Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động thương mại quốc tế và thị trường xuất nhập khẩu trong nước đã có những bước tiến đáng kể về cả quy mô lẫn chiều sâu. Báo cáo của WTO ghi nhận Việt Nam liên tục nằm trong nhóm 30 quốc gia và vùng lãnh thổ có trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa lớn nhất trên phạm vi toàn cầu. Cùng với sự gia tăng kim ngạch ngoại thương, hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa—đặc biệt bằng phương thức đường biển—đóng vai trò mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng, đảm bảo dòng lưu chuyển hàng hóa giữa Việt Nam và các đối tác thương mại quốc tế.

Đối với các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ logistics, việc nâng cao chất lượng quy trình giao nhận giúp đơn giản hóa thủ tục chứng từ, tối ưu hóa thời gian thông quan và chi phí vận hành, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất nhập khẩu. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu quy trình thực tế tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam—đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ logistics và xúc tiến thương mại tuyến Trung Quốc - Việt Nam—để thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam".

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận đặt ra mục tiêu tổng quát là tìm hiểu thực tiễn hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam, trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận cho doanh nghiệp.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, tác giả xác định 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Hoạt động giao nhận nhập khẩu là gì?
  2. Hoạt động giao nhận nhập khẩu bằng đường biển có những đặc điểm gì?
  3. Tại sao cần hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam?
  4. Có những đề xuất gì để hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (Full Container Load - FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam tại trụ sở Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và cơ sở lý luận

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về ngoại thương, dịch vụ vận tải đường biển và chuỗi cung ứng, căn cứ theo các văn bản quy phạm pháp luật và thông lệ quốc tế:

  • Khái niệm và quy định pháp lý về nhập khẩu và logistics: Căn cứ Khoản 1 Điều 28 và Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam 2005; Điều 3 Nghị định số 140/2007/NĐ-CP của Chính phủ về kinh doanh dịch vụ logistics; Điều 154 Bộ luật Hàng hải Việt Nam quy định về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận; Điều 167, 169, 170 Luật Thương mại 2005 về quyền hạn, nghĩa vụ, giới hạn trách nhiệm và các trường hợp miễn trách của người giao nhận.
  • Định nghĩa của tổ chức quốc tế: Định nghĩa về dịch vụ giao nhận và người giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
  • Quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2020: Do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, phân loại theo 2 tiêu chí: phương thức vận tải và phân chia quyền vận tải giữa người mua và người bán.
Tiêu chí phân loại Incoterms 2020 Các quy tắc thương mại tương ứng
Áp dụng cho mọi phương thức vận tải EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP
Áp dụng cho vận tải đường biển và thủy nội địa FAS, FOB, CFR, CIF
Quyền vận tải thuộc về người bán CPT, CIP, CFR, CIF, DPU, DAP, DDP
Quyền vận tải thuộc về người mua EXW, FCA, FAS, FOB
  • Hệ thống chứng từ giao nhận hàng FCL: Hợp đồng thương mại (Sale Contract), Hóa đơn thương mại (Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O do VCCI hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Tờ khai hải quan điện tử, Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O) và Giấy báo nợ (Debit Note).
  • Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI) giao nhận: Tỷ lệ lấy hàng đúng giờ, Tỷ suất đo lường chuyến hàng hoàn hảo, Tỷ suất giao hàng đúng hẹn (MABD), Độ chính xác của hóa đơn hàng hóa và Thời gian vận chuyển đến đích.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình, sách báo chuyên ngành, tài liệu lưu trữ nội bộ của SimbaGroup, số liệu thống kê công khai và cổng thông tin điện tử để xây dựng cơ sở lý luận và phân tích số liệu ở Chương 1 và Chương 2.
  • Phương pháp tham vấn ý kiến: Trao đổi, phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên tại các phòng ban của SimbaGroup nhằm làm rõ thực trạng vận hành, tìm hiểu nguyên nhân của các tồn tại trong quy trình giao nhận nhập khẩu FCL.
  • Phương pháp xử lý thông tin: Chọn lọc, tổng hợp, phân loại và phân tích số liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình nghiệp vụ để xây dựng luận cứ chứng minh và đề xuất kiến nghị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương này hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết về nhập khẩu và hoạt động giao nhận vận tải biển:

  1. Bản chất của nhập khẩu và giao nhận: Xác định 6 vai trò cốt lõi của hoạt động nhập khẩu đối với nền kinh tế; làm rõ vị trí người giao nhận với tư cách là đại lý (Agent) hoặc người chuyên chở (Principal/MTO).
  2. Đặc điểm dịch vụ giao nhận đường biển: Tính phi vật chất, tính thụ động phụ thuộc vào quy định pháp luật và người vận chuyển, tính thời vụ theo chu kỳ xuất nhập khẩu hàng hóa, và yêu cầu cao về cơ sở vật chất, công nghệ EDI cùng năng lực chuyên môn của nhân sự.
  3. So sánh hai hình thức FCL và LCL:
Tiêu chí Hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) Hàng lẻ (LCL - Less than Container Load)
Khái niệm Người gửi hàng có đủ lượng hàng đồng nhất để đóng đầy một hoặc nhiều container (20ft hoặc 40ft). Lô hàng không đủ đóng nguyên container, phải gom chung với hàng của nhiều chủ khác qua dịch vụ Consolidation.
Trách nhiệm đóng/dỡ Người gửi hàng tự đóng và kẹp chì tại kho; người nhận hàng dỡ hàng tại kho đích. Đơn vị gom hàng đóng hàng vào container tại CFS cảng đi và dỡ hàng tại CFS cảng đến.
Ưu điểm Thời gian vận chuyển nhanh hơn, ít rủi ro hư hỏng, thất thoát hàng hóa. Tiết kiệm chi phí kho bãi và vận chuyển cho các lô hàng nhỏ lẻ.
Nhược điểm Chi phí tồn kho cao hơn nếu lượng hàng không đủ lấp đầy container. Thời gian làm hàng lâu hơn, rủi ro hư hỏng cao hơn, thủ tục dỡ ghép phức tạp.
  1. Quy trình 8 bước cơ bản trong giao nhận đường biển: (1) Thuê tàu/đặt chỗ (Booking) $\rightarrow$ (2) Đóng hàng vào container và kẹp seal $\rightarrow$ (3) Làm thủ tục hải quan xuất khẩu $\rightarrow$ (4) Hãng tàu phát hành vận đơn B/L $\rightarrow$ (5) Gửi bộ chứng từ cho người nhập khẩu $\rightarrow$ (6) Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) $\rightarrow$ (7) Lấy lệnh giao hàng (D/O) và làm thủ tục hải quan nhập khẩu $\rightarrow$ (8) Dỡ hàng và hoàn trả vỏ container rỗng về bãi (CY).

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và thực trạng vận hành:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam (SIMBA GROUP) thành lập ngày 07/04/2020, mã số thuế 0109151582, do ông Trương Văn Đại làm người đại diện pháp luật. Doanh nghiệp có 2 văn phòng chính tại Hà Nội (Tòa tháp Sông Đà, Nam Từ Liêm) và TP. Hồ Chí Minh (Tòa nhà DTC, Tân Bình), cùng mạng lưới 4 kho hàng đặt tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Châu và Bằng Tường (Trung Quốc).
  • Kết quả hoạt động giai đoạn 2018–2022: Doanh nghiệp đã xử lý trên 2.700 đơn hàng, cung cấp dịch vụ tư vấn cho hơn 800 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), đạt tỷ lệ hài lòng của khách hàng là 98%. Từ năm 2022, Simba trở thành Đại lý ủy quyền chính thức của sàn thương mại điện tử Alibaba.com tại Việt Nam.
  • Cơ cấu tổ chức: Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 5 phòng chức năng:
    • Phòng Kinh doanh: Gồm Bộ phận Sales (tìm kiếm, chăm sóc khách hàng) và Bộ phận Purchasing (thẩm định nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng mua hàng Trung Quốc).
    • Phòng Marketing: Hoạch định chiến lược truyền thông và thu hút tệp khách hàng xuất nhập khẩu.
    • Phòng Xuất nhập khẩu: Gồm 4 bộ phận chuyên môn: Pricing (phân tích giá cước vận chuyển), Bộ phận Chứng từ (soạn thảo hồ sơ, quản lý chứng từ ngoại thương), Bộ phận Thủ tục hải quan (khai báo, làm thủ tục thông quan tại cảng bãi), và Bộ phận Điều phối kho vận (quản lý đội xe, theo dõi tiến độ lô hàng).
    • Phòng Kế toán: Hạch toán tài chính, quản lý dòng tiền và thuế.
    • Phòng Hành chính nhân sự: Tuyển dụng, quản lý tài sản và chế độ lao động.
  • Danh mục dịch vụ cung cấp: Nhận ủy thác xuất nhập khẩu trọn gói; Xúc tiến xuất khẩu trực tuyến; Vận chuyển tuyến Trung - Việt (đường bộ, đường biển FCL/LCL, đường hàng không với đơn hàng từ 1 CBM hoặc 200kg); Dịch vụ khai báo hải quan điện tử và tư vấn mã HS; Tìm nguồn hàng và đàm phán hợp đồng theo quy trình 5 bước.
  • Tình hình tài chính giai đoạn 2021–2022:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) Chênh lệch (VNĐ) Tỷ lệ tăng trưởng
Doanh thu thuần Dữ liệu nội bộ Tăng trưởng +10.000.000.000 +53%
Giá vốn hàng bán Dữ liệu nội bộ Tăng trưởng +9.000.000.000 +57%
Lợi nhuận hoạt động Dữ liệu nội bộ Tăng trưởng +674.000.000 +32%
Vốn chủ sở hữu Dữ liệu nội bộ Tăng trưởng Dữ liệu nội bộ +11,74%
Nợ phải trả Dữ liệu nội bộ Tăng trưởng Dữ liệu nội bộ +6,29%
  • Quy trình chuỗi cung ứng: Hàng hóa đi từ Nhà cung cấp tại Trung Quốc $\rightarrow$ Kho Simba Trung Quốc (Quảng Châu/Bằng Tường) $\rightarrow$ Cảng biển/Cửa khẩu $\rightarrow$ Kho Simba Việt Nam (Hà Nội/TP.HCM) $\rightarrow$ Khách hàng cuối.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam

Dựa trên kết cấu luận văn, chương 3 trình bày:

  1. Phân tích bối cảnh và triển vọng ngành: Dự báo nhu cầu giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Việt Nam, dựa trên phân tích cơ cấu 10 nhóm hàng có trị giá nhập khẩu cao nhất năm 2022 so với năm 2021.
  2. Xác định mục tiêu của công ty: Định hướng mở rộng quy mô thị phần, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi dịch vụ logistics FCL trọn gói, và tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục thông quan hàng nhập khẩu.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp: Tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nghiệp vụ chứng từ và hải quan; tăng cường ứng dụng công nghệ trong theo dõi đơn hàng; mở rộng liên kết với các hãng tàu biển nhằm đàm phán giá cước cạnh tranh; hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro trong giao nhận và lưu kho bãi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát hóa mô hình kinh doanh logistics Trung - Việt: Làm rõ mô hình tích hợp giữa thương mại điện tử B2B (đại lý Alibaba.com), dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu và giao nhận vận tải đường biển của một doanh nghiệp ngoài nhà nước thành lập năm 2020.
  • Đánh giá tăng trưởng kinh doanh: Phản ánh sự phục hồi và tăng trưởng của SimbaGroup sau đại dịch: Doanh thu năm 2022 tăng 53% (tương đương 10 tỷ đồng), giá vốn tăng 57% (9 tỷ đồng), lợi nhuận tăng 32% (khoảng 674 triệu đồng); nguồn vốn chủ sở hữu tăng 11,74% và nợ phải trả tăng 6,29%.
  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Hệ thống hóa chi tiết các bước tiếp nhận hồ sơ, chuẩn bị chứng từ, mở tờ khai hải quan điện tử và điều phối rút hàng container từ cảng về kho cho doanh nghiệp nhập khẩu.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tối ưu hóa quy trình chứng từ: Rà soát kỹ lưỡng các thông tin trên Invoice, Packing List và C/O Form E trước khi tàu cập cảng nhằm hạn chế tình trạng chỉnh sửa tờ khai hải quan phát sinh chi phí lưu kho bãi (DEM/DET).
  • Phát triển hạ tầng kho bãi và mạng lưới đối tác vận tải: Khai thác tối đa hiệu quả của 4 kho hàng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Châu và Bằng Tường; tăng cường đàm phán hợp đồng khung với các hãng tàu vận tải đường biển quốc tế để giữ giá cước ổn định.
  • Nâng cao năng lực nhân sự: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng nghiệp vụ hải quan, tra cứu mã HS chuyên ngành cho các nhóm hàng máy móc, thiết bị và vật tư nông nghiệp/công nghiệp; nâng cao trình độ ngoại ngữ (tiếng Trung, tiếng Anh) cho bộ phận Purchasing và Pricing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu tài chính và thực trạng nghiệp vụ chỉ tập trung trong giai đoạn 2020–2022 tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam tại khu vực Hà Nội. Do đặc thù doanh nghiệp mới thành lập (từ năm 2020), chuỗi số liệu tài chính chưa phản ánh được toàn diện chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận hàng FCL tại các chi nhánh cảng biển phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Cái Mép - Thị Vải); đánh giá tác động của việc áp dụng toàn diện hệ thống quản lý logistics tự động hóa (TMS/WMS) đối với việc tối ưu hóa chi phí vận hành giao nhận của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại; các nhân viên chứng từ, giao nhận hiện trường tại các công ty logistics vừa và nhỏ (SMEs).
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Hệ thống hóa các quy định pháp luật về trách nhiệm và miễn trách của người giao nhận (Luật Thương mại 2005, Bộ luật Hàng hải Việt Nam).
    • Bảng so sánh chi tiết giữa hai phương thức FCL và LCL; hướng dẫn kiểm tra bộ chứng từ ngoại thương và quy trình làm thủ tục hải quan nhập khẩu hàng container đường biển.
    • Bộ 5 chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI) giao nhận hàng hóa thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động giao nhận của doanh nghiệp nào và trên tuyến vận tải nào?

Khóa luận nghiên cứu thực trạng tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam (SIMBA GROUP), tập trung vào quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển trên tuyến vận tải giữa Trung Quốc và Việt Nam.

2. Bộ chứng từ bắt buộc trong quy trình giao nhận nhập khẩu nguyên container tại SimbaGroup gồm những loại nào?

Bộ chứng từ gồm: Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O - đặc biệt là Form E đối với hàng Trung Quốc), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Tờ khai hải quan, Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O) và Giấy báo nợ (Debit Note).

3. SimbaGroup có mạng lưới cơ sở hạ tầng kho bãi như thế nào để phục vụ hoạt động giao nhận?

Công ty thiết lập hệ thống 2 trụ sở điều hành tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cùng mạng lưới 4 kho hàng đặt tại 4 địa điểm chiến lược: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Châu và Bằng Tường (Trung Quốc), tạo thành chuỗi liên kết vận chuyển từ nhà xưởng cung ứng đến tay khách hàng.

4. Tình hình kinh doanh của SimbaGroup trong giai đoạn 2021–2022 có sự biến động như thế nào?

Trong năm 2022, doanh thu thuần của SimbaGroup tăng 53% (tăng 10 tỷ đồng) so với năm 2021; giá vốn tăng 57% (tăng 9 tỷ đồng); lợi nhuận hoạt động tăng 32% (tăng khoảng 674 triệu đồng). Nguồn vốn chủ sở hữu tăng 11,74% và nợ phải trả tăng 6,29% nhằm phục vụ mở rộng quy mô sau dịch bệnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà Minh Thảo đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, khung pháp lý và thông lệ quốc tế liên quan đến hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển. Thông qua việc khảo sát và phân tích số liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế SimbaGroup Việt Nam giai đoạn 2020–2022, đề tài đã làm rõ cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành chuỗi cung ứng và thực trạng tài chính của doanh nghiệp. Các định hướng và giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ thực tế kinh doanh, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận vận tải biển tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.