Tổng quan nghiên cứu

Chủ nghĩa khủng bố quốc tế đã và đang là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với nền hòa bình, an ninh và sự phát triển bền vững của toàn nhân loại. Kể từ sau sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ cùng hàng loạt vụ tấn công đẫm máu như thảm kịch bắt cóc con tin tại Beslan năm 2004 làm hơn 300 người thiệt mạng hay vụ đánh bom ga tàu Madrid cướp đi sinh mạng của 191 người, cuộc chiến chống khủng bố đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự quốc tế. Mặc dù cộng đồng quốc tế đã thông qua 14 điều ước đa phương trong khuôn khổ Liên hợp quốc và 9 điều ước khu vực, thế giới vẫn đối mặt với khoảng trống pháp lý lớn khi chưa thể thống nhất một định nghĩa pháp lý chung mang tính phổ quát về tội phạm khủng bố.

Luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành Luật quốc tế của tác giả Bùi Mạnh Hùng, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Lê Văn Bính tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2012, tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm rõ cơ sở lý luận, hệ thống hóa khung pháp lý quốc tế về chống khủng bố và đánh giá thực tiễn thực thi tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là xây dựng các tiêu chí khoa học nhận diện tội phạm khủng bố, phân tích các nguyên tắc hợp tác quốc tế đặc thù và đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật quốc gia. Phạm vi nghiên cứu bao quát các văn kiện pháp lý toàn cầu từ năm 1937 đến năm 2012, đồng thời phân tích sâu bối cảnh Việt Nam khi đã tham gia 8 điều ước quốc tế đa phương và khoảng 20 hiệp định song phương liên quan. Giá trị ứng dụng của luận văn thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hình sự, nâng cao chỉ số tương thích pháp lý quốc tế và định hình chiến lược phòng chống khủng bố hiệu quả cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kết hợp các lý thuyết nền tảng của luật quốc tế hiện đại và khoa học luật hình sự quốc tế:

  • Lý thuyết về chủ quyền quốc gia và quyền tài phán hình sự: Xác định ranh giới thẩm quyền tài phán của các quốc gia trong việc điều tra, truy tố và xét xử tội phạm có yếu tố nước ngoài, bảo đảm nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ và bình đẳng chủ quyền giữa các thực thể pháp lý quốc tế.
  • Lý thuyết về bảo vệ quyền con người trong tư pháp hình sự: Đặt trọng tâm vào việc bảo vệ các quyền tự do cơ bản, quyền được xét xử công bằng, nguyên tắc suy đoán vô tội và ngăn chặn việc lạm dụng danh nghĩa chống khủng bố để xâm phạm nhân quyền.
  • Mô hình hợp tác tư pháp đa tầng: Phân tích sự vận hành của cơ chế tương trợ tư pháp qua 4 cấp độ: toàn cầu, liên khu vực, khu vực và song phương dựa trên nguyên tắc nghĩa vụ dẫn độ hoặc xét xử (aut dedere aut judicare).

Hệ thống khái niệm nòng cốt trong luận văn bao gồm: tội phạm khủng bố, hợp tác quốc tế phòng chống khủng bố, quyền tài phán hình sự mở rộng và chủ thể phi nhà nước trong quan hệ quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn tiếp cận nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn và có độ tin cậy cao, bao gồm: toàn văn 14 điều ước quốc tế phổ cập của Liên hợp quốc; 9 công ước khu vực tiêu biểu như Công ước châu Âu 1977, Công ước ASEAN 2007, Công ước Thượng Hải 2009; 4 nghị quyết then chốt của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc gồm Nghị quyết 1267 (1999), Nghị quyết 1373 (2001), Nghị quyết 1390 (2002), Nghị quyết 1455 (2003); cùng khoảng 20 hiệp định song phương mà Việt Nam đã ký kết với các đối tác quốc tế.

Về phương pháp phân tích, tác giả vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu pháp lý chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích quy phạm: Mổ xẻ cấu trúc pháp lý, dấu hiệu định tội và nghĩa vụ của các quốc gia thành viên trong từng điều ước.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các định nghĩa về khủng bố trong pháp luật nội địa của các cường quốc như Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Vương quốc Anh với các công ước quốc tế để làm rõ sự dị biệt về lợi ích chính trị.
  • Phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa: Nhóm các công ước theo từng lĩnh vực chuyên biệt như hàng không, hàng hải, vật liệu hạt nhân, đánh bom và tài trợ khủng bố.

Quy mô mẫu khảo sát bao quát hơn 30 văn kiện pháp lý quốc tế và toàn bộ hệ thống quy phạm pháp luật hình sự Việt Nam giai đoạn 1999–2012. Việc lựa chọn phương pháp phân tích quy phạm kết hợp so sánh luật học là tối ưu nhằm chỉ ra chính xác các điểm chưa tương thích giữa pháp luật quốc gia và chuẩn mực quốc tế, phục vụ trực tiếp cho việc hoạch định chính sách lập pháp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích chuyên sâu các văn kiện pháp lý đã dẫn đến 4 phát hiện quan trọng:

  1. Sự phân mảnh và bất đồng sâu sắc về khái niệm pháp lý: Toàn cầu hiện tồn tại hơn 100 định nghĩa khác nhau về khủng bố, trong đó có ít nhất 60 định nghĩa thể hiện sự mâu thuẫn trực tiếp. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở rào cản thuật ngữ mà xuất phát từ xung đột lợi ích chính trị - địa chính trị giữa các quốc gia.
  2. Đặc trưng cấu thành của tội phạm khủng bố hiện đại: Nghiên cứu khẳng định tính phi nhà nước là một yếu tố trọng tâm trong định nghĩa khủng bố. Chủ thể của tội phạm khủng bố chỉ bao gồm cá nhân hoặc tổ chức phi nhà nước, không bao gồm quốc gia có chủ quyền. Mục đích của khủng bố bắt buộc phải mang yếu tố chính trị, tôn giáo, tư tưởng nhằm gây sức ép lên chính quyền thông qua tác động tâm lý sợ hãi lan rộng trong quần chúng nhân dân.
  3. Cơ cấu điều chỉnh theo từng lĩnh vực thay vì định nghĩa tổng thể: Trong số 14 công ước của Liên hợp quốc, chỉ có 3 văn kiện sử dụng trực tiếp thuật ngữ khủng bố và duy nhất Công ước năm 1999 về trừng trị tài trợ khủng bố đưa ra định nghĩa gián tiếp. Pháp luật quốc tế tiếp cận theo phương pháp liệt kê hành vi cụ thể (hàng không chiếm khoảng 21,4% tổng số công ước, vật liệu nguy hiểm và hạt nhân chiếm 21,4%, bảo vệ yếu nhân và bắt cóc chiếm 28,6%).
  4. Khoảng trống lập pháp tại Việt Nam: Tính đến năm 2012, Việt Nam đã phê chuẩn 8/14 điều ước quốc tế đa phương của Liên hợp quốc (đạt tỷ lệ hội nhập 57,1%) và tham gia ký kết khoảng 20 hiệp định song phương về tương trợ tư pháp, dẫn độ. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật Việt Nam thời điểm đó còn thiếu một đạo luật chuyên biệt về phòng, chống khủng bố, dẫn đến sự phân tán trong cơ chế điều phối và thẩm quyền tác chiến.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện của luận văn tương thích với nhận định của nhiều học giả quốc tế như Bruce Hoffman và Jean Marc Sorel khi nhấn mạnh rằng từ gốc Latinh "terrere" có nghĩa là "sợ hãi", phản ánh bản chất phân biệt khủng bố với các loại tội phạm bạo lực khác nằm ở hiệu ứng tâm lý mà nó mang lại. Khác với chiến tranh du kích hay phong trào nổi dậy nhắm vào mục tiêu quân sự để kiểm soát lãnh thổ, tội phạm khủng bố cố ý tấn công vào các mục tiêu dân sự ngẫu nhiên nhằm khuếch đại sự sợ hãi.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               CƠ CẤU KHUNG PHÁP LÝ QUỐC TẾ VỀ CHỐNG KHỦNG BỐ                |
+------------------------------------+----------------------------------------+
| Cấp độ Toàn cầu (UN)               | 14 Điều ước đa phương phổ cập          |
|                                    | 04 Nghị quyết Hội đồng Bảo an cốt lõi  |
+------------------------------------+----------------------------------------+
| Cấp độ Khu vực                     | 09 Công ước khu vực (ASEAN, EU, SCO...) |
+------------------------------------+----------------------------------------+
| Cấp độ Song phương                 | Hàng trăm hiệp định dẫn độ & tư pháp   |
| (Thực tiễn Việt Nam tham gia)      | 08/14 Công ước UN & ~20 Hiệp định      |
+------------------------------------+----------------------------------------+

Dữ liệu phân tích có thể được mô hình hóa qua bảng ma trận thể chế pháp lý đa tầng nhằm làm rõ mối tương quan giữa các nghĩa vụ quốc tế và mức độ nội luật hóa. Việc thiếu vắng một công ước toàn diện về chống khủng bố xuất phát từ xung đột trong việc phân định giữa hành vi khủng bố và quyền đấu tranh tự quyết hợp pháp của các dân tộc. Do đó, xu hướng thực thi hiệu quả nhất hiện nay là tận dụng cơ chế báo cáo bắt buộc theo Nghị quyết 1373 của Hội đồng Bảo an và phát huy tính linh hoạt của các hiệp định song phương nhằm khắc phục sự bế tắc của các diễn đàn đàm phán đa phương toàn cầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Xây dựng và ban hành Luật Phòng, chống khủng bố chuyên biệt: Quốc hội và Bộ Công an cần chủ trì soạn thảo đạo luật chuyên biệt nhằm nội luật hóa đầy đủ các cam kết quốc tế, xác định rõ thẩm quyền của Ban chỉ đạo phòng chống khủng bố các cấp, thiết lập quy trình tố tụng đặc biệt và hoàn thành việc ban hành trong giai đoạn 2012-2015.
  2. Mở rộng việc gia nhập các điều ước quốc tế đa phương: Bộ Ngoại giao phối hợp cùng Bộ Tư pháp rà soát, đề xuất gia nhập 6 công ước còn lại của Liên hợp quốc trong giai đoạn 2013-2020, trọng tâm là Công ước quốc tế về ngăn chặn các hành vi khủng bố hạt nhân năm 2005, nhằm nâng tỷ lệ bao phủ điều ước quốc tế của Việt Nam lên mức 100%.
  3. Hoàn thiện mạng lưới điều ước song phương về tương trợ tư pháp và dẫn độ: Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Ngoại giao cần đẩy mạnh đàm phán, nâng tổng số hiệp định song phương về dẫn độ tội phạm và tương trợ tư pháp hình sự từ khoảng 20 hiệp định lên trên 35 hiệp định vào năm 2020, đặc biệt ưu tiên các quốc gia có chung đường biên giới và đối tác chiến lược.
  4. Tăng cường năng lực tác chiến và chia sẻ tình báo kỹ thuật số: Lực lượng phòng chống khủng bố thuộc Bộ Công an và Bộ Quốc phòng cần duy trì cơ chế trao đổi dữ liệu tội phạm theo thời gian thực qua kênh Interpol và Aseanpol, đồng thời tổ chức định kỳ tối thiểu 2 cuộc diễn tập liên hợp chống khủng bố quốc tế mỗi năm nhằm nâng cao khả năng phản ứng nhanh với các hình thức khủng bố phi truyền thống.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang tính lý luận và thực tiễn sâu sắc, phù hợp cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách tư pháp: Cán bộ công tác tại Ủy ban Quốc phòng và An ninh của Quốc hội, Vụ Pháp luật Quốc tế (Bộ Tư pháp) sử dụng luận văn làm tài liệu đối chiếu khi soạn thảo và thẩm tra các dự án luật liên quan đến an ninh quốc gia.
  2. Lực lượng thực thi pháp luật và an ninh tác chiến: Sĩ quan, điều tra viên thuộc Cục An ninh nội địa, Văn phòng Interpol Việt Nam khai thác các nguyên tắc về quyền tài phán và dẫn độ để xử lý các vụ án có yếu tố nước ngoài.
  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Luật: Giảng viên, sinh viên các chuyên ngành Luật quốc tế, Luật hình sự và Quan hệ quốc tế tại các trường đại học sử dụng làm giáo trình tham khảo chuyên đề về tội phạm học quốc tế.
  4. Chuyên gia ngoại giao và nghiên cứu chiến lược an ninh: Cán bộ ngoại giao làm việc tại các phái đoàn đa phương sử dụng luận điểm của đề tài để phục vụ quá trình đàm phán các công ước quốc tế tại diễn đàn Liên hợp quốc và ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

Khủng bố khác biệt như thế nào so với tội phạm bạo lực thông thường?
Tội phạm bạo lực thông thường sử dụng vũ lực vì động cơ cá nhân và gây thiệt hại trực tiếp lên nạn nhân. Tội phạm khủng bố sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực có tổ chức với mục đích chính trị, tôn giáo, gây hiệu ứng tâm lý hoang mang lan rộng trong xã hội nhằm ép buộc chính phủ hoặc tổ chức quốc tế phải thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nhất định.

Tại sao cộng đồng quốc tế chưa thể thông qua một định nghĩa thống nhất về khủng bố?
Trở ngại lớn nhất nằm ở sự khác biệt về lợi ích chính trị và địa chính trị giữa các quốc gia. Sự bất đồng tập trung vào việc xác định chủ thể, ranh giới giữa khủng bố với phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc tự quyết, và việc xem xét các mục tiêu quân sự ngoài trạng thái chiến đấu có thuộc phạm vi điều chỉnh hay không.

Nguyên tắc "dẫn độ hoặc xét xử" (aut dedere aut judicare) được áp dụng như thế nào?
Nguyên tắc này buộc quốc gia nơi kẻ bị tình nghi khủng bố đang có mặt phải chuyển giao đối tượng cho quốc gia có thẩm quyền yêu cầu dẫn độ. Nếu từ chối dẫn độ, quốc gia sở tại có nghĩa vụ bắt buộc phải đưa vụ việc ra cơ quan tài phán có thẩm quyền của mình để tiến hành truy tố, xét xử mà không có ngoại lệ.

Việt Nam đã đạt được những kết quả gì trong hợp tác quốc tế về chống khủng bố?
Tính đến năm 2012, Việt Nam đã trở thành thành viên của 8 điều ước quốc tế đa phương trong khuôn khổ Liên hợp quốc, phê chuẩn Công ước ASEAN về chống khủng bố năm 2007 và ký kết khoảng 20 hiệp định song phương về tương trợ tư pháp, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia với nhiều đối tác toàn cầu.

Tại sao quốc gia không được coi là chủ thể của tội phạm khủng bố quốc tế?
Theo luật quốc tế hiện đại, trách nhiệm hình sự mang tính cá nhân. Các hành vi bạo lực của lực lượng quân sự nhà nước tấn công thường dân trong chiến tranh được điều chỉnh bởi luật nhân đạo quốc tế dưới dạng tội phạm chiến tranh hoặc tội ác chống nhân loại, do đó tính phi nhà nước là dấu hiệu nhận diện đặc thù của tội phạm khủng bố.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tội phạm khủng bố, khẳng định tính phi nhà nước, động cơ chính trị và tác động tâm lý hoang mang lan rộng là những dấu hiệu cấu thành bắt buộc.
  • Công trình phân tích sâu sắc cấu trúc 14 điều ước quốc tế toàn cầu và 9 công ước khu vực, chỉ ra tính tất yếu của việc áp dụng nguyên tắc bảo vệ quyền con người song hành với nguyên tắc chủ quyền quốc gia.
  • Nghiên cứu làm rõ thực trạng Việt Nam khi tham gia 8 công ước đa phương và khoảng 20 hiệp định song phương, chỉ ra khoảng trống lập pháp đòi hỏi phải có đạo luật chuyên biệt.
  • Hệ thống giải pháp kiến nghị có tính khả thi cao, vạch rõ lộ trình lập pháp và hoàn thiện mạng lưới hiệp định tương trợ tư pháp giai đoạn 2012-2020.
  • Đề tài đóng góp nguồn tư liệu khoa học chuẩn xác, khuyến khích các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý tiếp tục phát triển các mô hình hợp tác tư pháp hình sự quốc tế nhằm bảo vệ an ninh quốc gia trong tình hình mới.