Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam đã ghi nhận sự chuyển biến mạnh mẽ kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Với quy mô dân số trên 97 triệu người và mức chi tiêu hộ gia đình được World Bank dự báo tăng bình quân 10,5%/năm, thương mại bán lẻ nội địa duy trì tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) đạt trên 10% theo thống kê của Vietnam Report. Bên cạnh đó, cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, tỷ lệ người dùng thiết bị thông minh và độ phủ Internet cao đã tạo tiền đề cho sự phát triển của các mô hình bán lẻ hiện đại và bán hàng đa kênh.

Tuy nhiên, bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát đã gây ra sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo sức ép lớn lên hệ thống phân phối nội địa. Nhiều doanh nghiệp bán lẻ gặp lúng túng trong khâu thu mua, quản lý hàng tồn kho, tổ chức vận tải và đứng trước bài toán nan giải giữa việc tự thực hiện hay thuê ngoài dịch vụ logistics. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, đề tài "Hoạt động logistics của doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam. Thực trạng và giải pháp" được tác giả Nguyễn Trung Kiên thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động logistics và quản trị logistics trong doanh nghiệp bán lẻ.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động logistics của các doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ tại Việt Nam giai đoạn 2017–2021, nhận diện các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp từ phía cơ quan quản lý Nhà nước và doanh nghiệp nhằm hoàn thiện hoạt động logistics bán lẻ đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động logistics cơ bản và quy trình quản trị logistics của các doanh nghiệp bán lẻ trên thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thị trường bán lẻ tại Việt Nam, bao gồm kênh bán lẻ truyền thống, bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử.
    • Thời gian: Dữ liệu thực trạng phản ánh giai đoạn 2017–2021; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2022–2025 và tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả đã tổng hợp các khái niệm học thuật và căn cứ pháp lý tiêu biểu để xây dựng khung phân tích:

  • Khái niệm Logistics: Tiếp cận theo định nghĩa của Hội đồng Quản lý dịch vụ logistics quốc tế (CLM), Viện Quản lý Logistics (cuốn An Integrated Approach to Logistics Management), tài liệu Liên Hợp Quốc (2002), Mashou (Logistics and Supply Chain Management) và nguyên lý 5 Right (đúng sản phẩm, đúng số lượng/chất lượng, đúng điều kiện, đúng thời điểm và đúng chi phí).
  • Phân loại dịch vụ Logistics: Dựa trên phân loại pháp lý tại Nghị định số 140/2007/NĐ-CP (bao gồm dịch vụ logistics chủ yếu, dịch vụ logistics liên quan đến vận tải và các dịch vụ logistics liên quan khác).
  • Khái niệm Doanh nghiệp và Bán lẻ: Trích dẫn Khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 kết hợp khái niệm bán lẻ trung gian.
  • Lý thuyết Logistics bán lẻ: Kế thừa các công trình của Fernie & Sparks (1998, 1999) về 5 nhiệm vụ quản lý logistics bán lẻ (Cơ sở vật chất, Dự trữ tồn kho, Sắp xếp và bao gói, Vận chuyển, Thông tin liên lạc); mô hình logistics bán lẻ của Kotzab & Bjerre (2005), Kotzab (2012); khái niệm từ David Gilbert (1999) và Sithole (2015).
  • Mô hình chi phí Logistics: Tham chiếu mô hình cấu trúc chi phí của Lambert (1998), nghiên cứu của Nguyễn Thị Yến (2015) và bảng xác định 9 nhóm chi phí logistics của David B. Grant (2012).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Sử dụng các số liệu thống kê đã công bố từ Báo cáo Logistics Việt Nam (các năm 2017, 2018, 2019, 2020) của Bộ Công Thương, Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2021 (VECOM), Báo cáo TMĐT Đông Nam Á (Google, Temasek, Bain & Company 2020), số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), World Bank, Tổng cục Thống kê, Vietnam Report, Công ty Chứng khoán Agriseco, KB Việt Nam và iPrice.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Đánh giá sự biến động về tỷ lệ thuê ngoài, mức độ quan trọng của các tiêu chí lựa chọn đối tác 3PL, cơ cấu vận tải và thời gian thực hiện đơn hàng.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích mô hình tổ chức chuỗi cung ứng và logistics thực tế tại hệ thống bán lẻ Vinmart & Vinmart+ (thuộc Tập đoàn Vingroup, sau chuyển giao sang Tập đoàn Masan và đổi tên thành Winmart/Winmart+).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hoạt động Logistics của doanh nghiệp bán lẻ

Chương này tập trung làm rõ bản chất, cấu trúc và các tiêu chí đo lường hoạt động logistics trong lĩnh vực phân phối bán lẻ:

  • Cấu trúc hoạt động logistics cơ bản: Hoạt động logistics bán lẻ bao gồm 4 khâu trọng yếu: Mua hàng (Purchasing/Procurement), Dự trữ & lưu kho (quản lý vị trí kho bãi, cân đối mức tồn kho), Vận chuyển (chiếm trên 1/3 tổng chi phí logistics) và Logistics tại cửa hàng (in-store logistics phục vụ sắp xếp kệ, đóng gói, bảo quản).
  • Cơ cấu chi phí: Chi phí logistics trong doanh nghiệp bán lẻ chiếm tỷ trọng từ 10% đến 20% trong giá thành sản phẩm, trong đó chi phí vận chuyển chiếm tỷ lệ cao nhất (60% - 80% tổng chi phí logistics).
STT Hoạt động logistics Chi phí tương ứng
1 Mua hàng Chi phí thu mua đầu vào
2 Dự trữ, kho hàng Chi phí quản lý hàng tồn kho
3 Vận chuyển Chi phí vận tải
4 Logistics tại cửa hàng Chi phí đặt hàng, đóng gói, gửi hàng, lưu kho
  • Tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng: Đo lường thông qua 4 yếu tố cốt lõi: Thời gian đáp ứng, Độ tin cậy thương hiệu, Chi phí hợp lý và Tính linh hoạt trước sự thay đổi của nhu cầu thị trường.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tách thành nhóm khách quan (sự chuyển dịch từ kênh truyền thống sang 25% thị phần bán lẻ hiện đại năm 2019 và dự báo đạt 40% năm 2020; sự bùng nổ thương mại điện tử) và nhóm chủ quan (nhận thức quản trị, năng lực tài chính, trình độ nhân lực, cơ sở hạ tầng kho bãi và việc ứng dụng công nghệ như Chatbot AI, Big Data, thực tế ảo tăng cường AR).

Chương 2: Thực trạng của hoạt động Logistics trong các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong thời gian qua

Chương 2 cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về hoạt động logistics của doanh nghiệp Việt Nam nói chung và doanh nghiệp bán lẻ nói riêng:

1. Xu hướng thuê ngoài và tự thực hiện logistics

Hoạt động logistics Năm 2017 (%) Năm 2019 (%) Năm 2020 (%)
Vận tải nội địa 39,0 37,4 53,2
Vận tải quốc tế 36,0 61,4 54,2
Quản lý kho và tồn kho 12,0 23,6 -
Kho bãi 16,0 - 17,1
Thu mua nguyên vật liệu - - 14,8
Khai báo hải quan - 27,1 34,1
Giao nhận hàng hóa 23,0 14,4 38,0
Quản lý hệ thống CNTT logistics 14,0 22,5 -
  • Nguyên nhân tự thực hiện: 54,8% doanh nghiệp lo ngại quy trình nghiệp vụ bị gián đoạn; 41,9% cho rằng chi phí thuê ngoài cao; 32,3% e ngại rủi ro rò rỉ thông tin nội bộ.
  • Nguyên nhân thuê ngoài: 54,1% do doanh nghiệp không có năng lực tự thực hiện; 54,1% nhận thấy tính chuyên nghiệp cao hơn từ nhà cung cấp dịch vụ (3PL); 35,1% muốn tiếp cận dịch vụ đa dạng; 21,6% nhằm tối ưu chi phí.
  • Tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng dịch vụ: Chất lượng dịch vụ được ưu tiên hàng đầu (86,1% doanh nghiệp lựa chọn; đạt 4,61/5 điểm mức độ quan trọng), tiếp đến là giá cả và tính linh hoạt (80,6%; điểm quan trọng đạt 4,83/5), thời gian cung ứng (63,9%) và chính sách hỗ trợ (47,2%).

2. Hoạt động tác nghiệp logistics trong chuỗi cung ứng

  • Mua hàng: Tỷ trọng nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào ở mức cao (81% - 100%) chiếm 30,3% số doanh nghiệp được khảo sát, cao hơn mức 22,6% của nguồn cung nội địa.
  • Thời gian đáp ứng đơn hàng: Đơn hàng nội địa chủ yếu hoàn thành trong 4–10 ngày (33%) và dưới 3 ngày (gần 25%). Ngược lại, đơn hàng quốc tế mất từ 10–30 ngày (gần 30%), 1–2 tháng (26%) và trên 60 ngày (4,3%).
  • Dự trữ và tồn kho: Tồn kho thành phẩm tập trung ở thời gian ngắn (3–10 ngày), trong khi nguyên liệu thô duy trì thời gian lưu trữ dài (> 60 ngày).
  • Phương thức vận tải: Vận tải đường bộ chiếm ưu thế tuyệt đối với 62,7% doanh nghiệp sử dụng rất thường xuyên, theo sau là đường thủy (57,9%). Đường sắt (2,4%), hàng không (3,4%) và vận tải đa phương thức (2,1%) có tỷ lệ sử dụng rất thấp.
  • Ứng dụng công nghệ thông tin: Tỷ lệ sử dụng email đạt 79,3%, điện thoại/fax đạt 93,2%, trong khi sàn giao dịch điện tử chỉ chiếm 6,5%. Tỷ lệ áp dụng phần mềm chuyên dụng gồm: Quản lý kho hàng (gần 70%), Quản lý vận tải TMS (50,7%), SRM (39,4%), ERP (35,3%), CRM (27,3%) và Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng toàn diện (13,6%).

3. Tác động của Covid-19 và nghiên cứu điển hình Vinmart & Vinmart+

  • Tác động từ dịch bệnh: Nhu cầu hàng hóa trực tuyến tăng 25%, số lượng xe ôm công nghệ tăng 1,4–1,6 lần trong giai đoạn tháng 4–5/2020. Thúc đẩy các giải pháp số hóa logistics như lệnh giao hàng điện tử e-DO tại Tân Cảng Sài Gòn/Hải Phòng của Maersk, ứng dụng Blockchain gửi hàng lẻ của VLA, hình thành tuyến đường sắt lạnh xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc/Châu Âu và chuyển đổi xuất khẩu vải thiều sang đường biển (giảm chi phí tải trọng còn 1/3 so với đường hàng không).
  • Nghiên cứu điển hình hệ thống Vinmart & Vinmart+ (nay là Winmart/Winmart+): Mạng lưới đạt hơn 132 siêu thị và gần 3.000 cửa hàng tiện ích nhờ:
    1. Chiến lược mở rộng mạng lưới phân phối phủ sâu vào các khu dân cư.
    2. Kế hoạch đo lường và bổ sung hàng hóa linh hoạt.
    3. Xây dựng các trung tâm phân phối kho hàng trung tâm tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
    4. Quản trị chuỗi cung ứng khép kín, kiểm soát xuất xứ hàng hóa.
    5. Ứng dụng CNTT trong quản lý đơn hàng và kiểm soát kho bãi.
    6. Hợp tác chiến lược với tập đoàn logistics Sagawa Holdings (Nhật Bản) nhằm hoàn thiện hệ thống xe tải kết hợp kho lạnh và quy trình giao nhận tiêu chuẩn quốc tế.

Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện hoạt động Logistics của các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam

Chương 3 trình bày các dự báo phát triển và hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030:

  • Triển vọng tăng trưởng: Tỷ suất sinh lời cổ phiếu ngành bán lẻ đạt mức 27,7% sau kiểm soát dịch bệnh; doanh thu bán lẻ tháng 11/2021 đạt 315.000 tỷ đồng (tăng 15,2% so với tháng 10/2021). Đến năm 2025, khu vực thương mại dự kiến đóng góp 13,5% GDP, tổng mức bán lẻ tăng 9% - 9,5%/năm, kênh bán lẻ hiện đại chiếm 35% - 40% thị phần.
  • Căn cứ chính sách Nhà nước:
    • Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIII: Xác định logistics là ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao, ưu tiên phát triển đồng bộ hạ tầng kết nối và chuyển đổi số.
    • Quyết định số 221/QĐ-TTg ngày 22/02/2021: Đặt mục tiêu đến năm 2025, ngành logistics đóng góp 5% - 6% GDP, tăng trưởng 15% - 20%, tỷ lệ thuê ngoài đạt 50% - 60%, chi phí logistics giảm xuống 16% - 20% GDP và xếp hạng LPI đạt từ thứ 50 trở lên trên thế giới.
    • Quyết định số 531/QĐ-TTg ngày 01/04/2021: Phê duyệt Chiến lược tổng thể phát triển khu vực dịch vụ thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050, nhấn mạnh phát triển mạng lưới trung tâm phân phối nhiều cấp, kết nối cảng cạn, áp dụng EDI và e-logistics.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện:
    • Giải pháp từ phía Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp luật điều chỉnh logistics bán lẻ và vận tải bộ; quy hoạch hệ thống trung tâm logistics vùng; đổi mới chương trình đào tạo nguồn nhân lực chuyên ngành logistics tại các trường đại học, gắn kết mô hình đổi mới sáng tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp.
    • Giải pháp từ phía Doanh nghiệp: Định hình lại chiến lược logistics phù hợp với quy mô; gia tăng tỷ lệ thuê ngoài đối với các khâu chuyên môn hóa (vận tải chặng cuối, kho bãi) để tối ưu chi phí; đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản trị tích hợp (ERP, WMS, TMS); chuẩn hóa mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel) và hoàn tất đơn hàng e-logistics.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm rõ được các đặc thù của logistics trong bán lẻ khác biệt với logistics sản xuất công nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng và in-store logistics.
  • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác: Tổng hợp các chỉ số thực tế về mức độ thuê ngoài dịch vụ (vận tải nội địa đạt 53,2%, quốc tế đạt 54,2% năm 2020), tỷ trọng các phương thức vận chuyển (đường bộ 62,7%), cũng như mức độ thâm nhập của các phần mềm CNTT trong quản trị chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
  • Làm rõ mô hình thực tiễn: Khắc họa kinh nghiệm tổ chức logistics của chuỗi bán lẻ quy mô lớn Vinmart/Winmart+, từ khâu quy hoạch kho trung tâm đến hợp tác quốc tế với Sagawa.
  • Đề xuất giải pháp có căn cứ pháp lý: Các định hướng đề xuất bám sát mục tiêu của Quyết định 221/QĐ-TTg và Quyết định 531/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, tạo tính khả thi cho việc ứng dụng vào thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành giai đoạn 2017–2020; thiếu các phân tích định lượng trực tiếp từ bảng hỏi khảo sát diện rộng do tác giả tự tiến hành; nghiên cứu điển hình chỉ tập trung vào một doanh nghiệp bán lẻ lớn (Vinmart) mà chưa có số liệu chi tiết đối sánh với các doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ (SMEs).
  • Hướng mở rộng: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số và mô hình e-logistics/Dropshipping đối với hiệu quả tài chính của các chuỗi bán lẻ vừa và nhỏ tại Việt Nam trong giai đoạn hậu Covid-19.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Cung cấp nguồn tài liệu hệ thống về cấu trúc chi phí logistics bán lẻ, các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng (Kotzab, Fernie & Sparks, Lambert, David B. Grant) và hệ thống dữ liệu thứ cấp phục vụ các khóa luận, đề án chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh.
  • Đối với doanh nghiệp bán lẻ: Là tài liệu tham khảo trong việc cân nhắc giữa mô hình tự vận hành kho vận hay thuê ngoài 3PL, lựa chọn các tiêu chí đánh giá đối tác logistics và lộ trình ứng dụng công nghệ thông tin trong vận hành chuỗi cửa hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí logistics chiếm bao nhiêu phần trăm trong giá thành của doanh nghiệp bán lẻ?

Theo nghiên cứu được tổng hợp trong đề án, chi phí logistics chiếm khoảng 10% đến 20% trong tổng giá thành sản phẩm của doanh nghiệp bán lẻ. Trong đó, chi phí vận chuyển là khoản mục lớn nhất, chiếm từ 60% đến 80% tổng chi phí logistics.

2. Tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam thuê ngoài dịch vụ vận tải nội địa và quốc tế năm 2020 là bao nhiêu?

Theo Bảng 2.1 của đề án (tổng hợp từ Báo cáo Logistics Việt Nam), tỷ lệ doanh nghiệp thuê ngoài với mức độ trên 50% trong năm 2020 đối với vận tải nội địa là 53,2% (tăng từ 39% năm 2017) và đối với vận tải quốc tế là 54,2% (tăng từ 36% năm 2017).

3. Những nguyên nhân chính khiến doanh nghiệp bán lẻ vẫn tự làm logistics thay vì thuê ngoài là gì?

Khảo sát chỉ ra 3 lý do chính: 54,8% doanh nghiệp lo ngại quy trình nghiệp vụ bị gián đoạn; 41,9% cho rằng chi phí thuê ngoài còn quá cao; và 32,3% doanh nghiệp e ngại vấn đề bảo mật và rò rỉ thông tin kinh doanh.

4. Hệ thống Vinmart & Vinmart+ đã áp dụng giải pháp logistics nổi bật nào để tối ưu chuỗi cung ứng?

Hệ thống này đã xây dựng mạng lưới kho hàng trung tâm tại 3 thành phố lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) để gom hàng từ nhà sản xuất, ứng dụng phần mềm CNTT đồng bộ dữ liệu tồn kho và ký kết hợp tác chiến lược với tập đoàn vận tải Sagawa Holdings (Nhật Bản) nhằm nâng cao năng lực giao nhận và vận tải đa nhiệt độ (kết hợp hàng khô và lạnh).

5. Quyết định số 221/QĐ-TTg đặt ra mục tiêu gì cho ngành logistics Việt Nam đến năm 2025?

Quyết định đặt mục tiêu: Tỷ trọng đóng góp của logistics vào GDP đạt 5% - 6%; tốc độ tăng trưởng đạt 15% - 20%; tỷ lệ thuê ngoài dịch vụ logistics đạt 50% - 60%; chi phí logistics giảm xuống tương đương 16% - 20% GDP; và xếp hạng chỉ số năng lực quốc gia về logistics (LPI) đạt từ vị trí thứ 50 trở lên trên thế giới.


Kết luận

Đề án chuyên ngành của tác giả Nguyễn Trung Kiên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về logistics bán lẻ và phác họa bức tranh thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2017–2021. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù xu hướng thuê ngoài và số hóa đang gia tăng, các rào cản về chi phí, hạ tầng và năng lực quản trị vẫn là thách thức lớn đối với đa số doanh nghiệp bán lẻ nội địa. Hệ thống giải pháp đề xuất từ đề án bám sát định hướng của Chính phủ tại Quyết định 221/QĐ-TTg, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác hoạch định chính sách và quản trị chuỗi cung ứng bán lẻ hướng tới giai đoạn 2025–2030.