Bảo Hộ Thương Mại Trong Bối Cảnh Khủng Hoảng Kinh Tế Hiện Nay

Bài viết phân tích thực trạng bảo hộ thương mại ngành da giày Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng hiện nay, nêu rõ thách thức và cơ hội.

Trường đại học

Đại học Ngoại thương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2009

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bảo Hộ Thương Mại Định Nghĩa Bối Cảnh Tác Động

Bảo hộ thương mại (BHTM) là một chủ đề gây tranh cãi trong kinh tế quốc tế. Nó xuất hiện từ thời kỳ tích lũy nguyên thủy của chủ nghĩa tư bản, dựa trên tư tưởng của chủ nghĩa trọng thương. Đến cuối thế kỷ XVIII, tư tưởng kinh tế tự do ra đời và được chấp nhận rộng rãi, các quốc gia bắt đầu giảm bớt các rào cản trong thương mại. Tuy nhiên, chính sách bảo hộ vẫn còn, hướng vào nâng đỡ các ngành công nghiệp non trẻ. Hiện nay, song song với toàn cầu hóa, BHTM vẫn tồn tại ở một mức độ nhất định. Các quốc gia vẫn còn thận trọng trước những đòi hỏi tự do hóa sâu sắc hơn. Những mâu thuẫn về lợi ích giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ thương mại vẫn luôn là đề tài tranh luận gay gắt trong các cuộc đàm phán đa phương của WTO.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử và Sự Phát Triển của Bảo Hộ Thương Mại

Chính sách bảo hộ thương mại xuất hiện từ thời kỳ tích lũy nguyên thủy của chủ nghĩa tư bản, dựa trên nền tảng tư tưởng của chủ nghĩa trọng thương, học thuyết cho rằng thương mại quốc tế là một trò chơi có tổng bằng không. Sau đó, tư tưởng kinh tế tự do ra đời, các quốc gia giảm bớt rào cản thương mại. Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, chính sách thuế quan siêu bảo hộ được coi là đặc trưng, là công cụ tối quan trọng để chủ nghĩa tư bản nắm độc quyền thị trường nội địa và mở rộng ra nước ngoài. Năm 1947, Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) ra đời.

1.2. Định Nghĩa Bảo Hộ Thương Mại Theo Các Tổ Chức Quốc Tế

Theo Từ điển Chính sách Thương mại Quốc tế của Walter Goode, bảo hộ thương mại là mức độ các nhà sản xuất nội địa và các sản phẩm của họ được bảo vệ khỏi sự cạnh tranh của thị trường quốc tế. Theo T.S Nguyễn Đức Dỵ, đây là chính sách của Nhà nước Tư bản trong lĩnh vực buôn bán quốc tế, nhằm bảo vệ nền sản xuất trong nước. Theo WTO, bảo hộ thương mại là việc Chính phủ các nước thiết lập các hàng rào cản trở luồng hàng hóa di chuyển giữa các nước.

1.3. Tác Động Của Bảo Hộ Thương Mại Đến Nền Kinh Tế

Chính sách BHTM làm giảm bớt sự cạnh tranh của hàng nhập khẩu, bảo vệ các nhà kinh doanh trong nước và tăng thu cho ngân sách Nhà nước. Tuy nhiên, BHTM cản trở sự phát triển của thương mại quốc tế, gây ra tình trạng trì trệ trong sản xuất kinh doanh nội địa. Môi trường cạnh tranh giảm sút dẫn đến thiếu động lực thúc đẩy cải tiến công nghệ. Bảo hộ thương mại luôn dẫn tới thiệt hại cho người tiêu dùng trong nước, bởi thị trường hàng hóa kém đa dạng, chất lượng thấp, giá cả lại đắt đỏ.

II. Các Biện Pháp Bảo Hộ Thương Mại Phổ Biến Thuế Quan Phi Thuế

Các biện pháp bảo hộ thương mại (BHTM) được áp dụng rất nhiều, đa dạng và phức tạp. Có hai nhóm biện pháp chính: thuế quan và phi thuế quan. Thuế quan là một loại thuế đánh vào hàng hóa tại biên giới quốc gia, thường là hàng nhập khẩu. Biện pháp phi thuế quan (NTMs) bao gồm cấm nhập khẩu, hạn ngạch, giấy phép nhập khẩu, và hình thức tự hạn chế xuất khẩu. Theo quan điểm của WTO, do xuất phát điểm kinh tế giữa các thành viên khác nhau, nên WTO cho phép các nước sử dụng thuế quan để bảo hộ sản xuất trong nước, nhưng phải cam kết giảm dần.

2.1. Biện Pháp Bảo Hộ Thuế Quan Ưu Điểm và Nhược Điểm

Thuế quan là một loại thuế đánh vào hàng hóa tại biên giới quốc gia. Ưu điểm lớn của bảo hộ bằng thuế quan là rõ ràng, ổn định, dễ dự đoán và dễ đàm phán cắt giảm. Nhược điểm dễ thấy là không tạo được rào cản nhanh chóng. WTO cho phép các nước sử dụng thuế quan để bảo hộ sản xuất trong nước, nhưng phải ràng buộc và cam kết giảm dần.

2.2. Biện Pháp Bảo Hộ Phi Thuế Quan NTMs Các Nhóm Biện Pháp Chính

Theo WTO, hàng rào phi thuế quan là những biện pháp phi thuế quan mang tính cản trở đối với thương mại mà không dựa trên cơ sở pháp lí, khoa học hoặc bình đẳng. Các NTMs trong thực tế rất phong phú về hình thức, chủ yếu được chia thành các nhóm biện pháp sau: Các biện pháp hạn chế định lượng, các biện pháp tương đương thuế quan và các biện pháp khác.

2.3. So sánh Hiệu Quả của Thuế Quan và Các Biện Pháp Phi Thuế Quan

Thuế quan minh bạch, dễ định lượng tác động nhưng đôi khi không đủ mạnh để bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Các biện pháp phi thuế quan phức tạp hơn, khó định lượng tác động, nhưng có thể tạo ra rào cản mạnh mẽ hơn, thậm chí cấm hoàn toàn nhập khẩu một số mặt hàng. Lựa chọn biện pháp nào phụ thuộc vào mục tiêu chính sách và đặc thù của từng ngành.

III. Tác Động Khủng Hoảng Kinh Tế Đến Bảo Hộ Thương Mại Toàn Cầu

Cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu đã thúc đẩy xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng. Tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu giảm sút, hoạt động xuất nhập khẩu gặp khó khăn, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sụt giảm. Các quốc gia có xu hướng áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước và tạo công ăn việc làm. Điều này gây ra những lo ngại về sự phục hồi của thương mại quốc tế.

3.1. Suy Giảm Kinh Tế Toàn Cầu và Khó Khăn Trong Thương Mại Quốc Tế

Khủng hoảng kinh tế tài chính đã tác động tiêu cực đến thương mại quốc tế. Tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu giảm sút, hoạt động xuất nhập khẩu gặp khó khăn, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sụt giảm. Ngành vận tải quốc tế cũng bị đình trệ, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.

3.2. Gia Tăng Các Biện Pháp Bảo Hộ Thương Mại Trong Bối Cảnh Khủng Hoảng

Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, các quốc gia có xu hướng áp dụng nhiều biện pháp bảo hộ thương mại hơn để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước và tạo công ăn việc làm. Các biện pháp phổ biến bao gồm áp thuế chống bán phá giá, thuế tự vệ, và các biện pháp phi thuế quan khác.

3.3. Ngành Da Giày và Ảnh Hưởng Của Bảo Hộ Thương Mại Trong Khủng Hoảng

Ngành da giày là một trong những ngành chịu ảnh hưởng nặng nề từ các biện pháp bảo hộ thương mại trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế. Nhiều quốc gia đã áp dụng các biện pháp bảo hộ đối với da giày nhập khẩu, gây khó khăn cho các nhà xuất khẩu da giày, đặc biệt là từ các nước đang phát triển.

IV. Thực Trạng Bảo Hộ Thương Mại Đối Với Ngành Da Giày Việt Nam

Ngành da giày Việt Nam luôn phải đối mặt với nguy cơ rất lớn từ các hàng rào bảo hộ thương mại (BHTM), đặc biệt trong điều kiện khủng hoảng. Các biện pháp BHTM ảnh hưởng đến sản lượng xuất khẩu, thị phần tại các thị trường nhập khẩu, và tình hình sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp da giày. Vụ kiện chống bán phá giá của Liên minh Châu Âu (EU) đối với giày mũ da Việt Nam năm 2005 là một ví dụ điển hình.

4.1. Các Biện Pháp Bảo Hộ Thương Mại Áp Dụng Đối Với Da Giày Việt Nam

Ngành da giày Việt Nam phải đối mặt với nhiều biện pháp bảo hộ thương mại, bao gồm thuế chống bán phá giá, thuế tự vệ, và các biện pháp phi thuế quan. Các biện pháp này được áp dụng bởi nhiều quốc gia và khu vực, gây khó khăn cho xuất khẩu da giày của Việt Nam.

4.2. Vụ Kiện Chống Bán Phá Giá Của EU Đối Với Da Giày Việt Nam 2005

Vụ kiện chống bán phá giá của EU đối với giày mũ da Việt Nam năm 2005 là một ví dụ điển hình về tác động của bảo hộ thương mại. Vụ kiện này đã ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu da giày của Việt Nam sang thị trường EU và gây ra nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp da giày.

4.3. Tác Động Của Bảo Hộ Thương Mại Đến Sản Xuất và Xuất Khẩu Da Giày

Các biện pháp bảo hộ thương mại đã gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sản xuất và xuất khẩu da giày của Việt Nam. Sản lượng xuất khẩu sụt giảm, thị phần tại các thị trường nhập khẩu co hẹp, và tình hình sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp da giày trở nên khó khăn hơn.

V. Giải Pháp Ứng Phó Với Bảo Hộ Thương Mại Cho Ngành Da Giày

Để ứng phó với vấn đề bảo hộ thương mại, ngành da giày Việt Nam cần có các giải pháp từ phía Nhà nước, Hiệp hội Da Giày Việt Nam, và các doanh nghiệp. Các giải pháp bao gồm tích cực tham gia vào các liên kết kinh tế quốc tế, nâng cao nhận thức về các rào cản thương mại, đa dạng hoá thị trường và sản phẩm xuất khẩu, và tăng cường năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm.

5.1. Giải Pháp Từ Phía Nhà Nước Để Hỗ Trợ Ngành Da Giày

Nhà nước cần tích cực tham gia vào các liên kết kinh tế quốc tế, đẩy mạnh quá trình chuyển đổi nền kinh tế để Việt Nam sớm được công nhận là nền kinh tế thị trường, phát triển một cơ chế giám sát hàng xuất khẩu hiệu quả, và nâng cao nhận thức và phổ biến thông tin về các rào cản thương mại đến với các doanh nghiệp.

5.2. Vai Trò Của Hiệp Hội Da Giày Việt Nam Trong Ứng Phó Bảo Hộ

Hiệp hội Da Giày Việt Nam cần thiết lập hệ thống thông tin hỗ trợ doanh nghiệp, tăng cường vai trò liên kết các doanh nghiệp, và hình thành tổ chức chuyên nghiệp để phối hợp đối phó với bảo hộ cùng doanh nghiệp.

5.3. Giải Pháp Từ Phía Doanh Nghiệp Da Giày Để Vượt Qua Rào Cản

Các doanh nghiệp da giày cần đa dạng hoá thị trường và sản phẩm xuất khẩu, nâng cao kiến thức về bảo hộ thương mại của WTO cũng như tìm hiểu kỹ càng luật pháp của các thị trường xuất khẩu, chuẩn hóa hệ thống chứng từ sổ sách và hạch toán kế toán theo thông lệ quốc tế, tích cực hợp tác khi vướng vào các vụ kiện phòng vệ thương mại, xây dựng chiến lược định giá thích hợp, và tăng cường năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm.

VI. Triển Vọng Phát Triển Ngành Da Giày Việt Nam Cơ Hội Thách Thức

Ngành da giày Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển từ hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường kinh doanh trong nước ổn định. Tuy nhiên, cũng đối mặt với nhiều thách thức từ tình hình kinh tế thế giới chưa thực sự thoát ra khỏi khủng hoảng và cạnh tranh gay gắt với các nước xuất khẩu lớn khác. Hàng rào bảo hộ thương mại ngày một cao cũng là một thách thức lớn.

6.1. Cơ Hội Phát Triển Từ Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế

Hội nhập kinh tế quốc tế tạo đà cho sự tăng trưởng mạnh mẽ của xuất khẩu da giày Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp giảm thuế và tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu.

6.2. Thách Thức Từ Tình Hình Kinh Tế Thế Giới và Cạnh Tranh

Tình hình kinh tế thế giới vẫn chưa thực sự thoát ra khỏi khủng hoảng, cạnh tranh gay gắt với các nước xuất khẩu lớn khác, và hàng rào bảo hộ thương mại ngày một cao là những thách thức lớn đối với ngành da giày Việt Nam.

6.3. Định Hướng Phát Triển Bền Vững Cho Ngành Da Giày Việt Nam

Để phát triển bền vững, ngành da giày Việt Nam cần tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng, cải thiện năng lực cạnh tranh, và tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và lao động. Cần chủ động tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và xây dựng thương hiệu mạnh.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH BẢO HỘ THƯƠNG MẠI TRONG BỐI CẢNH KHỦNG HOẢNG KINH TẾ HIỆN NAY Vấn đề bảo hộ thương mại (BHTM) có một nguồn gốc sâu xa trong lịch sử kinh tế của các quốc gia trên thế giới. Trên thực tế đây đã trở thành vấn đề gây tranh cãi từ rất lâu, với vô số những nghiên cứu và luận điểm nhằm ủng hộ cũng như phản đối. Chủ đề này càng trở nên nóng bỏng hơn vào thời điểm của cuộc khủng hoảng kinh tế hiện nay, khi nhiều nước dù ra sức hô hào ủng hộ tự do thương mại, vẫn đưa ra những quyết định nhằm bảo hộ nền kinh tế trong nước. TỔNG QUAN VỀ BẢO HỘ THƯƠNG MẠI 1.

Bối cảnh ra đời và phát triển của bảo hộ thương mại Chính sách BHTM đã xuất hiện từ thời kỳ tích lũy nguyên thủy của chủ nghĩa tư bản, dựa trên nền tảng tư tưởng của chủ nghĩa trọng thương. Học thuyết này cho rằng thương mại quốc tế là một trò chơi có tổng bằng không. Sự giàu có của quốc gia này được đánh đổi bởi sự nghèo khó của quốc gia khác. Do đó, họ ủng hộ sự can thiệp sâu của Nhà nước vào lĩnh vực ngoại thương nhằm bảo hộ mậu dịch và duy trì xuất siêu.

Đến cuối thế kỷ XVIII, tư tưởng kinh tế tự do ra đời và được chấp nhận rộng rãi, các quốc gia bắt đầu giảm bớt các rào cản trong thương mại. Buôn bán quốc tế nhờ thế mà nhanh chóng phát triển. Đặc điểm cơ bản của thời kỳ này là tuy sự kiểm soát của chính phủ giảm dần nhưng chính sách bảo hộ vẫn còn, chỉ có điều những chính sách bảo hộ thời kỳ này có tính chất ôn hòa hơn, hướng vào nâng đỡ các ngành công nghiệp non trẻ để chúng có sức cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước. Lê Thanh Hằng 4 Luận văn tốt nghiệp Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, CNTB tự do cạnh tranh chuyển sang CNTB độc quyền ở các nước phương Tây.

Chính sách thuế quan siêu bảo hộ được coi là đặc trưng của chính sách thương mại thời kỳ này, đóng vai trò là công cụ tối quan trọng để chủ nghĩa tư bản nắm độc quyền thị trường nội địa và mở rộng ra nước ngoài. Đây là chính sách bảo hộ mậu dịch mang tính chất cực đoan “xâm lược”, vừa “ngăn chặn” sự xâm nhập của hàng nhập khẩu vừa “tấn công” vào thị trường nước ngoài và “bành trướng” ra thế giới. Năm1930, Đại Khủng hoảng nổ ra tại các nước tư bản dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ của bảo hộ. Thương mại thế giới bị thu hẹp đáng kể.

Năm 1947, nhằm khắc phục các biện pháp bảo hộ và nhanh chóng đẩy mạnh tự do thương mại, 23 quốc gia đã cùng tiến hành các cuộc thương lượng thuế quan trong khuôn khổ Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT). Dưới sự bảo trợ của GATT và sau này là WTO đã có nhiều vòng đàm phán về mậu dịch đa phương. Thuế quan được cắt giảm liên tục cùng một loạt những nhượng bộ kinh tế. Từ cuối thập niên 90 trở về đây hầu hết ở 5 châu lục địa, các nước đua nhau lập ra liên minh kinh tế khu vực dưới dạng vùng mậu dịch tự do hay liên minh thuế quan, thị trường chung…Nguyên nhân của hiện tượng này là do xu thế nhất thể hóa nền kinh tế cho phép vừa gia tăng tốc độ phát triển tự do thương mại mạnh mẽ, vừa giúp các nước trong khối liên minh dựa vào nhau để chống lại sự xâm nhập từ các nước khác.

Hiện nay, song song với sự phát triển mạnh mẽ của trào lưu toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, chế độ bảo hộ mậu dịch vẫn tồn tại ở một mức độ nhất định. Các quốc gia vẫn còn thận trọng trước những đòi hỏi tự do hóa sâu sắc và đầy đủ hơn. Những mâu thuẫn về lợi ích giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ thương mại vẫn luôn là đề tài tranh luận gay gắt trong các cuộc đàm phán đa phương của WTO. Lê Thanh Hằng 5 Luận văn tốt nghiệp 2.

Khái niệm Cho đến nay, đã có rất nhiều các định nghĩa về bảo hộ thương mại. Theo Từ điển Chính sách Thương mại Quốc tế của Walter Goode thì “bảo hộ thương mại là mức độ các nhà sản xuất nội địa và các sản phẩm của họ được bảo vệ khỏi sự cạnh tranh của thị trường quốc tế. Biện pháp cơ bản để đạt được điều này là thuế quan, trợ cấp, các hạn chế xuất khẩu tự nguyện và các biện pháp phi thuế quan khác. Các trường hợp phức tạp hơn có thể bao hàm cả các lĩnh vực văn hóa môi trường và các mối quan tâm khác.

Chính sách bảo hộ có thế cũng xuất hiện thông qua việc sử dụng nhiều bảo hộ có điều kiện. Trong phần lớn các trường hợp, chính sách bảo hộ chỉ làm trì hoãn việc điều chỉnh tất yếu trong các ngành không hiệu quả đối với thị trường”.1 Theo định nghĩa trong cuốn Từ điển Ngoại thương do T.S Nguyễn Đức Dỵ chủ biên thì “bảo hộ thương mại là chính sách của Nhà nước Tư bản trong lĩnh vực buôn bán quốc tế, nhằm bảo vệ nền sản xuất trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng hóa nước ngoài trên thị trường nước mình. Chính sách này được thực hiện chủ yếu bằng biện pháp thuế quan và cả bằng một số biện pháp phi thuế quan như: đặt hạn ngạch hàng nhập khẩu để hạn chế nhập khẩu, bù lỗ cho hàng sản xuất trong nước.”2 Theo quan điểm của tổ chức Thương mại Thế giới WTO, bảo hộ thương mại được hiểu là việc Chính phủ các nước thiết lập các hàng rào nhằm cản trở luồng hàng hóa di chuyển từ nước này sang nước khác. Những hàng rào trên có thể là thuế quan, hạn ngạch, giấy phép xuất nhập khẩu, yêu cầu kiểm dịch… Tóm lại, bảo hộ thương mại là một hình thức trong chính sách thương mại quốc tế.

Trong đó, Nhà nước áp dụng các biện pháp như thuế quan, phi thuế quan, hạn ngạch, hàng rào kỹ thuật… để bảo vệ thị trường nội địa và nền 1 Walter Goode, Dictionary of Trade PolicyTerms, Cambridge University Press, 5th edition, 2007 2 Nguyễn Đức Dỵ, Từ điển Ngoại thương, 1985, trang 452 Lê Thanh Hằng 6 Luận văn tốt nghiệp sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh của hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài. Tác động của bảo hộ thương mại đối với nền kinh tế Tác động tích cực của bảo hộ thương mại Tác động rõ ràng nhất của chính sách BHTM là làm giảm bớt sự cạnh tranh của hàng nhập khẩu. Qua đó, bảo vệ các nhà kinh doanh trong nước, một mặt giúp họ tăng cường sức mạnh trên thị trường nội địa, mặt khác tạo điều kiện cho họ xâm chiếm thị trường nước ngoài. Hơn nữa, chính sách BHTM còn tăng thu cho ngân sách Nhà nước và hỗ trợ điều tiết cán cân thanh toán quốc gia, sử dụng hợp lý nguồn ngoại tệ của mỗi nước.

Tác động tiêu cực của bảo hộ thương mại BHTM cản trở sự phát triển của thương mại quốc tế, đi ngược lại xu thế của thời đại là quốc tế hóa đời sống kinh tế trên toàn cầu. Bảo hộ quá chặt gây ra tình trạng trì trệ trong sản xuất kinh doanh nội địa. Mức độ bảo hộ kinh tế càng cao, càng làm cho sức cạnh tranh của các ngành công nghiệp chiến lược không còn linh hoạt. Môi trường cạnh tranh giảm sút dẫn đến hậu quả là thiếu đi động lực thúc đẩy cải tiến công nghệ, hoạt động kinh doanh và đầu tư không mang lại hiệu quả.

Bảo hộ thương mại luôn dẫn tới thiệt hại cho người tiêu dùng trong nước, bởi thị trường hàng hóa kém đa dạng, chất lượng thấp, giá cả lại đắt đỏ… Lợi ích ròng của xã hội bị giảm đi do người tiêu dùng phải mua hàng hóa với giá cao hơn và số lượng ít hơn. Tóm lại, về mặt lý thuyết, việc BHTM đem lại lợi ích nhất thời cho các nhà sản xuất trong nước, đảm bảo được công ăn việc làm cho một số nhóm người lao động nào đó. Mặt trái của nó là làm cho các nhà sản xuất trong nước không có động lực nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm. Điều này đem lại thiệt hại cho người tiêu dùng xét theo mục tiêu dài hạn.

Vì những ưu và nhược điểm trên cho nên không có quốc gia nào trên thế giới thi hành Lê Thanh Hằng 7 Luận văn tốt nghiệp chính sách BHTM một cách tuyệt đối, mà chỉ duy trì bảo hộ thương mại đối với một số những ngành hàng nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Các biện pháp bảo hộ thương mại Các biện pháp BHTM được áp dụng trên thế giới rất nhiều, vô cùng đa dạng và phức tạp. Nhưng tựu chung lại có hai nhóm biện pháp là thuế quan và phi thuế quan. Biện pháp bảo hộ thuế quan (Tariff) Thuế quan là một loại thuế đánh vào hàng hóa tại biên giới quốc gia thường là hàng nhập khẩu.

Thuế quan có thể là thuế tuyệt đối tính trên một đơn vị hiện vật của hàng hóa, hoặc là thuế tính theo giá trị đánh một tỷ lệ phần trăm (%) nhất định trên giá hàng nhập khẩu. Nhìn chung, sự bảo hộ được tiến hành bởi thuế quan được thừa nhận là có ba ưu điểm lớn: rõ ràng, ổn định dễ dự đoán và dễ đàm phán cắt giảm mức bảo hộ. Nhưng nhược điểm dễ thấy là không tạo được rào cản nhanh chóng. Theo quan điểm của WTO, do xuất phát điểm về mặt kinh tế giữa các thành viên của WTO khác nhau, cho phép các nước sử dụng thuế quan để bảo hộ sản xuất trong nước, nhưng phải ràng buộc và cam kết mức thuế tiến tới dần dần dỡ bỏ hoàn toàn.

Biện pháp bảo hộ phi thuế quan (Non-tariff measures - NTMs) Tổ chức Thương mại Thế giới WTO xây dựng định nghĩa về hàng rào phi thuế quan như sau: “Hàng rào phi thuế quan là những biện pháp phi thuế quan mang tính cản trở đối với thương mại mà không dựa trên cơ sở pháp lí, khoa học hoặc bình đẳng.”3 Các NTMs trong thực tế rất phong phú về hình thức, chủ yếu được chia thành các nhóm biện pháp sau đây: 3 Tổ chức Thương mại Thế giới WTO, The General Agreement on Tariffs and Trade (GATT), 1994 http://www.org/english/docs_e/gattdocs_e.htm Lê Thanh Hằng 8 Luận văn tốt nghiệp Nhóm 1: Các biện pháp hạn chế định lượng bao gồm: cấm nhập khẩu, hạn ngạch, giấy phép nhập khẩu, hình thức tự hạn chế xuất khẩu Nhóm 2: Các biện pháp tương đương thuế quan gồm: Định giá, xác định trị giá hải quan, biến phí, phụ thu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Hộ Thương Mại Trong Bối Cảnh Khủng Hoảng Kinh Tế: Tình Hình và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp bảo vệ thương mại trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế. Tác giả phân tích tình hình hiện tại, những thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt, và đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các chính sách bảo hộ thương mại hợp lý để hỗ trợ nền kinh tế trong bối cảnh khó khăn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại việt nam trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế thế giới, nơi phân tích tình hình tài chính của các ngân hàng trong bối cảnh khủng hoảng. Ngoài ra, tài liệu Tối ưu hóa chi phí logistics cho các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics ở việt nam trong bối cảnh hội nhập sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa chi phí trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp trên địa bàn thành phố lào cai cung cấp cái nhìn về vai trò của quản lý nhà nước trong việc hỗ trợ doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề kinh tế hiện nay.