Tổng quan nghiên cứu

Cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu bùng nổ từ cuối năm 2007 đã tác động nghiêm trọng đến thương mại quốc tế, kéo tụt tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới từ 3,9% năm 2007 xuống mức âm 2,2% vào năm 2009. Khối lượng mậu dịch quốc tế suy giảm mạnh 17,6%, khiến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong quý 1 năm 2009 sụt giảm đến 54%. Trước sức ép suy thoái, nhiều quốc gia đẩy mạnh xu hướng bảo hộ mậu dịch thông qua các rào cản thuế quan và phi thuế quan nhằm che chắn nền sản xuất nội địa.

Ngành da giày là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, giữ vị trí thứ ba về kim ngạch ngoại tệ với hơn 500 doanh nghiệp đang hoạt động và tạo việc làm cho trên 600.000 lao động. Sau giai đoạn tăng trưởng nóng năm 2008 với kim ngạch 4,767 tỷ USD, kim ngạch xuất khẩu năm 2009 của ngành đã sụt giảm 15,8%, chỉ đạt 4,02 tỷ USD do chịu tác động kép từ suy giảm sức mua và các rào cản bảo hộ gia tăng tại nhiều thị trường trọng điểm.

Mục tiêu nghiên cứu là phân tích toàn diện thực trạng bảo hộ thương mại trên thế giới và đánh giá tác động trực tiếp của các biện pháp phòng vệ thương mại đối với xuất khẩu giày dép Việt Nam giai đoạn 2008 - 2009. Trên cơ sở nhận diện rủi ro tại các thị trường chiến lược như Liên minh Châu Âu và Bắc Mỹ, đề tài xác lập hệ thống giải pháp ứng phó đồng bộ nhằm bảo vệ thị phần xuất khẩu, nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng từ mức 25% hiện tại và duy trì ổn định việc làm cho người lao động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chủ nghĩa trọng thương cổ điển và lý thuyết bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ của Alexander Hamilton và Friedrich List. Học thuyết trọng thương nhấn mạnh sự can thiệp của nhà nước vào ngoại thương để duy trì thặng dư cán cân thanh toán, trong khi lý thuyết ngành non trẻ biện minh cho việc áp thuế quan tạm thời nhằm tạo điều kiện cho các ngành sản xuất nội địa tích lũy nguồn lực cạnh tranh.

Bên cạnh đó, đề tài vận dụng khung pháp lý về các biện pháp phòng vệ thương mại theo quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), bao gồm ba công cụ chủ đạo: thuế chống bán phá giá (Anti-dumping - AD), thuế chống trợ cấp (Countervailing Duties - CVD) và các biện pháp tự vệ khẩn cấp (Safeguards). Nghiên cứu cũng làm rõ khái niệm hàng rào phi thuế quan (Non-tariff measures - NTMs), bao gồm các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), tiêu chuẩn môi trường và chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn kết hợp phân tích thống kê mô tả và phân tích so sánh định lượng. Dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ các cơ sở dữ liệu uy tín của Tổ chức Thương mại Thế giới, Ngân hàng Thế giới, Cơ quan Thống kê Châu Âu Eurostat, Global Trade Alert và Hiệp hội Da Giày Việt Nam (Lefaso) trong giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2009, tập trung cao độ vào hai năm khủng hoảng 2008 và 2009.

Khung mẫu nghiên cứu bao quát dữ liệu sản xuất và xuất khẩu của hơn 500 doanh nghiệp trong ngành da giày trên phạm vi toàn quốc, trong đó 400 doanh nghiệp tập trung tại các tỉnh thành phía Nam như Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai chiếm 80% năng lực sản xuất toàn ngành. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích, tập trung vào phân khúc giày mũ da và giày thể thao - hai chủng loại hàng hóa chiếm tới hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu và là đối tượng chính chịu tác động từ các cuộc điều tra thương mại quốc tế.

Phương pháp phân tích tương quan và so sánh chỉ số kim ngạch qua các chu kỳ được lựa chọn vì cho phép bóc tách chính xác mức độ ảnh hưởng của biến động thuế suất nhập khẩu và rào cản kỹ thuật lên khối lượng đơn hàng, từ đó xác định độ co giãn thị phần của giày dép Việt Nam tại thị trường Châu Âu và Bắc Mỹ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, làn sóng bảo hộ thương mại toàn cầu gia tăng đột biến trong giai đoạn khủng hoảng. Báo cáo của Global Trade Alert ghi nhận 405 biện pháp hạn chế thương mại được ban hành trong năm 2009, trong đó các nước thuộc nhóm G20 chiếm 253 biện pháp. Ngành da giày và dệt may chiếm 19% tổng số vụ điều tra chống bán phá giá toàn cầu trong năm 2008, tăng vọt so với mức bình quân 9% trong giai đoạn 1995 - 2007.

Thứ hai, xuất khẩu da giày Việt Nam bị thu hẹp đáng kể về kim ngạch và thị phần. Kim ngạch xuất khẩu năm 2009 giảm 15,8% so với năm 2008. Riêng tại thị trường Liên minh Châu Âu (EU) - nơi chiếm 52,32% tổng kim ngạch năm 2008 với 2,5 tỷ USD - giá trị xuất khẩu đã rơi xuống xấp xỉ 2,0 tỷ USD trong năm 2009 khi Ủy ban Châu Âu gia hạn áp thuế chống bán phá giá 10% đối với giày mũ da thêm 15 tháng đến ngày 31 tháng 3 năm 2011.

Thứ ba, sự bùng nổ các vụ kiện phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường mới. Năm 2009, Việt Nam ghi nhận kỷ lục 42 vụ kiện và rào cản thương mại từ nước ngoài. Ngoài EU, Canada điều tra chống bán phá giá với biên độ cáo buộc 11% đến 48%, Thổ Nhĩ Kỳ gia hạn áp thuế tự vệ từ 1,60 đến 1,70 USD mỗi đôi đến năm 2012, Peru áp thuế chống bán phá giá từ 0,62 đến 4,55 USD mỗi đôi, và Nga ấn định giá hải quan tối thiểu 21 USD mỗi đôi.

Thứ tư, cấu trúc chuỗi cung ứng của ngành bộc lộ điểm nghẽn nghiêm trọng. Nguyên phụ liệu chiếm tới 68% đến 75% giá thành sản phẩm nhưng nguồn cung trong nước mới chỉ đáp ứng được khoảng 30%. Ngành phải chi hơn 932 triệu USD nhập khẩu da thành phẩm và từ 170 đến 230 triệu USD nhập khẩu da nhân tạo mỗi năm. Năng suất lao động còn rất thấp, với định mức 450 công nhân trên một dây chuyền chỉ sản xuất được 500.000 đôi mỗi năm, chỉ tương đương 1/35 năng suất lao động của Nhật Bản.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản khiến sản phẩm da giày Việt Nam dễ bị tổn thương trước các biện pháp chống bán phá giá xuất phát từ mô hình gia công xuất khẩu (OEM) chiếm tỷ trọng lớn, khiến tỷ lệ giá trị gia tăng chỉ đạt khoảng 25%. Khi các thị trường nhập khẩu gặp khủng hoảng tài chính, hiệp hội các nhà sản xuất nội địa của họ có xu hướng sử dụng công cụ phòng vệ thương mại như một lá chắn bảo hộ việc làm. Việc Việt Nam chưa được nhiều đối tác công nhận quy chế kinh tế thị trường trong giai đoạn này tạo điều kiện cho các cơ quan điều tra nước ngoài áp dụng chi phí thay thế từ nước thứ ba, đẩy biên độ phá giá lên mức cao phi lý.

Để trực quan hóa các kết quả nghiên cứu, dữ liệu về xu hướng xuất khẩu có thể được trình bày qua biểu đồ đường thể hiện biến động kim ngạch giai đoạn 2006 - 2009, phân tách theo từng thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản. Đồng thời, biểu đồ tròn có thể được sử dụng để minh họa cơ cấu chi phí sản xuất với 70% thuộc về nguyên phụ liệu nhập khẩu, và bảng ma trận rủi ro pháp lý giúp phân loại mức độ bảo hộ của từng thị trường mục tiêu.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đẩy mạnh đàm phán công nhận quy chế kinh tế thị trường và ký kết các hiệp định thương mại tự do. Bộ Công Thương và các cơ quan đại diện thương mại cần chủ động đàm phán song phương nhằm xóa bỏ việc áp dụng phương pháp nước thay thế trong các vụ kiện phòng vệ thương mại, hướng tới mục tiêu giảm mức thuế suất chống bán phá giá về 0% trong giai đoạn 2011 - 2015.

Thứ hai, thiết lập trung tâm cảnh báo sớm rào cản thương mại và nâng cao năng lực ứng phó pháp lý. Hiệp hội Da Giày Việt Nam (Lefaso) cần phối hợp với Cục Quản lý Cạnh tranh xây dựng hệ thống theo dõi biến động xuất khẩu 24/7, cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý và kết nối hơn 500 doanh nghiệp hội viên để chuẩn bị nguồn lực tài chính, sẵn sàng theo đuổi các vụ kiện chống bán phá giá tại thị trường quốc tế ngay từ quý 1 năm 2011.

Thứ ba, cơ cấu lại chuỗi cung ứng và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu lên mức 50% vào năm 2015. Các doanh nghiệp sản xuất cần hợp tác đầu tư xây dựng các khu công nghiệp phụ trợ tập trung, hiện đại hóa công nghệ thuộc da để giảm phụ thuộc vào nguồn da nhập khẩu trị giá trên 932 triệu USD mỗi năm, từ đó nâng cao giá trị gia tăng nội địa từ 25% lên trên 40%.

Thứ tư, chuẩn hóa hệ thống kế toán chi phí và hoàn thiện các chứng chỉ kỹ thuật quốc tế. Trong thời hạn 12 đến 24 tháng, các doanh nghiệp xuất khẩu phải chuyển đổi toàn diện hệ thống sổ sách kế toán theo chuẩn mực quốc tế (IFRS), đồng thời áp dụng nghiêm ngặt hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000, tiêu chuẩn môi trường ISO 14000 và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000 nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe của thị trường EU và Hoa Kỳ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách thương mại tại Bộ Công Thương và Cục Quản lý Cạnh tranh. Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về 405 biện pháp bảo hộ toàn cầu và phân tích chi tiết tiến trình vụ kiện phòng vệ thương mại, hỗ trợ xây dựng chiến lược đàm phán thương mại quốc tế hiệu quả.

Thứ hai, Ban Lãnh đạo Hiệp hội Da Giày Việt Nam (Lefaso) và các hiệp hội ngành hàng liên quan. Nghiên cứu mang lại luận cứ thực tiễn để xây dựng mô hình liên kết chuỗi giá trị cho hơn 500 doanh nghiệp, tăng cường năng lực phòng vệ tập thể và kiến tạo các chương trình xúc tiến thị trường xuất khẩu.

Thứ ba, Giám đốc điều hành và cán bộ quản lý xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp sản xuất da giày. Tài liệu cung cấp cẩm nang thực tiễn về quy trình kháng kiện chống bán phá giá, phương pháp kiểm soát nguồn gốc nguyên phụ liệu để đáp ứng quy tắc xuất xứ GSP và tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật quốc tế.

Thứ tư, các chuyên gia nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Kinh doanh quốc tế. Đề tài là nguồn tài liệu học thuật giá trị, kết hợp lý thuyết thương mại quốc tế với dữ liệu thực nghiệm sinh động về chuỗi giá trị da giày và tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân cốt lõi khiến da giày Việt Nam thường xuyên là đối tượng của các vụ kiện chống bán phá giá là gì?

Do ngành da giày Việt Nam chủ yếu gia công với 70% đến 80% nguyên phụ liệu nhập khẩu và cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí nhân công rẻ. Khi xuất khẩu tăng trưởng nóng tại các thị trường lớn, các nhà sản xuất nội địa nước sở tại thường nộp đơn kiện phòng vệ để tự bảo hộ trong thời kỳ suy thoái.

Việc EU áp thuế chống bán phá giá 10% đã ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam?

Biện pháp áp thuế từ năm 2005 và gia hạn thêm 15 tháng trong năm 2009 đã trực tiếp làm giảm kim ngạch xuất khẩu da giày sang EU từ 2,5 tỷ USD năm 2008 xuống còn xấp xỉ 2,0 tỷ USD năm 2009, khiến thị phần giày mũ da của Việt Nam tại EU bị thu hẹp đáng kể.

Tại sao tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu da giày thấp lại làm tăng rủi ro bảo hộ thương mại?

Nguyên phụ liệu chiếm 68% đến 75% giá thành sản phẩm nhưng trong nước mới đáp ứng được 30%. Sự phụ thuộc này khiến doanh nghiệp khó chủ động chứng minh chi phí đầu vào thực tế theo thông lệ quốc tế khi bị cơ quan điều tra nước ngoài áp đặt phương pháp tính toán bất lợi.

Doanh nghiệp da giày cần thực hiện các bước chuẩn bị kế toán nào để giảm thiểu rủi ro khi bị điều tra chống bán phá giá?

Doanh nghiệp cần chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán minh bạch theo chuẩn mực quốc tế, phân tách chi phí giá thành chi tiết cho từng mã sản phẩm HS, lưu trữ đầy đủ hóa đơn nguyên vật liệu và chủ động hợp tác điền bảng câu hỏi điều tra từ các cơ quan thương mại quốc tế.

Các tiêu chuẩn phi thuế quan như ISO 14000 và SA 8000 đóng vai trò như thế nào trong xuất khẩu sang thị trường phát triển?

Thị trường EU và Hoa Kỳ kiểm soát nghiêm ngặt các rào cản kỹ thuật. Việc đạt các chứng chỉ ISO 14000 về môi trường và SA 8000 về trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp vượt qua hàng rào phi thuế quan, bảo vệ vị thế cạnh tranh và giữ vững hợp đồng gia công dài hạn từ các thương hiệu lớn.

Kết luận

  • Bảo hộ thương mại trỗi dậy mạnh mẽ trong khủng hoảng với 405 biện pháp hạn chế toàn cầu năm 2009, trong đó da giày và dệt may chiếm 19% các vụ điều tra chống bán phá giá.
  • Kim ngạch xuất khẩu da giày Việt Nam năm 2009 sụt giảm 15,8%, từ 4,767 tỷ USD xuống 4,02 tỷ USD do áp lực từ thuế chống bán phá giá 10% tại EU và sự suy giảm sức mua quốc tế.
  • Điểm nghẽn nội tại nằm ở việc phụ thuộc 70% đến 80% nguyên phụ liệu nhập khẩu, dẫn đến tỷ lệ giá trị gia tăng chỉ đạt khoảng 25% và năng suất lao động bằng 1/35 mức tiêu chuẩn của Nhật Bản.
  • Luận văn đóng góp hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm đàm phán công nhận quy chế kinh tế thị trường, nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 50% vào năm 2015 và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế.
  • Lộ trình 2011 - 2015 đòi hỏi sự phối hợp hành động chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, Hiệp hội Lefaso và hơn 500 doanh nghiệp da giày nhằm xây dựng chuỗi giá trị tự chủ, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển xuất khẩu bền vững.