Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần SBI Logistics" do sinh viên Đỗ Phương Thúy (Mã sinh viên: A36309), ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thăng Long thực hiện năm 2023, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Văn Vinh.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra Việt Nam là quốc gia ven biển sở hữu đường bờ biển dài trên 3.260 km, 114 cửa sông, khoảng 52 vịnh nước sâu ven bờ miền Trung (chiếm 60% chiều dài bờ biển) và hơn 100 vị trí thuận lợi xây dựng cảng biển lớn. Nằm gần các tuyến hàng hải quốc tế trọng yếu, vận tải đường biển tại Việt Nam giữ vai trò huyết mạch trong việc vận chuyển khối lượng lớn hàng hóa xuất nhập khẩu với chi phí thấp, thúc đẩy giao thương quốc tế. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu mở rộng, việc hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics nội địa là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Văn bản xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Tìm hiểu tổng quan hoạt động giao nhận hàng hóa và phân tích hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần SBI Logistics.
  3. Đưa ra giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần SBI Logistics.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần SBI Logistics (Địa chỉ: Khu đô thị mới Quế Võ II, xã Phượng Mao, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu và thực tế hoạt động thu thập từ ngày 01/07/2023 cùng dữ liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2021 – 2022 của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm, quy chuẩn quốc tế và khung pháp lý thương mại hiện hành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA); Khái niệm giao nhận theo Luật Thương mại Việt Nam; Khung lý thuyết Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) trong việc lập kế hoạch, quản lý luồng hàng hóa, giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa nguồn lực.
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm xuất tái nhập / tạm nhập tái xuất, và buôn bán đối lưu.
  • Văn bản pháp luật và quy chuẩn: Luật Thương mại 2005 (Điều 28 về xuất khẩu hàng hóa; Mục 4 Chương V về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận), Bộ luật Hàng hải 1990, Luật Thương mại 1997, Nghị định 25/CP, Nghị định 200/CP, Nghị định 330/CP, Quyết định số 2106 (ngày 23/8/1997) của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải quy định về xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển; Công ước Vienna 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế; Các quy định về điều kiện giao hàng Incoterms (CIF, FOB, CNF).
  • Hệ thống chứng từ chuyên ngành: Vận đơn đường biển (Master B/L, House B/L, Telex Release / Surrender B/L), Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Tờ khai hải quan (Customs Declaration), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O ưu đãi và không ưu đãi), Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật / động vật (Phytosanitary Certificate), Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM), Phiếu giao nhận container (EIR).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp phân tích tổng hợp.
  • Phương pháp so sánh.
  • Phương pháp liệt kê.
  • Phương pháp dùng số liệu thống kê.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính năm 2021 – 2022 của Công ty Cổ phần SBI Logistics, tài liệu thống kê chuyên ngành hàng hải và các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của dịch vụ giao nhận đường biển. Tác giả phân tích đặc điểm vận tải biển thích hợp chở hàng khối lượng lớn, cự ly dài, chi phí thấp nhờ tận dụng tuyến đường tự nhiên, song đòi hỏi phối hợp chặt chẽ với vận tải đường bộ (xe container) để kết nối từ kho đến cảng.

Về trách nhiệm pháp lý, chương 1 phân định rõ hai vai trò của người giao nhận:

  • Khi là đại lý của chủ hàng (Agent): Chịu trách nhiệm thực hiện đúng chỉ dẫn hợp đồng; chịu trách nhiệm nếu giao hàng sai chỉ dẫn, thiếu sót mua bảo hiểm, sai sót làm thủ tục hải quan, chở hàng sai nơi quy định, giao sai người nhận, không thu tiền, tái xuất không đúng thủ tục. Không chịu trách nhiệm về lỗi của người chuyên chở bên thứ ba nếu chứng minh không phải do lỗi của mình.
  • Khi là người chuyên chở (Principal / Contracting Carrier): Đóng vai trò là nhà thầu độc lập, nhân danh mình chịu trách nhiệm về toàn bộ hành vi của người vận chuyển hoặc bên thứ ba được thuê. Người chuyên chở được miễn trừ trách nhiệm trong các trường hợp: lỗi do khách hàng, đóng gói ghi mã ký hiệu sai, bản chất tự nhiên của hàng hóa, chiến tranh, đình công và các trường hợp bất khả kháng.

Chương này cũng phân tích các thành phần tham gia giao nhận (Cảng, Chủ hàng, Hải quan, Hãng tàu), hệ thống các nhân tố ảnh hưởng vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế), vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, cơ sở vật chất, văn hóa xã hội) và nhân tố bên trong doanh nghiệp (lực lượng lao động, tổ chức kinh doanh). Đồng thời, tác giả mô hình hóa quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tổng quát gồm 9 bước:

  1. Thỏa thuận mua bán và ký hợp đồng ngoại thương.
  2. Đặt chỗ tàu (Booking).
  3. Đóng hàng (hàng nguyên container - FCL tại kho hoặc hàng lẻ - LCL tại kho CFS).
  4. Khai báo hải quan.
  5. Thông quan hàng hóa.
  6. Vận chuyển hàng hóa đường biển.
  7. Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice).
  8. Trả vỏ container rỗng cho hãng tàu và nhận lại tiền cược.
  9. Quyết toán và lưu trữ hồ sơ.

Chương 2. Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty SBI Logistics

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần SBI (SBI Logistics):

  • Giấy chứng nhận ĐKKD số 2300575475 do Sở Kế hoạch & Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp đăng ký lần đầu ngày 15/10/2010.
  • Đại diện pháp lý: Ông Nguyễn Duy Hà - Chủ tịch HĐQT.
  • Thành tích: Top 1 Bảng xếp hạng Công ty Logistics tỉnh Bắc Ninh năm 2020; Top 200 Sao vàng Đất Việt năm 2021; Bằng khen VCCI. Mục tiêu năm 2025 đạt Top 10 Logistics Việt Nam.
  • Cơ cấu tổ chức gồm: Ban Lãnh đạo cấp cao (Chủ tịch, Phó Chủ tịch), Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc) và 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Nghiệp vụ (gồm các bộ phận: Pricing & Customer Service, Thủ tục hải quan Log, Chứng từ Docs), Phòng Trucking (Trưởng ban, Phó ban điều phối và đội ngũ tài xế).
  • Năng lực phương tiện: Sở hữu hơn 200 xe tải và xe đầu kéo các loại (xe thùng kín, thùng bạt, xe tải lạnh, sơ mi rơ moóc, container lạnh, container tank). 100% phương tiện gắn thiết bị giám sát hành trình của Bình Anh và Viettel kết nối phần mềm vận tải Trucking 24/24; kho bãi đặt tại mặt đường QL18 Bắc Ninh.

Tác giả đi sâu phân tích quy trình giao nhận xuất khẩu mặt hàng điện tử bằng đường biển tại SBI Logistics qua 6 bước chi tiết:

  1. Nhận Booking: Tiếp nhận Booking chỉ định (Designated booking) hoặc Booking tự chọn (Self-selected booking).
  2. Đổi Booking: In, đóng dấu vận tải trên booking lên hãng tàu đổi lệnh cấp container; xuống bãi kiểm tra và chọn vỏ container đủ tiêu chuẩn (nếu bãi không có vỏ đạt chuẩn thì đổi bãi cấp vỏ khác hoặc thỏa thuận hạ tiêu chuẩn/chuyển loại cont từ 40 DC sang 40 HC).
  3. Gửi số Cont, số chì (Sent Cont Seal): Bãi ký xác nhận vỏ cont được chọn, cấp seal, chụp ảnh số cont/chì gửi phòng vận tải để chuyển khách hàng mở tờ khai hải quan.
  4. Nhận kế hoạch đóng hàng: Đối chiếu thời gian cắt máng (cut-off), bố trí phương tiện và gửi lịch trình cho văn phòng Hải Phòng.
  5. Vận chuyển và giao hàng: Lái xe mang lệnh cấp vỏ vào bãi, đóng tiền nâng vỏ, nhận phiếu EIR, chở cont về nhà máy đóng hàng, kẹp chì, vận chuyển cont về bãi cảng hạ hàng và giao phiếu hạ bãi cho văn phòng Hải Phòng.
  6. Giao tờ khai cho hãng tàu: Phòng nghiệp vụ gửi email tờ khai và mã vạch thông quan xuống Hải Phòng để nhân viên nộp kèm phiếu hạ bãi cho đại lý hãng tàu ký thực xuất.

Đánh giá thực trạng tại SBI Logistics: Doanh nghiệp đạt hiệu quả cao về quản lý tài nguyên, sở hữu đội xe chủ động, thời gian giao hàng chính xác, bảo mật và an toàn hàng hóa tốt. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn tồn tại các hạn chế: nhân sự chịu áp lực lớn dẫn đến biến động nhân sự, trình độ nắm bắt văn bản pháp luật của nhân viên chưa đồng đều, mất nhiều thời gian ở khâu hải quan và hãng tàu do tính thời vụ (cao điểm tháng 6-8 và cuối năm), phạm vi mạng lưới chủ yếu hoạt động nội địa và khu vực, đóng vai trò đại lý từng công đoạn cho các hãng quốc tế.

Chương 3. Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty SBI Logistics

Dựa trên định hướng phát triển của SBI Logistics đến năm 2025 (vươn tới Top 10 doanh nghiệp Logistics Việt Nam), chương 3 đề xuất các định hướng giải pháp nhằm hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận:

  • Tăng cường công tác đào tạo chuyên môn, bồi dưỡng kiến thức cập nhật văn bản pháp luật xuất nhập khẩu và nâng cao kỹ năng xử lý tình huống cho nhân viên nghiệp vụ.
  • Tối ưu hóa quy trình điều phối đội xe và kiểm soát thời gian làm thủ tục hải quan nhằm giảm thiểu rủi ro chậm trễ trong các mùa vụ cao điểm.
  • Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu dịch vụ logistics của SBI và mở rộng liên kết mạng lưới đại lý vận tải quốc tế để hạn chế tình trạng phụ thuộc công đoạn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp và phản ánh chi tiết các chỉ tiêu tài chính, cơ sở vật chất và năng lực hoạt động của Công ty Cổ phần SBI Logistics trong giai đoạn 2021 – 2022:

Chỉ tiêu tài chính / Năng lực Năm 2021 Năm 2022 Biến động (%) / Mức tăng
Tổng tài sản (Tổng nguồn vốn) — — Tăng 28.341 đồng (tăng 24,x%)
Đầu tư tài chính — — Tăng 2.000 đồng (tăng 46,1%)
Tài sản cố định — — Tăng 9.141 đồng (tăng 19,58%)
Phải trả người lao động — — Tăng 1.262 đồng (tăng 68,55%)
Vay và nợ thuê tài chính — — Tăng 15.749 đồng (tăng 33,08%)
Lợi nhuận sau thuế 25.xxx đồng — Tăng 10.699 đồng (tăng 39,0%)
Quy mô phương tiện vận tải — >200 xe Xe tải, đầu kéo, rơ moóc các loại
Nhân sự khối văn phòng — Gần 60 người Sẵn sàng phục vụ khách hàng

Về mặt đóng góp chuyên môn:

  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Tác giả đã mô tả chi tiết quy trình 6 bước thực tế khi giao nhận xuất khẩu mặt hàng điện tử đóng container từ các khu công nghiệp tại Bắc Ninh đi cảng Hải Phòng, làm rõ các thao tác thực địa từ chọn vỏ cont, kiểm tra phiếu EIR, truyền dữ liệu ECUS VNACCS đến giao tờ khai cho hãng tàu.
  • Làm rõ mô hình tổ chức: Khóa luận chỉ ra cơ chế phối hợp giữa các bộ phận chuyên trách trong phòng Nghiệp vụ (Pricing, CS, Docs, Log) với đội ngũ điều phối xe tại phòng Trucking của một công ty logistics có đội xe riêng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế tồn tại trong thực tiễn vận hành tại Công ty Cổ phần SBI Logistics:

  • Nhân sự: Môi trường làm việc áp lực cao khiến nhân viên khó gắn bó lâu dài, làm phát sinh thời gian và chi phí tuyển dụng, đào tạo lại; năng lực cập nhật các quy định, chính sách pháp lý mới về hải quan của một bộ phận nhân sự còn hạn chế.
  • Thời gian và tính mùa vụ: Hoạt động xuất khẩu mang tính thời vụ rõ nét (tập trung cao điểm từ tháng 6 đến tháng 8 và các tháng cuối năm đón Giáng sinh/Năm mới), dẫn đến tình trạng quá tải khâu đóng hàng, thiếu vỏ container hoặc kéo dài thời gian làm thủ tục hải quan tại cảng; ngược lại mùa thấp điểm gây lãng phí năng lực vận chuyển.
  • Không gian hoạt động: SBI Logistics chủ yếu hoạt động nội địa và một số tuyến khu vực, chủ yếu đóng vai trò đại lý thực hiện từng công đoạn cho các tập đoàn logistics quốc tế lớn, chưa trực tiếp cung cấp dịch vụ toàn diện xuyên suốt tại các thị trường xa.

Về hướng nghiên cứu tiếp, từ phạm vi giới hạn của đề tài, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với đường hàng không, hoặc nghiên cứu giải pháp chuyển đổi số toàn diện trong quản trị chuỗi cung ứng hàng điện tử xuất khẩu.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế cũng như nhân viên thực tập, nhân viên hiện trường (OPS), nhân viên chứng từ (Docs) mới vào ngành logistics.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Hệ thống thuật ngữ và phụ phí vận tải biển: Danh mục giải thích chi tiết các mã viết tắt (FCL, LCL, CY, CFS, B/L, HBL, MBL, VGM, EIR) cùng các loại phụ phí hãng tàu thường gặp (THC, EBS, CIC, BAF, Telex Release fee, Handling fee, Labor fee).
  • Quy trình xử lý thực tế mặt hàng linh kiện điện tử: Chi tiết các bước làm việc với hãng tàu, bãi cấp vỏ container, kho nhà máy và chi cục hải quan giám sát tại Hải Phòng.
  • Tài liệu biểu mẫu minh họa: Bộ chứng từ thực tế đính kèm gồm Tờ khai hàng hóa xuất khẩu thông quan, Tờ booking confirmation, Bản xác nhận nội dung tờ khai hàng hóa xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận mặt hàng điện tử xuất khẩu bằng đường biển tại SBI Logistics gồm các bước cụ thể nào?

Quy trình gồm 6 bước: (1) Nhận Booking (chỉ định hoặc tự chọn); (2) Đổi Booking lấy lệnh cấp cont và chọn vỏ container đủ tiêu chuẩn tại bãi; (3) Gửi số Cont, số chì (Sent Cont Seal) cho khách hàng mở tờ khai hải quan; (4) Nhận kế hoạch đóng hàng và bố trí xe; (5) Vận chuyển và giao hàng (nhận cont rỗng, lấy phiếu EIR, chở cont đến nhà máy đóng hàng, kẹp chì và hạ cont về bãi cảng); (6) Giao tờ khai thông quan và mã vạch cho đại lý hãng tàu tại Hải Phòng.

2. Cơ cấu tổ chức của SBI Logistics được phân công nhiệm vụ như thế nào để phục vụ giao nhận xuất khẩu?

Bộ máy quản lý gồm Ban Lãnh đạo cấp cao (Chủ tịch, Phó Chủ tịch), Tổng Giám đốc và 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh (tìm kiếm khách hàng, nghiên cứu thị trường), Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Trucking (điều phối hơn 200 phương tiện vận tải) và Phòng Nghiệp vụ. Trong đó, Phòng Nghiệp vụ chia làm 4 bộ phận chuyên môn: Pricing (làm giá với hãng tàu), CS (chăm sóc khách hàng, đặt chỗ), Docs (phát hành và xử lý bộ chứng từ HBL, MBL, Invoice, Packing list) và Log (khai báo tờ khai hải quan trên hệ thống Ecus VNACCS, thông quan hàng hóa).

3. Năng lực phương tiện và công nghệ giám sát vận chuyển của SBI Logistics được trang bị ra sao?

Năm 2023, SBI Logistics sở hữu hơn 200 xe tải, xe đầu kéo và sơ mi rơ moóc (gồm xe thùng kín, thùng bạt, xe tải lạnh, cont lạnh, cont tank). 100% phương tiện được gắn thiết bị giám sát hành trình của Bình Anh và Viettel, kết nối trực tiếp trên phần mềm vận tải Trucking cho phép theo dõi vị trí hàng hóa 24/24. Doanh nghiệp có đội ngũ kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng xe định kỳ tại bãi.

4. Báo cáo tài chính năm 2021 – 2022 của công ty ghi nhận những biến động nổi bật nào?

Trong giai đoạn 2021 – 2022, tổng tài sản của SBI tăng 28.341 đồng (tăng 24,x%), đầu tư tài chính tăng 2.000 đồng (+46,1%), tài sản cố định tăng 9.141 đồng (+19,58%) nhờ đầu tư mở rộng bãi xe và kho bãi, nợ phải trả người lao động tăng 1.262 đồng (+68,55%) do mở rộng nhân sự, vay và nợ thuê tài chính tăng 15.749 đồng (+33,08%), và lợi nhuận sau thuế tăng 10.699 đồng (tăng 39,0% so với năm 2021).

5. Dịch vụ hải quan trọn gói của SBI Logistics bao gồm các nhóm chi phí nào?

Dịch vụ hải quan trọn gói bao gồm: Chi phí Cảng/Sân bay; Chi phí với hãng vận chuyển (phí phát hành B/L, phí lệnh giao hàng D/O; phí FCL như THC, EBS, CIC, Seal, Telex release; phí LCL như THC, CFS, CIC, EBS, BAF, Labor fee, Handling fee); Chi phí vận tải nội địa (từ cảng về kho khách hàng); Phí, lệ phí kiểm tra chuyên ngành; Thuế xuất nhập khẩu (nếu có thỏa thuận) và phí bốc dỡ hàng tại kho khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Phương Thúy đã hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và các quy định pháp luật liên quan. Nghiên cứu phản ánh cụ thể thực trạng vận hành, phân tích tài chính giai đoạn 2021 – 2022 và mô tả chi tiết quy trình giao nhận hàng điện tử tại Công ty Cổ phần SBI Logistics. Các đánh giá về ưu điểm, hạn chế cùng nhóm giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và thực hành nghiệp vụ logistics.