Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Việt Nam. Tính đến cuối năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước đạt 371,3 tỷ USD, tăng 10,5% so với năm 2021. Trong cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu chủ lực, nhóm sản phẩm gỗ ghi nhận kim ngạch 15,67 tỷ USD (tăng 10,9%). Đáng chú ý, mặt hàng viên nén gỗ đạt khối lượng xuất khẩu 4,88 triệu tấn với giá trị 787,1 triệu USD, tăng trưởng 39,4% về lượng và 90,6% về giá trị so với năm 2021, chiếm 5% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ. Sự gia tăng này bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu và xung đột địa chính trị khiến giá chất đốt truyền thống tăng cao, mở ra cơ hội lớn cho các sản phẩm chất đốt thay thế từ Việt Nam.

Tuy nhiên, dịch vụ logistics và giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản: năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, chi phí vận tải chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 60% tổng chi phí logistics) do phụ thuộc nhiều vào đường bộ. Để duy trì thị phần và tối ưu hóa vận hành, các doanh nghiệp logistics buộc phải chuẩn hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài về hoạt động giao nhận xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Winwin (Winwin Logistics).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tập trung vào việc tìm hiểu, phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng FCL đường biển tại Công ty Winwin Logistics, đánh giá các điểm mạnh và tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện quy trình giao nhận, đặc biệt đối với nhóm hàng lâm sản/viên nén gỗ.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 5 câu hỏi:

  1. Hoạt động giao nhận xuất khẩu là gì?
  2. Điểm khác biệt của giao nhận xuất khẩu viên gỗ nén là gì?
  3. Có những thách thức gì trong quá trình giao nhận xuất khẩu bằng đường biển?
  4. Tại sao cần cải thiện quá trình giao nhận xuất khẩu bằng đường biển?
  5. Có những đề xuất nào để nâng cao hiệu quả trong quá trình giao nhận xuất khẩu?
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Winwin.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tiếp vận Winwin cùng các chủ thể liên quan trong chuỗi cung ứng (hãng tàu, cảng biển Hải Phòng, cơ quan hải quan, đối tác nhập khẩu quốc tế).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và khảo sát số liệu thực tế được thực hiện từ tháng 3/2023 đến tháng 10/2023 (với chuỗi số liệu vận hành chi tiết trong giai đoạn tháng 3 - tháng 4/2023 và số liệu tài chính giai đoạn 2021 - 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm giao nhận và người giao nhận: Căn cứ theo Luật Thương mại Việt Nam và Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA). Giao nhận hàng hóa được định nghĩa là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục giấy tờ và các dịch vụ liên quan để giao hàng cho người nhận theo ủy thác.
  • Cơ sở pháp lý và điều kiện thương mại: Áp dụng các quy định của Luật Thương mại năm 2005 gồm Điều 167 (Quyền và nghĩa vụ của người giao nhận), Khoản 2 Điều 235 (Tuân thủ pháp luật và tập quán vận tải), Điều 236 (Quyền và nghĩa vụ của khách hàng), Điều 239 (Quyền cầm giữ và định đoạt hàng hóa trong thời hạn 45 ngày). Đồng thời áp dụng các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (FOB, CIF, CFR/CNF, CIP).
  • Các hình thức giao nhận: Phân tích đặc tính 6 phương thức vận tải gồm đường biển, đường bộ, đường hàng không, đường sắt, đường thủy nội địa và vận tải đa phương thức.
  • Bộ chứng từ xuất khẩu đường biển: Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice cùng các phân loại như Proforma Invoice, Tax Invoice, Final Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Giấy chứng nhận hun trùng, Bản chỉ dẫn vận chuyển (Shipping Instruction - SI), Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (Verified Gross Mass - VGM), Vận đơn đường biển (Bill of Lading), Tờ khai hải quan điện tử (ECUS5-VNACCS).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động giao nhận: Khóa luận sử dụng khung tiêu chí chuẩn gồm 4 nhóm:
    1. Thời gian hoàn thiện bộ chứng từ: Tốt (1-2 ngày), Trung bình (3-5 ngày), Kém (6-15 ngày).
    2. Tỷ lệ đơn hàng vận chuyển chậm so với dự kiến: Tốt (1-5%), Trung bình (5-15%), Kém (>16%).
    3. Thời gian thông quan hàng hóa: Tốt (1-2 ngày), Trung bình (3-7 ngày), Kém (8-30 ngày).
    4. Tỷ lệ rủi ro trong quá trình vận chuyển: Tốt (<5%), Trung bình (6-10%), Kém (10-50%).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính, phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp và so sánh dữ liệu. Nguồn thông tin thứ cấp được trích xuất từ báo cáo của VIRAC, Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA), dữ liệu của Winwin Logistics và hệ thống tài liệu chứng từ nghiệp vụ phát sinh trong quá trình tác giả thực tập tại vị trí nhân viên kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận xuất nhập khẩu. Tác giả phân tích rõ trách nhiệm pháp lý của người giao nhận khi để xảy ra sai sót như giao hàng không đúng chỉ dẫn, thiếu sót mua bảo hiểm, chậm trễ hải quan, giao sai người nhận hoặc không thu tiền.

Đồng thời, chương này tổng kết thực trạng ngành logistics Việt Nam: quy mô đạt khoảng 20-22 tỷ USD/năm (chiếm 20,9% GDP cả nước), tốc độ tăng trưởng bình quân 16-20%/năm với hơn 1.300 doanh nghiệp đang hoạt động, phần lớn là quy mô vừa và nhỏ. Báo cáo của VIRAC quý 1/2023 chỉ ra rằng khối lượng vận tải hàng hóa tăng hơn 16% và luân chuyển tăng gần 22% so với cùng kỳ 2022. Tuy nhiên, chi phí vận tải chiếm tới 60% tổng chi phí logistics do phụ thuộc nặng nề vào đường bộ, trong khi vận tải đường thủy và đường sắt chưa được khai thác tương xứng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Winwin Logistics

Chương 2 đi sâu vào hồ sơ năng lực và quy trình vận hành thực tế của Công ty Cổ phần Giao nhận Winwin (Mã số thuế: 3702613926; cấp phép ngày 02/11/2017 tại Chi cục Thuế TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương; đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Tri). Doanh nghiệp trực thuộc mô hình WinWin Holdings (gồm công ty mẹ, 4 công ty con và 1 công ty mạng lưới, quy mô hơn 150 nhân sự tại 4 văn phòng: Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng). Riêng bộ máy vận hành trực tiếp của Winwin Logistics có 35 cán bộ nhân viên.

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 - 2022:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (Triệu đồng)
Doanh thu thuần 314.205
Doanh thu từ dịch vụ vận tải biển 286.919
Lợi nhuận trước thuế 130.240
Lợi nhuận sau thuế 67.799

(Nguồn: Phòng Kế toán Công ty Winwin Logistics)

Doanh thu và lợi nhuận năm 2022 có sự điều chỉnh giảm so với năm 2021 do giá cước vận tải biển hạ nhiệt sau dịch Covid-19 và áp lực cạnh tranh giá gay gắt trên thị trường.

Quy trình giao nhận xuất khẩu FCL bằng đường biển tại Winwin được phân tích cụ thể qua trường hợp lô hàng gỗ (gỗ dán/viên nén) xuất khẩu sang cảng Busan (Hàn Quốc) thông qua cảng Hải Phòng, bao gồm 6 bước:

  1. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương: Xác định điều kiện Incoterms (CIF, FOB, CFR), quy cách đóng gói và xin giấy phép xuất khẩu lâm sản. Hồ sơ bắt buộc gồm Giấy phép CITES (nếu thuộc phụ lục), Tờ khai hải quan, Hóa đơn thương mại, Hợp đồng ủy thác và Bảng kê lâm sản xác nhận nguồn gốc gỗ keo rừng trồng (hợp đồng điển hình giữa Công ty CP Thương mại & XNK Kiên Long và đối tác Han Mi Timber).
  2. Đặt booking và lấy container rỗng: Liên hệ hãng tàu (K'Line, Yang Ming, Sealand Maersk, Biển Đông...), nhận Booking Confirmation. Do tỷ trọng gỗ lớn dễ gây quá tải trọng nên doanh nghiệp ưu tiên chọn container 20 feet (trọng lượng tịnh 43,82 m3/lô) thay vì container 40 feet. Quản lý thời gian miễn phí lưu bãi/kho (Free time DEM/DET từ 10-14 ngày; phí phạt trễ hạn từ ngày 1-3 là 20 USD/cont 20'/ngày, ngày 4-7 là 30 USD, từ ngày thứ 8 trở đi là 40 USD). Sau đó, kéo container về kho đóng hàng và bấm seal.
  3. Hoàn thiện bộ chứng từ: Lập Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói (Packing List), đăng ký kiểm tra chuyên ngành (hun trùng kiểm dịch thực vật), phát hành hướng dẫn gửi hàng (SI), lập phiếu xác nhận tổng khối lượng (VGM), cấp Vận đơn đường biển (Bill of Lading), khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS (chi phí hỗ trợ thông quan luồng vàng là 40 USD, luồng đỏ là 60 USD) và xin Giấy chứng nhận xuất xứ (ưu tiên C/O mẫu AK hoặc VK đi Hàn Quốc).
  4. Thanh toán: Doanh nghiệp gửi Debit Note, áp dụng chính sách công nợ từ 30 đến 60 ngày cho khách hàng uy tín.
  5. Giao hàng lên tàu: Vào sổ tàu tại cảng, bàn giao container cho hãng tàu, thực xuất tờ khai hải quan và nhận vận đơn gốc hoặc surrendered B/L.
  6. Tổng hợp và lưu trữ chứng từ: Rà soát, bàn giao bộ chứng từ hoàn chỉnh cho nhà nhập khẩu và chuyển lưu trữ nội bộ.

Kết quả đo lường vận hành tại Winwin Logistics qua khảo sát tháng 3 và tháng 4/2023:

Chỉ số vận hành Tháng 3/2023 Tháng 4/2023 Tổng cộng / Đánh giá
Tổng số đơn hàng 1.020 1.261 2.281 đơn
Tổng số lỗi nghiệp vụ 23 31 54 lỗi (Tỷ lệ lỗi 2,4% - Mức Tốt)
Số đơn hàng chậm tiến độ 143 159 302 đơn (Tỷ lệ chậm 14,24% - Mức Trung bình)
Thời gian thông quan:
- Luồng xanh 1 ngày 1 ngày
- Luồng vàng 1 ngày 1 ngày
- Luồng đỏ 4 ngày 4 ngày Trung bình 2 ngày (Mức Tốt)
Thời gian hoàn thiện chứng từ:
- Không C/O, C/Q 4 ngày 4 ngày
- Có C/O, C/Q 6 ngày 6 ngày Trung bình 5 ngày (Mức Trung bình)

Đánh giá tổng quan quy trình:

  • Điểm mạnh: Tiềm lực vốn dồi dào từ WinWin Holdings cho phép cấp hạn mức công nợ lớn (xử lý các đơn hàng quy mô lên đến 132 container viên nén gỗ đi Hàn Quốc); giá cước trực tiếp F0 từ các hãng tàu lớn; tốc độ sửa lỗi hải quan và thông quan nhanh (1-2 ngày); danh mục dịch vụ logistics tích hợp đa dạng.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Chi phí vận chuyển đường bộ (trucking) từ kho ra cảng cao hơn 20% so với thị trường do công ty chưa sở hữu đội xe đầu kéo riêng mà phải thuê ngoài; thiếu văn phòng chi nhánh tại nước ngoài làm tăng chi phí và kéo dài thời gian xử lý sự cố tại cảng đến; phòng chứng từ quá tải cục bộ khi sản lượng tăng; biến động nhân sự kinh doanh khiến tỷ lệ duy trì khách hàng suy giảm (cứ 1 khách hàng mới thì có 1,2 khách hàng cũ rời bỏ công ty).

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị nhằm cải thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu viên gỗ nén

Chương 3 định hướng các nhóm giải pháp xuất phát từ thực trạng của Winwin Logistics và bối cảnh thị trường viên nén gỗ:

  • Giải pháp tại doanh nghiệp:
    1. Tối ưu hóa chi phí vận tải nội địa: Đầu tư đội xe đầu kéo riêng hoặc ký kết hợp đồng liên kết vận tải chiến lược dài hạn nhằm hạ 20% chênh lệch giá kéo container ra cảng.
    2. Mở rộng mạng lưới đối tác tại cảng đến: Thiết lập quan hệ đại lý độc quyền ở các thị trường nhập khẩu trọng điểm (Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ) để giảm chi phí xử lý sự cố hàng hóa đầu nhập.
    3. Tự động hóa và quản trị chứng từ: Ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng chuyên sâu nhằm giảm tải áp lực cho nhân viên chứng từ, rút ngắn thời gian lập hồ sơ C/O và hun trùng dưới 5 ngày.
    4. Chính sách nhân sự và chăm sóc khách hàng: Tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ kinh doanh, xây dựng chính sách giữ chân khách hàng cũ song song với phát triển tệp khách hàng xuất khẩu viên nén gỗ.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng kết nối cảng biển, giảm áp lực cho giao thông đường bộ; cải cách thủ tục hành chính, tối ưu hóa hệ thống thông quan điện tử và hỗ trợ cơ chế cấp chứng nhận kiểm dịch/lâm sản nhanh chóng cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết bức tranh vận hành của Winwin Logistics qua các số liệu thực tế:

Hạng mục Dữ liệu ghi nhận từ văn bản
Sản lượng vận chuyển mặt hàng gỗ 500 - 700 container/tháng (Thị trường Hàn Quốc chiếm 30% lượng gỗ và 60% tổng lượng hàng của công ty)
Đơn hàng quy mô lớn nhất trong kỳ 132 container viên gỗ nén xuất khẩu đi Hàn Quốc
Tỷ lệ đơn hàng lỗi nghiệp vụ 2,4% (54 lỗi trên 2.281 đơn hàng)
Tỷ lệ đơn hàng chậm thời gian 14,24% (302 đơn hàng bị chậm do thời tiết và hãng tàu)
Thời gian thông quan bình quân 2 ngày (Luồng xanh: 1 ngày; Luồng vàng: 1 ngày; Luồng đỏ: 4 ngày)
Thời gian hoàn thiện chứng từ bình quân 5 ngày (Có C/O, C/Q: 6 ngày; Không C/O, C/Q: 4 ngày)

Về mặt đóng góp, khóa luận mô tả chi tiết dòng chảy chứng từ và quy trình tác nghiệp thực tế đối với nhóm hàng lâm sản xuất khẩu (viên gỗ nén, gỗ dán) đi thị trường Đông Á; làm rõ các vướng mắc về chi phí trucking nội địa và rủi ro quản lý công nợ tại một doanh nghiệp giao nhận quy mô vừa tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khung số liệu vận hành chi tiết mới được khảo sát trong phạm vi hẹp gồm 2 tháng (tháng 3 và tháng 4/2023) trong kỳ thực tập của tác giả.
    • Đề tài tập trung phân tích sâu vào một trường hợp điển hình là Công ty Winwin Logistics với nhóm hàng lâm sản xuất khẩu qua cảng Hải Phòng, chưa mở rộng so sánh đa chiều với các doanh nghiệp logistics có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) cùng phân khúc.
    • Các giải pháp nâng cao hiệu quả vận tải đa phương thức kết hợp đường sắt và đường thủy nội địa mới dừng ở mức định hướng lý luận, chưa có mô hình tính toán chi phí định lượng chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu theo quý và năm; nghiên cứu mô hình tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng khép kín cho mặt hàng viên nén gỗ xuất khẩu đi thị trường châu Âu (EU) và Đông Bắc Á.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Tham khảo quy trình 6 bước xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển qua cảng Hải Phòng.
  • Người làm thực tế tại các công ty Forwarder/Logistics: Tham khảo quy trình chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành cho mặt hàng lâm sản (Bảng kê lâm sản theo quy định, thủ tục CITES, hun trùng kiểm dịch, C/O mẫu AK/VK, SI, VGM).
  • Phần nội dung đáng lưu ý: Bảng tiêu chí định lượng 4 chỉ số đo lường chất lượng giao nhận và cách tính toán chi phí phát sinh (DEM/DET, phí xử lý luồng tờ khai hải quan).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mặt hàng gỗ xuất khẩu tại Winwin Logistics lại ưu tiên sử dụng container 20 feet thay vì container 40 feet?
Do các sản phẩm từ gỗ (gỗ dán, viên nén gỗ) có khối lượng riêng và tỷ trọng rất nặng. Nếu sử dụng container 40 feet, hàng hóa rất dễ vượt quá giới hạn tải trọng cho phép của container và phương tiện vận tải đường biển trước khi tận dụng hết thể tích, dẫn đến vi phạm an toàn tải trọng.

2. Chi phí hỗ trợ thông quan các luồng tờ khai hải quan tại Winwin Logistics được quy định như thế nào?
Theo biểu phí dịch vụ nội bộ của công ty, chi phí xử lý thủ tục thông quan cho các lô hàng rơi vào luồng vàng là 40 USD và đối với luồng đỏ (phải kiểm tra thực tế cả hồ sơ và hàng hóa) là 60 USD.

3. Nguyên nhân khiến chi phí vận chuyển nội địa (trucking) của Winwin cao hơn 20% so với đối thủ là gì?
Công ty Winwin Logistics chưa đầu tư sở hữu đội xe đầu kéo riêng mà phải thuê ngoài hoặc liên kết qua các đơn vị vận tải trung gian để kéo container từ kho khách hàng ra cảng, khiến chi phí đầu vào bị đội lên so với các doanh nghiệp sở hữu phương tiện trực tiếp.

4. Quy định về thời gian miễn phí lưu bãi/kho (Free time) và biểu phí phạt trễ hạn (DEM/DET) của hãng tàu được ghi nhận ra sao?
Thời gian miễn phí (Free time) thông thường được hãng tàu cấp cho chủ hàng từ 10 đến 14 ngày. Nếu vượt quá thời gian này, mức phí phạt áp dụng cho container 20 feet là: 20 USD/cont/ngày (trễ từ ngày 1-3), 30 USD/cont/ngày (trễ từ ngày 4-7) và 40 USD/cont/ngày (từ ngày thứ 8 trở đi). Phí lưu vỏ tại kho (DET) thường có mức phạt gấp đôi phí lưu bãi (DEM).

5. Vì sao doanh thu thuần và lợi nhuận của Winwin Logistics năm 2022 sụt giảm so với năm 2021?
Doanh thu thuần năm 2022 đạt 314.205 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 67.799 triệu đồng. Sự sụt giảm bắt nguồn từ việc giá cước vận tải biển toàn cầu hạ nhiệt sau khi dịch bệnh Covid-19 được kiểm soát, việc thông thương quốc tế phục hồi trở lại bình thường kết hợp với tình trạng cạnh tranh giảm giá cước giữa các công ty logistics nội địa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Công Truyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chân thực quy trình giao nhận xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Winwin. Công trình cung cấp chuỗi số liệu vận hành chi tiết về tỷ lệ lỗi (2,4%), tỷ lệ chậm tiến độ (14,24%) và thời gian xử lý thủ tục hải quan trên mặt hàng gỗ và viên nén gỗ. Các giải pháp đề xuất về đầu tư phương tiện vận tải nội địa, mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế và chuẩn hóa chứng từ có tính ứng dụng cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi logistics xuất khẩu đường biển.