày càng mạnh mẽ khiến nguy cơ hỏa hoạn gia tăng cả về tần suất lẫn mức độ thiệt hại.

Trước thực trạng đó, bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt được xác định là một trong những biện pháp hữu hiệu nhất để chia sẻ và chuyển giao rủi ro. Tuy nhiên, hoạt động khai thác nghiệp vụ này tại các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước còn tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt trong công tác mở rộng kênh phân phối, quản lý chất lượng khai thác và hoàn thành kế hoạch doanh thu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt, từ đó thấy được ý nghĩa nhân văn và vai trò của nghiệp vụ này đối với đời sống kinh tế – xã hội.
  2. Phân tích cụ thể thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô giai đoạn 2017–2021, chỉ ra những kết quả đạt được và hạn chế còn tồn đọng.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao, đẩy mạnh hiệu quả khai thác nghiệp vụ này tại PVI Đông Đô trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô, tập trung vào phòng Tài sản Kỹ thuật.
  • Thời gian: Giai đoạn 2017–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Chuyên đề xây dựng khung lý luận dựa trên hệ thống các khái niệm cốt lõi của nghiệp vụ bảo hiểm tài sản, bao gồm: khái niệm cháy, hỏa hoạn, đơn vị rủi ro, tổn thất toàn bộ thực tế, tổn thất toàn bộ ước tính. Các văn bản pháp lý được tác giả trực tiếp trích dẫn và phân tích bao gồm:

  • Quyết định 142/TC/QĐ/BH của Bộ trưởng Bộ Tài chính (ban hành ngày 2/5/1991) về Quy tắc và biểu phí bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt, đánh dấu sự ra đời chính thức của nghiệp vụ này tại Việt Nam.
  • Nghị định số 100/1993/NĐ-CP, văn bản pháp lý đầu tiên công nhận đa dạng loại hình doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Nghị định số 130/2006/NĐ-CP (ngày 8/11/2006), quy định chế độ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
  • Nghị định số 23/2018/NĐ-CP (ngày 23/2/2018), quy định mới nhất về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, áp dụng cho các cơ sở có nguy hiểm cháy nổ theo Phụ lục II của Nghị định số 79/2014/NĐ-CP (ngày 31/7/2014).

Về lý thuyết khai thác, tác giả vận dụng mô hình kênh phân phối của Nguyễn Văn Định (2020) làm nền tảng lý luận cho phần phân tích các kênh khai thác và quy trình triển khai.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng hai nhóm phương pháp chính:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Số liệu được thu thập từ nhiều nguồn, gồm quá trình thực tập trực tiếp tại phòng Tài sản Kỹ thuật của PVI Đông Đô, báo cáo tài chính của công ty theo từng năm, các bài báo và công trình nghiên cứu về tình hình cháy nổ ở Việt Nam và thế giới.
  • Phương pháp phân tích – so sánh: Các số liệu thu thập được đối chiếu, so sánh và tổng hợp qua từng năm trong giai đoạn 2017–2021, từ đó đưa ra nhận định về thực trạng hoạt động khai thác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận cho chuyên đề. Tác giả trình bày lịch sử hình thành nghiệp vụ từ năm 1374 (phường hội tại Rouen, Pháp), qua sự kiện đại hỏa hoạn London năm 1666 dẫn đến thành lập "The fire office" năm 1667, đến sự ra đời của Friendly Society (1684) – công ty bảo hiểm cháy đầu tiên. Tại Việt Nam, dấu mốc then chốt là Quyết định 142/TC/QĐ/BH năm 1991 và các nghị định liên quan.

Các nội dung nghiệp vụ cơ bản được trình bày chi tiết:

Nội dung Điểm chính
Đối tượng tài sản Công trình xây dựng, máy móc thiết bị, hàng hóa trong kho, nguyên vật liệu, thành phẩm trên dây chuyền
Người tham gia Tổ chức/cá nhân Việt Nam, tổ chức/cá nhân nước ngoài tại Việt Nam, cơ quan ngoại giao; bắt buộc đối với các cơ sở theo Phụ lục II NĐ 79/2014
Rủi ro chính Cháy, Sét, Nổ (nồi hơi sinh hoạt, hơi đốt sinh hoạt)
Rủi ro đặc biệt Bão lũ, động đất, núi lửa, vỡ/tràn đường ống, nổi loạn/bạo động dân sự, máy bay rơi, lửa ngầm, tự bốc cháy do lên men…
Giá trị bảo hiểm Theo giá trị mới hoặc giá trị còn lại (tài sản cố định); theo giá thành sản xuất (thành phẩm); theo giá trị trung bình/tối đa (hàng hóa lưu động)
Phí bảo hiểm P = Sv × R, với R = R₁ (phí thuần) + R₂ (phụ phí); xác định theo phân loại hoặc theo danh mục

Bên cạnh đó, chương trình bày đầy đủ vai trò của hoạt động khai thác (vai trò quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp bảo hiểm) và bốn kênh khai thác chính: kênh trực tiếp, qua đại lý, qua môi giới và qua ngân hàng (Bancassurance). Quy trình khai thác gồm 5 bước: tìm kiếm–tiếp cận khách hàng → đánh giá rủi ro → chào phí–đàm phán → cấp đơn–ký hợp đồng → quản lý hợp đồng.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động khai thác được xây dựng gồm: chỉ số nhiệm vụ kế hoạch (i_nk), chỉ số hoàn thành kế hoạch (i_NK) và chỉ số thực hiện (i), cùng các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế thuận/nghịch và hiệu quả xã hội.

Chương 2: Hoạt động khai thác bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô giai đoạn 2017–2021

Chương này là phần trọng tâm của chuyên đề, bắt đầu bằng giới thiệu tổng quan về PVI Đông Đô. Công ty được thành lập theo Quyết định số 66/QĐ-PVI ngày 02/04/2007, là một trong 39 công ty thành viên của Tổng Công ty Bảo hiểm PVI. Trong 9 tháng đầu hoạt động, công ty đạt doanh thu 18 tỷ đồng; năm 2008 tăng trưởng hơn 310% lên 56 tỷ đồng. Cơ cấu tổ chức gồm 1 Ban Giám đốc, 3 khối chức năng, 15 phòng ban với 120 cán bộ nhân viên.

Tình hình kinh doanh tổng thể giai đoạn 2017–2021:

Năm Doanh thu phí BH gốc (triệu đồng) Tăng trưởng so với năm trước
2017 251.508 —
2018 ~266.944 +6,14%
2019 274.488 +3,00%
2020 282.213 +3,17%
2021 ~291.888 +3,43%

Nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (từ 47,69% năm 2017 xuống 43,06% năm 2021). Đáng chú ý, nghiệp vụ bảo hiểm cháy – tài sản tăng dần tỷ trọng qua các năm, đến năm 2021 đóng góp đến 29,63% doanh thu phí bảo hiểm gốc, trở thành nghiệp vụ mũi nhọn thứ hai của PVI Đông Đô.

Phần phân tích hoạt động khai thác bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt bao gồm:

  • Quy trình khai thác thực tế tại PVI Đông Đô: Được thực hiện theo hướng dẫn của Tổng công ty, phân biệt rõ hai luồng xử lý: trong phân cấp (do Phòng TSKT/QLNV&BT xử lý) và trên phân cấp (do Ban TBH xử lý). Cán bộ kinh doanh (CBKD) đóng vai trò đầu mối tiếp thị, nhận thông tin, cung cấp Giấy yêu cầu bảo hiểm và Bản câu hỏi đánh giá rủi ro cho khách hàng.
  • Các kênh khai thác: Phân tích số liệu doanh thu phí khai thác qua từng kênh phân phối giai đoạn 2017–2021.
  • Thực trạng kết quả khai thác: Được làm rõ qua các bảng số liệu về doanh thu bảo hiểm cháy và RRĐB tại PVI Đông Đô, số hợp đồng và số tiền bảo hiểm bình quân một hợp đồng, tổng chi trả bồi thường, tình hình thực hiện kế hoạch khai thác và chỉ tiêu hiệu quả khai thác.

Phần đánh giá cuối chương xác định rõ những kết quả đạt được và hạn chế, nguyên nhân trong hoạt động khai thác giai đoạn khảo sát.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động khai thác bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô

Xuất phát từ thực trạng phân tích ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng khai thác và các nhóm giải pháp cụ thể:

Giải pháp đối với nguồn nhân lực: Tập trung nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ kinh doanh, tăng cường đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt.

Giải pháp mở rộng mạng lưới phân phối: Phát triển thêm các kênh khai thác, đặc biệt là kênh đại lý và Bancassurance nhằm tiếp cận rộng hơn tệp khách hàng mục tiêu.

Giải pháp nâng cao chất lượng hệ thống phân phối qua đại lý: Tăng cường quản lý, giám sát và đào tạo đại lý để đảm bảo cung cấp thông tin chính xác cho khách hàng.

Các giải pháp khác bổ sung thêm các biện pháp hỗ trợ nâng cao hiệu quả khai thác.

Kiến nghị được phân theo ba cấp độ:

  • Về phía Tổng công ty Bảo hiểm PVI: Hỗ trợ về chính sách, sản phẩm và nguồn lực cho đơn vị thành viên.
  • Về phía Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV): Vai trò điều phối, thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh.
  • Về phía Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường giám sát tuân thủ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có trong văn bản:

  • Doanh thu phí bảo hiểm gốc của PVI Đông Đô tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2017–2021, từ 251.508 triệu đồng (2017) lên mức tăng trưởng 3,43% vào năm 2021, bất chấp tác động của đại dịch Covid-19.
  • Nghiệp vụ bảo hiểm cháy – tài sản tăng tỷ trọng doanh thu đều đặn qua các năm, đạt 29,63% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc vào năm 2021, khẳng định vị trí nghiệp vụ mũi nhọn thứ hai.
  • Các số liệu về số hợp đồng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm bình quân một hợp đồng và tổng chi trả bồi thường được phân tích qua toàn bộ giai đoạn 2017–2021.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp chính (nhân lực, mạng lưới phân phối, chất lượng kênh đại lý) cùng một số giải pháp bổ sung, kết hợp với ba nhóm kiến nghị gửi đến Tổng công ty PVI, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm.

Đóng góp: Chuyên đề cung cấp bức tranh hệ thống và cụ thể về thực trạng khai thác bảo hiểm cháy và RRĐB tại một đơn vị thành viên của tập đoàn bảo hiểm phi nhân thọ lớn nhất thị trường, đồng thời đề xuất giải pháp có cơ sở từ dữ liệu thực tế nội bộ doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận rằng với góc nhìn của sinh viên thực tập, bài nghiên cứu "chắc chắn còn nhiều hạn chế và thiếu sót". Một số hạn chế có thể nhận diện từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi chỉ giới hạn tại một đơn vị thành viên (PVI Đông Đô), do đó chưa thể đưa ra so sánh ngang với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng thị trường Hà Nội như Bảo Việt, PJICO hay các công ty bảo hiểm phi nhân thọ khác.
  • Thời gian khảo sát kết thúc tại năm 2021, chưa phản ánh những biến động thị trường sau giai đoạn phục hồi hậu Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi so sánh toàn thị trường hoặc nghiên cứu sâu hơn về công tác đề phòng hạn chế tổn thất (ĐPHCTT) – một hoạt động được đề cập trong lý luận nhưng chưa được phân tích sâu ở phần thực trạng.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề này phù hợp để tham khảo với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Bảo hiểm, Kinh tế tài chính, Quản trị kinh doanh đang chuẩn bị chuyên đề thực tập tốt nghiệp về nghiệp vụ bảo hiểm tài sản hoặc bảo hiểm phi nhân thọ, đặc biệt cần tìm hiểu cách thiết kế khung phân tích thực trạng khai thác tại một doanh nghiệp cụ thể.
  • Người làm đề tài về PVI hoặc thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam: Phần giới thiệu lịch sử hình thành PVI và PVI Đông Đô, cùng số liệu doanh thu giai đoạn 2017–2021 là nguồn dữ liệu có giá trị tham chiếu.
  • Người nghiên cứu về hệ thống phân phối bảo hiểm: Phần lý luận về các kênh khai thác (trực tiếp, đại lý, môi giới, Bancassurance) và phần thực trạng áp dụng tại PVI Đông Đô cung cấp minh họa thực tế rõ ràng.
  • Người quan tâm đến hành lang pháp lý bảo hiểm cháy nổ tại Việt Nam: Chuyên đề tổng hợp hệ thống văn bản từ Quyết định 142/TC năm 1991 đến Nghị định 23/2018, kèm danh mục đối tượng bắt buộc mua bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiệp vụ bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt được triển khai chính thức tại Việt Nam từ khi nào?

Ngày 2/5/1991, Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Quyết định 142/TC/QĐ/BH về Quy tắc và biểu phí bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt, đánh dấu sự ra đời chính thức của nghiệp vụ này và được triển khai bởi Công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo Việt). Đến năm 2006, bảo hiểm cháy nổ được đưa vào thực hiện bắt buộc theo Nghị định 130/2006/NĐ-CP.

2. Tỷ trọng doanh thu của nghiệp vụ bảo hiểm cháy – tài sản trong tổng doanh thu của PVI Đông Đô đạt mức bao nhiêu vào năm 2021?

Đến năm 2021, nghiệp vụ bảo hiểm cháy – tài sản đóng góp 29,63% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc của PVI Đông Đô, trở thành nghiệp vụ có tỷ trọng cao thứ hai, chỉ sau bảo hiểm xe cơ giới (43,06%).

3. PVI Đông Đô sử dụng những kênh khai thác nào cho nghiệp vụ bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt?

PVI Đông Đô triển khai bốn kênh khai thác: kênh trực tiếp (CBKD của doanh nghiệp gặp gỡ khách hàng), kênh qua đại lý, kênh qua môi giới bảo hiểm và kênh qua ngân hàng (Bancassurance). Số liệu doanh thu phí khai thác qua từng kênh được phân tích theo từng năm trong giai đoạn 2017–2021.

4. Điều kiện nào để rủi ro "cháy" được bảo hiểm trong nghiệp vụ này?

Theo lý luận trình bày trong chuyên đề, rủi ro "cháy" chỉ được bảo hiểm khi hội đủ ba yếu tố: (1) phải thực sự có phát lửa, (2) lửa đó không phải là lửa chuyên dùng, và (3) lửa đó phải bất ngờ hay ngẫu nhiên phát ra. Khi đủ ba yếu tố và có thiệt hại vật chất, công ty bảo hiểm bồi thường dù thiệt hại do bị cháy, nhiệt hay khói.

5. Tình hình cháy nổ tại Việt Nam giai đoạn 2016–2021 diễn biến như thế nào theo số liệu được dẫn trong chuyên đề?

Trong giai đoạn 2016–2021, cả nước xảy ra 17.055 vụ cháy, làm chết 433 người, bị thương 790 người, thiệt hại tài sản ước tính trên 7 tỷ đồng và hơn 7.500 ha rừng. Ngoài ra có 149 vụ nổ, làm 64 người chết và 190 người bị thương. Khu vực thành thị chiếm hơn 60% số vụ hỏa hoạn; nguyên nhân chủ yếu từ sự cố thiết bị điện chiếm khoảng 45%.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của Nguyễn Mạnh Hiếu (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022) cung cấp một phân tích có hệ thống về hoạt động khai thác bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô trong giai đoạn 2017–2021, từ cơ sở lý luận đến thực trạng doanh thu, cơ cấu kênh phân phối và các chỉ tiêu hiệu quả khai thác. Nghiên cứu cho thấy đây là nghiệp vụ có xu hướng tăng trưởng bền vững và đang dần khẳng định vị trí mũi nhọn trong danh mục kinh doanh của PVI Đông Đô. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể về nhân lực và kênh phân phối kết hợp kiến nghị đa cấp gửi Tổng công ty, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm, nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả khai thác trong bối cảnh thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt.