Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biển Đông là vùng biển nửa kín có diện tích khoảng 3,5 triệu km², trải dài từ vĩ độ 3° Bắc đến 26° Bắc và kinh độ 100° Đông đến 121° Đông, giữ vị trí địa chính trị, kinh tế và an ninh chiến lược đặc biệt quan trọng. Đây là tuyến hàng hải thương mại quốc tế bận rộn thứ hai trên thế giới, trung chuyển khoảng một phần ba tổng khối lượng hàng hóa thương mại toàn cầu (UNCTAD, 2021), đồng thời sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng dầu mỏ ước tính hàng chục tỷ thùng (EIA, 2013) và nguồn lợi thủy sản dồi dào (FAO, 2022).

Các tranh chấp quyền tài phán và chủ quyền lãnh thổ tại khu vực này đã phát sinh từ đầu thế kỷ 20 và ngày càng trở nên phức tạp. Tình hình căng thẳng khu vực leo thang rõ nét kể từ khi Trung Quốc chính thức đệ trình yêu sách "Đường chín đoạn" vào năm 2009 cùng yêu sách "Tứ Sa". Mặc dù hầu hết các quốc gia liên quan đã ký kết và phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) — bao gồm Philippines (1984), Indonesia (1986), Việt Nam (1994), Singapore, Trung Quốc, Malaysia, Brunei (1996) và Thái Lan (2011) — việc diễn giải và thực thi cơ chế giải quyết tranh chấp theo Phần XV của Công ước vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Đối với Việt Nam, quốc gia có đường bờ biển dài hơn 3.000 km, việc bảo vệ chủ quyền tại hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và giải quyết các vùng biển chồng lấn đóng vai trò sống còn đối với an ninh và phát triển quốc gia.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích các lựa chọn và cách tiếp cận thực tế của các quốc gia trong việc giải quyết tranh chấp ở Biển Đông dựa trên khung pháp lý của UNCLOS 1982; từ đó đánh giá ưu nhược điểm của từng biện pháp và đề xuất các giải pháp khoa học, hiệu quả, phù hợp cho Việt Nam.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Có những tranh chấp thực tế nào đang diễn ra tại Biển Đông giữa các quốc gia có yêu sách, bao gồm Việt Nam, thuộc khuôn khổ điều chỉnh của UNCLOS 1982?
  2. Các phương thức và biện pháp hòa bình chủ yếu nào đang được sử dụng để giải quyết tranh chấp Biển Đông theo UNCLOS 1982, và tại sao các biện pháp này lại được ưu tiên áp dụng?
  3. Ưu và nhược điểm của các cơ chế giải quyết tranh chấp theo UNCLOS 1982 là gì, và phương thức nào được đánh giá là phù hợp, hiệu quả đối với Việt Nam trong tiến trình giải quyết tranh chấp trên Biển Đông?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống quy định về cơ chế giải quyết tranh chấp theo UNCLOS 1982 và thực tiễn áp dụng các cơ chế này của các quốc gia hữu quan ở Biển Đông, cùng quan điểm, chính sách của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh pháp lý quốc tế từ góc độ luật biển, khảo sát thực tiễn tiếp cận của các nước từ những năm 1900 đến năm 2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận làm rõ các khái niệm nền tảng thông qua việc đối chiếu định nghĩa học thuật và thực tiễn tư pháp quốc tế:

  • Khái niệm "Cơ chế" (mechanism) được phân tích từ các nguồn từ điển chuyên ngành (Le Petit Larousse, Oxford Dictionary, Từ điển Tiếng Việt) và nghiên cứu của Nguyễn Thu Trang (2012), xác lập cơ chế giải quyết tranh chấp là hệ thống cấu trúc gồm các quy định, nguyên tắc, cơ quan tài phán và trình tự thủ tục vận hành tương tác lẫn nhau.
  • Khái niệm "Tranh chấp quốc tế" (international dispute) dựa trên án lệ kinh điển Mavrommatis Palestine Concessions (1924) của Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế (PCIJ), xác định tranh chấp là sự bất đồng về điểm luật hoặc sự kiện, sự xung đột về quan điểm pháp lý hoặc lợi ích giữa các chủ thể luật quốc tế. Yếu tố này được củng cố qua các phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) như vụ Interpretation of Peace Treaties (1950) và Georgia v. Russian Federation (2011).
  • Các nguyên tắc pháp lý cốt lõi được tác giả trích dẫn gồm: Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình (Công ước La Haye 1899 và 1907, Hiệp ước Briand-Kellogg 1928, Điều 2(3) và Điều 33 Hiến chương Liên Hợp Quốc, Nghị quyết số 2625 của Đại hội đồng LHQ, Điều 279 UNCLOS 1982); Nguyên tắc bình đẳng chủ quyền, sự chấp thuận của quốc gia và quyền tự do lựa chọn biện pháp giải quyết tranh chấp (Nghị quyết 2625, Tuyên bố Manila 1982, Điều 280 UNCLOS 1982, án lệ Status of Eastern Carelia của PCIJ và Bolivia v. Chile năm 2018 của ICJ).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ, kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu pháp lý: thu thập, hệ thống hóa các văn bản điều ước, phán quyết quốc tế và tài liệu nghiên cứu.
  • Phương pháp so sánh luật học: đối chiếu các cơ chế tài phán bắt buộc và không bắt buộc, so sánh thực tiễn lựa chọn của từng quốc gia ven Biển Đông.
  • Phương pháp tư duy logic và diễn dịch: phân tích quy định từ khung pháp lý chung của luật quốc tế đến các điều khoản chuyên biệt trong UNCLOS 1982.
  • Phương pháp biện chứng lịch sử: làm rõ nguồn gốc hình thành và diễn biến các tranh chấp trên Biển Đông qua từng giai đoạn lịch sử.
  • Phương pháp đánh giá và nhận định: xem xét mức độ khả thi của các cơ chế nhằm đưa ra kiến nghị cho Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: văn kiện điều ước quốc tế (Hiến chương Liên Hợp Quốc, UNCLOS 1982, Công ước La Haye 1899/1907, Tuyên bố DOC 2002); hồ sơ án lệ từ PCIJ, ICJ, Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) và Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) (đặc biệt là Vụ kiện Trọng tài Biển Đông giữa Philippines và Trung Quốc năm 2016, Vụ Hòa giải Biển Timor giữa Timor-Leste và Australia năm 2016); các tuyên bố chính thức, công hàm ngoại giao và Position Paper của các quốc gia; các công trình học thuật trong nước và quốc tế (Ayesha Hafeez, Nicholas Olwor, Thomas Mensah, Robert Beckman, Nguyễn Toàn Thắng, Nguyễn Hồng Thao, Trần Công Trục, Ngô Hữu Phước, Nguyễn Bá Diến...); cùng các số liệu thống kê từ UNCTAD, EIA và FAO.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ chế giải quyết tranh chấp theo UNCLOS 1982 (Overview of Dispute Settlement Mechanisms under UNCLOS 1982)

Chương 1 phân tích toàn diện nền tảng lý luận của việc giải quyết tranh chấp quốc tế và cấu trúc chuyên biệt của cơ chế giải quyết tranh chấp theo Phần XV của UNCLOS 1982 (từ Điều 279 đến Điều 299 cùng các Phụ lục V, VI, VII, VIII). Tác giả phân loại các biện pháp hòa bình theo Điều 33 Hiến chương Liên Hợp Quốc thành hai nhóm:

  1. Nhóm biện pháp ngoại giao: Đàm phán (Negotiation), Điều tra (Enquiry/Inquiry - như tiền lệ vụ Dogger Bank 1904), Trung gian (Mediation), và Hòa giải (Conciliation). Nhóm này có ưu thế về tính linh hoạt, bảo mật và bảo tồn quan hệ ngoại giao nhưng kết quả đưa ra thường không mang giá trị ràng buộc pháp lý.
  2. Nhóm biện pháp tài phán: Trọng tài (Arbitration) và Tòa án quốc tế (Judicial settlement), mang lại phán quyết chung thẩm có tính chất ràng buộc pháp lý đối với các bên tranh chấp.

Về thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo UNCLOS 1982, tác giả nhấn mạnh Điều 288(1) giới hạn thẩm quyền ở các tranh chấp liên quan đến việc giải thích hoặc áp dụng Công ước. Khung cơ chế của UNCLOS 1982 được thiết kế thành hai nhánh thủ tục:

  • Thủ tục tự nguyện (Mục 1, Phần XV): Trao quyền cho các bên tự do lựa chọn bất kỳ biện pháp hòa bình nào theo Điều 280, bao gồm cả thủ tục hòa giải tự nguyện theo Mục 1 Phụ lục V (Điều 284).
  • Thủ tục bắt buộc kèm theo phán quyết ràng buộc (Mục 2, Phần XV): Kích hoạt theo Điều 286 khi các bên không đạt được thỏa thuận qua thủ tục tự nguyện và thỏa thuận giữa các bên không loại trừ thủ tục tiếp theo (Điều 281). Theo Điều 287, các bên có thể lựa chọn một hoặc nhiều cơ quan tài phán thông qua tuyên bố bằng văn bản:
    • Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) thành lập theo Phụ lục VI (gồm 21 thẩm phán, cho phép cả thực thể phi quốc gia tham gia trong phạm vi quản lý Vùng Đáy biển quốc tế);
    • Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) gồm 15 thẩm phán;
    • Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII (cơ quan tài phán mặc định gồm 5 thành viên nếu quốc gia không có tuyên bố chọn cơ quan khác; PCA đã đóng vai trò Ban thư ký cho 14 vụ việc thuộc Phụ lục VII);
    • Tòa Trọng tài Đặc biệt thành lập theo Phụ lục VIII (thẩm quyền chuyên môn về nghề cá, bảo vệ môi trường biển, nghiên cứu khoa học biển, và hàng hải).

Bên cạnh đó, chương này phân tích rõ các giới hạn tự động theo Điều 297 (liên quan đến quyền chủ quyền đối với tài nguyên sinh vật tại vùng đặc quyền kinh tế, quyền cấp phép nghiên cứu khoa học biển) và các ngoại lệ tùy nghi theo Điều 298 cho phép quốc gia tuyên bố loại trừ thủ tục bắt buộc đối với tranh chấp phân định ranh giới biển (Điều 15, 74, 83), danh nghĩa/vịnh lịch sử, hoạt động quân sự và các vấn đề đang do Hội đồng Bảo an LHQ xử lý.

   [Ngoại giao]                 [Tài phán]          [Bốn diễn đàn]              [Ngoại lệ]
   - Đàm phán                   - Trọng tài         - ITLOS (Phụ lục VI)        - Điều 297
   - Điều tra                   - Tòa án            - ICJ (15 thẩm phán)          (Tự động)
   - Trung gian                                     - Trọng tài (Phụ lục VII)   - Điều 298
   - Hòa giải (Phụ lục V)                             (Mặc định, PCA)             (Tuyên bố)
                                                    - Trọng tài đặc biệt
                                                      (Phụ lục VIII)

Chương 2: Cách tiếp cận thực tiễn của các quốc gia đối với các tranh chấp ở Biển Đông theo cơ chế giải quyết tranh chấp của UNCLOS (Practical Approach of Countries to the East Sea Disputes in Accordance with UNCLOS Dispute Settlement Mechanism)

Chương 2 khảo sát thực tiễn áp dụng luật pháp quốc tế của các quốc gia ven Biển Đông. Tác giả chỉ ra rằng tại Biển Đông tồn tại hai nhóm tranh chấp chính:

  1. Tranh chấp về giải thích và áp dụng UNCLOS 1982 (phân định các vùng biển chồng lấn, thềm lục địa, hoạt động khai thác tài nguyên và đánh bắt cá bất hợp pháp IUU);
  2. Tranh chấp về thụ đắc lãnh thổ và chủ quyền đối với các thực thể địa lý tại Hoàng Sa và Trường Sa (vốn không thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếp của UNCLOS nhưng việc xác định quy chế pháp lý và phân định biển lại tác động trực tiếp đến quyền chủ quyền của các nước).

Trong thực tiễn áp dụng thủ tục tự nguyện, đàm phán trực tiếp (song phương và đa phương) là biện pháp được sử dụng rộng rãi nhất. Các quốc gia đã ký kết nhiều hiệp định phân định ranh giới và dàn xếp tạm thời theo Điều 74 và 83 UNCLOS 1982:

STT Tên hiệp định / Cơ chế hợp tác Các bên tham gia Năm ký kết Nội dung phân định / Hợp tác
1 Hiệp định Phân định Thềm lục địa eo biển Malacca Indonesia - Malaysia 1969 Phân định ranh giới thềm lục địa
2 Hiệp định Ranh giới Lãnh hải eo biển Malacca Indonesia - Malaysia 1970 Phân định ranh giới lãnh hải
3 Hiệp định Phân định Thềm lục địa Bắc eo biển Malacca & Biển Andaman Indonesia - Thái Lan 1971 (hoàn tất 1975) Phân định ranh giới thềm lục địa
4 Hiệp định Ba bên về Điểm nối chung Indonesia - Malaysia - Thái Lan 1971 Xác định điểm tiếp giáp ranh giới biển
5 Hiệp định Lãnh hải eo biển Singapore Indonesia - Singapore 1973 Phân định ranh giới lãnh hải
6 Thỏa thuận Khai thác chung Vùng chồng lấn Malaysia - Thái Lan 1979 Dàn xếp tạm thời khai thác chung (JDA)
7 Thỏa thuận Khai thác chung Thềm lục địa Việt Nam - Malaysia 1992 Xác định khu vực hợp tác thương mại (Defined Area)
8 Hiệp định Ranh giới Vùng nước Lãnh thổ Malaysia - Singapore 1995 Phân định vùng nước lãnh thổ
9 Hiệp định Phân định Ranh giới Biển trong Vịnh Thái Lan Việt Nam - Thái Lan 1997 Phân định ranh giới biển toàn diện
10 Hiệp định Phân định Vịnh Bắc Bộ & Hiệp định Hợp tác Nghề cá Việt Nam - Trung Quốc 2000 Phân định lãnh hải, EEZ, thềm lục địa và hợp tác nghề cá
11 Hiệp định Phân định Thềm lục địa Việt Nam - Indonesia 2003 Phân định ranh giới thềm lục địa
12 Hiệp định Nhượng quyền Lô dầu khí Brunei - Malaysia 2010 Thỏa thuận quyền lợi các lô dầu khí biển
13 Cơ chế Tham vấn Song phương về Biển Đông (BCM) Philippines - Trung Quốc 2017 (họp 10 phiên) Đối thoại quản lý bất đồng trên biển
14 Hiệp định Phân định Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) Việt Nam - Indonesia 2022 Phân định ranh giới vùng đặc quyền kinh tế
15 Tuyên bố chung Hợp tác Dầu khí Brunei - Trung Quốc 2025 Dàn xếp hợp tác khai thác dầu khí

Ngược lại, các biện pháp ngoại giao có sự tham gia của bên thứ ba như Hòa giải tự nguyện, Điều tra và Trung gian chính thức hoàn toàn vắng bóng trong thực tiễn Biển Đông do tính chất nhạy cảm chính trị và việc các quốc gia kiên trì ưu tiên ngoại giao song phương. Biện pháp Trọng tài và Tòa án tự nguyện cũng không đạt được sự đồng thuận giữa các bên tranh chấp.

Đối với thủ tục bắt buộc, khóa luận phân tích trường hợp điển hình duy nhất tại Biển Đông là Vụ kiện Trọng tài Biển Đông (The South China Sea Arbitration, Philippines v. China, PCA Case No. 2013-19) theo Phụ lục VII UNCLOS 1982:

  • Đệ trình của Philippines (22/01/2013): Nêu ra 15 yêu cầu khởi kiện thuộc 4 nhóm vấn đề chính: (i) Bác bỏ yêu sách "Đường chín đoạn" và "quyền lịch sử" của Trung Quốc; (ii) Xác định quy chế pháp lý của các thực thể tại Biển Đông theo Điều 121 và Điều 13; (iii) Khẳng định quyền chủ quyền và quyền tài phán của Philippines trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa; (iv) Tố cáo hành vi cải tạo đảo nhân tạo quy mô lớn của Trung Quốc phá hủy nghiêm trọng môi trường sinh thái biển. Philippines chủ động né tránh các vấn đề chủ quyền lãnh thổ và phân định ranh giới đã bị Trung Quốc loại trừ theo Điều 298 (Tuyên bố năm 2006).
  • Lập trường của Trung Quốc: Từ chối tham gia tố tụng (Công hàm ngày 19/02/2013 và Position Paper ngày 07/12/2014), lập luận rằng thực chất vụ kiện là tranh chấp chủ quyền lãnh thổ (nằm ngoài UNCLOS), vi phạm thỏa thuận giải quyết song phương tại DOC, và thuộc phạm vi loại trừ phân định biển theo Điều 298.
  • Phán quyết của Tòa Trọng tài: Phán quyết về thẩm quyền (29/10/2015) khẳng định Tòa có thẩm quyền thụ lý 7 đệ trình và chuyển các nội dung khác vào giai đoạn xét xử nội dung. Phán quyết Chung thẩm (12/07/2016) tuyên bố:
    • Yêu sách "Đường chín đoạn" và danh nghĩa lịch sử của Trung Quốc không có căn cứ pháp lý theo UNCLOS 1982, tái khẳng định nguyên tắc "đất thống trị biển".
    • Về quy chế thực thể: Các cấu trúc Gạc Ma (Johnson Reef), Châu Viên (Cuarteron Reef), Chữ Thập (Fiery Cross Reef), Ken Nan (McKennan Reef), Gaven Bắc chỉ là "đá" (rocks) theo Điều 121(3), không có vùng đặc quyền kinh tế hoặc thềm lục địa riêng; các cấu trúc Vành Khăn (Mischief Reef), Xu Bi (Subi Reef), Gaven Nam, Tư Nghĩa (Hughes Reef), Cỏ Mây (Second Thomas Shoal) là bãi cạn lúc chìm lúc nổi (low-tide elevations) theo Điều 13, không thể là đối tượng thụ đắc lãnh thổ và không tạo ra bất kỳ vùng biển nào.
    • Về các thực thể nổi lớn nhất tại quần đảo Trường Sa như Ba Bình (Itu Aba), Thị Tứ (Thitu Island), Đảo Dừa (West York Island), Trường Sa Lớn (Spratly Island), Song Tử Đông (Northeast Cay), Song Tử Tây (Southwest Cay): Tòa kết luận tất cả đều là "đá" do không có khả năng duy trì đời sống kinh tế riêng hoặc cho con người sinh sống ổn định, do đó không một thực thể nào tại Trường Sa có khả năng tạo ra vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) hay thềm lục địa riêng.
    • Trung Quốc vi phạm nghĩa vụ bảo vệ môi trường biển (Điều 192, 194) và xâm phạm quyền chủ quyền của Philippines trong EEZ của nước này.

Chương 3: Cách tiếp cận thực tiễn của Việt Nam đối với tranh chấp Biển Đông theo cơ chế giải quyết tranh chấp của UNCLOS - Khuyến nghị cho Việt Nam (Practical Approach of Vietnam to the East Sea Dispute in Accordance with UNCLOS Dispute Settlement - Recommendations for Vietnam)

Chương 3 tổng kết lập trường chính trị - pháp lý và thực tiễn thực thi UNCLOS 1982 của Việt Nam:

  • Lập trường nhất quán: Việt Nam chủ trương kiên trì giải quyết mọi tranh chấp tại Biển Đông bằng các biện pháp hòa bình trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc và UNCLOS 1982; ủng hộ thực thi đầy đủ Tuyên bố DOC (2002) và thúc đẩy sớm hoàn tất Bộ Quy tắc Ứng xử tại Biển Đông (COC) có hiệu lực, hiệu quả pháp lý.
  • Thực tiễn áp dụng biện pháp tự nguyện: Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật thông qua đàm phán ngoại giao song phương, bao gồm: Hiệp định phân định ranh giới biển trong Vịnh Thái Lan với Thái Lan (1997); Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ và Hiệp định Hợp tác Nghề cá với Trung Quốc (2000); Thỏa thuận khai thác chung thềm lục địa với Malaysia (1992); Hiệp định phân định thềm lục địa (2003) và Hiệp định phân định vùng đặc quyền kinh tế (2022) với Indonesia.
  • Thực tiễn đối với thủ tục bắt buộc và khuyến nghị: Việt Nam luôn theo dõi sát sao, bảo lưu quyền pháp lý và hoan nghênh Phán quyết Trọng tài năm 2016. Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, điểm yếu của các cơ chế, tác giả đưa ra các khuyến nghị trọng tâm:
    • Tiếp tục ưu tiên đàm phán song phương đối với các vùng biển chồng lấn chưa phân định, đồng thời tận dụng triệt để các dàn xếp tạm thời mang tính thực tiễn ("Hợp tác cùng phát triển") theo Điều 74(3) và 83(3) UNCLOS 1982;
    • Nghiên cứu, xây dựng hồ sơ pháp lý bài bản để sẵn sàng kích hoạt các thủ tục tài phán quốc tế bắt buộc (Tòa Trọng tài Phụ lục VII) hoặc cơ chế Hòa giải bắt buộc theo Mục 2 Phụ lục V (tương tự tiền lệ thành công của vụ Timor Sea Conciliation 2016) khi các cuộc đàm phán song phương rơi vào bế tắc kéo dài;
    • Tận dụng tối đa các lập luận pháp lý từ Phán quyết Trọng tài năm 2016 nhằm bác bỏ các yêu sách phi lý vượt quá quy định của UNCLOS, bảo vệ vững chắc quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam đối với thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Kết quả khoa học chính: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cơ chế giải quyết tranh chấp theo Phần XV của UNCLOS 1982; lập danh mục và phân tích dữ liệu 15 văn kiện/hiệp định phân định biển và dàn xếp tạm thời thực tế giữa các quốc gia ven Biển Đông; bóc tách chi tiết toàn bộ diễn biến tố tụng và 15 nội dung đệ trình trong Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 (PCA Case No. 2013-19).
  • Giải pháp và kiến nghị: Đề xuất lộ trình pháp lý đa tầng cho Việt Nam, kết hợp linh hoạt giữa đàm phán song phương, thỏa thuận hợp tác tạm thời theo Điều 74/83 UNCLOS 1982, và chuẩn bị phương án khởi kiện tài phán bắt buộc (Phụ lục VII hoặc Hòa giải Phụ lục V) khi cần thiết.
  • Đóng góp mới: So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung phân tích lý thuyết thuần túy hoặc đi sâu vào một vụ việc đơn lẻ, khóa luận đã tổng hợp đa chiều các tranh chấp trên Biển Đông, so sánh trực diện ưu - nhược điểm của từng phương thức giải quyết tranh chấp, và đánh giá mức độ tương thích của các công cụ tài phán quốc tế đối với vị thế địa chính trị của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung giải quyết các khía cạnh pháp lý theo khuôn khổ UNCLOS 1982 (giải thích, áp dụng Công ước, phân định biển, xác định quy chế thực thể), do đó chưa thể giải quyết trọn vẹn tranh chấp về thụ đắc chủ quyền lãnh thổ đối với các đảo/quần đảo (vốn chịu sự điều chỉnh của tập quán quốc tế và nguyên tắc chiếm hữu thực sự ngoài phạm vi trực tiếp của UNCLOS).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế cưỡng chế và thực thi phán quyết tài phán quốc tế trong bối cảnh các nước lớn không công nhận phán quyết; đi sâu phân tích khả năng ứng dụng của Tòa Trọng tài Đặc biệt theo Phụ lục VIII đối với các tranh chấp về bảo vệ môi trường biển và quản lý nguồn lợi hải sản tại Biển Đông.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Biển, Quan hệ Quốc tế; đồng thời cung cấp tư liệu hữu ích cho các cán bộ nghiên cứu chiến lược, chuyên viên ngoại giao và cơ quan quản lý biên giới lãnh thổ.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Phần luận giải chi tiết về cơ chế ngoại lệ và giới hạn thẩm quyền theo Điều 297 và Điều 298 UNCLOS 1982;
    • Phần phân tích chuyên sâu về quy chế pháp lý của "đá" (Điều 121(3)) và "bãi cạn lúc chìm lúc nổi" (Điều 13) từ án lệ Phán quyết Trọng tài Biển Đông 2016;
    • Hệ thống dữ liệu tổng hợp các hiệp định phân định biên giới biển tại khu vực Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Tranh chấp nào ở Biển Đông thuộc thẩm quyền giải quyết trực tiếp của UNCLOS 1982 và tranh chấp nào không thuộc phạm vi điều chỉnh?

UNCLOS 1982 chỉ có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp liên quan trực tiếp đến việc giải thích và áp dụng các điều khoản của Công ước (Điều 288(1)), bao gồm: xác định quy chế pháp lý của các thực thể biển (Điều 13, Điều 121), phân định các vùng biển chồng lấn (lãnh hải, EEZ, thềm lục địa), quyền tự do hàng hải, và bảo vệ môi trường biển. Ngược lại, tranh chấp về thụ đắc chủ quyền lãnh thổ đối với các đảo, quần đảo trên đất liền (như toàn bộ quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) không thuộc thẩm quyền giải quyết trực tiếp của UNCLOS 1982 mà chịu sự điều chỉnh của các nguyên tắc thụ đắc lãnh thổ trong luật quốc tế chung.

2. Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII có vai trò gì trong cơ chế tài phán bắt buộc của UNCLOS 1982?

Theo Điều 287(3) UNCLOS 1982, Tòa Trọng tài theo Phụ lục VII là cơ quan tài phán mặc định. Nếu một quốc gia thành viên không đưa ra tuyên bố bằng văn bản lựa chọn cơ quan tài phán khác (ITLOS, ICJ, Phụ lục VIII), quốc gia đó đương nhiên được coi là chấp nhận thẩm quyền của Tòa Trọng tài Phụ lục VII. Cơ quan này gồm 5 trọng tài viên và đưa ra phán quyết chung thẩm có giá trị ràng buộc; trong thực tế, Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) tại La Haye đã đóng vai trò là Ban thư ký cho 14 vụ việc trọng tài theo Phụ lục VII.

3. Tòa Trọng tài năm 2016 (PCA Case No. 2013-19) đã kết luận như thế nào về quy chế pháp lý của các thực thể tại quần đảo Trường Sa?

Tòa Trọng tài kết luận rằng tất cả các cấu trúc địa lý tại quần đảo Trường Sa (kể cả các đảo có diện tích tự nhiên lớn nhất như Ba Bình, Thị Tứ, Đảo Dừa, Trường Sa Lớn, Song Tử Đông, Song Tử Tây) đều không có khả năng duy trì đời sống kinh tế riêng hoặc cho con người sinh sống ổn định theo Điều 121(3), do đó chỉ là "đá" và tối đa chỉ có lãnh hải 12 hải lý, hoàn toàn không có vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) hoặc thềm lục địa riêng. Các thực thể như Vành Khăn, Xu Bi, Cỏ Mây là bãi cạn lúc chìm lúc nổi theo Điều 13, không thể bị chiếm hữu lãnh thổ và không tạo ra bất kỳ vùng biển nào. Việc con người can thiệp cải tạo nhân tạo không làm thay đổi bản chất pháp lý tự nhiên của các cấu trúc này.

4. Sự khác biệt giữa giới hạn thẩm quyền theo Điều 297 và tuyên bố loại trừ theo Điều 298 của UNCLOS 1982 là gì?

  • Điều 297 (Giới hạn tự động): Tự động loại trừ thủ tục bắt buộc đối với một số quyền chủ quyền hoặc quyền tài phán của quốc gia ven biển liên quan đến nghiên cứu khoa học biển (Điều 246, 253) và quyền đánh bắt tài nguyên sinh vật trong vùng EEZ (xác định tổng sản lượng đánh bắt cho phép).
  • Điều 298 (Ngoại lệ tùy nghi qua tuyên bố): Không mang tính tự động; quốc gia thành viên phải chủ động đưa ra tuyên bố bằng văn bản để loại trừ thủ tục bắt buộc đối với các tranh chấp cụ thể gồm: phân định ranh giới biển (Điều 15, 74, 83), vịnh/danh nghĩa lịch sử, hoạt động quân sự của tàu công vụ, và các tranh chấp thuộc thẩm quyền của Hội đồng Bảo an LHQ.

5. Việt Nam đã đạt được những hiệp định phân định ranh giới biển song phương cụ thể nào trong lịch sử?

Việt Nam đã ký kết thành công nhiều văn kiện phân định ranh giới biển song phương:

  • Hiệp định Phân định Ranh giới Biển trong Vịnh Thái Lan với Thái Lan (1997);
  • Hiệp định Phân định Lãnh hải, Vùng Đặc quyền Kinh tế và Thềm lục địa trong Vịnh Bắc Bộ cùng Hiệp định Hợp tác Nghề cá với Trung Quốc (2000);
  • Thỏa thuận Khai thác chung Thềm lục địa (Defined Area) với Malaysia (1992);
  • Hiệp định Phân định Ranh giới Thềm lục địa (2003) và Hiệp định Phân định Vùng Đặc quyền Kinh tế (2022) với Indonesia.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Mai đã phân tích có hệ thống và chuyên sâu cơ chế giải quyết tranh chấp theo UNCLOS 1982, đối chiếu chặt chẽ với thực tiễn pháp lý và ngoại giao đa dạng tại khu vực Biển Đông. Thông qua việc mổ xẻ thấu đáo các hiệp định phân định biển song phương cùng án lệ quốc tế mang tính bước ngoặt như Vụ kiện Trọng tài Biển Đông năm 2016, công trình đã làm sáng tỏ giá trị và tính khả thi của từng công cụ tài phán quốc tế. Những đánh giá khách quan và hệ thống kiến nghị trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học hữu ích cho Việt Nam trong việc kiên trì kết hợp các biện pháp ngoại giao hòa bình với việc sẵn sàng áp dụng các công cụ pháp lý quốc tế để bảo vệ vững chắc chủ quyền và lợi ích biển đảo quốc gia.