Giải Pháp Nâng Cao Tính Tuân Thủ Pháp Luật Thuế Tại Công Ty Cổ Phần Cổ Bản

Khám phá giải pháp nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế tại công ty cổ phần cổ bản, giúp tối ưu hóa quy trình và giảm rủi ro pháp lý.

Trường đại học

Học viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

100
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ THUẾ VÀ TUÂN THỦ THUẾ

1.1. Cơ sở lý luận về thuế

1.2. Vai trò của thuế

1.3. Phân loại thuế

1.4. Cơ sở lý luận về tuân thủ thuế

1.4.1. Khái niệm tuân thủ thuế

1.5. Kinh nghiệm quốc tế trong việc nâng cao tuân thủ pháp luật thuế

1.5.1. Kinh nghiệm nâng cao tuân thủ pháp luật thuế của một số nước trên thế giới

1.5.2. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TUÂN THỦ THUẾ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CỔ BẢN

2.1. Giới thiệu chung về Công ty cổ phần Cổ Bản

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và ngành nghề kinh doanh

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của công ty

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019 – 2021

2.2. Thực trạng tuân thủ thuế tại CTCP Cổ Bản

2.2.1. Cơ sở pháp lý về tuân thủ thuế áp dụng tại CTCP Cổ Bản

2.2.2. Tổ chức nhân sự thực hiện công tác thuế của CTCP Cổ Bản

2.2.3. Các khoản thuế phải nộp của CTCP Cổ Bản giai đoạn 2019 – 2021

2.2.4. Thực trạng tuân thủ về đăng ký thuế

2.2.5. Thực trạng tuân thủ về khai thuế, tính thuế

2.2.6. Thực trạng tuân thủ về nộp thuế

2.2.7. Thực trạng tuân thủ về chế độ hóa đơn, chứng từ của CTCP Cổ Bản

2.3. Đánh giá mức độ tuân thủ thuế của CTCP Cổ Bản theo phương pháp chấm điểm

2.4. Đánh giá tình hình tuân thủ thuế tại CTCP Cổ Bản giai đoạn 2019-2021

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Hạn chế còn tồn tại

2.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO TÍNH TUÂN THỦ THUẾ TẠI CTCP CỔ BẢN

3.1. Phương hướng phát triển của công ty trong giai đoạn 2022 đến 2025

3.2. Các giải pháp nâng cao tính tuân thủ thuế tại CTCP Cổ Bản

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Đối với cơ quan thuế

3.3.2. Kiến nghị với bộ tài chính

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tuân Thủ Thuế Tại Công Ty Cổ Phần

Nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, đặt ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tuân thủ thuế. Các chính sách thuế liên tục thay đổi, tạo ra rào cản cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ, ít kinh nghiệm. Nhiều doanh nghiệp chưa nắm vững luật thuế, dẫn đến sai phạm. Nguy hiểm hơn, một số đối tượng lợi dụng hiểu biết để lách luật, gây thất thu NSNN. Hiệu quả quản lý thuế phụ thuộc lớn vào ý thức tự giác của doanh nghiệp và cá nhân. Việc tuân thủ pháp luật thuế giúp Nhà nước có nguồn thu bền vững, đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao đời sống nhân dân và phản ánh hiệu quả quản lý của Chính phủ. Do đó, việc nâng cao ý thức tuân thủ thuế là vô cùng quan trọng. Theo OECD (2001), tuân thủ thuế là tuân thủ các quy tắc hành chính về khai thuế, tính thuế chính xác cũng như nộp thuế đúng hạn dựa trên các yêu cầu, quy định của luật thuế.

1.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Tuân Thủ Thuế Doanh Nghiệp

Tuân thủ thuế được định nghĩa khác nhau bởi nhiều tổ chức. Jackson và Milliron (1986) cùng Alm (1991) định nghĩa : “ tuân thủ thuế là báo cáo tất cả thu nhập, thanh toán toàn bộ nghĩa vụ thuế bằng cách thực hiện các điều khoản quy định của pháp luật, pháp lệnh hoặc phán quyết của tòa án”. Kirchler (2007) lại cho rằng: “ tuân thủ thuế mô tả sự sẵn sàng nộp thuế của người nộp thuế”. Hiểu một cách đơn giản, đó là việc doanh nghiệp chấp hành đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định, từ đăng ký, kê khai, tính toán đến nộp thuế và báo cáo. Điều này đòi hỏi sự chính xác, trung thực và tuân thủ thời gian. Bất kỳ sai sót nào đều dẫn đến sự không tuân thủ thuế ở các mức độ khác nhau.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Tuân Thủ Thuế Cho Công Ty Cổ Phần

Việc tuân thủ thuế có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn thu cho NSNN. Doanh nghiệp tuân thủ thuế, ngân sách sẽ ổn định, tạo điều kiện đầu tư vào các lĩnh vực quan trọng. Ngược lại, nếu doanh nghiệp trốn thuế, Nhà nước sẽ thiếu hụt nguồn lực, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội. Hơn nữa, tuân thủ thuế còn giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, xử phạt hành chính. Việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ về thuế mạnh mẽ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và bền vững. Đồng thời, còn đảm bảo hình ảnh uy tín và sự tin tưởng từ đối tác, nhà đầu tư.

II. Thách Thức Trong Tuân Thủ Pháp Luật Thuế Hiện Nay

Mặc dù tầm quan trọng của tuân thủ thuế đã được nhận thức rộng rãi, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong quá trình thực hiện. Sự phức tạp của hệ thống luật thuế, sự thay đổi liên tục của các quy định, thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn cao về thuế là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp còn thiếu thông tin, kiến thức về chính sách thuế mới nhất, dẫn đến việc áp dụng sai hoặc bỏ sót nghĩa vụ. Áp lực cạnh tranh và mong muốn tối đa hóa lợi nhuận cũng khiến một số doanh nghiệp tìm cách lách luật, trốn thuế, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh.

2.1. Rủi Ro Tiềm Ẩn Về Thuế Của Công Ty Cổ Phần

Rủi ro về thuế là một vấn đề quan trọng mà công ty cổ phần cần phải đối mặt. Các sai sót trong kê khai, tính toán thuế có thể dẫn đến các khoản phạt lớn, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Đặc biệt, những hành vi trốn thuế có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Ngoài ra, việc không tuân thủ thuế còn gây ảnh hưởng đến uy tín của công ty, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và đối tác. Vì vậy, việc quản lý rủi ro thuế một cách hiệu quả là vô cùng cần thiết.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Lực Và Đào Tạo Tuân Thủ Thuế

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến việc tuân thủ thuế kém là do thiếu hụt nguồn lực. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, không có đủ nhân viên chuyên trách về thuế hoặc nhân viên không được đào tạo tuân thủ thuế bài bản. Điều này dẫn đến việc doanh nghiệp không thể nắm bắt kịp thời các quy định mới, dễ mắc phải sai sót trong quá trình kê khai, nộp thuế. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo tuân thủ thuế cho nhân viên là vô cùng quan trọng.

III. Phương Pháp Nâng Cao Tính Tuân Thủ Thuế Cho Doanh Nghiệp

Để nâng cao tính tuân thủ thuế, doanh nghiệp cần áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ về thuế chặt chẽ, đảm bảo mọi nghiệp vụ kinh tế đều được hạch toán đúng quy định. Thứ hai, cần tăng cường đào tạo tuân thủ thuế cho nhân viên, giúp họ nắm vững các quy định và thực hiện đúng nghĩa vụ. Thứ ba, cần sử dụng phần mềm tuân thủ thuế để tự động hóa các quy trình kê khai, nộp thuế, giảm thiểu sai sót. Cuối cùng, cần thường xuyên cập nhật thông tin về chính sách thuế mới nhất, tránh bị bỏ lỡ các quy định quan trọng.

3.1. Xây Dựng Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Về Thuế Hiệu Quả

Hệ thống kiểm soát nội bộ về thuế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Hệ thống này bao gồm các quy trình, quy định, biện pháp kiểm soát được thiết kế để ngăn ngừa và phát hiện các sai sót, gian lận trong lĩnh vực thuế. Để xây dựng một hệ thống hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định rõ các rủi ro về thuế, xây dựng các quy trình kiểm soát phù hợp và thường xuyên kiểm tra, đánh giá hiệu quả của hệ thống. Theo tài liệu gốc, việc đánh giá mức độ tuân thủ thuế của CTCP Cổ Bản được thực hiện theo phương pháp chấm điểm.

3.2. Ứng Dụng Phần Mềm Tuân Thủ Thuế Trong Kê Khai

Phần mềm tuân thủ thuế là một công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình kê khai, nộp thuế, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Phần mềm này thường tích hợp các chức năng như: cập nhật luật thuế, tự động tính toán thuế, tạo tờ khai, nộp thuế điện tử và lưu trữ dữ liệu. Việc sử dụng phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý thông tin thuế một cách hiệu quả, đảm bảo tuân thủ thuế đầy đủ và kịp thời. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công ty cổ phần có quy mô lớn và nhiều nghiệp vụ phức tạp.

IV. Giải Pháp Phòng Ngừa Rủi Ro Thuế Tại Công Ty Cổ Phần

Để giảm thiểu rủi ro thuế, doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Cần thường xuyên rà soát lại các quy trình kê khai, nộp thuế, đảm bảo tuân thủ đúng quy định. Nên thuê tư vấn thuế chuyên nghiệp để được hỗ trợ, hướng dẫn trong các vấn đề phức tạp về thuế. Cần chủ động cập nhật thông tin về chính sách thuế mới nhất, tham gia các khóa đào tạo tuân thủ thuế để nâng cao kiến thức, kỹ năng cho nhân viên. Đồng thời, doanh nghiệp nên xây dựng mối quan hệ tốt với cơ quan thuế, chủ động trao đổi, giải đáp các thắc mắc để tránh những hiểu lầm không đáng có.

4.1. Tư Vấn Tuân Thủ Thuế Từ Chuyên Gia Uy Tín

Tư vấn tuân thủ thuế từ chuyên gia là một giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ đúng quy định, giảm thiểu rủi ro. Chuyên gia thuế có kiến thức sâu rộng về luật thuế, có kinh nghiệm xử lý các vấn đề phức tạp về thuế, có thể giúp doanh nghiệp rà soát lại các quy trình, phát hiện các sai sót, đưa ra các giải pháp khắc phục. Ngoài ra, chuyên gia còn giúp doanh nghiệp cập nhật thông tin về chính sách thuế mới nhất, tư vấn về các giải pháp tối ưu thuế hợp pháp.

4.2. Cập Nhật Luật Thuế Thường Xuyên Để Tuân Thủ Thuế

Việc cập nhật luật thuế thường xuyên là vô cùng quan trọng để đảm bảo tuân thủ thuế. Luật thuế liên tục thay đổi, các quy định mới được ban hành, các quy định cũ được sửa đổi, bổ sung. Nếu doanh nghiệp không cập nhật thông tin kịp thời, có thể áp dụng sai quy định, dẫn đến vi phạm. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động theo dõi các thông báo, văn bản hướng dẫn của cơ quan thuế, tham gia các hội thảo, khóa học về thuế để cập nhật kiến thức.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tuân Thủ Thuế Tại CTCP Cổ Bản

Theo nghiên cứu, CTCP Cổ Bản đã có những nỗ lực đáng kể trong việc tuân thủ thuế, thể hiện qua việc đăng ký thuế đầy đủ, kê khai, tính thuế và nộp thuế đúng hạn. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, như việc cập nhật chính sách thuế chưa kịp thời, việc kiểm soát nội bộ còn lỏng lẻo. Để nâng cao tính tuân thủ thuế, CTCP Cổ Bản cần áp dụng các giải pháp đã nêu trên, đồng thời tăng cường đào tạo cho nhân viên, xây dựng hệ thống quản lý thuế hiệu quả.

5.1. Đánh Giá Mức Độ Tuân Thủ Thuế Của CTCP Cổ Bản

Việc đánh giá mức độ tuân thủ thuế của CTCP Cổ Bản cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, như: tính đầy đủ, chính xác của tờ khai thuế, thời gian nộp thuế, việc chấp hành chế độ hóa đơn, chứng từ. Theo tài liệu gốc, việc đánh giá được thực hiện theo phương pháp chấm điểm theo phụ lục I Thông tư 31/2021/TT-BTC. Việc đánh giá giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác thuế của công ty, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

5.2. Các Biện Pháp Cải Thiện Tuân Thủ Thuế Của CTCP Cổ Bản

Để cải thiện tuân thủ thuế, CTCP Cổ Bản cần tập trung vào các biện pháp sau: Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên thuế thông qua các khóa đào tạo tuân thủ thuế, tăng cường kiểm soát nội bộ, sử dụng phần mềm tuân thủ thuế, chủ động cập nhật luật thuế và xây dựng mối quan hệ tốt với cơ quan thuế. Đồng thời, công ty cần rà soát lại các quy trình hiện tại, phát hiện các lỗ hổng và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời.

VI. Kết Luận Và Hướng Tới Tương Lai Của Tuân Thủ Thuế

Tuân thủ thuế là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và sự ổn định của nền kinh tế. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao tính tuân thủ thuế, không chỉ để tránh rủi ro pháp lý mà còn để xây dựng uy tín, tạo dựng niềm tin với đối tác, nhà đầu tư. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, việc tuân thủ thuế sẽ ngày càng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Doanh nghiệp cần nắm bắt cơ hội, ứng dụng các công nghệ mới để quản lý thuế một cách thông minh và chủ động.

6.1. Vai Trò Của Cơ Quan Thuế Trong Nâng Cao Tuân Thủ Thuế

Cơ quan thuế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tuân thủ thuế. Cơ quan thuế cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến luật thuế, hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ. Đồng thời, cần đổi mới phương pháp quản lý thuế, áp dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát. Bên cạnh đó, cơ quan thuế cũng cần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình kê khai, nộp thuế, giảm thiểu thủ tục hành chính.

6.2. Hướng Phát Triển Của Tuân Thủ Thuế Trong Kỷ Nguyên Số

Trong kỷ nguyên số, việc tuân thủ thuế sẽ ngày càng trở nên tự động hóa và thông minh hơn. Các phần mềm tuân thủ thuế sẽ tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), giúp doanh nghiệp dự đoán rủi ro thuế, đưa ra các quyết định tối ưu thuế. Cơ quan thuế sẽ sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích, phát hiện các hành vi trốn thuế một cách hiệu quả. Đồng thời, công nghệ blockchain sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, an toàn trong giao dịch thuế. Doanh nghiệp cần chủ động tiếp cận các công nghệ mới để tuân thủ thuế một cách hiệu quả và bền vững.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ THUẾ VÀ TUÂN THỦ THUẾ 1.1 Cơ sở lý luận về thuế 1.1 Khái niệm Hiện nay trên thế giới có không ít khái niệm về thuế được đưa ra trên các quan điểm và góc độ khác nhau. Trong đó có một số khái niệm như sau: Theo Joseph E.stigliz: “Với mô hình nhà nước giản đơn thì thuế được hiểu đơn thuần là sự cung cấp dịch vụ trực tiếp của người bị trị cho người thống trị” Các nhà kinh điển lại cho rằng: “ Thuế là cái Nhà nước thu của dân nhưng không bù lại” và “ Thuế cấu thành nên phần thu của chính phủ, nó được lấy ra từ sản phẩm của đất đai và lao động trong nước, xét cho cùng thì thuế được lấy ra từ tư bản hay thu nhập của người chịu thuế” ( Theo Lênin toàn tập – tập 15) Trên góc độ của phân phối thu nhập thì thuế được hiểu là hình thức phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành các quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước. Trên góc độ kinh tế học thì thuế là một biện pháp đặc biệt, theo đó nhà nước sử dụng quyền lực của mình để chuyển một phần nguồn lực từ khu vực tư sang khu vực công nhằm thực hiện các chức năng kinh tế - xã hội. Dựa trên những khái niệm và quan điểm nêu trên ta có thể hiều thuế là một khoản đóng góp bắt buộc từ các cá nhân và pháp nhân cho nhà nước theo mức độ và thời hạn quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cộng.2 Đặc điểm  Thuế là một khoản đóng góp mang tính chất bắt buộc Tính bắt buộc thể hiện ở chỗ nghĩa vụ nộp thuế của NNT là do pháp luật nhà nước quy định.

Đặc điểm này giúp phân biệt thuế với các khoản thu trên cơ sở tự nguyện để hình thành nên ngân sách nhà nước. Các khoản thu tự nguyện này hoàn toàn phụ thuộc vào ý muốn của người nộp còn thuế là khoản phải nộp bắt buộc khi đủ điều kiện theo quy định của nhà nước dù NNT có muốn hay không.  Thuế là khoản đóng góp mang tính không hoàn trả trực tiếp 3 Với số tiền thuế thu được nhà nước sẽ sử dụng cho các chi tiêu công cộng, phục vụ cho nhu cầu của nhà nước. Tất cả những cá nhân từ những người có nộp thuế hay không phải nộp thuế, nộp thuế nhiều hay nộp thuế ít cho nhà nước đều bình đẳng trong việc nhận được các phúc lợi công cộng từ chính phủ.

Đặc biệt số thuế mà các đối tượng phải nộp được tính toán dựa trên những hoạt động cụ thể và thu nhập của họ chứ không căn cứ vào những lợi ích công cộng mà NNT nhận được.  Thuế mang tính pháp lý cao và được bảo vệ bởi luật Đặc điểm này được thể chế hóa trong hiến pháp của mỗi quốc gia. Tại mỗi nước, việc đóng thuế được coi là một trong những nghĩa vụ bắt buộc của các cá nhân và tổ chức kinh tế. Nếu bất cứ tổ chức, cá nhân nào không thực hiện đúng nghĩa vụ thuế của mình đối với nhà nước tức là họ đã vi phạm pháp luật của quốc gia đó và những đối tượng này sẽ bị xử phạt theo quy định tùy vào từng mức độ vi phạm.3 Vai trò của thuế  Thứ nhất thuế là nguồn thu chủ yếu cho ngân sách nhà nước Một quốc gia có tình hình tài chính lành mạnh sẽ chủ yếu dựa vào nguồn thu từ nội bộ của nền kinh tế quốc dân.

Để có thể tồn tại và phát triển, nhà nước sẽ dùng quyền lực chính trị của mình để yêu cầu các thành viên trong xã hội phải thực hiện nghĩa vụ thuế. Thực tế cho thấy thuế thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu của NSNN do các nguồn thu từ đi vay, nhận viện trợ, bán tài sản quốc doanh, bán tài nguyên… được coi là những nguồn thu không bền vững. Những nguồn thu này thường mang tính chất tạm thời và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quan hệ quốc tế, sản lượng tài nguyên, khoáng sản còn để khai thác hay khả năng trả nợ của quốc gia. Bởi vậy mà thuế được coi là nguồn thu chủ yếu và quan trọng nhất đối với ngân sách nhà nước.

 Thứ hai thuế là công cụ quản lý và điều tiết vĩ mô nền kinh tế của nhà nước Thuế tham gia điều tiết nền kinh tế theo hai mặt là kích thích và hạn chế. Thông qua việc xây dựng một hệ thống thuế chặt chẽ và xác định một cách hợp lý các đối tượng nộp thuế, thuế suất, chế độ miễn giảm cũng như phương pháp quản lý thuế nhà nước có thể khuyến khích, tạo điều kiện đối với các hoạt động sản xuất 4 kinh doanh đạt hiệu quả cao, các mặt hàng thiết yếu, đồng thời kìm hãm những ngành sản suất kinh doanh không cần thiết, gây hại cho xã hội nhằm hạn chế tiêu dùng, chống lãng phí từ đó điều chỉnh lại cơ cấu ngành nghề, lĩnh vực và phân phối lại sản phẩm xã hội. Ngoài ra thuế còn thúc đẩy các doanh nghiệp mở rộng thị trường, giao lưu trao đổi hàng hóa với quốc tế nhưng bên cạnh đó thuế cũng là công cụ để bảo hộ cho các doanh nghiệp trong nước được cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng với các doanh nghiệp nước ngoài. Bằng việc đưa ra các chính sách thuế khác nhau nhà nước sẽ tiến hành điều tiết nền kinh tế theo hướng mong muốn tùy vào từng thời điểm khác nhau bởi vậy thuế là một trong những công cụ điển hình được chính phủ sử dụng để thực hiện kế hoạch quản lý của mình.

 Thứ ba thuế đảm bảo phân phối thu nhập và thực hiện công bằng xã hội Trong nền kinh tế thị trường nếu không có sự can thiệp của nhà nước thì sự phân phối của cải và thu nhập sẽ mang tính tập trung rất cao tạo ra hai cực đối lập nhau. Một số người sẽ giàu lên nhanh chóng còn lại một bộ phận vẫn sẽ ở mức thu nhập thấp tạo nên khoảng cách giàu nghèo trong xã hội. Thực tế sự phát triển của đất nước là kết quả nỗ lực của cả một cộng đồng, sẽ không công bằng nếu không chia sẻ thành quả phát triển kinh tế cho mọi người. Chính vì vậy thuế ra đời để làm giảm sự khác biệt sẵn có bằng cách yêu cầu người có thu nhập cao nộp nhiều thuế hơn những người có thu nhập thấp.

Tuy nhiên không vì thế mà thuế làm mất đi sự bình đẳng giữa các thành phần trong nền kinh tế bởi chính sách thuế được áp dụng cho các tổ chức, cá nhân thuộc cùng một ngành nghề, lĩnh vực là giống nhau và không có bất cứ sự phân biệt đối xử nào giữa các đối tượng này.4 Phân loại thuế a. Theo đối tượng chịu thuế Dựa theo đối tượng chịu thuế thì thuế được chia làm 3 loại: - Thuế thu nhập: bao gồm các sắc thuế có đối tượng chịu thuế là thu nhập nhận được, thu nhập này có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau như thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân, thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, thu nhập từ lợi tức cổ phần… Do vậy thuế thu nhập cũng có các hình thức khác nhau là thuế thu nhập cá nhân và thuế thu nhập doanh nghiệp. 5 - Thuế tài sản: là các loại thuế đánh trực tiếp vào giá trị của tài sản chứ không phải thu nhập phát sinh từ tài sản đó. - Thuế tiêu dùng: là các loại thuế có đối tượng chịu thuế là phần thu nhập mang đi tiêu dùng ở thời điểm hiện tại ví dụ như thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt hay thuế xuất nhập khẩu… b.

Theo hình thức đánh thuế Gồm 2 loại là thuế gián thu và thuế trực thu - Thuế gián thu: là loại thuế không đánh trực tiếp vào tài sản hay thu nhập của người chịu thuế mà đánh gián tiếp thông qua giá cả hàng hóa và dịch vụ mà họ tiêu dùng và người nộp thuế gián thu là người đóng thuế hộ cho người tiêu dùng. - Thuế trực thu: là loại thuế đánh trực tiếp vào tài sản hoặc thu nhập của các pháp nhân hay thể nhân được quy định nộp thuế, theo đó người nộp thuế cũng đồng thời là người chịu thuế. Theo mối quan hệ giữa thuế và thu nhập Đối với chỉ tiêu này thuế được chia làm ba loại như sau: - Thuế theo tỷ lệ cố định: là loại thuế áp dụng cho một mức thuế suất cố định, không thay đổi kể cả khi thu nhập thay đổi. - Thuế lũy tiến: là loại thuế có tỷ lệ thuế tăng dần theo mức tăng của cơ sở tính thuế tức là những người có thu nhập càng cao thì sẽ đóng thuế càng nhiều nhờ thế mà công bằng xã hội được đảm bảo.

- Thuế lũy thoái: là loại thuế có tỷ lệ thuế giảm trong khi cơ sở tính thuế tăng lên, loại thuế này thường ảnh hưởng đến những người có thu nhập thấp hơn những người có thu nhập cao bởi nó được áp dụng thống nhất cho mọi trường hợp, không phân biệt đối tượng nộp thuế do vậy không đảm bảo được tính công bằng xã hội. Cơ sở lý luận về tuân thủ thuế 1.1 Khái niệm tuân thủ thuế Jackson và Milliron (1986) cùng Alm (1991) định nghĩa : “ tuân thủ thuế là báo cáo tất cả thu nhập, thanh toán toàn bộ nghĩa vụ thuế bằng cách thực hiện các điều khoản quy định của pháp luật, pháp lệnh hoặc phán quyết của tòa án”. Mặt khác Kirchler (2007) lại cho rằng: “ tuân thủ thuế mô tả sự sẵn sàng nộp thuế của người nộp thuế”. 6 Ngoài ra tuân thủ thuế còn được định nghĩa là tuân thủ các quy tắc hành chính về khai thuế, tính thuế chính xác cũng như nộp thuế đúng hạn dựa trên các yêu cầu, quy định của luật thuế (OECD, 2001).

Như vậy, có thể hiểu tuân thủ thuế là việc người nộp thuế chấp hành đầy đủ nghĩa vụ về thuế theo đúng luật quy định bao gồm các hoạt động đăng ký thuế, kê khai, tính thuế, nộp thuế và báo cáo thuế. Tuân thủ thuế biểu hiện ở việc chấp hành đúng các tiêu chí về thời gian, mức độ chính xác, trung thực, đầy đủ các nghĩa vụ về thuế mà nhà nước yêu cầu. Bất kỳ sự vi phạm nào xuất hiện ở một trong các khâu đều dẫn đến sự không tuân thủ thuế ở các mức độ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Nâng Cao Tính Tuân Thủ Pháp Luật Thuế Tại Công Ty Cổ Phần Cổ Bản" cung cấp những giải pháp thiết thực nhằm cải thiện tính tuân thủ pháp luật thuế trong các doanh nghiệp. Nội dung chính của tài liệu tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thuế, từ đó đề xuất các biện pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích như hiểu rõ hơn về quy trình tuân thủ thuế, cũng như các chiến lược có thể áp dụng để giảm thiểu rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí thuế.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ khai báo thuế xnk thông qua hệ thống thông quan điện tử của các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Kiên Giang, nơi phân tích sâu hơn về các yếu tố tác động đến việc tuân thủ thuế. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến không tuân thủ thuế của doanh nghiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những nguyên nhân dẫn đến việc không tuân thủ thuế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp cải tiến công tác quản lý thuế đối với hộ kinh doanh trên địa bàn thành phố Nha Trang cũng cung cấp những giải pháp hữu ích cho việc quản lý thuế tại các hộ kinh doanh, mở rộng thêm góc nhìn cho bạn.