Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền của người lao động di trú ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ VNU LS phân tích hoàn thiện pháp luật về quyền lao động di trú tại Việt Nam, góp phần nâng cao nhận thức và bảo vệ quyền lợi.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGƯỜI LAO ĐỘNG DI TRÚ VÀ QUYỀN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG DI TRÚ

1.1. Quan niệm về người lao động di trú

1.2. Khái niệm “người lao động di trú”

1.3. Đặc điểm của người lao động di trú

1.4. Phân loại người lao động di trú

1.5. Quyền của người lao động di trú

1.6. Sự cần thiết phải bảo vệ quyền của người lao động di trú

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT NHẰM BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG DI TRÚ Ở VIỆT NAM

2.1. Pháp luật Việt Nam về quyền của người lao động di trú

2.2. Về quyền của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

2.3. Về quyền của lao động nước ngoài làm việc ở Việt Nam

2.4. Thực tiễn áp dụng pháp luật nhằm bảo đảm quyền của người lao động di trú ở Việt Nam

2.5. Những thuận lợi và khó khăn trong thực tiễn áp dụng pháp luật nhằm bảo đảm quyền của lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

2.6. Những thuận lợi và khó khăn trong việc áp dụng pháp luật nhằm bảo đảm quyền của lao động nước ngoài tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG DI TRÚ Ở VIỆT NAM

3.1. Những yêu cầu đặt ra cho việc hoàn thiện pháp luật về quyền của người lao động di trú ở Việt Nam

3.2. Hoàn thiện các quy định pháp luật về quyền của người lao động di trú ở Việt Nam

3.3. Hoàn thiện các quy định pháp luật về quyền của lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

3.4. Hoàn thiện các quy định pháp luật về quyền của lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

3.5. Hoàn thiện quá trình tổ chức thực hiện các quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền của người lao động di trú ở Việt Nam

3.6. Hoàn thiện quá trình tổ chức thực hiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền của lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

3.7. Hoàn thiện quá trình tổ chức thực hiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền của lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hoàn thiện pháp luật quyền lao động di trú tại Việt Nam

Việt Nam đang trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, trong đó có vấn đề lao động di trú. Quyền lao động di trú không chỉ là một khía cạnh quan trọng trong chính sách lao động mà còn là một phần của quyền con người. Việc hoàn thiện pháp luật về quyền lao động di trú là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội. Các quy định hiện hành cần được xem xét và điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn và các cam kết quốc tế.

1.1. Khái niệm và vai trò của người lao động di trú

Người lao động di trú được hiểu là những người tạm thời di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tìm kiếm việc làm. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế, không chỉ cho quốc gia xuất khẩu mà còn cho quốc gia tiếp nhận. Việc bảo vệ quyền lợi của họ là cần thiết để đảm bảo sự công bằng và phát triển bền vững.

1.2. Tình hình pháp luật hiện tại về quyền lao động di trú

Pháp luật Việt Nam hiện có một số quy định liên quan đến quyền của người lao động di trú, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Các quy định này cần được hoàn thiện để đảm bảo quyền lợi cho người lao động, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

II. Những thách thức trong việc bảo vệ quyền lao động di trú tại Việt Nam

Việc bảo vệ quyền lao động di trú tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Những vấn đề như tình trạng lao động bất hợp pháp, vi phạm quyền lợi của người lao động, và thiếu sự giám sát từ cơ quan chức năng là những vấn đề cần được giải quyết. Để bảo vệ quyền lợi của người lao động di trú, cần có những biện pháp cụ thể và hiệu quả.

2.1. Tình trạng vi phạm quyền lợi của người lao động di trú

Nhiều người lao động di trú gặp phải tình trạng vi phạm quyền lợi như không được trả lương đúng hạn, điều kiện làm việc không đảm bảo. Những vấn đề này cần được giải quyết kịp thời để bảo vệ quyền lợi của họ.

2.2. Thiếu sự giám sát và quản lý từ cơ quan chức năng

Sự thiếu hụt trong việc giám sát và quản lý lao động di trú từ các cơ quan chức năng dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng. Cần có các biện pháp tăng cường giám sát để đảm bảo quyền lợi của người lao động di trú được bảo vệ.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật về quyền lao động di trú

Để hoàn thiện pháp luật về quyền lao động di trú, cần áp dụng các phương pháp như nghiên cứu so sánh, tham khảo các quy định quốc tế và thực tiễn từ các quốc gia khác. Việc này sẽ giúp xây dựng một khung pháp lý phù hợp và hiệu quả hơn cho người lao động di trú.

3.1. Nghiên cứu so sánh với các quốc gia khác

Việc nghiên cứu và so sánh với các quốc gia có kinh nghiệm trong việc bảo vệ quyền lao động di trú sẽ giúp Việt Nam rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Các quy định pháp luật cần được điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn và nhu cầu của người lao động.

3.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo vệ quyền lao động di trú

Hợp tác quốc tế là một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ quyền lao động di trú. Việt Nam cần tham gia vào các hiệp định quốc tế và hợp tác với các tổ chức quốc tế để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi của người lao động.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về quyền lao động di trú

Việc áp dụng các quy định pháp luật về quyền lao động di trú trong thực tiễn đã cho thấy những kết quả tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết để đảm bảo quyền lợi cho người lao động di trú. Các nghiên cứu thực tiễn sẽ giúp cải thiện tình hình và đưa ra các giải pháp hiệu quả.

4.1. Kết quả từ các nghiên cứu thực tiễn

Các nghiên cứu thực tiễn đã chỉ ra rằng việc bảo vệ quyền lợi của người lao động di trú cần được cải thiện. Những kết quả này sẽ là cơ sở để xây dựng các chính sách và quy định pháp luật phù hợp hơn.

4.2. Các giải pháp thực tiễn để bảo vệ quyền lao động di trú

Cần có các giải pháp thực tiễn như tăng cường giáo dục, nâng cao nhận thức cho người lao động di trú về quyền lợi của họ. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để bảo vệ quyền lợi cho người lao động.

V. Kết luận và hướng đi tương lai cho quyền lao động di trú tại Việt Nam

Việc hoàn thiện pháp luật về quyền lao động di trú tại Việt Nam là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần có sự đồng bộ trong các quy định pháp luật và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng để bảo vệ quyền lợi cho người lao động di trú. Hướng đi tương lai cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức và cải thiện các quy định pháp luật.

5.1. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật

Hoàn thiện pháp luật về quyền lao động di trú không chỉ bảo vệ quyền lợi cho người lao động mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Cần có sự quan tâm đúng mức từ các cơ quan chức năng.

5.2. Định hướng phát triển trong tương lai

Định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một khung pháp lý hoàn thiện, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để bảo vệ quyền lợi cho người lao động di trú.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ls hoàn thiện pháp luật về quyền của người lao động di trú ở việt nam luận văn ths luật chuyên ngành đào tạo thí điểm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGƯỜI LAO ĐỘNG DI TRÚ VÀ QUYỀN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG DI TRÚ 1. Quan niệm về người lao động di trú 1. Khái niệm “người lao động di trú” Theo Từ điển tiếng Việt, “di trú” có nghĩa là: (1) dời đến ở nơi khác, (2) (hiện tượng một số loài chim, thú) hàng năm chuyển đến sống ở nơi ấm áp, để tránh rét; “di cư” có nghĩa là: (1) dời đến ở một miền hay một nước khác để sinh sống, (2) như di trú [27]. Như vậy, “di trú” và “di cư” đều có nghĩa là đến ở nơi khác và có thể hiểu như nhau.

Ngoài ra, khái niệm “di trú” mang tính tạm thời ở nơi khác, còn khái niệm “di cư” mang tính dứt khoát, đi ở nơi khác. Trên thực tế hai khái niệm “di trú” và “di cư” không có sự phân biệt rõ ràng. Cũng là thuật ngữ “Migrant worker” nhưng khi dịch sang tiếng Việt có hai cách dịch khác nhau. Theo Tổ chức di cư quốc tế tại Việt Nam “Migrant worker” được dịch là người lao động di cư, bên cạnh đó theo nhiều sách nghiên cứu thì thuật ngữ này được dịch là người lao động di trú.

Theo từ điển Oxford advanced learner’s dictionary, “Migrant” có nghĩa là một người chuyển từ nơi này đến nơi khác để tìm việc hoặc một loài chim, một loài động vật chuyển từ nơi này đến nơi khác theo mùa. Như vậy, “Migrant worker” dịch là người lao động di trú sẽ hợp lý hơn, thể hiện tính tạm thời di chuyển của người lao động để tìm việc, phân biệt với người di cư di chuyển để tìm nơi ở mới. Nhìn chung, về mặt ngôn ngữ, người lao động di trú được hiểu là người lao động tạm thời di chuyển từ vùng này sang vùng khác để tìm việc. Có thể là di chuyển từ vùng này đến vùng khác trong phạm vi biên giới của một quốc gia hoặc là di chuyển từ quốc gia này đến quốc gia khác.

7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Ở cấp độ quốc tế, khái niệm người lao động di trú theo Công ước ICRMW được nhiều nước công nhận. Điều 2 Công ước ICRMW định nghĩa: Người lao động di trú (Migrant worker) là một người đã, đang và sẽ làm một công việc có hưởng lương tại một quốc gia mà người đó không phải là công dân[19]. Như vậy, khái niệm người lao động di trú trong Công ước ICRMW không bao hàm người lao động đến làm việc ở nơi khác vẫn thuộc nước mà người đó là công dân. Điều này có thể do các nguyên nhân sau: Thứ nhất, do Công ước ICRMW là văn bản pháp lý quốc tế.

Vì vậy, phạm vi điều chỉnh của Công ước chỉ liên quan đến những vấn đề mang tính chất quốc tế. Người lao động di chuyển trong phạm vi một quốc gia là vấn đề mang tính nội bộ của quốc gia đó nên không thuộc đối tượng điều chỉnh của Công ước. Thứ hai, xuất phát từ đặc điểm của người lao động di trú là những người dễ bị tổn thương khi họ phải xa tổ quốc để đến một nước khác làm việc. Họ không phải là công dân của nước đến nên không được hưởng các quyền công dân ở nước sở tại.

Đồng thời, họ phải đối mặt với những khó khăn nảy sinh tại quốc gia nơi họ đến như bất đồng ngôn ngữ, văn hóa, tập quán,… Ngay cả người lao động di trú “sẽ” làm việc ở một nước khác cũng gặp phải những vấn đề khó khăn như: họ phải lo các chi phí học tiếng, học nghề, phương tiện đi sang nước khác làm việc, ký kết hợp đồng làm việc, đặt cọc tiền…Thực tế cho thấy, nhiều người đã phải cầm cố toàn bộ tài sản trong nước thậm chí là đi vay tiền để lo các chi phí chuẩn bị đi lao động ở nước ngoài, nhiều trường hợp bị lừa hết tiền mà vẫn không được đi; Cũng có những trường hợp do không hiểu biết nên đã ký hợp đồng bất lợi cho mình…Chính vì vậy, Công ước ICRMW ra đời để đưa ra các biện pháp bảo vệ người lao động di trú và trong nhiều trường hợp Công ước ICRMW cũng bảo vệ quyền của các thành viên trong gia đình người lao động di trú. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bên cạnh đó, Điều 3 Công ước ICRMW cũng liệt kê những đối tượng không được coi là người lao động di trú, cụ thể như sau: - Những người được cử hoặc tuyển dụng bởi các cơ quan và tổ chức quốc tế, hoặc những người được cử hoặc tuyển dụng bởi một nước sang một nước khác để thực hiện các chức năng chính thức mà việc tuyển dụng đó và địa vị của người đó đã được điều chỉnh bởi pháp luật quốc tế chung hoặc các hiệp định hay công ước cụ thể; - Những người được cử hoặc tuyển dụng bởi một nước hoặc người thay mặt cho nước đó ở nước ngoài tham gia các chương trình phát triển và các chương trình hợp tác khác mà việc tiếp nhận và địa vị của người đó được điều chỉnh theo thỏa thuận với quốc gia nơi có việc làm và theo thỏa thuận này người đó không được coi là người lao động di trú; - Những người sống thường trú ở một nước không phải quốc gia gốc để làm việc như những nhà đầu tư; - Những người tị nạn và không có quốc tịch, trừ khi việc áp dụng Công ước được quy định trong pháp luật của quốc gia liên quan, hoặc các văn kiện quốc tế đang có hiệu lực đối với quốc gia thành viên liên quan; - Sinh viên và học viên; - Những người đi biển hay người làm việc trên các công trình đi biển không được nhận vào cư trú và tham gia vào một công việc có hưởng lương ở quốc gia nơi có việc làm. Nhìn chung, khái niệm người lao động di trú trong Công ước ICRMW khá rộng, nó không phụ thuộc vào người lao động đó đã làm việc ở nước khác chưa, công việc họ làm là gì và việc làm đó có được pháp luật của các nước công nhận hay không. Điều này cho thấy sự quan tâm chủ yếu của Công ước là người lao động di trú và các biện pháp bảo vệ họ hơn là các biện pháp để quản lý họ.

Hiện nay, Công ước ICRMW có 46 thành viên [34], là văn kiện 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com pháp lý quốc tế có ảnh hưởng rộng nhất trong việc giải quyết vấn đề người lao động di trú. Các quy định của công ước được xem là nguyên tắc chung để xây dựng các văn bản pháp lý khác về cùng vấn đề người lao động di trú. Chính vì lẽ đó, trong phạm vi luận văn này, khái niệm người lao động di trú được hiểu theo định nghĩa tại Công ước ICRMW. Điều đó có nghĩa là, luận văn sẽ nghiên cứu cả đối tượng người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và cả người lao động nước ngoài ở Việt Nam theo con đường xuất khẩu lao động (hợp pháp) và theo con đường bất hợp pháp.

Việt Nam chưa tham gia Công ước ICRMW, và trong pháp luật Việt Nam chưa có văn bản nào sử dụng khái niệm “người lao động di trú”. Tuy nhiên, đối chiếu với định nghĩa của Công ước ICRMW thì pháp luật Việt Nam đã có một số văn bản điều chỉnh về người lao động di trú như: Bộ Luật lao động năm 2012, Luật về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006, Nghị định số 102/2013/NĐ-CP ngày 05/9/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Theo Điều 6 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài được xếp vào bốn nhóm theo loại hợp đồng: Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, tổ chức sự nghiệp được phép hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài; Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp trúng thầu, nhận thầu hoặc tổ chức, cá nhân đầu tư ra nước ngoài có đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài; Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hình thức thực tập nâng cao tay nghề với doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc dưới hình thức thực tập nâng cao tay nghề; Hợp đồng cá nhân. 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Theo khoản 1, Điều 2, Nghị định số 102/2013/NĐ-CP, lao động nước ngoài làm việc ở Việt Nam là công dân nước ngoài vào làm việc các hình thức sau đây: - Thực hiện hợp đồng lao động; - Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp; - Thực hiện các loại hợp đồng hoặc thỏa thuận về kinh tế, thương mại, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, khoa học kỹ thuật, văn hóa, thể thao, giáo dục, dạy nghề và y tế; - Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng; - Chào bán dịch vụ; - Làm việc cho tổ chức phi chính phủ nước ngoài, tổ chức quốc tế tại Việt Nam được phép hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam; - Tình nguyện viên; - Người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại; - Nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật; - Tham gia thực hiện các gói thầu, dự án tại Việt Nam.

Nếu căn cứ vào quy chế pháp lý thì lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam có thể được chia thành hai loại cơ bản, đó là lao động nước ngoài làm việc cho người sử dụng lao động nước ngoài và lao động nước ngoài làm việc cho người sử dụng lao động Việt Nam. Về cơ bản, pháp luật Việt Nam đã quan tâm đến người lao động di trú là những đối tượng xuất khẩu lao động theo con đường hợp pháp tức là cả người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo con đường hợp pháp mà chưa có quy định về người lao động di trú bất hợp pháp. Đặc điểm của người lao động di trú Thứ nhất, người lao động di trú thường đến từ các nước nghèo, kém 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phát triển. Do điều kiện kinh tế của nước xuất xứ khó khăn, thiếu việc làm hoặc mức thu nhập ở trong nước thấp, người lao động di trú muốn có cơ hội làm việc và tăng thu nhập để trang trải cho cuộc sống của bản thân và gia đình vì vậy họ tìm cách ra nước ngoài làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện pháp luật về quyền lao động di trú tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền lao động của người di trú tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động di trú, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình hiện tại. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về các chính sách, quy định và thực tiễn liên quan, từ đó nâng cao nhận thức và hiểu biết về quyền lợi của mình trong môi trường làm việc.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách xã hội đối với thương bệnh binh ở huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội hiện nay: thực trạng và giải pháp, nơi cung cấp cái nhìn về chính sách xã hội và quyền lợi của các nhóm yếu thế. Bên cạnh đó, tài liệu Quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội ở Việt Nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi của những người gặp khó khăn trong xã hội. Cuối cùng, tài liệu Cung ứng dịch vụ hành chính công trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam sẽ mang đến cái nhìn tổng quan về sự chuyển mình của dịch vụ công trong thời đại mới, liên quan đến quyền lợi của người lao động. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý và xã hội hiện nay.