Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dược phẩm Việt Nam ghi nhận quy mô khoảng 7 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt từ 8% đến 10%, tạo ra môi trường cạnh tranh quyết liệt giữa các doanh nghiệp nội địa và tập đoàn đa quốc gia. Trong giai đoạn 2019 - 2022, chuỗi cung ứng toàn cầu chịu tác động nặng nề bởi dịch bệnh và sự biến động của giá nguyên liệu nhập khẩu, đặt hoạt động tiêu thụ sản phẩm của các doanh nghiệp dược trước những thử thách chưa từng có. Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội là đơn vị sản xuất và kinh doanh dược phẩm uy tín, phải đối mặt với áp lực gia tăng chi phí sản xuất và cạnh tranh thị phần gay gắt từ các thương hiệu trong và ngoài nước.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là phân tích toàn diện thực trạng tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội giai đoạn 2019 - 2022, nhận diện các điểm nghẽn trong hệ thống kênh phân phối, chính sách giá và công tác xúc tiến bán hàng. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiêu thụ dược phẩm, đánh giá đúng những thành tựu cùng hạn chế trong 4 năm khảo sát, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm tối ưu hóa hoạt động tiêu thụ trong giai đoạn 2024 - 2026.

Phạm vi nghiên cứu tập trung tại thị trường thành phố Hà Nội và các tỉnh lân cận, đặt công ty trong mối quan hệ đa chiều với các cơ sở y tế, đại lý và nhà thuốc. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp quản trị giúp doanh nghiệp hướng đến mục tiêu nâng tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm lên khoảng 12% đến 15%, đồng thời tiết giảm từ 5% đến 8% chi phí vận hành kênh tiêu thụ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết quản trị marketing hiện đại kết hợp với mô hình chuỗi giá trị và phân phối sản phẩm theo chuẩn Thực hành phân phối tốt thuốc (Good Distribution Practice - GDP) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành. Quá trình tiêu thụ dược phẩm được phân tích dựa trên mô hình phối thức Marketing 4P tích hợp, bao gồm chiến lược sản phẩm (Product), chính sách giá (Price), mạng lưới phân phối (Place) và hoạt động xúc tiến bán hàng (Promotion). Bên cạnh đó, lý thuyết về hành vi mua của khách hàng trong lĩnh vực y tế được sử dụng để phân tích hai nhóm đối tượng riêng biệt: khách hàng tổ chức (kênh bệnh viện - ETC) và khách hàng cá nhân (kênh nhà thuốc - OTC).

Khung khái niệm chính bao gồm bốn nội dung cốt lõi:

  1. Sản phẩm: Đối tượng vật chất hoặc trừu tượng được sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường, phân thành sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình.
  2. Dược phẩm: Các sản phẩm dùng cho con người nhằm phòng bệnh, chữa bệnh, chẩn đoán hoặc điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể theo quy định của Luật Dược năm 2016 và Quyết định số 3121/QĐ-BYT.
  3. Doanh nghiệp dược phẩm: Tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân hoạt động trong sản xuất, kinh doanh thuốc và nguyên liệu làm thuốc theo Luật Doanh nghiệp năm 2020.
  4. Tiêu thụ sản phẩm: Toàn bộ chu trình từ nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch lưu chuyển hàng hóa, thiết lập kênh phân phối đến xúc tiến bán hàng nhằm tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh và báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội trong giai đoạn 4 năm từ 2019 đến 2022. Ngoài ra, dữ liệu sơ cấp được tổng hợp từ khảo sát định lượng với cỡ mẫu 120 đại lý, nhà thuốc và khách hàng lớn tại khu vực Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo khu vực địa lý được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho cả hệ thống phân phối nội thành và ngoại thành.

Phương pháp thống kê mô tả và thống kê so sánh được lựa chọn nhằm lượng hóa sự biến động của các chỉ tiêu doanh thu, sản lượng, lợi nhuận gộp và tốc độ tăng trưởng qua các năm. Việc kết hợp phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) giúp định vị năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường biến đổi nhanh. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2023, đảm bảo tính cập nhật và giá trị khoa học cho các kết luận rút ra.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019 - 2022 tại Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội chỉ ra bốn phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, doanh thu thuần và lợi nhuận của doanh nghiệp duy trì được đà tăng trưởng dương trong bối cảnh dịch bệnh nhờ việc thực hiện hiệu quả các hợp đồng cung ứng vật tư y tế. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại vào năm 2022, đạt khoảng 8,5% so với mức tăng trưởng 14,2% của giai đoạn 2020 do tác động của áp lực lạm phát và chuỗi cung ứng.

Thứ hai, cơ cấu kênh phân phối bộc lộ sự mất cân đối rõ rệt. Doanh thu từ kênh bán buôn và đấu thầu cơ sở y tế (kênh ETC) chiếm tỷ trọng vượt trội khoảng 68%, trong khi kênh bán lẻ trực tiếp qua hệ thống nhà thuốc (kênh OTC) và bán hàng trực tuyến mới chỉ đóng góp khoảng 18% đến 22% tổng doanh số tiêu thụ.

Thứ ba, chi phí nguyên liệu đầu vào nhập khẩu trong năm 2021 và 2022 tăng trung bình từ 18% đến 25%, làm cho giá vốn hàng bán tăng cao, từ đó làm biên lợi nhuận gộp của một số nhóm thuốc thiết yếu giảm từ 2% đến 4%.

Thứ tư, công tác nghiên cứu thị trường và xúc tiến bán hàng còn mang tính thời điểm. Độ phủ đại lý tại các thị trường cấp tỉnh lân cận Hà Nội chỉ đạt mức ước tính 40% đến 45% so với dung lượng thị trường thực tế.

Thảo luận kết quả

Thực trạng tiêu thụ tại CPC1 Hà Nội cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các kênh bán hàng truyền thống và chính sách đấu thầu. Khi so sánh với các đơn vị cùng ngành, Công ty Cổ phần Dược phẩm Traphaco đã ghi nhận doanh thu thuần quý 3/2021 đạt gần 2.200 tỷ đồng (tăng trưởng 33%) và lợi nhuận sau thuế đạt gần 267 tỷ đồng (tăng 54,7%) nhờ xây dựng mạng lưới hơn 40.000 điểm bán lẻ trên toàn quốc. Tương tự, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco đã nâng doanh số quý 1/2023 tăng 15% và mở rộng thêm 50 đại lý mới, đạt tổng số 350 đại lý lớn nhờ đẩy mạnh kênh trực tuyến và xúc tiến thương mại.

Sự tương phản này bắt nguồn từ việc CPC1 Hà Nội chưa tối ưu hóa việc phân tích hành vi người tiêu dùng và chưa chủ động đầu tư cho các nền tảng thương mại điện tử dược phẩm B2B. Các dữ liệu này được trực quan hóa thông qua Biểu đồ biến động doanh thu - lợi nhuận giai đoạn 2019 - 2022 và Bảng cơ cấu doanh thu theo nhóm sản phẩm, giúp nhận diện rõ nét sự cần thiết phải tái cấu trúc kênh tiêu thụ và ứng dụng công nghệ trong quản trị phân phối.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội:

  1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường và ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu: Phòng Nghiên cứu và Phát triển thị trường chủ trì triển khai hệ thống quản trị dữ liệu khách hàng (CRM), phân tích nhu cầu tiêu thụ và thói quen kê đơn của từng tuyến y tế. Mục tiêu nâng cao độ chính xác trong công tác dự báo nhu cầu thị trường lên mức 90%, hoàn thành triển khai trong nửa đầu năm 2024.

  2. Mở rộng và đa dạng hóa mạng lưới kênh phân phối theo chuẩn GDP: Phòng Kinh doanh đẩy mạnh phát triển hệ sinh thái phân phối đa kênh, tập trung gia tăng điểm bán lẻ OTC tại các đô thị vệ tinh thêm 25% đến 30% và đưa tỷ trọng doanh số kênh bán hàng trực tuyến đạt mức 15% tổng doanh thu vào cuối năm 2025.

  3. Tối ưu hóa chính sách giá và đổi mới hoạt động xúc tiến bán hàng: Phòng Marketing thiết lập chính sách chiết khấu bậc thang linh hoạt từ 3% đến 7% theo quy mô đơn hàng, kết hợp tổ chức định kỳ 10 đến 12 hội thảo chuyên môn mỗi năm nhằm giới thiệu các dòng sản phẩm đặc trị tới đội ngũ y bác sĩ, đặt mục tiêu tăng tỷ lệ đơn hàng lặp lại lên trên 75% trong giai đoạn 2024 - 2026.

  4. Nâng cao năng lực đội ngũ trình dược viên và tối ưu chuỗi cung ứng: Ban Giám đốc chỉ đạo Phòng Quản trị Nhân sự tổ chức đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho 100% nhân sự bán hàng, đồng thời chủ động liên kết với các nhà cung cấp nguyên liệu trong nước nhằm giảm 5% chi phí đầu vào giai đoạn 2024 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp dược phẩm: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về phương thức vận hành hệ thống tiêu thụ theo chuẩn GDP, giúp các cấp quản lý xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt và tối ưu hóa chi phí lưu thông hàng hóa.
  • Chuyên viên Marketing và Trình dược viên: Tiếp cận các phân tích thực tế về hành vi khách hàng, kỹ thuật định giá sản phẩm và cách thức thiết kế chương trình xúc tiến bán hàng hiệu quả trong ngành y tế.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Dược học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích ma trận SWOT trong đánh giá hoạt động thương mại dược phẩm.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành nghề: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những khó khăn của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thuốc, hỗ trợ quá trình hoàn thiện các chính sách quản lý thị trường và đấu thầu thuốc quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động tiêu thụ dược phẩm có những đặc thù khác biệt nào so với hàng hóa thông thường? Dược phẩm là loại hàng hóa đặc biệt liên quan trực tiếp đến tính mạng con người, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn, độ tinh khiết và giấy phép lưu hành theo Luật Dược năm 2016. Doanh nghiệp phải duy trì hệ thống phân phối đạt chuẩn GDP và chịu sự kiểm soát chặt chẽ về quảng cáo, kê đơn từ Bộ Y tế.

Áp lực biến động giá nguyên liệu ảnh hưởng như thế nào đến biên lợi nhuận của CPC1 Hà Nội? Trong giai đoạn 2021 - 2022, giá nguyên liệu dược phẩm nhập khẩu tăng từ 18% đến 25% do khan hiếm nguồn cung. Điều này đẩy giá vốn hàng bán lên cao, khiến biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp bị thu hẹp khoảng 2% đến 4% đối với các dòng thuốc thiết yếu.

Tại sao CPC1 Hà Nội cần dịch chuyển cơ cấu sang kênh bán lẻ OTC và bán hàng trực tuyến? Kênh bán buôn và bệnh viện (ETC) hiện chiếm gần 68% doanh thu, tiềm ẩn rủi ro khi có biến động về chính sách đấu thầu thuốc. Việc mở rộng sang kênh OTC giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp hơn 40.000 điểm bán lẻ tiềm năng, nâng cao vòng quay vốn và cải thiện biên lợi nhuận thêm 3% đến 5%.

Kinh nghiệm phát triển thị trường từ Traphaco và Domesco đem lại bài học gì cho doanh nghiệp? Traphaco thành công nhờ xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp đạt doanh thu gần 2.200 tỷ đồng, còn Domesco tăng trưởng 15% nhờ đẩy mạnh thương mại điện tử. Bài học then chốt là phải kết hợp giữa nghiên cứu nhu cầu thực tế với việc đa dạng hóa kênh bán hàng và đầu tư xây dựng thương hiệu bài bản.

Giải pháp nào giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí tiêu thụ mà vẫn mở rộng được thị phần? Doanh nghiệp cần ứng dụng phần mềm CRM để tự động hóa quy trình quản lý 100% đại lý, giảm chi phí trung gian, đồng thời áp dụng chính sách chiết khấu bậc thang từ 3% đến 7% nhằm kích thích các đơn hàng có giá trị lớn.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện lý luận về tiêu thụ sản phẩm trong ngành dược, gắn kết với các quy định pháp luật hiện hành và tiêu chuẩn phân phối quốc tế GDP.
  • Đánh giá khách quan thực trạng sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019 - 2022 của CPC1 Hà Nội, chỉ ra sự ổn định doanh thu nhưng còn hạn chế về tỷ trọng kênh bán lẻ.
  • Lượng hóa tác động của biến động chi phí nguyên liệu đầu vào và áp lực cạnh tranh thị trường thông qua hệ thống bảng biểu và chỉ tiêu tài chính rõ ràng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ có tính thực tiễn cao, hướng đến mục tiêu tăng trưởng doanh thu từ 12% đến 15% hàng năm cho giai đoạn 2024 - 2026.
  • Khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng chuyển đổi số và tái cấu trúc mạng lưới phân phối nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp dược phẩm Việt Nam.