Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội phát triển, nhu cầu tiêu dùng thực phẩm an toàn và nông sản hữu cơ của người dân ngày càng gia tăng. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm sâu sắc đến sức khỏe cá nhân, nguồn gốc xuất xứ và uy tín thương hiệu của sản phẩm. Việc lựa chọn sản phẩm tiêu dùng trong bối cảnh thị trường bão hòa hàng hóa đòi hỏi các doanh nghiệp phải xây dựng được vị thế thương hiệu vững chắc trong tâm trí khách hàng.

Tập đoàn Quế Lâm được thành lập từ năm 2001, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất phân bón và sản xuất chế biến các loại nông sản hữu cơ. Sau 17 năm hình thành và phát triển, Tập đoàn đã thiết lập mạng lưới phân phối trải dài 63 tỉnh thành với 250 nhà phân phối cấp 1, hơn 2.000 đại lý cấp 2 và cấp 3, đồng thời xuất khẩu sang thị trường Lào và Campuchia. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Tập đoàn Quế Lâm đã mở rộng chi nhánh và vận hành siêu thị Quế Lâm Organic. Tuy nhiên, đơn vị này phải đối mặt trực tiếp với sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều chuỗi siêu thị và cửa hàng bán lẻ khác trên cùng địa bàn. Do đó, việc định vị và nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Quế Lâm Organic tại Thành phố Huế, từ đó đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao khả năng nhận biết thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu, tài sản thương hiệu và mức độ nhận biết thương hiệu.
    • Đo lường và đánh giá thực trạng nhận biết thương hiệu Quế Lâm Organic của khách hàng tại Thành phố Huế.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm gia tăng mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Quế Lâm Organic tại Thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết thương hiệu Quế Lâm Organic của khách hàng tại Thành phố Huế.
  • Khách thể nghiên cứu: Người tiêu dùng và người dân sinh sống, mua sắm trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 31/12/2018 đến ngày 21/04/2019; dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh và tài chính của siêu thị được thu thập trong giai đoạn từ 07/01/2017 đến 07/01/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề xây dựng và phát triển thương hiệu dựa trên các quan điểm lý thuyết marketing kinh điển và các quy định pháp lý hiện hành:

  • Khái niệm thương hiệu: Tác giả đối chiếu định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Ambler & Styles, Philip Kotler, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và căn cứ pháp lý tại Điều 4, Khoản 16, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 của Việt Nam (quy định về nhãn hiệu). Nghiên cứu khẳng định quan điểm sản phẩm là một thành phần của thương hiệu (theo Hankinson, G. và Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2002), trong đó thương hiệu thỏa mãn đồng thời hai nhu cầu của người tiêu dùng: nhu cầu chức năng và nhu cầu tâm lý.
  • Cấu tạo và đặc điểm thương hiệu: Dựa trên nghiên cứu của Lê Anh Cường và cộng sự (2003) phân chia thương hiệu thành phần phát âm được (tên công ty, tên sản phẩm, khẩu hiệu, đoạn nhạc) và phần không phát âm được (hình vẽ, màu sắc, kiểu dáng, bao bì); cùng 4 đặc điểm cốt lõi của thương hiệu theo Tiêu Ngọc Cầm (2004).
  • Mô hình tài sản thương hiệu (CBBE Model): Dẫn xuất từ mô hình tài sản thương hiệu dựa trên góc nhìn khách hàng của Kevin Lane Keller (1993), tập trung vào hai hệ quy chiếu nền tảng: độ nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) và hình ảnh thương hiệu (Brand Image).
  • Tháp cấp độ nhận biết thương hiệu: Sử dụng mô hình đo lường 4 cấp độ nhận biết thương hiệu theo Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004), bao gồm:
    1. Hoàn toàn không nhận biết: Khách hàng không nhận ra thương hiệu kể cả khi có gợi ý.
    2. Nhận biết khi được nhắc nhở (Prompted/Aided Awareness): Nhận ra thương hiệu khi xem danh sách gợi ý.
    3. Nhận biết không nhắc nhở (Spontaneous/Unaided Awareness): Tự nhớ và kể tên thương hiệu trong nhóm ngành hàng.
    4. Nhận biết đầu tiên (Top of Mind - TOM): Thương hiệu xuất hiện đầu tiên trong tâm trí khi nhắc đến ngành hàng.
  • Hệ thống nhận diện và các yếu tố cấu thành: Tiếp cận mô hình nhận diện thương hiệu theo Trương Đình Chiến (2005), bao gồm nhận biết qua triết lý kinh doanh, nhận biết qua hoạt động của doanh nghiệp và nhận biết qua hoạt động truyền thông thị giác (tên thương hiệu, biểu trưng/logo, câu khẩu hiệu/slogan, bao bì, hoạt động quảng bá).
Mô hình nghiên cứu đề xuất:
[Biến kiểm soát nhân khẩu học: Giới tính, Độ tuổi, Học vấn, Thu nhập, Nghề nghiệp]

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng thông qua hai giai đoạn cụ thể:

Giai đoạn Loại hình Kỹ thuật thu thập Quy mô mẫu Mục đích thực hiện
Giai đoạn 1 Định tính sơ bộ Phỏng vấn chuyên gia (trưởng ngành hàng) và thảo luận thử nghiệm bảng hỏi $n = 30$ khách hàng Kiểm tra thuật ngữ, điều chỉnh nội dung và cấu trúc thang đo của bảng hỏi
Giai đoạn 2 Định lượng chính thức Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đóng tại điểm bán $n = 150$ khách hàng Thu thập dữ liệu phục vụ thống kê mô tả và các kiểm định giả thuyết
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc cỡ mẫu trong phân tích nhân tố của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), quy mô mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times k$). Với 23 biến quan sát trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $23 \times 5 = 115$ mẫu. Để hạn chế rủi ro sai số và loại trừ phiếu không hợp lệ, tác giả nâng quy mô khảo sát chính thức lên 150 mẫu.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) tại cổng ra vào của siêu thị Quế Lâm Organic Huế.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tình hình tài sản - nguồn vốn, chi phí marketing, cơ cấu lao động giai đoạn 2017-2019 thu thập từ Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Tổ chức - Nhân sự của công ty; các tài liệu tham khảo từ thư viện Trường Đại học Kinh tế Huế và các công trình khoa học liên quan.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 150 phiếu khảo sát khách hàng mua sắm tại siêu thị Quế Lâm Organic.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 kết hợp đồ thị Microsoft Excel.
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) phân tích đặc điểm nhân khẩu học và kênh tiếp cận thông tin.
    • Kiểm định Independent-Samples T-test kiểm tra sự khác biệt về mức độ nhận biết thương hiệu theo biến giới tính (2 nhóm).
    • Kiểm định One-Way ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất của phương sai Levene Test) so sánh mức độ nhận biết theo độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập và nghề nghiệp (nhiều hơn 2 nhóm).
    • Kiểm định One-Sample T-test so sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng đối với từng nhân tố cấu thành nhận diện (Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Hoạt động quảng bá, Mức độ nhận biết chung) so với giá trị kiểm định trung bình (Test Value = 3) trên thang đo Likert 5 điểm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, quá trình phát triển nhận thức về tài sản thương hiệu từ thập niên 1980 qua các thương vụ M&A quốc tế (như Nestlé mua lại Rowntree với giá gấp 3 lần giá trị thị trường và 26 lần lợi nhuận), phân định ranh giới giữa nhãn hiệu hàng hóa (đối tượng pháp lý) và thương hiệu (hình tượng trong tâm trí khách hàng).

Chương này phân tích 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu:

  1. Chức năng nhận biết và phân biệt;
  2. Chức năng thông tin và chỉ dẫn;
  3. Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy;
  4. Chức năng kinh tế.

Đồng thời, chương 1 phân loại thương hiệu thành thương hiệu cá biệt, thương hiệu gia đình, thương hiệu tập thể/nhóm và thương hiệu quốc gia. Nội dung chương đi sâu vào cấu trúc tài sản thương hiệu (Keller, 1993), tháp 4 tầng nhận biết thương hiệu (Nguyễn Thanh Hồng Đức, 2004), và hệ thống nhận diện thương hiệu thông qua triết lý kinh doanh, hoạt động doanh nghiệp và hệ thống truyền thông thị giác. Về cơ sở thực tiễn, chương 1 trình bày thực trạng xây dựng thương hiệu tại Việt Nam: 90% hàng xuất khẩu vẫn dưới dạng thô hoặc gia công; dẫn chứng số liệu khảo sát 500 doanh nghiệp của CLB Hàng Việt Nam chất lượng cao và Báo Sài Gòn Tiếp Thị (tháng 10/2003) cho thấy chỉ có 4,2% doanh nghiệp xem thương hiệu là vũ khí cạnh tranh, 5,4% xem là tài sản và 30% cho rằng thương hiệu giúp bán hàng giá cao hơn.

CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ NHẬN BIẾT CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI THƯƠNG HIỆU QUẾ LÂM ORGANIC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, công tác xây dựng thương hiệu và kết quả khảo sát thực nghiệm tại siêu thị Quế Lâm Organic Huế:

  • Tình hình nội tại doanh nghiệp (2017-2019): Phân tích cơ cấu lao động theo độ tuổi và trình độ chuyên môn, tình hình sử dụng tài sản - nguồn vốn, ngân sách chi phí marketing và kết quả doanh thu - lợi nhuận của siêu thị từ ngày 07/01/2017 đến ngày 07/01/2019.
  • Thực trạng hệ thống nhận diện: Phân tích thực tế áp dụng tên thương hiệu "Quế Lâm Organic", biểu trưng (logo), câu khẩu hiệu (slogan), màu sắc nhận diện và các hoạt động truyền thông điểm bán của siêu thị tại thị trường Huế.
  • Đặc điểm mẫu điều tra ($n = 150$): Tổng hợp cơ cấu khách hàng khảo sát theo các tiêu chí nhân khẩu học gồm giới tính, các nhóm độ tuổi, phân khúc thu nhập hàng tháng, trình độ học vấn và ngành nghề công tác.
  • Kênh tiếp cận thông tin: Thống kê tỷ lệ khách hàng nhận biết thương hiệu qua các kênh khác nhau như truyền miệng (người thân, bạn bè giới thiệu), biển hiệu trực tiếp tại cửa hàng, mạng xã hội, tờ rơi, báo chí và các phương tiện truyền thông khác.
  • Kết quả các kiểm định thống kê:
    • Kiểm định Independent-Samples T-test: So sánh mức độ nhận biết thương hiệu giữa hai nhóm giới tính (nam và nữ) với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.
    • Kiểm định One-Way ANOVA: Kiểm định tính đồng nhất phương sai (Levene Statistic) và kiểm định ANOVA để xác định sự khác biệt về mức độ nhận biết thương hiệu giữa các nhóm độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập hàng tháng và nghề nghiệp.
    • Kiểm định One-Sample T-test: Đánh giá giá trị trung bình mức độ nhận biết của khách hàng đối với 4 nhân tố thành phần: Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Hoạt động quảng bá thương hiệu, và biến tổng hợp Mức độ nhận biết thương hiệu.
    • Đánh giá về sản phẩm: Khảo sát mức độ hài lòng và nhận định của khách hàng đối với chất lượng thực phẩm hữu cơ và mức giá bán tại siêu thị Quế Lâm Organic.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO MỨC ĐỘ NHẬN BIẾT CỦA KHÁCH HÀNG VỀ THƯƠNG HIỆU QUẾ LÂM ORGANIC HUẾ

Dựa trên kết quả định lượng ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng phát triển thương hiệu nông sản hữu cơ và xây dựng 4 nhóm giải pháp marketing cụ thể:

  1. Giải pháp đối với yếu tố "Tên thương hiệu": Tăng cường mức độ bao phủ và liên kết từ khóa "Organic" gắn liền với quy trình sản xuất sạch của Tập đoàn Quế Lâm; chuẩn hóa cách thể hiện tên gọi trên các ấn phẩm truyền thông.
  2. Giải pháp đối với nhân tố "Logo": Tối ưu hóa vị trí đặt logo, kích thước và màu sắc chuẩn trên bảng hiệu cửa hàng, bao bì sản phẩm, đồng phục nhân viên và phương tiện vận chuyển lưu động.
  3. Giải pháp đối với nhân tố "Slogan": Đẩy mạnh truyền thông thông điệp của câu khẩu hiệu qua các chiến dịch tiếp thị nội dung, giúp khách hàng hiểu rõ giá trị cam kết an toàn cho sức khỏe và môi trường.
  4. Giải pháp đối với nhân tố "Quảng bá thương hiệu": Đa dạng hóa các kênh xúc tiến hỗn hợp, kết hợp giữa truyền thông kỹ thuật số (mạng xã hội), tiếp thị truyền miệng (WOM), chương trình dùng thử sản phẩm (sampling) và nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tiếp tại siêu thị.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa mức độ nhận biết của người tiêu dùng đối với thương hiệu Quế Lâm Organic thông qua hệ thống kiểm định thống kê trên tập mẫu 150 khách hàng:

Nhóm nội dung phân tích Công cụ kiểm định Mục tiêu kiểm định Kết quả phân tích chính trong văn bản
Giới tính Independent-Samples T-test So sánh trung bình mức độ nhận biết giữa nam và nữ Kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm giới tính đối với nhận biết thương hiệu
Độ tuổi, Học vấn, Thu nhập, Nghề nghiệp Levene Test & One-Way ANOVA So sánh trung bình mức độ nhận biết giữa các nhóm nhân khẩu học Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng biến kiểm soát; xác định nhóm khách hàng có mức độ nhận biết cao nhất
Tên thương hiệu One-Sample T-test Kiểm định giá trị trung bình tổng thể so với Test Value Xác định mức độ dễ nhớ, dễ đọc và mức độ liên tưởng của tên thương hiệu Quế Lâm Organic
Slogan (Khẩu hiệu) One-Sample T-test Kiểm định giá trị trung bình tổng thể Đo lường mức độ ghi nhớ và sự hiểu thấu đáo thông điệp slogan của khách hàng
Logo (Biểu trưng) One-Sample T-test Kiểm định giá trị trung bình tổng thể Đánh giá mức độ ấn tượng về hình ảnh, màu sắc và tính đại diện của logo
Quảng bá thương hiệu One-Sample T-test Kiểm định giá trị trung bình tổng thể Đánh giá hiệu quả của các kênh truyền thông, quảng cáo và điểm bán hiện tại
Đánh giá sản phẩm Thống kê mô tả tần số & tỷ lệ Đánh giá cảm nhận về chất lượng và giá cả Khách hàng đánh giá tương quan giữa độ an toàn chất lượng và mức giá bán của nông sản hữu cơ

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận góp phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tài sản thương hiệu và nhận biết thương hiệu ứng dụng cụ thể trong ngành hàng nông sản hữu cơ và chuỗi bán lẻ thực phẩm sạch tại thị trường địa phương.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Siêu thị Quế Lâm Organic Huế bức tranh thực nghiệm rõ ràng về các điểm tiếp xúc thương hiệu (tên, logo, slogan, quảng cáo), giúp doanh nghiệp nhận diện được mắt xích truyền thông còn yếu để tái phân bổ ngân sách marketing hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (thuận tiện) tại cổng ra vào của siêu thị Quế Lâm Organic hạn chế tính đại diện khái quát cho toàn bộ cộng đồng người dân trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 150$, phù hợp với quy mô khóa luận tốt nghiệp nhưng còn khiêm tốn để phân tích sâu các phân khúc khách hàng tiềm năng chưa từng đến siêu thị.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ khảo sát trong phạm vi Thành phố Huế trong khoảng thời gian từ tháng 12/2018 đến tháng 04/2019, chưa đánh giá được biến động nhận thức thương hiệu theo chu kỳ mùa vụ tiêu dùng nông sản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra hướng nghiên cứu mở rộng quy mô mẫu trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế bằng phương pháp lấy mẫu xác suất, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ tác động từ mức độ nhận biết thương hiệu đến thái độ, ý định mua và lòng trung thành của khách hàng đối với nông sản hữu cơ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu là mẫu tham khảo cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Phát triển và Kinh doanh Thương mại trong việc thiết kế khóa luận nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc xây dựng bảng hỏi, cách triển khai các bước kiểm định độ tin cậy, Independent-Samples T-test, One-Way ANOVA và One-Sample T-test trên phần mềm SPSS.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp, hợp tác xã sản xuất và phân phối nông sản an toàn trong việc xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu, phát triển kênh phân phối bán lẻ và tối ưu hóa hoạt động truyền thông điểm bán tại thị trường đô thị loại vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích nhận biết thương hiệu?
Khóa luận vận dụng lý thuyết tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Kevin Lane Keller (1993), tháp 4 cấp độ nhận biết thương hiệu của Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004) gồm Top of Mind, Spontaneous, Prompted và Không nhận biết, cùng khung hệ thống nhận diện thương hiệu của Trương Đình Chiến (2005) và Lê Anh Cường (2003).

2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu được tác giả thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu áp dụng quy tắc cỡ mẫu tối thiểu theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) với tỷ lệ 5 mẫu/biến quan sát ($23 \times 5 = 115$). Tác giả đã khảo sát thực tế 150 khách hàng ($n = 150$) thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại cổng ra vào của siêu thị Quế Lâm Organic Huế.

3. Những phép kiểm định thống kê nào đã được tác giả sử dụng để xử lý dữ liệu?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả; kiểm định Independent-Samples T-test cho biến giới tính; kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene Test và kiểm định One-Way ANOVA cho các biến độ tuổi, học vấn, thu nhập, nghề nghiệp; và kiểm định One-Sample T-test cho các biến thang đo Likert (Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Quảng bá thương hiệu, Mức độ nhận biết).

4. Dữ liệu thứ cấp về hoạt động của siêu thị Quế Lâm Organic được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về cơ cấu lao động, tài sản, nguồn vốn, chi phí marketing và kết quả kinh doanh của siêu thị được thu thập trong giai đoạn 2 năm, từ ngày 07/01/2017 đến ngày 07/01/2019.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thị Tấm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Quế Lâm Organic tại thị trường Thành phố Huế thông qua quy trình nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng chặt chẽ. Trên cơ sở phân tích dữ liệu khảo sát 150 người tiêu dùng và áp dụng các kiểm định thống kê T-test, ANOVA trên SPSS, công trình đã làm rõ thực trạng tiếp nhận các yếu tố tên gọi, logo, slogan và hoạt động quảng bá của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn để đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao giá trị nhận diện thương hiệu cho Tập đoàn Quế Lâm tại địa bàn nghiên cứu.