Tổng quan về luận án
Hiện tượng xói mòn cơ sở thuế (Base Erosion) và dịch chuyển lợi nhuận (Profit Shifting - BEPS) của các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) đã trở thành tâm điểm trong các chương trình nghị sự tài chính quốc tế. Báo cáo chính thức của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế chỉ rõ: "Các giao dịch thương mại nội bộ của các công ty đa quốc gia hiện chiếm trên 30% giá trị thương mại toàn cầu và kết quả điều tra của OECD cho thấy, thất thu ngân sách nhà nước từ thuế thu nhập doanh nghiệp của các công ty đa quốc gia vào khoảng 4% đến 10% số thu ngân sách từ thuế thu nhập doanh nghiệp toàn cầu" (OECD, 2013). Đối với các nền kinh tế đang phát triển tiếp nhận vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) như Việt Nam, việc bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN) gắn liền với yêu cầu cấp thiết về duy trì chủ quyền đánh thuế và kiến tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng.
Tại Việt Nam, khu vực FDI giữ vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu công nghiệp và gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, bức tranh thực tiễn ghi nhận một nghịch lý tài chính dai dẳng: quy mô vốn đầu tư đăng ký và mở rộng sản xuất kinh doanh của khối FDI liên tục gia tăng qua các năm, nhưng tỷ lệ doanh nghiệp FDI kê khai lỗ lũy kế luôn chiếm trên 50%, xuất hiện tình trạng "lỗ liên miên nhưng vẫn liên tục mở rộng quy mô sản xuất". Thực trạng này phản ánh rõ nét rủi ro xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) thông qua các hành vi tài chính tinh vi.
Luận án tiến sĩ kinh tế "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thùy Trang, chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9.01) tại Học viện Tài chính dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Vương Thị Thu Hiền và PGS.TS. Nguyễn Đình Chiến, là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện vấn đề quản lý thuế chống xói mòn cơ sở thuế tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu cốt lõi mà luận án giải quyết bao gồm:
- Sự thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp phân loại và nhận diện đa chiều các kênh gây xói mòn cơ sở thuế TNDN đặc thù tại các thị trường mới nổi.
- Khoảng trống trong việc định lượng hóa mức độ rủi ro pháp lý từ hệ thống 80 Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) mà Việt Nam đã ký kết thông qua việc áp dụng thang đo quốc tế chuẩn hóa.
- Thiếu hụt mô hình quy trình quản lý rủi ro chống xói mòn cơ sở thuế khép kín dành cho cơ quan thuế trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất kinh tế - pháp lý của xói mòn cơ sở thuế TNDN và các kênh hành vi chủ yếu của doanh nghiệp FDI là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống tiêu chí nào cho phép nhận diện chính xác sự hiện diện và mức độ của hành vi gây xói mòn cơ sở thuế trong quản lý thuế hiện đại?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ xói mòn cơ sở thuế TNDN từ khối FDI tại Việt Nam diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2016 - 2022 thông qua chuyển giá, lợi dụng hiệp định thuế và kinh tế số?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Những rào cản thể chế, cấu trúc bộ máy và kỹ thuật nghiệp vụ nào đang làm suy giảm hiệu lực của các biện pháp chống xói mòn cơ sở thuế tại Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Các doanh nghiệp FDI có quan hệ liên kết xuyên biên giới tận dụng triệt để chênh lệch thuế suất và kẽ hở hiệp định thuế để dịch chuyển lợi nhuận ra khỏi Việt Nam, khiến mức đóng góp thuế TNDN không tương xứng với doanh thu và tài sản.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Độ lỏng lẻo trong các điều khoản định nghĩa Cơ sở thường trú (PE) và thuế suất khấu trừ tại nguồn (WHT) trong các DTA ký kết làm tăng nguy cơ thất thu ngân sách từ hoạt động kinh tế số.
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp toàn diện từ năm 2016 đến năm 2022, phân tích dữ liệu vĩ mô của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Tổng cục Thống kê và bộ dữ liệu mã hóa 80 DTA của Việt Nam đối chiếu với 535 DTA toàn cầu. Không gian khảo sát trọng điểm tập trung vào các trung tâm kinh tế và khu công nghiệp lớn: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Vĩnh Phúc. Định hướng giải pháp được hoạch định cho giai đoạn 2024 - 2030, tầm nhìn 2035.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận phân hóa thành bốn dòng nghiên cứu chính:
TIẾN TRÌNH Y VĂN QUỐC TẾ VÀ TRONG NƯỚC
Thứ nhất, luồng nghiên cứu về thất thu thuế và hành vi BEPS tại các nước đang phát triển: Fuest và Riedel (2009, 2010) đánh giá khoảng cách thuế (tax gap) và chỉ ra rằng việc thiếu hụt dữ liệu vi mô là rào cản lớn nhất trong xác định quy mô dịch chuyển lợi nhuận sang thiên đường thuế. Clemens Fuest và cộng sự (2011) chứng minh bằng thực nghiệm: "Cơ cấu tài trợ của các công ty liên kết ở các nước đang phát triển nhạy cảm hơn với các ưu đãi thuế so với cơ cấu tài trợ của các chi nhánh ở các nước có thuế suất cao... tác động cận biên của việc thay đổi thuế suất đối với việc tài trợ thuế ở các nước đang phát triển cao gấp đôi so với các nước phát triển". Nghiên cứu của IMF (2015) trên dữ liệu bảng 173 quốc gia trong 33 năm tái khẳng định mức độ tổn thương đặc biệt lớn của các quốc gia thu nhập thấp trước hiện tượng xói mòn cơ sở thuế. Tại Việt Nam, Vũ Như Thăng (2016, 2017) và Lưu Đức Huy (2019) đã khái quát hóa 15 Hành động BEPS của OECD và đề xuất định hướng áp dụng vào hệ thống thuế nội địa.
Thứ hai, luồng nghiên cứu về chuyển giá (Transfer Pricing): Martin Feldstein, James R. Glenn Hubbard (1995), Bradford và Schott (2006) làm rõ động cơ giảm thiểu thuế TNDN thông qua đòn bẩy tài chính và nợ vay liên kết. Cristea và Daniel X. Nguyen (2013) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc các MNEs thao túng giá giao dịch nội bộ để giảm nghĩa vụ thuế tại các nước sở tại. Kenneth Klassen, Petro Lisowsky và Devan Mescall (2014) khảo sát 219 giám đốc thuế của các tập đoàn MNEs, xác nhận chiến lược định giá chuyển nhượng phụ thuộc chặt chẽ vào mức chênh lệch thuế suất danh nghĩa giữa các quốc gia. Tại Việt Nam, các công trình của Ngô Thế Chi (2012), Nguyễn Thị Phương Hoa (2014), Nguyễn Đại Thắng (2016) và Tô Hoàng (2020) đã phân tích sâu các thủ thuật chuyển giá trong khối FDI sản xuất và may mặc.
Thứ ba, luồng nghiên cứu về lạm dụng hiệp định thuế (Treaty Abuse & Treaty Shopping): Graeme S. Cooper (2014), Gaurav Shukla và cộng sự (2020) phân tích các cấu trúc giao dịch dàn xếp nhằm trục lợi các điều khoản miễn giảm thuế khấu trừ tại nguồn. Báo cáo Hành động số 6 của OECD (2015) thiết lập các chuẩn mực quốc tế chống cấp quyền lợi hiệp định trong những hoàn cảnh không phù hợp. Hearson (2016) và ActionAid (2016) tạo nên bước đột phá về phương pháp luận khi xây dựng thang đo 26 tiêu chí định lượng quyền đánh thuế tại nguồn trong 519 hiệp định thuế của các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, Vũ Chí Hùng (2021) và Lê Thị Thanh Huyền (2014) đã rà soát nguyên tắc đàm phán DTA nhưng chưa thực hiện mã hóa định lượng mở rộng trên toàn bộ các hiệp định cập nhật.
Thứ tư, luồng nghiên cứu về kinh tế số và cơ sở thường trú: Brauner và Baez (2015), Wei Peng (2016), World Bank (2018) chỉ ra sự bất cập của khái niệm "Cơ sở thường trú" (Permanent Establishment - PE) truyền thống vốn dựa trên hiện diện vật lý khi áp dụng vào nền kinh tế số, nơi giá trị được tạo ra từ dữ liệu người dùng và các thuật toán máy chủ đám mây. Phạm Nữ Mai Anh (2019) đã nghiên cứu quản lý thuế thương mại điện tử nhưng chủ yếu dừng lại ở góc độ thuế gián thu và đăng ký thuế.
Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại sự mâu thuẫn sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Cạnh tranh thuế (Tax Competition Paradigm): Cho rằng ưu đãi thuế và cơ chế DTA thông thoáng là công cụ sống còn để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, bù đắp cho những hạn chế về hạ tầng và thể chế tại các nước đang phát triển.
- Trường phái Bảo vệ cơ sở thuế (Tax Base Integrity Paradigm): Lập luận rằng cạnh tranh thuế dẫn đến cuộc đua xuống đáy ("race to the bottom"), tạo ra các khoản chi phí thuế thất thu do ưu đãi (tax expenditures) khổng lồ, làm biến dạng môi trường kinh doanh và làm kiệt quệ nguồn thu công.
Vị thế học thuật của luận án: Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa lý thuyết tài chính công và luật thuế quốc tế. Bằng việc mở rộng bộ dữ liệu ActionAid (2016) từ 64 lên 80 DTA của Việt Nam và đối chiếu với 535 DTA toàn cầu, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm chưa từng có về sự đánh đổi quyền đánh thuế tại nguồn của Việt Nam. Đồng thời, công trình so sánh thực tiễn triển khai BEPS tại Việt Nam với các trường hợp quốc tế điển hình như nghiên cứu của Shelepov (2017) về nhóm BRICS/Indonesia và World Bank (2018) về chính sách thuế số tại Malaysia, khẳng định lộ trình chuyển đổi từ quản lý thuế hành chính sang quản lý rủi ro thuế dựa trên dữ liệu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết tài chính công thông qua ba nội dung mang tính hệ thống:
-
Chuẩn hóa khái niệm xói mòn cơ sở thuế TNDN đối với khối FDI: Kế thừa và phát triển quan điểm của Akdogan (2005), Lê Xuân Trường (2017) và OECD (2013), luận án xác lập định nghĩa chuyên sâu: "Xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp là sự suy giảm cơ sở thuế do hành vi lợi dụng sự chênh lệch và khoảng trống trong chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế nhằm dịch chuyển cơ sở thuế từ quốc gia/vùng lãnh thổ nguồn sang những quốc gia/vùng lãnh thổ có mức thuế thấp hơn hoặc bằng không". Định nghĩa này phân tách rõ ràng giữa hành vi tránh thuế quốc tế mang tính sắp đặt với các hoạt động kinh doanh thực chất tận dụng ưu đãi nội địa.
-
Mở rộng lý thuyết thẩm quyền đánh thuế (Source vs. Residence Taxation): Luận án chứng minh rằng trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu và kinh tế số, nguyên tắc đánh thuế tại nơi cư trú của công ty mẹ (residence principle) đang tạo ra sự bất đối xứng nghiêm trọng, tước đoạt quyền đánh thuế chính đáng của quốc gia tiếp nhận đầu tư nơi phát sinh thị trường tiêu thụ và lao động sản xuất. Luận án củng cố cơ sở lý luận cho việc gia tăng quyền đánh thuế tại nguồn thông qua việc thiết lập các ngưỡng hiện diện kinh tế đáng kể (Significant Economic Presence).
-
Mô hình hóa các mệnh đề lý thuyết về động cơ hành vi:
- Mệnh đề 1 (P1): Mức độ xói mòn cơ sở thuế tỷ lệ thuận với độ chênh lệch thuế suất danh nghĩa giữa quốc gia tiếp nhận đầu tư và quốc gia cư trú của các bên liên kết.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự lỏng lẻo trong các quy tắc phân bổ chi phí nội bộ tập đoàn (lãi vay, phí bản quyền, chi phí quản lý) tạo động lực trực tiếp cho hành vi vốn mỏng và thổi phồng chi phí đầu vào.
- Mệnh đề 3 (P3): Hiệp định thuế có Chỉ số nguồn (Source Index) càng thấp thì nguy cơ bị lợi dụng cho mục đích Treaty Shopping càng cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết bổ trợ:
- Lý thuyết Giao dịch độc lập (Arm's Length Principle): Làm chuẩn mực so sánh giá thị trường đối với các giao dịch liên kết theo hướng dẫn của OECD.
- Lý thuyết Cơ sở thường trú số hóa (Digital PE Nexus): Giải quyết sự phân ly giữa giá trị kinh tế tạo ra và sự hiện diện vật lý trong nền kinh tế nền tảng.
- Lý thuyết Thể chế trong quản lý thuế: Tiếp cận quản lý thuế từ khía cạnh cấu trúc tổ chức, quy trình nghiệp vụ và mức độ tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được thiết kế đặc thù cho các nền kinh tế đang phát triển tiếp nhận đầu tư ròng (capital importing countries), có độ mở thương mại cao nhưng hệ thống quản trị thuế và cơ sở dữ liệu đối chứng còn đang trong quá trình chuyển đổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình được xây dựng trên lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và phương pháp luật học so sánh (Comparative Legal Analysis). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính phân tích chuẩn mực kết hợp với kỹ thuật mã hóa dữ liệu văn bản pháp lý định lượng.
QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua bốn bước nghiêm ngặt:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp chuẩn mực: Tập hợp số liệu chính thức từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo tổng kết ngành của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và cơ sở dữ liệu điều tra doanh nghiệp thường niên giai đoạn 2016 - 2022.
- Mã hóa và định lượng hóa hiệp định thuế: Áp dụng phương pháp mã hóa văn bản dựa trên thang đo Hearson (2016) và ActionAid (2016). Kế thừa dữ liệu 64 DTA của Việt Nam ký trước năm 2014, tác giả trực tiếp thực hiện phân tích văn bản và chấm điểm bổ sung cho 07 hiệp định ký trước 2014 chưa có trong cơ sở dữ liệu (Algeria, Triều Tiên, Venezuela, Mozambique, Kazakhstan, Palestine, Iran) và 09 hiệp định ký kết trong giai đoạn 2015 - 2022 (Bồ Đào Nha, Mỹ, Estonia, Malta, Panama, Latvia, Macao, Croatia, Campuchia), nâng tổng số DTA của Việt Nam được đánh giá lên 80 hiệp định trong tổng số 535 DTA toàn cầu.
- Phân tích trường hợp điển hình (Case Studies): Đánh giá chuyên sâu các mô hình xói mòn cơ sở thuế qua các vụ việc xử lý chuyển giá thực tế tại Cục Thuế Thành phố Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Lâm Đồng, Vĩnh Phúc.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa kết quả chấm điểm pháp lý DTA, số liệu thanh kiểm tra thuế và báo cáo kết quả kinh doanh vĩ mô của khối FDI để đảm bảo độ giá trị kiến tạo (construct validity) và độ tin cậy khoa học cao nhất.
Data và phân tích
| Chỉ tiêu thống kê |
Dữ liệu nghiên cứu trong luận án |
| Quy mô mẫu DTA toàn cầu |
535 Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (ActionAid 2016 mở rộng) |
| Quy mô mẫu DTA Việt Nam |
80 Hiệp định thuế song phương (ký kết tính đến năm 2022) |
| Số lượng tiêu chí chấm điểm DTA |
26 tiêu chí chi tiết (theo thang đo Hearson, 2016) |
| Phân rã chỉ số chuyên sâu |
9 chỉ số Cơ sở thường trú (PEI) & 8 chỉ số Thuế khấu trừ (WHT) |
| Khung thời gian dữ liệu thực trạng |
Giai đoạn 7 năm (2016 - 2022) |
| Địa bàn khảo sát thực tiễn |
Toàn quốc, trọng điểm: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Vĩnh Phúc |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Bằng chứng định lượng về sự suy giảm quyền đánh thuế tại nguồn qua hệ thống DTA: Kết quả chấm điểm 80 DTA của Việt Nam theo thang đo Hearson (2016) phản ánh: điểm số Chỉ số nguồn trung bình của Việt Nam nghiêng nhiều về Hiệp định thuế mẫu của OECD thay vì UN Model. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam đã nhượng bộ đáng kể quyền đánh thuế tại nguồn đối với lãi cổ tức, lãi tiền cho vay, phí bản quyền kỹ thuật và chuyển nhượng vốn, tạo tiền đề cho hiện tượng "mua bán hiệp định" (Treaty Shopping) của các MNEs qua các quốc gia trung gian có thuế suất danh nghĩa thấp.
-
Nhận diện cơ chế chuyển giá tinh vi qua đòn bẩy tài chính và tài sản vô hình: Phân tích thực trạng kinh doanh khối FDI giai đoạn 2016 - 2022 chứng minh hiện tượng chuyển giá không chỉ dừng lại ở việc nâng khống giá nguyên vật liệu, máy móc thiết bị nhập khẩu, mà đã dịch chuyển mạnh sang:
- Cơ cấu vốn mỏng (Thin Capitalization): Tài trợ dự án chủ yếu bằng nợ vay từ công ty mẹ ở nước ngoài với lãi suất cao để chuyển toàn bộ lợi nhuận trước thuế thành chi phí lãi vay được khấu trừ.
- Chuyển giao tài sản vô hình và phí hỗ trợ quản lý tập đoàn không có chứng từ chứng minh tính kinh tế xác thực.
-
Xung đột thể chế trong việc đánh thuế nền kinh tế số: Sự phát triển bùng nổ của các mô hình kinh doanh nền tảng số xuyên biên giới (dịch vụ quảng cáo trực tuyến, điện toán đám mây, thương mại điện tử xuyên biên giới) đã vô hiệu hóa tiêu chí hiện diện vật lý trong xác định Cơ sở thường trú. Các tập đoàn công nghệ toàn cầu thu lợi nhuận khổng lồ từ thị trường người dùng Việt Nam nhưng không thực hiện nghĩa vụ thuế TNDN tương xứng do thiếu quy định pháp lý ràng buộc về "sự hiện diện kinh tế đáng kể".
-
Đánh giá hiệu quả thanh tra chống chuyển giá: Giai đoạn 2016 - 2022, công tác thanh kiểm tra giá chuyển nhượng đã đạt được những kết quả ấn tượng: giảm lỗ hàng chục nghìn tỷ đồng, truy thu và phạt nộp NSNN hàng nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, công tác quản lý còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: thiếu hụt cơ sở dữ liệu độc lập về giá thị trường (comparables), quy trình Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) và Thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) triển khai còn chậm do năng lực cán bộ chuyên trách và cơ chế phối hợp quốc tế còn hạn chế.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học hoàn thiện lý thuyết phân định quyền đánh thuế quốc tế trong điều kiện kinh tế số và chuỗi giá trị toàn cầu hóa; xác lập hệ thống tiêu chí nhận diện rủi ro xói mòn cơ sở thuế đa tầng.
- Đóng góp phương pháp luận: Khẳng định tính ứng dụng vượt trội của phương pháp mã hóa văn bản pháp lý định lượng trong nghiên cứu tài chính công và luật thuế so sánh tại các nước đang phát triển.
- Khuyến nghị chính sách và thực thi:
- Hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch liên kết: Tiếp tục hoàn thiện các quy định khống chế trần chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN (tương tự tinh thần Nghị định 132/2020/NĐ-CP), sửa đổi Luật Thuế TNDN bổ sung quy tắc chống chuyển giá đặc thù.
- Tái đàm phán các DTA song phương: Rà soát, bổ sung các điều khoản Chống lạm dụng hiệp định (Principal Purpose Test - PPT) và cập nhật định nghĩa PE dịch vụ theo chuẩn mực Hành động 6 và Hành động 7 của BEPS.
- Chuẩn hóa Quy trình quản lý thuế chống xói mòn cơ sở thuế khép kín gồm 4 bước: (1) Định danh doanh nghiệp FDI có rủi ro; (2) Nhận diện và phân loại mức độ rủi ro cơ sở thuế; (3) Triển khai các nghiệp vụ quản lý chuyên sâu (thanh tra giá chuyển nhượng, giám sát DTA, thu thuế số); (4) Tổng hợp, đánh giá và phản hồi hoàn thiện chính sách.
- Thiết lập cơ chế cung cấp thông tin bắt buộc: Yêu cầu các MNEs nộp Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (Country-by-Country Report - CbCR) và ràng buộc trách nhiệm giải trình của các công ty tư vấn thuế chuyên nghiệp.
Limitations và Future Research
Công trình nghiên cứu thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:
- Tính bảo mật của dữ liệu vi mô: Do quy định bảo mật thông tin người nộp thuế của cơ quan quản lý, tác giả không thể tiếp cận bộ dữ liệu vi mô chi tiết về báo cáo tài chính nội bộ của từng tập đoàn MNEs cụ thể, phải dựa chủ yếu vào các số liệu tổng hợp vĩ mô và các vụ việc điển hình đã công khai.
- Tính chất tĩnh của phương pháp mã hóa DTA: Phương pháp chấm điểm hiệp định phản ánh câu chữ văn bản pháp lý tại thời điểm ký kết nhưng chưa phản ánh đầy đủ các thỏa thuận giải thích bổ sung hoặc phán quyết thực tế của tòa án trong giải quyết tranh chấp thuế.
- Bối cảnh biến động chính sách toàn cầu: Cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu 15% thuộc Trụ cột 2 (Pillar Two) của OECD mới bước vào giai đoạn thực thi trong giai đoạn hoàn thành luận án, do đó các tác động dài hạn của Trụ cột 2 đến cơ cấu ưu đãi thuế của Việt Nam cần thêm thời gian để kiểm chứng thực nghiệm.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng vi mô phân tích dữ liệu bảng (panel data) của các chi nhánh MNEs tại Việt Nam (sử dụng cơ sở dữ liệu ORBIS/AMADEUS) để đo lường độ nhạy cảm của chuyển dịch lợi nhuận theo từng ngành công nghiệp.
- Nghiên cứu tác động toàn diện của Trụ cột 2 (Global Anti-Base Erosion Rules - GloBE) đối với chiến lược thu hút FDI và tái cấu trúc chính sách ưu đãi tài khóa của Việt Nam.
- Thiết kế mô hình học máy (Machine Learning) và Trí tuệ nhân tạo (AI) ứng dụng trong phân tích dữ liệu lớn (Big Data) phục vụ tự động hóa nhận diện gian lận giá chuyển giao và giao dịch liên kết bất thường tại Cơ quan thuế.
- Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp thuế quốc tế thông qua thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và trọng tài quốc tế trong bối cảnh thực thi Hiệp định đa phương (MLI).
Tác động và ảnh hưởng
CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản lý công và Luật Kinh tế. Bộ dữ liệu mã hóa 80 DTA của Việt Nam mở ra nguồn tài nguyên phong phú cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về kinh tế quốc tế.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng giúp Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và Ủy ban Tài chính - Ngân sách của Quốc hội trong quá trình rà soát, sửa đổi Luật Thuế TNDN, Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và xây dựng Nghị quyết về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu.
- Tác động kinh tế - xã hội: Việc thực thi các khuyến nghị quản lý rủi ro giúp thu hẹp khoảng cách thất thu ngân sách, tạo nguồn lực tài chính bền vững cho đầu tư hạ tầng công cộng, đồng thời lập lại sự công bằng trong thực hiện nghĩa vụ thuế giữa khối doanh nghiệp tư nhân trong nước và khối doanh nghiệp FDI.
- Vị thế quốc tế: Nâng cao năng lực kỹ thuật của ngành thuế Việt Nam trong việc chủ động thực thi các cam kết thuộc Diễn đàn hợp tác chung thực hiện BEPS (Inclusive Framework on BEPS), nâng cao uy tín đàm phán thuế quốc tế của Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thẩm quyền đánh thuế tại nguồn (Source-based Taxation Theory) và Lý thuyết Phân bổ lợi nhuận tập đoàn đa quốc gia trong bối cảnh các chuỗi giá trị phi vật chất. Luận án đã hệ thống hóa và chứng minh bằng thực nghiệm rằng cơ sở thuế tại các nước tiếp nhận đầu tư đang bị xói mòn không chỉ bởi các hành vi phi pháp mà bởi chính sự mất cân đối trong cấu trúc điều khoản của các Hiệp định thuế song phương (DTA) vốn thiên lệch về quyền đánh thuế tại nơi cư trú (Residence principle).
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (thường dừng lại ở mức mô tả định tính hoặc chỉ phân tích một sắc thuế riêng lẻ), luận án đã kết hợp phương pháp luật so sánh với kỹ thuật mã hóa văn bản pháp lý định lượng (Legal Text Coding) trên bộ dữ liệu toàn diện 80 DTA của Việt Nam theo thang đo 26 tiêu chí của Hearson (2016). Đồng thời, luận án thực hiện phân tích đối chuẩn với tập dữ liệu 535 DTA toàn cầu, tạo ra một bằng chứng thực nghiệm có tính khoa học và độ tin cậy vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ và có giá trị thực tiễn cao nhất là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là Chỉ số nguồn (Source Index) của các DTA mà Việt Nam ký kết với các quốc gia phát triển thuộc OECD thấp hơn đáng kể so với các hiệp định ký với các nước đang phát triển, bất chấp thực tế các quốc gia OECD là những đối tác cung cấp nguồn vốn FDI và công nghệ lớn nhất. Sự nhượng bộ quyền đánh thuế tại nguồn này đã vô tình tạo ra các kẽ hở lớn cho các tập đoàn MNEs thiết lập các cấu trúc đầu tư lòng vòng qua các thiên đường thuế để né tránh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thang đo 26 tiêu chí chấm điểm DTA (Phụ lục 1), bảng mã hóa chi tiết 9 chỉ số Cơ sở thường trú (Phụ lục 12 - 15), 8 chỉ số Thuế khấu trừ tại nguồn (Phụ lục 18 - 20) và Khái quát quy trình 4 bước quản lý thuế chống xói mòn cơ sở thuế (Sơ đồ tại Chương 4). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng giao thức này để tái lập hoặc mở rộng nghiên cứu sang các hiệp định thuế mới ký kết trong tương lai.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu tập trung vào 4 trọng tâm:
- Đánh giá tác động chuyển đổi cấu trúc tài khóa sau khi Việt Nam thực thi Trụ cột 2 (Thuế tối thiểu toàn cầu 15%).
- Phát triển mô hình kinh tế lượng vi mô đo lường chuyển giá sử dụng dữ liệu lớn từ Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR).
- Ứng dụng công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu hóa đơn điện tử và kiểm soát giá chuyển nhượng tự động.
- Cơ chế tương thích giữa các biện pháp chống BEPS đơn phương của Việt Nam với các cam kết trong các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thùy Trang là công trình khoa học công phu, giải quyết trọn vẹn bài toán lý luận và thực tiễn cấp bách về chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Sáu giá trị cốt lõi đọng lại của công trình:
Công trình không chỉ góp phần bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững và giữ vững chủ quyền tài khóa quốc gia, mà còn tạo nền tảng thiết lập môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, lành mạnh và công bằng cho mọi thành phần kinh tế trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.