Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, trong đó phương thức vận tải đường biển giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu hàng hóa. Song hành cùng sự gia tăng về quy mô và kim ngạch xuất khẩu là sự gia tăng của các hiểm họa và biến động phức tạp từ môi trường kinh doanh quốc tế, đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác quản trị rủi ro đối với các tổ chức tham gia chuỗi cung ứng.

Công ty Cổ phần Quốc tế TICO (TICO International Corporation) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải (logistics/freight forwarding) với hơn 18 năm kinh nghiệm, sở hữu mạng lưới chi nhánh tại các cảng biển trọng điểm gồm Hải Phòng, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Mặc dù có thâm niên hoạt động cùng đội ngũ nhân sự chuyên môn, quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty vẫn thường xuyên đối mặt với các nguy cơ phát sinh sự cố làm chậm trễ tiến độ giao hàng, gia tăng chi phí nghiệp vụ và tổn hại đến uy tín doanh nghiệp. Nhằm giải quyết các bất cập thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Vân Anh (Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về rủi ro, tổn thất và quy trình quản trị rủi ro trong giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
  2. Nhận dạng, phân loại các nguy cơ và biến cố rủi ro phát sinh trong từng bước của quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển.
  3. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2021 – 2023; chỉ rõ những thành tựu đạt được và các điểm nghẽn tồn tại cùng nguyên nhân.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi và các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển của công ty đến năm 2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh giao nhận).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và quản trị rủi ro giai đoạn 2021 – 2023; định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các chuẩn mực và giáo trình học thuật chuyên ngành:

  • Khái niệm nguy cơ được trích dẫn theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7301-1:2008 (nguồn hoặc tình huống có tiềm năng gây tổn hại).
  • Hệ thống lý luận về rủi ro, tổn thất và quản trị rủi ro tác nghiệp thương mại quốc tế theo PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009, Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế), nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả: rủi ro là nguyên nhân (mặt chất) và tổn thất là hậu quả (mặt lượng, gồm tổn thất hữu hình và tổn thất vô hình).
  • Khung lý thuyết tiến trình quản trị rủi ro của PGS.TS Trần Hùng (2017, Giáo trình Quản trị rủi ro), bao gồm 4 giai đoạn logic: Nhận dạng rủi ro; Phân tích và đo lường rủi ro; Kiểm soát rủi ro (với 5 kỹ thuật: né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, chuyển giao, chấp nhận); Tài trợ rủi ro (tự tài trợ và chuyển giao tài trợ rủi ro).
  • Mô hình ma trận đo lường rủi ro dựa trên tích số giữa Mức độ nguy hiểm (mức độ tổn thất) và Tần suất xuất hiện, phân chia rủi ro thành 4 nhóm (I, II, III, IV) để thiết lập thứ tự ưu tiên xử lý.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu nội bộ của TICO từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023, các hợp đồng dịch vụ, bộ chứng từ lô hàng; các văn bản pháp quy, bài báo chuyên ngành và các công trình khóa luận, luận án liên quan tại Thư viện số Trường Đại học Thương mại.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế và phát phiếu điều tra/khảo sát trực tiếp đến nhân sự thuộc các phòng ban tham gia quy trình nghiệp vụ (Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ, Phòng Giao nhận, Phòng Pricing...); kết hợp phỏng vấn sâu nhân viên nghiệp vụ nhằm xác định tần suất và mức độ nghiêm trọng của các rủi ro phát sinh.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích kinh tế, phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2021 - 2023), và phương pháp tổng hợp để rút ra các kết luận thực chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài, tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu tiêu biểu trong nước: Trần Thị Lê Nhung (2017) về quản trị rủi ro xuất khẩu tại Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành; Đào Thị Tươi (2021) về kiểm soát rủi ro vận chuyển nông sản sang Trung Quốc bằng đường biển của Công ty Vinaship; Nguyễn Thị Quỳnh Mai (2023) về quản trị rủi ro xuất khẩu gạo sang Trung Quốc. Về nghiên cứu quốc tế, tác giả phân tích công trình của Elena A. về mô hình ma trận quản lý rủi ro xuất khẩu.

Từ việc phân tích tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài trước đây tiếp cận dưới góc độ của doanh nghiệp trực tiếp sản xuất hoặc doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu (chủ hàng), trong khi các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quản trị rủi ro dưới góc độ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải đường biển (freight forwarder) còn rất hạn chế. Chương này đồng thời xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và khung phương pháp luận của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển

Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm chuyên ngành và thiết lập quy trình chuẩn gồm 11 bước trong giao hàng xuất khẩu đường biển:

  1. Tìm kiếm khách hàng.
  2. Tiếp nhận và xử lý thông tin khách hàng đăng ký dịch vụ.
  3. Liên hệ với các hãng tàu để hỏi cước và lịch trình vận chuyển.
  4. Chào giá cho khách hàng và ký kết hợp đồng dịch vụ (tiếp nhận Booking request).
  5. Liên hệ với hãng tàu để đặt chỗ (nhận Booking Confirmation / Lệnh cấp container rỗng đối với hàng FCL).
  6. Chuẩn bị chứng từ và hàng hóa xuất khẩu (đóng hàng, vận chuyển hạ bãi cảng, chuẩn bị hồ sơ hải quan, kiểm dịch).
  7. Thông quan hàng xuất khẩu (khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS/VNACCS, phân luồng tờ khai).
  8. Phát hành vận đơn (tiếp nhận thông tin làm HB/L, MB/L, xác nhận thực xuất).
  9. Thực xuất tờ khai tại Chi cục Hải quan cửa khẩu.
  10. Gửi bộ chứng từ cho đại lý ở nước ngoài (HB/L, MB/L, Invoice, Packing List...).
  11. Lập chứng từ kế toán (Debit note, xác định điều khoản cước Freight Prepaid hoặc Freight Collect) và quyết toán, lưu trữ hồ sơ.

Chương này đi sâu làm rõ 4 nội dung cốt lõi của quản trị rủi ro tác nghiệp: Nhận dạng rủi ro (qua 10 nhóm rủi ro tiềm ẩn); Phân tích nguyên nhân và đo lường rủi ro thông qua ma trận tần suất - mức độ tổn thất; Các biện pháp kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, chuyển giao qua bảo hiểm, chấp nhận); Kỹ thuật tài trợ rủi ro (tự tài trợ và chuyển giao tài trợ rủi ro).

Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO

Chương 3 giới thiệu tổng quan về TICO (thành lập năm 2005, người đại diện pháp luật là ông Tô Ngọc Phương, vốn điều lệ đăng ký 20.000 VNĐ, trụ sở tại Hà Nội và 3 chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc cùng các phòng ban: Kế toán, Kinh doanh, Pricing, Chứng từ, Giao nhận, Hành chính - Nhân sự.

Tác giả phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 của TICO:

Chỉ tiêu tài chính & hoạt động Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần về bán hàng & CCDV (tỷ VNĐ) 217,88 189,85 206,75
Tăng trưởng doanh thu thuần (%) - -14,76% +8,90%
Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ VNĐ) 9,25 5,58 7,40
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (%) - -65,77% +32,69%
Doanh thu giao hàng xuất khẩu đường biển (tỷ VNĐ) 71,58 67,53 69,86
Tỷ trọng dịch vụ đường biển trên tổng doanh thu (%) - - 69,92%
Tỷ trọng dịch vụ đường hàng không (%) - - 23,87%
Tỷ trọng dịch vụ đường sắt (%) - - 2,05%
Tỷ trọng thị trường Trung Quốc (%) 53,12% 60,50% 62,30%
Tỷ trọng thị trường Châu Mỹ (%) 25,56% 18,60% 17,40%
Tỷ trọng thị trường Đông Nam Á (%) 13,70% 15,21% 15,80%

Quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển thực tế tại TICO được vận hành theo 8 bước rút gọn. Dựa trên kết quả khảo sát nhân viên, tác giả xây dựng Ma trận đo lường rủi ro tại TICO với 4 nhóm:

  • Nhóm I (Tần suất cao - Tổn thất cao): Rủi ro về hàng hóa (hàng lỗi, hư hỏng hoặc sai quy cách; ví dụ điển hình năm 2022 lô hàng máy móc thiết bị điện từ Hải Phòng đi Soknha - Ai Cập bị hải quan trả về do sai lệch thông tin chứng từ); Rủi ro trong quá trình thanh toán (chậm trễ thanh toán, sai sót thông tin thụ hưởng ngân hàng, biến động tỷ giá hối đoái đồng USD).
  • Nhóm II (Tần suất thấp - Tổn thất cao): Rủi ro về đối tác (đối tác vi phạm thỏa thuận hợp đồng); Rủi ro trong việc làm thủ tục hải quan (áp sai mã HS code, hủy tờ khai và truyền lại, bị xử phạt thuế).
  • Nhóm III (Tần suất cao - Tổn thất thấp): Rủi ro đặt chỗ và nhận booking confirmation (thiếu chỗ, thiếu vỏ container mùa cao điểm); Rủi ro về thời gian giao hàng (ảnh hưởng bởi thời tiết xấu, bão gió, ùn tắc cảng mùa lễ Tết).
  • Nhóm IV (Tần suất thấp - Tổn thất thấp): Rủi ro khi tiếp nhận thông tin hàng hóa; Rủi ro về nguồn nhân lực; Rủi ro về chứng từ (thất lạc, sai sót nhỏ).

Về thực trạng kiểm soát rủi ro: Khảo sát cho thấy doanh nghiệp áp dụng biện pháp né tránh rủi ro (34,1%), giảm thiểu rủi ro (được áp dụng nhiều nhất qua công tác đào tạo nhân sự, tiêu biểu là tọa đàm nghiệp vụ tháng 2/2024), chuyển giao rủi ro (mua bảo hiểm với hãng tàu), chấp nhận rủi ro (4,7% đối với tổn thất nhỏ). Về tài trợ rủi ro, TICO kết hợp tự tài trợ (trích lập quỹ khấu hao, vốn cổ đông) và chuyển giao tài trợ (bảo hiểm thương mại, điều khoản phạt hợp đồng, hợp đồng phái sinh tiền tệ).

Khảo sát nhân viên cho thấy 65,2% đánh giá công tác quản trị rủi ro ở mức trung bình và 34,8% đánh giá ở mức tốt. Điểm nghẽn lớn nhất là TICO chưa thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro, các biện pháp kiểm soát chủ yếu mang tính đối phó và phụ thuộc vào cảm quan, kinh nghiệm của Ban lãnh đạo.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO

Chương 4 vạch ra định hướng chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro của TICO đến năm 2028. Trên cơ sở thực trạng đã phân tích, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đối nội và 2 nhóm kiến nghị đối ngoại:

  • Hoàn thiện và nâng cao năng lực nghiên cứu, nhận dạng, dự báo rủi ro (thành lập bộ phận hoặc phân công nhân sự chuyên trách theo dõi, cập nhật rủi ro định kỳ).
  • Hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ phân tích và đo lường rủi ro (chuẩn hóa cơ sở dữ liệu số liệu rủi ro).
  • Hoàn thiện quá trình kiểm soát rủi ro (tăng cường kiểm tra hồ sơ, tra cứu kỹ mã HS, nâng cao chất lượng đào tạo chuyên môn cho nhân viên giao nhận và chứng từ).
  • Hoàn thiện công tác tài trợ rủi ro (tối ưu hóa danh mục bảo hiểm hàng hóa, sử dụng công cụ phái sinh tài chính để phòng ngừa rủi ro tỷ giá).
  • Kiến nghị với Tổng cục Hải quan (đơn giản hóa thủ tục thông quan, nâng cấp hệ thống phần mềm khai báo) và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước (hoàn thiện chính sách hỗ trợ ngành dịch vụ logistics).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả thực tế và đóng góp cụ thể:

  • Phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và vận hành của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2021 – 2023; chỉ ra dịch vụ vận tải đường biển chiếm tỷ trọng chi phối (69,92% doanh thu năm 2023) và thị trường Trung Quốc đóng vai trò chủ đạo (62,30% cơ cấu thị trường).
  • Lập ma trận đo lường rủi ro 2x2 cho hoạt động giao nhận vận tải đường biển của doanh nghiệp, phân loại chính xác 9 nhóm rủi ro và xác định rõ 2 rủi ro nghiêm trọng nhất thuộc Nhóm I (rủi ro hàng hóa và rủi ro thanh toán).
  • Cung cấp số liệu khảo sát thực chứng về nhận thức của nhân viên đối với công tác quản trị rủi ro (65,2% đánh giá mức trung bình, 34,8% mức tốt) và tỷ lệ áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro (34,1% né tránh, 4,7% chấp nhận).
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận giải quyết khoảng trống nghiên cứu bằng việc tiếp cận quản trị rủi ro dưới lăng kính của đơn vị trung gian giao nhận vận tải (forwarder), cung cấp mô hình nhận dạng và hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù nghiệp vụ giao nhận đường biển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Quốc tế TICO) với quy mô mẫu khảo sát nội bộ, chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp logistics quy mô lớn khác trong ngành.
  • Dữ liệu thực trạng phản ánh chủ yếu trong giai đoạn biến động 2021 – 2023 (giai đoạn phục hồi sau đại dịch và ảnh hưởng chiến sự Nga - Ukraine).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quản trị rủi ro sang các mô hình vận tải đa phương thức kết hợp (đường biển kết hợp đường sắt, đường bộ hoặc đường hàng không) và xây dựng khung quản trị rủi ro chuỗi cung ứng số hóa cho các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tham khảo khung lý thuyết quản trị rủi ro tác nghiệp, hệ thống 11 bước nghiệp vụ giao nhận đường biển chuẩn và phương pháp luận thiết lập ma trận đo lường rủi ro.
  • Cán bộ nghiệp vụ chứng từ, giao nhận, kinh doanh cước tại các công ty forwarder/logistics: Ứng dụng các bảng kiểm (checklist) nhận dạng rủi ro khi tra cứu mã HS, đặt booking mùa cao điểm, phân tích rủi ro tỷ giá và các biện pháp kiểm soát sự cố phát sinh trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ của TICO trong năm 2023 được phân bổ như thế nào? Dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển chiếm tỷ trọng cao nhất với 69,92% tổng doanh thu; dịch vụ đường hàng không chiếm 23,87%; dịch vụ vận tải đường sắt chiếm 2,05%; phần còn lại thuộc về các dịch vụ bổ trợ như vận tải nội địa, khai thuê hải quan và kho bãi.

2. Ma trận đo lường rủi ro của TICO xác định những rủi ro nào thuộc Nhóm I (tần suất xuất hiện cao và mức độ tổn thất cao)? Nhóm I bao gồm hai loại rủi ro: Rủi ro về hàng hóa (hàng giao không đúng số lượng, mẫu mã, bị hư hỏng hoặc sai lệch thông tin) và Rủi ro trong quá trình thanh toán (khách hàng thanh toán chậm, sai thông tin thụ hưởng, biến động tỷ giá USD).

3. Sự cố tổn thất điển hình nào về hàng hóa xuất khẩu được tác giả ghi nhận tại TICO trong năm 2022? Năm 2022, TICO thực hiện ủy thác lô hàng xuất khẩu máy móc, thiết bị điện từ Hải Phòng đi Soknha (Ai Cập). Khi cơ quan hải quan kiểm tra thực tế đã phát hiện hàng hóa không trùng khớp với thông tin trên bộ chứng từ, khiến lô hàng bị từ chối thông quan, không thể xuất khẩu và bị trả lại, gây tổn thất lớn về chi phí vận chuyển và doanh thu.

4. Tỷ lệ đánh giá của nhân viên TICO về công tác quản trị rủi ro và tỷ lệ áp dụng biện pháp né tránh rủi ro là bao nhiêu? Theo kết quả khảo sát, 65,2% nhân viên đánh giá công tác quản trị rủi ro của công ty ở mức trung bình, 34,8% đánh giá ở mức tốt. Đối với các biện pháp kiểm soát rủi ro, có 34,1% nhân viên phản hồi công ty sử dụng biện pháp né tránh rủi ro và 4,7% phản hồi áp dụng biện pháp chấp nhận rủi ro.

5. Hạn chế cốt lõi trong tổ chức quản trị rủi ro tại TICO được tác giả chỉ ra là gì? Doanh nghiệp chưa thành lập bộ phận chuyên trách về nghiên cứu và dự báo rủi ro; công tác kiểm soát và ứng phó sự cố chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và cảm quan của Ban lãnh đạo, dẫn đến nguy cơ bỏ sót các rủi ro tiềm ẩn hoặc mới phát sinh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về quản trị rủi ro tác nghiệp và phản ánh sâu sát thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2021 – 2023. Thông qua việc xây dựng ma trận đo lường rủi ro và phân tích dữ liệu hoạt động thực chứng, đề tài đã làm rõ các mắt xích rủi ro trọng yếu liên quan đến hàng hóa, thủ tục hải quan và phương thức thanh toán quốc tế. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất đến năm 2028 mang tính khả thi cao, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp logistics hoàn thiện quy trình kiểm soát, giảm thiểu tổn thất và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường vận tải quốc tế.