Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghệ thông tin (CNTT) tại Việt Nam được xác định là một trong những ngành có tốc độ tăng trưởng nhanh, đòi hỏi ít vốn đầu tư ban đầu nhưng mang lại giá trị gia tăng cao, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế của đất nước. Bối cảnh thực tiễn ghi nhận nhiều sự kiện quan trọng khẳng định tiềm năng phát triển của lĩnh vực này, tiêu biểu như chuyến thăm Việt Nam của Chủ tịch Tập đoàn Microsoft Bill Gates hay việc Tập đoàn Intel đầu tư vào thị trường trong nước. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp CNTT quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong hoạt động kinh doanh, mà nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ khâu xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh chưa đồng bộ, chưa theo kịp biến động của thị trường.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thanouvan Leuangmany, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Thị Anh Vân (Khoa Khoa học Quản lý – Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), tập trung giải quyết bài toán quản trị kế hoạch thông qua đề tài: "Một số vấn đề về xây dựng và thực hiện Kế hoạch kinh doanh máy tính và các thiết bị tin học của công ty AIT".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Làm sáng tỏ hệ thống lý luận, phương pháp luận và các phương pháp cụ thể về việc xây dựng, tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, quy trình lập và thực thi kế hoạch kinh doanh máy tính, thiết bị tin học tại Công ty TNHH Ứng dụng và Phát triển Công nghệ Thông tin AIT (gọi tắt là Công ty AIT).
  3. Đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong công tác kế hoạch hóa của đơn vị; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tháo gỡ khó khăn, nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và thực hiện kế hoạch kinh doanh mặt hàng máy tính và thiết bị tin học.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Ứng dụng và Phát triển Công nghệ Thông tin AIT (trụ sở tại số 2/208 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng kinh doanh từ năm 2001 đến thời điểm nghiên cứu, tập trung vào chuỗi dữ liệu tài chính - kế hoạch giai đoạn 2003 - 2005 và bảng giá đối sánh năm 2006.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về quản trị kế hoạch kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại, kết hợp các mô hình phân tích chiến lược kinh điển và công thức định lượng chuyên ngành.

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

  • Phân loại kế hoạch: Phân định rõ hai cấp độ kế hoạch gồm kế hoạch chiến lược (thời gian từ 2-3 năm đến 10 năm, phạm vi bao quát toàn bộ tổ chức, mục tiêu mang tính định tính) và kế hoạch tác nghiệp (thời gian từ 1 năm trở xuống, phạm vi trong từng mảng hoạt động, mục tiêu cụ thể mang tính định lượng).
  • Mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Đánh giá áp lực từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành.
  • Mô hình Ma trận BCG: Phân loại danh mục sản phẩm dựa trên mức độ tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối thành 4 nhóm: Ngôi sao, Bò sữa, Dấu hỏi (Nghi vấn) và Chó (Sản phẩm loại bỏ).
  • Mô hình Ma trận SWOT: Thiết lập 4 nhóm chiến lược phối hợp gồm SO (tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu để đón nhận cơ hội), ST (sử dụng điểm mạnh để phòng ngừa rủi ro), và WT (hạn chế điểm yếu để né tránh nguy cơ).
  • Các phương pháp hoạch định bổ trợ: Phương pháp cân đối (3 bước: xác định nhu cầu, xác định khả năng, cân đối nhu cầu - khả năng); phương pháp phân tích nhân tố tác động; phương pháp lợi thế vượt trội; phương pháp phân tích chu kỳ sống của sản phẩm (qua 4 giai đoạn: Thâm nhập, Tăng trưởng, Chín muồi, Suy thoái); phương pháp đường cong kinh nghiệm Boston (sản lượng tăng gấp đôi thì chi phí đơn vị giảm từ 20% đến 30%); và mô hình PIMS (phân tích 5 nhân tố kết quả chiến lược).

Hệ thống công thức định lượng trong doanh nghiệp thương mại

  • Kế hoạch lưu chuyển hàng hóa: $$T = P + (D_{dk} - D_{ck})$$ (Trong đó: $T$ là tổng mức bán/doanh số; $P$ là lượng hàng thu gom/mua vào; $D_{dk}$ là dự trữ đầu kỳ; $D_{ck}$ là dự trữ cuối kỳ)
  • Mức xuất bán bình quân ngày đêm ($m$): $$m = \frac{T}{\text{Số ngày trong kỳ}} = \frac{P + D_{dk}}{365 + D_{ck}}$$
  • Chỉ tiêu mua hàng ($M_n$): $$M_n = X_{kh} + D_{dk} - D_{ck}$$ (Với $X_{kh}$ là số lượng hàng bán ra theo kế hoạch)
  • Chỉ tiêu bán ra ($K_{kh}$): $$K_{kh} = X_{bc} \times (1 \pm h)$$ (Với $X_{bc}$ là số lượng bán kỳ báo cáo; $h$ là hệ số tăng giảm)
  • Chỉ tiêu dự trữ hàng hóa đầu kỳ ($D_{dk}$) và cuối kỳ ($D_{ck}$): $$D_{dk} = O_{td} + Ư_n - Ư_x$$ $$D_{ck} = m \times t$$ (Với $O_{td}$ là tồn kho thời điểm kiểm kê; $Ư_n$, $Ư_x$ là ước lượng nhập/xuất đến cuối năm; $t$ là thời gian dự trữ cần thiết tính bằng ngày)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu sơ cấp và thứ cấp từ các báo cáo kế toán, báo cáo tài chính, tài liệu nội bộ của Phòng Hành chính và Phòng Kế toán Công ty AIT; kết hợp tài liệu từ sách báo chuyên ngành, internet và các công trình nghiên cứu trước.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp tổng hợp số liệu thống kê; phương pháp so sánh (theo chuỗi thời gian và theo từng chỉ tiêu kinh tế); phương pháp đồ thị - biểu đồ; và phương pháp chuyên gia (tham khảo ý kiến của cán bộ chuyên môn tại doanh nghiệp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề lý luận về kế hoạch kinh doanh

Chương I tập trung hệ thống hóa các khái niệm, vai trò và bản chất của việc lập kế hoạch kinh doanh trong tổ chức. Tác giả khẳng định kế hoạch kinh doanh là công cụ giúp doanh nghiệp bám sát thị trường, đối phó với biến động môi trường vĩ mô và vi mô, đồng thời là cơ sở then chốt để liên kết hành động nội bộ và phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra.

Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình xây dựng kế hoạch qua 9 bước:

  1. Xác định sứ mệnh và mục tiêu của tổ chức.
  2. Phân tích các đe dọa, cơ hội bên ngoài kết hợp đánh giá điểm mạnh, điểm yếu bên trong (sử dụng ma trận đánh giá với thang điểm từ 1 đến 3 và tính chất tác động $+/-$).
  3. Xác định các tiền đề cho kế hoạch.
  4. Xây dựng các phương án chiến lược (thâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa, tạo sự khác biệt, dẫn đầu về giá thấp).
  5. Đánh giá các phương án.
  6. Lựa chọn phương án tối ưu.
  7. Xây dựng các kế hoạch phụ trợ (kế hoạch vật tư, lao động tiền lương, bảo trì, quảng cáo).
  8. Lượng hóa các kế hoạch bằng việc lập kế hoạch ngân quỹ tài chính.
  9. Tiến hành tổ chức thực hiện kế hoạch.

Chương này cũng phân tích sâu nội dung kế hoạch kinh doanh đặc thù ở doanh nghiệp thương mại, gồm 3 mảng trọng tâm: Kế hoạch mua hàng (nghiên cứu nhu cầu, đa dạng hóa nguồn hàng nhập khẩu, nội địa, liên doanh), Kế hoạch bán hàng (nghiên cứu thị trường, lựa chọn kênh phân phối, xúc tiến thương mại), và Kế hoạch dự trữ hàng hóa (nhằm duy trì bán hàng liên tục, mở rộng lưu thông và giảm thiểu rủi ro biến động giá).


Chương II: Đánh giá thực trạng công tác xây dựng và thực hiện kế hoạch kinh doanh tại Công ty AIT

Chương II cung cấp bức tranh toàn diện về Công ty TNHH Ứng dụng và Phát triển Công nghệ Thông tin AIT (vốn điều lệ 1,5 tỷ đồng, mã số XNK: 0101294892, đăng ký kinh doanh số: 0102010656). Cơ cấu tổ chức của AIT gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 8 phòng chức năng: Phòng Bảo hành, Phòng Dự án, Phòng Xuất Nhập Khẩu, Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh và Phòng Phần mềm.

AIT hoạt động trong 3 mảng chính:

  • Kinh doanh thiết bị tin học: Là nhà phân phối các dòng sản phẩm máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy chủ, thiết bị lưu trữ, tủ Rack, máy in, thiết bị mạng (Switch, Hub, Router, Pixfirewall), bộ lưu điện của các hãng lớn: Fujitsu, IBM, HP, Cisco, 3Com, APC, Ablerex, Dell, Acer.
  • Kinh doanh thiết bị viễn thông: Tổng đài, linh kiện tổng đài (Siemens, Panasonic, NEC), máy bộ đàm (Motorola, Icom).
  • Dịch vụ hỗ trợ: Tư vấn chuyển giao CNTT, xây dựng và bảo trì hệ thống thông tin, sản xuất phần mềm.

Khách hàng của công ty bao gồm nhiều cơ quan, tổ chức lớn: Bộ Ngoại giao, Bộ Lao động, Cục Bưu điện Trung ương, Agribank (Trung tâm CNTT và các chi nhánh Đông Hà Nội, Tây Hà Nội, Thăng Long, Láng Hạ), BIDV (Hà Tây, Sơn Tây, Bắc Kạn, Lào Cai), VTN (cung cấp thiết bị liên tục từ năm 2003 cho văn phòng 57A Huỳnh Thúc Kháng và Trung tâm Viễn thông Liên tỉnh Khu vực I - 97 Nguyễn Chí Thanh), VTI, VDC, HanoiTelecom, Viettel, Tổng cục Xây dựng Lực lượng Bộ Công an (Tổng cục 3), Tổ chức GVC (Italy)...

Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2003 - 2005

Chỉ tiêu tài sản & nguồn vốn (Triệu đồng) Năm 2003 Năm 2004 Năm 2005
Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,338 8,910 12,518
- Các khoản phải thu 2,825 5,828 1,854
- Hàng tồn kho 1,164 1,836 2,678
- Tài sản lưu động khác 0,596 0,958 0,660
Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 0,520 0,656 0,616
Tổng cộng tài sản 3,858 9,566 13,134
Nợ phải trả 0,7604 8,742 11,000
Nguồn vốn chủ sở hữu 0,776 0,824 2,134
Tổng cộng nguồn vốn 3,858 9,566 13,134
Kết quả hoạt động kinh doanh (VNĐ) Năm 2003 Năm 2004 Năm 2005
1. Doanh thu thuần 2.143.886.648 9.644.495.104 11.645.727.836
2. Giá vốn hàng bán 1.667.008.226 7.501.537.020 9.058.105.951
3. Chi phí quản lý kinh doanh 302.512.984 1.361.308.430 1.643.779.931
4. Chi phí tài chính 7.037.770 31.669.965 21.329.000
5. Lợi nhuận từ hoạt động SXKD 167.327.668 749.979.689 922.512.954
6. Tổng lợi nhuận chịu thuế 167.327.454 749.978.724 925.500.222
7. Thuế TNDN phải nộp 53.544.785 239.993.192 296.160.071
8. Lợi nhuận sau thuế 113.782.669 509.985.532 629.340.151

Về thực trạng lập và thực hiện kế hoạch: Quy trình lập kế hoạch tại AIT được thực hiện qua 6 bước (Nghiên cứu & dự báo; Thiết lập mục tiêu; Phát triển tiền đề; Xây dựng phương án; Đánh giá phương án; Lựa chọn phương án và ra quyết định). Đối với hàng nhập khẩu dự án, công ty áp dụng quy trình mua hàng 5 bước chặt chẽ (Tìm nhà cung ứng $\rightarrow$ Khảo sát giá $\rightarrow$ Khảo sát tiến độ đặt hàng $\rightarrow$ Khảo sát chính sách tài chính $\rightarrow$ Quyết định nhập hàng có sự phê duyệt của Giám đốc và Kế toán trưởng).

Tuy nhiên, công tác kế hoạch còn bộc lộ bất cập: quản lý công nợ chưa ổn định (chỉ tiêu phải thu khách hàng có biến động lớn, năm 2005 tăng lên đáng kể so với 2004), hàng tồn kho gia tăng từ 1,164 triệu đồng (2003) lên 2,678 triệu đồng (2005), và thị trường tiêu thụ còn bó hẹp tại khu vực Hà Nội. Về giá cả, bảng đối sánh giá linh kiện CPU Intel năm 2006 cho thấy sản phẩm phần cứng của AIT có giá cạnh tranh so với đối thủ KKCOM ở một số dòng Tray/Box nhưng các sản phẩm viễn thông còn nghèo nàn và giá chưa tối ưu.

Phân tích Ma trận SWOT của Công ty AIT

Yếu tố Điểm mạnh (Strengths) Điểm yếu (Weaknesses)
Nội bộ 1. Lợi thế từ sự quan tâm của Nhà nước đối với ngành CNTT.
2. Hạ tầng kỹ thuật được đầu tư mạnh mẽ.
3. Đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình, mẫn cán.
1. Khó khăn trong công tác dự báo do thị trường biến động nhanh.
2. Đội ngũ chuyên gia nghiên cứu dự báo, lập kế hoạch còn thiếu và yếu.
3. Năng lực tài chính hạn chế, quy mô vốn nhỏ.
Bên ngoài Cơ hội (Opportunities) Chiến lược SO / WO
1. Lượng khách hàng tiềm năng lớn.
2. Nhu cầu tiêu dùng sản phẩm CNTT gia tăng mạnh mẽ.
3. Xu thế ứng dụng công nghệ cao vào nhiều ngành kinh tế.
- Chiến lược SO: Tăng cường khai thác khách hàng hiện tại; mở rộng phạm vi và gia tăng số lượng kênh phân phối.
- Chiến lược WO: Đào tạo cán bộ dự báo, lập kế hoạch; đa dạng hóa kênh huy động vốn (ngân hàng, cổ phiếu).
Nguy cơ (Threats) Chiến lược ST / WT
1. Các tập đoàn nước ngoài với tiềm lực tài chính lớn thâm nhập thị trường.
2. Vòng đời sản phẩm CNTT ngắn, nguy cơ lạc hậu nhanh.
3. Hệ thống khung pháp lý về CNTT chưa hoàn thiện, tính liên kết ngành thấp.
- Chiến lược ST: Tự tìm kiếm đối tác cung ứng mới; thường xuyên cập nhật trang thiết bị; liên kết với các nhà cung cấp nhỏ; phấn đấu thành nhà phân phối độc quyền.
- Chiến lược WT: Tăng cường liên kết giữa các nhà cung ứng trong ngành để phòng thủ.

Chương III: Các giải pháp để nâng cao hiệu quả việc xây dựng thực hiện kế hoạch kinh doanh máy tính và các thiết bị tin học của Công ty AIT

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Mục tiêu và định hướng chiến lược:

    • Quán triệt phương châm "Khách hàng là tất cả", tối đa hóa mức độ hài lòng của khách hàng.
    • Tập trung vào các sản phẩm và dịch vụ có hàm lượng công nghệ cao nhằm gia tăng giá trị.
    • Duy trì quan hệ chiến lược với các đối tác hàng đầu thế giới (IBM, HP, Compaq, Oracle...).
    • Định hướng sản phẩm và dịch vụ vào các phân khúc có nhu cầu cấp thiết nhất như ngành ngân hàng, tài chính, viễn thông; mở rộng kinh doanh linh kiện phần cứng và máy tính clones.
    • Nâng cao năng lực quản trị thông qua duy trì hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và nâng cấp quản trị tài chính, thông tin nội bộ.
  2. Giải pháp đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm:

    • Khai thác tối đa thị trường trọng điểm Hà Nội, đồng thời chủ động phát triển hệ thống đại lý phân phối vươn tới các tỉnh, thành phố lớn như Huế, Đà Nẵng.
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, hoàn thiện các dịch vụ phổ thông (đào tạo tin học, lắp đặt thiết bị giáo dục, bảo trì hệ thống).
  3. Giải pháp tổ chức quản lý và phát triển nhân lực thực hiện kế hoạch:

    • Kiện toàn bộ máy tổ chức, phân định rõ chức năng phòng ban, thiết lập cơ chế trao đổi thông tin chặt chẽ giữa Bộ phận Nhập hàng và Bộ phận Bán hàng nhằm triệt tiêu tình trạng thiếu hàng khi có đơn hoặc tồn đọng vốn do lưu kho quá mức.
    • Đẩy mạnh đào tạo chuyên môn, áp dụng quy chế thưởng vật chất để gắn kết nhân viên.
    • Chú trọng đào tạo ngoại ngữ thương mại quốc tế, trang bị kiến thức pháp luật kinh doanh quốc tế (đặc biệt là thị trường Bắc Mỹ, Ấn Độ) nhằm chuẩn bị năng lực cho hoạt động xuất khẩu phần mềm.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận phản ánh chính xác sự tăng trưởng kinh doanh của AIT qua 3 năm: doanh thu thuần tăng từ 2,14 tỷ đồng (2003) lên 11,65 tỷ đồng (2005); lợi nhuận sau thuế tăng từ 113,78 triệu đồng lên 629,34 triệu đồng; tổng tài sản mở rộng từ 3,858 tỷ đồng lên 13,134 tỷ đồng.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn quản trị: Làm rõ thực trạng công nợ khách hàng biến động phức tạp, chi phí quản lý kinh doanh tăng nhanh (từ 302,5 triệu đồng năm 2003 lên 1,643 tỷ đồng năm 2005), hàng tồn kho có chiều hướng gia tăng, và việc lập kế hoạch dự báo thị trường còn mang tính cảm tính.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Xây dựng ma trận SWOT cụ thể cho AIT, đề xuất mô hình phối hợp liên phòng ban (Nhập hàng - Kinh doanh - Kế toán) và chiến lược mở rộng thị trường địa lý gắn liền với đào tạo nhân sự theo chuẩn thương mại quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời gian thực tập ngắn và phạm vi nghiên cứu của sinh viên, đề tài chủ yếu tập trung vào đánh giá sơ bộ số liệu tài chính của một số năm (2003 - 2005) tại trụ sở chính của Công ty AIT tại Hà Nội; chưa đi sâu phân tích chi tiết chi phí biến đổi cho từng danh mục sản phẩm viễn thông.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu cơ chế quản trị rủi ro tài chính khi mở rộng đại lý tại miền Trung và miền Nam; nghiên cứu sâu quy trình xây dựng kế hoạch kinh doanh dành riêng cho mảng gia công và xuất khẩu phần mềm sang các thị trường quốc tế (Bắc Mỹ, Ấn Độ).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Khoa học Quản lý, Kinh tế Thương mại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về lập kế hoạch kinh doanh và quản trị chuỗi cung ứng thương mại.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp phân phối thiết bị tin học, viễn thông quy mô vừa và nhỏ trong việc tham khảo phương pháp tính toán chỉ tiêu lưu chuyển hàng hóa ($T, P, D_{dk}, D_{ck}, m$) và quy trình kiểm soát mua hàng dự án 5 bước.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả khóa luận này là ai và nghiên cứu tại đơn vị nào?
Khóa luận do sinh viên Thanouvan Leuangmany thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Thị Anh Vân (Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Ứng dụng và Phát triển Công nghệ Thông tin AIT.

2. Công ty AIT có những mảng kinh doanh chính nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Công ty hoạt động trong 3 mảng chính: Phân phối thiết bị tin học - CNTT (máy tính, máy chủ, thiết bị mạng, máy in, UPS...); Phân phối thiết bị viễn thông (tổng đài, máy bộ đàm...); và Cung cấp dịch vụ CNTT (tư vấn chuyển giao công nghệ, bảo trì hệ thống, phát triển phần mềm).

3. Doanh thu và lợi nhuận của Công ty AIT biến động như thế nào từ năm 2003 đến 2005?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục: đạt 2,143 tỷ đồng (2003), 9,644 tỷ đồng (2004) và 11,645 tỷ đồng (2005). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 113,78 triệu đồng (2003) lên 509,98 triệu đồng (2004) và 629,34 triệu đồng (2005).

4. Quy trình nhập hàng theo dự án tại AIT được thực hiện qua những bước nào?
Gồm 5 bước tuần tự: Bước 1: Tìm kiếm nhà cung ứng $\rightarrow$ Bước 2: Khảo sát giá $\rightarrow$ Bước 3: Khảo sát tiến độ đặt hàng $\rightarrow$ Bước 4: Khảo sát chính sách tài chính của nhà cung ứng $\rightarrow$ Bước 5: Quyết định nhập hàng với sự chấp thuận của Giám đốc và Kế toán trưởng.

5. Khóa luận đề xuất công ty mở rộng mạng lưới phân phối đến các địa phương nào?
Khóa luận đề xuất công ty không nên chỉ bó hẹp thị trường tại Hà Nội mà cần thiết lập hệ thống đại lý phân phối tại các tỉnh thành lớn khác, tiêu biểu như Huế và Đà Nẵng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thanouvan Leuangmany đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về công tác lập và thực hiện kế hoạch kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2003 - 2005 tại Công ty TNHH AIT, công trình đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng doanh thu cùng các hạn chế trong quản lý dự trữ, công nợ và nghiên cứu dự báo thị trường. Hệ thống giải pháp đề xuất về hoàn thiện bộ máy, tăng cường phối hợp nội bộ và mở rộng thị trường đại lý mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình nâng cao hiệu quả kinh doanh thiết bị tin học của doanh nghiệp.