Tổng quan nghiên cứu

Thị trường Liên minh Châu Âu với 27 quốc gia thành viên đại diện cho khu vực nhập khẩu nông sản có quy mô hàng đầu thế giới, mở ra dư địa thương mại to lớn cho các nền kinh tế đang phát triển. Hoạt động xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang EU đạt giá trị 150,73 triệu USD vào năm 2021, ghi nhận mức tăng trưởng 3,0% so với năm 2020 bất chấp những biến động nghiêm trọng của kinh tế toàn cầu. Vấn đề cốt lõi được đặt ra là làm thế nào để ngành hàng rau quả Việt Nam chuyển biến từ phương thức xuất khẩu thô, manh mún sang chuỗi giá trị bền vững nhằm khai thác tối đa các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EVFTA).

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là hệ thống hóa khung lý luận về xuất khẩu rau quả trong khuôn khổ các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới; phân tích toàn diện thực trạng biến động kim ngạch, cơ cấu chủng loại và mạng lưới phân phối; đồng thời nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật và đề xuất giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam sang EU.

Phạm vi không gian tập trung vào luồng thương mại từ Việt Nam đến 27 thị trường thành viên EU. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng diễn ra trong giai đoạn 5 năm từ 2017 đến 2021, trải dài trước và sau thời điểm EVFTA chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, với tầm nhìn định hướng giải pháp kéo dài đến năm 2025.

Ý nghĩa của công trình được lượng hóa qua việc cung cấp bức tranh số liệu xác thực về thị phần 4,2% của rau quả Việt Nam tại EU, giúp các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp xây dựng lộ trình nâng cao năng lực tuân thủ các quy chuẩn khắt khe, tối ưu hóa lợi ích kinh tế quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo và lý thuyết thương mại quốc tế hiện đại của Heckscher-Ohlin, chỉ ra rằng Việt Nam có lợi thế tự nhiên vượt trội về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu nhiệt đới và nguồn lao động dồi dào trong canh tác rau quả. Bên cạnh đó, mô hình phân tích tác động của Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đóng vai trò định hình khung đánh giá, tập trung vào việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan kết hợp với các cam kết phi thương mại sâu rộng.

Năm khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm:

  • Xuất khẩu rau quả: Hoạt động lưu thông hàng hóa nông sản thuộc các phân nhóm rau củ tươi, quả tươi và nông sản chế biến vượt qua biên giới hải quan theo quy định pháp luật.
  • Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới: Các thỏa thuận kinh tế toàn diện bao hàm cả thương mại hàng hóa, sở hữu trí tuệ, phát triển bền vững, tiêu chuẩn lao động và bảo vệ môi trường.
  • Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT): Hệ thống quy chuẩn bắt buộc về đóng gói, ghi nhãn, chất lượng thương mại và kích cỡ sản phẩm do thị trường nhập khẩu ban hành.
  • Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS): Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nhằm kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất độc hại và ngăn ngừa sinh vật gây hại ngoại lai.
  • Quy tắc xuất xứ hàng hóa: Tiêu chí xác định quốc tịch của sản phẩm nông sản để được áp dụng mức thuế suất ưu đãi trong biểu cam kết thương mại.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng phương pháp phân tích định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả dựa trên hệ thống dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa. Nguồn số liệu được khai thác từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trade Map), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng hệ thống Cơ quan Thống kê Châu Âu (EUROSTAT).

Quy mô mẫu dữ liệu bao gồm 150 dòng sản phẩm rau quả phân loại theo danh mục biểu thuế quốc tế thuộc 3 nhóm mã HS: HS 07 (rau tươi và sơ chế), HS 08 (quả tươi và sơ chế) và HS 20 (chế biến từ rau quả) được xuất khẩu sang 27 quốc gia EU trong giai đoạn 5 năm từ 2017 đến 2021.

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng cho toàn bộ dữ liệu giao dịch thương mại chính ngạch nhằm đảm bảo tính đại diện cao nhất cho bức tranh xuất nhập khẩu. Việc lựa chọn phương pháp phân tích chuỗi thời gian kết hợp so sánh cơ cấu tỷ trọng cho phép lượng hóa rõ nét sự chuyển dịch kim ngạch trước và sau khi thực thi EVFTA, từ đó phản ánh chân thực năng lực hấp thụ ưu đãi của doanh nghiệp Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam sang EU duy trì xu hướng tăng trưởng liên tục từ năm 2017 đến 2021, đạt mốc 150,73 triệu USD vào năm 2021, tăng 3,0% so với năm 2020. Dù toàn ngành rau quả chịu sự sụt giảm kim ngạch chung trong các năm 2018 và 2020, thị trường EU vẫn ghi nhận đà tăng ổn định, khẳng định vai trò là thị trường trọng điểm giúp phân tán rủi ro khi tỷ trọng xuất khẩu sang Trung Quốc chiếm tới 53,7%.

Thứ hai, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu có sự chênh lệch lớn giữa các phân nhóm sản phẩm. Quả tươi và sơ chế nhiệt đới chiếm tỷ trọng chi phối tuyệt đối trong kim ngạch rau quả sang EU. Trong năm 2021, quả chanh dẫn đầu giá trị với 54,7 triệu USD, chiếm 28,49% cơ cấu rau quả tươi và sơ chế; tiếp theo là xoài đạt 25,18 triệu USD (chiếm 11,42%), thanh long đạt 18,70 triệu USD (chiếm 9,87%), dừa đạt 14,97 triệu USD (chiếm 7,64%) và dứa đạt 10,11 triệu USD (chiếm 5,20%). Nhóm rau quả chế biến sâu thuộc mã HS 20 vẫn còn khiêm tốn dù nhu cầu tiêu dùng tại EU đang tăng nhanh.

Thứ ba, kênh phân phối rau quả Việt Nam thâm nhập thị trường EU chủ yếu thông qua các nhà nhập khẩu bán buôn trung gian, chiếm trên 70% tổng lượng hàng hóa, trong khi tỷ lệ tiếp cận trực tiếp vào hệ thống đại siêu thị bán lẻ châu Âu còn rất hạn chế.

Thảo luận kết quả

Diễn biến xuất khẩu theo tháng trong năm 2021 cho thấy sự sụt giảm nghiêm trọng vào tháng 8 và tháng 9 do tác động của làn sóng giãn cách xã hội phòng chống dịch bệnh, sau đó phục hồi mạnh mẽ trong quý 4 khi chuỗi cung ứng được nối lại. Dữ liệu này khi được mô phỏng qua biểu đồ đường biến thiên theo chuỗi thời gian sẽ làm nổi bật tính dễ tổn thương của ngành logistics hàng không và vận tải biển đối với hàng nông sản tươi.

So sánh với các nghiên cứu trước thời điểm năm 2020 vốn chỉ đưa ra dự báo mô hình định lượng, kết quả thực tế cho thấy tốc độ tăng trưởng kim ngạch sang EU chưa đạt mức kỳ vọng bùng nổ. Nguyên nhân chính là do hàng rào phi thuế quan với các quy định khắt khe về mức dư lượng tối đa (MRLs) của thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn SPS và yêu cầu truy xuất nguồn gốc từ nông trại. Cơ cấu chủng loại nông sản thể hiện qua biểu đồ hình tròn cho thấy sự phụ thuộc quá lớn vào một vài loại trái cây tươi truyền thống, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đẩy mạnh chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đối với doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu: Cần chủ động chuyển đổi mô hình canh tác đạt chuẩn GlobalGAP và Organic, thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ nghiêm ngặt nhằm giảm tỷ lệ lô hàng bị cảnh báo vi phạm SPS xuống dưới 1% trước năm 2025. Doanh nghiệp cần tăng cường liên kết chuỗi giá trị khép kín từ vùng trồng đến nhà máy đóng gói đạt tiêu chuẩn ISO 22000 và BRC.

Thứ hai, về mặt cơ cấu sản phẩm: Doanh nghiệp cần đầu tư đổi mới công nghệ sấy lạnh, chiết xuất và đóng hộp để đẩy mạnh xuất khẩu nhóm hàng rau quả chế biến mã HS 20, phấn đấu nâng tỷ trọng nhóm sản phẩm chế biến lên mức 35% tổng kim ngạch xuất khẩu sang EU trong giai đoạn 2023-2025 nhằm giải quyết bài toán hư hỏng do thời gian vận chuyển đường biển kéo dài.

Thứ ba, đối với Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn: Đẩy nhanh tiến độ số hóa quy trình cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O mẫu EUR.1, hoàn thiện cơ sở dữ liệu cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại và rào cản TBT cho 100% doanh nghiệp xuất khẩu đến hết năm 2024. Đồng thời, tiếp tục đàm phán mở rộng danh mục chỉ dẫn địa lý được EU công nhận và bảo hộ tương đương.

Thứ tư, đối với Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit) và các cơ quan xúc tiến: Xây dựng trung tâm điều phối logistics nông sản tại các cảng cạn trọng điểm, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ thương mại quốc tế uy tín như Fruit Logistica tại Berlin hoặc SIAL Paris, hướng tới mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu rau quả sang EU vượt ngưỡng 200 triệu USD vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn và học thuật đa dạng cho bốn nhóm đối tượng chính:

Doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu rau quả: Luận văn đóng vai trò như cẩm nang thị trường, cung cấp dữ liệu chi tiết về thị hiếu tiêu dùng tại 27 quốc gia EU, các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc và phân tích kênh phân phối giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm, lựa chọn mặt hàng xuất khẩu chủ lực và thiết lập chiến lược đàm phán tối ưu.

Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của EVFTA sau thời gian thực thi, là cơ sở khoa học để Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn điều chỉnh chính sách xúc tiến thương mại, quy hoạch vùng chuyên canh nông sản và hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ kinh tế đối ngoại.

Nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Kinh tế quốc tế: Tài liệu cung cấp nguồn tham khảo học thuật giá trị về phương pháp phân tích thương mại ngành hàng, mô hình nghiên cứu tác động của FTA thế hệ mới và bức tranh tổng thể về chuỗi giá trị nông sản nhiệt đới.

Các tổ chức xúc tiến thương mại và hiệp hội ngành hàng: Sử dụng số liệu phân tích 150 mã hàng để xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về quy tắc xuất xứ, tổ chức hội nghị kết nối giao thương B2B và hỗ trợ hội viên vượt qua các rào cản kiểm dịch thực vật.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế thuế quan cụ thể nào cho mặt hàng rau quả Việt Nam? EVFTA đã xóa bỏ thuế quan ngay khi có hiệu lực cho khoảng 94% tổng số dòng thuế đối với nhóm hàng rau quả, trong đó nhiều sản phẩm tươi và chế biến giảm về 0% từ mức thuế MFN 10% đến 20%, tạo lợi thế cạnh tranh chi phí vượt trội trước các đối thủ chưa có FTA với EU.

Đâu là rào cản phi thuế quan lớn nhất mà doanh nghiệp rau quả gặp phải tại thị trường EU? Rào cản nghiêm ngặt nhất là các biện pháp SPS về mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cho phép ở mức cực thấp, quy định kiểm dịch thực vật ngăn chặn dịch hại ngoại lai và các yêu cầu khắt khe về trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường trong chuỗi cung ứng.

Những chủng loại trái cây nào của Việt Nam đang có giá trị xuất khẩu cao nhất sang EU? Năm 2021, chanh dẫn đầu với giá trị 54,7 triệu USD, chiếm 28,49% giá trị nhóm tươi và sơ chế; tiếp theo là xoài đạt 25,18 triệu USD (chiếm 11,42%), thanh long đạt 18,70 triệu USD (chiếm 9,87%), dừa và dứa chiếm lần lượt 7,64% và 5,20%.

Vì sao tỷ trọng rau quả Việt Nam xuất khẩu sang EU chỉ chiếm khoảng 4,2% tổng kim ngạch toàn ngành? Tỷ trọng còn khiêm tốn do phần lớn diện tích canh tác chưa đồng bộ theo chuẩn quốc tế, logistics đường dài làm tăng tỷ lệ hao hụt nông sản tươi, năng lực chế biến sâu còn hạn chế và các vùng trồng chưa kiểm soát chặt chẽ hóa chất độc hại theo yêu cầu EU.

Doanh nghiệp cần chứng minh quy tắc xuất xứ như thế nào để được hưởng ưu đãi thuế quan EVFTA? Doanh nghiệp phải sử dụng mẫu chứng từ chứng nhận xuất xứ C/O mẫu EUR.1 theo quy định của hiệp định, chứng minh nông sản được gieo trồng, thu hoạch hoàn toàn tại Việt Nam và đáp ứng tiêu chí vận chuyển trực tiếp không qua chuyển tải làm thay đổi bản chất hàng hóa.

Kết luận

  • Xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang EU trong giai đoạn 2017-2021 ghi nhận sự tăng trưởng bền bỉ, đạt 150,73 triệu USD vào năm 2021 với sự hỗ trợ đắc lực từ đòn bẩy thuế quan của Hiệp định EVFTA.
  • Quả tươi nhiệt đới như chanh, xoài, thanh long giữ vị trí trụ cột xuất khẩu, trong khi nhóm rau quả chế biến sâu mang giá trị gia tăng cao vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá triệt để.
  • Thách thức lớn nhất của ngành hàng không nằm ở thuế quan mà tập trung tại các hàng rào kỹ thuật TBT, tiêu chuẩn vệ sinh dịch tễ SPS và yêu cầu truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng ngày càng ngặt nghèo của 27 quốc gia EU.
  • Luận văn đóng góp hệ thống số liệu thực nghiệm toàn diện trong 5 năm, làm sáng tỏ cơ chế tác động của FTA thế hệ mới và lấp đầy khoảng trống nghiên cứu giai đoạn trước và sau khi EVFTA có hiệu lực.
  • Giai đoạn từ nay đến năm 2025 đòi hỏi sự liên kết đồng bộ giữa quản lý nhà nước và năng lực nội tại của doanh nghiệp nhằm chuẩn hóa vùng trồng, hiện đại hóa công nghệ chế biến và nâng tầm thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các tổ chức và doanh nghiệp cần bắt tay ngay vào việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng để tận dụng tối đa cơ hội vàng từ EVFTA.