Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thủ công mỹ nghệ (TCMN) là một ngành nghề truyền thống lâu đời của Việt Nam, hiện diện tại khoảng 3.000 làng nghề trên cả nước và đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm cho lao động nông thôn. Theo số liệu tác giả trích dẫn, tính đến năm 2021, kim ngạch xuất khẩu (KNXK) hàng TCMN Việt Nam đạt 1,95 tỷ USD, xếp thứ hai trong số các nước có KNXK TCMN lớn nhất châu Á, với hơn 200 loại sản phẩm được xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Dù đạt vị trí cao trong khu vực, ngành TCMN Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong việc thâm nhập thị trường EU — đặc biệt là các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt và áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc, Ấn Độ.

Trong bối cảnh đó, tác giả nhận thấy Tây Ban Nha là một thị trường nhập khẩu TCMN tiềm năng chưa được khai thác đúng mức. Năm 2021, tổng kim ngạch nhập khẩu TCMN của Tây Ban Nha đạt khoảng 1,04 tỷ USD, tăng 35,09% so với năm 2020. Sự ra đời của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, cùng các hiệp định song phương trong lĩnh vực du lịch và văn hóa – giáo dục đã tạo thêm điều kiện thuận lợi. Từ nhận định này, tác giả chọn đề tài nhằm phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tăng cường xuất khẩu TCMN Việt Nam sang Tây Ban Nha.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo ba hướng cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết về hoạt động xuất khẩu và đặc điểm, vai trò của hàng TCMN.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu hàng TCMN Việt Nam sang thị trường Tây Ban Nha giai đoạn 2017 – 2021.
  3. Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện kết quả xuất khẩu, tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường này.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động xuất khẩu hàng TCMN Việt Nam sang thị trường Tây Ban Nha. Phạm vi không gian giới hạn trong quan hệ thương mại song phương Việt Nam – Tây Ban Nha; phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn 2017 – 2021 và đề xuất định hướng cho 5 – 10 năm tiếp theo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên các nền tảng sau:

  • Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, được sử dụng để lý giải tại sao Việt Nam nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu TCMN.
  • Khái niệm xuất khẩu theo Luật Thương mại 2005, Điều 28, Khoản 1: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật."
  • Khung pháp lý về EVFTA (Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU) liên quan đến quy tắc xuất xứ, cắt giảm thuế quan và Giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu EUR.1.
  • Khái niệm hàng TCMN tổng hợp từ quan điểm của các chuyên gia, nghệ nhân và Từ điển Tiếng Việt, được tác giả định nghĩa là "những sản phẩm mang tính truyền thống và độc đáo của từng vùng, từng địa phương, có giá trị chất lượng cao, vừa là hàng hoá vừa là sản phẩm văn hoá – nghệ thuật."

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, cụ thể là thống kê, so sánh, phân tích và tổng hợp số liệu thứ cấp. Tác giả không tiến hành khảo sát sơ cấp.

Nguồn dữ liệu: Trademap (nguồn chính cho số liệu kim ngạch, thị phần, giá xuất khẩu), World Bank (GDP Tây Ban Nha), Solieukinhte.com (GDP bình quân đầu người), báo cáo của Cục Xuất Nhập khẩu – Bộ Công Thương, và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã công bố.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan sản xuất và xuất khẩu thủ công mỹ nghệ

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ khóa luận. Tác giả hệ thống hóa khái niệm xuất khẩu theo nhiều góc độ (IMF, Luật Thương mại 2005, lý luận thương mại quốc tế) và phân loại các hình thức xuất khẩu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất. Mỗi hình thức được phân tích ưu nhược điểm riêng, giúp doanh nghiệp lựa chọn phù hợp với năng lực.

Về hàng TCMN, tác giả xác định bốn nhóm sản phẩm chính: gỗ mỹ nghệ, mây tre đan, gốm sứ mỹ nghệ và hàng thêu. Bốn đặc tính nổi bật của hàng TCMN được làm rõ: tính văn hóa, tính mỹ thuật, tính đa dạng và tính thủ công. Vai trò xuất khẩu TCMN được phân tích trên ba cấp độ: nền kinh tế toàn cầu, nền kinh tế quốc gia và doanh nghiệp. Đáng chú ý, tác giả dẫn số liệu rằng xuất khẩu 1 triệu USD hàng TCMN tạo việc làm và thu nhập trung bình cho 7.000 – 8.000 lao động, chủ yếu tại các làng nghề nông thôn.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam sang thị trường Tây Ban Nha

Đây là chương phân tích trọng tâm, cung cấp bức tranh toàn diện về thị trường và thực trạng xuất khẩu. Tác giả trước tiên khái quát thị trường Tây Ban Nha: GDP năm 2021 khoảng 1,281 tỷ USD, GDP bình quân đầu người khoảng 24.000 USD/người, tăng trưởng GDP năm 2021 đạt 5% sau mức sụt giảm lịch sử 10,8% năm 2020. Dân số ước tính 46.181 người (2022), xếp thứ 14 thế giới theo GDP danh nghĩa.

Cơ cấu thị phần nhập khẩu Tây Ban Nha (2021) cho thấy EU chiếm 59,8%, châu Á chiếm 21,9% (Việt Nam chiếm 0,8%), Bắc Mỹ 6,6%, châu Phi 6,3%.

Về thực trạng xuất khẩu TCMN, tác giả phân tích ba mặt hàng chủ lực:

Gốm sứ trang trí: Kim ngạch xuất khẩu gốm sứ của Việt Nam sang Tây Ban Nha tăng vọt lên 5,17 triệu USD (2021) với sản lượng 5.179 tấn — mức cao nhất trong giai đoạn khảo sát. Tuy nhiên, thị phần của Việt Nam chỉ đạt 0,6% (2021), xếp thứ 12 thế giới trong các nhà cung cấp gốm sứ vào Tây Ban Nha. Giá xuất khẩu gốm sứ năm 2021 đạt 4.756 USD/tấn, thấp hơn Nhật Bản 1,5 lần và Hoa Kỳ 4,2 lần.

Mây, tre, cói: Đây là mặt hàng có kim ngạch lớn nhất trong ba nhóm, đạt 12,445 triệu USD (2021, tính theo bảng số liệu) và 14,3 triệu USD (theo dữ liệu biểu đồ), với mức tăng trưởng bình quân 4,5%/năm giai đoạn 2017 – 2021. Việt Nam xếp thứ hai thế giới (sau Trung Quốc) về thị phần xuất khẩu mây tre cói sang Tây Ban Nha, đạt 16,54% (2020) và 13,3% (2021). Giá xuất khẩu mây tre năm 2021 đạt 6.206 – 6.848 USD/tấn, cạnh tranh hơn Trung Quốc ở phân khúc mây tre thô nhưng thấp hơn Đức.

Gỗ mỹ nghệ: Kim ngạch xuất khẩu sang Tây Ban Nha đạt khoảng 1,1 triệu USD (2021), chiếm 3% thị phần nhập khẩu gỗ trang trí của Tây Ban Nha. Giá xuất khẩu năm 2021 là 6.316 USD/tấn, cao hơn Trung Quốc 1.177 USD/tấn do nguồn nguyên liệu khan hiếm, phụ thuộc nhập khẩu.

Mặt hàng Kim ngạch XK sang TBN (2021) Thị phần tại TBN Giá XK (USD/tấn, 2021)
Gốm sứ 5,17 triệu USD 0,6% 4.756
Mây tre đan ~14,3 triệu USD 13,3% 6.206 – 6.848
Gỗ mỹ nghệ ~1,1 triệu USD 3% 6.316

Chương 2 cũng trình bày hệ thống quy định nhập khẩu của Tây Ban Nha gồm: tiêu chuẩn về keo (cấm formaldehyde), chất chống mốc (hạn chế PCP, TeCP, TCP), sơn và phẩm màu (giới hạn phthalate, chì, cấm phẩm nhuộm azo), quy tắc xuất xứ EVFTA và yêu cầu Giấy phép nhập khẩu.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam sang thị trường Tây Ban Nha

Từ thực trạng ở Chương 2, tác giả đề xuất nhóm giải pháp dành cho doanh nghiệp và nhóm kiến nghị với Nhà nước. Định hướng xuất khẩu TCMN của Việt Nam được xác lập theo tầm nhìn 5 – 10 năm tiếp theo, với trọng tâm khai thác cơ hội từ EVFTA và xu hướng chuyển dịch của người tiêu dùng Tây Ban Nha từ hàng Trung Quốc sang các nguồn cung châu Á khác.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu cụ thể từ văn bản:

  • Tổng KNXK hàng TCMN Việt Nam năm 2021 đạt 1,95 tỷ USD, tăng 1,2% so với năm 2020.
  • Kim ngạch TCMN Việt Nam sang Tây Ban Nha tăng từ 10,44 triệu USD (2017) lên 21,06 triệu USD (2019), sau đó điều chỉnh xuống 20,45 triệu USD (2021) do tác động Covid-19.
  • Mây tre đan duy trì tăng trưởng bình quân 4,5%/năm giai đoạn 2017 – 2021.
  • Việt Nam giữ thị phần 0,6% mặt hàng gốm sứ tại Tây Ban Nha trong cả năm 2020 và 2021 dù điều kiện dịch bệnh phức tạp.

Giải pháp tác giả đề xuất bao gồm năm nhóm:

  1. Nguồn nhân lực doanh nghiệp: Nâng cao kỹ năng chuyên môn và kiến thức xuất khẩu cho lao động.
  2. Hoạt động quảng bá, marketing: Tăng cường xúc tiến thương mại, giới thiệu sản phẩm tại thị trường Tây Ban Nha.
  3. Chính sách giá hợp lý: Tìm kiếm nguồn nguyên vật liệu giá cạnh tranh để giảm giá thành sản phẩm.
  4. Hoạt động sản xuất: Cải tiến mẫu mã, nâng cao chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn EU.
  5. Cập nhật thông tin: Theo dõi sát quy định nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách của Tây Ban Nha.

Kiến nghị với Nhà nước tập trung vào hỗ trợ chính sách cho doanh nghiệp sản xuất và các làng nghề, đặc biệt trong việc tiếp cận ưu đãi thuế quan từ EVFTA (thuế 0% ngay khi hiệu lực với mây tre đan, cói; lộ trình 5 năm với gốm sứ).

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận tập trung vào một thị trường đơn lẻ và cụ thể là Tây Ban Nha — khác với các nghiên cứu trước thường phân tích tổng thể thị trường EU hoặc một địa bàn cụ thể trong nước (như huyện Chương Mỹ, Phú Xuyên). Khóa luận cũng cập nhật số liệu đến năm 2021 và tích hợp phân tích tác động của EVFTA có hiệu lực từ năm 2020.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận điều kiện thời gian và kiến thức còn hạn chế, có thể dẫn đến những thiếu sót trong bài. Nhìn từ phạm vi nghiên cứu, một số hạn chế có thể nhận thấy: khóa luận chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp (không có khảo sát sơ cấp từ doanh nghiệp hay người tiêu dùng Tây Ban Nha); phạm vi sản phẩm tập trung vào ba nhóm chính (gốm sứ, mây tre đan, gỗ mỹ nghệ), chưa bao quát đầy đủ các nhóm TCMN khác như thêu ren, điêu khắc đá, tranh sơn mài. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích định lượng (khảo sát doanh nghiệp xuất khẩu), so sánh chiến lược thâm nhập với các thị trường EU khác, hoặc đánh giá tác động dài hạn của EVFTA sau khi hoàn tất lộ trình cắt giảm thuế gốm sứ.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế đang nghiên cứu về xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường EU, đặc biệt cần tìm hiểu về quy trình thông quan, quy tắc xuất xứ EVFTA và phân tích cạnh tranh theo Trademap.
  • Sinh viên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh tìm tài liệu về đặc điểm thị trường Tây Ban Nha (cơ cấu nhập khẩu, thói quen tiêu dùng, hệ thống logistics).
  • Người làm đề tài về ngành TCMN hoặc xuất khẩu nông sản, sản phẩm thủ công sang EU có thể tham khảo cách phân tích cơ cấu mặt hàng, so sánh giá và thị phần theo từng nhóm sản phẩm.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 với bộ số liệu chi tiết theo từng mặt hàng giai đoạn 2017 – 2021 từ Trademap và mục phân tích các quy định kỹ thuật nhập khẩu của Tây Ban Nha về keo, chất chống mốc, phẩm màu — thông tin thực tiễn ít được trình bày trong giáo trình lý thuyết.


Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2017 – 2021, mặt hàng TCMN nào của Việt Nam có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất sang Tây Ban Nha? Mây tre đan, cói là mặt hàng có kim ngạch lớn nhất, đạt 14,3 triệu USD (2021) và xếp thứ hai thế giới (sau Trung Quốc) với thị phần 13,3% trong tổng nhập khẩu mây tre đan của Tây Ban Nha. Gốm sứ đứng thứ hai về tỷ trọng trong cơ cấu TCMN xuất khẩu sang Tây Ban Nha.

2. Hiệp định EVFTA tác động như thế nào đến thuế nhập khẩu TCMN Việt Nam vào Tây Ban Nha? EVFTA có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 và cho phép các sản phẩm mây, tre đan, cói được cắt giảm thuế về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực. Gốm sứ cũng được cắt giảm thuế về 0% theo lộ trình 5 năm. Để hưởng ưu đãi, hàng TCMN Việt Nam phải đáp ứng quy tắc xuất xứ: nguyên liệu không có xuất xứ không vượt quá 50% (gốm sứ) hoặc 70% (mây tre đan) giá xuất xưởng.

3. Tại sao giá xuất khẩu gỗ mỹ nghệ của Việt Nam sang Tây Ban Nha lại cao hơn Trung Quốc trong khi thị phần lại thấp hơn rất nhiều? Giá gỗ mỹ nghệ Việt Nam năm 2021 đạt 6.316 USD/tấn, cao hơn Trung Quốc 1.177 USD/tấn. Nguyên nhân theo tác giả là nguồn nguyên vật liệu trong nước đang khan hiếm, doanh nghiệp Việt Nam phải nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài làm đẩy chi phí lên cao. Trong khi đó, Trung Quốc chiếm 66% thị phần gỗ trang trí tại Tây Ban Nha nhờ lợi thế quy mô sản xuất lớn và nguồn cung ổn định.

4. Những hóa chất nào bị cấm hoặc hạn chế trong hàng TCMN xuất khẩu sang Tây Ban Nha? Tây Ban Nha và EU quy định cấm/hạn chế: formaldehyde trong keo dán; các chất chống mốc thuộc nhóm PCP, TeCP, TCP do có khả năng gây ung thư; phẩm màu có chứa các loại azo dye bị liệt kê cấm; hàm lượng chì và phthalate trong sơn phải nằm trong ngưỡng cho phép.

5. Tại sao nhiều doanh nghiệp Việt Nam bỏ lỡ đơn hàng lớn dù Tây Ban Nha có nhu cầu nhập khẩu TCMN tăng cao? Theo ông Lê Bá Ngọc – Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VIETCRAFT, đã có khách hàng quốc tế đặt hàng giá trị từ 10 – 100 triệu USD về Việt Nam nhưng không ký được hợp đồng nào. Các nguyên nhân nội tại gồm: quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu lao động tay nghề cao, chậm đổi mới mẫu mã, nguồn nguyên liệu không ổn định và giá thành sản phẩm cao so với chất lượng, khiến sản phẩm kém cạnh tranh so với Trung Quốc và Ấn Độ.


Kết luận

Khóa luận cung cấp phân tích hệ thống về thực trạng xuất khẩu hàng TCMN Việt Nam sang thị trường Tây Ban Nha giai đoạn 2017 – 2021, dựa trên bộ số liệu từ Trademap và các nguồn thống kê đáng tin cậy. Mây tre đan và gốm sứ là hai nhóm hàng có tiềm năng lớn nhất, trong khi tất cả các mặt hàng đều đối mặt với áp lực cạnh tranh mạnh từ Trung Quốc — quốc gia chiếm thị phần áp đảo tại Tây Ban Nha. EVFTA tạo ra lợi thế thuế quan đáng kể, song doanh nghiệp Việt Nam cần đồng thời giải quyết các điểm nghẽn về mẫu mã, chất lượng, nguồn nguyên liệu và nhân lực để có thể chuyển hóa cơ hội thị trường thành đơn hàng thực sự. Các giải pháp đề xuất tập trung vào hai trụ cột song song: nâng cao nội lực doanh nghiệp và tăng cường hỗ trợ chính sách từ phía Nhà nước.